chương 1, khoá luận đã trình bày rõ sự cần thiết và lý do chọn đề tài “Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng Thương mại Việt Nam”, cũng như xác định rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ngoài ra, khoá luận cũng nêu ra một số đóng góp của đề tài. Trong chương kế tiếp, tác giả sẽ trình bày các khái niệm cũng như các nghiên cứu liên quan qua một số tài liệu nghiên cứu để xây dựng mô hình nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.
Cơ sở lý luận về chuyển đổi số 2. Khái niệm CĐS được định nghĩa là việc triển khai các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) và blockchain,… vào các tổ chức, doanh nghiệp để thực hiện những thay đổi trong hoạt động nhằm cung cấp cho khách hàng những trải nghiệm tốt hơn, đơn giản hóa hoạt động trong tổ chức và tạo ra mô hình kinh doanh mới hiệu quả hơn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hoá quy trình kinh doanh (Warner & Wäger, 2019; PWC, 2014). Theo Dhar và Stein (2016), CĐS không đơn thuần chỉ đề cập đến việc sử dụng công nghệ số mà còn là động lực thúc đẩy cuộc CMCN mới. Nó liên quan đến việc phát triển các công nghệ thông tin (CNTT) và truyền thông mới, trong đó việc sử dụng các thiết bị và nền tảng kỹ thuật số đang thay đổi cách khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng, thay đổi kỳ vọng của thị trường, và sẽ biến đổi mô hình trung gian tài chính.
King (2018) định nghĩa rằng CĐS là sự chuyển dịch từ mô hình ngân hàng truyền thống sang mô hình ngân hàng số, nơi mà công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp các sản phẩm đến khách hàng. Việc CĐS không chỉ là việc áp dụng công nghệ mà còn là việc tái định hình toàn bộ trải nghiệm của khách hàng, đưa ngân hàng đến với khách hàng ở mọi nơi, mọi lúc. Theo Hoàng Thị Lê Hà (2023), CĐS trong ngân hàng liên quan đến việc tích hợp công nghệ số vào mọi hoạt động ngân hàng, từ quy trình kinh doanh đến trải nghiệm khách hàng. Điều này giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
Ngân hàng số cho phép thực hiện hầu hết các giao dịch trực tuyến, mang đến trải nghiệm linh hoạt, không giới hạn thời gian và địa điểm. Mọi giao dịch từ 8 chuyển khoản, quản lý tài khoản đến đầu tư đều được thực hiện trực tuyến với tính bảo mật cao và quản lý chặt chẽ. Tóm lại, CĐS trong NHTM là quá trình mà các ngân hàng ứng dụng các công nghệ kỹ thuật số vào các hoạt động cốt lõi, nhằm cải thiện hiệu suất, cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn, và phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính mới. Quá trình này bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, và các công nghệ tiên tiến khác để tự động hóa quy trình, cá nhân hóa dịch vụ, và quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn.
Đồng thời, chuyển đổi số cũng yêu cầu các ngân hàng thay đổi cách quản lý, quy trình làm việc và văn hóa doanh nghiệp để phù hợp với môi trường kỹ thuật số đang phát triển. Đo lường chuyển đổi số Trong quá trình số hoá, các yếu tố chuyển đổi số được định nghĩa là việc sử dụng công nghệ thông tin để tạo ra các sản phẩm công nghệ nhằm thay đổi và cải tiến các quy trình, mô hình kinh doanh, và tương tác với khách hàng. Bao gồm các sản phẩm như: ATM, Internet Banking, Mobile Banking, … Đặc biệt, từ ngày 01/07/2024, các NHTM đã tiến hành sinh trắc học (Biometrics) trên các ứng dụng ngân hàng. ICT index Lĩnh vực ngân hàng đang trải qua sự thay đổi nhanh chóng khi nền kinh tế quốc tế mở rộng, việc đầu tư vào công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) của các NHTM là thật sự cần thiết (Shanti và cộng sự, 2022).
ICT tập trung vào sự kết hợp của phần cứng, phần mềm, viễn thông và thiết bị văn phòng để chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích nhằm phục vụ việc truy xuất trở nên tiết kiệm thời gian (Nyapara, 2013). ICT cũng tạo điều kiện cho các sản phẩm công nghệ như: ATM, ngân hàng trực tuyến, ngân hàng di động và các dịch vụ tương tự. Để đo lường được mức độ phát triển về công nghệ thông tin và truyền thông, (Al-Busaidi & Al-Muharrami, 2021) đã sử dụng chỉ số ICT (ICT index) và chứng 9 minh rằng ICT index có tác động tích cực lên các chỉ số hiệu quả tài chính. Không những vậy, Furst và cộng sự (2002) đã nghiên cứu rằng các ngân hàng tại Mỹ có tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao hơn khi đầu tư vào CNTT và truyền thông.
ICT là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng trong giai đoạn mà họ nghiên cứu. Mức độ Đầu tư vào phần mềm công nghệ Tác động của đầu tư vào công nghệ thông tin (CNTT) đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng là một vấn đề quan trọng vì loại hình đầu tư này chiếm một phần đáng kể trong chi phí và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động và chiến lược của ngân hàng. Beccalli (2007) tiến hành nghiên cứu xem liệu mức độ đầu tư vào CNTT có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng hay không. Sử dụng mẫu gồm 737 ngân hàng châu Âu trong giai đoạn 1995–2000 và đo lường mức độ đầu tư vào phần mềm công nghệ bằng Logarit tự nhiên của đầu tư công nghệ, kết quả cho thấy rằng mức độ đầu tư công nghệ càng cao thì NH càng gia tăng HQHĐ.
Không những vậy, Leckey và cộng sự (2011) phát hiện ra rằng các khoản đầu tư vào CNTT có xu hướng làm tăng hiệu quả hoạt động (ROA & ROE) đối với các ngân hàng có trình độ CNTT cao hơn so với các ngân hàng có trình độ CNTT thấp hơn. Nghiên cứu này cũng đo lường đầu tư vào phần mềm công nghệ bằng Logarit tự nhiên của đầu tư công nghệ. Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động ngân hàng 2. Khái niệm Hiệu quả (efficiency) là một thuật ngữ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh tế, quản lý, và kinh doanh.
Hiệu quả là mức độ đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn bằng cách sử dụng các nguồn lực (như thời gian, tiền bạc, lao động) một cách tối ưu (Minh & Long, 2004). Trong bối cảnh kinh tế và kinh doanh, hiệu quả thường được đánh giá dựa trên việc tối thiểu hóa chi phí hoặc tối đa hóa sản lượng 10 đầu ra mà không cần tăng thêm nguồn lực đầu vào. Một tổ chức hoặc quy trình được coi là hiệu quả nếu nó đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất hoặc với lợi nhuận cao nhất. March và Sutton (1997) định nghĩa hiệu quả là mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra của một tổ chức.
Hiệu quả được xem là kết quả của việc tối ưu hóa quá trình ra quyết định, điều chỉnh các nguồn lực và áp dụng các chiến lược phù hợp với môi trường kinh doanh. Theo Daft (2009), ông mô tả hiệu quả là mức độ đạt được các mục tiêu cụ thể của tổ chức thông qua việc sử dụng tối ưu các nguồn lực. Ông nhấn mạnh rằng hiệu quả không chỉ đơn thuần là kết quả cuối cùng, mà còn liên quan đến quá trình và cách thức mà kết quả đó được đạt được. Mỗi khái niệm đều liên quan đến khả năng của các ngân hàng trong việc tối ưu hóa các nguồn lực để đạt được kết quả tài chính mong muốn.
Như vây, hiệu quả hoạt động của một ngân hàng được hiểu là khả năng tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực như vốn, lao động, và công nghệ nhằm đạt được các mục tiêu tài chính và phi tài chính một cách tốt nhất. Điều này bao gồm việc giảm thiểu chi phí hoạt động, tối đa hóa lợi nhuận, và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đồng thời duy trì sự ổn định và an toàn tài chính. Một ngân hàng hiệu quả là ngân hàng có thể cạnh tranh và phát triển bền vững, sử dụng tài nguyên ít hơn để tạo ra cùng một hoặc thậm chí nhiều giá trị hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành. Đo lường hiệu quả hoạt động của NHTM Hiện nay, có rất nhiều phương pháp khác nhau để đo lường chỉ tiêu hiệu quả hoạt động của các NHTM.
Masood & Ashraf (2012) đã sử dụng Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sỡ hữu (ROE) để đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Trong ngành ngân hàng, hai chỉ số ROA và ROE có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình tài chính của NHTM. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Asset – ROA) 11 ROA cho biết mức sinh lời trên mỗi đơn vị tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ. Do đó, đây là một chỉ số đánh giá được mức độ hiệu quả hoạt động của một ngân hàng (Petersen & Schoeman, 2008).
ROA cao là một dấu hiệu tích cực, cho thấy doanh nghiệp có khả năng sinh lời mạnh mẽ và quản lý tài sản hiệu quả. Ngược lại, ROA thấp là tín hiệu cần xem xét lại chiến lược hoạt động, quản lý tài sản và kiểm soát chi phí. Lợi nhuận sau thuế ROA = Tổng tài sản ROA là một chỉ số hữu ích, nhưng cần được phân tích cùng với các chỉ số khác để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành ngân hàng nơi tài sản và lợi nhuận có thể biến động mạnh theo chu kỳ và điều kiện kinh tế. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sỡ hữu (Return on Equity – ROE) ROE (Return on Equity) là một chỉ số tài chính quan trọng, dùng để đo lường khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp.
ROE cho biết mỗi đơn vị vốn mà cổ đông đầu tư vào doanh nghiệp sẽ tạo ra bao nhiêu lợi nhuận. Đây là một thước đo giúp đánh giá mức độ hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận. ROE càng cao, khả năng sinh lời trên vốn của doanh nghiệp càng tốt. Chỉ số này thường được các nhà đầu tư sử dụng để đánh giá mức độ sinh lợi của doanh nghiệp so với vốn mà họ đã bỏ ra.