Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và mạng lưới vận tải quốc tế đã thúc đẩy quá trình phân tán sản xuất trên phạm vi toàn cầu. Hàng hóa không còn được hoàn thiện trong biên giới của một quốc gia đơn lẻ mà trải qua nhiều công đoạn gia công, chế tạo tại nhiều nền kinh tế khác nhau nhằm tối ưu hóa chi phí và lợi thế so sánh. Trong bối cảnh đó, các quốc gia thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã tích cực mở cửa và gia tăng tỷ trọng thương mại, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu (CGTTC).
Song song với tiến trình hội nhập chuỗi sản xuất, sự mất cân bằng tài khoản vãng lai (CA) nổi lên như một hiện tượng kinh tế vĩ mô kéo dài tại nhiều nền kinh tế trên thế giới (Brumm và cộng sự, 2019). Tình trạng thâm hụt hoặc thặng dư CA phản ánh cấu trúc tiết kiệm - đầu tư, năng lực cạnh tranh thương mại và vị thế dòng vốn quốc tế của mỗi quốc gia. Đối với các nền kinh tế đang phát triển trong khối ASEAN, thâm hụt CA có thể tạo áp lực nợ nước ngoài và rủi ro tỷ giá nếu kéo dài, nhưng cũng có thể là hệ quả của việc thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Ngược lại, thặng dư CA lớn tích lũy tài sản ngoại tệ nhưng cũng có khả năng phản ánh tình trạng thiếu hụt nhu cầu tiêu dùng nội địa hoặc nguy cơ áp lực lạm phát do đồng nội tệ tăng giá. Nhằm làm rõ mối quan hệ giữa mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCP) và cân bằng đối ngoại, tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu cho khu vực ASEAN.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Tìm hiểu cơ sở lý luận về mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCP) và sự mất cân bằng tài khoản vãng lai (CA).
- Xây dựng mô hình đánh giá tác động của mức độ tham gia CGTTC đến sự mất cân bằng CA ở các quốc gia ASEAN trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2019.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp chính sách nhằm tích cực hóa vấn đề cân bằng CA dưới tác động của GVCP, đặc biệt đối với Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi:
- Thực trạng mất cân bằng CA và GVCP của các quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2007 – 2019 diễn ra như thế nào?
- Mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCP) tác động như thế nào đến sự mất cân bằng CA ở nhóm quốc gia này?
- Cần triển khai những giải pháp chính sách nào để kiểm soát và điều hòa cán cân vãng lai khi tham gia vào CGTTC?
Đối tượng nghiên cứu là mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCP), sự mất cân đối tài khoản vãng lai (CA) và mối quan hệ tác động giữa hai đại lượng này. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm các quốc gia thành viên khối ASEAN; phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi dữ liệu thứ cấp từ năm 2007 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế và tài chính vĩ mô:
- Khung lý thuyết chuỗi giá trị: Khái niệm ban đầu của Michael Porter (1985) chia hoạt động doanh nghiệp thành hai nhóm: hoạt động chính (logistics đầu vào, vận hành, logistics đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ) và hoạt động hỗ trợ (thu mua, phát triển công nghệ, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng). Khái niệm CGTTC mở rộng bởi Kaplinsky và Morris (2002), Coe và Hass (2007) tiếp cận theo dây chuyền sản xuất toàn cầu hóa, phân tán quy trình chế tạo ra nhiều quốc gia.
- Phân loại chuỗi: Khóa luận tiếp cận cách phân loại của Gereffi (1999) gồm chuỗi do người sản xuất chi phối (ngành ô tô, máy tính, máy bay; dựa trên vốn công nghiệp và R&D) và chuỗi do người mua chi phối (may mặc, giày dép; dựa trên vốn thương mại và mạng lưới phân phối).
- Phân loại liên kết chuỗi: Tiếp cận theo hai hình thức là liên kết phía trước (Forward linkage - FW) và liên kết phía sau (Backward linkage - BW).
- Khung lý thuyết Tài khoản vãng lai (CA): Là thành phần chính của Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), phản ánh các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và không cư trú. CA gồm 4 bộ phận cấu thành: Cán cân thương mại (TB), Cán cân dịch vụ (SE), Cán cân thu nhập sơ cấp (PI) và Cán cân thu nhập thứ cấp (SI). Văn bản xác định 5 nhân tố vĩ mô tác động trực tiếp đến CA: tỷ giá hối đoái, mức chi tiêu tiêu dùng (tốc độ tăng trưởng kinh tế), dòng vốn tài trợ dài hạn, tỷ lệ tiết kiệm, và tỷ lệ lạm phát/khả năng cạnh tranh.
- Đo lường mức độ tham gia CGTTC: Áp dụng phương pháp của Ngân hàng Thế giới (WB, 2020) và công thức sản lượng:
$$GVC = \frac{DVX_{ik}}{GE} + \frac{FVA_{ik}}{GE}$$
Trong đó: $FVA$ là giá trị gia tăng nước ngoài trong xuất khẩu; $DVX$ là giá trị gia tăng nội địa gián tiếp (hàng hóa xuất khẩu của một nước được nước khác dùng làm đầu vào để tái xuất khẩu); $DVA$ là giá trị gia tăng trực tiếp trong nước; $GE$ là tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Công thức xác định mức độ liên kết Backward ($BW$) và Forward ($FW$) của quốc gia $i$:
$$BW_i = \frac{\sum_{j \neq i} a_{ji}}{x_i}; \quad FW_i = \frac{\sum_{j \neq i} a_{ij}}{x_i}; \quad GVCP_i = \frac{BW_i + FW_i}{2}$$
Với $a_{ji}$ là sản lượng của quốc gia $i$ dùng trong sản xuất ở quốc gia $j$, và $x_i$ là tổng sản lượng của quốc gia $i$.
- Mô hình định lượng: Dựa trên mô hình Đánh giá cân bằng bên ngoài (EBA) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2012) và nghiên cứu của Brumm và cộng sự (2019), mô hình dạng rút gọn có dạng:
$$CA_{it} = \alpha + \mathbf{x}'{it}\beta + u{it}$$
Trong đó $CA_{it}$ là tỷ lệ số dư tài khoản vãng lai trên GDP của quốc gia $i$ tại năm $t$; $\mathbf{x}'_{it}$ là véc-tơ các biến giải thích bao gồm chỉ số GVCP và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô. Phương pháp ước lượng được tác giả sử dụng là hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS).
- Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu về đổi mới và chuyển đổi cấu trúc của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) giai đoạn 2007 – 2019, kết hợp số liệu từ Ngân hàng Thế giới (WB), IMF và OECD TiVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và tài khoản vãng lai
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về CGTTC và CA. Tác giả trình bày cấu trúc phân rã của chuỗi giá trị theo Porter (1985) và bảng đặc trưng so sánh chuỗi giá trị do người sản xuất chi phối với chuỗi do người mua chi phối theo Gereffi (1999).
Văn bản phân tích đường cong nụ cười (Smile Curve) thể hiện sự phân bổ giá trị gia tăng: hai đầu đường cong (nghiên cứu thiết kế ở thượng nguồn và marketing, dịch vụ sau bán ở hạ nguồn) tích hợp hàm lượng tri thức cao nên tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất; phần đáy đường cong (gia công, sản xuất, lắp ráp) tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất dù đòi hỏi nhiều nhân lực.
Về tác động kinh tế, việc tham gia CGTTC mang lại lợi ích về chuyển giao công nghệ, mở rộng quy mô xuất khẩu và thúc đẩy việc làm cho các nước đang phát triển. Tuy nhiên, nếu chỉ tham gia vào các khâu thâm dụng lao động phổ thông, quốc gia dễ rơi vào nguy cơ mắc kẹt ở đáy chuỗi, phụ thuộc vào các công ty đa quốc gia (MNC), gia tăng ô nhiễm môi trường và áp lực hạ tầng. Đối với tài khoản vãng lai, chương 1 phân tích chi tiết bản chất của 4 cán cân thành phần (TB, SE, PI, SI) và cơ chế dẫn truyền của 5 nhân tố vĩ mô tác động tới thặng dư hoặc thâm hụt CA.
Chương 2: Thực trạng tác động của mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đến sự mất cân bằng tài khoản vãng lai ở các nước ASEAN
Chương 2 trình bày các dữ liệu thực nghiệm về GVCP và số dư CA của 10 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2007 – 2019 từ nguồn ADB:
- Về liên kết quốc tế: Singapore dẫn đầu toàn khu vực ở cả hai chỉ số Backward và Forward có nguồn gốc nước ngoài, kế tiếp là Việt Nam và Malaysia về Backward, Malaysia và Brunei về Forward. Singapore cũng có giá trị xuất nhập khẩu sản phẩm trung gian (IPE/IPI) cao vượt trội so với các nước thành viên còn lại.
- Về giá trị nội địa: Thái Lan, Indonesia và Malaysia đạt mức liên kết Backward nội địa cao nhất; Indonesia, Thái Lan và Brunei dẫn đầu về Forward nội địa. Về giá trị gia tăng nội địa (DVA) tính theo ngành, Thái Lan đứng vị trí thứ nhất toàn khu vực nhờ năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp ô tô.
- Nhóm quốc gia có giá trị gia tăng xuất khẩu (VAE) trung bình cao nhất gồm Indonesia, Singapore và Malaysia; nhóm có giá trị thấp nhất là Brunei, Campuchia và Lào.
Thực trạng chi tiết tại các quốc gia thành viên được phân tích cụ thể:
- Brunei: Nền kinh tế phụ thuộc vào khai thác dầu thô và khí hóa lỏng (chiếm gần 90% GDP). Chỉ số Forward nội địa và DVX cao do cung cấp nguyên liệu thô thượng nguồn, nhưng liên kết công nghiệp phụ trợ và dịch vụ yếu, mức độ thu hút dòng vốn FDI mạng lưới thấp.
- Campuchia: Tham gia CGTTC ở mức độ yếu, FVA và DVX thấp. Ngành công nghiệp mũi nhọn là dệt may (chiếm khoảng 18% GDP năm 2017) nhưng chủ yếu hoạt động ở khâu "cắt - làm - tỉa" ở đáy chuỗi giá trị, sử dụng nguyên liệu vải nhập khẩu nên tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước thấp.
- Lào: Xuất khẩu chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên (đồng, điện, gỗ, nông sản). FVA ở mức rất nhỏ, tương tác chuỗi thấp; từ năm 2010 chuỗi giá trị có dấu hiệu dài hơn nhờ tận dụng lao động giá rẻ thu hút một số nhà cung ứng linh kiện, song đóng góp công nghệ từ FDI còn hạn chế.
- Indonesia: Quy mô kinh tế lớn, tỷ lệ DVA cao nhưng các hoạt động tập trung ở các nấc sản xuất giá trị thấp. Tỷ trọng FVA trong xuất khẩu thấp do đầu vào công nghệ nhập khẩu chủ yếu phục vụ tiêu dùng nội địa thay vì tái xuất khẩu.
- Malaysia: Tỷ trọng DVX và FVA phân bổ tương đối đồng đều. Quốc gia này nâng cấp thành công năng lực của các nhà cung ứng trong ngành điện và điện tử (E&E), gia tăng tỷ lệ DVA nội địa và duy trì thặng dư CA liên tục trong suốt thập kỷ.
- Philippine: Cơ cấu xuất khẩu tập trung vào thiết bị E&E và dịch vụ công nghệ thông tin - gia công quy trình kinh doanh (IT-BPO). Nước này có xu hướng mở rộng DVX ở hạ nguồn, ít sử dụng đầu vào nước ngoài trong một số ngành dịch vụ then chốt.
- Singapore: Nắm giữ cả hai đầu đường cong giá trị gia tăng cao (thượng nguồn nghiên cứu/cung ứng công nghệ và hạ nguồn dịch vụ tài chính, logistics). Xuất khẩu ròng đóng góp trên 90% mức tăng thu nhập quốc gia, khu vực dịch vụ chiếm 70% GDP; đối tác thượng nguồn chính gồm Malaysia, Indonesia và Philippine.
- Thái Lan: Chuyển đổi thành công cơ cấu kinh tế sang công nghiệp chế tạo, đưa ngành ô tô trở thành trung tâm sản xuất lớn của khu vực thông qua chính sách ưu đãi thuế và quy định nâng cao tỷ lệ nội địa hóa khắt khe.
Bảng tổng hợp đặc điểm tham gia CGTTC của một số quốc gia ASEAN:
| Quốc gia |
Vị trí chủ đạo trong chuỗi |
Ngành xuất khẩu tiêu biểu |
Đặc điểm chỉ số (FVA, DVA, DVX) |
Trạng thái CA ghi nhận |
| Singapore |
Hai đầu đường cong (R&D, dịch vụ, logistics) |
Dịch vụ tài chính, sản phẩm công nghệ cao |
FVA cao nhất khu vực, IPE/IPI vượt trội |
Thặng dư cao |
| Thái Lan |
Chế tạo, lắp ráp công nghệ trung bình |
Công nghiệp ô tô, linh kiện điện tử |
DVA dẫn đầu khu vực, tỷ lệ nội địa hóa cao |
Cải thiện thặng dư |
| Malaysia |
Lắp ráp và cung ứng linh kiện E&E |
Điện tử, linh kiện bán dẫn (E&E) |
DVX và FVA phân bổ cân bằng, DVA ngành E&E cao |
Thặng dư liên tục |
| Indonesia |
Thượng nguồn nguyên liệu và hạ nguồn chế biến thấp |
Khoáng sản, nông sản, ô tô |
DVA cao, FVA xuất khẩu thấp |
Biến động/thâm hụt |
| Brunei |
Thượng nguồn khai thác khoáng sản |
Dầu thô, khí hóa lỏng |
Forward nội địa cao, FVA thấp |
Thặng dư nhờ dầu mỏ |
| Campuchia |
Đáy chuỗi (Gia công thâm dụng lao động) |
Dệt may, da giày ("cắt - làm - tỉa") |
FVA và DVX thấp, phụ thuộc nguyên liệu ngoại |
Thâm hụt thương mại |
| Lào |
Thượng nguồn nguyên liệu thô sơ chế |
Quặng đồng, điện, gỗ, nông sản |
FVA rất nhỏ, DVX chiếm chủ đạo trong xuất khẩu |
Thâm hụt kéo dài |
Chương này sử dụng bảng thống kê mô tả (Bảng 2) và bảng kết quả hồi quy OLS (Bảng 3) từ mô hình EBA để đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến GVCP cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô đối với biến động của số dư CA.
Chương 3: Một số khuyến nghị chính sách
Dựa trên các phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, chương 3 đề xuất định hướng phát triển cho Việt Nam và các giải pháp chính sách phân cấp theo từng nhóm cơ quan quản lý và khu vực doanh nghiệp:
- Định hướng của Việt Nam: Nâng cao năng lực công nghệ, chuyển dịch dần từ các khâu gia công lắp ráp thâm dụng lao động sang các công đoạn có hàm lượng giá trị gia tăng cao hơn nhằm cải thiện vị thế trong chuỗi và ổn định tài khoản vãng lai.
- Khuyến nghị đối với Nhà nước: Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển công nghiệp hỗ trợ, hoàn thiện thể chế thu hút FDI có chọn lọc.
- Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt chính sách tỷ giá và lãi suất nhằm duy trì sức cạnh tranh xuất khẩu mà không gây bất ổn cán cân thanh toán.
- Khuyến nghị đối với Bộ Tài chính: Tối ưu hóa các chính sách thuế quan, ưu đãi tài chính đối với các doanh nghiệp đầu tư vào R&D và đổi mới công nghệ.
- Khuyến nghị đối với Bộ Công Thương: Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, phát triển mạng lưới liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn đa quốc gia.
- Khuyến nghị đối với Bộ Giao thông vận tải: Nâng cấp hệ thống hạ tầng giao thông, mạng lưới logistics và cảng biển nhằm giảm thiểu chi phí vận chuyển đầu vào và đầu ra.
- Khuyến nghị đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Đổi mới chương trình đào tạo kỹ thuật, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Khuyến nghị đối với khối Doanh nghiệp: Tăng cường đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại, chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu và tham gia vào mạng lưới sản xuất khu vực.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực chứng:
- Làm rõ cấu trúc tham gia CGTTC của khu vực ASEAN: Singapore giữ vai trò trung tâm cung ứng với chỉ số FVA và kim ngạch hàng hóa trung gian cao nhất; Thái Lan đạt tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa (DVA) cao nhất trong các ngành chế tạo; Campuchia và Lào có mức độ liên kết chuỗi thấp nhất do phụ thuộc vào gia công thô hoặc khai thác khoáng sản tự nhiên.
- Chỉ ra mối liên hệ thực nghiệm giữa GVCP và CA: Việc tham gia sâu vào CGTTC làm thay đổi cán cân vãng lai thông qua cơ chế thay thế hàng hóa trung gian và dịch chuyển tỷ trọng giá trị gia tăng. Các quốc gia có chỉ số GVCP cao, tích hợp sâu vào mạng lưới giá trị cao như Singapore và Malaysia duy trì được thặng dư CA vững chắc; ngược lại, các quốc gia chuyên môn hóa ở khâu lắp ráp phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu hoặc thâm dụng lao động giản đơn thường đối mặt với biến động thâm hụt tài khoản vãng lai.
- Đóng góp về mặt lý luận và học thuật: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận tổng thể tác động của GVCP đến sự mất cân bằng CA ở cấp độ khu vực ASEAN giai đoạn 2007 – 2019, thay vì chỉ tiếp cận đơn lẻ một ngành hàng (như dệt may, da giày, thủy sản) hoặc giới hạn phạm vi nội địa một quốc gia. Khóa luận cũng phân tích CA theo cả hai chiều hướng thâm hụt và thặng dư thay vì chỉ xem xét tiêu cực mặt thâm hụt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ nội dung nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2007 – 2019, chưa bao quát được các biến động vĩ mô và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi sau đó.
- Mô hình kinh tế lượng sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất (OLS) trên dữ liệu bảng, chưa áp dụng các mô hình động (như GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa biến tham gia chuỗi giá trị và tài khoản vãng lai.
- Dữ liệu ADB và TiVA chủ yếu phản ánh ở cấp độ vĩ mô và cấp độ ngành tổng hợp, chưa đi sâu phân tích dữ liệu vi mô ở cấp độ doanh nghiệp để đo lường chính xác tác động lan tỏa của dòng vốn FDI sang khu vực kinh tế tư nhân trong nước. Hướng mở rộng tiếp theo là cập nhật chuỗi số liệu đến giai đoạn mới nhất và ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian hoặc dữ liệu bảng nâng cao.
Giá trị tham khảo
Nội dung và dữ liệu của khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa về chuỗi giá trị toàn cầu, phương pháp đo lường các chỉ số $FVA$, $DVA$, $DVX$ và cách vận dụng mô hình EBA của IMF trong nghiên cứu tài khoản vãng lai.
- Người nghiên cứu thực hiện các đề tài liên quan: Phần phân tích thực trạng từng quốc gia ASEAN (Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Campuchia, Lào, Brunei) là nguồn tài liệu thứ cấp chi tiết để đối chiếu các đặc trưng thương mại và mô hình phát triển công nghiệp hỗ trợ trong khu vực.
- Các chuyên viên phân tích chính sách thương mại và vĩ mô: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mối liên hệ giữa chính sách nội địa hóa, thu hút FDI và việc kiểm soát các cân đối vĩ mô đối ngoại.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức nào được tác giả sử dụng để đo lường mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCP)?
Theo phương pháp của Ngân hàng Thế giới (WB, 2020), chỉ số $GVC$ được xác định qua tổng tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa gián tiếp ($DVX$) và giá trị gia tăng nước ngoài ($FVA$) trên tổng kim ngạch xuất nhập khẩu ($GE$):
$$GVC = \frac{DVX_{ik}}{GE} + \frac{FVA_{ik}}{GE}$$
Đồng thời, mức độ tham gia tổng hợp ($GVCP_i$) được tính bằng trung bình cộng của liên kết Backward ($BW_i$) và Forward ($FW_i$) dựa trên ma trận sản lượng giữa các quốc gia:
$$GVCP_i = \frac{BW_i + FW_i}{2}$$
2. Quốc gia nào trong khối ASEAN có tỷ trọng FVA và giá trị xuất nhập khẩu sản phẩm trung gian cao nhất?
Singapore là quốc gia đạt giá trị liên kết Backward và Forward nước ngoài cao nhất, đồng thời có giá trị xuất nhập khẩu sản phẩm trung gian (IPE và IPI) vượt trội hoàn toàn so với toàn bộ các nước còn lại trong khối ASEAN trong suốt giai đoạn 2007 – 2019.
3. Vì sao ngành dệt may Campuchia đóng góp tới 18% GDP (năm 2017) nhưng giá trị gia tăng thu được từ CGTTC vẫn rất thấp?
Ngành dệt may Campuchia chủ yếu tập trung vào công đoạn "cắt - làm - tỉa", vốn là phần đáy của đường cong nụ cười tạo ra giá trị gia tăng rất thấp. Ngoài ra, ngành này phụ thuộc phần lớn vào nguyên liệu vải và phụ liệu nhập khẩu từ nước ngoài, trong khi phần lợi nhuận lớn lại thuộc về các doanh nghiệp FDI, khiến tỷ lệ giá trị gia tăng thực tế giữ lại cho các nhà sản xuất nội địa không đáng kể.
4. Ngành công nghiệp nào đóng vai trò then chốt giúp Thái Lan dẫn đầu khu vực về giá trị gia tăng nội địa (DVA)?
Ngành công nghiệp ô tô là ngành đóng vai trò quyết định đưa Thái Lan dẫn đầu khu vực về giá trị nội địa ở cả liên kết Backward và Forward. Chính phủ Thái Lan đã thực hiện thành công các chính sách ưu đãi thuế và quy định nâng cao tỷ lệ nội địa hóa cho các doanh nghiệp lắp ráp, biến nước này thành trung tâm sản xuất ô tô lớn của ASEAN và châu Á.
5. Năm nhân tố kinh tế vĩ mô nào được tác giả xác định có ảnh hưởng trực tiếp đến sự mất cân bằng tài khoản vãng lai (CA)?
Văn bản tổng hợp 5 nhân tố chính chi phối số dư CA gồm:
- Tỷ giá hối đoái.
- Mức chi tiêu tiêu dùng (mức độ tăng trưởng kinh tế).
- Dòng vốn tài trợ trong dài hạn (FDI, ODA, tích lũy ngoại tệ).
- Tỷ lệ tiết kiệm nội địa.
- Tỷ lệ lạm phát và khả năng cạnh tranh về giá của hàng hóa trên thị trường quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu và tài khoản vãng lai, đồng thời phân tích thực trạng tham gia mạng lưới sản xuất của các quốc gia ASEAN giai đoạn 2007 – 2019 qua nguồn dữ liệu từ ADB. Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa rõ nét về vị trí tham gia chuỗi giữa các nền kinh tế thành viên, từ nhóm dẫn dắt công nghệ cao và dịch vụ (Singapore), nhóm chế tạo có tỷ lệ nội địa hóa cao (Thái Lan, Malaysia) đến nhóm khai thác tài nguyên và gia công thâm dụng lao động (Brunei, Lào, Campuchia). Thông qua việc đánh giá tác động tương hỗ giữa mức độ tham gia chuỗi giá trị và các cân đối vĩ mô, tác giả đã đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách toàn diện nhằm giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và duy trì sự ổn định bền vững của tài khoản vãng lai.