Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng dịch chuyển vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đã ghi nhận bước tăng trưởng ấn tượng từ mức 2,8% GDP năm 1990 lên 6,1% GDP vào năm 2015, đưa quốc gia này trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, theo số liệu từ Tổ chức Lao động Quốc tế, khoảng 64% phụ nữ Việt Nam vẫn đang làm việc trong khu vực phi chính thức hoặc lao động gia đình không hưởng lương, phản ánh thực trạng bất bình đẳng giới sâu sắc trên thị trường việc làm. Mặc dù Việt Nam đã hội nhập sâu rộng, chỉ có khoảng 11,5% doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), phần lớn tập trung ở các công đoạn lắp ráp, gia công thâm dụng lao động.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là liệu việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu có thực sự thúc đẩy bình đẳng giới và nâng cao chất lượng việc làm cho lao động nữ, hay chỉ đơn thuần thu hút nguồn nhân lực này vào các khâu giá trị gia tăng thấp. Nghiên cứu hướng tới mục tiêu đánh giá toàn diện tác động của chuỗi giá trị toàn cầu đối với việc làm nữ theo từng cấp độ kỹ năng và vị trí công việc, kiểm định cơ chế tác động thông qua ứng dụng công nghệ và thiết chế công đoàn, đồng thời mở rộng phân tích cú sốc cắt giảm thuế quan sau khi gia nhập WTO và yếu tố tương đồng thể chế trong khối ASEAN.

Phạm vi không gian và thời gian của đề tài được triển khai trên 9 tỉnh, thành phố trọng điểm gồm Hà Nội, Hải Phòng, Phú Thọ, Nghệ An, Quảng Nam, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Thành phố Hồ Chí Minh và Long An trong giai đoạn 2011-2015 đối với dữ liệu vi mô doanh nghiệp; kết hợp phân tích trên 61 tỉnh thành từ dữ liệu điều tra hộ gia đình giai đoạn 2004-2016 và toàn khối ASEAN giai đoạn 2000-2015. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược nâng cấp chuỗi cung ứng gắn liền với nâng cao năng lực cho lao động nữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết thương mại tác vụ của Grossman và Rossi-Hansberg (2012), giải thích sự chuyên môn hóa của các quốc gia dựa trên việc phân chia quy trình sản xuất thành các tác vụ quản lý và tác vụ lao động thủ công. Theo lý thuyết này, các nền kinh tế phát triển giữ lại các tác vụ quản lý phức tạp và chuyển giao các tác vụ thủ công lặp đi lặp lại sang các nước đang phát triển nhằm tận dụng lợi thế lao động khéo léo.

Bên cạnh đó, mô hình đo lường liên kết chuỗi giá trị của OECD-UNIDO (2019) và Koopman cùng các cộng sự (2012) được áp dụng để xác định liên kết ngược (nhập khẩu đầu vào trung gian) và liên kết xuôi (cung cấp đầu vào cho đối tác xuất khẩu). Nghiên cứu cũng vận dụng lý thuyết thiết chế thị trường lao động của Bertola và các cộng sự (2007) để xem xét vai trò của công đoàn cơ sở đối với việc định hình tiền lương và quyết định tuyển dụng lao động nữ.

Bốn khái niệm trọng tâm xuyên suốt mô hình bao gồm:

  1. Lao động nữ có kỹ năng: Tỷ lệ lao động nữ đã hoàn thành bậc học cao đẳng, đại học trở lên trong doanh nghiệp.
  2. Lao động nữ phổ thông: Tỷ lệ lao động nữ chưa qua đào tạo bậc đại học, chủ yếu thực hiện các công việc tay chân.
  3. Phương thức tham gia GVC: Phân loại thành doanh nghiệp đơn phương thức (chỉ xuất khẩu, nhập khẩu hoặc gia công quốc tế), song phương thức (thực hiện hai hoạt động) và tam phương thức (thực hiện đồng thời cả ba hoạt động).
  4. Ứng dụng công nghệ: Mức độ số hóa và trang bị kỹ thuật của doanh nghiệp, đo lường bằng logarit số lượng máy vi tính cá nhân.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính phục vụ phân tích vi mô được trích xuất từ Khảo sát Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa Việt Nam (SME Survey) qua ba kỳ điều tra 2011, 2013 và 2015, do Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA) phối hợp với các tổ chức quốc tế thực hiện. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm bộ dữ liệu bảng không cân bằng với 5.499 quan sát từ 2.885 doanh nghiệp sản xuất thuộc 18 phân ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên được áp dụng dựa trên cơ sở dữ liệu tổng điều tra kinh tế của Tổng cục Thống kê, đảm bảo tính đại diện cao cho các loại hình doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần.

Về phương pháp phân tích, tác giả sử dụng mô hình hồi quy OLS gộp làm bước khởi đầu, sau đó triển khai phương pháp hồi quy biến công cụ ba bước (3-stage 2SLS) làm phương pháp ước lượng cốt lõi. Lý do lựa chọn mô hình 2SLS xuất phát từ việc giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh và tác động đồng thời giữa cơ cấu giới của doanh nghiệp và quyết định tham gia GVC. Biến công cụ được xác định là tỷ lệ doanh nghiệp tham gia GVC theo từng ngành trên địa bàn cấp tỉnh. Biến công cụ này phản ánh lợi thế cụm công nghiệp và tính kinh tế nhờ tích tụ vùng, tác động đến quyết định tham gia GVC của doanh nghiệp nhưng hoàn toàn ngoại sinh với tỷ lệ lao động nữ nội bộ. Các kiểm định thống kê chuyên sâu như kiểm định Hausman, kiểm định biến công cụ yếu (chỉ số Wald F vượt ngưỡng 10) và kiểm định LM khẳng định mô hình đạt độ tin cậy và vững chắc về mặt kinh tế lượng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ mô hình thực nghiệm đem lại bốn phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, việc tham gia vào GVC thúc đẩy mạnh mẽ quy mô sử dụng lao động nữ phổ thông và lao động trực tiếp sản xuất. Doanh nghiệp tham gia GVC đơn phương thức và song phương thức có tỷ lệ lao động nữ tổng thể cao hơn doanh nghiệp phi GVC từ 4,5 đến 6,3 điểm phần trăm. Trong các ngành công nghiệp thâm dụng lao động như dệt may và lắp ráp điện tử, tỷ trọng việc làm nữ chiếm áp đảo với mức lần lượt trên 77% và 78% tổng lực lượng lao động.

Thứ hai, tồn tại sự phân hóa kỹ năng giới sâu sắc trong các doanh nghiệp GVC. Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu tương quan dương với tỷ trọng lao động nữ phổ thông (chiếm trung bình 35,9% tổng lao động không có bằng đại học), nhưng lại tương quan âm đáng kể với tỷ trọng lao động nữ có kỹ năng và nhân sự phi sản xuất. Lao động nữ có trình độ cao đẳng, đại học chỉ chiếm trung bình 23,2% lực lượng kỹ thuật trong các doanh nghiệp này.

Thứ ba, nghiên cứu phát hiện nghịch lý công nghệ đối với lao động nữ. Khi doanh nghiệp GVC gia tăng ứng dụng công nghệ (được đo lường bằng sự gia tăng số lượng máy vi tính), tỷ lệ lao động nữ trên mọi cấp độ kỹ năng đều có xu hướng suy giảm. Hệ số ước lượng của biến tương tác giữa GVC và công nghệ mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, chứng minh rằng phụ nữ dễ bị thay thế khi doanh nghiệp hiện đại hóa dây chuyền sản xuất.

Thứ tư, sự hiện diện của tổ chức công đoàn và quá trình tự do hóa thuế quan mang lại tác động không đồng đều. Tại các doanh nghiệp GVC có công đoàn (chiếm 14% tổng mẫu khảo sát), tỷ lệ lao động nữ ghi nhận mức thấp hơn so với các doanh nghiệp chưa có công đoàn. Đồng thời, dữ liệu điều tra hộ gia đình cho thấy sau khi gia nhập WTO, việc cắt giảm thuế quan làm tăng tiền lương của lao động nam tại các tỉnh có độ mở thương mại cao, trong khi tỷ lệ rút lui khỏi lực lượng lao động của phụ nữ lại gia tăng.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam chủ yếu tham gia vào các mắt xích có giá trị gia tăng thấp nhất trong mạng lưới sản xuất toàn cầu, tập trung vào công đoạn cắt, may, dán nhãn và lắp ráp thủ công. Lợi thế cạnh tranh của quốc gia vẫn dựa trên nguồn nhân công giá rẻ và sự khéo léo của người phụ nữ.

Khi so sánh với các tài liệu quốc tế, kết quả này đồng thuận với các công trình của Villarreal và Yu (2007) tại Mexico cũng như Chen và các cộng sự (2013) tại Trung Quốc về việc mở rộng cơ hội việc làm nữ thông qua xuất khẩu. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt lớn so với kết luận của Juhn và các cộng sự (2013): tại Việt Nam, công nghệ không đóng vai trò hỗ trợ giải phóng sức lao động nữ mà trực tiếp gạt phụ nữ ra khỏi dây chuyền sản xuất do khoảng cách lớn về đào tạo kỹ thuật công nghệ thông tin.

Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện trên có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ phân tán hai chiều thể hiện mối quan hệ tuyến tính thuận chiều giữa mức độ hội nhập GVC cấp ngành và tỷ lệ việc làm nữ, kết hợp bảng ma trận so sánh hệ số hồi quy 2SLS giữa các nhóm lao động có kỹ năng và lao động phổ thông nhằm làm nổi bật sự chênh lệch mang tính cấu trúc.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cấp kỹ năng số và đào tạo lại (Reskilling) cho lao động nữ trong chuỗi cung ứng: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì phối hợp với các doanh nghiệp FDI triển khai chương trình đào tạo kỹ năng vận hành máy móc tự động hóa cho ít nhất 45% lao động nữ tại các khu công nghiệp trọng điểm trong giai đoạn 2024-2027, nhằm giảm thiểu khoảng 30% nguy cơ mất việc làm trước làn sóng chuyển đổi số.

  2. Thúc đẩy các gói hỗ trợ công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa: Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Bộ Công Thương thiết lập quỹ tín dụng ưu đãi hỗ trợ chuyển giao công nghệ cho khoảng 2.000 doanh nghiệp SME phụ trợ giai đoạn 2024-2028, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ cung ứng nội địa từ mức 11,5% hiện nay lên 25%, đồng thời tạo thêm 20% vị trí việc làm kỹ thuật cao dành riêng cho nhân sự nữ.

  3. Tái cấu trúc cơ chế hoạt động của tổ chức công đoàn cơ sở: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam chỉ đạo các công đoàn cơ sở tại doanh nghiệp xuất khẩu xây dựng thỏa ước lao động tập thể tiến bộ, cam kết duy trì việc làm ổn định cho 100% lao động nữ khi doanh nghiệp tiến hành tự động hóa và phấn đấu thu hẹp khoảng cách chênh lệch tiền lương theo giới xuống dưới mức 8% vào năm 2026.

  4. Xây dựng mạng lưới an sinh xã hội và dịch vụ chuyển dịch nghề nghiệp linh hoạt: Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố thành lập các trung tâm hỗ trợ việc làm lưu động, cung cấp dịch vụ tư vấn chuyển đổi nghề nghiệp và hỗ trợ tài chính cho khoảng 50.000 lao động nữ bị dôi dư từ các ngành chịu áp lực cạnh tranh sau tự do hóa thương mại trong lộ trình đến năm 2027.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới gắn liền với các tiêu chuẩn lao động tiến bộ và chính sách phát triển nguồn nhân lực nữ bền vững.
  • Lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp sản xuất (Đặc biệt là các doanh nghiệp SME trong ngành dệt may, da giày, điện tử): Giúp nhận diện rủi ro thiếu hụt lao động khi nâng cấp công nghệ, từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo nội bộ và chính sách đãi ngộ nhân sự cân bằng giới.
  • Các tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ (ILO, UN Women, Ngân hàng Thế giới): Sử dụng hệ thống dữ liệu thực nghiệm để thiết kế các dự án can thiệp phát triển cộng đồng, thúc đẩy trao quyền kinh tế cho phụ nữ tại các nền kinh tế đang nổi.
  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh (Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế học phát triển): Tham khảo quy trình xử lý biến công cụ ba bước (3-stage 2SLS), phương pháp phân tách bảng cân đối liên ngành (Input-Output) và kỹ thuật khai thác dữ liệu bảng vi mô chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu lại gia tăng tuyển dụng lao động nữ phổ thông nhưng hạn chế lao động nữ kỹ thuật cao? Theo lý thuyết thương mại tác vụ, Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu gia công cuối cùng vốn thâm dụng lao động chân tay và đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ. Doanh nghiệp GVC tuyển dụng tới hơn 77% lao động nữ cho dây chuyền may mặc và lắp ráp, trong khi các vị trí kỹ thuật phức tạp thường yêu cầu chuyên môn sâu mà nhân sự nữ chưa được đào tạo tương xứng.

Công nghệ hiện đại hóa ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến việc làm của phụ nữ trong doanh nghiệp SME? Phân tích thực nghiệm trên 5.499 quan sát cho thấy khi số lượng máy vi tính và mức độ tự động hóa tăng lên, tỷ lệ lao động nữ suy giảm rõ rệt. Do phần lớn phụ nữ đảm nhiệm các công việc thủ công lặp đi lặp lại, máy móc và phần mềm tự động hóa trực tiếp thay thế các vị trí này mà không tạo thêm cơ hội tương đương nếu họ thiếu kỹ năng số.

Phương pháp xử lý hiện tượng nội sinh trong nghiên cứu này có gì đột phá? Nghiên cứu sử dụng phương pháp 2SLS ba bước với biến công cụ là tỷ lệ doanh nghiệp GVC theo ngành trên địa bàn cấp tỉnh. Biến công cụ này phản ánh tính kinh tế nhờ tích tụ vùng và cụm công nghiệp địa phương, tác động mạnh mẽ đến quyết định hội nhập quốc tế của doanh nghiệp nhưng hoàn toàn độc lập với tỷ lệ phân bổ giới tính của từng cơ sở sản xuất.

Cắt giảm thuế quan sau khi gia nhập WTO tác động ra sao đến lao động nữ? Quá trình tự do hóa thương mại làm giảm xác suất việc làm trong khu vực sản xuất hàng hóa có thể thương mại. Trong khi lao động nam tại các tỉnh mở cửa thương mại được hưởng mức tăng tiền lương đáng kể, phụ nữ phải đối mặt với nguy cơ rút lui khỏi lực lượng lao động cao hơn hoặc buộc phải chuyển dịch sang các công việc phi chính thức kém ổn định.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần làm gì để vượt qua bẫy gia công giá trị thấp cho lao động nữ? Doanh nghiệp cần từng bước chuyển dịch từ phương thức gia công đơn thuần sang tự thiết kế và sản xuất sản phẩm mang thương hiệu riêng. Song song đó, doanh nghiệp cần trích lập tối thiểu 3-5% doanh thu hàng năm cho quỹ đào tạo nội bộ, trang bị kỹ năng vận hành công nghệ cao cho đội ngũ nhân sự nữ.

Kết luận

  • Luận văn xác lập bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động hai mặt của chuỗi giá trị toàn cầu đối với thị trường việc làm nữ tại Việt Nam.
  • Phương pháp ước lượng 2SLS ba bước trên 2.885 doanh nghiệp giải quyết triệt để bài toán nội sinh, mang lại độ tin cậy khoa học cao cho các ước lượng kinh tế lượng.
  • Công trình cảnh báo sớm nguy cơ đào thải giới dưới tác động của làn sóng tự động hóa, khi phụ nữ tập trung quá lớn vào các công đoạn thủ công giá trị thấp.
  • Nghiên cứu làm rõ sự phân hóa sâu sắc về thu nhập và vị thế việc làm theo giới dưới tác động của lộ trình cắt giảm thuế quan WTO trên 61 tỉnh thành.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện kết hợp giữa đào tạo kỹ năng số, hỗ trợ tín dụng công nghệ và cải cách thiết chế công đoàn.

Đóng góp then chốt của luận văn là lấp đầy khoảng trống học thuật về mối quan hệ giữa chuỗi giá trị toàn cầu, công nghệ và bình đẳng giới tại các nền kinh tế đang phát triển. Trong giai đoạn 2024-2030, việc triển khai đồng bộ các chương trình đào tạo lại kỹ năng cho 100.000 lao động nữ trong ngành chế biến chế tạo là yêu cầu cấp thiết. Các nhà quản lý và giới nghiên cứu hãy tham khảo ngay công trình này để đưa ra những quyết sách mang tính đột phá cho sự phát triển bao trùm của thị trường lao động Việt Nam.