Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Miniwatts Marketing Group (2017), Việt Nam xếp thứ 13 trong nhóm 20 quốc gia có số lượng người sử dụng Internet cao nhất thế giới. Tuy nhiên, theo dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), khoảng 65% người trưởng thành tại Việt Nam vẫn thực hiện các giao dịch chuyển tiền ngoài hệ thống chính thức hoặc thanh toán bằng tiền mặt. Nhằm khai thác tiềm năng thanh toán điện tử, phần lớn các ngân hàng thương mại truyền thống đều phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) và áp dụng các biểu phí dịch vụ nhằm gia tăng thu nhập ngoài lãi.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) là đơn vị đầu tiên tại thị trường Việt Nam áp dụng chính sách miễn toàn bộ phí giao dịch trên kênh điện tử ("E-banking Zero Fee") từ ngày 26/09/2016. Ban đầu, chính sách này được xem như một giải pháp tiếp thị tức thời nhằm thu hút khách hàng mới, nhưng sau gần 3 năm triển khai thực tế, chính sách định giá này đã trở thành một định hướng chiến lược dài hạn. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "The Effect of Fee Exemption Policy on E-Banking Services - The Case of Techcombank" (Tác động của chính sách miễn phí đến dịch vụ ngân hàng điện tử - Trường hợp Techcombank) của tác giả Lê Công Minh được thực hiện nhằm phân tích thực chứng tác động toàn diện của chính sách này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Phân tích tác động của chính sách miễn phí dịch vụ E-Banking tại Techcombank đối với sự phát triển của chính dịch vụ này và kết quả hoạt động chung của ngân hàng; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tối đa hóa hiệu quả của chính sách trong tương lai.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa và tổng hợp các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến tác động của E-Banking đối với hoạt động ngân hàng, cũng như vai trò của phí dịch vụ đối với sự phát triển của E-Banking.
    • Đánh giá thực trạng và hiệu quả của chính sách miễn phí đối với sự tăng trưởng của dịch vụ E-Banking tại Techcombank.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả của chính sách miễn phí dịch vụ E-Banking trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Chính sách miễn phí dịch vụ E-Banking có những tác động như thế nào đối với sự phát triển của dịch vụ này tại Techcombank và sự phát triển chung của toàn ngân hàng?
  2. Phí dịch vụ có phải là yếu tố mang tính quyết định đối với sự phát triển của E-Banking hay không?
  3. Chính sách phí phù hợp cho dịch vụ E-Banking tại Techcombank trong giai đoạn 5 năm tới là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách miễn phí đối với dịch vụ E-Banking của Techcombank.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào quá trình phát triển E-Banking tại Techcombank trong giai đoạn 2015–2018, so sánh đối chiếu giữa giai đoạn trước khi áp dụng chính sách miễn phí (2015–2016) và giai đoạn sau khi áp dụng (2016–2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các cơ sở lý luận kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm về ngân hàng thương mại và dịch vụ ngân hàng điện tử:

  • Khái niệm E-Banking: E-Banking được định nghĩa là hệ thống phân phối đa kênh, cung cấp thông tin và dịch vụ tài chính cho khách hàng thông qua tivi, điện thoại, máy tính hoặc thiết bị di động (Daniel, 1999; Jun & Cai, 2001; Sathye, 1999). Các hình thức E-Banking chủ yếu gồm: Hệ thống chuyển tiền điện tử tại điểm bán (EFTPOS), Máy giao dịch tự động (ATM), Mobile Banking và Internet Banking (DeYoung, 2001; Sethi & Bhatia, 2012).
  • Lợi ích của E-Banking:
    • Đối với ngân hàng: Giúp tiết giảm chi phí vận hành so với chi nhánh truyền thống (Booz-Allen & Hamilton, 1997; Robinson, 2000), tạo rào cản chuyển đổi khách hàng (Sheshunoff, 2000), gia tăng khả năng bán chéo sản phẩm và phân biệt giá (Mols, 1998; McKinsey & Company, 2014).
    • Đối với khách hàng: Tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và thực hiện giao dịch 24/7 (Pham, 2010).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng E-Banking: Chiến lược của ngân hàng và hạ tầng mạng (Jayawardhena & Foley, 2000; Gerrad & Cunningham, 2003; Hoffman & Novak, 2008); Phí dịch vụ (Wai-ching Poon, 2008; Sathye, 1997); Lợi ích cảm nhận (Lockett & Litter, 1997; Sohail, 2002); Niềm tin và rủi ro giao dịch (Aladwana, 2001; Black et al., 2001; Fedrizzi et al., 2004; Sokolov, 2007); Sự hỗ trợ của chính phủ (Jaruwachirathanakul & Fink, 2005; Chong, 2008); và Đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng (Serkan Akinci & Safak Aksoy, 2004).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về ngân hàng điện tử và hành vi khách hàng.
  2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thống kê thứ cấp: Thu thập dữ liệu hoạt động kinh doanh từ Báo cáo thường niên Techcombank (2015–2019), Báo cáo nội bộ của Khối Phát triển Kênh Điện tử Techcombank, cùng các báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và McKinsey & Company.
  3. Phương pháp điều tra khảo sát (Survey): Khảo sát trực tuyến qua Google Forms đối với khách hàng đang sử dụng dịch vụ E-Banking của Techcombank. Bảng hỏi phát ra cho 497 người, thu về 213 phản hồi hợp lệ ($N = 213$). Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả nhằm đánh giá hành vi, mức độ hài lòng và phản ứng của khách hàng đối với chính sách phí.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: THEORETICAL FRAMEWORK OF E-BANKING SERVICES OF COMMERCIAL BANK

Chương 1 hệ thống hóa các chức năng cốt lõi của ngân hàng thương mại đối với phân khúc khách hàng cá nhân (nhận tiền gửi, cho vay, tài khoản giao dịch thanh toán và dịch vụ ATM). Tác giả làm rõ bản chất của E-Banking như một kênh phân phối hiện đại với 4 trụ cột kỹ thuật: EFTPOS, ATM, Mobile Banking và Internet Banking.

Tính năng / Dịch vụ ATM Mobile Banking Online Banking
Rút tiền (Withdrawals) Không Không
Gửi tiền (Deposits) Không Không
Truy vấn số dư (Balance enquiries)
Sao kê giao dịch gần nhất (Interim Statements) Không
Chuyển tiền (Transfer funds)
Đặt sổ séc (Cheque book orders) Không
Đổi mã PIN thẻ ATM (Change ATM card PIN) Không
Dừng thanh toán séc (Stop payment of cheques) Không
Tra cứu tỷ giá (Rates) Không
Lệnh dừng thanh toán tự động (Stop orders) Không

Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng chi phí giao dịch là một trong những rào cản lớn đối với việc mở rộng E-Banking, và việc loại bỏ hoặc giảm thiểu phí dịch vụ có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh mang tính bước ngoặt.

CHAPTER 2: AN OVERVIEW OF E-BANKING SERVICES AT TECHCOMBANK

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về dịch vụ E-Banking tại Việt Nam và Techcombank. Đến năm 2017, Ngân hàng Nhà nước đã đầu tư dự án hạ tầng CNTT trị giá 70 triệu USD (tương đương 1.500 tỷ VND). Tỷ lệ thâm nhập ngân hàng số tại Việt Nam tăng từ 11% (năm 2011) lên 44% (năm 2014).

Tại Techcombank, hệ sinh thái E-Banking phát triển qua các mốc: Home Banking (2003), F@st i-Bank (2007), F@st MobiPay (2009) và F@st Mobile (2011). Từ ngày 15/01/2019, ngân hàng triển khai giải pháp Smart OTP và chính thức thay thế hoàn toàn SMS OTP/Hard Token từ ngày 01/04/2019.

Chính sách "E-banking Zero Fee" được triển khai từ ngày 26/09/2016 đã xóa bỏ hầu hết các loại phí dịch vụ:

Loại phí giao dịch Trước ngày 26/09/2016 Sau ngày 26/09/2016
Phí thường niên / Quản lý OTP SMS: 6.000 – 8.000 VND/tháng
Token Key: 100.000 VND/năm
Miễn phí
Chuyển tiền nội bộ 1.000 VND/giao dịch; giao dịch > 20 triệu VND thu thêm 0,015% giá trị Miễn phí
Chuyển tiền liên ngân hàng (CITAD) 0,03% giá trị giao dịch (Tối thiểu 12.000 VND, tối đa 1.000.000 VND) Miễn phí
Chuyển tiền liên ngân hàng 24/7 10.000 VND/giao dịch Miễn phí
Chuyển tiền tới số điện thoại 3.000 VND/giao dịch Miễn phí
Chuyển tiền qua Mạng xã hội 2.000 VND/giao dịch; giao dịch > 5 triệu VND thu thêm 0,05% giá trị Miễn phí
Chuyển tiền nhận bằng CMND 5.000 VND/giao dịch Miễn phí
Chuyển tiền vào tài khoản TCBS 1.000 VND/giao dịch; giao dịch > 20 triệu VND thu thêm 0,015% giá trị Miễn phí

Tác động của chính sách phí đối với các chỉ số tăng trưởng E-Banking giai đoạn 2015–2018:

  • Số lượng người dùng: Tăng từ 243.000 người (2015) lên 380.000 người (2016, tăng 56%), đạt 812.000 người (2017, tăng 117%) và đạt 1.648.000 người vào năm 2018 (tăng gấp 6,8 lần so với năm 2015).
  • Tỷ lệ người dùng tích cực (Active users): Tăng từ mức 32% – 39% (giai đoạn 2015–2016) lên 66% (năm 2017) và đạt 73% (năm 2018). Số lượng người dùng hoạt động thực tế tăng 15,5 lần sau 4 năm.
  • Khối lượng giao dịch: Tăng từ 705.000 giao dịch/tháng (2015) lên hơn 8,5 triệu giao dịch/tháng (2018, tăng gấp 12 lần). Riêng năm 2018, giao dịch trên F@st Mobile đạt 7,604 triệu giao dịch/tháng, gấp 8,5 lần so với F@st i-Bank (905.000 giao dịch/tháng). Tốc độ tăng trưởng giao dịch giai đoạn 2017–2019 đạt 300%.
  • Giá trị giao dịch: Tổng giá trị giao dịch hàng tháng tăng từ 45 nghìn tỷ VND (2015) lên 810 nghìn tỷ VND (2018, tăng gấp 18 lần). Giá trị giao dịch bình quân trên một khách hàng tăng 14 lần.

CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION

Chương 3 phân tích dữ liệu khảo sát từ 213 khách hàng cá nhân sử dụng E-Banking của Techcombank kết hợp số liệu tài chính nội bộ.

Thông tin nhân khẩu học mẫu khảo sát ($N = 213$):

  • Độ tuổi: 20–30 tuổi: 169 người; 30–40 tuổi: 30 người; Trên 40 tuổi: 14 người.
  • Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng: 127 người; Kinh doanh: 57 người; Lao động tự do: 29 người.
  • Thu nhập trung bình/tháng: Dưới 10 triệu VND: 65 người; 10–20 triệu VND: 116 người; Trên 20 triệu VND: 32 người.

Bốn lợi ích cốt lõi đối với Techcombank:

  1. Gia tăng tiền gửi không kỳ hạn (CASA): 86% khách hàng duy trì số dư thường xuyên trong tài khoản thanh toán; trong đó 33% duy trì từ 10 đến 30 triệu VND. Số dư bình quân của khách hàng E-Banking đạt 18,4 triệu VND (gần gấp 6 lần khách hàng truyền thống). Nhóm khách hàng E-Banking chiếm chưa tới 20% tổng số lượng khách hàng nhưng đóng góp tới 86% tổng số dư tiền gửi thanh toán của toàn ngân hàng.
  2. Gia tăng bán chéo sản phẩm (Cross-sale): Khách hàng E-Banking sử dụng trung bình 5,2 sản phẩm/người (so với mức bình quân toàn ngân hàng là 2,4 sản phẩm). Tỷ lệ sử dụng các dịch vụ đi kèm:
Dịch vụ ngân hàng khác được sử dụng Số lượng khách hàng Tỷ lệ phản hồi (%)
Tài khoản thanh toán (Account) 213 100%
Thẻ ghi nợ (Debit card) 185 87%
Tiết kiệm (Savings) 153 72%
Thẻ tín dụng (Credit) 109 51%
Chuyển tiền tại quầy (Transfer at counter) 68 32%
Bảo hiểm (Insurance) 60 28%
Vay vốn (Loans) 27 13%
Chứng khoán TCBS (Stock) 19 9%
Chuyển tiền quốc tế (International transfer) 14 7%
Dịch vụ khác 9 4%
  1. Thắt chặt mối quan hệ với khách hàng: 30% khách hàng E-Banking hoàn toàn không sử dụng dịch vụ của ngân hàng khác; 83% khách hàng lựa chọn Techcombank làm ngân hàng giao dịch chính.
  2. Tiết kiệm chi phí vận hành: Theo định mức tác nghiệp năm 2018 của Techcombank, một giao dịch chuyển tiền tại quầy cần 27 phút xử lý của nhân viên. Việc chuyển dịch hơn 8 triệu giao dịch/tháng lên kênh trực tuyến giúp ngân hàng tiết kiệm 11 tỷ VND chi phí vận hành năm 2017 và 36 tỷ VND năm 2018.

Mức độ hài lòng và vai trò của chính sách phí:

  • Đánh giá sự hài lòng: 51% Rất hài lòng, 12% Hài lòng, 31% Bình thường, 6% Không hài lòng.
  • So sánh với đối thủ (trên 148 khách hàng dùng song song ngân hàng khác): 69% đánh giá E-Banking của Techcombank tốt hơn, 24% đánh giá tương đương, 7% đánh giá kém hơn.
  • Yếu tố thúc đẩy quyết định sử dụng: Miễn phí dịch vụ (83%), Nhiều tiện ích (70%), Giao diện thân thiện (67%), Dễ sử dụng (55%), Được giới thiệu (45%), Tốc độ nhanh (38%), Quảng cáo (37%), Bảo mật cao (25%).
  • Phản ứng nếu dừng chính sách Zero Fee: 39% vẫn dùng nhưng giảm tần suất giao dịch; 24% vẫn dùng nhưng không thực hiện giao dịch chuyển khoản; 15% ngưng sử dụng hoàn toàn; 22% tiếp tục sử dụng bình thường không quan tâm tới phí. Tổng cộng 78% khách hàng sẽ thay đổi hành vi theo hướng tiêu cực nếu áp dụng thu phí trở lại.

CHAPTER 4: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION

Chương 4 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, chỉ ra rằng chính sách Zero Fee là động lực cốt lõi giúp Techcombank thu hút lượng tiền gửi không kỳ hạn giá rẻ khổng lồ, tạo ưu thế về chi phí vốn (COF) cho hoạt động tín dụng và giảm tải áp lực vận hành tại quầy.

Tác giả đề xuất Techcombank cần tiếp tục duy trì chính sách miễn phí giao dịch E-Banking trong giai đoạn 5 năm tiếp theo để duy trì khoảng cách tiên phong trước sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác. Đồng thời, tác giả cũng nêu rõ 4 hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tương quan thuận giữa chính sách miễn phí giao dịch và tốc độ mở rộng cơ sở khách hàng số tại Techcombank (lượng người dùng tăng 6,8 lần, tỷ lệ hoạt động đạt 73% sau 2 năm áp dụng).
  • Xác lập bằng chứng định lượng về hiệu quả kinh tế gián tiếp của chính sách miễn phí: bù đắp sự sụt giảm phí giao dịch bằng việc gia tăng 86% tổng số dư tiền gửi không kỳ hạn toàn ngân hàng, nâng số sản phẩm bình quân/khách hàng lên 5,2 và tiết kiệm 36 tỷ VND chi phí vận hành trong năm 2018.
  • Khẳng định phí dịch vụ là tiêu chí hàng đầu ảnh hưởng đến sự hài lòng và quyết định sử dụng E-Banking của khách hàng cá nhân (83% đồng thuận), vượt qua cả các tiêu chí về tốc độ hay bảo mật.

Đề xuất và kiến nghị

  • Duy trì chiến lược Zero Fee: Tiếp tục áp dụng chính sách miễn toàn bộ phí chuyển khoản và quản lý tài khoản trên F@st Mobile và F@st i-Bank trong 5 năm tới nhằm tạo rào cản chuyển dịch vững chắc cho khách hàng.
  • Tối ưu hóa bán chéo: Khai thác cơ sở dữ liệu người dùng E-Banking hoạt động tích cực để đẩy mạnh các sản phẩm có biên lợi nhuận cao như tiết kiệm online (hiện đạt 72%), thẻ tín dụng (51%) và bảo hiểm liên kết (28%).

Đóng góp của đề tài

  • Là một trong những công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên tại Việt Nam phân tích sâu về tác động đa chiều của mô hình định giá "Zero Fee" trong lĩnh vực ngân hàng số.
  • Cung cấp khung phân tích thực chứng kết hợp giữa số liệu quản trị nội bộ ngân hàng và khảo sát hành vi người tiêu dùng, làm tài liệu tham khảo cho các tổ chức tín dụng trong việc chuyển đổi mô hình kinh doanh từ thu phí dịch vụ sang tối ưu hóa nguồn vốn CASA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ 4 hạn chế cần được xem xét trong các nghiên cứu tương lai:

  1. Phạm vi biến số bảng hỏi: Khảo sát bao gồm nhiều biến số rộng nhưng phần lớn người tham gia tự điền khảo sát mà không có sự hướng dẫn trực tiếp, có thể dẫn đến việc hiểu chưa trọn vẹn một số tiêu chí đánh giá.
  2. Phân tích phân khúc nhân khẩu học: Nghiên cứu chưa đi sâu bóc tách hành vi theo từng phân khúc nhân khẩu học chi tiết (như mối liên hệ giữa nhóm thu nhập cao với độ nhạy cảm về phí dịch vụ và yêu cầu tính ổn định của hệ thống).
  3. Khung thời gian theo dõi chính sách: Thời gian đánh giá chính sách Zero Fee tại thời điểm nghiên cứu mới đạt gần 3 năm. Cần các nghiên cứu dài hạn hơn để đo lường tính bền vững của mô hình khi các ngân hàng thương mại đối thủ bắt đầu triển khai các gói miễn phí tương tự.
  4. Phạm vi địa lý thu thập dữ liệu: Mẫu khảo sát được thu thập chủ yếu tại một số tỉnh/thành phố nhất định, chưa bao quát đầy đủ các vùng miền khác nhau nhằm phản ánh sự khác biệt về văn hóa và thói quen tiêu dùng trên toàn quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Fintech, Kinh doanh Quốc tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát dịch vụ ngân hàng, cách thức kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp trong phân tích định lượng ngành ngân hàng bán lẻ.
  • Đối với chuyên viên phát triển sản phẩm và hoạch định chiến lược ngân hàng: Cung cấp dữ liệu thực chứng về bài toán đánh đổi giữa doanh thu phí dịch vụ trực tiếp và lợi ích tổng thể từ tiền gửi không kỳ hạn (CASA), tỷ lệ bán chéo sản phẩm và cắt giảm chi phí tác nghiệp tại quầy.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất: Biểu so sánh chi tiết cơ cấu phí trước và sau chính sách Zero Fee (Bảng 2.1) cùng ma trận tỷ lệ sử dụng sản phẩm chéo của khách hàng ngân hàng số (Bảng 3.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Chính sách "E-banking Zero Fee" của Techcombank được triển khai từ thời điểm nào và áp dụng cho những kênh nào?

Chính sách được Techcombank chính thức áp dụng từ ngày 26/09/2016 (nhân dịp kỷ niệm 23 năm thành lập ngân hàng), áp dụng miễn phí cho tất cả các giao dịch chuyển khoản trực tuyến thực hiện qua ứng dụng di động F@st Mobile và ngân hàng trực tuyến F@st i-Bank.

2. Số lượng người dùng E-Banking của Techcombank thay đổi như thế nào sau khi áp dụng chính sách miễn phí?

Quy mô người dùng tăng trưởng vượt bậc: từ 243.000 người (2015) lên 380.000 người (2016), đạt 812.000 người (2017) và chạm mốc 1.648.000 người vào năm 2018 (tăng gấp 6,8 lần so với năm 2015). Tỷ lệ người dùng hoạt động tích cực (active users) cũng tăng từ 32% (2015) lên 73% (2018), tương đương mức tăng 15,5 lần về số lượng người dùng thực tế.

3. Chính sách miễn phí E-Banking mang lại lợi ích gì cho nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của Techcombank?

Khách hàng E-Banking có xu hướng để tiền thường xuyên trong tài khoản để thanh toán, với số dư bình quân đạt 18,4 triệu VND/người (gấp gần 6 lần khách hàng truyền thống). Nhóm khách hàng E-Banking dù chiếm chưa tới 20% tổng số lượng khách hàng nhưng đã đóng góp tới 86% tổng số dư tiền gửi thanh toán của toàn bộ ngân hàng.

4. Dịch vụ E-Banking đã giúp Techcombank tiết kiệm được bao nhiêu chi phí vận hành?

Nhờ việc chuyển đổi giao dịch từ quầy (mỗi giao dịch chuyển tiền tại quầy tốn trung bình 27 phút xử lý của nhân viên) sang kênh trực tuyến (hơn 8,5 triệu giao dịch/tháng vào năm 2018), kênh E-Banking đã giúp Techcombank tiết kiệm 11 tỷ VND chi phí vận hành trong năm 2017 và 36 tỷ VND trong năm 2018.

5. Phản ứng của khách hàng ra sao nếu Techcombank dừng chính sách miễn phí giao dịch?

Khảo sát 213 khách hàng cho thấy có tới 78% khách hàng sẽ thay đổi hành vi giao dịch theo chiều hướng tiêu cực nếu bị thu phí trở lại: 39% khách hàng vẫn sử dụng nhưng giảm tần suất giao dịch, 24% chỉ duy trì tài khoản chứ không thực hiện giao dịch chuyển tiền, và 15% khẳng định sẽ ngừng sử dụng hoàn toàn dịch vụ E-Banking của ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Công Minh đã làm rõ vai trò chiến lược của chính sách miễn phí dịch vụ E-Banking ("Zero Fee") đối với sự tăng trưởng bùng nổ của Techcombank giai đoạn 2015–2018. Bằng việc chấp nhận từ bỏ nguồn thu phí dịch vụ trực tiếp, Techcombank đã thu hút thành công lượng lớn khách hàng giao dịch thường xuyên, tạo lập nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) dồi dào, nâng cao tỷ lệ bán chéo sản phẩm tài chính và tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí vận hành mỗi năm. Công trình khẳng định tính đúng đắn của việc tiếp tục duy trì chính sách miễn phí trong giai đoạn 5 năm tiếp theo để duy trì vị thế dẫn đầu trong thị trường ngân hàng số tại Việt Nam.