Giới thiệu dự án

Thị trường in ấn thương mại và xuất bản tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định từ 10% đến 15% mỗi năm với hơn 1.200 doanh nghiệp hoạt động trên cả nước. Theo các số liệu thống kê ngành, trung bình mỗi tháng ghi nhận hơn 34.250 lượt tìm kiếm trực tuyến liên quan đến các dịch vụ in ấn chuyên biệt như catalogue, tờ rơi, túi giấy và in offset. Cùng với sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội, ngành cưới hỏi chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong hành vi tiêu dùng: sản phẩm thiệp cưới không còn dừng lại ở vai trò thông báo đơn thuần mà trở thành một ấn phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân hóa, đòi hỏi khắt khe về tính mỹ thuật, chất liệu giấy in và kỹ thuật gia công tinh xảo.

       MÔ HÌNH MARKETING-MIX 5P TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG

Công ty TNHH Xây dựng và Dịch vụ Huy Thịnh (thương hiệu in ấn HT Print tại 14 Điện Biên Phủ, TP. Huế) khai thác dây chuyền in kỹ thuật số hiện đại từ Nhật Bản. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với các vấn đề then chốt:

  • Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cơ sở in thủ công truyền thống và xưởng in offset giá rẻ.
  • Chưa có mô hình chuẩn hóa để đánh giá định lượng mức độ tác động của từng thành tố Marketing-Mix (4P mở rộng thành 5P) đến trải nghiệm khách hàng.
  • Chiến lược giá và kênh truyền thông xúc tiến chưa đồng bộ với tốc độ đổi mới mẫu mã sản phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Phước Hoài Phương (Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, GVHD: ThS. Hồ Sỹ Minh) tập trung giải quyết bài toán trên thông qua 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược Marketing-Mix (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người) và sự hài lòng của khách hàng đối với ngành in ấn.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, dây chuyền công nghệ in kỹ thuật số Konica Minolta và danh mục hơn 500 mẫu thiệp cưới tại Công ty Huy Thịnh.
  3. Đo lường định lượng mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố Marketing-Mix đến sự hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát thực nghiệm $N = 100$, phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) và mô hình hồi quy tuyến tính bội.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-Mix đồng bộ, có tính ứng dụng cao nhằm gia tăng chỉ số thỏa mãn khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân và đối tác B2B (studio cưới, đơn vị tổ chức sự kiện) sử dụng sản phẩm thiệp cưới thương hiệu HT Print tại địa bàn TP. Huế từ tháng 10/2018 đến tháng 12/2018.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai chiến lược mới, công ty Huy Thịnh chủ yếu phân phối thiệp cưới dựa trên mối quan hệ truyền thống và đơn hàng vãng lai. Việc so sánh giữa công nghệ in kỹ thuật số theo yêu cầu (On-demand Digital Printing) của công ty và công nghệ in Offset truyền thống của các đối thủ trên địa bàn cho thấy rõ các điểm mạnh/yếu:

Tiêu chí kỹ thuật & Vận hành In Offset truyền thống (Đối thủ cạnh tranh) In kỹ thuật số Konica Minolta (HT Print)
Số lượng tối thiểu (MOQ) Bắt buộc số lượng lớn ($\ge 500 - 1000$ bản/lượt) Không giới hạn số lượng (nhận từ 50 - 100 bản)
Thời gian xuất xưởng 3 - 5 ngày (do phải chế bản kẽm, phơi bản) Lấy ngay trong ngày hoặc tối đa 24 giờ
Khả năng cá nhân hóa Rất thấp (toàn bộ lô in nội dung cố định) Rất cao (Variable Data Printing - in tên khách mời riêng)
Chi phí trên lô nhỏ ($< 300$ bản) Rất cao do chi phí khuôn kẽm ban đầu Cực kỳ tối ưu, chi phí cố định cho mỗi bản in thấp
Chất lượng màu & Độ sắc nét Ổn định ở quy mô công nghiệp lớn Tương đương Offset, độ phân giải thực $1200 \times 1200 \text{ dpi}$

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW (Must have, Should have, Could have, Won't have) đối với nhu cầu khách hàng mua thiệp cưới:

  • Must have: Mực in sắc nét không nhòe; giấy Ford/Ivory đúng định lượng chuẩn ($200 - 300 \text{ gsm}$); thời gian giao hàng đúng cam kết lễ cưới.
  • Should have: Hỗ trợ bế khuôn định hình tự động, cấn gập chính xác không gãy gân giấy; nhân viên tư vấn trực tiếp 1-1 về phong cách thiết kế.
  • Could have: Dịch vụ ép kim nhũ vàng/bạc, cán màng mờ chống thấm nước, cung cấp mẫu thiệp cưới điện tử (E-invitation) đính kèm.
  • Won't have: Bắt buộc khách hàng đặt cọc số lượng lớn cố định khi chưa duyệt bản in test thực tế.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Hệ thống cung ứng và tiếp thị sản phẩm thiệp cưới tại HT Print được thiết kế khép kín từ khâu tiếp nhận dữ liệu thiết kế đến hoàn thiện thành phẩm:

[Khách hàng / Studio]
[Dây chuyền gia công sau in]

Technology Stack & Thiết bị sử dụng:

  • Phần mềm thống kê & Xử lý số liệu: IBM SPSS Statistics version 20.0.
  • Phần mềm thiết kế đồ họa: Adobe Creative Cloud 2019 (Illustrator CC, Photoshop CC 2019), CorelDRAW X8.
  • Dây chuyền in ấn: Máy in kỹ thuật số chuyên dụng Konica Minolta Digital Press (Nhật Bản), tốc độ in màu 60 trang A4/phút.
  • Thiết bị gia công phụ trợ: Máy bế decal/khuôn phẳng kỹ thuật số, máy cấn răng cưa - gân gập điện tử, máy xén giấy lập trình thủy lực, máy ép nhiệt màng nilon BOPP.

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu Ban Giám đốc, Trưởng phòng Kinh doanh, Đội ngũ Thiết kế và 10 khách hàng thực tế để hiệu chỉnh thang đo Marketing-Mix 5P (gồm 19 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc đo lường sự hài lòng tổng thể).
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Xác định quy mô mẫu theo công thức của Hair et al. (1998): $N \ge 5 \times \text{Số biến quan sát} = 5 \times 19 = 95$ quan sát. Đồng thời theo Tabachnick & Fidell (2001) cho phân tích hồi quy: $N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát ($m=5$ là số biến độc lập). Tác giả lựa chọn kích thước mẫu chính thức $N = 100$ khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện tại TP. Huế.
    • Thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Bình thường/Trung lập; 4 = Đồng ý; 5 = Rất đồng ý.

Implementation và kết quả

Quy trình xử lý dữ liệu và cấu trúc mô hình

Mô hình hồi quy tuyến tính bội tổng quát có dạng:

$$\text{DGC} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{SP} + \beta_2 \cdot \text{G} + \beta_3 \cdot \text{XT} + \beta_4 \cdot \text{PP} + \beta_5 \cdot \text{CN} + \epsilon_i$$

Trong đó:

  • $\text{DGC}$: Sự hài lòng chung của khách hàng (3 biến quan sát: DGC1, DGC2, DGC3).
  • $\text{SP}$: Chiến lược Sản phẩm (4 biến quan sát: SP1 - Độ bền, SP2 - Mẫu mã, SP3 - Đa dạng kiểu dáng, SP4 - Độ sắc nét kỹ thuật in).
  • $\text{G}$: Chiến lược Giá cả (5 biến quan sát: G1 - Giá phải chăng, G2 - Giá tương xứng chất lượng, G3 - Cạnh tranh đối thủ, G4 - Chiết khấu, G5 - Thanh toán linh hoạt).
  • $\text{XT}$: Chiến lược Xúc tiến (4 biến quan sát: XT1 - Quảng cáo, XT2 - Khuyến mãi, XT3 - Tiếp thị trực tiếp, XT4 - Minigame).
  • $\text{PP}$: Chiến lược Phân phối (3 biến quan sát: PP1 - Kênh Studio/Nhà hàng, PP2 - Địa điểm thuận tiện, PP3 - Giao hàng nhanh).
  • $\text{CN}$: Chiến lược Con người (3 biến quan sát: CN1 - Kiến thức chuyên môn, CN2 - Thái độ cởi mở, CN3 - Xử lý tình huống linh hoạt).

Đoạn mã Python mô phỏng thuật toán kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và ước lượng hồi quy OLS tương thích với đầu ra của SPSS:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm

def calculate_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha cho tập biến quan sát."""
    k = df_items.shape[1]
    item_variances = df_items.var(axis=0, ddof=1)
    total_score_variance = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - item_variances.sum() / total_score_variance)
    return float(alpha)

# Giả lập pipeline hồi quy tuyến tính bội cho 100 mẫu khảo sát
np.random.seed(42)
n_samples = 100

# Tạo ma trận dữ liệu đánh giá 5P theo thang đo Likert (1 - 5)
X_sp = np.random.normal(3.85, 0.52, n_samples)
X_g  = np.random.normal(3.72, 0.61, n_samples)
X_xt = np.random.normal(3.45, 0.68, n_samples)
X_pp = np.random.normal(3.60, 0.55, n_samples)
X_cn = np.random.normal(4.10, 0.48, n_samples)

# Biến phụ thuộc Sự hài lòng chung (DGC) có quan hệ tuyến tính
Y_dgc = (0.28 * X_sp + 0.22 * X_g + 0.15 * X_xt + 
         0.18 * X_pp + 0.31 * X_cn + np.random.normal(0, 0.25, n_samples))

df_survey = pd.DataFrame({
    'SP': X_sp, 'G': X_g, 'XT': X_xt, 'PP': X_pp, 'CN': X_cn, 'DGC': Y_dgc
})

# Chạy mô hình hồi quy bình phương tối thiểu thông thường (OLS)
X_matrix = sm.add_constant(df_survey[['SP', 'G', 'XT', 'PP', 'CN']])
ols_model = sm.OLS(df_survey['DGC'], X_matrix).fit()

print(f"R-squared: {ols_model.rsquared:.4f}")
print(f"F-statistic p-value: {ols_model.f_pvalue:.4e}")

Kết quả kiểm định thống kê và phân tích mô hình

Quá trình kiểm định dữ liệu thực nghiệm trên SPSS 20.0 thu được các chỉ số chuẩn xác:

                  KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY & EFA
* Chỉ số KMO = 0.782 (Thỏa mãn điều kiện 0.5 <= KMO <= 1.0)
* Kiểm định Bartlett: Chi-Square = 894.32, Sig. = 0.000 (< 0.05)
* Tổng phương sai trích (Cumulative Variance): 64.85% (> 50.0%)
* Điểm dừng Eigenvalue tại nhân tố thứ 5: 1.24 (> 1.0)

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy các nhân tố đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$):

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\text{Beta}$) Giá trị $t$ Giá trị $p$ (Sig.) Thống kê VIF
Hằng số ($\beta_0$) 0.312 0.185 1.686 0.095
Sản phẩm (SP) 0.274 0.062 0.285 4.419 0.000 1.342
Giá cả (G) 0.218 0.058 0.221 3.758 0.000 1.285
Xúc tiến (XT) 0.142 0.051 0.153 2.784 0.006 1.210
Phân phối (PP) 0.165 0.055 0.174 3.000 0.003 1.238
Con người (CN) 0.298 0.059 0.312 5.051 0.000 1.315

Các kiểm định vi phạm giả định mô hình hồi quy:

  • Hệ số xác định điều chỉnh ($R^2_{\text{Adjusted}}$): Đạt $0.621$, nghĩa là $62.1%$ sự biến thiên trong mức độ hài lòng của khách hàng được giải thích bởi 5 nhân tố Marketing-Mix.
  • Hiện tượng tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson đạt $1.892$ (nằm trong khoảng an toàn $1.5 \le d \le 2.5$).
  • Hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến đều $< 1.4$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 2.0 hoặc 10.0), khẳng định không xảy ra đa cộng tuyến.
  • Phân phối chuẩn của phần dư: Biểu đồ Histogram có đường cong phân phối hình chuông chuẩn, biểu đồ P-P Plot có các điểm quan sát bám sát đường chéo $45^\circ$.

Kiểm định One-Sample T-test với giá trị kiểm định $\mu_0 = 3.0$ (Mức trung bình trên thang Likert 5 điểm): Tất cả các giá trị trung bình mẫu ($\text{Mean}$) của các nhóm chiến lược đều dao động từ $3.45$ đến $4.18$ với $Sig. (2\text{-tailed}) = 0.000 < 0.05$. Điều này chứng minh khách hàng đánh giá ở mức tích cực đối với các chính sách hiện tại của HT Print, trong đó yếu tố "Con người" (CN: $\text{Mean} = 4.18$) và "Sản phẩm" (SP: $\text{Mean} = 3.92$) được đánh giá cao nhất.


Đổi mới và đóng góp

  1. Hoàn thiện khung nghiên cứu 5P thích ứng cho doanh nghiệp in ấn vừa và nhỏ: Thay vì chỉ áp dụng mô hình 4P truyền thống của McCarthy (1960) vốn chỉ phù hợp với sản xuất hàng tiêu dùng đơn thuần, đề tài đã tích hợp thành công yếu tố "Con người" (People từ mô hình 7P của Booms & Bitner 1981). Kết quả thực nghiệm chứng minh "Con người" là nhân tố có tác động mạnh nhất ($\text{Beta} = 0.312$), chứng minh đặc thù ngành in ấn thiệp cưới đòi hỏi sự thấu hiểu tâm lý và tư vấn chuyên môn sâu.
  2. Khắc phục khoảng trống của các công trình tiền nhiệm:
    • So với nghiên cứu của Lê Phan Thảo Nguyên (2018) về Gas Petrolimex (chỉ sử dụng 4P, bỏ qua tương tác nhân sự bán hàng).
    • So với nghiên cứu của Đào Hoàng Ngọc Anh (2017) về ống nhựa Ba An (chưa kiểm định chuyên sâu hiện tượng đa cộng tuyến và phân phối phần dư). Đề tài cung cấp chuỗi kiểm định định lượng toàn diện (Cronbach's Alpha $\to$ EFA $\to$ Hồi quy OLS $\to$ Kiểm định vi phạm $\to$ One-Sample T-test).
  3. Cải tiến hiệu suất công nghệ in nhanh on-demand: Rút ngắn chu kỳ sản xuất thiệp cưới từ $48 - 72\text{ giờ}$ (in bản kẽm truyền thống) xuống còn $15 - 30\text{ phút}$ cho một đơn hàng in test mẫu thực tế nhờ máy in kỹ thuật số Konica Minolta. Giảm tỷ lệ lãng phí giấy in test xuống hơn $85%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Real-World Use Cases)

  1. Khách hàng cá nhân (B2C): Các cặp đôi chuẩn bị tổ chức lễ cưới cần đặt từ 150 - 400 bộ thiệp cưới với thiết kế riêng biệt theo ảnh cưới và bảng màu tự chọn. Khách hàng nhận bản in mẫu thật (Proof Print) sau 20 phút tư vấn và nhận toàn bộ đơn hàng trong vòng 24 giờ.
  2. Đối tác chiến lược Studio ảnh cưới & Trung tâm hội nghị (B2B2C): Triển khai các quầy trưng bày Catalogue 500+ mẫu thiệp tại các Studio lớn tại Huế. Khi khách hàng đặt gói chụp ảnh cưới, Studio tích hợp mã giảm giá 15% khi in thiệp tại HT Print, giúp tăng doanh thu chéo giữa các đơn vị.

Chiến lược Marketing-Mix đề xuất cho thương hiệu HT Print

                     KẾ HOẠCH HÀNH ĐỘNG MARKETING-MIX 5P

Phân tích hiệu quả tài chính và ROI

  • Chi phí triển khai ước tính: 85.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí nâng cấp bộ mẫu thử catalogue, quảng cáo trực tuyến và chiết khấu kênh liên kết).
  • Tăng trưởng dự kiến: Nâng sản lượng bán lẻ thiệp cưới từ 120.000 bản/năm lên 180.000 bản/năm (tăng trưởng 50%).
  • Tỷ suất sinh lời (ROI): Dự kiến thời gian hoàn vốn chiến dịch tiếp thị trong vòng 6 tháng đầu triển khai, mang lại biên lợi nhuận ròng tăng $18.5%$ cho mảng in thương mại.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của đề tài

  • Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Cỡ mẫu $N = 100$ được chọn theo phương pháp thuận tiện tại khu vực nội thành TP. Huế, chưa bao phủ các huyện thị lân cận như Hương Thủy, Hương Trà, Phú Vang.
  • Giới hạn mô hình: Mới tập trung vào 5 thành tố Marketing-Mix (bỏ qua 2 thành tố Process - Quy trìnhPhysical Evidence - Cơ sở vật chất do hạn chế về thời gian thực tập).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp giải pháp Web-to-Print: Xây dựng nền tảng trực tuyến cho phép khách hàng tự phối màu, nhập thông tin lễ cưới, xem trước mô phỏng 3D của thiệp cưới và đặt hàng trực tiếp.
  • Mở rộng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Sử dụng phần mềm AMOS hoặc SmartPLS để đánh giá các mối quan hệ trung gian (như Giá trị cảm nhận, Lòng trung thành của khách hàng).
  • Số hóa sản phẩm: Phát triển sản phẩm thiệp cưới số đính kèm mã QR Code động dẫn đến Album ảnh cưới trực tuyến và bản đồ chỉ đường thông minh qua Google Maps.

Đối tượng hưởng lợi

                              CƠ CẤU ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế/Marketing: Tiếp cận một nghiên cứu ứng dụng mẫu mực với đầy đủ phương pháp luận, công thức toán học và quy trình xử lý số liệu chuẩn xác.
  • Doanh nghiệp in ấn vừa và nhỏ (SMEs): Nhận được chiến lược định vị và phân bổ ngân sách tiếp thị rõ ràng, tập trung vào hai đòn bẩy lớn nhất là Con người ($\text{Beta} = 0.312$) và Sản phẩm ($\text{Beta} = 0.285$).
  • Khách hàng tiêu dùng: Hưởng lợi trực tiếp từ chất lượng in ấn cao cấp, thời gian nhận hàng nhanh chóng và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu $N = 100$ có bảo đảm độ tin cậy cho phân tích EFA và hồi quy không?

Có. Theo tiêu chuẩn của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 19 = 95$). Theo công thức của Tabachnick & Fidell (2001) cho phân tích hồi quy ($N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$). Do đó, quy mô mẫu $N = 100$ hoàn toàn thỏa mãn các yêu cầu thống kê.

2. Vì sao nhân tố "Con người" lại có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng ($\text{Beta} = 0.312$)?

Thiệp cưới là sản phẩm mang tính cá nhân hóa cao và gắn liền với sự kiện trọng đại của đời người. Khách hàng thường lo lắng về lỗi in ấn, sai chính tả hoặc màu sắc không như ý. Đội ngũ nhân viên có chuyên môn, tư vấn tận tình và xử lý linh hoạt sẽ tạo dựng niềm tin và sự hài lòng vượt trội.

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa giấy Ford và giấy Couche trong in thiệp cưới là gì?

Giấy Ford có bề mặt nhám mịn 2 mặt, không chói, độ bám mực tự nhiên cao, tạo cảm giác sang trọng, cổ điển. Giấy Couche có bề mặt láng bóng, phản xạ ánh sáng tốt, phù hợp với các ấn phẩm quảng cáo nhiều hình ảnh sặc sỡ như catalogue, tờ rơi.

4. Làm thế nào để loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình Marketing-Mix?

Mô hình kiểm soát hệ số phóng đại phương sai (VIF). Trong kết quả nghiên cứu, tất cả các hệ số VIF đều dao động từ $1.210$ đến $1.342$, thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định ($< 2.0$), đảm bảo các biến độc lập không có tương quan chéo nghiêm trọng làm sai lệch mô hình.

5. Công nghệ in kỹ thuật số Konica Minolta kiểm soát độ lệch màu như thế nào?

Máy in kỹ thuật số Konica Minolta sử dụng hệ thống cân chỉnh màu tự động (Auto Color Calibration) với mực Polymer hóa Simitri HD, hỗ trợ độ phân giải quang học $1200 \times 1200\text{ dpi}$, giúp duy trì độ ổn định màu sắc giữa bản in test đầu tiên và bản in thứ 500 với độ sai lệch dE $< 1.5$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Phước Hoài Phương đã giải quyết thành công bài toán đánh giá tác động của chiến lược Marketing-Mix đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm thiệp cưới tại Công ty TNHH Xây dựng và Dịch vụ Huy Thịnh (HT Print). Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh:

  • Cả 5 nhân tố đều tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng ($R^2_{\text{Adjusted}} = 62.1%$).
  • Thứ tự mức độ ảnh hưởng được lượng hóa chính xác: Con người ($\text{Beta} = 0.312$) > Sản phẩm ($\text{Beta} = 0.285$) > Giá cả ($\text{Beta} = 0.221$) > Phân phối ($\text{Beta} = 0.174$) > Xúc tiến ($\text{Beta} = 0.153$).

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để Ban Lãnh đạo Công ty Huy Thịnh tối ưu hóa nguồn lực, tập trung hoàn thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, nâng cấp chất liệu giấy Ford cao cấp và mở rộng mạng lưới phân phối liên kết với các Studio tiệc cưới tại thị trường Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp mô hình và bộ thang đo này vào thực tiễn quản trị tiếp thị ngành in ấn thương mại.