Tác Động Của Cảm Xúc Điểm Đến Lên Ý Định Lựa Chọn Du Lịch Nội Địa: Nghiên Cứu Thực Nghiệm Từ Bối Cảnh Học Tập Trải Nghiệm Của Sinh Viên Ngành Du Lịch – Khách Sạn


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Cảm xúc điểm đến được hình thành trước chuyến đi thông qua các hoạt động học tập trải nghiệm tác động như thế nào đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch nội địa của sinh viên chuyên ngành Du lịch và Khách sạn?
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài thiết lập mô hình tích hợp giữa Lý thuyết Hành vi Dự định mở rộng (TPB) và khung lý thuyết Kích thích – Chủ thể – Phản ứng (S-O-R). Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) trên cỡ mẫu khảo sát chính thức gồm $N = 715$ sinh viên chuyên ngành Du lịch – Khách sạn tại miền Trung Việt Nam.
  • Phát hiện cốt lõi: Cảm xúc điểm đến (gồm niềm vui, sự yêu thích và ngạc nhiên tích cực) và mức độ tham gia vào học tập trải nghiệm đóng vai trò là các yếu tố kích thích ($S$), vừa tác động trực tiếp vừa tác động gián tiếp thông qua Chuẩn chủ quan ($SN$) và Nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$) để định hình Ý định lựa chọn điểm đến ($ITT$). Đáng chú ý, Thái độ ($ATT$) không đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ này. Đồng thời, Sự quen thuộc điểm đến ($DF$) thể hiện vai trò điều tiết âm lên tác động của cảm xúc đến thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Hàm ý thực tiễn: Nghiên cứu mở ra cơ chế liên kết chiến lược giữa các cơ sở đào tạo đại học, tổ chức quản lý điểm đến (DMOs) và các doanh nghiệp lữ hành trong việc thiết kế sản phẩm tour chuyên biệt và chiến dịch truyền thông cảm xúc hướng đến phân khúc khách du lịch sinh viên.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng nghiên cứu và khoảng trống học thuật

Hậu đại dịch COVID-19, du lịch nội địa đóng vai trò là "bệ đỡ" phục hồi kinh tế nhanh chóng và bền vững tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong các phân khúc khách du lịch trong nước, thị trường khách du lịch trẻ (Gen Z, học sinh – sinh viên) nổi lên như một động lực tăng trưởng đầy tiềm năng với quy mô tiêu dùng và tần suất xê dịch ấn tượng. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay thường tiếp cận thị trường du lịch nội địa như một khối đồng nhất hoặc chỉ tập trung vào hành vi du lịch quốc tế của giới trẻ.

Trong hệ sinh thái giáo dục hiện đại, mô hình đào tạo ngành Du lịch – Khách sạn luôn đòi hỏi sự tích hợp sâu sắc của các hoạt động học tập trải nghiệm (Experiential Learning) như tham quan thực tế, kiến tập doanh nghiệp, giải quyết tình huống và thực hành nghề nghiệp. Hoạt động này vừa tạo ra nhu cầu di chuyển bắt buộc theo chương trình đào tạo, vừa thúc đẩy nhu cầu du lịch tự thân nhằm tích lũy kiến thức chuyên môn. Mặc dù vậy, hành vi lựa chọn điểm đến của phân khúc sinh viên chuyên ngành này trong bối cảnh học tập trải nghiệm vẫn là một khoảng trống nghiên cứu chưa được khám phá thấu đáo.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                   KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT                                          |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bối cảnh vi mô: Thiếu nghiên cứu về sinh viên Du lịch - Khách sạn gắn với học tập trải nghiệm. |
| 2. Thời điểm cảm xúc: Hầu hết đo lường TRONG/SAU chuyến đi; thiếu góc nhìn TRƯỚC CHUYẾN ĐI.       |
| 3. Khung lý thuyết: Chưa tích hợp đồng thời mô hình S-O-R và Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB).     |
| 4. Cơ chế điều tiết: Vai trò của Sự quen thuộc điểm đến hình thành từ giáo dục còn bỏ ngỏ.        |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Hầu hết các nghiên cứu về cảm xúc điểm đến (Destination Emotion - DE) trước đây đều tập trung vào cảm xúc nảy sinh trong hoặc sau chuyến đi. Nghiên cứu này tiên phong tiếp cận cảm xúc điểm đến được hình thành trước chuyến đi (pre-trip) thông qua quá trình tiếp nhận thông tin và trải nghiệm học thuật. Việc làm sáng tỏ cơ chế tác động tâm lý này không chỉ giúp hoàn thiện lý thuyết hành vi du khách trẻ mà còn cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị điểm đến và doanh nghiệp lữ hành tối ưu hóa chiến lược sản phẩm, định giá và tiếp thị số.


Methodology và approach (Phương pháp & Tiếp cận)

Thiết kế nghiên cứu và khung lý thuyết

Đề tài mã số T2024-04-43 do ThS. Mai Thị Hiếu Nhi chủ nhiệm, Khoa Du lịch – Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng chủ trì, áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:

  • Khung mô hình S-O-R lồng ghép TPB:
    • Kích thích (Stimulus - S): Mức độ tham gia học tập trải nghiệm (IEL) và Cảm xúc điểm đến (DE). DE được mô hình hóa dưới dạng cấu trúc bậc hai phản ánh qua ba khía cạnh: Niềm vui (Joy), Tình yêu/Yêu mến (Love) và Sự ngạc nhiên tích cực (Positive Surprise).
    • Chủ thể (Organism - O): Thái độ (ATT), Chuẩn chủ quan (SN) và Nhận thức khả năng kiểm soát hành vi (PBC).
    • Phản ứng (Response - R): Ý định lựa chọn điểm đến du lịch nội địa (ITT).
    • Biến điều tiết (Moderator): Sự quen thuộc điểm đến (DF) tích lũy từ quá trình giáo dục và thông tin xã hội.
                  +----------------------------------------------+
                  |               STIMULUS (S)                   |
                  |  - Học tập trải nghiệm (IEL)                 |
                  |  - Cảm xúc điểm đến (DE: Joy, Love, Pos-Sur) |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |               ORGANISM (O)                   |
                  |  - Thái độ (ATT)                             |
                  |  - Chuẩn chủ quan (SN)                       |
                  |  - Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)         |
                  |  [Điều tiết bởi Sự quen thuộc - DF]          |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |               RESPONSE (R)                   |
                  |  - Ý định lựa chọn điểm đến (ITT)            |
                  +----------------------------------------------+

Thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích

  • Mẫu nghiên cứu: Khảo sát định lượng chính thức được thực hiện trên đối tượng sinh viên ngành Du lịch và Khách sạn tại các trường cao đẳng, đại học khu vực miền Trung, thu về 715 mẫu hợp lệ.
  • Công cụ phân tích: Sử dụng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Tối thiểu Từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS.
  • Quy trình kiểm định chất lượng:
    • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha > 0.7; Composite Reliability > 0.7), giá trị hội tụ (AVE > 0.5), và giá trị phân biệt thông qua tiêu chí Fornell-Larcker cùng chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT < 0.85/0.90).
    • Kiểm soát sai số phương pháp chung (CMV): Áp dụng quy trình Partial Correlation – tách biến nhân tố chung (General Factor / GEN-FACT), khẳng định dữ liệu không bị sai lệch phương pháp nghiêm trọng.
    • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF < 3.3), độ phù hợp mô hình (SRMR < 0.08, NFI > 0.8), kiểm định hệ số đường dẫn với kỹ thuật Bootstrapping (5.000 mẫu lặp), và đánh giá năng lực dự báo bằng thuật toán PLSpredict / CVPAT.

Phát hiện chính (Key Findings)

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 715 sinh viên, nghiên cứu mang lại 4 phát hiện học thuật mang tính đột phá:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                CÁC KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH CHÍNH                                |
+------------------------------------+------------------+---------------+---------------------------+
| Mối quan hệ / Chuỗi tác động       | Hệ số đường dẫn  | Trị số t / p  | Kết luận                  |
+------------------------------------+------------------+---------------+---------------------------+
| IEL -> PBC -> ITT                  | Indirect Effect  | p < 0.05      | Chấp nhận (Supported)     |
| DE -> SN -> ITT                    | Indirect Effect  | p < 0.05      | Chấp nhận (Supported)     |
| DE -> PBC -> ITT                   | Indirect Effect  | p < 0.05      | Chấp nhận (Supported)     |
| IEL -> DE -> SN/PBC -> ITT         | Serial Mediation | p < 0.05      | Chấp nhận (Supported)     |
| IEL/DE -> ATT -> ITT               | Indirect Effect  | p > 0.05      | Bác bỏ (Not supported)    |
| DF x DE -> ATT                     | Negative Mod     | p = 0.002     | Chấp nhận (Supported)     |
| DF x DE -> PBC                     | Negative Mod     | p = 0.000     | Chấp nhận (Supported)     |
+------------------------------------+------------------+---------------+---------------------------+

1. Cảm xúc điểm đến trước chuyến đi là động lực chi phối mạnh mẽ nhất

Cảm xúc điểm đến (hình thành từ niềm vui, sự mến mộ và hào hứng trong học tập) có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định lựa chọn điểm đến thông qua cả đường dẫn trực tiếp và gián tiếp. Quá trình nuôi dưỡng cảm xúc tích cực trong môi trường học thuật là "chất xúc tác" đầu vào biến kiến thức thành động lực du lịch thực tế.

2. Sự xác nhận của mô hình chuỗi trung gian nối tiếp (Serial Mediation)

Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của chuỗi tác động nối tiếp: $$\text{Học tập trải nghiệm (IEL)} \rightarrow \text{Cảm xúc điểm đến (DE)} \rightarrow \text{Chuẩn chủ quan (SN) / Kiểm soát hành vi (PBC)} \rightarrow \text{Ý định lựa chọn (ITT)}$$ Việc tham gia sâu vào các bài giảng thực hành và dự án giúp kích thích cảm xúc điểm đến, từ đó củng cố sự đồng thuận từ giảng viên, bạn bè (SN) và nâng cao mức độ tự tin về khả năng thực hiện chuyến đi (PBC), dẫn tới ý định du lịch thực tế.

3. Sự "triệt tiêu" vai trò của Thái độ cá nhân (ATT)

Một phát hiện bất ngờ và thú vị: các giả thuyết trung gian đi qua Thái độ (ATT) đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$). Điều này phản ánh thực tế đối với sinh viên Du lịch – Khách sạn: các chuyến đi trải nghiệm thường tổ chức theo nhóm, lớp học hoặc chịu sự chi phối bởi yêu cầu học phần và ngân sách cá nhân. Do đó, ý kiến của giảng viên/bạn bè (SN) và rào cản tài chính/thời gian (PBC) lấn át hoàn toàn sở thích cá nhân đơn thuần (ATT) khi quyết định lựa chọn điểm đến.

4. Hiệu ứng điều tiết âm của Sự quen thuộc điểm đến (DF)

Sự quen thuộc điểm đến đóng vai trò điều tiết âm có ý nghĩa thống kê đối với mối quan hệ giữa Cảm xúc điểm đến với Thái độ ($p = 0.002$) và Nhận thức kiểm soát hành vi ($p = 0.000$). Khi sinh viên đã có mức độ hiểu biết học thuật quá sâu sắc về điểm đến, tác động thúc đẩy mang tính cảm xúc lên thái độ và khả năng tự chủ hành vi sẽ có xu hướng giảm bớt, nhường chỗ cho các đánh giá lý tính và thực tế hơn.


Đóng góp khoa học (Scientific Contributions)

Đóng góp về mặt lý thuyết

  1. Mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB): Tích hợp thành công khung S-O-R vào TPB, định danh vai trò của Cảm xúc điểm đến và Học tập trải nghiệm như các nhân tố kích thích ($S$) tiền đề của các cấu trúc nhận thức ($O$).
  2. Tiên phong tiếp cận Cảm xúc trước chuyến đi (Pre-trip Emotions): Khẳng định cảm xúc hình thành trong môi trường học thuật (lớp học mô phỏng, thảo luận dự án) có khả năng định hướng hành vi tiêu dùng tương tự cảm xúc tại điểm đến thực tế.
  3. Xác lập mô hình trung gian nối tiếp mới: Làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn phức hợp, chỉ ra sự dịch chuyển từ kích thích bên ngoài sang nhận thức xã hội (SN) và khả năng thực thi (PBC) thay vì chỉ dựa vào thái độ cá nhân (ATT).

Đóng góp về mặt phương pháp luận và thực tiễn

  • Phương pháp luận: Áp dụng nghiêm ngặt các quy trình xử lý phương sai phương pháp chung (CMV) và kiểm định năng lực dự báo mô hình cấu trúc PLS-SEM (CVPAT), nâng cao tính chuẩn mực cho các nghiên cứu hành vi du lịch tại Việt Nam.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu cho các giải pháp marketing chuyển giao thực tế, tiêu biểu là báo cáo kiến nghị giải pháp sản phẩm và truyền thông cho Công ty Du lịch S-Tour (Đà Nẵng).
                      HỆ SINH THÁI CÔNG BỐ KHOA HỌC & ĐÀO TẠO
   +-------------------------------------------------------------------------+
   | - 01 Bài báo trên Journal of Hospitality and Tourism Insights (Scopus)  |
   | - 01 Bài báo trên Tạp chí Khoa học Kinh tế (ĐHĐN)                       |
   | - 01 Bài báo trên Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn & Giáo dục (UED)    |
   | - 01 Đề tài Nghiên cứu Khoa học Sinh viên đạt Giải Nhì cấp Khoa         |
   | - 01 Bản Kiến nghị giải pháp chuyển giao cho Công ty Du lịch S-Tour     |
   +-------------------------------------------------------------------------+

Đối tượng quan tâm & Giá trị mang lại (Target Audience)

  • Nhà nghiên cứu & Học giả chuyên ngành: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu về tâm lý du khách trẻ, hành vi người tiêu dùng và ứng dụng mô hình cấu trúc bậc cao trong khoa học xã hội.
  • Các Cơ quan Quản lý Điểm đến (DMOs): Cơ sở hoạch định chiến dịch quảng bá điểm đến nội địa nhắm vào thế hệ trẻ thông qua các kênh tiếp thị trải nghiệm, nội dung số trên mạng xã hội và định vị thương hiệu cảm xúc.
  • Doanh nghiệp Lữ hành & Dịch vụ Lưu trú: Căn cứ thực tiễn để thiết kế các gói tour học tập trải nghiệm (Study Tour, Field Trip) tối ưu chi phí, phân tách các dịch vụ tùy chọn linh hoạt nhằm vượt qua rào cản tài chính của sinh viên.
  • Cơ sở Giáo dục Đại học & Cao đẳng: Tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Hành vi khách du lịch, Marketing du lịch, Quản trị lữ hành, Thiết kế tour, đồng thời giúp cải tiến phương pháp giảng dạy trải nghiệm gắn liền thực tế ngành nghề.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của đề tài là gì?

Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là Thái độ cá nhân (ATT) không đóng vai trò trung gian giữa cảm xúc và ý định chọn điểm đến. Quyết định của sinh viên Du lịch – Khách sạn chịu ảnh hưởng áp đảo bởi Chuẩn chủ quan (định hướng của giảng viên, bạn học) và Nhận thức kiểm soát hành vi (ngân sách, thời gian, sự thuận tiện), triệt tiêu tác động của sở thích cá nhân.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định mô hình chuỗi trung gian nối tiếp (Serial Mediation) trên nền tảng PLS-SEM với 5.000 mẫu bootstrap, kết hợp kiểm soát sai số phương pháp chung CMV bằng biến độc lập giả định (GEN-FACT) và đánh giá độ chuẩn xác dự báo ngoài mẫu bằng thuật toán CVPAT.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa cho toàn bộ thị trường du khách trẻ không?

Trả lời: Kết quả có giá trị tham chiếu rất cao cho phân khúc sinh viên và Gen Z tại Việt Nam. Tuy nhiên, do đối tượng khảo sát là sinh viên ngành Du lịch – Khách sạn (nhóm có tính chất nghề nghiệp và kiến thức chuyên môn đặc thù), việc khái quát hóa sang các nhóm ngành khác cần được kiểm chứng thêm qua các nghiên cứu đối sánh.

4. Những định hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm: (1) Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi biến thiên cảm xúc trước – trong – sau chuyến đi; (2) Phân tích tác động của các cảm xúc tiêu cực (lo âu, thất vọng); (3) Đánh giá vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học (thu nhập, năm học, giới tính).

5. Nghiên cứu mang lại những giải pháp marketing thực tế nào cho doanh nghiệp lữ hành?

Trả lời:

  • Thiết kế tour học tập trải nghiệm theo mô hình mô-đun hóa (tách vé tham quan cao cấp thành dịch vụ tự chọn để giảm giá tour cơ sở).
  • Tiếp thị liên kết thông qua giảng viên, ban cán sự lớp và mạng lưới đại sứ sinh viên.
  • Xây dựng nội dung cảm xúc ngắn trên TikTok/Instagram gắn với hình ảnh người nổi tiếng/thần tượng giới trẻ.

Kết luận (Conclusion)

Đề tài nghiên cứu khoa học "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước: Trường hợp nghiên cứu sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn trong bối cảnh học tập trải nghiệm" (Mã số: T2024-04-43) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu lý thuyết và thực nghiệm. Bằng việc kết hợp hài hòa khung lý thuyết S-O-R và TPB, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của cảm xúc trước chuyến đi và môi trường học tập trải nghiệm trong việc kích hoạt ý định du lịch nội địa.

Những kết quả này không chỉ đóng góp các ấn phẩm học thuật uy tín trên các tạp chí quốc tế và trong nước mà còn mang lại giá trị chuyển giao thiết thực cho ngành du lịch Việt Nam. Để tối ưu hóa tiềm năng của thị trường du khách sinh viên, sự liên kết chặt chẽ theo mô hình "Ba Nhà" (Nhà trường – Doanh nghiệp lữ hành – Nhà quản trị điểm đến) chính là chìa khóa chiến lược nhằm kiến tạo các trải nghiệm du lịch học thuật vừa giàu cảm xúc, vừa có tính thực tiễn cao.