Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đến ngành Kế toán - Kiểm toán tại Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hà Khánh Thư (lớp QH2020-E KTKT CLC2, Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của TS. Đậu Hoàng Hưng, hoàn thành vào tháng 11 năm 2023.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang diễn ra trên quy mô toàn cầu, làm biến đổi căn bản phương thức sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp trên mọi lĩnh vực. Tác giả dẫn chứng báo cáo của công ty nghiên cứu thị trường Markets and Markets: quy mô ngành công nghiệp Internet kết nối vạn vật (IoT) toàn cầu đạt 113 tỷ USD năm 2015, dự kiến đạt 195 tỷ USD vào năm 2022 với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 7,89% giai đoạn 2016–2022. Sự bùng nổ của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và chuỗi khối (Blockchain) đặt ngành tài chính, kế toán và kiểm toán trước yêu cầu tất yếu phải chuyển đổi. Tại Việt Nam, công nghệ mới hỗ trợ kế toán viên và kiểm toán viên thu thập dữ liệu nhanh chóng, tự động hóa quy trình ghi sổ, lập báo cáo và giảm thiểu nhầm lẫn, nhưng đồng thời tạo áp lực chuyển dịch kỹ năng chuyên môn rất lớn.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các công nghệ của CMCN 4.0, đánh giá tác động của chúng đến ngành kế toán - kiểm toán và đề xuất các biện pháp thích ứng, phát triển cho ngành kế toán - kiểm toán tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hiện trạng ứng dụng các công nghệ của CMCN 4.0 cùng ảnh hưởng của chúng đối với lĩnh vực kế toán - kiểm toán trên thế giới và tại Việt Nam.
- Phân tích các cơ hội và thách thức mà CMCN 4.0 mang lại cho ngành kế toán - kiểm toán Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đối với ngành kế toán - kiểm toán tại Việt Nam như thế nào?
- Ngành kế toán - kiểm toán Việt Nam cần thực hiện những biện pháp nào để ứng phó với tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những công nghệ cốt lõi của CMCN 4.0 được ứng dụng trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Phân tích các chiều hướng tác động của CMCN 4.0 đối với ngành kế toán - kiểm toán.
- Phạm vi thời gian: Khảo cứu các dữ liệu và thực tiễn từ năm 2017 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận xây dựng trên các khái niệm nền tảng về CMCN 4.0 và chuyên ngành kế toán - kiểm toán:
- Khái niệm CMCN 4.0: Tiếp cận theo định nghĩa của Klaus Schwab tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) Davos năm 2016, gắn với hệ thống sản xuất thực - ảo CPPS (Cyber-Physical Production Systems), Internet vạn vật (IoT) và Internet dịch vụ (IoS). Tác giả phân loại các động lực công nghệ thành ba nhóm lớn: nhóm vật lý (xe tự lái, in 3D, robot cao cấp, vật liệu mới), nhóm kỹ thuật số (IoT, hệ thống mạng ảo) và nhóm sinh học (giải mã bộ gen, sinh học tổng hợp).
- Khái niệm chuyên ngành: Làm rõ bản chất của kế toán (thu nhận, xử lý, cung cấp thông tin tài sản và hoạt động kinh tế) và kiểm toán (xác minh tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính). Khái niệm "Kế toán kỹ thuật số" (Digital Accounting) được trích dẫn theo Hoffman (2021), diễn giải quá trình tạo lập, trình bày và truyền tải dữ liệu tài chính hoàn toàn trên môi trường số.
- Khung pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp: Khảo cứu hệ thống văn bản lịch sử của Bộ Tài chính Việt Nam như các Quyết định số 212-TC/CĐKT (1989), 224-TC/CĐKT (1990), 598-TC/CĐKT (1990), 1205-TC/CĐKT và 1206-TC/CĐKT (1994), Thông tư 07-TC/CĐKT (1994), và Quyết định nền tảng số 1141-TC/QĐ/CĐKT (ban hành ngày 01/11/1995 về Chế độ Kế toán doanh nghiệp). Đối chiếu 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS/IAS).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận định tính, dựa trên sự kế thừa các mô hình và nghiên cứu trước đây.
- Phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh dữ liệu thứ cấp từ sách, tạp chí khoa học, ấn phẩm chuyên ngành, báo cáo ngành và Internet.
Nguồn dữ liệu:
- Tài liệu học thuật trong nước: Công trình nghiên cứu của Phạm Thị Minh Tuệ (2019, Học viện Ngân hàng), Vương Thị Thanh Nhàn (2020, Tạp chí Kinh tế - Kỹ thuật), Phạm Thị Lan Hương (2023, Tạp chí Công Thương), Trần Khánh Lâm (2018, Tạp chí Tài chính).
- Tài liệu học thuật quốc tế: Nghiên cứu của Fatin Adilah Razali (2022) về mức độ sẵn sàng nghề nghiệp; Aziza Akhter (2018) về tính bền vững nghề nghiệp tại Bangladesh; Bashir Babatunde Alao (2020) về chuyển đổi kiểm toán; nghiên cứu định tính về kế toán đám mây tại Indonesia.
- Báo cáo thống kê từ các tổ chức: Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA), Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW), Hội đồng KTV hành nghề Việt Nam (VACPA), Navigos Search, Viện Khoa học Lao động và Xã hội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và lĩnh vực Kế toán - Kiểm toán
Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về bốn cuộc cách mạng công nghiệp và lĩnh vực kế toán - kiểm toán qua các giai đoạn lịch sử:
- Khái quát 4 cuộc cách mạng công nghiệp: Lần thứ nhất (thế kỷ 18–19: động cơ hơi nước, ngành sắt và dệt); lần thứ hai (1870–1914: điện lực, sản xuất hàng loạt, thép, hóa chất); lần thứ ba (từ thập niên 1980: điện tử, máy tính cá nhân, Internet); lần thứ tư (xuất phát từ Hội chợ Hannover 2011, báo cáo chính phủ Đức 2013 và công bố tại WEF 2016 với sự tham gia của 40 nguyên thủ và hơn 2.500 đại biểu).
- Lịch sử phát triển kế toán Việt Nam qua 4 giai đoạn:
- Giai đoạn trước năm 1954: Thời phong kiến mang tính liệt kê tài sản; thời Pháp thuộc du nhập kế toán phục vụ các đồn điền, nhà máy bóc lột nhưng chưa phát triển.
- Giai đoạn 1954–1975: Thời kỳ chia cắt, miền Bắc áp dụng mô hình kế toán Liên Xô, miền Nam áp dụng kế toán Mỹ.
- Giai đoạn 1976–1994: Sau thống nhất, áp dụng hệ thống kế toán Liên Xô theo cơ chế tập trung quan liêu bao cấp. Từ sau Đổi mới 1986 và Luật Đầu tư nước ngoài 1987, Bộ Tài chính ban hành các quyết định chuyển đổi (212, 224, 598, 1205, 1206) để phục vụ quản lý kinh tế nhiều thành phần.
- Giai đoạn 1994 đến nay: Đột phá với Quyết định 1141-TC/QĐ/CĐKT (1995) ban hành Chế độ Kế toán doanh nghiệp thống nhất gồm 4 cấu phần: hệ thống tài khoản, hệ thống báo cáo tài chính, chế độ sổ kế toán và chế độ chứng từ kế toán.
- Vai trò của kế toán - kiểm toán: Phân tích 4 vai trò đối với quản lý ngân quỹ/tài sản công của Nhà nước; cung cấp thông tin điều hành cho doanh nghiệp; tư vấn quyết định quản trị - đầu tư; và thúc đẩy sự mở rộng của thị trường dịch vụ tài chính.
- Mối quan hệ tương tác và cơ hội - thách thức: Dẫn khảo sát năm 2016 của ACCA cho thấy 55% chuyên gia nhận định hệ thống kế toán tự động tác động cao nhất, 42% chỉ ra vấn đề hài hòa chuẩn mực kế toán, 41% nhấn mạnh điện toán đám mây và 42% là biến động kinh tế. Khóa luận chỉ rõ cơ hội mở rộng không gian hành nghề xuyên biên giới và tiếp cận công nghệ toàn cầu. Ngược lại, thách thức bộc lộ ở sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao (năm 2016 Việt Nam chỉ có khoảng 4.000 kiểm toán viên/kế toán viên có chứng chỉ hành nghề, chiếm 2% tổng số 196.000 người của khu vực ASEAN; Hội KTV hành nghề thống kê 2/3 sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu nhà tuyển dụng), khoảng cách lớn giữa 26 chuẩn mực VAS (dựa trên giá gốc) so với IFRS (dựa trên giá trị hợp lý, được 116/140 quốc gia áp dụng bắt buộc), cùng điểm yếu về kỹ năng mềm và hạ tầng bảo mật dữ liệu.
Chương II: Thực trạng ứng dụng Cách mạng Công nghiệp đến ngành Kế toán - Kiểm toán
Chương II tập trung phân tích tiến trình ứng dụng công nghệ qua các thời kỳ và đi sâu vào thực trạng ứng dụng công nghệ 4.0 tại Việt Nam:
- Thực trạng qua các thời kỳ: Thời kỳ lần 1 phụ thuộc vào ghi chép thủ công trên sổ giấy, tốn thời gian và dễ sai sót. Thời kỳ lần 2 chứng kiến sự ra đời của tập đoàn đa quốc gia và hệ thống tài chính phức tạp, đòi hỏi kế toán theo dõi giao dịch liên ngân hàng và tài sản cố định quy mô lớn. Thời kỳ lần 3 ứng dụng máy tính cá nhân và phần mềm kế toán tự động hóa các phép tính, đặt ra yêu cầu an toàn dữ liệu số. Thời kỳ lần 4 chuyển dịch mạnh sang tự động hóa thông minh và tích hợp hệ thống số.
- Chi tiết ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) tại Việt Nam:
- Bản chất: Hoạt động dựa trên sổ cái phân tán, mã băm (Hash), khóa công khai/khóa riêng và hợp đồng thông minh (Smart Contract). Blockchain thay thế cơ chế ghi sổ kép (double-entry bookkeeping) truyền thống bằng cơ chế ghi nhận thời gian thực phân tán, biến mỗi giao dịch thành bản ghi bất biến không thể sửa đổi hay tẩy xóa.
- Tình hình nghiên cứu và triển khai: Nhóm Big 4 (PwC, Deloitte, Ernst & Young, KPMG) đều thành lập ban nghiên cứu chuyên sâu về Blockchain. Tại Việt Nam, các đơn vị công nghệ như Viettel, TMA Solutions, FPT, Vakaxa và MISA đi đầu áp dụng. MISA đã thương mại hóa phần mềm hóa đơn điện tử MeInvoice dựa trên Blockchain và tích hợp dịch vụ ngân hàng điện tử vào phần mềm kế toán (cho phép đối soát trực tiếp giữa 3 bên: doanh nghiệp lập/duyệt lệnh, ngân hàng chi trả và ngân hàng thụ hưởng). Các đơn vị cũng bắt đầu thử nghiệm mô hình "Hệ thống thông tin kế toán ghi ba" (Triple-entry accounting information system) tích hợp vào hệ thống ERP.
- Phân tích hai mặt của công nghệ: Ưu điểm nổi bật là tính bảo mật dữ liệu cao, loại trừ nguy cơ gian lận và chỉnh sửa chứng từ sau thời điểm ghi nhận, hỗ trợ truy nguyên nguồn gốc tài chính tức thời. Tuy nhiên, rủi ro đi kèm bao gồm nguy cơ "rác đầu vào" (dữ liệu sai ngay từ đầu khi đưa vào chuỗi sẽ gây hại trên diện rộng), rủi ro quá tải thông tin, thiếu hụt nhân sự am hiểu kỹ thuật để duy trì hệ thống và lỗ hổng trách nhiệm giải trình nếu sử dụng mạng chuỗi khối phi tập trung không có cơ quan chủ quản.
- Đánh giá thực trạng các công nghệ 4.0 khác (Điện toán đám mây, AI, Big Data, IoT) và tác động tổng thể đến 4 khía cạnh: kỹ thuật nghiệp vụ, nhân tố con người, tiêu chuẩn nghề nghiệp và mô hình đào tạo.
Chương III: Dự báo những xu hướng thay đổi áp dụng công nghệ 4.0 trong lĩnh vực Kế toán Kiểm toán và kiến nghị đề xuất
Chương III dự báo xu hướng tương lai và xác lập hệ thống giải pháp:
- Xu hướng thế giới: Tự động hóa quy trình nghiệp vụ (RPA); kế toán và kiểm toán viên chuyển dịch trọng tâm từ xử lý số liệu sang phân tích dữ liệu phục vụ ra quyết định quản trị; ứng dụng sâu rộng sổ cái phân tán vào xác thực báo cáo.
- Vấn đề đặt ra cho Việt Nam: Đẩy nhanh số hóa dữ liệu kế toán; xây dựng lộ trình áp dụng IFRS thay thế dần VAS nhằm đồng bộ ngôn ngữ tài chính quốc tế; tái cơ cấu mô hình tổ chức của các hãng kiểm toán độc lập.
- Hệ thống kiến nghị đề xuất được xây dựng đồng bộ cho 4 nhóm chủ thể:
- Về phía cơ quan chức năng: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho chứng từ điện tử, giao dịch số và quy định kiểm toán trong môi trường tin học hóa; ban hành lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS phù hợp với thị trường Việt Nam.
- Về phía các tổ chức, doanh nghiệp: Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp hệ thống bảo mật; chuyển đổi quy trình kế toán từ giấy tờ sang tự động hóa và điện toán đám mây.
- Về phía cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý giáo dục: Đổi mới chương trình đào tạo đại học, đưa các học phần công nghệ tài chính, kế toán số, phân tích dữ liệu và kỹ năng mềm vào giảng dạy nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực đạt chuẩn.
- Về phía kế toán và kiểm toán viên: Chủ động nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, trang bị các kỹ năng phân tích dữ liệu, ngoại ngữ và theo học các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CMA, CIA).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số thực chứng phản ánh thực trạng ngành kế toán - kiểm toán và các dấu mốc liên quan đến công nghệ:
| Chỉ số / Dữ liệu thực chứng |
Giá trị ghi nhận trong văn bản |
Nguồn trích dẫn trong khóa luận |
| Quy mô thị trường IoT toàn cầu |
113 tỷ USD (2015) lên 195 tỷ USD (2022), tăng trưởng 7,89%/năm |
Markets and Markets |
| Quy mô Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 46) |
40 nguyên thủ quốc gia, >2.500 đại biểu từ >100 quốc gia |
Báo cáo WEF Davos 2016 |
| Tác động công nghệ theo đánh giá chuyên gia |
55% hệ thống kế toán tự động; 42% chuẩn mực; 41% điện toán đám mây |
Khảo sát của ACCA (2016) |
| Tỷ lệ áp dụng chuẩn mực IFRS quốc tế |
116/140 quốc gia yêu cầu bắt buộc áp dụng cho công ty niêm yết |
Thống kê của IASB |
| Số lượng nhân sự hành nghề kế toán - kiểm toán VN |
Khoảng 4.000 người (chiếm 2% tổng số 196.000 người của ASEAN) |
Số liệu thống kê năm 2016 |
| Quy mô doanh nghiệp dịch vụ tại Việt Nam |
150 DN kiểm toán (>40.000 khách hàng); >100 đơn vị kế toán (>10.000 lao động) |
Số liệu ghi nhận năm 2016 |
| Tỷ lệ sinh viên kế toán tốt nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu |
2/3 tổng số sinh viên tốt nghiệp |
Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề VN (VACPA) |
| Tỷ lệ ủng hộ hệ thống kế toán số hóa |
90% người khảo sát đồng ý hệ thống phát triển số hóa hơn |
Nghiên cứu Kế toán đám mây tại Indonesia |
Các kết quả và đề xuất chính:
- Làm rõ tính tất yếu của việc chuyển dịch từ ghi sổ kép truyền thống sang hệ thống số cái phân tán và kế toán ghi ba khi ứng dụng Blockchain, chỉ rõ các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam (MISA, Vakaxa) đã bước đầu tích hợp thành công vào hóa đơn điện tử và giao dịch ngân hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ 4 bên liên quan: cơ quan nhà nước, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, trường đại học đào tạo và cá nhân người hành nghề.
- Đóng góp về khoảng trống nghiên cứu: Trong khi các công trình trong nước trước đây chủ yếu tập trung nghiên cứu tác động của CMCN 4.0 vào ngân hàng điện tử hoặc thương mại điện tử nói chung, khóa luận đã đi sâu phân tích trực tiếp thực trạng và cơ chế tác động của các công nghệ số đối với quy trình nghiệp vụ chuyên sâu của ngành kế toán - kiểm toán tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp và phân tích định tính từ các tài liệu thứ cấp; chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát thực nghiệm trên tập mẫu rộng các doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam như mục tiêu định tính sâu ban đầu đã đề ra.
- Dữ liệu thực chứng về nguồn nhân lực kế toán - kiểm toán tại Việt Nam còn phụ thuộc vào các mốc thống kê lịch sử (năm 2016), chưa cập nhật được số liệu khảo sát định lượng toàn diện đến thời điểm bảo vệ khóa luận (cuối năm 2023).
- Việc phân tích các công nghệ như Big Data, IoT và AI mới chỉ dừng lại ở góc độ nhận định lý thuyết và báo cáo tổng quan, chưa có điều kiện khảo sát sâu các ca triển khai phần mềm cụ thể ngoài trường hợp của MISA.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng: xây dựng bảng hỏi khảo sát mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ 4.0 tại các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
- Đi sâu nghiên cứu mô hình quản lý rủi ro kiểm soát nội bộ và an ninh mạng khi doanh nghiệp áp dụng giải pháp kế toán đám mây và hệ thống hợp đồng thông minh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo khung lý thuyết ở Chương I để nắm rõ lịch sử hình thành chế độ kế toán Việt Nam, sự khác biệt căn bản giữa chuẩn mực VAS và IFRS, cũng như các khái niệm về kế toán kỹ thuật số.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo đại học: Sử dụng các số liệu thực trạng về thiếu hụt kỹ năng và kiến nghị ở Chương III để tham khảo trong việc cập nhật chương trình giảng dạy, lồng ghép các học phần phân tích dữ liệu và công nghệ tài chính.
- Kiểm toán viên và kế toán viên hành nghề: Tham khảo phần phân tích cơ chế vận hành của Blockchain và kế toán ghi ba ở Chương II để hiểu rõ những rủi ro kiểm soát cần lưu ý khi làm việc trong môi trường số hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nêu thực trạng nhân lực có chứng chỉ hành nghề kế toán, kiểm toán tại Việt Nam năm 2016 như thế nào so với khu vực ASEAN?
Theo số liệu được tác giả trích dẫn trong văn bản, tính đến năm 2016, Việt Nam có khoảng 4.000 kế toán viên và kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề, chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn 2% trong tổng số 196.000 người hành nghề của toàn khu vực ASEAN. Bên cạnh đó, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam thống kê có tới 2/3 sinh viên tốt nghiệp ngành kế toán, kiểm toán chưa đáp ứng được nhu cầu tuyển dụng thực tế.
2. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) được tác giả chỉ ra là gì?
Khóa luận chỉ rõ điểm khác biệt lớn nhất nằm ở phương pháp đo lường giá trị tài sản và công nợ: nhiều khoản mục trên báo cáo tài chính lập theo IFRS được đánh giá theo giá trị hợp lý (fair value) hoặc giá trị có thể thu hồi, trong khi lập theo 26 chuẩn mực VAS hiện hành của Việt Nam lại ghi nhận theo giá gốc (historical cost). Điều này khiến giá trị tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp theo VAS chưa phản ánh đúng diễn biến thực tế của thị trường.
3. Công nghệ Blockchain làm thay đổi phương thức ghi chép kế toán truyền thống như thế nào theo phân tích trong khóa luận?
Trong kế toán truyền thống, nhân viên kế toán bắt buộc phải ghi bút toán kép vào sổ cái tập trung của đơn vị. Khi ứng dụng Blockchain, hệ thống chuyển sang mô hình sổ cái phân tán; chỉ cần một bút toán duy nhất được xác thực theo thời gian thực và tự động cập nhật đồng thời cho tất cả các bên có quyền truy cập (doanh nghiệp, đối tác, ngân hàng, cơ quan thuế). Mọi hồ sơ khi đã được đưa vào chuỗi khối đều có mã băm bảo mật và dấu thời gian, không thể chỉnh sửa hay tẩy xóa, tạo thành cơ sở cho hệ thống kế toán ghi ba.
4. Khảo sát của Hiệp hội ACCA (2016) được trích dẫn trong khóa luận ghi nhận những tỷ lệ dự báo nào về tác động công nghệ?
Khảo sát của ACCA năm 2016 dự báo tác động công nghệ kéo dài từ 3 đến 10 năm với các tỷ lệ cụ thể: 55% chuyên gia đánh giá sự phát triển của hệ thống kế toán tự động có tác động cao nhất; 42% đánh giá tác động từ yêu cầu hài hòa chuẩn mực kế toán; 42% lo ngại biến động kinh tế; và 41% nhấn mạnh sự thâm nhập của điện toán đám mây vào hoạt động kinh doanh.
5. Những ứng dụng công nghệ Blockchain cụ thể nào tại Việt Nam được tác giả ghi nhận trong văn bản?
Văn bản ghi nhận các đơn vị công nghệ tiên phong tại Việt Nam gồm Viettel, TMA Solutions, FPT, Vakaxa và MISA. Cụ thể, MISA đã ứng dụng Blockchain vào phần mềm hóa đơn điện tử MeInvoice và giải pháp kết nối ngân hàng điện tử phục vụ đối soát giao dịch ba bên (doanh nghiệp, ngân hàng chi trả, ngân hàng thụ hưởng); ngoài ra các doanh nghiệp công nghệ trong nước đang nghiên cứu thử nghiệm hợp đồng thông minh (Smart Contract) và hệ thống kế toán ghi ba tích hợp với hệ thống ERP.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Hà Khánh Thư đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về CMCN 4.0 và phân tích thực trạng ứng dụng các công nghệ mới, đặc biệt là Blockchain, trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán tại Việt Nam. Công trình chỉ rõ khoảng cách chuẩn mực giữa VAS và IFRS cùng sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao là những rào cản lớn nhất của thị trường trong nước. Hệ thống giải pháp 4 nhóm chủ thể do tác giả đề xuất cung cấp khung định hướng có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc hiện đại hóa ngành kế toán - kiểm toán Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.