Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng tại khu vực Đông Á và Thái Bình Dương với quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 362,6 tỷ USD và GDP bình quân đầu người đạt 3.694 USD vào năm 2021. Dân số tiếp cận ngưỡng 100 triệu người với tốc độ tăng trưởng bình quân 1,2%/năm trong giai đoạn 2005–2021. Trải qua các giai đoạn lịch sử với chiến tranh kéo dài khoảng 116 năm và thời kỳ áp dụng cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung, thay thế nhập khẩu cùng các chính sách hạn chế thương mại trước năm 1986, nền kinh tế từng đối mặt với tỷ lệ lạm phát lên tới 780% vào năm 1986. Công cuộc Đổi mới năm 1986 đã tạo bước ngoặt chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường định hướng mở, giúp lạm phát giảm xuống còn 14,4% vào năm 1994. Cùng với việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 và các lần sửa đổi tiếp theo, khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một động lực tăng trưởng then chốt, thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tuy nhiên, việc thu hút FDI luôn đi kèm yêu cầu kiểm soát và ổn định dòng vốn nhằm hạn chế rủi ro trước các biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu. Phần lớn các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây chủ yếu tiếp cận theo phạm vi cấp tỉnh hoặc vùng kinh tế (như các nghiên cứu của Huỳnh Thế Nguyễn năm 2018 tại Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; Trần Quang Hậu năm 2015 tại Quảng Nam; Lê Văn Thắng và Nguyễn Lưu Bảo Đoan năm 2017 trên 63 tỉnh thành; Nguyễn Văn Phúc và Nguyễn Đại Hiệp năm 2011 dựa trên chỉ số PCI). Các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng biến số cấp địa phương hoặc dữ liệu điều tra doanh nghiệp sơ cấp, chưa phân tích tổng thể tác động của các biến số kinh tế vĩ mô từ chính các quốc gia xuất khẩu vốn trên phạm vi toàn quốc. Do đó, khóa luận "Tác động của các yếu tố vĩ mô đến vốn FDI vào Việt Nam" được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá và phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô đến quy mô vốn và sự biến động của dòng vốn FDI vào Việt Nam, từ đó cung cấp hàm ý chính sách cho các nhà quản trị và nhà hoạch định chính sách.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Xác định chiều hướng tác động của các yếu tố vĩ mô lên nguồn vốn FDI tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Xác định chiều hướng tác động của các yếu tố vĩ mô đến sự biến động của dòng vốn FDI tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố vĩ mô tác động đến nguồn vốn và sự biến động vốn FDI tại Việt Nam là gì?
  2. Các yếu tố vĩ mô tác động đến nguồn vốn và sự biến động vốn FDI tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến nguồn vốn và sự biến động của dòng vốn FDI tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu dòng vốn từ 20 quốc gia có quy mô vốn đầu tư FDI lớn nhất vào Việt Nam tính đến năm 2022.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp không gian trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và lý thuyết kinh tế quốc tế kinh điển:

  • Khái niệm FDI: Trích dẫn định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Báo cáo Đầu tư Thế giới của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1999), nghiên cứu của Kok & Ersoy (2009) và Luật Đầu tư năm 2022 của Việt Nam. Điểm cốt lõi phân biệt FDI với đầu tư gián tiếp là mục đích thiết lập lợi ích lâu dài và quyền kiểm soát hoạt động quản lý doanh nghiệp.
  • Lý thuyết Chiết trung (Eclectic Paradigm / OLI Model) của Dunning (1993, 1979): Giải thích quyết định đầu tư FDI dựa trên ba điều kiện đồng thời: Lợi thế sở hữu (Ownership advantages - 'O'), Lợi thế vị trí (Location advantages - 'L'), và Lợi thế nội địa hóa (Internalization advantages - 'I').
  • Lý thuyết Lộ trình Phát triển Đầu tư (Investment Development Path - IDP) của Dunning (1981a, 1986, 2000): Phân tích vị thế đầu tư FDI ròng của một quốc gia qua 5 giai đoạn phát triển kinh tế tương ứng với sự biến đổi lợi thế 'O' và 'L'.
  • Khái niệm các biến vĩ mô: Tiếp cận định nghĩa GDP của Mankiw (2014), lạm phát của Blanchard (2017), cung tiền của Bodie và cộng sự (2014), và tỷ giá hối đoái của Dornbusch và cộng sự.

Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1: Tăng trưởng GDP tác động tích cực đến nguồn vốn FDI của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam (+).
  • H2: Tỷ lệ lạm phát tác động tiêu cực đến nguồn vốn FDI của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam (-).
  • H3: Cung tiền tác động tích cực đến nguồn vốn FDI của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam (+).
  • H4: Sự gia tăng kim ngạch xuất khẩu tác động tích cực đến nguồn vốn FDI của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam (+).
  • H5: Sự thay đổi tỷ giá hối đoái tác động tích cực đến nguồn vốn FDI của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam (+).
  • H6: Khoảng cách địa lý tác động tiêu cực đến nguồn vốn FDI của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam (-).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh - đối chiếu nhằm hệ thống hóa lý luận, tổng quan tài liệu và xây dựng khung giả thuyết.
  • Nghiên cứu định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy đa biến cho dữ liệu bảng (Panel Data). Hai hàm hồi quy được thiết lập:
    • Mô hình 1 (Nguồn vốn FDI): $$FDI_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_{it} + \beta_2 INF_{it} + \beta_3 M2_{it} + \beta_4 EXP_{it} + \beta_5 MKT_{it} + \beta_6 EXC_{it} + \beta_7 DIST_i + \varepsilon$$
    • Mô hình 2 (Biến động vốn FDI): $$VFDI_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_{it} + \beta_2 INF_{it} + \beta_3 M2_{it} + \beta_4 EXP_{it} + \beta_5 MKT_{it} + \beta_6 EXC_{it} + \beta_7 DIST_i + \varepsilon$$
  • Quy trình kinh tế lượng: Thực hiện hồi quy qua ba kỹ thuật: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định F (Chow test) để so sánh Pooled OLS với FEM; kiểm định nhân tử Lagrange Breusch - Pagan (BP-LM test) để so sánh Pooled OLS với REM; và kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM. Tiến hành kiểm định tương quan chuỗi (Wooldridge test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi; xử lý khuyết tật bằng ước lượng sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors).

Nguồn dữ liệu và định nghĩa biến:

Ký hiệu biến Tên biến và ý nghĩa Đơn vị tính Nguồn thu thập
FDI Quy mô vốn FDI của nước $i$ vào năm $t$ chảy vào Việt Nam Triệu USD Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC)
VFDI (SFDI) Biến động vốn FDI (độ lệch chuẩn 3 năm của FDI) USD Tính toán từ dữ liệu ITC
GDP Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của nước $i$ vào năm $t$ % thay đổi World Bank
INF Tỷ lệ lạm phát của nước $i$ vào năm $t$ % thay đổi World Bank
M2 Tỷ lệ tăng trưởng cung tiền M2 của nước $i$ vào năm $t$ % thay đổi World Bank
EXP Tỷ lệ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của nước $i$ vào năm $t$ % thay đổi World Bank
MKT Giá trị vốn hóa thị trường của các công ty niêm yết % của GDP World Bank
EXC Tỷ giá hối đoái đồng tiền nước $i$ so với đồng USD Tỷ giá danh nghĩa World Bank
DIST Khoảng cách từ thủ đô nước $i$ đến thủ đô Hà Nội (Việt Nam) Kilômét (km) Google Maps

Mẫu nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 20 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư lớn nhất vào Việt Nam tính đến năm 2022: Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Hà Lan, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Thụy Sỹ, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Úc, Canada, Philippines, Pháp, Xa-moa, Thái Lan, Vương quốc Anh, Malaysia, Cộng hòa Xây-sen, Đan Mạch, Ấn Độ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu thiết lập cơ sở hình thành đề tài thông qua bức tranh tổng thể về nền kinh tế Việt Nam sau giai đoạn Đổi mới năm 1986. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc thu hút và điều tiết ổn định dòng vốn FDI đối với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chương này chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu trước tại Việt Nam (thường bị khoanh vùng ở cấp tỉnh hoặc quy mô khảo sát doanh nghiệp hẹp) để khẳng định tính khoa học của việc tiếp cận ở góc độ kinh tế lượng vĩ mô cấp quốc gia. Chương 1 xác lập hệ thống mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (2009–2022), tóm lược các đóng góp kỳ vọng và trình bày bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về vốn FDI và các yếu tố vĩ mô tác động đến vốn FDI

Nội dung chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết toàn diện về FDI. Tác giả đi sâu phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của FDI: ưu thế chủ yếu từ vốn tư nhân không gây nợ quốc gia; quyền kiểm soát gắn liền với tỷ lệ góp vốn; vai trò chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý; và cấu trúc vốn bao gồm cả vốn pháp định, vốn vay và lợi nhuận tái đầu tư. Khóa luận phân tích chi tiết Lý thuyết Chiết trung (Dunning, 1993) với bộ ba lợi thế O-L-I và Lý thuyết IDP (Dunning, 1981a, 1986, 2000) qua 5 giai đoạn phát triển kinh tế tương ứng với vị thế đầu tư ròng của một quốc gia.

Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp các công trình quốc tế tiêu biểu:

  • Vijayakumar và cộng sự (2010) tại các nước BRICS;
  • Kok & Ersoy (2009) tại 24 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1983–2005;
  • Saini & Singhania (2018) trên 20 quốc gia phát triển và đang phát triển;
  • Asiamah và cộng sự (2019) tại Ghana;
  • Mahbub & Jongwanich (2019) tại Bangladesh.

Đối chiếu với các công trình trong nước của Huỳnh Thế Nguyễn (2018), Trần Quang Hậu (2015), Nguyễn Thị Mai Hương & Kiều Thị Mai (2021), Lê Văn Thắng & Nguyễn Lưu Bảo Đoan (2017), Nguyễn Văn Phúc & Nguyễn Đại Hiệp (2011), tác giả đúc kết 4 khoảng trống nghiên cứu then chốt để làm cơ sở xây dựng 6 giả thuyết (H1 đến H6) và khung phân tích cho đề tài.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 7 bước logic:

  1. Xác định vấn đề nghiên cứu;
  2. Tìm hiểu và thu thập dữ liệu;
  3. Xây dựng mô hình nghiên cứu;
  4. Phân tích dữ liệu;
  5. Đánh giá kết quả và rút ra kết luận;
  6. So sánh với các nghiên cứu trước đó;
  7. Viết báo cáo và công bố kết quả.

Tác giả trình bày phương trình toán học của 2 mô hình nghiên cứu hồi quy đa biến cho biến phụ thuộc FDI và VFDI (SFDI). Nội dung chương làm rõ bản chất toán học của các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM - loại bỏ sai số không quan sát được cố định theo thời gian) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM - xem sai số đặc trưng đối tượng là ngẫu nhiên). Chương 3 xác định quy chuẩn các kiểm định thống kê: kiểm định Chow ($F$-test), kiểm định nhân tử Lagrange Breusch - Pagan (BP-LM), kiểm định Hausman, kiểm định tự tương quan Wooldridge và kiểm định phương sai sai số thay đổi, đồng thời nêu rõ tiêu chuẩn dữ liệu từ 20 đối tác quốc tế lớn nhất.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc khái quát thực trạng FDI tại Việt Nam giai đoạn 2009–2022: quy mô vốn tăng từ 700 triệu USD (năm 2009) lên 2,674 tỷ USD (năm 2022), tương ứng mức tăng 281%. Năm 2021, vốn đăng ký mới tăng 9,2%, vốn thực hiện giảm nhẹ 1,2% do đại dịch; trong 8 tháng đầu năm 2022, vốn đăng ký đạt gần 16,8 tỷ USD (bằng 87,7% cùng kỳ). Việt Nam chiếm 7–10% tổng FDI của ASEAN (đứng thứ 3 khu vực sau Singapore và Indonesia), chiếm 1,58% FDI toàn cầu và 22,6% nhóm "các nền kinh tế hổ mới" châu Á (2021). Đến tháng 8/2022, Hàn Quốc dẫn đầu với 9.851 dự án, vốn đăng ký lũy kế 34.082 triệu USD, theo sau là Singapore và Nhật Bản. Về phân bổ không gian kinh tế, vùng Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước khi tập trung gần 51% số dự án và 41,1% tổng vốn đăng ký; vùng Đồng bằng sông Hồng đứng thứ hai với hơn 1/3 số dự án và 29,8% số vốn lũy kế; vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chiếm 6,3% số dự án và 15% tổng vốn.

Số liệu thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình nguồn vốn FDI của một đối tác đầu tư vào Việt Nam đạt 9.495,28 triệu USD/năm (giá trị lớn nhất đạt 70.044,2 triệu USD); khoảng cách địa lý trung bình từ thủ đô các nước đến Hà Nội là 6.323 km (nhỏ nhất là 873 km, lớn nhất là 13.336 km).

Kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình cho thấy:

Cặp kiểm định Tên kiểm định Giá trị $p$-value (Mô hình FDI) Kết luận lựa chọn Giá trị $p$-value (Mô hình SFDI) Kết luận lựa chọn
Pooled OLS vs FEM Chow test ($F$-test) 0.0000 Lựa chọn FEM 0.0000 Lựa chọn FEM
Pooled OLS vs REM Breusch - Pagan LM 0.0000 Lựa chọn REM 0.0000 Lựa chọn REM
FEM vs REM Hausman test 0.8864 Lựa chọn REM 0.8475 Lựa chọn REM

Tại kiểm định khuyết tật mô hình REM:

  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi cho kết quả $p$-value = 0.0000 (bác bỏ giả thuyết phương sai không đổi ở cả 2 mô hình);
  • Kiểm định tương quan chuỗi cho kết quả $p$-value = 0.0002 (bác bỏ giả thuyết không có tự tương quan ở cả 2 mô hình).

Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng với sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) trên mô hình REM với 148 quan sát. Kết quả thảo luận chỉ ra: lạm phát tại nước đầu tư tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến FDI; cung tiền M2 và tỷ giá hối đoái tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Đối với biến động dòng vốn (SFDI), lạm phát tác động tiêu cực và cung tiền M2 tác động tích cực có ý nghĩa thống kê.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương tổng kết các phát hiện thực nghiệm cốt lõi; xây dựng hệ thống giải pháp chính sách kinh tế vĩ mô nhằm kiểm soát lạm phát, điều hành cung tiền linh hoạt, và ổn định giá trị đồng nội tệ gắn với gia tăng năng lực cạnh tranh quốc tế. Cuối chương, tác giả thẳng thắn trình bày 5 hạn chế nội tại của đề tài về mặt dữ liệu, không gian, phương pháp lượng hóa và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời phác thảo các hướng nghiên cứu chuyển tiếp cho các học giả quan tâm.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô từ các quốc gia xuất khẩu vốn đến quy mô và độ bất ổn định của dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2009–2022.

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng mô hình REM với sai số chuẩn mạnh:

Biến độc lập Tác động đến nguồn vốn FDI Ý nghĩa thống kê (FDI) Tác động đến biến động FDI (SFDI) Ý nghĩa thống kê (SFDI)
Tỷ lệ lạm phát (INF) Tiêu cực (Hệ số âm) Có ý nghĩa thống kê Tiêu cực (Hệ số âm) Có ý nghĩa thống kê
Cung tiền (M2) Tích cực (Hệ số dương) Có ý nghĩa thống kê Tích cực (Hệ số dương) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ giá hối đoái (EXC) Tích cực (Hệ số dương) Có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Tăng trưởng GDP Âm (-620.0285) Không có ý nghĩa vững Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Các biến EXP, MKT, DIST Không có tác động vững Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa

Ghi chú: Số quan sát của mô hình ước lượng cuối cùng là 148 quan sát.

Cơ chế tác động được chứng minh:

  1. Tỷ lệ lạm phát (INF): Lạm phát cao tại quốc gia đầu tư làm suy giảm giá trị thực của dòng vốn tích lũy, gia tăng rủi ro kinh tế nội bộ và làm nản lòng các nhà đầu tư đa quốc gia khi đưa vốn ra nước ngoài. Phát hiện này củng cố nghiên cứu của Vo (2017) và Kok & Ersoy (2009). Đối với sự biến động dòng vốn, lạm phát làm tăng tính bất ổn định và chuyển hướng phân tán dòng vốn ngắn hạn.
  2. Cung tiền (M2): Sự gia tăng cung tiền tại nước nguồn tạo thanh khoản dồi dào, hạ thấp lãi suất vay nợ trong nước, kích thích các tập đoàn tìm kiếm cơ hội sinh lời cao hơn tại thị trường đang nổi như Việt Nam. Kết quả này nhất quán với luận điểm của Boateng và cộng sự (2015) và Vijayakumar và cộng sự (2010).
  3. Tỷ giá hối đoái (EXC): Đồng tiền nước xuất khẩu vốn tăng giá làm giảm chi phí đầu tư tương đối và kích thích các tập đoàn thâu tóm tài sản, đầu tư sản xuất tại nước ngoài để nâng cao biên lợi nhuận, phù hợp với nghiên cứu của Duanmu & Guney (2009).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Kiểm soát lạm phát: Các cơ quan quản lý vĩ mô cần duy trì sự ổn định mức giá trong nước nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bảo toàn giá trị vốn đầu tư cho các tập đoàn quốc tế.
  • Chính sách tiền tệ và cung tiền: Ngân hàng Nhà nước cần phối hợp điều hành cung tiền linh hoạt, tạo kênh tiếp cận vốn vay chi phí hợp lý để bổ trợ cho các dự án hợp tác FDI, nhưng phải kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh bùng phát lạm phát.
  • Quản lý tỷ giá và năng lực cạnh tranh: Ổn định và nâng cao giá trị đồng tiền quốc gia thông qua việc tăng cường năng suất lao động, đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.

Đóng góp của khóa luận: Về mặt học thuật, công trình đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của các biến số vĩ mô quốc tế lên cả quy mô lẫn sự biến động dòng vốn FDI tại một quốc gia đang phát triển. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện cấp quốc gia, khắc phục sự giới hạn của các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ ở cấp độ tỉnh thành, giúp các cơ quan hoạch định chính sách trung ương chủ động dự báo dòng vốn đầu tư quốc tế khi kinh tế toàn cầu xảy ra các biến động vĩ mô.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra 5 điểm hạn chế cụ thể:

  1. Giới hạn chuỗi thời gian: Bộ dữ liệu quan sát thu thập chính trong giai đoạn 2009–2021/2022, do đó các chu kỳ kinh tế và biến động thu hút FDI ở những giai đoạn trước năm 2009 chưa được đưa vào kiểm chứng.
  2. Phạm vi không gian đơn lẻ: Đề tài chỉ phân tích dòng vốn một chiều chảy vào Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh sang nhiều quốc gia tiếp nhận đầu tư trong khu vực ASEAN để gia tăng tính suy diễn và khái quát hóa của mô hình.
  3. Số lượng biến số vĩ mô còn khiêm tốn: Do hạn chế về thời gian và khả năng tiếp cận dữ liệu, nghiên cứu chưa kiểm soát được tác động của một số biến số vĩ mô quan trọng khác như giá dầu thế giới, giá vàng, mức độ mở cửa thương mại mở rộng, hay chỉ số ổn định chính trị.
  4. Khả năng tồn tại biến nội sinh: Việc bỏ sót một số yếu tố vĩ mô tiềm ẩn có tương quan với các biến giải thích có thể dẫn đến hiện tượng nội sinh. Tác giả định hướng các nghiên cứu tương lai nên ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng động nâng cao (như phương pháp GMM) để đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng.
  5. Kinh nghiệm nghiên cứu của tác giả: Là khóa luận tốt nghiệp bậc đại học, tác giả thừa nhận bản thân còn hạn chế nhất định về chuyên môn nghiên cứu kinh tế vĩ mô chuyên sâu, do đó không thể tránh khỏi các khiếm khuyết trong quá trình xử lý và biện luận dữ liệu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Ngành Kinh tế, Kinh tế và Quản lý công, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài và kinh tế vĩ mô.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm: Cung cấp quy trình bài bản từ việc xây dựng biến số dữ liệu bảng, thực hiện chuỗi kiểm định lựa chọn mô hình (Chow test, Breusch - Pagan LM test, Hausman test) đến việc phát hiện khuyết tật (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan chuỗi) và khắc phục thông qua hồi quy sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) trên phần mềm Stata.
  • Nhà quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp các số liệu thực tế về cơ cấu phân bổ vốn FDI theo 20 đối tác hàng đầu và các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, hỗ trợ việc thiết lập các kịch bản dự báo luồng vốn ngoại khi các nước nguồn điều chỉnh chính sách tiền tệ và tỷ giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đo lường quy mô và sự biến động của dòng vốn FDI được xác định như thế nào trong nghiên cứu?

Quy mô dòng vốn FDI (biến $FDI_{it}$) được tính bằng lượng vốn FDI của nước đối tác $i$ đầu tư vào Việt Nam trong năm $t$ (đơn vị: triệu USD), trích xuất từ dữ liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC). Sự biến động của dòng vốn FDI (biến $VFDI_{it}$ hay $SFDI_{it}$) được lượng hóa bằng độ lệch chuẩn 3 năm của lượng vốn FDI nước $i$ chảy vào Việt Nam, dựa trên phương pháp của Vadlamannati và cộng sự (2009) cùng Opperman & Adjasi (2017).

2. Dựa trên các cơ sở kinh tế lượng nào mà mô hình REM được lựa chọn thay vì Pooled OLS hay FEM?

Tác giả đã thực hiện chuỗi ba kiểm định kinh tế lượng:

  • Kiểm định Chow ($F$-test) cho $p$-value = 0.0000, bác bỏ $H_0$, cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Breusch - Pagan LM cho $p$-value = 0.0000, bác bỏ $H_0$, chứng minh mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman cho giá trị $p$-value = 0.8864 ở mô hình FDI và $p$-value = 0.8475 ở mô hình SFDI (đều lớn hơn 0,05), không thể bác bỏ giả thuyết $H_0$. Do đó, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình tối ưu nhất về mặt thống kê.

3. Vì sao biến khoảng cách địa lý (DIST) không hiển thị kết quả trong mô hình tác động cố định (FEM)?

Biến khoảng cách địa lý ($DIST_i$) đo lường khoảng cách cố định tính bằng kilômét giữa thủ đô Hà Nội và thủ đô của nước đầu tư $i$. Trong mô hình tác động cố định (FEM), các biến số độc lập không thay đổi theo thời gian (time-invariant variables) sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn qua phép biến đổi sai phân hoặc trừ giá trị trung bình nhóm. Do đó, biến DIST bị loại khỏi hồi quy FEM và chỉ ước lượng được trong Pooled OLS hoặc REM.

4. Mô hình được lựa chọn gặp phải những khuyết tật gì và tác giả đã khắc phục bằng cách nào?

Kiểm định chẩn đoán mô hình REM cho thấy mô hình vi phạm hai giả định kinh tế lượng cơ bản: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p$-value = 0.0000) và có hiện tượng tự tương quan chuỗi ($p$-value = 0.0002). Để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này mà không làm mất tính chệch của hệ số hồi quy, tác giả đã tiến hành ước lượng mô hình REM với kỹ thuật sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors).

5. Dòng vốn FDI đăng ký tại Việt Nam phân bổ tập trung nhất ở những vùng kinh tế nào theo dữ liệu của khóa luận?

Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, dòng vốn FDI tại Việt Nam phân bổ rất không đồng đều: vùng Đông Nam Bộ thu hút quy mô lớn nhất với gần 51% số dự án và 41,1% tổng vốn đăng ký lũy kế; đứng thứ hai là vùng Đồng bằng sông Hồng với hơn 1/3 số dự án và khoảng 29,8% tổng vốn; vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chiếm 6,3% số dự án và 15% vốn đăng ký; các vùng còn lại chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Nguyễn Thanh Thương đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô quốc tế đến quy mô và biến động dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2009–2022. Bằng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng REM với sai số chuẩn mạnh trên 20 quốc gia đầu tư lớn nhất, nghiên cứu chứng minh tỷ lệ lạm phát tại nước nguồn có tác động tiêu cực, trong khi cung tiền M2 và tỷ giá hối đoái có tác động tích cực đến dòng vốn FDI. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật chỉn chu về mặt phương pháp kinh tế lượng, đồng thời cung cấp những hàm ý chính sách tiền tệ và tỷ giá thiết thực cho công tác quản lý đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.