Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động đầu tư nước ngoài giữ vai trò quan trọng đối với quá trình toàn cầu hóa và phát triển kinh tế. Đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tạo điều kiện bổ sung nguồn lực tài chính, tiếp thu công nghệ, kỹ thuật tiên tiến, nâng cao kinh nghiệm quản lý, giải quyết việc làm và thúc đẩy năng lực sản xuất nội địa. Tuy nhiên, trước các biến động kinh tế - chính trị quốc tế và sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới, hệ thống pháp luật và thể chế quản lý đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đối mặt với nhiều yêu cầu điều chỉnh nhằm cân bằng lợi ích giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận vốn, đồng thời hạn chế các nguy cơ tranh chấp pháp lý quốc tế.
Tại Việt Nam, chủ trương chỉ đạo của Nhà nước được thể hiện xuyên suốt qua Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/08/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Nghị quyết xác định mục tiêu thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài có chọn lọc, hướng tới tính bền vững và bảo đảm lợi ích quốc gia. Khóa luận tốt nghiệp "Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: Một số vấn đề pháp lý và thực tiễn" do tác giả Cao Thị Kim Cúc thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (khóa K20, niên khóa 2021 – 2024, bảo vệ năm 2023) tập trung làm rõ khung khổ pháp lý hiện hành và thực tiễn triển khai dòng vốn FDI.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Phân tích, đánh giá các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; đánh giá mức độ tương thích của pháp luật đầu tư Việt Nam với các cam kết quốc tế; từ đó chỉ ra những hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư nước ngoài và các nguồn luật điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài.
- Phân tích thực trạng pháp luật đầu tư của Việt Nam (trọng tâm là Luật Đầu tư năm 2020) và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (các Hiệp định đầu tư song phương - BITs, Hiệp định CPTPP, Hiệp định EVIPA).
- Đánh giá thực tiễn thu hút FDI giai đoạn 2018 – 2023, làm rõ thành tựu, bất cập về mặt thể chế và đề xuất phương hướng hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy định của pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế về đầu tư nước ngoài và thực tiễn thi hành pháp luật đầu tư tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát số liệu và văn bản pháp lý trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI vào Việt Nam), không đi sâu vào đầu tư gián tiếp (FPI) hay dòng vốn đầu tư ra nước ngoài.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ góc độ lý luận kinh tế học và khoa học pháp lý:
- Cơ sở lý luận về đầu tư: Tiếp thu các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại, bao gồm luận điểm của Samuelson và Nordhaus ("đầu tư là sự hy sinh tiêu dùng hiện tại nhằm tăng tiêu dùng trong tương lai"), quan điểm của Adam Smith về tích lũy tư bản nhằm nâng cao mức sống, cùng định nghĩa pháp lý tại Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2005.
- Khung pháp lý quốc gia: Trọng tâm là Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (thay thế Luật Đầu tư 2014, 2005, 1996, 1987), Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản năm 2008 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Đầu tư.
- Khung pháp lý quốc tế: Các Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương (BITs) giữa Việt Nam với các đối tác (Hàn Quốc năm 2003, Đài Loan năm 2019, Nhật Bản năm 2003, Singapore năm 1992, Trung Quốc năm 1992); Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP - Chương 9 về Đầu tư); Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVIPA); các quy tắc trọng tài của UNCITRAL và Công ước ICSID.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp tổng hợp – phân tích: Dùng để bóc tách các yếu tố cấu thành, đặc điểm, quan hệ pháp lý và liên kết thành hệ thống toàn diện (sử dụng chủ yếu tại Chương 1 và Chương 2).
- Phương pháp quy nạp – diễn giải: Khái quát hóa các nguyên lý chung từ quy định pháp luật và hiện tượng thực tiễn (áp dụng xuyên suốt ba chương).
- Phương pháp liệt kê: Hệ thống hóa các số liệu, văn bản quy phạm pháp luật và sự kiện lịch sử theo trình tự logic.
- Phương pháp thống kê số liệu: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu định lượng về vốn đăng ký, vốn giải ngân, cơ cấu đối tác và vùng lãnh thổ thu hút FDI (sử dụng tại Chương 3).
Nguồn dữ liệu: Báo cáo chính thức từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê, Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu năm 2019 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), hệ thống cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật và các điều ước quốc tế đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về đầu tư nước ngoài và pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành hoạt động đầu tư quốc tế từ thế kỷ 16 qua sự dịch chuyển dòng vốn tại các trung tâm thương mại phong kiến Châu Âu (Amsterdam, Anvers, Bruges, Luân Đôn, Geneves, Venise), qua thời kỳ thực dân ("xuất khẩu tư bản"), đến khi được đưa vào giảng dạy tư pháp quốc tế tại Pháp năm 1955. Tác giả phân loại ĐTNN theo chủ thể gồm: khối phi tư nhân (nguồn vốn ODA, OA từ chính phủ, tổ chức NGO, Liên Hợp Quốc) và khối tư nhân (FDI, FPI, tín dụng quốc tế).
Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam:
- Yếu tố bên ngoài:
- Tái cấu trúc chuỗi cung ứng: Các công ty đa quốc gia (MNC) chiếm 2/3 sản lượng toàn cầu và 70% giá trị thương mại đang phân tán rủi ro khỏi Trung Quốc sang Ấn Độ và Đông Nam Á do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018.
- Biến động kinh tế - chính trị thế giới: Xung đột Nga - Ukraine gây khủng hoảng năng lượng tại Châu Âu; lạm phát Mỹ vượt 9% năm 2022 dẫn đến việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất 10 lần liên tiếp từ tháng 3/2023, làm suy giảm dòng vốn đầu tư toàn cầu.
- Yếu tố bên trong:
- Vị trí địa lý: Vị trí chiến lược tại Đông Nam Á và cửa ngõ Biển Đông.
- Chính trị - xã hội: Sự ổn định chính trị vượt trội so với khu vực; việc đảm nhiệm vị trí Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2019) nâng cao vị thế ngoại giao.
- Hạ tầng kỹ thuật: Theo Báo cáo của WEF năm 2019, chất lượng hạ tầng tổng thể của Việt Nam xếp hạng 77/141, hạ tầng giao thông xếp 66/141, hạ tầng tiện ích xếp 87/141. Toàn quốc có 570.448 km đường bộ (đến cuối 2023 đạt 1.852 km cao tốc); 47.130 km đường thủy nội địa (vận chuyển 4,7% lượng khách, 17,8% lượng hàng); 320 cảng biển và cảng sông (163 cảng quốc tế, dịch vụ cảng xếp 83/141); 33 sân bay (11 sân bay quốc tế, 12 sân bay nội địa; quy hoạch đến 2030 bổ sung 5 sân bay tại Sơn La, Lào Cai, Quảng Trị, Bình Thuận, Đồng Nai).
- Lực lượng lao động: Quy mô dân số đạt mốc 100 triệu người (tháng 4/2023, xếp thứ 3 Đông Nam Á và thứ 15 thế giới), trong đó 67,4% nằm trong độ tuổi lao động.
Chương 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Chương 2 làm rõ tiến trình hoàn thiện của pháp luật đầu tư qua các mốc: Luật ĐTNN năm 1987 (cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, quy định tỷ lệ vốn góp tối thiểu 30% mà không khống chế trần tối đa; giai đoạn 1988 – tháng 5/1990 đã cấp 213 giấy phép với gần 1 tỷ USD vốn đăng ký); Luật sửa đổi 1990, 1992, 1996, 2000; Luật Đầu tư 2005 (hợp nhất khung pháp lý cho nhà đầu tư trong và ngoài nước theo cơ chế "chọn - cho"); Luật Đầu tư 2014 (chuyển sang phương pháp tiếp cận "chọn - bỏ"); và Luật Đầu tư 2020 (chính thức cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ, thu hẹp danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện xuống còn 227 ngành nghề).
Về nội dung thực định theo Luật Đầu tư 2020:
- 5 hình thức đầu tư: Thành lập tổ chức kinh tế; góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp; thực hiện dự án đầu tư; hợp đồng BCC (dẫn chứng dự án viễn thông hợp tác giữa VNPT với Telstra, France Telecom, Comvik; SLD với Saigon Postel qua dự án S-Fone); và các hình thức tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.
- Chính sách ưu đãi đầu tư: Phân định ngành nghề đặc biệt ưu đãi (8 nhóm hoạt động công nghệ cao, CNTT, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp công nghệ cao, hạ tầng và môi trường) và 4 ngành nghề ưu đãi theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Quy định đối tượng hưởng ưu đãi tại Điều 15 Luật Đầu tư 2020 (dự án quy mô vốn từ 6.000 tỷ đồng giải ngân trong 3 năm đạt doanh thu tối thiểu 10.000 tỷ đồng/năm hoặc trên 3.000 lao động; dự án nhà ở xã hội; cơ sở ươm tạo công nghệ; đặc biệt lần đầu tiên luật hóa khái niệm và quy chế miễn thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho "dự án đầu tư khởi nghiệp sáng tạo" và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo).
Về các cam kết quốc tế và đánh giá độ tương thích:
- BITs (67 hiệp định đã ký kết): Quy định định nghĩa khoản đầu tư theo phạm vi rộng (bao gồm tài sản hữu hình, vô hình, hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ không bắt buộc đăng ký); nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT), Đối xử tối huệ quốc (MFN), Đối xử công bằng và thỏa đáng (FET); nguyên tắc bồi thường chiến tranh/bạo loạn; cấm trưng thu/quốc hữu hóa tài sản trừ mục đích công cộng có bồi thường nhanh chóng, thỏa đáng, hiệu quả; quyền tự do chuyển vốn và lợi nhuận ra nước ngoài; cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS qua Trọng tài quốc tế (số liệu: năm 2017 có 6 vụ kiện nhà nước, năm 2020 tăng lên 11 vụ kiện).
- CPTPP (Chương 9): Nhóm nguyên tắc mở cửa bảo hộ (NT, MFN, đối xử tối thiểu FET theo tập quán quốc tế) và bảo hộ quyền lợi (cấm áp đặt yêu cầu thực hiện đầu tư như cấm áp tỷ lệ nội địa hóa, cấm buộc chuyển giao công nghệ; quy định ngoại lệ hạn chế chuyển tiền khi phá sản, vi phạm hình sự; lồng ghép trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và môi trường).
- EVIPA: Quy định danh mục ngoại lệ cụ thể của nguyên tắc NT/MFN (dịch vụ nghe nhìn, hạt nhân, vũ khí, vận tải biển nội địa, dịch vụ khai thác cảng hàng không); bổ sung cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua hệ thống Tòa án Đầu tư hai cấp (sơ thẩm và phúc thẩm), điểm tiến bộ mới so với CPTPP và BITs truyền thống.
- Mức độ tương thích: Pháp luật Việt Nam đã tương thích cao về nguyên tắc NT (Điều 5 Luật Đầu tư 2020 không áp đặt điều kiện xuất khẩu hay tỷ lệ nội địa hóa; Luật Thuế xuất khẩu, nhập khẩu miễn thuế nguyên liệu gia công xuất khẩu), MFN và bảo đảm chuyển vốn (Điều 11 Luật Đầu tư 2020). Tuy nhiên, quy định về nghĩa vụ đối xử công bằng và thỏa đáng (FET) chưa được nội luật hóa thành điều khoản độc lập mà nằm rải rác; quy định chuyển tiền chưa bao quát các hợp đồng vay và thỏa thuận cho vay so với Điều 9.9 CPTPP; cơ chế bồi thường khi trưng mua, trưng dụng (Điều 10) phải áp dụng qua Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản năm 2008.
Chương 3: Thực tiễn và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Chương 3 tổng hợp và phân tích thực trạng dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022 và 9 tháng đầu năm 2023 qua hệ thống số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu vốn (Triệu USD) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Vốn thực hiện |
19.100 |
20.380 |
19.980 |
19.740 |
22.388 |
| Vốn đăng ký |
35.466 |
38.019 |
28.530 |
31.153 |
27.718 |
| - Đăng ký cấp mới |
17.976 |
16.746 |
14.646 |
15.045 |
11.718 |
| - Đăng ký tăng thêm |
7.597 |
5.802 |
6.414 |
9.015 |
10.118 |
| - Góp vốn, mua cổ phần |
9.893 |
15.471 |
7.469 |
6.893 |
5.882 |
| Số lượng dự án (Đơn vị tính) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Dự án cấp mới (Dự án) |
3.046 |
3.883 |
2.503 |
1.738 |
2.036 |
| Dự án tăng vốn (Lượt dự án) |
1.168 |
1.381 |
1.140 |
985 |
1.107 |
| Góp vốn, mua cổ phần (Lượt) |
6.496 |
9.842 |
6.141 |
3.797 |
3.566 |
Diễn biến đối tác và địa phương:
- Năm 2019, Hàn Quốc và Nhật Bản dẫn đầu dòng vốn FDI. Giai đoạn 2020 – 2022, Singapore vươn lên trở thành đối tác đầu tư lớn nhất (năm 2022 đạt 6.455 triệu USD). Trong 9 tháng đầu năm 2023, tổng vốn đăng ký đạt gần 20,21 tỷ USD (tăng 7,7% so với cùng kỳ), Singapore tiếp tục đứng đầu với xấp xỉ 4.000 triệu USD.
- Địa bàn thu hút vốn tập trung tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Bắc Ninh; năm 2021 ghi nhận thêm Long An, Cần Thơ; năm 2022 ghi nhận sự bứt phá của Quảng Ninh (nhờ đẩy mạnh cải cách hành chính) và Thái Nguyên. Một minh chứng điển hình cho chính sách ưu đãi công nghệ cao là sự kiện Samsung khánh thành Trung tâm R&D tại Tây Hồ Tây (Hà Nội) vào tháng 12/2022.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về quá trình lập pháp đầu tư nước ngoài tại Việt Nam từ năm 1987 đến nay, khẳng định bước chuyển căn bản từ phương pháp quản lý "chọn - cho" sang "chọn - bỏ" của Luật Đầu tư năm 2020.
- Xác định mức độ tương thích và các khoảng trống pháp lý giữa Luật Đầu tư 2020 với các cam kết quốc tế hiện đại (CPTPP, EVIPA, hệ thống BITs), đặc biệt ở các quy định về đối xử công bằng và thỏa đáng (FET), bảo hộ quyền chuyển vốn vay, và cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua Tòa án Đầu tư.
- Phân tích chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2018 – 2022 và 9 tháng đầu năm 2023, chỉ ra xu thế dịch chuyển cấu trúc vốn (vốn thực hiện duy trì mức cao kỷ lục 22.388 triệu USD năm 2022 dù vốn đăng ký mới và lượt góp vốn mua cổ phần sụt giảm do suy thoái kinh tế toàn cầu).
2. Hạn chế thực tiễn và giải pháp tác giả đề xuất
- Bất cập thể chế: Chính sách ưu đãi đầu tư còn dàn trải; chưa có định nghĩa và bộ tiêu chí cụ thể để xác định yếu tố "ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh quốc gia" khi thẩm duyệt dự án đầu tư có điều kiện; số vụ kiện quốc tế của nhà đầu tư nước ngoài chống lại Chính phủ Việt Nam có chiều hướng gia tăng (từ 6 vụ năm 2017 lên 11 vụ năm 2020).
- Giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện khung pháp lý về an ninh quốc gia trong thẩm duyệt FDI, ban hành tiêu chí định lượng rõ ràng nhằm tránh tình trạng lúng túng cho cơ quan quản lý và nhà đầu tư.
- Sửa đổi, bổ sung quy định về chuyển tiền và vốn ra nước ngoài, bổ sung rõ ràng quyền đối với các khoản thanh toán hợp đồng và thỏa thuận vay vốn phù hợp với Điều 9.9 CPTPP.
- Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ pháp lý công nhằm chủ động phòng ngừa và xử lý các tranh chấp đầu tư quốc tế tại Trọng tài quốc tế và cơ quan tài phán EVIPA.
- Tinh gọn chính sách ưu đãi theo hướng tập trung vào dự án công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển (R&D), dự án có cam kết chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp sáng tạo thay vì ưu đãi theo quy mô vốn thuần túy.
3. Đóng góp khoa học
Khóa luận đã hệ thống hóa đồng thời hai nguồn luật (luật quốc gia và điều ước quốc tế thế hệ mới), đối chiếu chi tiết các điều khoản bảo hộ đầu tư với Luật Đầu tư năm 2020, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng cập nhật đến năm 2023 phục vụ công tác nghiên cứu luật kinh tế và luật quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Do giới hạn về thời gian và dung lượng nghiên cứu, đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI vào Việt Nam) trong khung thời gian 2018 – 2023, chưa thể mở rộng phân tích các hình thức đầu tư gián tiếp (FPI), đầu tư thông qua thị trường vốn phức sinh hoặc hoạt động đầu tư trực tiếp từ Việt Nam ra nước ngoài. Ngoài ra, việc đánh giá cơ chế giải quyết tranh chấp theo EVIPA mới dừng lại ở mức độ phân tích văn bản do hiệp định này vẫn đang trong quá trình chờ phê chuẩn từ các nước thành viên EU.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực tiễn vận hành của cơ chế Tòa án Đầu tư (Investment Court System) khi EVIPA chính thức có hiệu lực toàn diện; nghiên cứu cơ chế sàng lọc an ninh quốc gia đối với dòng vốn FDI từ kinh nghiệm của các quốc gia phát triển.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Luật và Kinh tế quốc tế: Cung cấp tài liệu tổng hợp có cấu trúc rõ ràng về quá trình tiến hóa của pháp luật đầu tư Việt Nam, cấu trúc Chương 9 CPTPP, Hiệp định EVIPA và hệ thống 67 hiệp định BITs của Việt Nam.
- Chuyên viên pháp chế, tư vấn đầu tư: Tham khảo bảng đối chiếu các điều kiện tiếp cận thị trường, 5 hình thức đầu tư theo Luật Đầu tư 2020, các trường hợp ưu đãi đặc biệt (đặc biệt là quy chế ưu đãi cho dự án khởi nghiệp sáng tạo và thủ tục lập quỹ đầu tư khởi nghiệp).
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Tham khảo các phân tích về sự bất cập trong khái niệm an ninh quốc gia khi thẩm duyệt dự án đầu tư và các giải pháp hoàn thiện quy định quản lý ngoại hối, chuyển vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân tích những hình thức đầu tư nước ngoài nào theo Luật Đầu tư năm 2020?
Khóa luận nêu rõ 5 hình thức đầu tư gồm: (1) Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế; (2) Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp; (3) Thực hiện dự án đầu tư; (4) Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC (không thành lập pháp nhân mới, điển hình trong lĩnh vực dầu khí và viễn thông); (5) Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.
2. Điểm khác biệt cơ bản trong cơ chế giải quyết tranh chấp của EVIPA so với CPTPP và BITs truyền thống là gì?
Khác với cơ chế Trọng tài vụ việc truyền thống trong các BITs và CPTPP, Hiệp định EVIPA thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp thường trực gồm 2 cấp xét xử: cấp sơ thẩm và cấp phúc thẩm (Tòa án Đầu tư - Investment Court System). Các thành viên xét xử do Việt Nam và EU thỏa thuận chỉ định theo các tiêu chuẩn chặt chẽ quy định tại hiệp định.
3. Cam kết cấm áp đặt yêu cầu thực hiện đầu tư trong Chương 9 CPTPP gồm những nội dung gì?
Chương 9 CPTPP cấm nước tiếp nhận đầu tư áp đặt các yêu cầu mang tính bảo hộ nội địa lên nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm: không bắt buộc đạt tỷ lệ nội địa hóa nhất định, không bắt buộc ưu tiên mua hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ trong nước, không áp đặt hạn ngạch xuất khẩu và không bắt buộc chuyển giao công nghệ cho quốc gia sở tại.
4. Dòng vốn FDI đăng ký và thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022 biến động ra sao?
Vốn đăng ký đạt đỉnh vào năm 2019 với 38.019 triệu USD, sau đó giảm xuống 28.530 triệu USD (2020), 31.153 triệu USD (2021) và 27.718 triệu USD (2022). Ngược lại, vốn thực hiện duy trì đà tăng trưởng và đạt mức cao nhất vào năm 2022 với 22.388 triệu USD (so với 19.100 triệu USD năm 2018).
5. Điểm mới của Luật Đầu tư 2020 đối với các dự án khởi nghiệp sáng tạo là gì?
Luật Đầu tư năm 2020 lần đầu tiên đưa ra định nghĩa pháp lý về "dự án đầu tư khởi nghiệp sáng tạo". Theo đó, các dự án đầu tư khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo của nhà đầu tư nước ngoài được hưởng cơ chế thông thoáng, không phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mà chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Kim Cúc đã phác thảo toàn diện bức tranh pháp lý và thực tiễn hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch thể chế quan trọng (2018 – 2023). Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích quy định pháp luật thực định (Luật Đầu tư 2020), đối chiếu các cam kết quốc tế thế hệ mới (CPTPP, EVIPA, BITs) và đánh giá chuỗi số liệu thực tế, công trình đã chỉ ra những điểm nghẽn về thể chế an ninh quốc phòng, cơ chế chuyển vốn và phòng ngừa tranh chấp đầu tư quốc tế. Đây là công trình nghiên cứu học thuật có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên luật, giới nghiên cứu kinh tế - pháp lý cũng như các nhà thực hành chính sách đầu tư tại Việt Nam.