mở đầu bằng cách trình bày nguyên nhân lựa chọn đề tài nghiên cứu, đặt ra các mục tiêu cần đạt được, đề 4 cập đến các câu hỏi nghiên cứu chính, xác định đối tượng và phạm vi của nghiên cứu, mô tả phương pháp luận được áp dụng, và giới thiệu khung cảnh lý thuyết hỗ trợ cho nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Trong phần này, tác giả đi sâu vào việc phân tích cơ sở lý thuyết về các yếu tố có liên quan đến nghiên cứu, tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước đây cả trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề được khảo sát. Dựa trên những thông tin thu thập được, tác giả xây dựng và đề xuất các giả thuyết nghiên cứu, và phát triển một mô hình nghiên cứu cụ thể cho đề tài. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Trong chương này, tác giả sẽ nghiên cứu chi tiết về quy trình thực hiện, bao gồm việc mô tả các phương pháp nghiên cứu được áp dụng, cách thức lựa chọn mẫu nghiên cứu, và các kỹ thuật được sử dụng để phân tích dữ liệu.
Chương 4: Kết quả phân tích: Trong chương này, tác giả thực hiện phân tích và thảo luận về kết quả thu được từ mô hình nghiên cứu, nhằm xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất vốn trí tuệ và mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này đối với hiệu suất vốn trí tuệ trong lĩnh vực ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Chương 5: Kết luận và kiến nghị: Trong phần kết của bài nghiên cứu này, tác giả tổng hợp và đánh giá tác động của các yếu tố được nghiên cứu đến hiệu quả vốn trí tuệ, đồng thời đề xuất các khuyến nghị cho ban lãnh đạo ngân hàng nhằm cải thiện và tối đa hóa hiệu suất vốn trí tuệ. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn củng cố vị thế cạnh tranh của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. 5 TÓM TẮT CHƢƠNG 1 Trong phần đầu tiên của bài nghiên cứu, tác giả đã đưa ra một cái nhìn tổng quát về chủ đề được khảo sát, bao gồm việc giải thích lý do lựa chọn đề tài, đặt ra các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, cũng như xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Những thông tin này sẽ tạo nền tảng cho việc phát triển và thảo luận chi tiết hơn về đề tài trong các phần sau của công trình nghiên cứu. 6 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm về vốn trí tuệ Vốn trí tuệ được hiểu và thể hiện qua nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng: Trong Quản trị và Kinh doanh: thường được coi như là các nguồn lực không vật chất của tổ chức, bao gồm thông tin, kỹ năng, mối quan hệ và các quy trình hoạt động đã được xây dựng. Trong Tâm lý và Giáo dục: thường có sự đánh giá về trí tuệ thông qua các phương pháp đo lường, tập trung vào khả năng xử lý vấn đề, tư duy logic và khả năng hấp thụ kiến thức mới.
Trong Công nghệ Thông tin và Tri thức: thường thấy vốn trí tuệ được gắn liền với thông tin, kiến thức và khả năng sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ, với sự tập trung vào việc phát triển và quản lý kiến thức. Trong Tài chính và Ngân hàng: vốn trí tuệ thường được liên kết với việc đánh giá và quản lý rủi ro, cải thiện hiệu suất tài chính và việc đầu tư một cách thông minh. Trong Y học và Nghiên cứu Y sinh: trí tuệ thường bao gồm kiến thức chuyên môn và kỹ năng của các chuyên gia trong lĩnh vực y học, cùng với khả năng tạo ra những phát minh và tiến bộ mới trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Theo Stewart (1997), vốn trí tuệ được mô tả như một bộ sưu tập đa dạng của kiến thức, thông tin và kinh nghiệm mà mỗi doanh nghiệp sử dụng để tạo ra giá trị.
Quan điểm của Roos và đồng nghiệp (1997) đặt vốn trí tuệ là kết quả của việc biến đổi các yếu tố không hình thành thành tài sản vô hình, như nhãn hiệu, bằng sáng chế và thương hiệu trong bảng cân đối kế toán. (Brooking 1996) mô tả vốn trí tuệ như một sự pha trộn của các yếu tố vô hình như thị trường, sở hữu trí tuệ, nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng. Nhìn chung, vốn trí tuệ đóng vai trò như một nguồn lực không vật chất mà các tổ chức sở hữu và sử dụng để phát triển, nâng cao năng suất và thúc đẩy tiến bộ kinh tế. Sự tiến bộ và gia tăng giá trị của vốn trí tuệ có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh và đem lại sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Các thành phần của vốn trí tuệ Nhiều nhà nghiên cứu đã khẳng định rằng vốn trí tuệ gồm ba thành phần chính: vốn nhân sự, vốn cơ cấu và vốn khách hàng, như đã được Holton và Yamkovenko (2008), Yang và Lin (2009), Mavridis và Kyrmizoglou (2005), và Tayles (2007) nghiên cứu và đề xuất. Điều này phản ánh sự nhất quán trong giới học thuật về tầm quan trọng của cả yếu tố vật chất và phi vật chất trong sự phát triển của doanh nghiệp. Mô hình Hệ số Giá Trị Gia Tăng Trí Tuệ (VAIC) của Pulic (2000) cũng chỉ ra rằng ba yếu tố này cùng đóng góp vào hiệu quả tổ chức, với vốn nhân sự, vốn cơ cấu và vốn vật chất được đánh giá về mức độ tạo ra giá trị gia tăng. Phân loại này đã được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu của Calisir và đồng nghiệp (2010a; 2010b), Joshi và đồng nghiệp (2010), Lê Hà Như Thảo (2014), Maria Morariu (2014), Morariu (2014), và Võ Hồng Đức và đồng nghiệp (2023).
Vốn con người Vốn con người được xem là hạt nhân của vốn trí tuệ (Yang & Lin, 2009), là yếu tố đo lường giá trị gia tăng mà doanh nghiệp tạo ra thông qua việc sử dụng hiệu quả nguồn lực nhân sự của mình. Tài nguyên nhân sự bao gồm một loạt các phương tiện như: - Nguồn Nhân Lực và Tài Năng: Đây là sự tích hợp của nguồn nhân lực và tài năng của nhân viên, tạo điều kiện cho sự phát triển và nâng cao hiệu suất lao động (Sefidgar, Maleki, & Minouei 2015). - Cam Kết và Chia Sẻ: Sự cam kết của nhân viên và khả năng chia sẻ kiến thức là yếu tố quan trọng tạo nên một môi trường làm việc tích cực (Galunic & Anderson 2000). - Kiến Thức và Kỹ Năng: Sự đa dạng trong kiến thức và kỹ năng của nhân viên góp phần tăng cường sự sáng tạo và linh hoạt trong công việc (Lings & Greenley 2005).
- Đào Tạo và Phát Triển: Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng giúp nâng cao năng lực và hiệu suất lao động (Henry 2013). - Thái Độ và Năng Lực: Thái độ tích cực và sự nhanh nhạy trong công 8 việc, cùng với năng lực chuyên môn, đều là yếu tố quan trọng tạo ra cơ sở cho sự thành công và phát triển của doanh nghiệp (Riahi‐ Belkaoui 2003). Tài nguyên nhân sự không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường năng suất, mà còn là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu và tăng hiệu quả. Vốn cơ cấu Vốn cơ cấu, là trụ cột để kích thích hiệu suất lao động tối đa của nhân viên, bao gồm một loạt các yếu tố như khả năng tiếp cận thị trường, hệ thống phần cứng và phần mềm, cơ sở dữ liệu, tổ chức và cấu trúc, cũng như sở hữu trí tuệ và thương hiệu.
Những nhà nghiên cứu như Bontis (2000), Ordonez de Pablos (2004), và Boisot (2013) đã chỉ ra rằng vốn cơ cấu là một nguồn tài sản quan trọng, giúp tổ chức giữ lại kiến thức và kinh nghiệm đáng giá, ngay cả khi nhân viên rời bỏ tổ chức. Pulic (2000) cũng đã khẳng định rằng việc đầu tư vào vốn nhân sự và cơ cấu có thể tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Phân chia vốn cơ cấu thành hai loại chính cũng được đưa ra. Loại đầu tiên là dữ liệu và tài sản trí tuệ, như bằng sáng chế, quyền sở hữu trí tuệ và thương hiệu.
Loại thứ hai là cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh của tổ chức, bao gồm hệ thống công nghệ, cơ sở dữ liệu và tổ chức (Chen Goh 2005). Vốn cơ cấu đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của các nghiên cứu trong công ty, giúp giảm chi phí và tạo ra lợi nhuận cao hơn. Vốn vật chất (Pulic 1998) nhấn mạnh rằng tài sản vô hình và hữu hình cần được kết hợp một cách hiệu quả để tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi việc đo lường hiệu quả sử dụng các loại vốn - tài chính, vật chất và vô hình - bằng cách so sánh giữa giá trị gia tăng mà doanh nghiệp tạo ra và lượng đầu tư vào các tài sản này.
Vốn trí tuệ, theo quan điểm của Pulic, không chỉ gồm ba thành phần chính là vốn con người, vốn cơ cấu và vốn vật chất, mà còn được đánh giá qua giá trị gia tăng từ việc phối hợp các nguồn lực vô hình một cách hiệu quả. Thêm vào đó, Pulic nhấn mạnh 9 tầm quan trọng của việc quản lý và tối ưu hóa sự kết hợp giữa vốn hữu hình và vô hình để tối đa hóa hiệu suất và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp không chỉ tận dụng tốt nhất nguồn lực có sẵn mà còn khai thác tiềm năng tạo ra giá trị mới thông qua sự đổi mới và sáng tạo. Các nghiên cứu liên quan Trong thời gian gần đây, sự quan tâm đến việc sử dụng VAIC như một công cụ đo lường hiệu quả của vốn trí tuệ đã tăng lên, tuy nhiên chỉ có một số ít các nghiên cứu đã tập trung vào việc khảo sát hiệu quả của vốn trí tuệ trong ngành tài chính ngân hàng: 2.
Các nghiên cứu trong nước Trong nghiên cứu của Hoàng Minh Ngọc, Ngô Tấn Lâm Hà và Phạm Trần Giang Quỳnh (2023), họ đã thực hiện một phân tích về hiệu quả của vốn trí tuệ trong các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, dựa trên dữ liệu từ 200 công ty có vốn hóa lớn nhất từ năm 2015 đến 2021. Kết quả của nghiên cứu này chỉ ra rằng vốn nhân lực là yếu tố chính góp phần vào vốn trí tuệ, tiếp theo là vốn cơ cấu và sau cùng là vốn tài chính.