Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Sự lành mạnh và an toàn của hệ thống này tác động trực tiếp đến sự ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế. Hoạt động tín dụng là hoạt động mang lại nguồn thu chủ yếu cho các ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng là nơi tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao nhất. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu, tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 và sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghệ 4.0 với các công ty công nghệ tài chính (Fintech) đã đặt ngành ngân hàng trước áp lực cạnh tranh gay gắt cùng các loại rủi ro phức tạp hơn về an toàn thông tin và chất lượng tín dụng.

Bên cạnh đó, việc thực thi các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế theo lộ trình từ Basel II tiến tới Basel III đòi hỏi các ngân hàng thương mại Việt Nam phải chủ động gia tăng bộ đệm vốn, kiểm soát nợ xấu và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Trên thực tế, tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong toàn hệ thống vẫn là vấn đề cần được quan tâm đặc biệt nhằm hạn chế tổn thất vốn và suy giảm thu nhập. Trước bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Quỳnh Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tác động của quản lý rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Văn Dân tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, mang lại lợi ích cho ngân hàng và củng cố niềm tin của khách hàng cũng như các nhà đầu tư.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định và kiểm tra tác động của quản lý rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng, từ đó cải thiện khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố quản lý rủi ro tín dụng có tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  2. Những cải tiến nào được khuyến nghị nhằm khắc phục và cải thiện khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố quản lý rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Các yếu tố đại diện gồm 5 biến nội bộ (Tỷ lệ nợ xấu - NPL, Tỷ lệ an toàn vốn - CAR, Quy mô ngân hàng - SIZE, Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động - LDR, Tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR) và 2 biến vĩ mô (Tốc độ tăng trưởng kinh tế - GDP, Tỷ lệ lạm phát - INF). Khả năng sinh lời được đo lường thông qua Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu công khai (trong tổng số 31 ngân hàng thương mại).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, tính từ quý 1 năm 2018 đến hết quý 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa quốc tế và văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Định nghĩa rủi ro tín dụng: Theo khuôn khổ Basel III và Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng (BCBS), rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ hợp đồng theo các điều khoản cam kết, bao gồm việc không trả được nợ gốc hoặc lãi khi đến hạn. Tại Việt Nam, Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của Ngân hàng Nhà nước quy định rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không trả được một phần hoặc toàn bộ nợ theo hợp đồng.
  • Khái niệm quản lý rủi ro tín dụng: Theo BCBS (2006) và Lê Thị Huyền Diệu (2010), quản lý rủi ro tín dụng là quá trình áp dụng các biện pháp nhận biết, đo lường, quản lý và kiểm soát rủi ro hiện tại và tiềm ẩn nhằm tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận được điều chỉnh theo rủi ro, đồng thời duy trì số dư tín dụng và mức độ rủi ro trong phạm vi chấp nhận được.
  • Lý thuyết khả năng sinh lời: Khả năng sinh lời phản ánh năng lực quản lý của ngân hàng trong việc chuyển hóa tài nguyên thành lợi ích tài chính với chi phí thấp nhất (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 2004; Million và cộng sự, 2015; Bizuayehu, 2015). Nghiên cứu sử dụng hai thước đo phổ quát là ROA (Hassan & Bashir, 2003) và ROE (Nguyễn Thị Quỳnh Hương, 2012; Nguyễn Quang Minh, 2020).
  • Khung pháp lý tái cơ cấu và xử lý nợ xấu: Khóa luận viện dẫn các chủ trương của Chính phủ qua các giai đoạn, gồm Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/3/2012 (giai đoạn 2011–2015), Quyết định số 1058/QĐ-TTg năm 2017 (giai đoạn 2016–2020), Quyết định số 689/QĐ-TTg ngày 08/6/2022 (giai đoạn 2021–2025) và cơ chế hoãn giãn nợ theo Thông tư số 02/2023/TT-NHNN.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Thiết kế mẫu và nguồn dữ liệu: Mẫu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng thương mại quan sát trong 5 năm (2018–2022), tạo ra dữ liệu bảng cân bằng với tổng số 125 quan sát ($25 \times 5$). Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu theo Tabachnick và Fidell (1996): $n \ge 50 + 8m$ (với $m=7$ biến độc lập, suy ra cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là $50 + 8 \times 7 = 106$). Với 125 quan sát thực tế, bộ dữ liệu đáp ứng yêu cầu tính đại diện. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên công bố trên cổng thông tin của các ngân hàng.
  • Kỹ thuật xử lý và ước lượng kinh tế lượng: Tác giả sử dụng Microsoft Excel để tổng hợp, tính toán các chỉ số tài chính và phần mềm chuyên dụng STATA 17.0 để chạy mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Quy trình ước lượng bao gồm: hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định thống kê và khắc phục khuyết tật: Tác giả sử dụng kiểm định F để so sánh giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM; kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ma trận tương quan theo chuẩn Kennedy (1985) để đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để kiểm tra phương sai sai số thay đổi. Sau khi phát hiện khuyết tật, mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được sử dụng để đưa ra các ước lượng vững.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam chuyển đổi số và áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II/Basel III. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 25 ngân hàng từ 2018 đến 2022, phương pháp tiếp cận định lượng và đóng góp khoa học của luận văn về mặt học thuật và thực tiễn điều hành.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của quản lý rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về rủi ro tín dụng, quản lý rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời. Nội dung chương phân tích chi tiết cơ chế tác động của các chỉ số tài chính nội tại (NPL, CAR, SIZE, LDR, CIR) và các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, INF) lên ROA và ROE.

Chương 2 tổng hợp 10 công trình quốc tế tiêu biểu: Kutsienyo (2011) tại Ghana; Terefa (2011) và Bizuayehu (2015) tại Ethiopia; Kolapo và cộng sự (2012), Abiola và Olausi (2014), Afolabi và cộng sự (2020) tại Nigeria; Million và cộng sự (2015); Hafez và El-Ansary (2015) tại Ai Cập; Ekinci và cộng sự (2019) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Dunyoh và cộng sự (2022) tại Ghana. Đồng thời, tác giả phân tích các nghiên cứu trong nước: Dao và Nguyen (2020), Nguyễn Ngọc Khánh Dung (2022), Nguyễn Thanh Phương và Đặng Thị Lan Phương (2022).

Từ việc tổng kết y văn, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước chưa xem xét kết hợp đồng thời biến nội bộ và biến vĩ mô trong giai đoạn biến động sau đại dịch; thiếu sự đánh giá và cập nhật dữ liệu của giai đoạn kinh tế mới (sau 2018); chưa làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm quy mô ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu tác động của quản lý rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Đánh giá lý thuyết nền tảng; (2) Xây dựng mô hình và phương pháp nghiên cứu; (3) Phân tích tác động qua hồi quy; (4) Kiểm định mô hình hồi quy; (5) Phân tích và thảo luận kết quả; (6) Đề xuất giải pháp và kết luận.

Tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy tuyến tính:

  • Mô hình 1: $\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{it} + \beta_2 \text{CAR}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{LDR}{it} + \beta_5 \text{CIR}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + e{it}$
  • Mô hình 2: $\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{it} + \beta_2 \text{CAR}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{LDR}{it} + \beta_5 \text{CIR}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + e{it}$
Ký hiệu biến Tên biến Công thức tính toán Kỳ vọng dấu
$\text{ROA}$ Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ (Biến phụ thuộc 1)
$\text{ROE}$ Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ (Biến phụ thuộc 2)
$\text{NPL}$ Tỷ lệ nợ xấu $\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ}$ -
$\text{CAR}$ Tỷ lệ an toàn vốn (ước lượng) $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ (Abiola & Olausi, 2014) +
$\text{SIZE}$ Quy mô ngân hàng $\ln(\text{Tổng tài sản})$ +
$\text{LDR}$ Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động $\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tiền gửi}$ +
$\text{CIR}$ Tỷ lệ chi phí trên thu nhập $\text{Chi phí hoạt động} / \text{Tổng thu nhập hoạt động}$ -
$\text{GDP}$ Tăng trưởng kinh tế $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ +
$\text{INF}$ Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm +

Chương này cũng công bố kết quả thống kê mô tả 125 quan sát và phân tích tương quan giữa các biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu tác động của quản lý rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nội dung chương trình bày quy trình chạy thực nghiệm trên STATA 17.0. Khi thực hiện kiểm định F cho Mô hình 1, kết quả thu được giá trị $\text{Prob} > F = 0.0000 < 0.05$, chứng minh mô hình hiệu ứng cố định (FEM) tối ưu và phù hợp hơn so với mô hình hồi quy gộp Pooled OLS. Tiếp theo, kiểm định Hausman được thực hiện với giả thuyết $H_0$ là không có sự khác biệt giữa ước lượng FEM và REM.

Tác giả thực hiện đầy đủ các kiểm định chẩn đoán mô hình: kiểm định Breusch-Pagan LM đối với phương sai sai số, kiểm định Wooldridge đối với hiện tượng tự tương quan chuỗi và kiểm định hệ số VIF để loại trừ đa cộng tuyến. Để giải quyết triệt để các vi phạm giả định hồi quy cổ điển, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) cho cả hai mô hình ROA và ROE.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm cải thiện khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Dựa trên kết quả định lượng, chương cuối đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn: nhóm giải pháp gia tăng khả năng sinh lời và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cuối cùng, tác giả nêu rõ các hạn chế kỹ thuật của luận văn và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực trạng các biến giai đoạn 2018–2022

Theo kết quả thống kê mô tả 125 quan sát và phân tích biến động chỉ số bình quân:

Chỉ số Giá trị trung bình Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Xu hướng biến động thực tế (2018–2022)
ROA 0.0354 0.0009 (0.09%) 0.0885 (đạt đỉnh 1.49%) Tăng liên tục từ 0.09% (2018) lên 1.49% (2022)
ROE 0.1358 0.0013 0.1495 Tăng từ 13.16% (2019) lên 14.89% (2021) và 14.95% (2022)
NPL 0.0155 0.0050 (Mức trần mẫu) Giảm liên tục qua các năm, chạm mức thấp nhất 0.07% vào 2022
CAR 0.0931 0.0815 (8.15%) 0.1298 (12.98%) Tăng đều đặn từ mức 8.15% (2018) lên 12.98% (2022)
SIZE 14.342 14.220 (Mức trần mẫu) Tăng trưởng ổn định từ 14.22 qua các năm
LDR 0.8642 0.0576 1.0000 Tăng trưởng liên tục từ 8.28% lên 9.02%
CIR 0.4566 (Mức sàn mẫu) (Mức trần mẫu) Giảm dần từ 5.11% (2018) xuống 4.05% (2022)
GDP 0.0552 0.0258 (2.58%) 0.0802 (8.02%) Đạt 7.07% (2018), giảm sâu còn 2.58% (2021), phục hồi 8.02% (2022)
INF 0.0292 0.0184 (1.84%) 0.0354 (3.54%) Đạt 3.54% (2018), 2.79% (2019), 1.84% (2021) và tăng lên 3.21% (2022)

2. Kết quả tương quan giữa các biến

  • Đối với ROA: Tương quan nghịch biến với Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$), Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($\text{CIR}$) và Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$); tương quan đồng biến với Tỷ lệ an toàn vốn ($\text{CAR}$), Quy mô ($\text{SIZE}$), Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động ($\text{LDR}$) và Tăng trưởng GDP.
  • Đối với ROE: Tương quan nghịch biến với $\text{NPL}$, $\text{CAR}$, $\text{CIR}$, $\text{GDP}$ và $\text{INF}$; tương quan đồng biến với $\text{SIZE}$ và $\text{LDR}$.
  • Hệ số tương quan cao nhất ghi nhận trong ma trận tương quan là 0.05667 giữa Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) và $\text{ROE}$. Mọi hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0.80 (80%), xác nhận mô hình không gặp phải hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng theo tiêu chuẩn kiểm tra của Kennedy (1985).

3. Đóng góp khoa học và giải pháp do tác giả đề xuất

  • Đóng góp của đề tài: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2018–2022; lượng hóa tác động đồng thời của quản lý rủi ro tín dụng và biến động vĩ mô; làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách phòng ngừa thất thoát vốn tín dụng.
  • Nhóm giải pháp nâng cao khả năng sinh lời: Tối ưu hóa cấu trúc tài sản sinh lời, đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng; kiểm soát và cắt giảm tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập ($\text{CIR}$); khai thác lợi thế quy mô kinh tế của ngân hàng.
  • Nhóm giải pháp quản trị rủi ro tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định và xét duyệt hồ sơ tín dụng; phân khúc thị trường và phân khúc khách hàng chặt chẽ; kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$); duy trì tỷ lệ an toàn vốn ($\text{CAR}$) tuân thủ tiêu chuẩn Basel II và hướng tới Basel III; xây dựng quy trình giám sát sau cho vay nhằm chủ động xử lý nợ tiềm ẩn rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:

  • Hạn chế về công thức biến CAR: Do nguồn số liệu công bố của các ngân hàng thương mại còn hạn chế, tác giả phải sử dụng công thức xấp xỉ của Abiola và Olausi (2014) là $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ thay vì công thức chuẩn Basel ($\text{Vốn tự có} / \text{Tổng tài sản có rủi ro}$).
  • Hạn chế về cỡ mẫu và thời gian: Phạm vi mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 25 ngân hàng thương mại và thời gian quan sát 5 năm (2018–2022). Số liệu chưa bao quát được toàn bộ 31 ngân hàng do một số đơn vị thiếu dữ liệu định lượng nhất quán.
  • Hạn chế về phân nhóm đối tượng: Đề tài chưa thực hiện phân tích tách biệt giữa hai nhóm ngân hàng có quy mô lớn và ngân hàng có quy mô nhỏ để làm rõ sự khác biệt trong năng lực quản trị rủi ro tín dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và mở rộng thu thập dữ liệu toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng.
  • Cập nhật số liệu phản ánh chi tiết việc kết thúc áp dụng cơ chế cơ cấu nợ theo Thông tư số 02/2023/TT-NHNN.
  • Thu thập dữ liệu tài sản có rủi ro để tính toán hệ số CAR chuẩn hóa theo Basel II/Basel III.
  • Tiến hành kiểm định và phân tích so sánh chuyên sâu giữa hai phân khúc ngân hàng thương mại quy mô lớn và quy mô nhỏ.

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả nghiên cứu của khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu học thuật mẫu mực về cấu trúc một nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm tài chính; tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm STATA 17.0 với đầy đủ các bước kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định VIF, Wooldridge và khắc phục khuyết tật bằng hồi quy GLS tại Chương 3 và Chương 4.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Kế thừa hệ thống tổng quan nghiên cứu phong phú trong nước và quốc tế tại Chương 2; áp dụng khung biến số đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng gồm các biến nội sinh ($\text{NPL}$, $\text{CAR}$, $\text{SIZE}$, $\text{LDR}$, $\text{CIR}$) kết hợp biến kinh tế vĩ mô ($\text{GDP}$, $\text{INF}$).
  • Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Tham khảo các hàm ý quản trị tại Chương 5 trong việc xây dựng chính sách trích lập dự phòng, kiểm soát chỉ số chi phí hoạt động trên thu nhập ($\text{CIR}$) và thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp để bảo toàn khả năng sinh lời.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho khả năng sinh lời của ngân hàng?
Khóa luận sử dụng hai biến phụ thuộc gồm: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận} / \text{Tổng tài sản}$) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).

2. Công thức tính Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trong mô hình được xác định như thế nào?
Do dữ liệu tài sản có rủi ro bị hạn chế trên báo cáo tài chính của các ngân hàng, tác giả kế thừa công thức tính của Abiola và Olausi (2014), đo lường $\text{CAR}$ bằng tỷ số giữa Vốn chủ sở hữu trên Tổng tài sản ($\text{CAR} = \text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$).

3. Cơ sở xác định cỡ mẫu 125 quan sát của khóa luận là gì?
Cỡ mẫu gồm 25 ngân hàng thương mại Việt Nam theo dõi trong 5 năm (2018–2022). Theo công thức Tabachnick và Fidell (1996) với $m = 7$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n \ge 50 + 8 \times 7 = 106$. Mẫu 125 quan sát của đề tài lớn hơn 106, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu.

4. Kết quả kiểm định F trong việc lựa chọn mô hình hồi quy tại Chương 4 ra sao?
Kiểm định F dùng để so sánh giữa mô hình Pooled OLS và mô hình FEM cho kết quả giá trị $\text{Prob} > F = 0.0000 < 0.05$. Kết quả này khẳng định mô hình hiệu ứng cố định (FEM) phù hợp hơn so với mô hình hồi quy gộp Pooled OLS.

5. Mối quan hệ tương quan giữa biến Tỷ lệ nợ xấu (NPL) với ROA và ROE được ghi nhận như thế nào?
Theo ma trận phân tích tương quan tại Chương 3, biến Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) có mối quan hệ tương quan nghịch biến với cả hai thước đo khả năng sinh lời là $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$, phù hợp với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Quỳnh Giang là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm có cấu trúc chuẩn mực về tác động của quản lý rủi ro tín dụng đến hiệu quả tài chính của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Bằng việc ứng dụng phần mềm STATA 17.0 với các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng chuyên sâu, tác giả đã lượng hóa rõ nét vai trò của các yếu tố nội tại và biến số vĩ mô đối với ROA và ROE. Những phát hiện và khuyến nghị quản trị trong luận văn cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho các ngân hàng thương mại trong việc nâng cao an toàn vốn, kiểm soát nợ xấu và tối ưu hóa khả năng sinh lời bền vững.