Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại đóng vai trò là định chế tài chính trung gian quan trọng trong việc phân bổ dòng vốn, hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực tài chính để mở rộng hoạt động kinh doanh, qua đó đóng góp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc gia. Sau đại dịch Covid-19 và các sự kiện biến động của hệ thống tài chính quốc tế trong năm 2023 (điển hình là sự đổ vỡ của các ngân hàng tại Mỹ như Silicon Valley Bank, Signature Bank, First Republic Bank, Silvergate Bank, Heartland Tri-State Bank và cuộc khủng hoảng tại Thụy Sĩ), hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về quản trị an toàn vốn, xử lý nợ xấu và duy trì tính thanh khoản. Thực tiễn hoạt động giữa các ngân hàng trong nước có sự phân hóa rõ nét: một số đơn vị đạt hiệu quả kinh doanh cao nhờ chuyển đổi số và quy mô vốn lớn, trong khi một số khác hoạt động kém hiệu quả và chịu tổn thương trước các cú sốc vĩ mô.

Trước thực trạng các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về những yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng vẫn còn thiếu tính đồng nhất do khác biệt về bối cảnh kinh tế và khung thời gian phân tích, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định, phân tích và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị và hàm ý quản trị cho các nhà điều hành ngân hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
    • Thứ hai: Xác định chiều hướng và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cụ thể đối với hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
    • Thứ ba: Dựa vào kết quả nghiên cứu, đề xuất một số hàm ý quản trị, giải pháp mang tính khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
  • Thứ hai: Chiều hướng và mức độ tác động của những yếu tố được nghiên cứu ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba: Dựa vào kết quả nghiên cứu, những kiến nghị và hàm ý quản trị nào mang tính khả thi được đề xuất cho nhà quản trị các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả tài chính trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại và yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (được lựa chọn từ 31 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tính đến ngày 31/3/2024 theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) thỏa mãn điều kiện công bố báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên đầy đủ.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2014 đến năm 2023, bao gồm cả giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và tài chính ngân hàng kinh điển:

  • Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power - MP): Gồm lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) và lý thuyết quyền lực tương đối (RMP theo Berger, 1995), giải thích việc ngân hàng sở hữu quy mô thị phần lớn, mạng lưới rộng và sản phẩm khác biệt có thể áp đặt mức giá dịch vụ và lãi suất thuận lợi để gia tăng biên lợi nhuận.
  • Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Tiếp cận qua hai hướng là hiệu quả X (X-Efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale Efficiency theo Olweny và Shipho, 2011), lập luận rằng năng lực tối ưu hóa chi phí và lợi thế kinh tế nhờ quy mô giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Lý thuyết danh mục đầu tư cân bằng (Balanced Portfolio Theory): Đánh giá việc đa dạng hóa danh mục tài sản và nguồn vốn nhằm tối ưu hóa tỷ suất sinh lời ở mức độ rủi ro chấp nhận được.
  • Chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động: Tác giả phân tích các chỉ tiêu ROA, ROE và NIM, trong đó chọn Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) làm biến phụ thuộc chính vì phản ánh toàn diện hiệu quả sử dụng nguồn lực tài sản mà không bị bóp méo bởi đòn bẩy tài chính hay cấu trúc vốn.
  • Cơ sở văn bản pháp lý: Khóa luận sử dụng các quy định về phân loại nợ theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để xác định tỷ lệ nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả thực hiện nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data) với quy trình kiểm định kinh tế lượng:

  1. Ước lượng các mô hình hồi quy Pooled OLS, mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để kiểm tra tác động ngẫu nhiên; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  3. Thực hiện kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua ma trận hệ số tương quan, kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test) và phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test).
  4. Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi nhằm bảo đảm ước lượng thu được là vững và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 26 ngân hàng thương mại cổ phần qua các website chính thức; các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel và phân tích kinh tế lượng trên phần mềm Stata 16.0.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh kinh tế toàn cầu và Việt Nam sau đại dịch Covid-19, những rủi ro phát sinh từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng quốc tế năm 2023 và sự phục hồi kinh tế trong nước. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 26 ngân hàng giai đoạn 2014–2023, đồng thời làm rõ những đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật cho các nhà quản trị ngân hàng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm về ngân hàng thương mại, phân loại hình thức sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài), bản chất của hiệu quả hoạt động theo góc độ tuyệt đối và tương đối (Farrel, 1957; Rose, 2001). Chương 2 phân tích các lý thuyết nền tảng (MP, ES, CAMEL, Balanced Portfolio) và chi tiết hóa các biến nội tại (SIZE, CAP, CIR, LIQ, NPL, LDR, PROD) cùng các biến vĩ mô (GDP, INF). Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang, 2013; Nguyễn Phạm Nhã Trúc & Nguyễn Phạm Thiên Thanh, 2016; Đoàn Việt Hùng, 2016; Võ Minh Long, 2019; Lê Đồng Duy Trung, 2020; Đặng Thị Minh Nguyệt et al., 2021; Nguyễn Thị Thanh Bình et al., 2022; Lý Hồng Vân, 2022) và nước ngoài (Gul et al., 2011; San Ong Tze & Teh Boon Heng, 2013; Samina Riaz et al., 2013; Hirindu Kawshala et al., 2017; Shanko et al., 2019) để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu định lượng, thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính với biến phụ thuộc là ROA và 7 biến độc lập. Tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu tương ứng, giải thích công thức tính toán của từng biến số, mô tả phương pháp thu thập dữ liệu bảng từ 26 ngân hàng trong 10 năm (tương ứng 260 quan sát) và thiết lập quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và phương pháp FGLS).

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan giữa các biến nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả trình bày kết quả ước lượng của Pooled OLS, FEM và REM, phân tích kết quả kiểm định F và kiểm định Hausman. Sau khi phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp hiệu chỉnh FGLS/GLS. Chương này tập trung thảo luận sâu về ý nghĩa kinh tế của hệ số hồi quy của 7 biến tác động có ý nghĩa thống kê và nguyên nhân biến nợ xấu không có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả thực nghiệm từ Chương 4, Chương 5 đưa ra hệ thống các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, bao gồm kiểm soát tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR), nâng cao năng lực vốn tự có (CAP), quản trị quy mô (SIZE), duy trì thanh khoản (LIQ) và tăng trưởng tín dụng an toàn (LDR). Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình ước lượng FGLS/GLS cho thấy hiệu quả hoạt động (đo lường bằng ROA) của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014–2023 chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố nội tại và vĩ mô:

STT Biến nghiên cứu Tên biến Ký hiệu Chiều hướng tác động Ý nghĩa thống kê
1 Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản SIZE Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
2 Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản CAP Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
3 Tỷ lệ chi phí hoạt động Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động CIR Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
4 Tỷ lệ thanh khoản Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản LIQ Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
5 Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu (Nhóm 3–5) / Tổng dư nợ NPL Không xác định Không có ý nghĩa thống kê
6 Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi LDR Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
7 Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm GDP Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
8 Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm INF Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
  • Chi phí hoạt động (CIR) là biến nội tại duy nhất có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến ROA, phản ánh việc chi phí vận hành gia tăng không tương xứng với thu nhập làm suy giảm trực tiếp tỷ suất sinh lời.
  • Các biến quy mô (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR) đều có tác động tích cực đến ROA.
  • Hai biến vĩ mô là tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (INF) đều thể hiện mối tương quan dương đối với ROA của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS của giai đoạn 2014–2023.

Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  • Tối ưu hóa chi phí hoạt động (CIR): Ứng dụng công nghệ số, tự động hóa quy trình nghiệp vụ và tinh gọn bộ máy vận hành để giảm thiểu chi phí quản lý hành chính mà không làm suy giảm chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Nâng cao năng lực tài chính và vốn tự có (CAP): Chủ động tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận để củng cố bộ đệm vốn, gia tăng khả năng chống chịu trước rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường.
  • Mở rộng quy mô hợp lý (SIZE): Phát triển mạng lưới chi nhánh và đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ tài chính để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, đồng thời kiểm soát chặt chẽ năng lực quản trị rủi ro tương ứng với tốc độ tăng tài sản.
  • Quản trị thanh khoản và cân đối nguồn vốn (LIQ, LDR): Xây dựng cơ chế dự báo dòng tiền chính xác, duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản an toàn và tối ưu hóa việc chuyển hóa nguồn vốn tiền gửi sang cho vay sinh lời lành mạnh.
  • Thích ứng với biến động kinh tế vĩ mô (GDP, INF): Nâng cao năng lực dự báo kinh tế vĩ mô để điều chỉnh chính sách lãi suất huy động và cho vay linh hoạt theo diễn biến lạm phát và chu kỳ tăng trưởng kinh tế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng; kiểm chứng tính phù hợp của các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam; cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt 10 năm (2014–2023) bao gồm cả chu kỳ biến động do đại dịch Covid-19.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng giúp ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại cổ phần nhận diện rõ mức độ tác động của từng biến số tài chính nội tại; hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước) và nhà đầu tư có góc nhìn toàn diện để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết và chưa niêm yết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Về mẫu nghiên cứu: Mới chỉ khảo sát 26 trên tổng số 31 ngân hàng thương mại cổ phần do một số ngân hàng chưa công bố minh bạch và đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán trong toàn bộ chuỗi thời gian 10 năm; chưa bao gồm khối ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài và ngân hàng liên doanh.
  • Về biến số: Nghiên cứu tập trung đo lường hiệu quả hoạt động duy nhất qua chỉ tiêu ROA, chưa kết hợp phân tích đồng thời các biến phụ thuộc khác như ROE hay NIM; một số biến nội tại tiềm năng như năng suất lao động (PROD) hay cấu trúc sở hữu chưa được đưa vào mô hình hồi quy định lượng cuối cùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam khi dữ liệu công bố cho phép.
  • Kéo dài chuỗi thời gian khảo sát và bổ sung thêm các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính (ROE, NIM, ROCE) để so sánh đa chiều.
  • Đưa thêm các biến số đo lường về quản trị rủi ro chuyên sâu, mức độ số hóa ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô khác (như cung tiền, tỷ giá hối đoái) vào mô hình định lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chuẩn của một nghiên cứu định lượng về hiệu quả hoạt động ngân hàng; học hỏi phương pháp tổng quan tài liệu và hệ thống hóa khung lý thuyết (lý thuyết MP, lý thuyết ES, mô hình CAMELS).
  • Người thực hiện các đề tài nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo chi tiết quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata 16.0, các bước kiểm định chẩn đoán mô hình (F-test, kiểm định Hausman, Wooldridge test, kiểm định phương sai sai số thay đổi) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng mô hình FGLS/GLS.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng: Sử dụng các kết luận thực nghiệm về tương quan giữa chi phí hoạt động (CIR), vốn chủ sở hữu (CAP), quy mô (SIZE), thanh khoản (LIQ, LDR) với tỷ suất sinh lời ROA làm căn cứ hoạch định chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn chỉ số ROA làm biến phụ thuộc chính thay vì chỉ số ROE?
Tác giả chọn ROA vì chỉ số này đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận sau thuế từ toàn bộ tài sản bình quân mà ngân hàng sở hữu, phản ánh hiệu quả sử dụng tổng hợp cả vốn vay và vốn chủ sở hữu. Khác với ROE (vốn có thể bị biến dạng mạnh bởi đòn bẩy tài chính và cấu trúc vốn), ROA có tính ổn định cao hơn, không bị bóp méo bởi hệ số nợ và cho phép so sánh công bằng hơn giữa các ngân hàng có quy mô và cấu trúc vốn khác nhau.

2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được xác định trên những tiêu chí và phạm vi nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2014 đến 2023 (đạt 260 quan sát). Tiêu chí lựa chọn dựa trên tính sẵn có, đầy đủ và minh bạch của báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên được công khai chính thức trên website của các ngân hàng.

3. Phương pháp kinh tế lượng nào được chọn để đưa ra kết luận cuối cùng cho mô hình?
Sau khi chạy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, tác giả sử dụng kiểm định F và kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM. Tuy nhiên, qua các kiểm định chẩn đoán (Wooldridge test và kiểm định phương sai sai số thay đổi), mô hình phát hiện vi phạm giả định hồi quy. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật tự tương quan và phương sai không đồng nhất, đảm bảo hệ số ước lượng thu được có độ tin cậy cao.

4. Biến số nội tại nào có tác động tiêu cực đến tỷ suất sinh lời ROA của các ngân hàng?
Biến tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) là biến duy nhất thể hiện mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với ROA. Điều này chứng minh rằng việc gia tăng chi phí quản lý, chi phí vận hành không tương ứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu làm giảm trực tiếp lợi nhuận ròng của ngân hàng.

5. Kết quả kiểm định đối với biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) thể hiện như thế nào trong nghiên cứu?
Trong mô hình hồi quy FGLS cuối cùng của khóa luận cho giai đoạn 2014–2023, biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) không có ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc ROA, tương đồng với một số kết quả nghiên cứu trước đây tại thị trường Việt Nam (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Bình et al., 2022 và Võ Minh Long, 2019).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Bích Nhi đã phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động (đại diện bởi chỉ tiêu ROA) của 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Bằng phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng và kỹ thuật hiệu chỉnh FGLS trên phần mềm Stata 16.0, nghiên cứu chỉ ra tác động thúc đẩy của quy mô (SIZE), vốn chủ sở hữu (CAP), thanh khoản (LIQ), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát (INF), cùng tác động suy giảm từ chi phí hoạt động (CIR). Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để các nhà điều hành ngân hàng xây dựng chiến lược kiểm soát chi phí, củng cố vốn tự có và nâng cao hiệu quả kinh doanh an toàn, bền vững trong bối cảnh kinh tế phục hồi.