Chương 1 đã trình bày ngắn gọn và đầy đủ để người đọc có cái nhìn tổng quát hơn về vấn đề nghiên cứu. Tác giả đã cho thấy vai trò quan trọng của hiệu quả hoạt động tại các NHTMCP và thấy được tính cấp thiết của việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Do đó, bài viết đã xác định rõ các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Đồng thời, tác giả đã chỉ ra đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đó là tập trung vào 26 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn năm 2014 – 2023.
Nghiên cứu sẽ sử dụng phương pháp định lượng thông qua sự hỗ trợ của phầm mềm Stata 16. Bên cạnh đó, tác giả cũng đã phác thảo cấu trúc của khóa luận, bao gồm năm chương và tóm tắt của từng chương. Dựa trên nền tảng kế thừa và mở rộng các nghiên cứu trước, bài viết sẽ tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP, kết quả dự kiến sẽ cung cấp kiến thức hữu ích cho những đối tượng quan tâm đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam. Ở chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày các cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động của các NHTMCP và tổng quan các nghiên cứu trước đây từ trong nước đến ngoài nước liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, nhằm tạo nền tảng kiến thức cho các phương pháp luận tiếp theo.
10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Thông qua Chương 2, bài viết sẽ dẫn chứng những cơ sở lý thuyết liên quan đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Sau đó, tác giả đưa ra các dẫn chứng thực tiễn trong nước và cả ngoài nước. Đây là cơ sở cho việc lực chọn các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của các NHTMCP tại Việt Nam. Cuối cùng, dựa trên các nghiên cứu trước đã được tổng hợp, tác giả thảo luận và chỉ ra một số khoảng trống trong bài khóa luận.
Ngân hàng Thương mại 2. Khái niệm Ngân hàng Thương mại Lê Thị Tuyết Hoa và Đặng Văn Dân (2017, trang 256) định nghĩa khái niệm NHTM là “Một định chế tài chính trung gian có vị trí quan trọng trong nền kinh tế nói chung và trên thị trường tài chính nói riêng. Hoạt động của NHTM đa dạng và tổng hợp nhiều nghiệp vụ, nhiều dịch vụ. Các NHTM thu hút nguồn vốn trước hết bằng cách huy động tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, các hình thức huy động khác như phát hành kỳ phiếu ngân hàng, trái phiếu ngân hàng… sau đó họ dùng số vốn này để thực hiện cho vay”.
Thông qua việc điều tiết dòng vốn luân chuyển trong nền kinh tế, NHTM đóng vai trò chủ đạo trong việc thu hút vốn nhàn rỗi trên thị trường qua các sản phẩm đa dạng mà ngân hàng cung cấp. Nguồn vốn huy động được này sẽ được ngân hàng sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh doanh sinh lời, bao gồm cho vay đối với các cá nhân có nhu cầu vốn, các doanh nghiệp cần vốn, hay đầu tư chứng khoán và đầu tư tài chính vào các công ty liên doanh liên kết. Trong đó, đa số các ngân hàng có hoạt động cho vay là đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào thu nhập của ngân hàng. Song song với hoạt động cốt lõi, ngân hàng còn cung cấp nhiều sản phẩm dịch vụ đa dạng như thanh toán trong nước và quốc tế, bảo lãnh, ủy thác, quản lý tài sản, và tư vấn kinh doanh cho các công ty.
Việc mở rộng phạm vi hoạt động giúp tối đa hóa lợi nhuận và khẳng định vị thế của ngân hàng trong nền kinh tế. 11 Có rất nhiều khái niệm khác nhau về NHTM, nhưng có thể hiểu rằng NHTM là trung gian tài chính giữa nơi dư thừa vốn và nơi thiếu vốn, thực hiện các hoạt động kinh doanh tiền tệ và cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng cho cá nhân, doanh nghiệp, và các tổ chức khác. NHTM là trụ cột của hệ thống tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn, cung cấp tín dụng và các dịch vụ tài chính đa dạng. Sự phát triển và hiệu quả của các NHTM có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.
Các loại Ngân hàng Thương mại Lê Thị Tuyết Hoa và Đặng Văn Dân (2017, trang 260) căn cứ theo hình thức sở hữu, đã phân loại các NHTM bao gồm: “Ngân hàng thương mại Nhà nước; Ngân hàng thương mại cổ phần; Ngân hàng thương mại liên doanh; Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài.” Ngân hàng thương mại Nhà nước là các ngân hàng do nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ. NHTM Nhà nước bao gồm các NHTM với 100% vốn điều lệ do Nhà nước sở hữu hoàn toàn và các NHTMCP do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ. Các ngân hàng này thường có quy mô lớn và phạm vi kinh doanh rộng khắp cả nước. Tại Việt Nam hiện có bốn NHTMCP Nhà nước bao gồm: NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), NHTMCP Công thương Việt Nam (VietinBank), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
Ngân hàng thương mại cổ phần là NHTM được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần. Đây là các ngân hàng do nhiều cổ đông sở hữu, bao gồm cả các cá nhân và tổ chức tư nhân. Các ngân hàng này có sự tham gia của cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Là hình thức ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất ở Việt Nam hiện nay (63.9% tổng số NHTMCP hoạt động tại Việt Nam).
Ví dụ: NHTMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank), NHTMCP Á Châu (ACB), NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), NHTMCP Quân Đội (MB Bank). 12 Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài là chi nhánh của các ngân hàng quốc tế hoặc các ngân hàng có vốn đầu tư từ nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Ví dụ: Ngân hàng HSBC Việt Nam, Ngân hàng Standard Chartered, Ngân hàng ANZ. Ngân hàng thương mại liên doanh, ngược lại, được thành lập tại Việt Nam với sự hợp tác giữa các ngân hàng Việt Nam và các tổ chức tín dụng nước ngoài trên cơ sở hợp đồng liên doanh.
Hoạt động dưới hình thức công ty TNHH với từ hai hay ba thành viên trở lên, ngân hàng liên doanh là pháp nhân Việt Nam và có trụ sở chính tại Việt Nam. Ngân hàng Liên doanh Việt Nga (VRB) và Ngân hàng Liên doanh Indovina Bank (IVB) là những ví dụ điển hình. Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần 2. Khái niệm hiệu quả hoạt động Hoạt động ngân hàng có vai trò và chức năng đặc biệt trong nền kinh tế.
Khi nói đến kết quả hoạt động của các ngân hàng, nó có thể được đo lường và đánh giá từ nhiều góc độ khác nhau và từ góc độ kinh doanh, đó chính là hiệu quả hoạt động. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng nói chung có thể được hiểu là kết quả của lợi nhuận do hoạt động kinh doanh của ngân hàng tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Rose (2001) cho rằng bản chất của hiệu quả hoạt động NHTM tương tự như mục đích tối đa hóa lợi nhuận ở mức rủi ro có thể chấp nhận được của một doanh nghiệp. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng là khả năng tạo ra lợi nhuận.
Hơn hết, yếu tố quyết định sự tồn tại và tăng trưởng của NHTM trong tương lai chính là khả năng sinh lời, điều này quan trọng vì thu nhập sẽ giúp ngân hàng bảo toàn nguồn vốn, thúc đẩy khả năng mở rộng thị phần và thu hút nhà đầu tư. Như Nathaniel Blankson (2022) đã chỉ ra, ngân hàng hoạt động hiệu quả có khả năng cạnh tranh tốt hơn và tạo ra tác động tích cực hơn so với các ngân hàng kém hiệu quả. Việc hoạt động một cách hiệu quả sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng, từ đó quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của ngân hàng đó. 13 Trong lý thuyết hệ thống, hiệu quả hoạt động của NHTM có thể hiểu ở hai khía cạnh như sau: Thứ nhất là khả năng chuyển đổi các đầu vào thành các đầu ra hay khả năng tạo lợi nhuận hoặc tối thiểu chi phí để nâng cao năng lực cạnh tranh so với các định chế tài chính khác, thứ hai là xác suất hoạt động an toàn của ngân hàng (Farrel, 1957).
Phân tích khả năng hoạt động của NHTM là một quá trình toàn diện, bao gồm đánh giá năng lực tài chính và quản trị, xem xét quá trình triển khai chiến lược kinh doanh, và phát hiện những khác biệt so với kế hoạch ban đầu. Nhờ vậy, các nguyên nhân được xác định và các biện pháp xử lý được đề xuất kịp thời, nhằm đảm bảo hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của các NHTM đạt mức tối đa. Hơn nữa, phân tích hiệu quả hoạt động cung cấp cơ sở quan trọng để dự đoán xu hướng phát triển của ngân hàng, giúp các nhà quản trị hoạch định và đưa ra quyết định chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn. Có nhiều quan điểm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM.
Tùy theo mục đích nghiên cứu, hiệu quả hoạt động sẽ được xem xét dưới những khía cạnh khác nhau. Nhìn chung, hiệu quả trong hoạt động của các NHTM được xem là kết quả so sánh giữa lợi ích kinh tế, là sự phản ánh việc các ngân hàng sử dụng các nguồn lực sẵn có để đạt được những mục tiêu đề ra. Đồng thời, hiệu quả hoạt động cũng thể hiện mối quan hệ giữa doanh thu mà ngân hàng thu được từ hoạt động cho vay và chi phí phải bỏ ra để thực hiện hoạt động cho vay có tính đến yếu tố rủi ro và thời gian thu hồi vốn. Các lý thuyết liên quan đến hiệu quả hoạt động Hiệu quả kinh doanh của một tổ chức, bao gồm cả NHTM, có thể được xem xét dựa trên hai tiêu chí chính: hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối.
Trong đó, việc đo lường hiệu quả tuyệt đối thông qua kết quả kinh doanh sau khi loại trừ đi các chi phí và nguồn lực đã bỏ ra ban đầu. Tiêu chí này thể hiện quy mô, khối lượng hoặc lợi nhuận đạt được trong những điều kiện khác nhau với thời gian và địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, nó gặp hạn chế khi so sánh giữa các doanh nghiệp có cùng quy mô nhưng chiến lược kinh doanh dài hạn khác nhau, và chưa phản ánh được mức độ sử dụng 14 nguồn lực hiệu quả khi so sánh hoạt động kinh doanh giữa các tổ chức.