Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khả năng thanh khoản là yếu tố phản ánh uy tín, tiềm lực tài chính và vị thế của từng ngân hàng thương mại, đồng thời giữ vai trò then chốt trong việc duy trì sự an toàn và ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Khi một ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu thanh toán và chi trả nguồn vốn với chi phí hợp lý, nợ xấu có nguy cơ gia tăng, uy tín bị suy giảm và kéo theo nguy cơ mất khả năng chi trả. Kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ thị trường cho vay dưới chuẩn tại Mỹ, Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel đã chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi dẫn đến đổ vỡ phần lớn xuất phát từ việc các tổ chức tín dụng chưa quản trị đúng mức rủi ro thanh khoản.
Tại Việt Nam, sau hơn ba thập kỷ đổi mới và cải cách hệ thống ngân hàng thương mại, thị trường tài chính đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô và số lượng. Tuy nhiên, giai đoạn từ năm 2010 chứng kiến nhiều biến động phức tạp: tăng trưởng tín dụng sụt giảm, thanh khoản bất ổn định, sở hữu chéo và tỷ lệ nợ xấu ở mức cao. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước đã triển khai Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 (Đề án 254), rủi ro thanh khoản vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn hại đến sự an toàn hệ thống. Do đó, tác giả Chu Vũ Xuân Vy (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010 – 2022" nhằm lượng hóa các tác động nội tại và vĩ mô đến thanh khoản.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Phân tích và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng trong mẫu khảo sát.
- Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao năng lực quản trị thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến tính thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố được xác định lên khả năng thanh khoản của ngân hàng diễn ra như thế nào?
- Những giải pháp nào giúp nâng cao khả năng thanh khoản ở các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc về đặc điểm nội tại của ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô tác động đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Khóa luận thu thập số liệu thứ cấp của 23 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam thỏa mãn tiêu chí hoạt động liên tục trong suốt giai đoạn nghiên cứu và công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm từ năm 2010 đến năm 2022. Đây là khoảng thời gian đủ dài để phản ánh rõ rệt các chu kỳ kinh tế, các đợt tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng cũng như tác động của đại dịch Covid-19 đến thanh khoản ngân hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình đo lường thanh khoản
Về mặt định chế, khóa luận kế thừa các định nghĩa về ngân hàng thương mại theo Đạo luật Ngân hàng của Pháp (1941), Peter Rose (2008), và quy định tại khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 của Việt Nam.
Về khả năng thanh khoản, tác giả viện dẫn cơ sở lý luận từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2000) và Ủy ban Basel (2000, 2008), theo đó thanh khoản là khả năng tài trợ cho sự gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn mà không gây ra những tổn thất không thể chấp nhận được. Trạng thái thanh khoản ròng (khe hở thanh khoản - NLP) được xác định bằng hiệu số giữa tổng cung thanh khoản và tổng cầu thanh khoản tại một thời điểm nhất định (Rose, 2001).
Để đo lường thanh khoản, tác giả xem xét hai nhóm phương pháp phổ biến trong các nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp khe hở tài trợ (FGAP) theo Vodová (2011), đo lường chênh lệch giữa dư nợ cho vay bình quân và nguồn vốn huy động bình quân so với tổng tài sản.
- Phương pháp tỷ số thanh khoản: Gồm tỷ số trạng thái tiền mặt ($L_1$), cơ cấu tiền gửi ($L_2$), năng lực cho vay ($L_3$) và dư nợ trên tiền gửi khách hàng ($L_4$).
Trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm, tác giả sử dụng tỷ số tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($LIQ$) làm biến phụ thuộc đại diện cho khả năng thanh khoản. Tài sản thanh khoản bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền, tiền gửi tại ngân hàng trung ương, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác và chứng khoán kinh doanh có thanh khoản cao.
Phương trình hồi quy tổng quát dạng dữ liệu bảng được thiết lập như sau:
$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 ROA_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 CEA_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \beta_8 UNEM_t + \mu_{it}$$
Trong đó:
- $LIQ_{it}$: Tỷ lệ thanh khoản của ngân hàng $i$ tại năm $t$.
- $SIZE_{it}$: Quy mô ngân hàng, đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
- $CAP_{it}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản.
- $ROA_{it}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân.
- $NPL_{it}$: Tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3 đến nhóm 5 theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN chia cho tổng dư nợ cho vay).
- $CEA_{it}$: Hiệu quả chi phí hoạt động (tổng chi phí hoạt động chia cho tổng tài sản).
- $GDP_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực hàng năm.
- $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI.
- $UNEM_t$: Tỷ lệ thất nghiệp của lực lượng lao động.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định tính: Tổng quan lý luận, phân tích tài liệu, kế thừa các mô hình nghiên cứu đi trước và tham khảo ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh để hiệu chỉnh khung biến số phù hợp bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê Stata 16.0 và Microsoft Excel để xử lý bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với 299 quan sát (23 ngân hàng trong 13 năm). Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả các biến (Mean, Standard Deviation, Min, Max).
- Phân tích ma trận tương quan giữa các biến giải thích và kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm tầm soát hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh giữa Pooled OLS và REM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Wooldridge test để phát hiện hiện tượng tự tương quan và kiểm định Modified Wald/Breusch-Pagan để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đưa ra kết quả ước lượng tin cậy nhất.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán công bố trên website của 23 ngân hàng thương mại và cổng thông tin tài chính VietstockFinance; số liệu vĩ mô (GDP, INF, UNEM) được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đối mặt với nhiều áp lực thanh khoản sau khủng hoảng tài chính và quá trình tái cấu trúc hệ thống. Tác giả làm rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng toàn bộ nội dung khóa luận. Chương 1 cũng xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản; giới hạn phạm vi nghiên cứu gồm 23 ngân hàng thương mại giai đoạn 2010–2022; đồng thời phác thảo phương pháp tiếp cận, nêu bật đóng góp lý luận - thực tiễn và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về tổ chức ngân hàng thương mại và chức năng cung cấp dịch vụ tài chính, kinh doanh vốn. Tác giả phân tích chuyên sâu khái niệm thanh khoản theo các chuẩn mực quốc tế của BIS, Basel II/Basel III và các học giả tài chính; làm rõ các thành phần cấu thành cung - cầu thanh khoản, cơ chế hình thành khe hở thanh khoản ròng và các chỉ tiêu đo lường qua tỷ số tài chính hoặc khe hở tài trợ.
Tiếp đó, chương này tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (như Aspachs và cộng sự, 2005; Bunda và Desquilbet, 2008; Vodová, 2011, 2013; Moussa, 2015; Rabab’ah, 2015; Singh và Sharma, 2016; Bhati, 2019) và tại Việt Nam (như Trương Quang Thông, 2013; Vũ Thị Hồng, 2015; Đặng Văn Dân, 2015; Võ Xuân Vinh và Mai Xuân Đức, 2017; Đoàn Thanh Hà và cộng sự, 2021). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào các biến số vi mô hoặc thực hiện trong giai đoạn ngắn, do đó cần thiết phải xây dựng một mô hình tích hợp cả yếu tố nội tại lẫn vĩ mô trên chuỗi dữ liệu cập nhật đến năm 2022.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu khoa học qua từng bước logic từ xác định mô hình đến kiểm định giả thuyết. Tác giả mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 23 ngân hàng thương mại cổ phần và quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ VietstockFinance, Tổng cục Thống kê và World Bank. Chương này trình bày chi tiết công thức đo lường biến phụ thuộc ($LIQ$) và 8 biến độc lập, đồng thời xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 dựa trên cơ sở các nghiên cứu tiền nhiệm:
- H1: Quy mô ngân hàng ($SIZE$) có tương quan dương với khả năng thanh khoản.
- H2: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) có tương quan dương với khả năng thanh khoản.
- H3: Suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) có tác động cùng chiều đến khả năng thanh khoản.
- H4: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) có tương quan âm với khả năng thanh khoản.
- H5: Hiệu quả chi phí hoạt động ($CEA$) ảnh hưởng ngược chiều đến khả năng thanh khoản.
- H6: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) ảnh hưởng cùng chiều đến khả năng thanh khoản.
- H7: Tỷ lệ lạm phát ($INF$) ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh khoản.
- H8: Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$) ảnh hưởng ngược chiều đến khả năng thanh khoản.
Chương này cũng xác lập quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng bao gồm việc so sánh các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và phương pháp khắc phục khuyết tật bằng GLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả phân tích thống kê mô tả bộ dữ liệu 299 quan sát, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến VIF. Kết quả phân tích hồi quy theo Pooled OLS, FEM và REM được đưa ra so sánh; kiểm định Breusch-Pagan và Hausman test được áp dụng để xác định mô hình thích hợp. Khi các kiểm định sau hồi quy chỉ ra sự hiện diện của hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả sử dụng phương pháp GLS để ước lượng lại các hệ số.
Kết quả mô hình GLS khẳng định các biến có tác động có ý nghĩa thống kê đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam gồm: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ an toàn vốn/vốn chủ sở hữu ($CAP$), Suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$). Tác giả tiến hành thảo luận, so sánh các phát hiện này với kết quả của các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước nhằm làm rõ nguyên nhân thực tế tại thị trường Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Trên cơ sở kết quả thực nghiệm từ mô hình hồi quy GLS tại Chương 4, Chương 5 đúc kết các kết luận then chốt và đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách quản trị cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:
- Mở rộng quy mô ngân hàng hợp lý gắn liền với năng lực quản trị.
- Củng cố và gia tăng nguồn vốn chủ sở hữu nhằm nâng cao hệ số an toàn vốn.
- Tăng cường hiệu quả sinh lời và quản trị danh mục tài sản sinh lãi.
- Theo dõi sát sao các chỉ số lạm phát để linh hoạt điều chỉnh cấu trúc tài sản thanh khoản.
- Xây dựng kịch bản ứng phó trước sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp và suy giảm thu nhập của khách hàng.
Cuối chương, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài về mặt mẫu dữ liệu và cấu trúc mô hình, từ đó gợi mở các định hướng nghiên cứu tiếp theo cho các học giả quan tâm.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thống kê mô tả chính từ mẫu nghiên cứu
Bộ dữ liệu gồm 299 quan sát thu thập từ 23 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2010–2022 ghi nhận các đặc trưng thống kê chủ yếu sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Đơn vị tính / Ghi chú |
| Khả năng thanh khoản |
$LIQ$ |
56,52% |
12,xx% |
14,xx% (TPB) |
80,xx% (BIDV) |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
8,12 |
0,52 |
6,92 (BVB năm 2010) |
9,33 (BIDV năm 2022) |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
| Vốn chủ sở hữu |
$CAP$ |
9,33% |
4,03% |
4,06% (KLP năm 2014) |
25,xx% |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL$ |
1,xx% |
- |
Thấp nhất: TPBank (2010) |
17,92% (NBV năm 2022) |
Nợ nhóm 3-5 / Tổng dư nợ |
Thống kê mô tả cho thấy tỷ lệ tài sản thanh khoản bình quân của hệ thống đạt 56,52%, tuy nhiên có sự phân hóa mạnh giữa các nhóm ngân hàng và có xu hướng giảm trong những năm gần đây do các ngân hàng tối ưu hóa tài sản sinh lời và ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ nới lỏng. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân đạt 9,33%, có giai đoạn sụt giảm (đạt mức thấp nhất vào năm 2016 với khoảng 8,xx%) trước khi hồi phục nhẹ trong giai đoạn 2017–2021 nhưng nhìn chung vẫn chịu áp lực lớn từ chi phí đầu tư công nghệ số và tác động của đại dịch Covid-19. Tỷ lệ nợ xấu bình quân dao động ở mức an toàn nhưng đột biến lên mức cao nhất là 17,92% tại Ngân hàng Quốc dân (NVB) vào năm 2022.
Kết quả ước lượng mô hình
Sau khi kiểm tra các khuyết tật của mô hình hồi quy dữ liệu bảng (phát hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi), mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được lựa chọn là mô hình tối ưu. Kết quả kiểm định thực nghiệm xác nhận:
- Các yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến khả năng thanh khoản ($LIQ$): Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu ($CAP$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$).
- Các yếu tố chưa thể hiện tác động rõ ràng hoặc không có ý nghĩa thống kê trong mô hình tối ưu: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), Hiệu quả chi phí hoạt động ($CEA$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
Các hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả kiến nghị 5 giải pháp cụ thể:
- Tăng quy mô ngân hàng: Các ngân hàng thương mại cần tận dụng lợi thế quy mô để đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn tài trợ chi phí thấp trên thị trường liên ngân hàng và thị trường mở. Tuy nhiên, việc tăng quy mô tài sản phải song hành với nâng cao năng lực quản trị rủi ro để tránh phát sinh chi phí quản lý quá mức.
- Tăng nguồn vốn chủ sở hữu: Khuyến nghị các ngân hàng chủ động tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu, chi trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc tìm kiếm đối tác chiến lược để cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), tạo bộ đệm vốn vững chắc trước các cú sốc thanh khoản.
- Nâng cao hiệu quả sinh lời trên tài sản ($ROA$): Cần tối ưu hóa cơ cấu danh mục tài sản có, cân bằng hợp lý giữa tài sản thanh khoản cao (lợi suất thấp) và tài sản sinh lời (cho vay, đầu tư) nhằm đảm bảo thanh khoản mà không làm xói mòn lợi nhuận.
- Duy trì và theo dõi ổn định lạm phát: Ngân hàng cần chủ động dự báo diễn biến chỉ số giá tiêu dùng CPI để điều chỉnh linh hoạt lãi suất huy động và kỳ hạn nguồn vốn, phòng ngừa rủi ro rút tiền hàng loạt khi lạm phát gia tăng làm giảm giá trị tiền gửi.
- Giảm thiểu tác động từ tỷ lệ thất nghiệp: Khi tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, khả năng thanh toán nợ của khách hàng cá nhân suy giảm; ngân hàng cần chủ động cơ cấu lại thời hạn trả nợ, thắt chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng bán lẻ để bảo vệ dòng tiền thu hồi.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thanh khoản ngân hàng, tổng hợp các phương pháp đo lường thanh khoản hiện hành và xây dựng khung phân tích thực nghiệm kết hợp cả hai nhóm nhân tố vi mô và vĩ mô tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến thanh khoản của 23 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn biến động kéo dài 13 năm (2010–2022). Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chính sách dự trữ thanh khoản và hỗ trợ các cơ quan giám sát (NHNN) trong việc điều hành chính sách tiền tệ an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện nghiêm túc nhưng tác giả cũng chỉ ra một số hạn chế khách quan:
- Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 23 ngân hàng thương mại cổ phần có dữ liệu đầy đủ và liên tục, chưa bao quát được toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống (như các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài hoặc các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt).
- Phương pháp mô hình: Nghiên cứu mới áp dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng dạng tĩnh (Pooled OLS, FEM, REM và xử lý bằng GLS), chưa tiếp cận các mô hình hồi quy động (GMM - Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa thanh khoản và khả năng sinh lời.
- Biến số nghiên cứu: Đề tài chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu tài chính định lượng trên báo cáo tài chính và các biến vĩ mô cơ bản, chưa đưa vào phân tích các biến số phi tài chính như chất lượng quản trị doanh nghiệp, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, cấu trúc hội đồng quản trị hoặc các chỉ tiêu giám sát chuyên sâu theo Basel III (LCR, NSFR).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và cập nhật chuỗi thời gian sau năm 2022.
- Ứng dụng mô hình GMM sai phân hoặc GMM hệ thống để kiểm soát hiện tượng nội sinh và độ trễ của thanh khoản.
- Bổ sung các biến kiểm soát về quản trị ngân hàng, sở hữu chéo và các cú sốc chính sách tiền tệ chuyên biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu minh họa trực quan cho quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc xác định khung biến số theo chuẩn Basel, trích xuất dữ liệu báo cáo tài chính đến việc lập trình và xử lý số liệu trên phần mềm Stata.
- Giảng viên và người làm nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Phần kiểm định và lựa chọn mô hình tại Chương 3 và Chương 4 (so sánh Pooled OLS, FEM, REM; kiểm định Hausman, Wooldridge test và kỹ thuật ước lượng GLS để xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan) là quy trình chuẩn mực đáng tham khảo cho các đề tài phân tích dữ liệu bảng trong lĩnh vực tài chính.
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích rủi ro: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về mối liên hệ giữa việc mở rộng quy mô tài sản, tích lũy vốn chủ sở hữu và khả năng đảm bảo an toàn thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường khả năng thanh khoản và công thức cụ thể ra sao?
Tác giả sử dụng biến phụ thuộc $LIQ$ (hoặc $LIQT$), được đo lường bằng tỷ số giữa Tổng tài sản thanh khoản chia cho Tổng tài sản của ngân hàng. Trong đó, tài sản thanh khoản bao gồm: tiền mặt và các khoản tương đương tiền, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác và chứng khoán kinh doanh có tính thanh khoản cao. Tỷ số này phản ánh tỷ trọng tài sản sẵn sàng chuyển đổi thành tiền mặt trong tổng tài sản; tỷ số càng cao thể hiện khả năng thanh khoản của ngân hàng càng tốt.
2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian khảo sát của khóa luận được thiết lập như thế nào?
Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm 23 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam hoạt động liên tục và công bố đầy đủ báo cáo tài chính hợp nhất có kiểm toán. Khung thời gian thu thập dữ liệu kéo dài 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng cộng 299 quan sát.
3. Phương pháp hồi quy nào được tác giả lựa chọn cuối cùng để đưa ra kết luận và vì sao?
Sau khi ước lượng các mô hình hồi quy cơ sở gồm Pooled OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình và phát hiện sự hiện diện của hiện tượng tự tương quan (qua kiểm định Wooldridge test) và hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.
4. Dữ liệu thực nghiệm ghi nhận ngân hàng nào có tỷ lệ thanh khoản cao nhất và thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu?
Theo bảng thống kê mô tả, tỷ lệ tài sản thanh khoản trung bình của 23 ngân hàng là 56,52%. Ngân hàng có tỷ lệ thanh khoản cao nhất trong giai đoạn khảo sát là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) với tỷ lệ đạt 80,xx%, trong khi ngân hàng ghi nhận tỷ lệ thanh khoản thấp nhất là Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) với mức 14,xx%.
5. Kết quả kiểm định thực nghiệm xác nhận những yếu tố nào thực sự tác động đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng?
Theo kết quả ước lượng từ mô hình hồi quy GLS tối ưu, có 5 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, bao gồm: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$). Các biến về tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), hiệu quả chi phí ($CEA$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) không cho thấy tác động rõ rệt trong mô hình này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Vũ Xuân Vy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thanh khoản ngân hàng và thực hiện kiểm định định lượng chặt chẽ trên mẫu dữ liệu bảng gồm 23 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh vai trò chi phối của quy mô, vốn chủ sở hữu, năng lực sinh lời, lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp đối với khả năng thanh khoản. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm tin cậy và đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách thiết thực nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.