Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tích cực tham gia các tổ chức thương mại và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương cũng như đa phương. Các mốc quan trọng bao gồm việc gia nhập Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1995, tham gia các FTA nội khối và ngoại khối như Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA), ASEAN - Ấn Độ (AIFTA), ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA), cũng như Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA).
Việc thực thi các hiệp định thương mại tự do đã thúc đẩy kim ngạch nhập khẩu máy móc, công nghệ cao nhằm phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan và Tổng cục Thống kê, nhóm hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện của Việt Nam năm 2020 đạt kim ngạch 64 tỷ USD; năm 2021 tăng 17,9% lên mức 75,44 tỷ USD; năm 2022 tiếp tục tăng trưởng 8,4% lên mức 81,88 tỷ USD. Trong đó, Trung Quốc là đối tác cung ứng thiết bị, linh kiện điện tử lớn nhất của Việt Nam trong năm 2022 với giá trị đạt 24,06 tỷ USD (chiếm gần 30% tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này của cả nước). Hiệp định ACFTA (ký ngày 29/11/2004, có hiệu lực từ tháng 7/2005) đóng vai trò pháp lý nền tảng thúc đẩy luồng hàng hóa này qua các cam kết cắt giảm thuế quan.
Công ty Cổ phần AV Plus hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, cung cấp và thi công lắp đặt hệ thống thiết bị nghe nhìn (Audio Visual - AV) tại Việt Nam. Trong giai đoạn 5 năm gần nhất tính đến thời điểm nghiên cứu, giá trị nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi trung bình từ thị trường Trung Quốc của công ty đạt gần 8 tỷ đồng/năm, chiếm xấp xỉ 25% tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này của doanh nghiệp. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Hồng Quân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ tác động của ACFTA tới hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nhập khẩu hàng hóa, vai trò của nhập khẩu, các nhân tố ảnh hưởng và tác động của FTA tới hoạt động nhập khẩu hàng hóa (đặc biệt là nhóm thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi).
- Phân tích, đánh giá thực trạng ảnh hưởng của Hiệp định ACFTA tới hoạt động nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần AV Plus.
- Đánh giá thành tựu, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy ảnh hưởng tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của ACFTA đối với hoạt động nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định ACFTA tới hoạt động nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần AV Plus.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các tác động kinh tế và pháp lý từ cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ của ACFTA đối với việc nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhập khẩu được thu thập tại Công ty Cổ phần AV Plus (trụ sở tại Hà Nội) trong mối liên hệ với các đối tác xuất khẩu tại thị trường Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 - 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các định chế thương mại quốc tế:
- Khái niệm nhập khẩu: Trích dẫn Điều 28 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam và định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ban hành trong Công báo chính thức RM số 28/04 năm 2004.
- Các hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
- Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi: Phân định thành nhóm yếu tố bên ngoài (quan hệ chính trị - ngoại giao, tiềm lực và tăng trưởng kinh tế, môi trường chính trị - luật pháp, tiến bộ khoa học - công nghệ) và nhóm yếu tố bên trong (năng lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp).
- Cơ sở pháp lý của Hiệp định ACFTA: Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc (ký tháng 11/2002); Hiệp định Thương mại Hàng hóa ACFTA (hiệu lực tháng 7/2005); Hiệp định Thương mại Dịch vụ (tháng 7/2007); Hiệp định Đầu tư (tháng 2/2010); Nghị định thư sửa đổi Hiệp định khung và các hiệp định liên quan (ký tháng 11/2015, hiệu lực tháng 5/2016).
- Quy định kỹ thuật và quy tắc xuất xứ: Quy định về hàm lượng giá trị khu vực (RVC) không thấp hơn 40% trị giá FOB; tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp độ 4 số (CTH); điều khoản De Minimis; mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form E; các văn bản quản lý chất lượng hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam như Thông tư 39/2018/TT-BCT, Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH, Thông tư 17/2009/TT-BKHCN, Quyết định 24/2007/QĐ-BKHCN.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê nhập khẩu chi tiết của phòng Kế toán - Tài chính và phòng Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần AV Plus giai đoạn 2020 - 2022; văn bản cam kết biểu thuế trên cổng thông tin Trung tâm WTO; số liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan và Tổng cục Thống kê Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua trao đổi trực tiếp với cán bộ, nhân viên quản lý tại các phòng ban chuyên trách của công ty.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự dịch chuyển kim ngạch, tỷ trọng thị trường, biến động giá thành và chủng loại sản phẩm chịu sự điều chỉnh của cam kết ACFTA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài, lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến tác động của các FTA và ACFTA:
- Luận văn thạc sĩ của Phạm Thanh Nga (2012, Đại học Quốc gia Hà Nội) về tác động của các FTA (AKFTA, ACFTA, AIFTA) đối với tăng trưởng xuất nhập khẩu và cải cách thể chế của Việt Nam.
- Bài viết của PGS.TS Phạm Thái Quốc (2010, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN) đánh giá quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc từ đầu những năm 2000.
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Hồng (2015, Trường ĐHKHXH&NV) phân tích tác động tăng trưởng nhập khẩu do cắt giảm thuế quan từ các FTA.
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hồng Thu (2009, Đại học Kinh tế - ĐHQGHN) nghiên cứu tác động tĩnh (tạo lập và chuyển hướng thương mại) và tác động động của ACFTA đối với thương mại Việt - Trung.
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Thái (2008, Đại học Kinh tế - ĐHQGHN) đánh giá hiện tượng nhập siêu của Việt Nam từ Trung Quốc dưới tác động của ACFTA.
Từ việc tổng kết các công trình trên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây tập trung ở tầm kinh tế vĩ mô hoặc quan hệ thương mại song phương toàn diện giữa hai quốc gia, chưa có công trình nào đi sâu đánh giá tác động của ACFTA đối với hoạt động nhập khẩu một nhóm hàng kỹ thuật chuyên biệt (thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi) tại một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ cụ thể. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN - Trung Quốc (ACFTA)
Chương 2 tập trung chuẩn hóa lý thuyết về hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp và nội dung cam kết trong khuôn khổ ACFTA. Tác giả phân tích lộ trình cắt giảm thuế quan của Việt Nam qua các danh mục:
- Danh mục Thông thường (Normal Track - NT): Lộ trình giảm thuế từ 2005 đến 2015, đưa thuế suất của đa số mặt hàng về 0%. Đến ngày 01/01/2015, Việt Nam đã cắt giảm 7.983 dòng thuế về mức 0%; đến ngày 01/01/2018 nâng tổng số dòng thuế 0% lên 8.571 dòng.
- Danh mục Thu hoạch sớm (Early Harvest Programme - EHP): Các mức thuế suất MFN từ trên 30%, 15% đến dưới 30%, và dưới 15% đều được cắt giảm lũy tiến về 0% trong giai đoạn 2004 - 2008.
- Danh mục Nhạy cảm (Sensitive List - SL) và Nhạy cảm cao (Highly Sensitive List - HSL): Quy định lộ trình giảm thuế xuống 20% vào năm 2015 và 0 - 5% vào năm 2020 (đối với SL), giảm xuống 50% hoặc thấp hơn vào năm 2018 (đối với HSL).
| Thuế suất MFN áp dụng |
2005 |
2006 |
2007 |
2008 |
2009 |
2011 |
2013 |
2015 |
| X ≥ 60% |
60% |
50% |
40% |
30% |
25% |
15% |
10% |
0% |
| 45% ≤ X < 60% |
40% |
35% |
35% |
30% |
25% |
15% |
10% |
0% |
| 35% ≤ X < 45% |
35% |
30% |
30% |
25% |
20% |
15% |
5% |
0% |
| 30% ≤ X < 35% |
30% |
25% |
25% |
20% |
17% |
10% |
5% |
0% |
| 25% ≤ X < 30% |
25% |
20% |
20% |
15% |
15% |
10% |
5% |
0% |
| 20% ≤ X < 25% |
20% |
20% |
15% |
15% |
15% |
10% |
0-5% |
0% |
| 15% ≤ X < 20% |
15% |
15% |
10% |
10% |
10% |
5% |
0-5% |
0% |
| 10% ≤ X < 15% |
10% |
10% |
10% |
10% |
8% |
5% |
0-5% |
0% |
| 7% ≤ X < 10% |
7% |
7% |
7% |
7% |
5% |
5% |
0-5% |
0% |
| 5% ≤ X < 7% |
5% |
5% |
5% |
5% |
5% |
5% |
0-5% |
0% |
| X < 5% |
Giữ nguyên |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
0% |
Nguồn: Tổng hợp từ biểu cam kết Hiệp định Thương mại Hàng hóa ACFTA
Về quy tắc xuất xứ, tác giả phân tích tiêu chí RVC tối thiểu 40% giá trị FOB, tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa CTH và các quy định kèm theo về thủ tục cấp C/O Form E. Đồng thời, chương 2 phân tích cơ chế tác động của ACFTA lên ba khía cạnh: (1) Tận dụng ưu đãi thuế quan đẩy mạnh hoạt động nhập khẩu; (2) Tạo cơ hội mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm nhờ các hàng rào kỹ thuật; (3) Hoàn thiện thể chế chính sách và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Chương 3: Thực trạng tác động của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc tới hoạt động nhập khẩu máy móc, thiết bị điện tử ngoại vi của Công ty Cổ phần AV Plus
Chương 3 đi vào phân tích thực tế tình hình kinh doanh và nhập khẩu tại Công ty Cổ phần AV Plus:
- Khái quát doanh nghiệp: Thành lập ngày 22/08/2016, trụ sở tại số 17 Đinh Núp, KĐT Nam Trung Yên, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội; Vốn điều lệ duy trì ổn định ở mức 20 tỷ đồng; Người đại diện pháp luật là ông Vũ Ngọc Tiệp (Chủ tịch HĐQT), Tổng Giám đốc là ông Tô Anh Tú.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy gồm Ban Giám đốc, phòng Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Xuất nhập khẩu, Vật tư, Kinh doanh, Marketing, R&D - Pre sales, Kỹ thuật - Triển khai. Tổng nhân sự là 52 người; trong đó trình độ Thạc sĩ chiếm 8% (4 người), Đại học chiếm 55% (29 người), Cao đẳng chiếm 37% (19 người); lao động nam chiếm 79%, lao động dưới 30 tuổi chiếm 80%.
- Tình hình tài chính và kinh doanh: Tài sản ngắn hạn chiếm trên 98% tổng tài sản (năm 2020: 99,17%; năm 2021: 98,14%; năm 2022: 98,17%), tập trung chủ yếu ở hàng tồn kho và các khoản phải thu. Doanh thu thuần năm 2021 đạt tăng trưởng 87,3% so với năm 2020; năm 2022 tăng trưởng 15,1% so với năm 2021.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tăng trưởng tổng tài sản so với năm trước |
- |
+62,8% |
+12,1% |
| Tỷ trọng tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản |
99,17% |
98,14% |
98,17% |
| Tăng trưởng doanh thu thuần so với năm trước |
- |
+87,3% |
+15,1% |
Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo tài chính Công ty Cổ phần AV Plus giai đoạn 2020 - 2022
- Cơ cấu thị trường nhập khẩu: Thị trường Mỹ giữ vị trí dẫn đầu nhưng tỷ trọng giảm dần (năm 2020 chiếm 51,35%; năm 2021 chiếm 42,43%; năm 2022 chiếm 40,30%). Thị trường châu Âu duy trì tỷ trọng quanh mức 20% (năm 2020: 23,09%; năm 2021: 19,95%; năm 2022: 20,15%). Thị trường Trung Quốc giữ vị trí thứ hai với sự gia tăng liên tục về tỷ trọng: năm 2020 chiếm 11,77%; năm 2021 tăng lên hơn 25%; năm 2022 đạt 28,72%.
- Các mặt hàng và đối tác nhập khẩu tiêu biểu từ Trung Quốc: Doanh nghiệp nhập khẩu chính các sản phẩm như loa JBL, máy chiếu Panasonic, đèn rọi sân khấu và phụ kiện (giá treo, cáp điện). Các đối tác cung ứng chủ lực gồm: ADJ Products, LLC (đèn rọi sân khấu, đèn LED); AM, Limited Co. (loa âm trần, loa treo tường); Zomax Pro-Audio (đèn LED rọi sân khấu); Glee Stage Light Equipment Co. Ltd (đèn LED rọi sân khấu). Các thiết bị này được cung cấp cho các dự án lắp đặt hệ thống AV như Khách sạn Melia Hà Nội, Scenia Bay Nha Trang, Grand Mercure Hà Nội.
- Đánh giá thành tựu và hạn chế:
- Thành tựu: Tận dụng hiệu quả thuế suất ưu đãi 0% qua C/O Form E để hạ giá thành đầu vào; đảm bảo chất lượng hàng hóa nhập khẩu theo tiêu chuẩn kỹ thuật RVC 40%; nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân sự xuất nhập khẩu và kỹ thuật.
- Hạn chế: Tính chủ động trong tìm kiếm đối tác mới chưa cao, phụ thuộc vào nguồn hàng truyền thống; việc khảo sát đối tác mới chủ yếu qua Internet mà không kiểm tra thực địa, tiềm ẩn rủi ro về chất lượng; áp lực cạnh tranh gia tăng từ các doanh nghiệp cùng ngành tận dụng ưu đãi ACFTA và hàng hóa từ khối ASEAN (năm 2022 kim ngạch thiết bị điện tử nhập khẩu từ ASEAN vào Việt Nam đạt 6,46 tỷ USD, tăng 25,58% so với năm 2021).
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy ảnh hưởng tích cực và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) đến nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần AV Plus
Chương 4 vạch ra định hướng phát triển của công ty:
- Mục tiêu ngắn hạn (5 năm tiếp theo): Nâng cao doanh thu mảng thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi từ 5 - 10%/năm; mở rộng nguồn cung ứng tại Trung Quốc nhằm đa dạng hóa dải sản phẩm và nâng cao năng lực vốn điều lệ.
- Mục tiêu dài hạn (10 - 15 năm tiếp theo): Hoàn thiện quy mô tổ chức, tăng cường năng lực kiểm soát chất lượng kỹ thuật, xây dựng thương hiệu uy tín trong ngành tích hợp hệ thống AV.
Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất cụ thể:
- Giải pháp đối với Công ty Cổ phần AV Plus:
- Nắm bắt cơ hội và cập nhật chính sách: Thường xuyên theo dõi các điều chỉnh biểu thuế và quy tắc xuất xứ trong ACFTA nâng cấp cũng như các văn bản hướng dẫn của cơ quan chức năng Việt Nam.
- Nâng cao năng lực tài chính và mở rộng quy mô: Huy động thêm nguồn vốn từ lợi nhuận giữ lại hoặc vốn vay tín dụng ngân hàng để tài trợ vốn lưu động cho hoạt động nhập khẩu lô hàng lớn.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kiến thức về thủ tục hải quan, kiểm tra C/O Form E cho nhân viên xuất nhập khẩu và nâng cao kỹ năng thẩm định kỹ thuật cho đội ngũ tiền dự án (Pre-sales) và R&D.
- Tối ưu hóa chi phí và quản trị giá thành: Lựa chọn phương thức giao nhận vận tải phù hợp, đàm phán hợp đồng thương mại trực tiếp với nhà sản xuất để giảm chi phí trung gian.
- Tăng cường kiểm soát chất lượng và công tác kho bãi: Đảm bảo quy trình lưu kho, bảo quản thiết bị điện tử giá trị cao và kiểm tra kỹ thuật trước khi bàn giao dự án.
- Tích cực tham gia các hội thảo, tọa đàm: Tham dự các chương trình xúc tiến thương mại do Bộ Công Thương và các hiệp hội tổ chức để mở rộng mạng lưới nhà cung cấp uy tín.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Đối với Nhà nước và các Bộ, ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa thủ tục cấp phép chuyên ngành cho thiết bị công nghệ, tổ chức các chương trình phổ biến quy chế xuất xứ và cảnh báo phòng vệ thương mại.
- Đối với Tổng cục Hải quan: Đẩy mạnh điện tử hóa thủ tục thông quan hàng hóa, rút ngắn thời gian thẩm định thực tế hồ sơ C/O Form E nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho bãi cho doanh nghiệp nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế phản ánh mức độ dịch chuyển cơ cấu nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi tại Công ty Cổ phần AV Plus:
| Thị trường nhập khẩu |
Tỷ trọng năm 2020 (%) |
Tỷ trọng năm 2021 (%) |
Tỷ trọng năm 2022 (%) |
| Mỹ |
51,35 |
42,43 |
40,30 |
| Trung Quốc |
11,77 |
25,05 |
28,72 |
| Châu Âu |
23,09 |
19,95 |
20,15 |
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu phòng Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần AV Plus
Khóa luận cũng thống kê chi tiết sản lượng hàng hóa nhập khẩu từ 4 nhà cung cấp tiêu biểu tại Trung Quốc trong 3 năm:
| Tên đối tác Trung Quốc |
Chủng loại thiết bị chính |
Số lượng 2020 (Chiếc) |
Số lượng 2021 (Chiếc) |
Số lượng 2022 (Chiếc) |
| ADJ Products, LLC |
Đèn rọi sân khấu, đèn LED |
83 |
104 |
132 |
| AM, Limited Co. |
Loa âm trần, loa treo tường |
204 |
280 |
327 |
| Zomax Pro-Audio |
Đèn LED rọi sân khấu |
37 |
45 |
65 |
| Glee Stage Light Equipment Co. Ltd |
Đèn LED rọi sân khấu |
76 |
106 |
117 |
Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo nhập khẩu của Công ty Cổ phần AV Plus
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Trong khi các công trình đi trước (Phạm Thanh Nga, Phạm Thái Quốc, Nguyễn Hồng Thu...) chủ yếu đánh giá vĩ mô về cán cân thương mại Việt - Trung hoặc tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của quốc gia, khóa luận này là công trình khảo sát vi mô đối với một phân nhóm hàng hóa chuyên dụng (thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi phục vụ giải pháp AV) tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
- Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Luận án cung cấp bộ số liệu thực chứng giai đoạn 2020 - 2022 tại Công ty Cổ phần AV Plus, chứng minh tính khả thi của việc thay thế một phần nguồn cung từ Mỹ/châu Âu bằng hàng hóa Trung Quốc đáp ứng tiêu chuẩn ACFTA để hạ giá thành dự án mà vẫn duy trì chất lượng kỹ thuật. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát đặc thù vận hành của các phòng ban chức năng trong công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần AV Plus), do đó tính phổ quát cho toàn bộ ngành phân phối thiết bị điện tử - công nghệ chưa cao.
- Khung thời gian khảo sát (2020 - 2022) trùng với giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu và chính sách Zero-COVID nghiêm ngặt tại Trung Quốc, dẫn đến chuỗi cung ứng bị đứt gãy cục bộ, làm số liệu năm 2020 suy giảm đột biến và chưa phản ánh hoàn toàn trạng thái vận hành thương mại thông thường.
- Phương pháp phân tích chủ yếu là thống kê mô tả và đối chiếu dữ liệu thứ cấp nội bộ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng chính xác độ co giãn nhập khẩu theo mức độ cắt giảm thuế quan.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tích hợp hệ thống nghe nhìn; kéo dài chuỗi số liệu sang giai đoạn bình thường mới sau năm 2023; đồng thời nghiên cứu tác động tương hỗ giữa ACFTA và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đến việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng linh kiện điện tử.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng thực tế:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu tác động của một FTA cụ thể lên một doanh nghiệp vi mô; cách liên kết các điều khoản cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ với số liệu quản trị doanh nghiệp.
- Cán bộ quản lý xuất nhập khẩu, mua hàng (Procurement) tại các doanh nghiệp kỹ thuật, tích hợp hệ thống: Tham khảo kinh nghiệm thực tế về quản lý hồ sơ chứng nhận xuất xứ (C/O Form E), đáp ứng các tiêu chuẩn hợp quy kỹ thuật của Việt Nam đối với linh kiện điện tử nhập khẩu.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng lộ trình cắt giảm thuế quan theo ACFTA và các phân tích về quy trình kiểm soát xuất xứ hàng hóa RVC 40% kết hợp các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần AV Plus thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Năm 2020, tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc chỉ chiếm 11,77% do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, buộc công ty phải tìm nhà cung cấp thay thế từ Mỹ và châu Âu. Sang năm 2021, khi dịch bệnh dần được kiểm soát, tỷ trọng này phục hồi lên hơn 25% và tiếp tục tăng lên 28,72% vào năm 2022, giữ vững vị trí thị trường cung ứng lớn thứ hai của công ty (đứng sau thị trường Mỹ).
2. Hàng hóa thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi từ Trung Quốc phải đáp ứng quy tắc xuất xứ nào để được hưởng thuế suất ưu đãi 0% theo ACFTA?
Hàng hóa phải có Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O Form E hợp lệ, đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy hoặc không thuần túy nhưng có hàm lượng giá trị khu vực (RVC) không thấp hơn 40% trị giá FOB, hoặc đáp ứng quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp độ 4 số (CTH), đồng thời thỏa mãn các điều khoản về De Minimis theo quy định của hiệp định.
3. Tại sao thị trường Mỹ và châu Âu vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nhập khẩu của Công ty AV Plus dù không được hưởng ưu đãi thuế quan như ACFTA?
Trong giai đoạn 2020 - 2022, Mỹ vẫn là thị trường nhập khẩu lớn nhất (chiếm từ 40,30% đến 51,35%) và châu Âu chiếm khoảng 20% kim ngạch của AV Plus. Nguyên nhân là các thị trường này cung cấp những dòng thiết bị âm thanh, hình ảnh chuyên dụng cao cấp, có uy tín thương hiệu lâu năm mà các sản phẩm tương đương từ Trung Quốc chưa đủ độ đa dạng để đáp ứng trọn vẹn yêu cầu công nghệ khắt khe của một số phân khúc dự án nội địa.
4. Những đối tác cung ứng chủ lực tại thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần AV Plus gồm những đơn vị nào?
Công ty hợp tác thường xuyên với 4 nhà cung cấp tiêu biểu tại Trung Quốc: ADJ Products, LLC (cung cấp đèn rọi sân khấu, đèn LED); AM, Limited Co. (cung cấp loa âm trần, loa treo tường); Zomax Pro-Audio (cung cấp đèn LED rọi sân khấu); Glee Stage Light Equipment Co. Ltd (cung cấp đèn LED rọi sân khấu).
5. Đâu là những hạn chế chính trong hoạt động nhập khẩu hàng từ Trung Quốc của Công ty AV Plus được chỉ ra trong khóa luận?
Doanh nghiệp còn bị động trong việc tìm kiếm đối tác mới, chủ yếu dựa vào mạng lưới nhà cung ứng lâu năm dẫn đến chủng loại công nghệ có nguy cơ chậm đổi mới; việc khảo sát đối tác mới chủ yếu thực hiện qua Internet mà thiếu kiểm tra thực địa tại xưởng sản xuất, tiềm ẩn rủi ro về chất lượng; đồng thời công ty chịu sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ các đối thủ trong nước cùng tận dụng ưu đãi thuế quan ACFTA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Quân đã phân tích toàn diện tác động của Hiệp định ACFTA đối với hoạt động nhập khẩu thiết bị, linh kiện điện tử ngoại vi tại Công ty Cổ phần AV Plus trong giai đoạn 2020 - 2022. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng thuế suất ưu đãi 0% thông qua C/O Form E và tuân thủ quy tắc xuất xứ RVC 40% đã giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu vào, gia tăng tỷ trọng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc lên mức 28,72% vào năm 2022. Các giải pháp được đề xuất về hoàn thiện quản trị tài chính, nhân sự, kiểm soát chất lượng và đa dạng hóa nhà cung ứng cung cấp căn cứ thực tiễn để doanh nghiệp tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới.