Luận văn: Tác động BĐKH ngành lúa ĐBSCL, thiệt hại & giải pháp thích ứng

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Tác động BĐKH đến ngành lúa ĐBSCL & giải pháp thích ứng" theo yêu cầu: { "ai_description": "Tìm hiểu tác động của biến

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tầm Quan Trọng Của Ngành Lúa ĐBSCL Trước Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) từ lâu đã được mệnh danh là vựa lúa của Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu gạo. Với khả năng cung cấp hơn 50% tổng sản lượng lúa cả nước và gần 90% lượng gạo xuất khẩu, khu vực này không chỉ nuôi sống hàng triệu người dân Việt Nam mà còn góp phần quan trọng vào thị trường lương thực thế giới. Tuy nhiên, tầm quan trọng này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là hiện tượng nước biển dâng và xâm nhập mặn. Các tác động của biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức chưa từng có, đòi hỏi những giải pháp thích ứng BĐKH cho lúa ĐBSCL kịp thời và hiệu quả để bảo vệ ngành lúa ĐBSCL và sinh kế của người dân.

1.1. Vai trò chiến lược của ĐBSCL trong an ninh lương thực quốc gia

ĐBSCL là trung tâm sản xuất lúa gạo hàng đầu của Việt Nam, giữ vị trí không thể thay thế trong chuỗi cung ứng lương thực. Khu vực này sản xuất một nửa tổng sản lượng lúa và đóng góp tới 90% vào kim ngạch xuất khẩu gạo của đất nước. Điều này không chỉ tạo ra nguồn thu ngoại tệ lớn mà còn đảm bảo cung cấp đầy đủ lương thực cho dân số, duy trì ổn định xã hội. Sự phát triển bền vững của ngành lúa ĐBSCL trực tiếp ảnh hưởng đến sinh kế của hàng triệu hộ nông dân và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Bất kỳ tác động tiêu cực nào đến sản xuất lúa gạo tại đây đều tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ an ninh lương thực Việt Nam và gây ra những hệ lụy sâu rộng.

1.2. Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và Việt Nam

Biến đổi khí hậu không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành thực tế hiển hiện, gây ra những tác động không thể phủ nhận trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, đặc biệt là khu vực ven biển và các vùng đồng bằng. Với đường bờ biển dài và địa hình thấp, Đồng bằng sông Cửu Long đang đối mặt với nguy cơ bị nước biển dâng ĐBSCL cao, xâm nhập mặn sâu và các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán. Những yếu tố này tổng hòa lại, tạo thành áp lực khổng lồ lên các hệ thống tự nhiên và sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là ngành lúa ĐBSCL.

II. Tác Động Nghiêm Trọng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Năng Suất Lúa ĐBSCL Những Con Số Báo Động

Các nghiên cứu và đánh giá đã chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả nặng nề cho ngành lúa ĐBSCL, đe dọa trực tiếp đến khả năng sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam. Tác động rõ rệt nhất là hiện tượng nước biển dâng ĐBSCL, dẫn đến ngập lụt và nhiễm mặn diện rộng, làm giảm diện tích đất canh tác, năng suất và chất lượng lúa. Các kịch bản dự báo cho thấy mức độ thiệt hại có thể rất lớn, ảnh hưởng đến an ninh lương thực Việt Nam và sinh kế của hàng triệu nông dân. Việc định lượng các thiệt hại này là vô cùng cần thiết để xây dựng các giải pháp thích ứng BĐKH cho lúa ĐBSCL hiệu quả.

2.1. Mức độ ngập lụt dự kiến khi nước biển dâng 57cm

Theo phương pháp GIS và dữ liệu của Tổng cục Đất đai, nếu nước biển dâng 57cm, khoảng 588 nghìn hecta đất trồng lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long sẽ bị ngập. Con số này tương đương với 31,6% tổng diện tích đất lúa của toàn vùng bị mất đi. Sự thiệt hại này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành lúa ĐBSCL, làm giảm đáng kể khả năng sản xuất. Các tỉnh như Kiên Giang, Sóc Trăng, Hậu Giang được dự báo sẽ chịu tác động nặng nề nhất, với một phần ba diện tích đất lúa bị ngập. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng mà còn làm mất đi lợi thế cạnh tranh của vùng dựa trên quy mô sản xuất lúa gạo.

2.2. Kịch bản mất 65 diện tích lúa do nước biển dâng 100cm

Trong kịch bản xấu nhất vào năm 2100, khi nước biển dâng ĐBSCL lên đến 1 mét, ước tính trên 1,2 triệu hecta đất trồng lúa sẽ bị ngập. Điều này đồng nghĩa với việc 65% diện tích đất lúa của Đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ bị mất vĩnh viễn. Thiệt hại này vượt xa khả năng bù đắp, khiến sản lượng lúa gạo không thể đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng nội địa. Nếu sản lượng lúa của ĐBSCL chỉ còn 6 triệu tấn (giả định năm 2100 nhu cầu tiêu dùng lương thực vẫn bằng năm 2009 với tổng sản lượng cả nước 34 triệu tấn, tiêu dùng 26 triệu tấn và xuất khẩu 8 triệu tấn), tổng sản lượng cả nước sẽ giảm xuống chỉ còn 23 triệu tấn, đẩy Việt Nam vào tình trạng thiếu hụt và phải nhập khẩu lương thực.

2.3. Đe dọa an ninh lương thực và kinh tế quốc gia

Việc mất đi một phần lớn diện tích đất lúa do biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long sẽ gây ra những hệ lụy sâu rộng, vượt ra ngoài phạm vi ngành lúa ĐBSCL. Nó đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực Việt Nam, một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của quốc gia. Thiếu hụt lương thực sẽ dẫn đến những bất ổn về kinh tế, xã hội và thậm chí là an ninh quốc gia. Nước ta có thể phải chuyển từ vị thế xuất khẩu gạo hàng đầu sang nhập khẩu, ảnh hưởng đến cân bằng thương mại và khả năng tự chủ. Hơn nữa, sinh kế của hàng triệu nông dân sẽ bị đảo lộn, gây ra làn sóng di cư và các vấn đề xã hội phức tạp.

III. Đánh Giá Năng Lực Thích Ứng Của Ngành Lúa ĐBSCL Với Biến Đổi Khí Hậu Những Hạn Chế Cần Vượt Qua

Mặc dù biến đổi khí hậu đã được cảnh báo và các chiến lược dài hạn đã được hoạch định, việc triển khai các hành động cụ thể để thích ứng BĐKH ngành lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn nhiều hạn chế. Năng lực thích ứng của khu vực được đánh giá là rất yếu, đặc biệt là về các yếu tố nguồn lực thiết yếu. Để bảo vệ ngành lúa ĐBSCL trước những tác động ngày càng gia tăng của nước biển dâng ĐBSCL và xâm nhập mặn, cần phải có một cái nhìn thẳng thắn vào những điểm yếu hiện có và tìm cách cải thiện chúng một cách toàn diện.

3.1. Phân tích các yếu tố nguồn lực thích ứng con người tài chính vật chất

Đánh giá năng lực thích ứng của ngành lúa ĐBSCL cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Ngoại trừ nguồn lực tự nhiên được xếp ở mức trung bình, các yếu tố quan trọng khác như con người, xã hội, vật chất và tài chính đều được nhận định là không đủ khả năng để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long. Nguồn lực con người thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để chuyển đổi mô hình sản xuất. Nguồn lực tài chính hạn chế, khó khăn trong việc tiếp cận vốn đầu tư cho các dự án thích ứng. Cơ sở vật chất hạ tầng (hệ thống thủy lợi, đê điều) chưa đồng bộ và chưa đủ sức chống chọi với các kịch bản cực đoan. Sự yếu kém của các nguồn lực này làm giảm đáng kể khả năng của khu vực trong việc thực hiện các giải pháp chống ngập mặn và tái cơ cấu nông nghiệp.

3.2. Sự yếu kém trong triển khai hành động cụ thể

Một trong những thách thức lớn nhất là khoảng cách giữa chính sách và hành động. Mặc dù các chiến lược và nghị quyết đã được ban hành, nhưng những động thái cụ thể để ứng phó với biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long dường như chưa được triển khai một cách mạnh mẽ và đồng bộ. Thiếu các nghiên cứu định lượng chính xác về thiệt hại, thiếu kinh phí thực hiện, cùng với sự phối hợp chưa hiệu quả giữa các cấp, các ngành và cộng đồng đã làm chậm trễ quá trình thích ứng. Sự chậm trễ này khiến ngành lúa ĐBSCL tiếp tục dễ bị tổn thương trước những diễn biến phức tạp của môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các mô hình sản xuất lúa thích ứng tiềm năng.

IV. Giải Pháp Công Trình Trọng Yếu Xây Dựng Đê Biển Bảo Vệ Ngành Lúa ĐBSCL Khỏi Nước Mặn

Để đối phó với mối đe dọa của nước biển dâng ĐBSCL và xâm nhập mặn, việc triển khai các giải pháp công trình là vô cùng cấp bách và mang tính chiến lược. Trong số đó, việc xây dựng hệ thống đê biển bao quanh Đồng bằng sông Cửu Long nổi lên như một phương án khả thi và hiệu quả để bảo vệ ngành lúa ĐBSCL khỏi tác động trực tiếp của nước mặn. Đây là một quyết định đầu tư lớn nhưng mang lại lợi ích lâu dài, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững ĐBSCL và đảm bảo an ninh lương thực Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

4.1. Tính toán chi phí và lợi ích của công trình đê biển

Việc xây dựng đê biển là một giải pháp chống ngập mặn quy mô lớn, đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Ước tính, chi phí để xây dựng hệ thống đê biển bao quanh Đồng bằng sông Cửu Long sẽ lên đến trên 723 triệu USD. Tuy nhiên, phân tích lợi ích – chi phí cho thấy con đê này sẽ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội, ước tính lên đến 734 triệu USD. Lợi ích này bao gồm việc bảo vệ diện tích đất lúa khổng lồ khỏi bị nhiễm mặn, duy trì sản lượng lúa gạo, ổn định sinh kế cho nông dân và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây là một khoản đầu tư mang lại giá trị kinh tế và xã hội bền vững, cần được ưu tiên trong các kế hoạch thích ứng BĐKH ngành lúa.

4.2. Kết hợp đa dạng các giải pháp công trình khác

Bên cạnh đê biển, việc kết hợp các giải pháp công trình khác cũng rất quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo vệ Đồng bằng sông Cửu Long khỏi tác động BĐKH đến ngành lúa ĐBSCL. Các công trình như hệ thống cống ngăn mặn, đập giữ ngọt, kênh mương nội đồng được xây dựng và nâng cấp sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ nguồn nước, chủ động điều tiết nước mặn và nước ngọt. Việc quản lý hiệu quả hệ thống thủy lợi sẽ tạo điều kiện cho việc áp dụng các mô hình sản xuất lúa thích ứng với điều kiện nước mặn hoặc hạn hán, góp phần duy trì sản xuất lúa gạo và đa dạng hóa cây trồng theo hướng bền vững. Sự kết hợp đồng bộ giữa các loại hình công trình sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc cho khu vực.

V. Bí Quyết Thích Ứng Bền Vững Các Giải Pháp Phi Công Trình Và Chính Sách Hỗ Trợ Ngành Lúa ĐBSCL

Bên cạnh các giải pháp công trình, việc triển khai đồng bộ các giải pháp phi công trình và chính sách hỗ trợ là yếu tố then chốt để ngành lúa ĐBSCL có thể thích ứng BĐKH ngành lúa một cách bền vững. Những giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực cho cộng đồng, cải thiện quản lý tài chính, đa dạng hóa sinh kế và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Sự quyết tâm mạnh mẽ từ phía cơ quan nhà nước, cùng với sự tham gia tích cực của cộng đồng và các tổ chức xã hội, sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt với biến đổi khí hậu và đảm bảo an ninh lương thực Việt Nam.

5.1. Tăng cường quản lý tài chính và huy động nguồn lực bên ngoài

Để thực hiện các giải pháp thích ứng BĐKH cho lúa ĐBSCL, cần có chương trình quản lý chi tiêu hiệu quả, sử dụng vốn đầu tư vào các thế mạnh của vùng, đặc biệt là ngành lúa ĐBSCL. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho người trồng lúa tiếp cận các nguồn tài chính trung và dài hạn thông qua nhiều kênh như Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, ngân hàng và các tổ chức tín dụng. Hơn nữa, việc huy động các nguồn tài trợ từ bên ngoài cho các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long là rất quan trọng, đồng thời phải đảm bảo sử dụng hiệu quả, tránh tham nhũng và thất thoát. Điều này giúp nâng cao năng lực tài chính cho các hoạt động thích ứng và chuyển đổi.

5.2. Nâng cao vai trò tổ chức xã hội và đa dạng hóa sinh kế

Đầu tư vào các tổ chức xã hội là một giải pháp phi công trình hiệu quả, giúp họ có đủ nguồn lực tài chính, kiến thức và kỹ năng để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm cho người dân trồng lúa. Các hội đoàn có thể đóng vai trò là kênh truyền dẫn thông tin quan trọng về thích ứng BĐKH ngành lúa và cung cấp tài chính vi mô, giúp các hộ dân phát triển sản xuất không chỉ dựa vào lúa gạo mà còn đa dạng hóa các nghề nghiệp khác. Việc này không chỉ tăng thu nhập mà còn giảm rủi ro do phụ thuộc quá mức vào một loại cây trồng, tạo ra sự linh hoạt và khả năng phục hồi tốt hơn trước tác động BĐKH đến ngành lúa ĐBSCL.

5.3. Phát triển và bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn

Bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng ngập mặn (RNM) hiện có và trồng mới tại các khu vực đã mất hoặc chưa có RNM là một giải pháp chống ngập mặn tự nhiên và hiệu quả. RNM đóng vai trò như một đê chắn sóng tự nhiên, giảm thiểu thiệt hại do nước biển dâng và xói lở bờ biển. Quan trọng hơn, cần gắn kết lợi ích của RNM với lợi ích của chính người dân địa phương. Thông qua các chương trình quản lý rừng bền vững, tạo cơ hội sinh kế từ sản phẩm rừng hoặc du lịch sinh thái, người dân sẽ có động lực để bảo vệ và phát triển RNM. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn góp phần nâng cao thu nhập cho cộng đồng, thúc đẩy phát triển bền vững ĐBSCL.

VI. Tương Lai Nào Cho Ngành Lúa ĐBSCL Thích Ứng Chủ Động Để Phát Triển Bền Vững

Trước những tác động BĐKH đến ngành lúa ĐBSCL ngày càng rõ rệt, việc xây dựng một lộ trình thích ứng BĐKH ngành lúa chủ động và toàn diện là yếu tố quyết định cho sự tồn tại và phát triển bền vững ĐBSCL. Không chỉ dừng lại ở các giải pháp công trình hay giải pháp phi công trình đơn lẻ, mà cần có một chiến lược tổng thể, đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa ý chí chính trị, năng lực khoa học, nguồn lực tài chính và sự đồng thuận của cộng đồng. Tương lai của ngành lúa ĐBSCL phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi linh hoạt, đổi mới sáng tạo và kiên định với mục tiêu bảo vệ an ninh lương thực Việt Nam.

6.1. Tầm nhìn dài hạn và cam kết chính sách

Sự quyết tâm mạnh mẽ từ phía cơ quan nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc định hình tương lai của ngành lúa ĐBSCL. Việc Bộ Chính trị thông qua Nghị quyết về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu và chấp thuận đề xuất tăng kinh phí cho sự nghiệp môi trường lên 3% GDP là tín hiệu tích cực. Điều này thể hiện một cam kết chính trị vững chắc và tầm nhìn dài hạn cho việc thích ứng BĐKH ngành lúa. Tuy nhiên, cần biến những nghị quyết thành hành động cụ thể, với kế hoạch triển khai rõ ràng, nguồn lực đảm bảo và cơ chế giám sát hiệu quả để các giải pháp thích ứng BĐKH cho lúa ĐBSCL có thể phát huy tối đa tác dụng.

6.2. Hướng tới mô hình sản xuất lúa thích ứng và an ninh lương thực

Việt Nam cần tập trung phát triển các mô hình sản xuất lúa thích ứng với biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm giống lúa chịu mặn, chịu hạn, kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước, và hệ thống luân canh cây trồng – vật nuôi phù hợp. Việc này không chỉ giúp duy trì sản lượng mà còn nâng cao chất lượng nông sản, tạo ra giá trị gia tăng. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng công nghệ hiện đại như GIS để dự báo, giám sát và quản lý rủi ro tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ đảm bảo an ninh lương thực Việt Nam mà còn biến thách thức biến đổi khí hậu thành cơ hội để phát triển bền vững ĐBSCL, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh, thích ứng và thịnh vượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/04/2026
Tác động của biến đổi khí hậu với ngành trồng lúa vùng đồng bằng sông cửu long và các giải pháp thích ứng luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Chương 2 xây dựng khung phân tích cho đề tài. Phần chính của luận văn tập trung vào Chương 3 và Chương 4. Trong đó, Chương 3 đánh giá thiệt hại ngành trồng lúa do NBD và năng lực thích ứng của ngành.

Chương 4 đề 4 xuất kiến nghị giải pháp nhằm nâng cao năng lực thích ứng với BĐKH – NBD cho ngành trồng lúa vùng ĐBSCL. 5 Chƣơng 2 KHUNG PHÂN TÍCH 2. Khung phân tích về tính dễ bị tổn thƣơng do tác động của biến đổi khí hậu Tính dễ bị tổn thương do tác động của BĐKH là mức độ mà một hệ thống (tự nhiên, xã hội, kinh tế) có thể bị tổn thương do BĐKH, hoặc không có khả năng thích ứng với những tác động bất lợi của BĐKH (MONRE, 2008, tr. Ba hợp phần cấu thành tính dễ bị tổn thương là Biểu hiện (Exposure – E), Độ nhạy (Sensitivity – S) và Năng lực thích ứng (Adaptive Capacity – AC).

Một hệ thống dễ bị tổn thương với BĐKH nếu nó có độ nhạy cao hoặc có năng lực thích ứng thấp với BĐKH. Đánh giá tính dễ bị tổn thương do BĐKH có thể thực hiện trên phạm vi toàn cầu, khu vực, quốc gia, vùng. Tuy nhiên, theo Allison (2009), việc đánh giá trên qui mô quốc gia cung cấp một cái nhìn bao quát về các mô hình dễ bị tổn thương. Và cũng là vì, các chính sách về BĐKH thì được xây dựng và thực hiện phù hợp hơn trên qui mô này, và vì nhiều chỉ số toàn cầu chỉ sẵn có ở qui mô quốc gia.

Những đánh giá này cũng vẫn tốt nếu được thực hiện ở qui mô vùng hoặc tiểu vùng, nơi mà đặc biệt chịu tác động nặng nề của BĐKH hơn các khu vực khác (Perry và Sumaila, 2007; McGoodwin 2007, trích trong Allison 2009, tr. Tính dễ bị tổn thương do BĐKH được sử dụng để đánh giá cho một ngành nào đó. Các nghiên cứu trên thế giới thường tập trung vào ngành sản xuất lúa, ngành cá và thủy sản (được cho là những ngành bị tác động nặng nhất do BĐKH). Hoặc, cũng có thể đánh giá tính dễ bị tổn thương do BĐKH đối với sinh kế của cá nhân hoặc hộ gia đình, giới, chủ yếu là những đối tượng sống ở vùng ven biển và vùng bị tác động của BĐKH.

Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability – V) là một chỉ số tổng hợp được tính toán dựa vào ba cấu phần E, S, và AC. V = f( E, S, AC) 6 Trong đó: E: Biểu hiện S: Độ nhạy AC: Năng lực thích ứng Nguồn: Gerald Jurasinski và cộng sự, 2003, tr.6 Việc tính toán chỉ số V là hết sức phức tạp. Allison và cộng sự (2009) tính toán định lượng tính dễ bị tổn thương của các nền kinh tế do tác động của BĐKH đối với nghề cá. Kết quả, nước có mức độ tổn thương cao nhất là Angola (0,77), Việt Nam (0,64) đứng thứ 27 (Phụ lục 1).

Amy và cộng sự (2003) định lượng tính dễ bị tổn thương do BĐKH đối với ngành nông nghiệp ở thung lũng Yaqui, Mexico và chỉ ra rằng nếu nhiệt độ tăng 1oC thì mức độ tổn thương trung bình của người nông dân tăng lên 10%. Yoo và Kim (2007) định lượng tính dễ bị tổn thương trong hoạt động sản xuất lúa do BĐKH ở khu vực Tây Nam, Hàn Quốc và mô phỏng bằng bản đồ các cấp độ tổn thương cho toàn khu vực. Nghiên cứu cũng cho thấy, việc giảm tính tổn thương bằng cách cải thiện các lựa chọn thích ứng có thể mang lại 259 tỷ won (ước khoảng 233 triệu USD) vào năm 2030. Tuy nhiên, tính dễ bị tổn thương cũng có thể xem xét một cách định tính thông qua thống kê mô tả và phân tích các số liệu.

Jurasinski và cộng sự (2003) đánh giá tính dễ bị tổn thương cho hoạt động trồng lúa do tác động của hiện tượng thời tiết cực đoan ở Đồng bằng sông Hồng, Việt Nam, và đưa ra kết luận rằng, hoạt động trồng lúa có năng lực thích ứng trung bình với các hiện tượng thời tiết cực đoan, các nhà chính sách nên tập trung vào sự tổn thương của ngành hơn là vấn đề BĐKH. Ngoài ra, còn có các nghiên cứu khác như WF (2012) nghiên cứu tác động của BĐKH và tính dễ bị tổn thương trong nghề cá của Uganda; Tao và cộng sự (2011) nghiên cứu tổn thương của ngành nông nghiệp do BĐKH ở Trung Quốc, … Để đánh giá tính dễ bị tổn thương với BĐKH, khung phân tích tập trung vào ba nhân tố là biểu hiện, độ nhạy và năng lực thích ứng. Biểu hiện của biến đổi khí hậu BĐKH thể hiện ở sự tăng lên của nhiệt độ và mực nước biển. Tuy nhiên, các tác động của BĐKH có thể là nhiệt độ tăng trong bầu khí quyển và trong nước, NBD, bão, lũ, hạn hán, và các hiện tượng cực đoan khác.

Trong phân tích tính dễ bị tổn thương của một ngành nào đó, biểu hiện của BĐKH là những tác động của BĐKH mà hiện hữu trong ngành đó. Vì vậy, biểu hiện của BĐKH ở đây còn liên quan đến vùng nghiên cứu và ngành nghiên cứu. BĐKH có thể ảnh hưởng đến ngành trồng lúa thông qua sự tăng lên của mực nước biển gây hiện tượng đất nhiễm mặn; tăng lên của nhiệt độ làm tăng hay giảm năng suất lúa; bão, lũ lụt, hạn hán gây mất mùa. Độ nhạy với biến đổi khí hậu Độ nhạy với BĐKH là sự phản ứng lại của đối tượng bị tác động trước mối đe dọa của BĐKH.

Nó chính là khả năng mà một kết quả sẽ xảy ra nếu BĐKH xảy ra trên thực tế. Mối đe dọa của BĐKH chính là biểu hiện của BĐKH. Sự phản ứng lại của đối tượng là những thay đổi của đối tượng do tác động của BĐKH. Mức độ thay đổi nhiều hay ít thể hiện độ nhạy của BĐKH cao hay thấp.

Mức độ tác động của BĐKH tăng lên hay giảm đi ít, làm đối tượng thay đổi nhiều, chứng tỏ đối tượng rất nhạy cảm với BĐKH. Theo Yoo và Kim (2007, tr.21), độ nhạy của ngành trồng lúa với BĐKH chính là sự thay đổi trong sản lượng lúa. Còn theo Jurasinski và cộng sự (2003, tr.6), nó có thể là diện tích đất bị mất do NBD, năng suất cây, con giảm do nhiệt độ tăng, sản lượng giảm do bão lũ,… 2. Năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu IPCC (2007) định nghĩa năng lực thích ứng với BĐKH là khả năng hay tiềm năng mà một hệ thống điều chỉnh thành công với BĐKH để (i) giảm nhẹ các tác động tiềm tàng, (ii) lợi dụng các cơ hội, (iii) và/hoặc đương đầu với những hậu quả của BĐKH.

8 Như vậy, năng lực thích ứng với BĐKH là khả năng của một hệ thống hoặc xã hội trong việc điều chỉnh hoặc ứng phó với BĐKH nhằm đạt được 3 mục tiêu: giảm khả năng bị tổn thương, giảm nhẹ các thiệt hại có thể xảy ra, tận dụng các cơ hội mới do BĐKH mang lại. Năng lực thích ứng bao gồm những điều chỉnh trong hành vi, nguồn lực và công nghệ. Các yếu tố kinh tế - xã hội có vai trò quan trọng đối với khả năng thích ứng của một hệ thống, và vai trò không thể thiếu của các tổ chức, quản trị, và quản lý trong xác định khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Một vài yếu tố kinh tế xã hội nói chung của năng lực thích ứng là giáo dục, thu nhập và sức khỏe.

Các yếu tố còn lại cụ thể hơn cho từng loại tác động của BĐKH như thể chế, kiến thức, công nghệ (Fellmann, 2012, trích trong Allison, 2009). Đánh giá năng lực thích ứng dựa vào cách tiếp cận nguồn lực tập trung vào phân tích 5 nguồn lực bao gồm nguồn lực con người, nguồn lực xã hội, nguồn lực tự nhiên, nguồn lực vật chất – phương tiện, và nguồn lực tài chính (Hình 2. Trong đó: Nguồn lực con người được đánh giá thông qua các yếu tố kiến thức và nhận thức của con người về rủi ro và các thảm họa của BĐKH; Các kỹ năng và kỹ thuật trong sản xuất mà có thể vận dụng để đương đầu với các thảm họa của BĐKH; Sức khỏe của người lao động. Nguồn lực xã hội được phản ánh bởi vai trò của các tổ chức đoàn thể xã hội trong việc giúp nông dân thích ứng với BĐKH; Tính liên kết của cộng đồng thể hiện ở tương tác của một cá nhân với các cá nhân khác trong cộng đồng, sự ảnh hưởng lẫn nhau và mạng lưới liên kết trong toàn vùng.

Sự liên kết chặt chẽ hay lỏng lẻo góp phần tạo nên năng lực thích ứng cao hay thấp cho vùng, ngành; Mạng lưới thông tin cảnh báo sớm thảm họa và các hiện tượng của BĐKH.1 đánh giá năng lực thích ứng theo cách tiếp cận nguồn lực.1: Khung đánh giá năng lực thích ứng Nguồn: Thân Thị Hiền và cộng sự, 2010 Nguồn lực tài nguyên thiên nhiên được phản ánh qua tiềm lực của các hệ sinh thái và dịch vụ hệ sinh thái như RNM ven biển và cửa sông, các khu đất ngập nước; Tài nguyên nước, tài nguyên đất, tài nguyên sinh vật, tất cả những nguồn tài nguyên này đều có tác dụng hỗ trợ để hệ thống có thể ứng phó với BĐKH. Nguồn lực vật chất, phương tiện là cơ sở hạ tầng, hệ thống đê điều, thủy lợi, giao thông và các trang thiết bị sử dụng trong sản xuất. Nguồn lực này hỗ trợ ngành trồng lúa như thế nào và có thể đương đầu với BĐKH ra sao? Nguồn lực tài chính được phản ánh thông qua khả năng đa dạng hóa thu nhập của người dân trong vùng bị tác động hoặc trong ngành, lĩnh vực bị tác động. Khả năng đa dạng hóa nguồn thu càng lớn, thì người dân càng giảm được những rủi ro từ BĐKH.

Khả năng tiết kiệm của người dân cũng làm tăng năng lực thích ứng của người dân với BĐKH. 10 Thân Thị Hiền và cộng sự (2011) đánh giá hoạt động thích ứng với BĐKH trong nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam thông qua phân tích 5 nguồn lực. Kết quả cho thấy năng lực thích ứng của người dân trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản còn thấp. Trong 5 nguồn lực, chỉ có nguồn lực tự nhiên là có năng lực thích ứng cao, còn lại đều thấp.

Trần Thọ Đạt và Vũ Thị Hoài Thu (2010) đánh giá năng lực thích ứng của sinh kế ven biển trước tác động của BĐKH và đưa ra kết luận rằng, các biện pháp thích ứng chủ yếu xuất phát từ kinh nghiệm; nguồn lực xã hội có vai trò quan trọng và thích ứng tự phát nhiều hơn là có kế hoạch do hạn chế về nguồn lực tài chính, nguồn lực con người và nguồn lực vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ