Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Trung Quốc học (mã số: 62 31 06 02) với đề tài "Sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc trong bối cảnh gia tăng sức mạnh mềm" do nghiên cứu sinh Trần Thị Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Tiến Sâm tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2018).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả trình bày rằng từ sau cải cách mở cửa, cùng với các trọng tâm "làm giàu kinh tế" và "sáng tạo khoa học kỹ thuật", "phát triển công nghiệp văn hóa" đã được xác định là một trong ba nội dung quan trọng của chiến lược quốc gia Trung Quốc. Ngành công nghiệp văn hóa từng bước được đầu tư, nâng cao tỷ lệ đóng góp trong GDP, giải quyết việc làm và trở thành phương thức quảng bá các giá trị văn hóa Trung Hoa ra thế giới. Trong bối cảnh Trung Quốc coi phát triển sức mạnh mềm là thực tiễn cấp bách nhằm cân bằng với sức mạnh cứng về kinh tế và quân sự, việc nghiên cứu sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa gắn với chiến lược sức mạnh mềm làm rõ tính chất kép của nhóm ngành này: vừa mang thuộc tính kinh tế, văn hóa, vừa mang vai trò chính trị và ngoại giao. Đối với Việt Nam, công nghiệp văn hóa vẫn là một khái niệm mới mẻ, năng lực khai thác thị trường còn non trẻ và đang chịu tác động lớn từ các sản phẩm văn hóa ngoại lai, đặc biệt là sản phẩm từ Trung Quốc. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống trường hợp Trung Quốc giúp cung cấp luận cứ thực tiễn để định hình giải pháp phát triển ngành công nghiệp văn hóa trong nước và xác lập phương sách ứng xử phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc trong bối cảnh gia tăng sức mạnh mềm, từ đó rút ra một số gợi mở cho Việt Nam. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
- Một là, phân tích làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc nghiên cứu sự phát triển ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc.
- Hai là, đánh giá thực trạng, đi sâu phân tích thành tựu và hạn chế trong sự phát triển ngành công nghiệp văn hóa của Trung Quốc.
- Ba là, đánh giá triển vọng và rút ra một số gợi mở mang tính tham khảo cho sự phát triển ngành công nghiệp văn hóa của Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn cụ thể trên ba phương diện:
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tiến trình phát triển từ Đại hội XVI Đảng Cộng sản Trung Quốc (năm 2002) đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2018). Thuật ngữ bối cảnh "gia tăng sức mạnh mềm" được tác giả định vị không hàm ý sức mạnh mềm của Trung Quốc đã gia tăng trên thực tế, mà nhấn mạnh việc Trung Quốc chủ động đẩy mạnh các chính sách, biện pháp và công cụ nhằm mở rộng ảnh hưởng mềm ra thế giới.
- Phạm vi không gian: Giới hạn tại khu vực Trung Quốc đại lục, không bao gồm các vùng lãnh thổ Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các ngành công nghiệp văn hóa mang tính nội dung (dựa trên quan điểm nội hàm của Trung Quốc), bởi đây là nhóm ngành giữ vai trò trực tiếp trong việc biểu đạt, chuyển tải và truyền bá thông điệp văn hóa ra bên ngoài, tương thích với bối cảnh sức mạnh mềm đã xác định.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia theo ba nhóm tác giả: học giả Trung Quốc, học giả ngoài Trung Quốc và học giả Việt Nam.
Đối với học giả Trung Quốc, các công trình được phân loại theo bảy hướng nghiên cứu chính:
- Hướng nghiên cứu lý luận: Lý Tư Khuất trong "Khái luận công nghiệp văn hóa" (2007) phân tích nội hàm qua các góc nhìn sản phẩm tinh thần, nội dung ý nghĩa, tiêu chuẩn ngành nghề, hạt nhân bản quyền và sự kết hợp giữa văn hóa với giải trí. Cùng hướng này có Hồ Huệ Lâm với "Khái luận công nghiệp văn hóa" (2005); Lưu Cát Pha, Nhạc Hồng Kỳ, Trần Hoài Bình với "Công nghiệp văn hóa học" (2005); Hàn Tuấn Vĩ và Hồ Hiểu Minh với "Khái quát về công nghiệp văn hóa" (2014).
- Hướng nghiên cứu chính sách: Cấp độ vĩ mô có Âu Dương Kiên với "Chính sách công nghiệp văn hóa và nghiên cứu sự phát triển của công nghiệp văn hóa" (2011); Trần Hồng Ngọc với "Nghiên cứu chính sách công nghiệp văn hóa sáng tạo Trung Quốc" (2012); Chu Hòa Quân (2006); Vương Vĩnh Chương (2008); Tào Dương (2009); Bạch Trọng Nghiêu (2006). Cấp độ chính sách chuyên ngành có Hình Quân và Phạm Lệ Quyên nghiên cứu về nhân tài, cùng các nghiên cứu về chính sách tài chính - thuế (2011) và bảo hiểm (2011).
- Hướng nghiên cứu hiện trạng phát triển: Đánh giá giai đoạn 30 năm cải cách mở cửa có Tuyết Dã (2008), Vương Vĩnh Chương (2009), Trình Huệ Triết (2008). Các báo cáo thường niên gồm công trình của Trương Hiểu Minh, Hồ Huệ Lâm và Chương Kiện Cương với "Báo cáo phát triển công nghiệp văn hóa Trung Quốc năm 2008" và "Báo cáo phát triển công nghiệp văn hóa 2012 - 2013"; Phạm Chu (2009); Nông Vọng Thư. Nghiên cứu theo giai đoạn 10 năm có Trần Thiểu Phong và Chu Gia với "Mười năm công nghiệp văn hóa Trung Quốc 1999 - 2009" (2010); Hướng Dũng với "Hướng tới năm 2020, công nghiệp văn hóa trong 10 năm tới" (2011).
- Hướng nghiên cứu đặt trong bối cảnh cụ thể: Trịnh Quảng Văn và Từ Khánh Văn với "Toàn cầu hóa và phát triển công nghiệp văn hóa Trung Quốc" (2006); Tưởng Hiểu Lệ với "Bàn luận về công nghiệp văn hóa Trung Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa" (2006); Lai Vĩ Duy, Dương Hiếu Đông và Hoàng Vũ với "Trạng thái bình thường mới phát triển công nghiệp văn hóa" (2015); Sái Thượng Vĩ (2017) nghiên cứu về cơ hội và rào cản trong chiến lược "Vành đai và Con đường".
- Hướng nghiên cứu gắn với chiến lược sức mạnh mềm: Vương Vi Dân phỏng vấn Trần Thiểu Phong (2010); Chúc Hưng Bình (2010); Chu Vĩ (2009); Chương Đồng và Liêu Hiểu Xuyến (2010). Các nghiên cứu đi sâu vào ngành trò chơi điện tử (game online) có Từ Xuân Hà (2010), Ngô Quan Hoa (2013) và Tần Dương Dương với "Luận đàm về ngành game và việc nâng cao sức mạnh mềm văn hóa" (2013).
- Hướng nghiên cứu so sánh quốc tế: Lý Hoài Lượng với "Báo cáo thị trường văn hóa quốc tế" (2013); Triệu Kiến Quốc với "Chiến lược cạnh tranh quốc tế của công nghiệp văn hóa Trung Quốc" (2013); Guan Ping Qin, Hao Wei và Xi Wang với bài viết so sánh chính sách công nghiệp văn hóa giữa Mỹ và Trung Quốc (2009).
- Hướng nghiên cứu công nghiệp văn hóa dân tộc thiểu số: Trần Khánh Đức, Đặng Vũ và Phan Xuân Mai với tác phẩm "Cương yếu lý luận về công nghiệp văn hóa dân tộc" (2014).
Đối với học giả ngoài Trung Quốc, các tài liệu tập trung vào ba xu hướng:
- Lý luận nền tảng: Theodor W. Adorno và Max Horkheimer trong "Dialectic of Enlightenment" (1947) khởi xướng thuật ngữ mang tính phê phán về sự sản xuất hàng loạt làm suy giảm giá trị nghệ thuật; Gordon Welty (1984) tái đánh giá tư tưởng của Adorno; Ieva Moore (2014) khảo cứu lịch sử phát triển từ công nghiệp văn hóa đến công nghiệp sáng tạo trong nền kinh tế số.
- Đánh giá tính sáng tạo và thể chế: Michael Keane với các công trình năm 2004, 2006 và 2009 phân tích mối quan hệ giữa thể chế quản lý, cơ chế kiểm duyệt và năng lực đổi mới sáng tạo, đồng thời đề xuất lộ trình 5 bước phát triển xuất khẩu phim ảnh, truyền hình của Trung Quốc.
- Mối tương quan với sức mạnh mềm và xuất khẩu văn hóa: Olga Borokh và A. Lomanov (2012) phân tích việc xây dựng quyền năng mềm dựa trên lợi thế văn hóa và sự mở rộng của Học viện Khổng Tử; Anthony Kuhn nghiên cứu sự hiện diện văn hóa thông qua Nho giáo; Kamada Fumihiko và Tsuda Miyuki (2010) khảo sát các chính sách gia tăng ảnh hưởng văn hóa của Trung Quốc qua giao lưu, thành lập trung tâm văn hóa và công nghiệp nội dung.
Đối với học giả Việt Nam, nghiên cứu được phân chia thành ba mảng:
- Kinh nghiệm quốc tế: Phạm Hồng Thái (2014) nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc; Vũ Thanh Hà, Lê Thị Kim Oanh, Hồ Thu Huyền (2015); Bùi Thị Minh Phượng và Hà Thị Quỳnh Hoa (2013); Đặng Hoài Thu và Phạm Bích Huyền với "Giáo trình các ngành công nghiệp văn hóa" (2009).
- Thực trạng và giải pháp cho Việt Nam: Hoàng Chí Bảo (2015); Phạm Trương Hoàng (2015); Bùi Hoài Sơn, Đỗ Thị Thanh Thủy, Nguyễn Thị Thu Hà (2015); Lê Quốc Vinh (2015).
- Nghiên cứu trực tiếp về Trung Quốc: Nguyễn Thị Thu Phương (2015, 2016); Chử Thị Bích Thu (2015); cùng các công trình nghiên cứu đã công bố của chính tác giả Trần Thị Thủy từ năm 2012 đến năm 2016 về chính sách xuất khẩu, quy hoạch phát triển và ngành game của Trung Quốc.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định giải quyết tập trung vào ba điểm:
- (i) Làm rõ những bước phát triển trong quan điểm của Chính phủ Trung Quốc về công nghiệp văn hóa và xác lập hệ thống phân loại của luận án.
- (ii) Đi sâu phân tích thực tiễn phát triển ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc giai đoạn 2002 - 2018 đặt trực tiếp trong bối cảnh triển khai chiến lược sức mạnh mềm.
- (iii) Đánh giá tương quan biện chứng và đề xuất các bài học kinh nghiệm, gợi mở giải pháp chính sách cùng phương thức ứng xử thực tế cho Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, luận án tiếp cận khái niệm "công nghiệp văn hóa" từ nguồn gốc phê phán của trường phái Frankfurt (Theodor W. Adorno và Max Horkheimer, 1947), đối chiếu với quan điểm tích cực của trường phái Birmingham (Trung tâm Nghiên cứu văn hóa đương đại - CCCS, Raymond Williams, Richard Hoggart). Luận án cũng so sánh các cách gọi và quan niệm quốc tế như: UNESCO (nhấn mạnh sự kết hợp giữa sáng tạo, cơ sở hạ tầng và công nghệ hiện đại), WIPO (gọi là công nghiệp bản quyền), Hoa Kỳ (gọi là công nghiệp giải trí) và Hội đồng Anh (gọi là kinh tế sáng tạo gồm 7 lĩnh vực cốt lõi).
Tại Trung Quốc, thuật ngữ "công nghiệp văn hóa" được ghi nhận chính thức lần đầu trong "Kiến nghị của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc về xây dựng Quy hoạch 5 năm lần thứ X" (tháng 10/2000). Đến Báo cáo Chính trị Đại hội XVI (năm 2002), Trung Quốc chính thức phân định rạch ròi giữa "sự nghiệp văn hóa" (do nhà nước bảo đảm, phục vụ phúc lợi công cộng) và "công nghiệp văn hóa" (vận hành theo cơ chế thị trường). Năm 2004, Cục Thống kê Nhà nước Trung Quốc ban hành văn bản "Văn hóa và phân loại ngành nghề liên quan", đưa ra định nghĩa thống kê đầu tiên xác định công nghiệp văn hóa là tập hợp hoạt động cung cấp sản phẩm, dịch vụ văn hóa giải trí và các hoạt động liên quan. Đến năm 2012, Trung Quốc tiếp tục điều chỉnh hệ thống phân loại theo tính chất hoạt động nhằm phục vụ mục tiêu xây dựng cường quốc văn hóa. Bên cạnh đó, luận án vận dụng lý thuyết sức mạnh mềm của Joseph Nye, phân tích cách thức Trung Quốc chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành sức hút đối ngoại.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng cách tiếp cận liên ngành (kết hợp văn hóa học, kinh tế học văn hóa và Trung Quốc học) và tiếp cận hệ thống - cấu trúc (đặt công nghiệp văn hóa trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, kết hợp chính sách kinh tế và mục tiêu ngoại giao). Các phương pháp cụ thể bao gồm:
- Phương pháp lịch sử: Theo dõi diễn trình vận động của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc từ năm 2002 đến năm 2018 dưới tác động đồng đại của chiến lược gia tăng sức mạnh mềm.
- Phương pháp tư liệu: Sưu tầm, chọn lọc, đánh giá và hệ thống hóa nguồn văn bản chính thống và công trình học thuật.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu diện mạo ngành trước và sau năm 2002; so sánh chính sách của Trung Quốc với các quốc gia tiêu biểu (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Phương pháp phân tích và thống kê: Khảo sát, minh chứng các biến đổi về quy mô doanh thu, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng đóng góp GDP và cán cân xuất nhập khẩu.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Phân tích bản chất thể chế, văn bản pháp quy, cơ chế quản lý và mối quan hệ giữa các phân ngành.
- Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý hoạt động trong lĩnh vực văn hóa.
- Kỹ thuật điều tra, khảo sát: Sử dụng trong đánh giá sự hiện diện và mức độ ảnh hưởng của sản phẩm công nghiệp văn hóa Trung Quốc tại thị trường Việt Nam.
Nguồn tư liệu của luận án được khai thác bằng bốn ngôn ngữ: tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật. Dữ liệu bao gồm các văn kiện đường lối của Đảng và Chính phủ Trung Quốc; số liệu thống kê từ Cục Thống kê Nhà nước Trung Quốc; báo cáo của các Bộ ngành liên quan; báo cáo thị trường từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan đến công nghiệp văn hóa Trung Quốc của giới học thuật trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích 7 nhóm nghiên cứu của học giả Trung Quốc, 3 nhóm nghiên cứu của học giả phương Tây/Nhật Bản/Nga, và 3 nhóm nghiên cứu của học giả Việt Nam. Tiểu kết chương khẳng định công nghiệp văn hóa Trung Quốc là một chủ đề nhận được sự quan tâm rộng rãi, song các nghiên cứu đặt đối tượng này trực tiếp trong tiến trình triển khai chiến lược sức mạnh mềm từ năm 2002 đến năm 2018 vẫn còn khoảng trống, tạo lập căn cứ khoa học cho hướng đi của luận án.
Chương 2: Công nghiệp văn hóa Trung Quốc: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 2 làm rõ cơ sở lý luận thông qua việc xác định nội hàm khái niệm, phân tích sự khác biệt giữa "sự nghiệp văn hóa" và "công nghiệp văn hóa", đồng thời trình bày ba vai trò trọng yếu: vai trò kinh tế (đóng góp GDP, kích thích tăng trưởng), vai trò chính trị - ngoại giao (chuyển tải thông tin, gia tăng ảnh hưởng mềm quốc tế) và vai trò văn hóa (thỏa mãn nhu cầu tinh thần của nhân dân).
Về mặt thực tiễn, chương này phân tích các yếu tố tác động bên ngoài (kinh tế tri thức, toàn cầu hóa, khoa học công nghệ) và bên trong (cải cách thể chế, chiến lược sức mạnh mềm). Tác giả khảo cứu kinh nghiệm phát triển công nghiệp văn hóa của ba mô hình quốc tế tiêu biểu: Hoa Kỳ (dựa vào cơ chế thị trường tự do và quy mô của ngành công nghiệp giải trí), Nhật Bản (khai thác bản sắc văn hóa qua chiến lược Cool Japan và hoạt hình manga/anime), Hàn Quốc (sự hỗ trợ trực tiếp từ nhà nước thông qua chiến lược thúc đẩy làn sóng Hallyu).
| Năm ban hành |
Tên văn bản phân loại của Trung Quốc |
Đặc điểm phân loại |
| 2004 |
Văn hóa và phân loại ngành nghề liên quan |
Định nghĩa thống kê đầu tiên; tiếp cận từ sự kết hợp giữa văn hóa và giải trí |
| 2012 |
Phân loại ngành công nghiệp văn hóa theo tính chất hoạt động |
Điều chỉnh theo yêu cầu cải cách thể chế văn hóa và kinh tế thị trường hiện đại |
Chương 3: Thực trạng phát triển của ngành công nghiệp văn hoá Trung Quốc từ năm 2002 đến nay
Chương 3 là chương thực chứng trọng tâm của luận án. Tác giả khái quát hiện trạng trước năm 2002 (giai đoạn tự phát), sau đó đi sâu phân tích giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2018 (giai đoạn tự giác, có định hướng của nhà nước). Các chính sách điều tiết nổi bật gồm: hỗ trợ thuế, vốn, bảo hộ thị trường nội địa, khuyến khích ngành nghề mới, chuyển đổi hình thức sở hữu doanh nghiệp văn hóa nhà nước, ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh xúc tiến thương mại quốc tế ("đi ra ngoài").
Thành tựu phát triển được luận chứng chi tiết qua bốn ngành công nghiệp văn hóa mang tính nội dung:
- Ngành nghệ thuật biểu diễn: Từng bước chuyên nghiệp hóa các đoàn nghệ thuật, mở rộng tổ chức lưu diễn quốc tế nhưng còn gặp rào cản về tiếp nhận văn hóa.
- Ngành xuất bản: Tăng trưởng về số lượng đầu sách và quy mô doanh thu, đẩy mạnh ký kết bản quyền đối ngoại.
- Ngành phát thanh - truyền hình và điện ảnh: Quy mô phòng vé nội địa tăng nhanh, xuất hiện các tác phẩm điện ảnh quy mô lớn; tuy vậy doanh thu thị trường hải ngoại còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
- Ngành sản xuất trò chơi điện tử: Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ, vươn lên nhóm dẫn đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và đẩy mạnh xuất khẩu trò chơi trực tuyến.
Bên cạnh thành tựu, tác giả phân tích các hạn chế: quy mô doanh nghiệp văn hóa còn nhỏ và phân tán; mức độ phát triển chênh lệch giữa các vùng miền; tình trạng nhập siêu văn hóa kéo dài (mất cân đối cán cân xuất nhập khẩu); vi phạm bản quyền và sở hữu trí tuệ vẫn là điểm yếu lớn.
| Ký hiệu |
Tên biểu đồ trong luận án |
Nội dung dữ liệu phản ánh |
| Biểu đồ 3.1 |
Quy mô tăng trưởng và tỉ lệ đóng góp trong GDP của ngành CNVH Trung Quốc |
Giai đoạn 2004 - 2016, tỷ lệ đóng góp GDP đạt khoảng 3,5% |
| Biểu đồ 3.2 |
Kim ngạch xuất khẩu ngành CNVH (tầng hạt nhân) Trung Quốc |
Giai đoạn 2006 - 2011 |
| Biểu đồ 3.3 |
Sự tăng trưởng của ngành xuất bản Trung Quốc |
Giai đoạn 2010 - 2015 |
| Biểu đồ 3.4 |
Tổng doanh thu ngành phát thanh – truyền hình Trung Quốc |
Diễn biến doanh thu qua các năm |
| Biểu đồ 3.5 |
Tình hình phát triển ngành điện ảnh Trung Quốc |
Giai đoạn 2007 - 2015 |
| Biểu đồ 3.6 |
Quy mô phát triển của thị trường điện ảnh thế giới |
So sánh thị phần toàn cầu |
| Biểu đồ 3.7 |
Quy mô doanh thu thị trường hải ngoại của điện ảnh Trung Quốc |
Giai đoạn 2003 - 2012 |
| Biểu đồ 3.8 |
Quy mô doanh thu của ngành game Trung Quốc |
Giai đoạn 2008 - 2016 |
| Biểu đồ 3.9 |
5 quốc gia/vùng lãnh thổ có doanh thu ngành game lớn nhất Châu Á - Thái Bình Dương |
Xếp hạng năm 2016 |
Chương 4: Triển vọng phát triển của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc và gợi mở cho Việt Nam
Chương 4 nhận định triển vọng phát triển của công nghiệp văn hóa Trung Quốc thông qua thời cơ (chiến lược Vành đai và Con đường, chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo trạng thái bình thường mới) và thách thức (sự khác biệt giá trị quan với các nước tiếp nhận, cạnh tranh quốc tế, rào cản kiểm duyệt). Tác giả chỉ ra trọng tâm phát triển thời gian tới của Trung Quốc là nâng cao chuỗi giá trị nội dung và tăng cường bảo hộ bản quyền.
Phần gợi mở cho Việt Nam phân tích thực trạng ngành công nghiệp văn hóa trong nước: giàu tiềm năng về tài nguyên văn hóa truyền thống nhưng năng lực sản xuất còn hạn chế, thị trường nội địa chịu sự cạnh tranh lấn lướt của sản phẩm nước ngoài. Luận án đề xuất hai nhóm nội dung tham khảo:
- Nhóm gợi mở phát triển ngành: Hoàn thiện thể chế quản lý, ban hành chính sách ưu đãi vốn và thuế, quy hoạch phát triển nguồn nhân lực sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường.
- Nhóm gợi mở ứng xử: Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm nội địa, chủ động kiểm soát nội dung nhập khẩu nhằm ứng phó với tác động từ sức mạnh mềm của sản phẩm văn hóa Trung Quốc, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các giá trị phù hợp.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận:
- Luận án cung cấp một công trình nghiên cứu tương đối toàn diện và có hệ thống về sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc từ năm 2002 đến năm 2018 tại Việt Nam.
- Góp phần làm rõ thêm nhận thức lý luận về nội hàm "công nghiệp văn hóa" trong bối cảnh các nước đang phát triển.
- Xác định và làm rõ ranh giới khu biệt giữa hai khái niệm: "sự nghiệp văn hóa" (dịch vụ công, nhà nước đầu tư nhằm đảm bảo quyền thụ hưởng văn hóa cơ bản của người dân) và "công nghiệp văn hóa" (sản xuất kinh doanh hàng hóa văn hóa theo cơ chế thị trường).
- Hệ thống hóa các giai đoạn và nội dung chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Nhà nước Trung Quốc.
Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Trung Quốc học, văn hóa học và kinh tế học văn hóa.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn và bài học kinh nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam trong việc thực thi "Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030".
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về thể chế, vốn, nhân lực cho công nghiệp văn hóa Việt Nam, cùng phương thức quản lý và định hướng thị hiếu trước sự gia tăng của các sản phẩm văn hóa ngoại nhập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của công trình được xác định rõ qua phạm vi và đối tượng nghiên cứu đã công bố:
- Giới hạn không gian chỉ tập trung vào Trung Quốc đại lục, chưa nghiên cứu so sánh mối tương quan và dòng lưu chuyển sản phẩm văn hóa với các trung tâm công nghiệp văn hóa phát triển của người Hoa như Hồng Kông và Đài Loan.
- Mốc thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2018, chưa phản ánh được các biến chuyển chính sách và sự thay đổi của thị trường văn hóa số Trung Quốc trong giai đoạn sau năm 2018.
- Phạm vi nội dung tập trung chủ yếu vào bốn ngành công nghiệp văn hóa mang tính nội dung (nghệ thuật biểu diễn, xuất bản, phát thanh - truyền hình - điện ảnh, trò chơi điện tử), chưa bao quát toàn diện các phân ngành phụ trợ như thiết bị văn hóa, phần cứng công nghệ hay dịch vụ du lịch văn hóa.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang các ngành dịch vụ văn hóa số mới nổi, khảo sát chi tiết hơn cơ chế phối hợp giữa các doanh nghiệp văn hóa nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, hoặc cập nhật tác động đa chiều của công nghiệp văn hóa Trung Quốc đối với khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên thuộc các chuyên ngành Trung Quốc học, Văn hóa học, Quản lý văn hóa, Quan hệ quốc tế và Kinh tế văn hóa.
- Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các viện nghiên cứu chính sách) trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế tài chính và chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa quốc gia.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất bản, truyền thông, điện ảnh và trò chơi điện tử đang tìm kiếm giải pháp nâng cao tính cạnh tranh và định hướng xuất khẩu sản phẩm nội dung.
Các nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm: chương tổng quan tài liệu đa ngữ phong phú; các bảng và biểu đồ số liệu thực tế về doanh thu, thị phần và đóng góp GDP của từng ngành nội dung Trung Quốc; cùng hệ thống luận giải về cải cách thể chế chuyển đổi doanh nghiệp văn hóa nhà nước sang doanh nghiệp thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải thích thế nào về việc lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2002?
Năm 2002 diễn ra Đại hội XVI của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Đây là mốc lịch sử quan trọng khi Đảng Cộng sản Trung Quốc lần đầu tiên chính thức đưa ra sự phân định rạch ròi giữa "sự nghiệp văn hóa" và "công nghiệp văn hóa" trong văn kiện chính trị, đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn phát triển tự phát sang giai đoạn phát triển tự giác, có định hướng và quy hoạch từ phía nhà nước.
2. Điểm khác biệt căn bản giữa "sự nghiệp văn hóa" và "công nghiệp văn hóa" theo văn bản luận án là gì?
"Sự nghiệp văn hóa" là các hoạt động văn hóa phi lợi nhuận do nhà nước đầu tư ngân sách nhằm cung cấp các dịch vụ công và bảo đảm quyền thụ hưởng văn hóa cơ bản của người dân. Trong khi đó, "công nghiệp văn hóa" là hoạt động sản xuất, kinh doanh các sản phẩm và dịch vụ văn hóa theo quy luật giá trị và cơ chế thị trường, hướng tới mục tiêu sinh lời kinh tế bên cạnh giá trị tư tưởng.
3. Luận án khảo sát sâu những ngành công nghiệp văn hóa cụ thể nào của Trung Quốc?
Luận án tập trung vào các ngành mang tính nội dung gồm: ngành nghệ thuật biểu diễn, ngành xuất bản, ngành phát thanh - truyền hình và điện ảnh, và ngành sản xuất trò chơi điện tử (game online). Đây là các ngành trực tiếp sản sinh nội dung văn hóa, giữ vai trò chuyển tải giá trị tinh thần ra thế giới.
4. Đóng góp về tỷ lệ GDP của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc đạt mức nào theo số liệu trong luận án?
Theo số liệu phân tích trong luận án, ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc có quy mô tăng trưởng liên tục và đến năm 2016 đã đạt mức đóng góp khoảng 3,5% tổng GDP cả nước, từng bước hướng tới mục tiêu trở thành ngành kinh tế trụ cột (đóng góp khoảng 5% GDP).
5. Những tồn tại lớn nhất của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ ra ba vấn đề tồn tại lớn: (1) Quy mô doanh nghiệp phần lớn còn nhỏ yếu, phân tán và phát triển thiếu đồng đều giữa các vùng miền; (2) Cán cân xuất nhập khẩu sản phẩm văn hóa mất cân đối (nhập siêu văn hóa, hiện tượng "sấm to mưa nhỏ" khi đưa văn hóa ra nước ngoài); (3) Công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và xử lý vi phạm bản quyền vẫn là một khâu yếu kém.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Thị Thủy là công trình nghiên cứu chuyên khảo về sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa Trung Quốc trong giai đoạn 2002 - 2018 dưới góc độ liên ngành văn hóa học, kinh tế học văn hóa và Trung Quốc học. Luận án đã làm rõ cơ sở lý thuyết, quá trình thể chế hóa khái niệm, hệ thống chính sách cùng thực trạng phát triển của bốn ngành công nghiệp nội dung chủ chốt gắn với chiến lược mở rộng sức mạnh mềm của Trung Quốc. Các thành tựu tăng trưởng, tồn tại thể chế và bài học kinh nghiệm được tổng kết trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như quá trình hoạch định chính sách phát triển ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam.