Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, ngành ngân hàng toàn cầu đang theo đuổi hai mục tiêu chiến lược là cạnh tranh toàn cầu và không ngừng đổi mới khoa học công nghệ (Ngô Mai Trang, 2022). Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp các tổ chức tín dụng thâm nhập sâu rộng vào các phân khúc thị trường, tối ưu hóa quy trình phân phối và hoàn thiện danh mục sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng (Nguyễn Quang, 2023). Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại đang đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số nhằm bắt kịp cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking), đặc biệt là Mobile Banking, trở thành công cụ quan trọng cho phép thực hiện các giao dịch tài chính và phi tài chính trực tiếp trên điện thoại thông minh (Lê Thị Thu Thảo, 2023; Ngô Đức Chiến, 2022).

Thực tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (MSB) – Chi nhánh Huế cho thấy hoạt động triển khai Mobile Banking vẫn còn một số điểm hạn chế. Khối lượng và tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ chưa đạt mức kỳ vọng do thói quen tiêu dùng tiền mặt và xu hướng thực hiện giao dịch truyền thống tại quầy hoặc máy ATM vẫn chiếm ưu thế. Để mở rộng thị phần, gia tăng năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, việc đánh giá nhận thức và đo lường sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng ứng dụng MSB mbank là yêu cầu cấp thiết được ngân hàng đặt ra.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn để đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking.
    • Xác định và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế?
  2. Đánh giá của khách hàng cá nhân về mức độ hài lòng đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế như thế nào?
  3. Những giải pháp nào nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế, số 14B đường Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thực tế từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc tổng hợp các khái niệm học thuật về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng. Các định nghĩa được trích dẫn gồm: khái niệm dịch vụ theo Zeithaml và Bitner (2000), Philip Kotler và Keller (2006), Lưu Văn Nghiêm (2008), Nguyễn Văn Thanh (2014); đặc tính dịch vụ gồm tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính mau hỏng và tính không đồng nhất. Về mặt đo lường, tác giả hệ thống hóa các mô hình kinh điển:

  • Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988) với 5 khoảng cách chất lượng và 5 thành phần đánh giá: Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Xác định chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế thay vì đo lường hiệu số giữa cảm nhận và kỳ vọng như SERVQUAL.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Fred Davis, 1989): Giải thích hành vi chấp nhận hệ thống thông tin thông qua hai nhân tố nền tảng là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Chỉ số hài lòng khách hàng Việt Nam (VCSI) của Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Hà My (2007) và lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận của Oliver (1985, 1993), Spreng và Mackoy (1996).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện hoàn toàn theo hướng định lượng thông qua hai nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê nhân sự và dữ liệu phát triển dịch vụ Mobile Banking giai đoạn 2021 – 2023 do Ngân hàng MSB Chi nhánh Huế cung cấp; kết hợp các tài liệu chuyên ngành, giáo trình và đề tài khóa luận liên quan tại thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế sẵn gồm 2 phần (Phần 1: Thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không hài lòng đến 5 = Rất hài lòng; Phần 2: Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng của khách hàng). Quy mô mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cùng Hair et al. (1998): cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Mô hình dự kiến gồm 25 biến quan sát, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là $25 \times 5 = 125$ mẫu. Tác giả phát ra 140 phiếu và thu về 130 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện tại quầy giao dịch chi nhánh.

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm IBM SPSS Statistics v22 và Microsoft Excel với các kỹ thuật thống kê:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
  3. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e$$ Kiểm tra độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định F (ANOVA), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF) và đồ thị phân phối chuẩn của phần dư.
  4. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể qua One-Sample T-test.
  5. Kiểm định so sánh sai biệt trung bình bằng Independent Samples T-test (theo biến định tính 2 nhóm: Giới tính) và One-Way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene (theo biến định tính từ 3 nhóm trở lên: Độ tuổi, Nghề nghiệp, Thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận học thuật toàn diện về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. Tác giả làm rõ bản chất của ngân hàng điện tử (E-Banking) và phân loại các kênh dịch vụ phổ biến: Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking, Phone Banking, Home Banking và hệ thống tổng đài hỗ trợ Call Center.

Đi sâu vào dịch vụ Mobile Banking, văn bản phân tích kiến trúc hệ thống gồm hai thành phần cơ bản: Front-End (giao diện người dùng trên hệ điều hành di động) và Back-End (giao diện quản trị, vận hành dành cho nhân viên ngân hàng trên nền tảng Web). Dịch vụ được phân định theo 3 hình thái công nghệ chính: Short Message Service (SMS), Mobile Web và Mobile Client Applications (ứng dụng cài đặt trực tiếp trên thiết bị di động). Tác giả phân tích các tiện ích thực tế mà Mobile Banking mang lại cho khách hàng như: quản lý tài khoản, chuyển tiền tức thời, quét mã QR, thanh toán hóa đơn sinh hoạt, nạp tiền, tiết kiệm trực tuyến; đồng thời phân tích các rủi ro bảo mật thông tin thường gặp như Cloning, Hijacking, Malicious Code, Man-in-the-Middle-Attack, Phishing, Pharming, SMiShing, Spoofing, Vishing và sai sót do thao tác chuyển khoản nhầm.

Trên cơ sở kế thừa mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ của SERVQUAL/SERVPERF và tích hợp yếu tố công nghệ từ mô hình TAM (Fred Davis, 1989), chương 1 đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng:

  • Biến độc lập: (1) Sự tin cậy, (2) Khả năng đáp ứng, (3) Phương tiện hữu hình, (4) Sự đảm bảo, (5) Sự đồng cảm, (6) Tính dễ sử dụng.
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân.
  • Thang đo gồm 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể nhằm phục vụ việc khảo sát thực địa.

Chương 2: Phân tích sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn về đơn vị thực tập và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực địa. Phần đầu chương giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức quản lý, biến động lao động, thực trạng tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của MSB Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả trình bày thực trạng phát triển ứng dụng MSB mbank, quy mô và tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng cá nhân đăng ký sử dụng dịch vụ tại chi nhánh.

Phần phân tích định lượng tập trung vào tập dữ liệu khảo sát từ 130 khách hàng cá nhân:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phản ánh cơ cấu khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập bình quân) và đặc điểm hành vi (kênh tiếp nhận thông tin về MSB mbank, thâm niên sử dụng, tần suất và mục đích giao dịch chủ yếu, lý do lựa chọn ngân hàng).
  • Đánh giá chất lượng thang đo: Thực hiện kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha lần lượt cho thang đo 6 biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc nhằm loại bỏ các biến rác không đạt tiêu chuẩn.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính: Xác định ma trận tương quan giữa các biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định độ tin cậy ANOVA, ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF và kiểm tra giả định phân phối chuẩn của phần dư.
  • Đánh giá của khách hàng qua kiểm định One-Sample T-test: Đo lường giá trị trung bình và mức độ thỏa mãn của người dùng trên từng khía cạnh dịch vụ: Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Tính dễ sử dụng và Sự hài lòng chung.
  • Kiểm định sai biệt: Phân tích kiểm định Independent Samples T-test nhằm so sánh sự hài lòng giữa nhóm khách hàng nam và nữ; sử dụng kiểm định kiểm tra phương sai đồng nhất Levene kết hợp One-Way ANOVA nhằm xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm độ tuổi, nhóm nghề nghiệp và các mức thu nhập khác nhau.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đo lường thực tế tại Chương 2 và định hướng phát triển ngân hàng số của MSB Chi nhánh Huế, Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp quản trị marketing dịch vụ. Nội dung đề xuất được phân chia tương ứng theo 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố "Sự tin cậy": Cải thiện độ ổn định đường truyền của ứng dụng MSB mbank, đảm bảo tính chuẩn xác và tốc độ xử lý lệnh chuyển tiền, hạn chế tối đa các sự cố gián đoạn hệ thống trong giờ cao điểm.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện yếu tố "Phương tiện hữu hình": Nâng cấp giao diện đồ họa trực quan, bố cục danh mục chức năng rõ ràng, khoa học, tối ưu hóa các thao tác thực hiện giao dịch trên màn hình điện thoại.
  • Nhóm giải pháp cải thiện yếu tố "Tính dễ sử dụng": Đơn giản hóa quy trình đăng ký, kích hoạt tài khoản trực tuyến, rút gọn các bước xác thực không cần thiết nhưng vẫn duy trì chuẩn an toàn, phát hành các tài liệu hướng dẫn thao tác chi tiết.
  • Nhóm giải pháp tăng cường yếu tố "Sự đảm bảo": Siết chặt chính sách bảo mật thông tin cá nhân, ứng dụng công nghệ xác thực hiện đại (mã xác thực OTP, sinh trắc học vân tay, FaceID), đào tạo nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ ngân hàng nhằm nâng cao sự an tâm của khách hàng.
  • Nhóm giải pháp gia tăng yếu tố "Sự đồng cảm": Tổ chức các kênh chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, lắng nghe và giải quyết thấu đáo các khiếu nại, phản hồi từ phía người dùng, xây dựng chính sách tri ân khách hàng thân thiết.
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa yếu tố "Khả năng đáp ứng": Rút ngắn thời gian xử lý tra soát giao dịch lỗi, nâng cao tinh thần trách nhiệm và tốc độ phản hồi của bộ phận chăm sóc khách hàng và giao dịch viên tại quầy.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã hệ thống hóa mô hình đánh giá và quy trình đo lường định lượng sự hài lòng của khách hàng trong phân khúc dịch vụ ngân hàng di động. Toàn bộ các công cụ phân tích và tiêu chí kiểm định được tổ chức nhất quán theo bảng tổng hợp sau:

STT Phương pháp / Công cụ kiểm định Mục đích phân tích Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng
1 Thống kê mô tả Mô tả tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình mẫu khảo sát ($n=130$) Phân phối tần suất, tỷ lệ %, Mean, Std. Dev
2 Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy nội tại của các biến quan sát Hệ số $\alpha \ge 0,6$; Tương quan biến - tổng $\ge 0,3$
3 Phân tích tương quan Pearson Đo lường mức độ liên kết tuyến tính giữa các biến Mức ý nghĩa Sig. $< 0,05$
4 Mô hình hồi quy tuyến tính bội Xác định chiều hướng và mức độ tác động của 6 biến độc lập Đánh giá $R^2$, kiểm định ANOVA (Sig. $< 0,05$), VIF $< 10$
5 Kiểm định One-Sample T-test Đánh giá điểm trung bình cảm nhận của khách hàng So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định
6 Independent Samples T-test Đo lường sự khác biệt về sự hài lòng theo Giới tính Kiểm định Levene và kiểm định T (Sig. $< 0,05$)
7 Kiểm định One-Way ANOVA Kiểm tra sự khác biệt sự hài lòng theo Độ tuổi, Nghề, Thu nhập Thống kê Levene, trị số F trong ANOVA (Sig. $< 0,05$)

Về mặt đóng góp và kiến nghị thực tiễn, tác giả đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể trong Phần 3:

  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM); nâng cấp hạ tầng thanh toán quốc gia; tăng cường các quy chế bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng trong lĩnh vực tài chính.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế: Đầu tư nâng cấp công nghệ thông tin cho ứng dụng MSB mbank; đa dạng hóa các tính năng tiện ích liên kết với đối tác dịch vụ công (điện, nước, viễn thông, y tế, giáo dục); tăng cường hoạt động truyền thông và tư vấn trực tiếp cho khách hàng cá nhân tại quầy giao dịch chi nhánh (14B Lý Thường Kiệt, Huế) nhằm thay đổi thói quen giao dịch truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ các điểm giới hạn mang tính phương pháp luận và điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất do không tiếp cận được toàn bộ hồ sơ danh sách dữ liệu khách hàng cá nhân từ phía ngân hàng. Điều này làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể khách hàng của MSB.
  • Hạn chế về kích thước mẫu: Quy mô điều tra thực tế dừng lại ở 130 mẫu khảo sát hợp lệ (phát ra 140 phiếu), chỉ vừa vượt mức tối thiểu quy định ($n=125$).
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong thời gian ngắn từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024 tại duy nhất một đơn vị là MSB Chi nhánh Huế (địa chỉ 14B Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế), chưa mở rộng so sánh với các phòng giao dịch trực thuộc hoặc các chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau này cần mở rộng dung lượng mẫu khảo sát; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên; đồng thời mở rộng địa bàn điều tra ra nhiều tổ chức tín dụng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế để so sánh tương quan về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử giữa các thương hiệu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc hệ thống hóa các lý thuyết dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF, TAM) đến việc xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo 25 biến quan sát và xử lý số liệu trên SPSS.
  • Người nghiên cứu về lĩnh vực ngân hàng số: Tham khảo mô hình phân tích rủi ro an ninh mạng trong dịch vụ Mobile Banking (Phishing, Pharming, SMiShing, Vishing, Cloning, Hijacking...) và khung đo lường sự hài lòng tích hợp giữa chất lượng dịch vụ truyền thống với tính dễ sử dụng của công nghệ.
  • Bộ phận quản trị khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo danh mục giải pháp quản trị chất lượng dịch vụ tập trung vào 6 nhóm nhân tố then chốt nhằm gia tăng tỷ lệ gắn kết và mức độ thỏa mãn của người dùng trên ứng dụng ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu điều tra sơ cấp và cỡ mẫu thực tế thu về là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) kết hợp nghiên cứu của Hair et al. (1998): kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Với mô hình gồm 25 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $25 \times 5 = 125$ mẫu. Tác giả đã phát ra 140 phiếu khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng cá nhân": (1) Sự tin cậy, (2) Khả năng đáp ứng, (3) Phương tiện hữu hình, (4) Sự đảm bảo, (5) Sự đồng cảm, (6) Tính dễ sử dụng.

3. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định mô hình qua $R^2$, ANOVA, VIF, phân phối chuẩn phần dư); Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test; Kiểm định sai biệt Independent Samples T-test (theo Giới tính) và One-Way ANOVA kèm kiểm định phương sai đồng nhất Levene (theo Độ tuổi, Nghề nghiệp, Thu nhập).

4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập tại địa điểm nào và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế (số 14B Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế). Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khách hàng từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024.

5. Tác giả đã phân loại dịch vụ Mobile Banking thành những hình thái công nghệ cơ bản nào?
Theo nội dung Chương 1, Mobile Banking được phân thành 3 hình thái chính: Dịch vụ qua tin nhắn văn bản (Short Message Service - SMS), dịch vụ qua trình duyệt web trên di động (Mobile Web) và ứng dụng chuyên dụng cài đặt trên thiết bị di động (Mobile Client Applications).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Anh Thư đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ MSB mbank tại địa bàn thành phố Huế thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết kinh điển SERVQUAL, SERVPERF và TAM. Công trình xây dựng một quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy mô 130 mẫu khảo sát hợp lệ, ứng dụng đồng bộ các kiểm định thống kê trên SPSS để nhận diện các nhân tố tác động đến sự hài lòng. Các đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giúp Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Huế hoàn thiện chất lượng công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt trong giai đoạn phát triển tiếp theo.