Chương 1: GIỚI THIỆU CÁC KỸ NĂNG CHUYÊN SÂU VỀ TƯ VẤN ♦ 25 việc tìm ra văn bản pháp luật có liên quan và áp dụng trong bối cảnh của vụ việc hoặc giao dịch sẽ diễn ra dễ dàng hơn. Trong giai đoạn chuẩn bị, Luật sư cũng cần xác định các mục tiêu soạn thảo đối với văn bản tư vấn. Các mục tiêu soạn thảo có thể là yêu cầu cụ thể của khách hàng về mặt thời gian, hình thức hoặc nội dung của văn bản tư vấn (ví dụ, khách hàng muốn văn bản tư vấn được gửi trước ngày, giờ cụ thể hoặc được ký tên, đóng dấu bởi tổ chức hành nghề luật sư). Bản thân Luật sư có thể tự đề ra một số mục tiêu soạn thảo theo quan điểm và kinh nghiệm hành nghề thực tế của mình.
Bên cạnh đó, một số tổ chức hành nghề luật sư cũng có các tiêu chuẩn soạn thảo riêng để Luật sư có thể tham khảo và sử dụng khi cần thiết. c) Nghiên cứu và vận dụng pháp luật: Sau khi xác định được vấn đề pháp lý, Luật sư cần tìm và nghiên cứu các văn bản pháp luật, tiền lệ có liên quan. Luật sư cần đặt cho mình câu hỏi: “Liệu vấn đề này có thể được quy định ở đâu?”, nghiên cứu vấn đề một cách tổng thể, kỹ lưỡng, có hệ thống và tìm ra mọi văn bản pháp luật liên quan tới việc giải quyết vấn đề. Việc không tìm đủ các văn bản pháp luật có liên quan có thể gây ra những hậu quả tai hại như: Luật sư nghiên cứu không hoàn chỉnh, phân tích vấn đề sai hoặc không đầy đủ và đưa ra ý kiến tư vấn không chính xác.
Những trường hợp như vậy sẽ ảnh hưởng rất lớn đến quyền lợi và quan hệ của Luật sư với khách hàng. Khách hàng có thể không hài lòng hoặc tệ hơn là không muốn làm việc với tổ chức hành nghề luật sư hoặc thậm chí kiện tổ chức hành nghề luật sư về việc tư vấn sai. Do vậy, Luật sư cần liên tục cập nhật kiến thức luật thông qua việc tự nghiên cứu văn bản pháp luật mới, đọc tài liệu chuyên khảo, tham dự hội thảo và trao đổi chuyên môn với các Luật sư đồng nghiệp. Luật sư cũng có thể tham khảo tiền lệ pháp từ các nguồn uy tín hoặc tổ chức hành nghề luật sư nơi mình làm việc để biết được các vấn đề tương tự đã được xử lý như thế nào trong các vụ việc trước đó.
Sau khi tìm được các quy định pháp lý và tiền lệ liên quan, Luật sư tiến hành nghiên cứu để trả lời các vấn đề pháp lý được xác định cho 26 ♦ SỔ TAY LUẬT SƯ - Tập 3 khách hàng. Dựa trên tư duy lôgic thông thường, Luật sư so sánh và liên hệ giữa tình huống thực tế của khách hàng và các quy định có liên quan để tìm ra cách giải quyết. Nếu câu trả lời cho vấn đề pháp lý của khách hàng được quy định rõ ràng trong luật hoặc có các tiền lệ thể hiện rõ ràng cách cơ quan nhà nước xử lý vấn đề trước đó, thì nhiệm vụ còn lại của Luật sư tương đối đơn giản. Luật sư chỉ cần tìm câu trả lời trong luật hoặc tiền lệ.
Tuy nhiên, khi câu trả lời không thể được tìm thấy ngay hoặc thể hiện rõ ràng trong luật, hay có nhiều câu trả lời khác nhau thậm chí mâu thuẫn nhau cho cùng một vấn đề thì Luật sư phải có tư duy linh hoạt và quyết đoán để tìm ra câu trả lời cụ thể cho vấn đề của khách hàng. Luật sư cần tìm hiểu ý định của nhà làm luật khi đưa ra quy định đó và các hướng dẫn có liên quan. Ngoài ra, Luật sư cũng có thể hỏi ý kiến hướng dẫn không chính thức về vấn đề của khách hàng từ cơ quan ban hành văn bản trên cơ sở không tiết lộ thông tin về vụ việc và trao đổi với các đồng nghiệp của mình để bảo đảm rằng giải pháp tư vấn đưa ra đã được cân nhắc kỹ càng và có tính nhất quán với các vụ việc đã tiến hành. Trong nhiều trường hợp, Luật sư không muốn đưa ra nhận định hoặc câu trả lời, nhưng buộc phải làm như vậy để trấn an hoặc tư vấn để bảo vệ uy tín hoặc lợi ích sống còn của khách hàng.
Nếu Luật sư không chắc chắn về câu trả lời mà mình đưa ra, thì cần phải nói rõ cho khách hàng rằng giải pháp được lựa chọn là dựa trên quan điểm cá nhân của mình và có thể có các giải pháp khác mà khách hàng nên cân nhắc. d) Thu thập thêm thông tin: Quá trình nghiên cứu, phân tích văn bản pháp luật và tiền lệ có thể giúp Luật sư có câu trả lời rõ ràng cho vấn đề pháp lý. Nếu câu trả lời chưa rõ ràng hoặc quá rộng thì quá trình nghiên cứu này cũng giúp Luật sư xác định được các sự kiện thực tế quan trọng và có ảnh hưởng đến việc nghiên cứu của Luật sư. Trường hợp phát sinh, Luật sư cần hỏi lại ngay khách hàng để xác định các sự kiện thực tế và hoàn thiện phân tích để gửi khách hàng.
Chương 1: GIỚI THIỆU CÁC KỸ NĂNG CHUYÊN SÂU VỀ TƯ VẤN ♦ 27 Rất nhiều Luật sư mắc vào cái bẫy của việc “giả định”, tức là ngại hỏi lại khách hàng mà thích đặt giả định về các sự kiện thực tế để giới hạn phần phân tích của mình. Khi giả định không chính xác (nhất là các giả định có thể dễ dàng kiểm tra với khách hàng để xác định) thì ý kiến tư vấn của Luật sư cũng sẽ không chính xác. Luật sư có thể gọi điện hoặc gửi email cho khách hàng để xác nhận các sự kiện quan trọng thực tế đối với phần phân tích và đưa ra kết luận. Chỉ nên đặt giả định khi khách hàng không thể xác nhận tính chính xác của sự kiện thực tế và cũng không có cách nào khác để xác định sự kiện thực tế đó.
Các bước trong giai đoạn chuẩn bị soạn thảo văn bản tư vấn trên thực tế luôn diễn ra tương tác với nhau và không nhất thiết là phải theo đúng trình tự hết bước này thì mới đến bước khác. Cụ thể, Luật sư có thể thu thập thêm thông tin và sự kiện từ khách hàng trong bất kỳ bước nào của quá trình nghiên cứu, phân tích. Sau khi đã có thông tin và sự kiện bổ sung, Luật sư có thể hoàn thiện phân tích của mình để trả lời câu hỏi của khách hàng. Cuối cùng, Luật sư cũng cần lưu ý về việc sử dụng thông tin trên internet.
Internet thực sự là kho dữ liệu và thông tin khổng lồ, rất hữu ích cho công việc nghiên cứu của Luật sư. Tuy nhiên, Luật sư cần cẩn trọng trong việc sử dụng các thông tin ở đây. Vấn đề thường gặp nhất là các dữ liệu điện tử của cơ quan nhà nước hoặc các công ty cung cấp dịch vụ tìm kiếm có thể không được cập nhật hoặc bỏ sót các thông tin về tính hiệu lực, sửa đổi hoặc bổ sung của văn bản pháp luật. Bản dịch tiếng Anh (nếu có) không phải là bản dịch chính thức được cơ quan ban hành công nhận và có thể có sai sót so với nội dung văn bản tiếng Việt.
Các bài phân tích có thể chưa được thẩm duyệt hoặc chỉ phản ánh ý kiến cá nhân của người viết mà không dựa vào các cơ sở pháp lý. Do vậy, Luật sư cần cẩn trọng khi trích dẫn thông tin từ các nguồn trên internet. Ngoài ra, trong quá trình hành nghề, Luật sư có thể gặp phải các khái niệm pháp lý hoặc thương mại nước ngoài không thường gặp hoặc không có trong pháp luật Việt Nam. Nếu tìm qua các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google, Bing hay Yahoo, Luật sư thường nhận được 28 ♦ SỔ TAY LUẬT SƯ - Tập 3 các kết quả từ các trang web như Wikipedia hay các website có tính “bách khoa toàn thư” khác về luật, tài chính, kinh tế, v.
Do đó, Luật sư cần lưu ý rằng, các thông tin trên có thể chưa được kiểm chứng, chưa được cập nhật hoặc có thể đúng nhưng không đầy đủ. Các thông tin đó chỉ nên được sử dụng để tham khảo và không nên đưa vào kết quả nghiên cứu một cách chính thức. Khi nghiên cứu về một khái niệm pháp lý nước ngoài, Luật sư nên sử dụng thông tin từ các cơ sở dữ liệu khoa học có uy tín như Lexis hay Westlaw, v. Các cơ sở dữ liệu này thường buộc người dùng phải trả một mức phí khá cao để được cấp quyền truy cập, sao chép hoặc tải tài liệu.
Các tổ chức hành nghề luật sư có thể đăng ký tài khoản truy cập chung dành cho tổ chức để tạo điều kiện cho quá trình nghiên cứu của Luật sư. Giai đoạn soạn thảo Khi soạn thảo văn bản tư vấn, việc hiểu các yếu tố và thói quen trình bày một cách có kết cấu và hệ thống là rất quan trọng đối với Luật sư. Năm yếu tố của việc trình bày này bao gồm: Giới thiệu vấn đề (gồm yêu cầu của khách hàng, các sự kiện, giả định và hạn chế liên quan); xác định các vấn đề pháp lý; trình bày câu trả lời hoặc kết luận ngắn gọn đối với các vấn đề pháp lý; phân tích để chứng minh câu trả lời hoặc kết luận ngắn gọn; đưa ra kết luận tổng quát. Nói một cách khái quát hơn, việc trình bày văn bản tư vấn của Luật sư theo trình tự bao gồm: - Mở bài: Giới thiệu vấn đề (bao gồm yêu cầu của khách hàng, các sự kiện, giả định và hạn chế liên quan); - Kết luận: Xác định vấn đề pháp lý và trình bày câu trả lời hoặc kết luận ngắn gọn đối với các vấn đề pháp lý đó; - Thân bài: Phân tích để chứng minh câu trả lời hoặc kết luận ngắn gọn.
- Kết luận tổng quát: Tóm tắt cô đọng các vấn đề pháp lý then chốt, các câu trả lời hoặc các kết luận ngắn gọn cho các vấn đề đã nêu. Sinh viên ngành luật thường viết tiểu luận hoặc khóa luật tốt nghiệp theo trình tự “mở bài,” “thân bài” và “kết luận”, nhưng Luật sư lại Chương 1: GIỚI THIỆU CÁC KỸ NĂNG CHUYÊN SÂU VỀ TƯ VẤN ♦ 29 nên trình bày “kết luận” trước “thân bài”, vì các khách hàng của một tổ chức hành nghề luật sư thường không có nhiều thời gian để nghe Luật sư trình bày dài dòng những phân tích hay cơ sở pháp lý rồi mới đi đến kết luận. Cứ thử tưởng tượng trường hợp đến gặp khách hàng là Tổng Giám đốc một ngân hàng thương mại, tổng công ty nhà nước hay tập đoàn tư nhân, v.