Luận án tiến sĩ: Trạng ngữ trong tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt

Luận án tiến sĩ đối chiếu trạng ngữ tiếng Anh và tiếng Việt, phân tích sâu về kết học, nghĩa học, dụng học, chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

318
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan so sánh trạng ngữ tiếng Anh và tiếng Việt

Trạng ngữ là một thành phần quan trọng trong cấu trúc câu, đóng vai trò bổ sung thông tin về hoàn cảnh, bối cảnh cho sự tình được đề cập. Nghiên cứu đối chiếu trạng ngữ tiếng Anh và tiếng Việt là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh dạy và học ngoại ngữ. Theo luận án tiến sĩ của Trịnh Hữu Tuấn (2020), người học tiếng Anh thường gặp lúng túng khi sử dụng trạng ngữ (adverbials) do sự khác biệt trong hệ thống ngữ pháp và cách biểu đạt. Trong khi ngữ pháp tiếng Anh có hệ thống phân loại và vị trí trạng ngữ tương đối rõ ràng, ngữ pháp tiếng Việt lại tồn tại nhiều tranh cãi về việc xác định ranh giới giữa trạng ngữ và các thành phần khác như bổ ngữ hay vị ngữ phụ. Bài viết này sẽ phân tích sâu về điểm giống và khác nhau của trạng ngữ trong hai ngôn ngữ trên ba bình diện: kết học, nghĩa học và dụng học. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người học nhận diện, phân loại và sử dụng thành phần câu này một cách chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp và biên dịch. Việc hiểu rõ cấu tạo trạng ngữchức năng của trạng ngữ trong từng ngôn ngữ là nền tảng để tránh các lỗi sai khi dùng trạng ngữ thường gặp. Nghiên cứu này dựa trên việc phân tích tư liệu từ các tác phẩm văn học, đảm bảo tính xác thực và ứng dụng cao.

1.1. Khái niệm trạng ngữ Adverbials trong ngữ pháp tiếng Anh

Trong tiếng Anh, trạng ngữ (adverbial) được định nghĩa là thành phần bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, cách thức, nguyên nhân, mục đích... cho hành động hoặc sự tình trong câu. Hadumod Bussmann định nghĩa trạng ngữ là "thuật ngữ dùng chung cho một số chức năng cú pháp, hiện thực hóa những nội dung ngữ nghĩa khác nhau" [8,9]. Về mặt cấu tạo, một trạng ngữ có thể là một trạng từ (adverb) đơn lẻ (ví dụ: quickly), một cụm giới từ (ví dụ: in the morning), một cụm danh từ (ví dụ: last year), hoặc cả một mệnh đề trạng ngữ (ví dụ: when he arrived). Chức năng chính của chúng là bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả câu. Việc phân biệt giữa trạng từ (part of speech) và trạng ngữ (sentence part) là rất quan trọng. Một trạng từ có thể đóng vai trò là một trạng ngữ, nhưng trạng ngữ không nhất thiết phải là một trạng từ.

1.2. Quan niệm về trạng ngữ trong ngữ pháp tiếng Việt

Trong ngữ pháp tiếng Việt, khái niệm trạng ngữ cũng còn nhiều điểm chưa thống nhất. Theo Nguyễn Kim Thản (1964), trạng ngữ là thành phần thứ yếu của câu, biểu thị ý nghĩa thời điểm, địa điểm, nguyên nhân, mục đích. Một số nhà nghiên cứu khác như Diệp Quang Ban lại dùng thuật ngữ "bổ ngữ của câu". Luận án của Trịnh Hữu Tuấn tổng hợp và đi đến quan điểm: trạng ngữ là thành phần phụ của câu, bổ sung ý nghĩa về không gian, thời gian, mục đích, nguyên nhân… cho sự tình. Một đặc điểm nổi bật là vị trí của trạng ngữ trong tiếng Việt khá linh hoạt, có thể đứng đầu, cuối hoặc giữa câu. Tuy nhiên, sự linh hoạt này cũng gây ra khó khăn trong việc phân biệt trạng ngữ với khởi ngữ, chủ ngữ hoặc vị ngữ phụ, đặc biệt khi trạng ngữ không được đánh dấu bằng giới từ.

II. Top lỗi sai khi dùng trạng ngữ tiếng Anh người Việt hay mắc

Việc sử dụng sai trạng ngữ là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ sự giao thoa và khác biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Các lỗi sai khi dùng trạng ngữ thường tập trung vào ba vấn đề chính: vị trí, cấu tạo và chức năng ngữ nghĩa. Thứ nhất, sai lầm về vị trí của trạng ngữ là phổ biến nhất. Người học có xu hướng đặt trạng ngữ một cách tự do như trong tiếng Việt, dẫn đến những câu sai ngữ pháp, ví dụ như đặt trạng ngữ giữa động từ và tân ngữ (She drove on the street her new car thay vì She drove her new car on the street). Thứ hai, lỗi về cấu tạo trạng ngữ cũng thường xảy ra. Phổ biến là việc nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ (dùng quick thay vì quickly), hoặc sử dụng sai giới từ trong các cụm giới từ làm trạng ngữ. Thứ ba, sự khác biệt về chức năng của trạng ngữ cũng gây ra hiểu lầm. Một số cấu trúc trạng ngữ trong tiếng Việt không có hình thức tương đương trực tiếp trong tiếng Anh, khiến người học dịch từng chữ (word-for-word) và tạo ra những câu văn thiếu tự nhiên. Việc nhận diện và phân tích các lỗi sai này là bước đầu tiên để xây dựng phương pháp học tập hiệu quả, giúp người học vượt qua rào cản ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh một cách chuẩn xác hơn.

2.1. Lỗi sai về vị trí của trạng ngữ trong câu Adverb Placement

Vị trí của trạng ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh tuân theo những quy tắc nhất định, khác với sự linh hoạt trong tiếng Việt. Một lỗi điển hình là đặt trạng ngữ chỉ cách thức (manner) trước động từ khi có tân ngữ theo sau. Ví dụ, câu "Anh ấy lái xe cẩn thận" có thể khiến người học dịch thành "He carefully drives his car", mặc dù cấu trúc "He drives his car carefully" tự nhiên hơn. Tương tự, các trạng ngữ chỉ tần suất (frequency) như always, often, sometimes có quy tắc vị trí riêng (đứng trước động từ thường, sau động từ 'to be' và trợ động từ). Sự nhầm lẫn vị trí không chỉ làm câu văn thiếu tự nhiên mà đôi khi còn thay đổi cả ý nghĩa của câu.

2.2. Nhầm lẫn cấu tạo trạng ngữ giữa tính từ và trạng từ

Một trong những lỗi sai khi dùng trạng ngữ cơ bản nhất là nhầm lẫn giữa tính từ (adjective) và trạng từ (adverb). Trong tiếng Anh, nhiều trạng từ chỉ cách thức được hình thành bằng cách thêm đuôi -ly vào sau tính từ. Người học thường quên quy tắc này và dùng tính từ để bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: He runs quick thay vì He runs quickly. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc trong tiếng Việt, một từ có thể vừa làm tính từ, vừa làm phó từ (tương đương trạng từ) mà không thay đổi hình thái (ví dụ: nhanh trong anh ấy chạy nhanhmột con ngựa nhanh). Hiểu rõ quy tắc hình thành và cách dùng trạng ngữ là điều kiện tiên quyết để tránh lỗi này.

2.3. Dịch sai cấu trúc mệnh đề trạng ngữ từ tiếng Việt

Mệnh đề trạng ngữ là một cấu trúc phức tạp và là nguồn gốc của nhiều lỗi sai. Người học có xu hướng dịch nguyên văn cấu trúc từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Ví dụ, câu "Vì trời mưa nên tôi ở nhà" thường bị dịch sai thành "Because it rained, so I stayed home". Trong ngữ pháp tiếng Anh, không thể sử dụng đồng thời cả "because" và "so" trong cùng một câu phức. Lỗi này phản ánh sự khác biệt về cấu trúc liên kết câu giữa hai ngôn ngữ. Để khắc phục, cần nắm vững các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) dùng để bắt đầu mệnh đề trạng ngữ và cách kết nối chúng với mệnh đề chính một cách hợp lý.

III. Phương pháp phân biệt cấu tạo và vị trí trạng ngữ 2 ngôn ngữ

Để sử dụng trạng ngữ thành thạo, việc nắm vững phương pháp phân biệt về mặt kết học (cấu tạo và vị trí) là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Trịnh Hữu Tuấn (2020) chỉ ra những điểm giống và khác nhau rõ rệt trong cấu tạo trạng ngữvị trí của trạng ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Về cấu tạo, cả hai ngôn ngữ đều có trạng ngữ được hình thành từ một từ đơn (trạng từ, danh từ), một cụm từ (cụm giới từ, cụm danh từ) hoặc một mệnh đề. Tuy nhiên, tiếng Anh có xu hướng sử dụng cụm giới từmệnh đề trạng ngữ được đánh dấu bằng liên từ một cách rõ ràng hơn. Ngược lại, tiếng Việt thường dùng các danh từ, động từ, hoặc kết cấu chủ-vị làm trạng ngữ mà không cần giới từ đi kèm, dựa nhiều vào ngữ cảnh để xác định chức năng. Về vị trí, trạng ngữ tiếng Việt tỏ ra linh hoạt hơn hẳn. Trạng ngữ đầu câu chiếm tỷ lệ rất cao (87.6% theo khảo sát), trong khi tiếng Anh phân bổ vị trí đa dạng hơn (đầu, giữa, cuối câu) tùy thuộc vào loại trạng ngữ và mục đích nhấn mạnh. Hiểu rõ các quy tắc này giúp người học tránh được các lỗi sắp xếp trật tự từ và xây dựng câu đúng chuẩn ngữ pháp.

3.1. So sánh cấu tạo trạng ngữ từ cụm từ và mệnh đề

Cấu tạo trạng ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng không ít khác biệt. Cả hai đều sử dụng từ đơn, ví dụ yesterday (hôm qua), here (đây). Tuy nhiên, tiếng Anh rất phổ biến cụm giới từ (prepositional phrase) làm trạng ngữ, như on the table, at 9 AM. Trong khi đó, tiếng Việt có thể dùng trực tiếp cụm danh từ chỉ thời gian, nơi chốn làm trạng ngữ mà không cần giới từ, ví dụ "Sáng nay, tôi đi học". Về mệnh đề trạng ngữ, tiếng Anh sử dụng các liên từ phụ thuộc (when, because, although...) để giới thiệu mệnh đề một cách chặt chẽ. Tiếng Việt cũng có cấu trúc tương tự nhưng đôi khi chỉ cần đặt hai mệnh đề cạnh nhau và dựa vào ngữ nghĩa để hiểu mối quan hệ.

3.2. Phân tích vị trí của trạng ngữ trong câu Anh và Việt

Vị trí của trạng ngữ là một trong những điểm khác biệt lớn nhất. Theo thống kê của Trịnh Hữu Tuấn, trạng ngữ đầu câu trong tiếng Việt chiếm đến 87.6%, thể hiện vai trò tạo lập khung cảnh, bối cảnh cho sự tình. Trong tiếng Anh, vị trí đầu câu cũng phổ biến (69.1%) nhưng không áp đảo như vậy. Vị trí cuối câu lại rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt với trạng ngữ chỉ nơi chốntrạng ngữ chỉ cách thức. Vị trí giữa câu trong tiếng Anh (giữa chủ ngữ và động từ, hoặc sau trợ động từ) thường dành cho các trạng ngữ chỉ tần suất hoặc trạng ngữ tình thái, một vị trí ít phổ biến và hạn chế hơn trong tiếng Việt. Sự khác biệt này đòi hỏi người học phải ghi nhớ các quy tắc cụ thể cho từng loại trạng ngữ trong tiếng Anh.

IV. Bí quyết phân loại trạng ngữ tiếng Anh và Việt theo nghĩa học

Phân loại trạng ngữ theo nghĩa học (semantic roles) là chìa khóa để hiểu sâu sắc chức năng của trạng ngữ trong việc truyền tải thông điệp. Cả ngữ pháp tiếng Anhngữ pháp tiếng Việt đều có các loại trạng ngữ cơ bản với vai trò ngữ nghĩa tương đương, tuy nhiên cách biểu đạt và tần suất sử dụng có thể khác nhau. Việc phân loại trạng ngữ giúp người học nhận diện đúng vai trò của chúng trong câu, từ đó lựa chọn từ ngữ và cấu trúc phù hợp. Các loại phổ biến nhất bao gồm: trạng ngữ chỉ thời gian, trạng ngữ chỉ nơi chốn, trạng ngữ chỉ cách thức, trạng ngữ chỉ tần suất, trạng ngữ chỉ mức độ, trạng ngữ chỉ nguyên nhân, mục đích và điều kiện. Luận án của Trịnh Hữu Tuấn đã tiến hành đối chiếu chi tiết các vai nghĩa này, chỉ ra rằng dù chức năng cốt lõi là tương đồng, các phương tiện ngôn ngữ để diễn đạt chúng lại rất đa dạng. Ví dụ, để diễn đạt mục đích, tiếng Anh thường dùng to-infinitive, in order to, so that, trong khi tiếng Việt có thể dùng để, cho, nhằm.... Nắm vững hệ thống phân loại này là bí quyết để dịch thuật chính xác và giao tiếp hiệu quả.

4.1. Đối chiếu trạng ngữ chỉ thời gian và trạng ngữ chỉ nơi chốn

Trạng ngữ chỉ thời gian (adverbials of time) và trạng ngữ chỉ nơi chốn (adverbials of place) là hai loại cơ bản và có độ tương đồng cao nhất giữa hai ngôn ngữ. Chúng trả lời cho câu hỏi Khi nào? (When?) và Ở đâu? (Where?). Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có thể sử dụng từ đơn (now/bây giờ, there/đó), cụm danh từ (next week/tuần tới) hoặc cụm giới từ (in the room/trong phòng) để biểu đạt. Tuy nhiên, một điểm khác biệt là tiếng Việt thường lược bỏ giới từ trong nhiều trường hợp mà tiếng Anh bắt buộc phải có, ví dụ "Anh ấy sống Hà Nội" (chấp nhận được trong văn nói) so với "He lives in Hanoi" (bắt buộc có 'in').

4.2. So sánh trạng ngữ chỉ cách thức và trạng ngữ chỉ tần suất

Trạng ngữ chỉ cách thức (adverbials of manner) trả lời câu hỏi Như thế nào? (How?). Trong tiếng Anh, chúng thường là các trạng từ có đuôi -ly (beautifully, slowly) và đứng sau động từ hoặc tân ngữ. Trong tiếng Việt, phó từ chỉ cách thức có vị trí linh hoạt hơn. Trạng ngữ chỉ tần suất (adverbials of frequency) như always, sometimes, never có quy tắc vị trí khá chặt chẽ trong tiếng Anh, thường đứng ở giữa câu. Các từ tương đương trong tiếng Việt như luôn luôn, thỉnh thoảng, không bao giờ cũng có thể đứng ở vị trí này nhưng cũng rất phổ biến ở đầu câu để nhấn mạnh.

4.3. Các loại trạng ngữ khác Nguyên nhân mục đích điều kiện

Ngoài các loại trên, trạng ngữ còn biểu thị các mối quan hệ logic phức tạp hơn. Trạng ngữ chỉ nguyên nhân (reason) thường bắt đầu bằng because, since, as trong tiếng Anh và vì, bởi vì, do trong tiếng Việt. Trạng ngữ chỉ mục đích (purpose) sử dụng to, in order to, so that trong tiếng Anh và để, nhằm trong tiếng Việt. Trạng ngữ chỉ điều kiện (condition) dùng if, unless trong tiếng Anh và nếu, giá như trong tiếng Việt. Mặc dù có các từ tương đương, nhưng cấu trúc mệnh đề trạng ngữ đi kèm có thể khác biệt, đòi hỏi người học phải chú ý đến thì của động từ và các quy tắc ngữ pháp liên quan.

V. Cách ứng dụng trạng ngữ chuẩn xác trong văn viết và giao tiếp

Hiểu biết lý thuyết về trạng ngữ tiếng Anh và tiếng Việt cần được chuyển hóa thành kỹ năng thực hành. Ứng dụng trạng ngữ chuẩn xác không chỉ giúp câu văn đúng ngữ pháp mà còn làm cho diễn đạt trở nên phong phú, mạch lạc và tinh tế hơn. Trong văn viết, cách dùng trạng ngữ hợp lý giúp liên kết các ý, tạo nhịp điệu và nhấn mạnh thông tin quan trọng. Việc đặt một trạng ngữ chỉ thời gian ở đầu câu có thể thiết lập bối cảnh cho toàn bộ đoạn văn. Trong giao tiếp, việc sử dụng các trạng ngữ tình thái (stance adverbials) như frankly, honestly, perhaps thể hiện thái độ, quan điểm của người nói. Để làm chủ kỹ năng này, người học cần luyện tập thông qua các bài tập vận dụng. Các bài tập này nên đa dạng, từ việc xác định loại trạng ngữ, điền từ vào chỗ trống, sắp xếp lại trật tự từ trong câu, cho đến viết lại câu sử dụng các loại mệnh đề trạng ngữ khác nhau. Quan trọng hơn cả là việc quan sát và bắt chước cách người bản xứ sử dụng trạng ngữ trong các ngữ cảnh thực tế, từ đó xây dựng cảm nhận ngôn ngữ tự nhiên và tránh các lỗi sai khi dùng trạng ngữ một cách máy móc.

5.1. Vai trò của trạng ngữ trong cấu trúc thông tin Đề Thuyết

Chức năng của trạng ngữ vượt ra ngoài phạm vi ngữ pháp đơn thuần, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc thông tin của câu. Khi được đặt ở đầu câu, trạng ngữ thường hoạt động như một phần của Đề (Theme), cung cấp thông tin nền, thông tin đã biết hoặc khung cảnh cho phần Thuyết (Rheme) theo sau. Theo Trịnh Hữu Tuấn (2020), việc di chuyển trạng ngữ từ cuối câu lên đầu câu là một chiến lược để nhấn mạnh hoặc thay đổi tiêu điểm thông tin. Ví dụ, câu "He arrived yesterday" tập trung vào hành động "arrived", trong khi câu "Yesterday, he arrived" lấy "yesterday" làm điểm xuất phát cho thông điệp. Hiểu được vai trò này giúp người viết và người nói sắp xếp thông tin một cách logic và hiệu quả.

5.2. Bài tập vận dụng và cách tránh các lỗi sai thường gặp

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Các bài tập vận dụng nên bao gồm: 1) Nhận diện và gạch chân trạng ngữ trong đoạn văn. 2) Chọn trạng từ hoặc tính từ phù hợp. 3) Sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh, chú ý đến vị trí của trạng ngữ. 4) Viết lại hai câu đơn thành một câu phức sử dụng mệnh đề trạng ngữ. Để tránh lỗi sai khi dùng trạng ngữ, cần lập một danh sách các lỗi phổ biến của bản thân và chủ động kiểm tra lại mỗi khi viết hoặc nói. Ví dụ, luôn kiểm tra xem đã dùng trạng từ đuôi -ly để bổ nghĩa cho động từ hay chưa, hoặc có dùng thừa liên từ "so" khi đã có "because" hay không. Quá trình tự nhận thức và sửa lỗi liên tục sẽ giúp cải thiện kỹ năng đáng kể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí thuyết của luận án Trong chương này, chúng tôi trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước của trạng ngữ. Cơ sở lí thuyết liên quan đến luận án gồm: 1/Trạng ngữ với tư cách là một nhãn hiệu thuộc bình diện kết học của câu; 2/Các bình diện nghĩa học và dụng học của trạng ngữ; 3/Vấn đề xác định trạng ngữ trong tiếng Anh. 4/Vấn đề xác định trạng ngữ trong tiếng Việt; 5/Quan điểm của luận án về trạng ngữ. 5 Chương 2: Kết học của trạng ngữ tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt Trong chương này, chúng tôi trình bày những đặc điểm về mặt kết học của trạng ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt chủ yếu ở vị trí và cấu tạo.

Chương 3: Nghĩa học của trạng ngữ tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt Trong chương này, chúng tôi nghiên cứu nghĩa biểu hiện của trạng ngữ trong cấu trúc nghĩa sự tình của câu. Cụ thể, chương này sẽ khảo sát ý nghĩa của trạng ngữ và phân loại chúng vào theo các tiêu chí về nghĩa học. Chương 4: Dụng học của trạng ngữ tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt Trong chương này, chúng tôi theo lí thuyết về phân đoạn thông tin (thông tin cũ/thông tin mới, cấu trúc đề- thuyết), lí thuyết về liên kết và mạch lạc của diễn ngôn để khảo sát đặc điểm dụng học của trạng ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Sơ lược nghiên cứu về trạng ngữ trong tiếng Anh Nghiên cứu về trạng ngữ trong tiếng Anh được bàn đến trong rất nhiều công trình nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh nói chung, các sách dạy tiếng Anh cho người nước ngoài và đặc biệt các chuyên khảo của các tác giả có uy tín như R. Quirk, Martin Hewings, L. Alexander, Michael Swan, Jack C.

Richards, John Lyons. Các tác giả đã quan tâm đến các vấn đề chức năng, vị trí và cấu tạo của trạng ngữ trong tiếng Anh. Chẳng hạn, cuốn A student‘s Grammar of the English Language của Sidney Greenbaum & Randolph Quirk đã cung cấp cho sinh viên nói riêng, người đọc nói chung những nội dung quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, trong đó có vấn đề về trạng ngữ. Nghiên cứu về vấn đề này còn kể đến công trình quen thuộc đối với nhiều người học tiếng Anh là English Grammar in Use của Raymond Murphy.

Trong công trình này, tác giả đã chỉ ra đặc điểm chung của ngữ pháp tiếng Anh trong đó có vấn đề trạng ngữ tiếng Anh. Trạng ngữ tiếng Anh mặc dù là thành phần phụ, nhưng vẫn được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Anh nói chung, như Practical English Usage của Michael Swan (2005), The Essential English Grammar của Alexander (1993), Current English Grammar của Chalker, S. (1992), chúng tôi nghĩ đó là do tầm quan trọng về mặt ngữ nghĩa và ngữ dụng của thành phần câu này. Theo khung ngữ pháp truyền thống, nghiên cứu trạng ngữ trong tiếng Anh được bàn đến ở các nội dung như khái niệm trạng ngữ, cách phân loại trạng ngữ và phân biệt trạng ngữ với các thành phần dễ nhầm lẫn khác, hoặc ở 7 một bình diện khác, như phân biệt trạng ngữ và bổ ngữ, phân biệt trạng ngữ và trạng từ.

Về khái niệm trạng ngữ trong tiếng Anh; các nhà nghiên cứu, dù có cách định nghĩa khác nhau, nhưng tựu trung lại cũng đã có những thống nhất nhất định về phạm vi khái niệm. Trong tiếng Anh, ―trạng ngữ‖ được gọi là ―adverbials‖,―adverbial modifier‖ hoặc ―adverbial adjunct‖. Tác giả Hadumod Bussmann trong cuốn thuật ngữ từ điển ngôn ngữ học có tên Routledge dictionary of language and linguistics đã định nghĩa ―trạng ngữ‖ như sau: "Collective term for several syntactic functions with various semantic realizations; an adverbial characterizes a verbal action, process, or state of affairs with respect to time, place, kind, manner, etc.‖ [8,9] (Thuật ngữ dùng chung cho một số chức năng cú pháp, hiện thực hóa những nội dung ngữ nghĩa khác nhau; trạng ngữ cho biết thời gian, nơi chốn, kiểu loại, cách thức v.v của hành động, quá trình hoặc trạng thái sự tình được nói đến trong câu). Theo tác giả cuốn ―Oxford Advanced Learner's Encyclopedia Dictionary‖ thì trạng ngữ là thành phần cung cấp (bổ sung) thêm thông tin về địa điểm, thời gian, hoàn cảnh, phương cách, nguyên nhân, mức độ….

Đồng quan điểm này, các tác giả cuốn Từ điển "Webster's New World College Dictionary" cũng cho rằng những thành phần nào dùng để diễn tả thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ, nguyên nhân,. được gọi là trạng ngữ. Có thể thấy, mặc dù được diễn đạt khác nhau, nhưng các tác giả đã đồng nhất trong việc chỉ ra thế nào là trạng ngữ trong tiếng Anh. Từ điển "Dictionary of Language Teaching and Applied Linguistics" (nhà xuất bản Longman) định nghĩa: "Trạng ngữ là thành phần dùng để … trả lời những câu hỏi như thế nào?, ở đâu?, khi nào? Một đoạn ngữ hay một mệnh đề đảm nhiệm chức năng của một trạng từ được gọi là một trạng ngữ hay mệnh đề trạng ngữ.

Alexander, tác giả cuốn ―Longman English Grammar‖ diễn giải ―Trạng ngữ (…) cho chúng ta biết hành động sự việc xảy ra như thế nào (How?) khi 8 nào (When?), ở đâu (Where?).‖ [51, 122] Tuy nhiên, theo tác giả thì trạng ngữ còn có thể bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ khác, cụm giới từ, câu. Tác giả này còn đưa ra cách xác định trạng ngữ và cho nhiều ví dụ rất cụ thể để người đọc phân biệt sự khác nhau giữa trạng từ (nhãn hiệu từ loại) và trạng ngữ (nhãn hiệu thành phần câu). Về phân loại trạng ngữ tiếng Anh Việc phân loại trạng ngữ tiếng Anh được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm như Laen-zlinger, Cinque (1999:106), Ernst (2002:9), Frey and Pittner (1998) Trạng ngữ được các nhà ngôn ngữ học phân loại thành các loại khác nhau. McGregor trong Semiotic Grammar thì ―Sự phân loại trạng ngữ bao gồm trạng ngữ chỉ thể cách và mức độ (ví dụ: happily, clumsily, quickly, very), trạng ngữ chỉ thời gian (ví dụ: now, when, today), trạng ngữ chỉ không gian (ví dụ: here, north, up, across), trạng ngữ chỉ thái độ (ví dụ: certainly, hopefully), trạng ngữ tình thái (modal adverbials) (not, no, probably, etc.), trạng ngữ chỉ dự định (ví dụ: only, even, again), và trạng ngữ chỉ trình tự (ví dụ: firstly, finally)." Các nhà nghiên cứu nói về phân loại trạng ngữ như là trên cơ sở sự phân loại những đặc tính cú pháp, mang nhãn hiệu mà qua đó cho thấy nền tảng ngữ nghĩa của sự phân loại.

Lấy ngẫu nhiên từ những sự phân loại khác nhau và sắp xếp ngẫu nhiên từ trạng ngữ mang tính cú pháp cao đến cú pháp thấp, có trạng ngữ hành vi lời nói hướng người nói (frankly) và trạng ngữ đánh giá hướng người nói (fortunately), bằng chứng (evidently), trạng ngữ tri thức (probably), trạng ngữ phạm vi (linguistically), trạng ngữ hướng chủ thể và hướng khách thể (deliberately), trạng ngữ cách vị trí (here), trạng ngữ xác định số lượng (frequently), trạng ngữ chỉ cách thức (slowly), trạng ngữ chỉ mức độ (very).‖ Các tác giả cuốn Longman grammar of spoken and written English cho rằng trạng ngữ có 3 chức năng chính là bổ sung thông tin về tình huống cho sự tình được nêu trong câu, biểu đạt phương thức của người nói/ người viết 9 trong câu, hoặc nối kết câu hoặc bộ phận câu với các thành phần câu khác trong văn bản. Với ba chức năng chính đó, theo các tác giả, trạng ngữ có 3 loại lớn là trạng ngữ tình huống (circumstance adverbials), trạng ngữ phương thức (stance adverbials) và trạng ngữ liên hệ (linking adverbials). Trong cuốn "Longman English Grammar", tác giả L. Alexander cho rằng trạng ngữ có 9 loại sau:1/ Adverbial clauses of time (Trạng ngữ thời gian); 2/ Adverbial clauses of place (Trạng ngữ nơi chốn); Adverbial clauses of manner (Trạng ngữ cách thức); A dverbial clauses of reason (Trạng ngữ nguyên nhân); Adverbial clauses of condition (Trạng ngữ điều kiện); Adverbial clauses of concession (Trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ); Adverbial clauses of purpose (Trạng ngữ mục đích); Adverbial clauses of result (Trạng ngữ kết quả); [51, 265] Đồng quan điểm với nhau về mệnh đề trạng ngữ, các tác giả Bùi Ý - Vũ Thanh Phương (trong cuốn "Ngữ Pháp tiếng Anh") và Lê Dũng (trong cuốn "Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao") cho rằng ―Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clause) có giá trị như một trạng ngữ‖ và chức năng của mệnh đề trạng ngữ là bổ nghĩa cho động từ hay cho cả câu để nói rõ thêm cách thức, thời gian, nơi chốn.

của hành động hay sự việc. Xuất phát từ chức năng của trạng ngữ trong câu, các tác giả này cũng đã chia mệnh đề trạng ngữ thành 9 loại sau [50, 190-197]: Mệnh đề trạng ngữ thời gian (Adverb clauses of time), Mệnh đề trạng ngữ nơi chốn (Adverb clauses of place), Mệnh đề trạng ngữ cách thức (Adverb clauses of manner), Mệnh đề trạng ngữ nguyên nhân (Adverb clauses of cause), Mệnh đề trạng ngữ mục đích (Adverb clauses of purpose), Mệnh đề trạng ngữ kết quả (Adverb clauses of result), Mệnh đề trạng ngữ so sánh (Adverb clauses of comparison), Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Adverb clauses of concession), Mệnh đề trạng ngữ điều kiện (Adverb clauses of condition). 10 Như vậy ba tác giả trên đều có đồng quan điểm phân chia mệnh đề trạng ngữ ra làm 9 loại. Tuy nhiên, theo quan điểm của mình, Marcella Frank, tác giả cuốn "Modern English - A Practical Reference Guide" lại chia trạng ngữ thành 11 loại sau [110, 234-275] : Clauses of time (mệnh đề thời gian), Clauses of place (mệnh đề nơi chốn) Clauses of Contrast (mệnh đề tương phản), Clauses of Cause (mệnh đề nguyên nhân), Clauses of Result (mệnh đề kết quả), Clauses of Purpose (mệnh đề mục đích), Clauses of Condition (mệnh đề điều kiện), Clauses of Exception (mệnh đề ngoại lệ), Clauses of Manner (mệnh đề phương thức), Clauses of Comparison (mệnh đề so sánh), Proportion or Extent (mệnh đề tỉ lệ hoặc tầm mở rộng).

Về vị trí của trạng ngữ trong câu. Vị trí của trạng ngữ trong câu cũng là vấn đề được các nhà nghiên cứu quan tâm. Phần lớn các ý kiến cho rằng trạng ngữ có thể đứng trước, đứng giữa và đứng sau thành phần nòng cốt và ở vị trí khác nhau trạng ngữ có những giá trị khác nhau. Như vậy, nhìn vào những công trình nghiên cứu về trạng ngữ có thể nhận thấy trạng ngữ là thành phần câu còn có nhiều tranh luận.

Những tranh luận này gợi mở cho chúng tôi về việc cần phải xác định vai trò của trạng ngữ đối với cấu trúc câu; xác định các vai trạng ngữ một cách phù hợp trên cơ sở phân biệt trạng ngữ với những thành phần câu dễ gây nhầm lẫn; tìm hiểu về trạng ngữ ở những vị trí khác nhau trong câu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ