SO SÁNH PHƯƠNG VỊ TỪ TIẾNG TRUNG QUỐC “LI”, “ZHONG”, “NEI” VÀ PHƯƠNG VỊ TỪ TIẾNG VIỆT “TRONG”

Nghiên cứu so sánh phương vị từ "li, zhong, nei" (tiếng Trung) và "trong" (tiếng Việt). Phân tích ngữ nghĩa, điểm tương đồng, khác biệt giúp học tiếng Trung hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2024

112
45
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tổng quan nghiên cứu

2. Nghiên cứu về phương vị từ “里, 中, 内” trong tiếng Trung Quốc

3. Nghiên cứu về phương vị từ “trong” trong tiếng Việt

4. Nghiên cứu về sự giống nhau và khác nhau giữa các phương vị từ “里, 中, 内” trong tiếng Trung Quốc và các ngôn ngữ khác

5. Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu

1. CHƯƠNG 1: KẾT CẤU ĐA NGHĨA CỦA PHƯƠNG VỊ TỪ “里” TRONG TIẾNG TRUNG QUỐC

1.1. Nghĩa không gian của phương vị từ “里”

1.1.1. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, có biên giới

1.1.2. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, không có biên giới

1.1.3. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, không rỗng, có hoặc không có biên giới

1.1.4. Vật mốc là thực thể không gian hai chiều

1.1.5. Vật mốc là thực thể không gian một chiều

1.2. Nghĩa phi không gian của phương vị từ “里”

1.3. Nguồn thông tin hoặc phương tiện truyền tải thông tin

1.4. Môi trường hoàn cảnh

1.5. Cảm nhận tâm lí. Cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người

1.6. Cơ quan tổ chức

2. CHƯƠNG 2: KẾT CẤU ĐA NGHĨA CỦA PHƯƠNG VỊ TỪ “中” TRONG TIẾNG TRUNG QUỐC

2.1. Nghĩa không gian của phương vị từ “中”

2.1.1. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, có biên giới

2.1.2. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, không có biên giới

2.1.3. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, không rỗng, có hoặc không có biên giới

2.1.4. Vật mốc là thực thể không gian hai chiều

2.1.5. Vật mốc là thực thể không gian một chiều

2.2. Nghĩa phi không gian của phương vị từ “中”

2.3. Nguồn thông tin hoặc phương tiện truyền tải thông tin

2.4. Môi trường hoàn cảnh

2.5. Cảm nhận tâm lí. Cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người

2.6. Hoạt động sự kiện

3. CHƯƠNG 3: KẾT CẤU ĐA NGHĨA CỦA PHƯƠNG VỊ TỪ “内” TRONG TIẾNG TRUNG QUỐC

3.1. Nghĩa không gian của phương vị từ “内”

3.1.1. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, có biên giới

3.1.2. Vật mốc là thực thể không gian hai chiều

3.1.3. Vật mốc là thực thể không gian một chiều

3.2. Nghĩa phi không gian của phương vị từ “内”

3.3. Cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người

4. CHƯƠNG 4: KẾT CẤU ĐA NGHĨA CỦA PHƯƠNG VỊ TỪ “TRONG” TRONG TIẾNG VIỆT

4.1. Nghĩa không gian của phương vị từ “trong”

4.1.1. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, biên giới

4.1.2. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, rỗng, không có biên giới

4.1.3. Vật mốc là thực thể không gian ba chiều, không rỗng, có hoặc không có biên giới

4.1.4. Vật mốc là thực thể không gian hai chiều

4.1.5. Vật mốc là thực thể là không gian một chiều

4.2. Nghĩa phi không gian của phương vị từ “trong”

4.3. Nguồn thông tin hoặc phương tiện truyền tải thông tin

4.4. Môi trường hoàn cảnh

4.5. Cảm nhận tâm lí. Cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người

4.6. Cơ quan tổ chức

4.7. Hoạt động sự kiện

4.8. Vai trò chức vụ

5. CHƯƠNG 5: ĐIỂM GIỐNG NHAU VÀ KHÁC NHAU GIỮA PHƯƠNG VỊ TỪ “里, 中, 内” CỦA TIẾNG TRUNG QUỐC VÀ PHƯƠNG VỊ TỪ “TRONG” CỦA TIẾNG VIỆT

5.1. So sánh về phân bố nghĩa

5.2. So sánh về nghĩa không gian

5.3. So sánh về loại không gian ba chiều, rỗng, có biên giới

5.4. So sánh về loại không gian ba chiều, rỗng, không có biên giới

5.5. So sánh về loại không gian ba chiều, không rỗng, có hoặc không có biên giới

5.6. So sánh về loại không gian hai chiều

5.7. So sánh về loại không gian một chiều

5.8. So sánh về nghĩa phi không gian

5.9. Nguồn thông tin hoặc phương tiện truyền tải thông tin

5.10. Môi trường hoàn cảnh

5.11. Cảm nhận tâm lí. Cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người

5.12. Cơ quan tổ chức

5.13. Hoạt động sự kiện

5.14. Vai trò chức vụ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu 里中内 và Trong Ngữ Nghĩa Ứng Dụng

Nghiên cứu về phương vị từ 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi) trong tiếng Trung và trong tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu. Các phương vị từ này đóng vai trò then chốt trong việc biểu đạt vị trí không gian và các khái niệm trừu tượng liên quan. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng thường gây khó khăn cho người học do sự khác biệt tinh tế về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của các phương vị từ này, so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa chúng, và đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Việc hiểu rõ về phương vị từ giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.

1.1. Nghiên Cứu Tổng Quan về Phương Vị Từ 里 中 内 Tiếng Trung

Các sách công cụ tiếng Trung thường giải thích 里 (lǐ) là 'bên trong, nội bộ', đối lập với 'ngoài'; 中 (zhōng) là 'trung tâm, trong phạm vi'; và 内 (nèi) là 'bên trong, đối nghĩa với 'ngoài''. Tuy nhiên, các giải thích này còn khá chung chung và chưa làm rõ đặc điểm sử dụng cụ thể của từng từ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, 里 (lǐ) không chỉ mang ý nghĩa phương vị không gian mà còn biểu thị thời gian, phạm vi, phương hướng và các khái niệm trừu tượng (Lu Zhaoge, 2005, 2006). Một số nghiên cứu khác tập trung so sánh sự khác biệt giữa 里 (lǐ), 中 (zhōng)内 (nèi) (Luo Rixin, 1987; Zeng Chuanlu, 2005). Yang Jiang (2007) cho rằng 里 (lǐ) là sơ đồ vật chứa điển hình, 中 (zhōng) nhấn mạnh vị trí trung tâm, và 内 (nèi) nhấn mạnh tính chất phạm vi, biên giới.

1.2. Nghiên Cứu Tổng Quan về Phương Vị Từ Trong Tiếng Việt

Các từ điển tiếng Việt hiện nay vẫn chưa có sự thống nhất về từ loại và ngữ nghĩa của từ trong. Nó vừa có thể là danh từ, vừa có thể là kết từ, mang nhiều nghĩa khác nhau liên quan đến không gian, thời gian, môi trường và phạm vi. Hoàng Phê (2016) định nghĩa trong vừa là danh từ chỉ vị trí thuộc phạm vi xác định, vừa là kết từ biểu thị điều kiện, hoàn cảnh. Tuy nhiên, các tài liệu hiện tại chưa đi sâu vào phân tích cấu trúc ngữ nghĩa phức tạp của từ trong cũng như so sánh cụ thể với 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi).

II. Thách Thức Sử Dụng Sai 里中内 và Trong Cách Khắc Phục

Việc sử dụng sai các phương vị từ 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi)trong là một vấn đề phổ biến đối với người học tiếng Trung và tiếng Việt. Nguyên nhân chủ yếu là do sự khác biệt tinh tế về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa các từ này. Ngoài ra, sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ cũng có thể dẫn đến các lỗi sai. Cần có những phương pháp giảng dạy và học tập hiệu quả để giúp người học nắm vững cách sử dụng chính xác của các phương vị từ này và tránh những lỗi sai không đáng có.

2.1. Các Lỗi Sai Phổ Biến Khi Dùng 里 中 内 Tiếng Trung

Người học tiếng Trung thường gặp khó khăn trong việc phân biệt 里 (lǐ), 中 (zhōng)内 (nèi) vì chúng đều mang nghĩa 'bên trong'. Tuy nhiên, 里 (lǐ) thường dùng để chỉ không gian bên trong một vật cụ thể, 中 (zhōng) nhấn mạnh vị trí trung tâm, còn 内 (nèi) thường chỉ phạm vi, giới hạn. Ví dụ, '箱子里' (xiāngzi lǐ) – bên trong hộp, '水中' (shuǐ zhōng) – trong nước (ở giữa dòng nước), '国内' (guónèi) – trong nước (phạm vi quốc gia). Sử dụng sai ngữ cảnh là một lỗi phổ biến, ví dụ dùng 里 (lǐ) thay cho 中 (zhōng) khi muốn nói về vị trí trung tâm.

2.2. Các Lỗi Sai Phổ Biến Khi Dùng Trong Tiếng Việt

Từ trong tiếng Việt có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn. Ví dụ, trong có thể chỉ vị trí (trong nhà), thời gian (trong tuần), hoặc điều kiện (trong hòa bình). Sự đa nghĩa này đôi khi dẫn đến việc sử dụng không chính xác, đặc biệt khi dịch từ tiếng nước ngoài. Ví dụ, dịch sai 'in the house' thành 'ở trong nhà' thay vì 'ở nhà' (tùy ngữ cảnh). Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn cách dùng trong phù hợp.

2.3. Bí quyết khắc phục lỗi sai phương vị từ 里 中 内 và Trong

Để khắc phục lỗi sai khi sử dụng các phương vị từ này, việc thực hành với nhiều ví dụ thực tế là vô cùng quan trọng. Đồng thời, nắm vững cấu trúc ngữ pháp và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng cũng là yếu tố then chốt. Nên tập trung vào việc phân tích và so sánh các ví dụ cụ thể để nhận diện sự khác biệt và tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, tham khảo các tài liệu uy tín và luyện tập thường xuyên sẽ giúp củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng chính xác.

III. Hướng Dẫn So Sánh Ngữ Nghĩa 里中内 Trong Phương Pháp Ví Dụ

Để hiểu rõ sự khác biệt giữa 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi)trong, cần áp dụng phương pháp so sánh ngữ nghĩa chi tiết. Phương pháp này bao gồm việc phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, xác định các nét nghĩa đặc trưng, và so sánh cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc sử dụng ví dụ minh họa cụ thể sẽ giúp người học dễ dàng nắm bắt sự khác biệt tinh tế giữa các phương vị từ này.

3.1. Phân Tích Cấu Trúc Ngữ Nghĩa Của 里 中 内 lǐ zhōng nèi

Cấu trúc ngữ nghĩa của 里 (lǐ) tập trung vào không gian bên trong một vật chứa, ví dụ: '书包里' (shūbāo lǐ) - bên trong cặp sách. 中 (zhōng) nhấn mạnh vị trí trung tâm hoặc bên trong một phạm vi nhất định, ví dụ: '人群中' (rénqún zhōng) - trong đám đông. 内 (nèi) thường chỉ phạm vi, giới hạn bên trong, ví dụ: '一年内' (yī nián nèi) - trong vòng một năm. Việc phân tích cấu trúc ngữ nghĩa giúp xác định các nét nghĩa đặc trưng của từng từ.

3.2. Phân Tích Cấu Trúc Ngữ Nghĩa Của Trong Tiếng Việt

Từ trong tiếng Việt có cấu trúc ngữ nghĩa phức tạp hơn, bao gồm nhiều nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ không gian bên trong (trong nhà), thời gian (trong ngày), điều kiện (trong hòa bình), hoặc phạm vi (trong phạm vi). Cần xác định ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng nghĩa của trong trong từng trường hợp. Ví dụ, 'trong nhà' chỉ vị trí, 'trong ngày' chỉ thời gian, và 'trong hòa bình' chỉ điều kiện.

3.3. Ví dụ so sánh ngữ nghĩa chi tiết 里 中 内 và Trong

Để so sánh, xét ví dụ 'trong lớp học'. Trong tiếng Trung có thể diễn đạt bằng '教室里' (jiàoshì lǐ), nhấn mạnh không gian bên trong lớp học. Nếu muốn nhấn mạnh học sinh 'ở giữa' lớp học, có thể dùng '教室中' (jiàoshì zhōng). '教室內' (jiàoshì nèi) cũng có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn, nhấn mạnh phạm vi bên trong lớp học. Sự lựa chọn từ ngữ phụ thuộc vào ý nghĩa muốn truyền tải.

IV. Ứng Dụng Hướng Dẫn Giảng Dạy 里中内 Trong Hiệu Quả Nhất

Việc giảng dạy 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi)trong hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Cần cung cấp cho người học kiến thức ngữ pháp cơ bản, giải thích chi tiết về cấu trúc ngữ nghĩa, và tạo cơ hội để họ thực hành sử dụng các phương vị từ này trong các tình huống giao tiếp thực tế. Sử dụng các trò chơi, bài tập nhóm, và các hoạt động tương tác khác có thể giúp người học ghi nhớ và vận dụng kiến thức một cách hiệu quả hơn.

4.1. Phương Pháp Giảng Dạy Lý Thuyết Về Phương Vị Từ

Giảng viên nên bắt đầu bằng việc giới thiệu khái niệm phương vị từ và vai trò của chúng trong ngôn ngữ. Sau đó, giải thích chi tiết về cấu trúc ngữ nghĩa và cách sử dụng của 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi)trong. Sử dụng sơ đồ, hình ảnh minh họa, và các ví dụ cụ thể để giúp người học dễ dàng hình dung và ghi nhớ kiến thức. Nên nhấn mạnh sự khác biệt tinh tế về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa các phương vị từ này.

4.2. Bài Tập Thực Hành Vận Dụng Phương Vị Từ 里 中 内 và Trong

Cung cấp cho người học các bài tập thực hành đa dạng, bao gồm bài tập điền từ, bài tập chọn đáp án đúng, bài tập dịch câu, và bài tập tạo câu. Khuyến khích người học sử dụng các phương vị từ này trong các tình huống giao tiếp thực tế, ví dụ: miêu tả vị trí của đồ vật trong phòng, kể về các hoạt động diễn ra trong ngày, hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội. Phản hồi kịp thời và sửa lỗi sai cho người học để giúp họ cải thiện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.

V. Kết luận Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Ngữ Nghĩa Phương Vị Từ

Nghiên cứu ngữ nghĩa của các phương vị từ 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi)trong đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Việc hiểu rõ cấu trúc ngữ nghĩa và cách sử dụng của các phương vị từ này giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn. Nghiên cứu này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, sinh viên, và những người quan tâm đến ngôn ngữ học đối chiếu.

5.1. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo cho phương vị từ 里 中 内 và Trong

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phân tích dữ liệu thống kê từ các văn bản thực tế để xác định tần suất sử dụng và ngữ cảnh sử dụng phổ biến của các phương vị từ này. Ngoài ra, nghiên cứu về sự ảnh hưởng của văn hóa đến việc sử dụng phương vị từ cũng là một lĩnh vực thú vị và tiềm năng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để làm sáng tỏ những khía cạnh khác nhau của các phương vị từ 里 (lǐ), 中 (zhōng), 内 (nèi)trong.

5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào dịch thuật và giảng dạy

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc biên soạn giáo trình giảng dạy tiếng Trung và tiếng Việt, cũng như trong việc dịch thuật các văn bản liên quan đến không gian và vị trí. Hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa các phương vị từ này sẽ giúp người dịch truyền tải thông tin một cách chính xác và tự nhiên hơn. Giảng viên cũng có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế các bài giảng và bài tập thực hành hiệu quả hơn.

28/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở so sánh phương vị từ tiếng trung quốc li zhong nei và phương vị từ tiếng việt trong

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Trong nguồn ngữ liệu tiếng Trung Quốc cóquy môkhoảng 320.000 chữ, chúng tôi tìm được 1.253 trường hợp xuất hiện chữ “里”. Sau khi loại bỏ các trường hợp là phương vị từ kép (như “里边, 里面, 里头”), từ/ cụm từ “里 X” (như “里屋, 里程”), “X 里” đã được từ vựng hoá (như “这里, 那里, 心里, 公里”) và cụm “danh từ chỉ cơ quan, đơn vị + 里” biểu thị người đứng đầu cơ quan, đơn vị, chúng tôi có được 871 trường hợp phương vị từ “里”, chiếm tỉ lệ 69,5%. Tần suất xuất hiện của phương vị từ “里” trong ngữ liệu là 2,722‰. Có thể thấy, phương vị từ này cótần suất sử dụng tương đối cao.

Căn cứ vào tính chất không gian, chúng tôi chia nghĩa của phương vị từ “里” thành hai loại là nghĩa không gian và nghĩa phi không gian. Trong đó, nghĩa phi không gian làkết quả của ánh xạ ngữ nghĩa từ miền không gian sang miền phi không gian, xảy ra trong quátrình sử dụng ngôn ngữ. Phân bố các loại nghĩa của phương vị từ “里” được trì nh bày trong Bảng 1. Phân bố nghĩa của phương vị từ “里” Loại nghĩa Tiêu chí Tổng cộng Nghĩa không gian Nghĩa phi không gian Số lượng 670 201 871 Tỉ lệ 76,9% 23,1% 100% Bảng 1.1 cho thấy, trong kết cấu ngữ nghĩa của phương vị từ “里”, nghĩa không gian chiếm tỉ lệ 76,9%, còn nghĩa phi không gian chỉ tỉ lệ 23,1%.

Nghĩa không gian cao hơn 3 lần nghĩa phi không gian. Điều này cho thấy, phương vị từ “里” chủ yếu được dùng để biểu đạt ý nghĩa không gian. Nghĩa không gian của phương vị từ “里” Trong 670 trường hợp sử dụng phương vị từ “里” với nghĩa không gian, có 588 trường hợp cóvật mốc làkhông gian ba chiều, 75 trường hợp cóvật mốc làkhông gian hai chiều, 7 trường hợp cóvật mốc làkhông gian một chiều. Phân bố nghĩa không gian của phương vị từ “里” được trình bày trong Bảng 1.

Phân bố nghĩa không gian của phương vị từ “里” Loại không gian Số lượng Tỉ lệ rỗng, cóbiên giới 561 83,7% Không gian ba chiều rỗng, không cóbiên giới 588 6 87,7% 0,9% không rỗng, có/ không cóbiên giới 21 3,1% Không gian hai chiều 75 11,2% Không gian một chiều 7 1,1% Tổng cộng 670 100% Bảng 1.2 cho thấy, trong các vật mốc của phương vị từ “里”, vật mốc làthực thể không gian ba chiều chiếm tỉ lệ cao nhất (87,7%), kế đến làvật mốc thực thể không gian hai chiều (11,2%), còn vật mốc làkhông gian một chiều chiếm tỉ lệ thấp nhất (1,1%). Điều này cho thấy, khi biểu đạt nghĩa không gian, vật mốc của phương vị từ “里” chủ yếu làthực thể không gian ba chiều. Vật mốc làthực thể không gian ba chiều, rỗng, cóbiên giới Trong nguồn ngữ liệu, có561 trường hợp vật mốc của phương vị từ “里” là thực thể không gian ba chiều, rỗng, có biên giới cụ thể. Các vật mốc này cóthể được chia làm bốn loại: Một làvật chứa, Hai làvật tựa vật chứa, Ba là nơi chốn, Bốn là cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người.

Trong đó, vật mốc là nơi chốn cótần số xuất hiện cao nhất (350 trường hợp, chiếm tỉ lệ 62,4%), kế đến làvật chứa (99 trường hợp, chiếm tỉ lệ 17,6%), cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người (74 trường hợp, chiếm tỉ lệ 13,2%), cuối cùng làvật tựa vật chứa (38 trường hợp, chiếm tỉ lệ 6,8%). Vật mốc là vật chứa, có 99 trường hợp, tần số phân bố cụ thể như sau: 包 6 trường hợp, 保险柜 1 trường hợp, 杯子 5 trường hợp, 背包 2 trường hợp, 冰箱 1 trường hợp, 车 21 trường hợp, 抽屉 6 trường hợp, 大衣 1 trường hợp, 兜 2 trường hợp, 饭盒 1 trường hợp, 盖子 1 trường hợp, 柜子 2 trường hợp, 盒子 5 trường hợp, 镜框 1 trường 18 hợp, 口袋 4 trường hợp, 裤兜 1 trường hợp, 筐 1 trường hợp, 框子 3 trường hợp, 垃圾 桶 2 trường hợp, 模子 1 trường hợp, 盘子 2 trường hợp, 皮包 3 trường hợp, 皮夹 2 trường hợp, 瓶子 1 trường hợp, 汽车 1 trường hợp, 手包 1 trường hợp, 书包 1 trường hợp, 书桌 1 trường hợp, 提包 1 trường hợp, 相册 1 trường hợp, 箱子 9 trường hợp, 信 封 2 trường hợp, 烟囱 1 trường hợp, 衣服 1 trường hợp, 澡盆 1 trường hợp, 针管 1 trường hợp, 盅子 1 trường hợp, 注射器 1 trường hợp, 桌子 1 trường hợp. Vídụ: (1) 包【里】的东西更给他一种离愁别恨,离家越近他反而越觉孤独。 (2) 石厂长当即从保险柜【里】取出钱,还有三支手枪和两盒子弹,欧阳 天让走进屋子的建军拿了,然后连声再见都没说就走出了屋子。 (3) 面对着眼前雪白的细瓷餐具,熨烫过的藕合色餐巾,盘子【里】一份 精致的配菜煎蛋,和杯子【里】香气扑鼻的哥伦比亚咖啡,欧阳兰兰仿佛又找 回了自己的往昔。 (4) 在胡大庆的背包【里】,当场缴获四号高纯度海洛因两公斤零五十克。 (5) 肖童从冰箱【里】取出冻果汁。 (6) 处长从车【里】下来,没有进楼,站在台阶下等她。 (7) 欧阳兰兰站起来,从写字台的抽屉【里】取出一支烟。 (8) 他情不自禁把手伸进庆春敞开的短大衣【里】,甚至探进了粗粗的毛 衣,贴着衬衫,抱着她的身体。 (9) 他从兜【里】找出一块钱跑着递过去了。 (10) 他拎来了一个饭盒,饭盒【里】放着他妈妈做的大蒜烧黄鱼。 (11) 打开其中的一个纸包,从厨房找来一只可乐瓶的瓶盖,从纸包里倒了 一些白粉在那铝制的瓶盖【里】,然后用筷子夹着,用打火机在下面烧。 (12) 他从床上挣扎起来,打开柜子【里】的抽屉,取出金盒取出烟,如饥 似渴地抽起来。 (13) 她把小金牛从盒子【里】掀起来,发现底座上还贴着商店的价签 2800 元。 (14) 照片是普通彩色放大的,镶在木制的镜框【里】,看上去并不简陋。 (15) 李春强从口袋【里】掏出钥匙,递给她。 19 (16) 她踱到车头占住了有利的位置,裤兜【里】握枪的手已经热得出汗。 (17) 肖童动作停顿了片刻,又接着低头往筐【里】铲土。 (18) 肖童移目,看着茶几上水晶相框【里】胡新民的相片。 (19) 他听着她把橘子的皮和核倒在垃圾桶【里】。 (20) 天下的美人都是一个模子【里】倒出来的。 (21) 庆春从皮包【里】取出一张照片,递给他。 (22) 李春强同时给她的,还有从新民的皮夹【里】找到的两张去杭州的火 车票。 (23) 说到肖童庆春愣了一下,默默把小奶瓶【里】灌满了奶蹲在纸箱前喂 小黑。 (24) 其实肖童没有发觉,欧阳兰兰的汽车已经连续三天停在他家的楼下, 她躲在汽车【里】看他每天晚上独自回家。 (25) 欧阳兰兰从手包【里】把房间的钥匙拿出来,放到他面前,他都没有 看一眼。 (26) 进了家,他给自己下了点速冻饺子,对着嘴喝了一瓶啤酒,边喝边从 书包【里】翻出前一天辅导员卢林东给他的演讲比赛的演讲稿。 (27) 重新布置了房间,替肖童搭了一张单人床,增加了床头灯,还为他在 书桌【里】专门腾了个抽屉,在衣柜里腾出了相应的空间,准备了新的洗漱用 品。 (28) 庆春几乎是下意识地将手伸进随身的小提包【里】,脚下却不知绊在 什么东西上,身体失去平衡,往下一软,嘴里却已大喊出来。 (29) 或者,像夹在相册【里】的那支干枯的玫瑰,美丽犹存,却早已枯死。 (30) 当箱子【里】的货物完全暴露之时,包括李春强和欧庆春在内,所有 人都惊讶得鸦雀无声。 (31) 肖童并不去接那个装了钱的信封,那信封【里】的钱更刺痛了他的心。 (32) 厂房的外表显得有些破败,但烟囱【里】却升浮着袅袅青烟。 (33) 他把插在胸前衣服【里】的手拿出来,惨白的手上像花开一样点染着 血的红色。 20 (34) 文燕已经把澡盆【里】的热水放满,招呼他去洗澡,有效地转移了他 的兴奋。 (35) 她顺手想替他收拾干净,不料那纸里突然滚出一只一次性的注射器, 针头不知到哪去了,针管【里】还触目地残留着少许乳白色的液体。 (36) 他可以不用人教就把绿芥未用筷子熟练地在酱油盅【里】调匀,把 “天妇萝”的萝卜泥倾入配好的料汁儿里搅开。 (37) 她看着父亲把注射器【里】抽进了奶水,塞在小黑的嘴里一点一点地 推进去,她看着小黑吮吸有声地鼓动着小嘴,禁不住潸然泪下。 (38) 李春强把新民留在办公桌【里】的几封信交给了庆春。 Vật mốc làvật tựa vật chứa, có 38 trường hợp, tần số phân bố cụ thể như sau: 百叶窗 1 trường hợp, 被窝 3 trường hợp, 被子 2 trường hợp, 怀 21 trường hợp, 怀抱 3 trường hợp, 机器 1 trường hợp, 散座 1 trường hợp, 沙发 4 trường hợp, 纱布 1 trường hợp, 锁眼 1 trường hợp. (39) 百叶窗【里】泄出的灯光下,有三两飞虫起舞,舞出了几分怀旧和有 闲的情调。 (40) 肖童躺在被窝【里】,悬心归位,深深地透出一口气来。 (41) 他躺在这陌生的带着些沙姜味的干燥的被子【里】,万般思绪,蜂拥 而来。 (42) 建军把一件东西扔在他的怀【里】,然后站起来拍拍屁股走了。 (43) 她的身体在他怀抱【里】显得那么娇嫩,那么柔软,那么温暖。 (44) 可她反倒觉得自己就像在一个从不停顿的机器【里】周而复始地运转 了多年,这一刻才又回到了人间。 (45) 欧阳兰兰在楼下的散座【里】叫的一份鱼翅还没吃完,便见肖童陪着 于老板和那位人高马大的跟班从楼上下来。 (46) 欧阳兰兰往沙发【里】狠狠一坐,不说话。 (47) 欧庆春走回病房,病人仰面朝天躺着,纱布【里】那双眼睛不知是睁 是闭。 (48) 开门时他觉得门锁有些异样,钥匙在锁眼【里】仿佛轻松得只是空转。 21 Vật mốc là nơi chốn, có 350 trường hợp, tần số phân bố cụ thể như sau: 办公室 15 trường hợp, 包房 4 trường hợp, 堡 1 trường hợp, 别墅 2 trường hợp, 宾馆 5 trường hợp, 病房 3 trường hợp, 餐馆 2 trường hợp, 餐厅 5 trường hợp, 仓库 2 trường hợp, 厕 所 2 trường hợp, 茶座 1 trường hợp, 厂 9 trường hợp, 车库 1 trường hợp, 车棚 2 trường hợp, 城 1 trường hợp, 厨房 12 trường hợp, 船舱 1 trường hợp, 大堂 3 trường hợp, 大 厅 2 trường hợp, 单元 3 trường hợp, 点儿 2 trường hợp, 店 3 trường hợp, 电话亭 1 trường hợp, 饭店 2 trường hợp, 饭馆 4 trường hợp, 房 5 trường hợp, 房间 13 trường hợp, 房子 3 trường hợp, 阁楼 2 trường hợp, 更衣室 1 trường hợp, 胡同 2 trường hợp, 家 40 trường hợp, 角落 7 trường hợp, 街巷 1 trường hợp, 酒吧 4 trường hợp, 酒店 2 trường hợp, 咖啡厅 2 trường hợp, 客房 3 trường hợp, 客厅 14 trường hợp, 课堂 1 trường hợp, 空房 1 trường hợp, 廊 1 trường hợp, 礼堂 1 trường hợp, 疗养院 1 trường hợp, 楼 5 trường hợp, 楼道 4 trường hợp, 旅店 2 trường hợp, 旅馆 1 trường hợp, 门厅 1 trường hợp, 庙 1 trường hợp, 山谷 3 trường hợp, 商场 1 trường hợp, 石窟 1 trường hợp, 食堂 3 trường hợp, 室 8 trường hợp, 书房 8 trường hợp, 四合院 2 trường hợp, 宿 舍 7 trường hợp, 太平间 2 trường hợp, 厅 2 trường hợp, 厅房 1 trường hợp, 图书馆 2 trường hợp, 卫生间 4 trường hợp, 窝 1 trường hợp, 屋 70 trường hợp, 巷 1 trường hợp, 新房 1 trường hợp, 夜总会 3 trường hợp, 医院 13 trường hợp, 浴室 5 trường hợp, 战 壕 1 trường hợp, 招待所 3 trường hợp, 正房 1 trường hợp, 走廊 1 trường hợp.

Vídụ: (49) 接下来她又被人带到医生的办公室【里】,新民的父亲和处长都在。 (50) 跳完一曲,他们便回包房【里】喝“黑白天使”。 (51) 楼梯是木制的,模仿了欧洲古堡【里】那种一夫当关万夫莫开的防御 型楼梯的狭窄。 (52) 第三,对别墅【里】的欧阳天,只监视,暂不动,等交接现场我们的 抓捕行动结束后再动手。 (53) 她回答:没干什么,我们一起在宾馆【里】呆着。 (54) 她在一间单人的病房【里】,看到了接受肖童角膜的那位幸运的患者。 (55) 接头的地点于是就安排在了两个人都好找的一个僻静的小餐馆【里】。 (56) 晚饭就在这问别墅的餐厅【里】吃的。 22 (57) 如果能在那个仓库【里】人赃俱获,我看 6.16 案就完全可以全案破获 了。 (58) 连厨房厕所【里】都巧妙地摆了些小玩意儿。 (59) 父亲正在这饭店的露天茶座【里】等她。 (60) 这厂【里】设备的简陋和零乱让肖童疑惑不解。 (61) 省公安厅在宾馆的车库【里】给她留了一辆车。 (62)下了班,她从楼前存车棚【里】取出自行车,推着刚要出门。 (63) 胖子的生意不好,就动了心,于是两个人今天就约到康宏娱乐城【里】 来谈条件。 (64) 文燕换上拖鞋,到厨房【里】找出抹布要打扫卫生。 (65) 船舱【里】只亮着一盏罩子肮脏的顶灯,发散着蜡烛似的昏昧的光芒。 (66) 庆春正站在大堂【里】发呆,猛然看见胡大庆从里面冲出来,惊得头 皮发紧,下意识地叫喊一声。 (67) 也可能是开张不久,生意还没旺起来,所以金碧辉煌的大厅【里】, 不免有些冷落。 (68) 家里的电话是装在父亲那个单元【里】的,因为他全天都在家。 (69) 会开完了他们就在这个“点儿”【里】吃了顿极简单的晚饭。 (70) 他们总是住在一些小得连直拨长途电话都没有的小店【里】,用假身 份证登记姓名。 (71) 肖童说他正在三环路附近的一个公用电话亭【里】,有点情况希望与 她见面。 (72) 我们的人一直在饭店【里】盯着,除了吃饭之外,到现在没见他离开 房间。 (73) 我不想把这钱破了花在饭馆【里】。 (74) 欧阳兰兰回到房【里】洗了澡,然后,歪在床上有心无心地看电视。 (75) 老袁答非所问,指指上面,“钱在房间【里】吗?” (76) 警察也到了后台,他们在后台的一间房子【里】向他出示了拘留证并 让他签字按手印。 23 (77) 暮色苍茫,他们一个接一个从这阁楼【里】鱼贯而出,横跨胡同,直 扑对面的楼门。 (78) 女更衣室【里】已经尖叫一片,几个半裸的女客吓得面如土色。 (79) 透过这里的窗口,她第一次这样长久地,专注地凝视着一条典型的北 京胡同,和在这胡同【里】来来往往的老北京人。 (80) 她给我车,大哥大,每天请我到家【里】吃饭,总不会是义务扶贫吧。 (81) 肖童见了老袁,把坐在门厅角落【里】的两个男子介绍给他。 (82) 在烤羊肉串的炭火和汽车的尾气不断掺入秋天黄昏的余热之后,大大 小小的街巷【里】便弥漫着一种成份复杂的怪味。 (83) 酒吧【里】没几桌人,生意清淡。 (84) 关敬山中午是在酒店【里】吃的饭,饭后乘出租车离开了酒店。 (85) 路上他们在香格里拉饭店的咖啡厅【里】吃了早餐。 (86) 下午他们仍然回客房【里】躺在床上,模棱两可地睡睡醒醒,养精蓄 锐等待父亲的消息。 (87) 又过了一会儿,客厅【里】的灯熄了。 (88) 我这出来一搞公司,才体会到下海经商真不容易,社会主义不是在课 堂【里】讲出来的,真是这么一分钱一分钱地争取来的。 (89) 送别仪式就在医院的一间不大的空房【里】举行。 (90) 舞厅的侧廊【里】,排满了各型各式的游戏机。 (91) 他撇下庆春,向礼堂【里】跑去。 (92) 滑了一天雪,大家都很疲劳,第二天早上,吃饭时,父亲宣布今天在 疗养院【里】休息一天,哪儿也不去了。 (93) 没办法,他走到另一个楼【里】去打,结果那里的电话也有人占着。 (94) 楼道【里】没有灯,黑得只能凭感觉走。 (95) 李春强忽发奇想,临时决定和庆春假扮夫妻到旅店【里】开个房间住 进去。 (96) 他们有一批货,藏在延庆龙庆峡那边的一个小旅馆【里】。 (97) 她回家先跑到父亲房间的门厅【里】打电话。 24 (98) 庙【里】还残存着一些破损的塑像,那是一些造型优美的菩萨和圣母。 (99) 她站在大坝上,任微风拂面,忘乎所以地向山谷【里】喊了一声,弄 得周围同伴无不大吃一惊,以为遭遇了敌情。 (100) 他每天晚上吃了饭又有了精力去商场【里】转,经过反复挑选,他 还是买了个水晶器皿,作为给庆春的生日礼物,那是一个五百多块钱的水晶花 瓶。 (101) 看也没看路边吸烟的“大牙”,径直向石窟【里】走去。 (102) 晚上在空荡荡的食堂【里】随便吃了点饭。 (103) 八位司机中的六位押在二楼,由李春强逐一叫到会议室【里】问话。 (104) 书房【里】只留下他一个人。 (105) 会议安排在景山附近的一个古色古香的四合院【里】,他听警察们 管这个地方叫“点儿”。 (106) 宿舍【里】没人,同学大概都去图书馆了。 (107) 太平间【里】空空的,只躺着他一个人。 (108) 四点整我在候机厅【里】等你,你别忘了带身份证。 (109) 吃完晚饭欧阳天找上钟老板坐在楼下的厅房【里】要商量什么事情。 (110) 他下午在图书馆【里】抄了一下午的资料卡片。 (111) 他轻轻开了门轻轻在卫生间【里】擦了脸,然后和衣躺在沙发上。 (112) 于是他们就一起去后面小黄的窝【里】去看小黄的两儿一女。 (113) 父亲端着凉菜到这边屋【里】来了。 (114) 肖童在饭店附近的小街小巷【里】转了一阵,确信无人跟踪,便闪 进了一个挂着公用电话牌子的小饭馆里。 (115) 说不定父亲现在刚刚起床,开始替那间新房【里】的花浇水了。 (116) 现在没人不知道我为争个女的跑到夜总会【里】和人打架了。 (117) 一般朋友能在医院【里】陪你那么多天吗? (118) 肖童正在浴室【里】洗澡,她隔着门问他是想睡觉还是想出去转转。 25 (119) 他看到,在这条战壕【里】的每一个人,都那么投入,互相都像生 死与共似的,这和他以前对人的普遍生存态度的想象,大不相同,让他在无形 中深受感染。 (120) 跟车的司机,一共八个,也都住在那个临街有院的招待所【里】。 (121) 天太冷了,会开在生了暖气的正房【里】。 (122) 欧阳兰兰在走廊【里】站下来,若有所思。 Vật mốc là cơ thể người hoặc bộ phận cơ thể người, có 74 trường hợp, tần số phân bố cụ thể như sau: 鼻子 2 trường hợp, 肚子 7 trường hợp, 耳朵 4 trường hợp, 耳 鼓 1 trường hợp, 骨头 1 trường hợp, 喉咙 1 trường hợp, 脑袋 1 trường hợp, 嗓子眼儿 1 trường hợp, 手 21 trường hợp, 胃 1 trường hợp, 细胞 1 trường hợp, 眼 8 trường hợp, 眼睛 1 trường hợp, 眼眶 2 trường hợp, 眼窝 1 trường hợp, 嘴 21 trường hợp. Vídụ: (123) 烧出一些哗哗剥剥的青烟来,他一缕不漏地吸进鼻子【里】。 (124) 因为,她肚子【里】有孩子了。 (125) 车声人声汇成一片,使人耳朵【里】充塞着无休无止的厚厚的嘈杂。 (126) 但肖童耳鼓【里】最清楚的只有那个带着外地口音的骂声。 (127) 骨头【里】又发出一种弄不清源头的疼痛。 (128) 肖童喉咙【里】唔了一声。 (129) 肖童脑袋【里】嗡的一声。 (130) 这突然一喊,把她的心几乎从嗓子眼儿【里】拽出来了! (131) 杜长发一愣的功夫,手【里】的枪已被庆春夺下。 (132) 欧阳兰兰吐的是早上吃的饭,他肚子空空吐的是胃【里】的苦水。 (133) 海洛因的滋味迅速地在身体的每个细胞【里】渗透,扩散。 (134) 肖童的泪水干涸在眼【里】。 (135) 他的眼睛【里】全是眼泪,好话说尽,兰兰才把车子停在一个僻静 的路边。 (136) 肖童的眼泪在眼眶【里】打转。 (137) 挂了电话,她又想哭,眼泪在眼窝【里】转着圈,没出来。 (138) 卢林东说你嘴【里】有什么东西怎么总拌着舌头? 26 1. Vật mốc làthực thể không gian ba chiều, rỗng, không cóbiên giới Trong nguồn ngữ liệu, có6 trường hợp vật mốc của phương vị từ “里” làthực thể không gian ba chiều, rỗng, không cóbiên giới cụ thể. Tần số phân bố cụ thể như sau: 风 2 trường hợp, 黑暗 1 trường hợp, 阴影 2 trường hợp, 雨 1 trường hợp.

Vídụ: (139) 肖童站在路边的风【里】,手里攥着这一千块卖血的钱。 (140) 庆春打开了门,见他站在黑暗【里】,有些意外,说这么晚了你怎 么来了? (141) 李春强坐在阴影【里】没动,但口气中显然有几分惊讶。 (142) 干刑警风里来雨【里】去,女同志干个半年就得成了假小子,没你 这么细皮嫩肉的。 1. Vật mốc làthực thể không gian ba chiều, không rỗng, cóhoặc không có biên giới Trong nguồn ngữ liệu, có21 trường hợp vật mốc của phương vị từ “里” làthực thể không gian ba chiều, không rỗng, cóhoặc không cóbiên giới cụ thể. Tần số phân bố cụ thể như sau: 池子 4 trường hợp, 湖 2 trường hợp, 料汁儿 1 trường hợp, 人群 2 trường hợp, 树林 3 trường hợp, 水 2 trường hợp, 烟 3 trường hợp, 烟叶 1 trường hợp, 药 1 trường hợp, 自行车 1 trường hợp, 箱子 1 trường hợp. Vídụ: (143) 李春强压根没管池子【里】的这个人。 (144) 山脚下是一片湖水,深蓝的湖【里】常常游犬着几只雪白的野天鹅, 把平滑如镜的湖面犁出一个个人字形的微澜。 (145) 他可以不用人教就把绿芥未用筷子熟练地在酱油盅里调匀,把“天 妇萝”的萝卜泥倾入配好的料汁儿【里】搅开。 (146) 文燕冲他哭喊了句什么他没有听见,只见她掩面面去消失在狂乱的 人群【里】。 (147) 她一个人留在这有些荒凉的树林【里】,流着泪咬牙切齿。 (148) 几个便衣奋勇跳进池子,七手八脚,把这白白胖胖的家伙硬是按在 了水【里】。 (149) 烟【里】的海洛因使肖童变得疯狂。 (150) 我们怎么知道这烟叶【里】还藏着“大烟”呢。 27 (151) 父亲上次生病剩下的药【里】,大概有扑尔敏的成分,吃过之后便 昏昏欲睡。 (152) 他在楼前一大堆自行车【里】,拖出自己的那一辆,还没有骑上, 庆春就追了下来。 (153) 共有十五只箱子【里】发现了那些包装严整的毒品。 1.

Vật mốc làthực thể không gian hai chiều Trong nguồn ngữ liệu, có75 trường hợp vật mốc của phương vị từ “里” là thực thể không gian hai chiều. Các vật mốc này cóthể được chia làm ba loại: Một là nơi chốn, Hai làđơn vị hành chính hoặc cơ quan tổ chức, Ba làvật. Trong đó, vật mốc là nơi chốn cótần số xuất hiện cao nhất (41 trường hợp, chiếm tỉ lệ 54,7%), kế đến làđơn vị hành nh hoặc cơ quan tổ chức (25 trường hợp, chiếm tỉ lệ 33,3%), cuối cùng làvật (9 chí trường hợp, chiếm tỉ lệ 12,0%). Vật mốc là nơi chốn, có41 trường hợp, tần số phân bố cụ thể như sau: 场子 1 trường hợp, 村落 1 trường hợp, 大地 3 trường hợp, 地 2 trường hợp, 花园 2 trường hợp, 据点 1 trường hợp, 天井 1 trường hợp, 舞池 5 trường hợp, 舞厅 4 trường hợp, 校园 3 trường hợp, 野地 1 trường họp, 院落 1 trường hợp, 院子 16 trường hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ