So Sánh Một Số Dòng Lúa Mới và Đánh Giá Ảnh Hưởng của Axit Abscisic đến Sinh Trưởng và Năng Suất Lúa

Luận văn thạc sĩ phân tích sự so sánh các dòng lúa mới và tác động của axit abscisic đến sinh trưởng và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình, biểu đồ

1.6. Trích yếu luận văn

1.6.1. Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.6.2. Yêu cầu của đề tài

1.6.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.6.3.1. Ý nghĩa khoa học
1.6.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6.4. Giới hạn của đề tài

1.7. Tổng quan tài liệu

1.7.1. Đất mặn và ảnh hưởng của độ mặn đến canh tác lúa

1.7.2. Một số quan điểm đất mặn

1.7.3. Thực trạng đất mặn của Thế giới và Việt Nam

1.7.4. Ảnh hưởng của đất mặn đến cây lúa. Phản ứng của cây lúa trong điều kiện mặn

1.7.5. Cơ chế chống mặn của cây lúa

1.7.6. Biện pháp kỹ thuật canh tác lúa cho vùng đất nhiễm mặn

1.7.7. Axit abscisic và ảnh hưởng của axit abscisic đến cây trồng

1.7.7.1. Bản chất Axit abscisic (ABA)
1.7.7.2. Ảnh hưởng của Axit abscisic và ứng dụng phun ABA cho cây trồng

1.8. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Nội dung nghiên cứu

1.8.2. Vật liệu, địa điểm, thời gian và phương pháp nghiên cứu

1.8.2.1. Địa điểm, thời gian nghiên cứu
1.8.2.2. Phương pháp nghiên cứu và chỉ tiêu theo dõi
1.8.2.3. Các chỉ tiêu theo dõi chung cho cả hai thí nghiệm
1.8.2.4. Các biện pháp kỹ thuật tác động chung

1.8.3. Xử lý số liệu

1.9. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1.9.1. Diễn biến độ mặn và tính chất lý hóa của đất trên ruộng thí nghiệm vụ mùa 2016

1.9.2. Kết quả so sánh một số dòng lúa mới trên đất nhiễm mặn tại huyện Thái Thụy tỉnh Thái Bình

1.9.2.1. Một số đặc điểm cây mạ trước khi cấy thí nghiệm
1.9.2.2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây
1.9.2.3. Động thái tăng trưởng số nhánh
1.9.2.4. Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng lúa tham gia thí nghiệm
1.9.2.5. Thời gian sinh trưởng của các dòng lúa tham gia thí nghiệm
1.9.2.6. Chỉ số diện tích lá của các dòng lúa tham gia thí nghiệm
1.9.2.7. Khối lượng chất khô tích lũy của các dòng lúa thí nghiệm
1.9.2.8. Tình hình một số sâu bệnh hại chính của thí nghiệm
1.9.2.9. Khả năng chịu mặn của các dòng lúa tham gia thí nghiệm
1.9.2.10. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của các dòng lúa trong điều kiện vùng nhiễm mặn
1.9.2.11. Một số chỉ tiêu chất lượng gạo của các dòng lúa thí nghiệm

1.9.3. Kết quả thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng của axit abscisic đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn tại huyện Thái Thụy tỉnh Thái Bình

1.9.3.1. Ảnh hưởng của liều lượng Axít abscisic đến một số đặc điểm nông sinh học của các giống lúa tham gia thí nghiệm
1.9.3.2. Ảnh hưởng của liều lượng Axit abscisic đến một số đặc điểm sinh lý của các dòng giống lúa tham gia thí nghiệm
1.9.3.3. Ảnh hưởng của liều lượng Axit abscisic đến chỉ số SPAD của các giống lúa tham gia thí nghiệm
1.9.3.4. Ảnh hưởng của liều lượng Axit abscisic đến mức độ sâu bệnh hại của các giống lúa tham gia thí nghiệm
1.9.3.5. Ảnh hưởng của liều lượng Axit abscisic đến khả năng chịu mặn của các giống lúa tham gia thí nghiệm
1.9.3.6. Ảnh hưởng của Axit abcisic đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của các dòng lúa tham gia thí nghiệm

2. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

2.1. Thí nghiệm 1: So sánh một số dòng lúa mới trên đất nhiễm mặn tại huyện Thái Thụy tỉnh Thái Bình

2.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá ảnh hưởng của Axit abscisic đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn tại huyện Thái Thụy tỉnh Thái Bình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dòng Lúa Mới và Đất Nhiễm Mặn Hiện Nay

Lúa gạo (Oryza sativa L.) đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực toàn cầu, là nguồn cung cấp chính cho hơn 3,5 tỷ người, chiếm 54% dân số thế giới. Diện tích trồng lúa đạt khoảng 154 triệu ha, với sản lượng hàng năm lên đến 749,1 triệu tấn. Tuy nhiên, sản xuất lúa gạo đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng đất nhiễm mặn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất. Việt Nam, với bờ biển dài 3.260 km, chịu ảnh hưởng lớn từ xâm nhập mặn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Việc nghiên cứu và phát triển các dòng lúa mới chịu mặn, năng suất cao là vô cùng cấp thiết để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế cho người dân.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cây Lúa Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Lúa gạo không chỉ là nguồn lương thực thiết yếu mà còn là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam. Sản lượng lúa năm 2015 đạt 44,7 triệu tấn, khẳng định vị thế quan trọng của ngành lúa gạo trong cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, sự mẫn cảm của cây lúa với các điều kiện ngoại cảnh bất lợi như mặn, hạn, ngập úng đòi hỏi các giải pháp canh tác và giống cây trồng phù hợp. Việc phát triển các giống lúa mới có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao năng suất lúa gạo.

1.2. Thực Trạng Đất Nhiễm Mặn và Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Lúa

Đất nhiễm mặn là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại cho sản xuất lúa, có thể làm giảm năng suất hơn 50%. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng trở nên nghiêm trọng do biến đổi khí hậu, nước biển dâng và các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững. Các vùng ven biển Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long, đang phải đối mặt với nguy cơ mất đất canh tác do xâm nhập mặn. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp canh tác và giống lúa chịu mặn là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức và Giải Pháp Cho Vùng Đất Nhiễm Mặn

Tình trạng đất nhiễm mặn đặt ra nhiều thách thức lớn cho sản xuất lúa gạo, đòi hỏi các giải pháp toàn diện và bền vững. Các giống lúa chịu mặn hiện tại thường có năng suất thấp và khả năng thích ứng kém với các vùng sinh thái khác nhau. Do đó, cần có các chương trình nghiên cứu và chọn tạo giống lúa chuyên biệt, phù hợp với từng vùng. Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, quản lý nước hiệu quả và sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như Axit Abscisic (ABA) có thể giúp giảm thiểu tác động của mặn và nâng cao năng suất lúa.

2.1. Hạn Chế Của Các Giống Lúa Chịu Mặn Hiện Tại

Mặc dù đã có nhiều giống lúa chịu mặn được phát triển, nhưng phần lớn có năng suất thấp và tính thích ứng kém. Mối liên kết chặt chẽ giữa tính trạng chống chịu mặn và các tính trạng không mong muốn khác gây khó khăn cho quá trình chọn tạo giống. Do đó, cần có các phương pháp chọn tạo giống tiên tiến, kết hợp công nghệ sinh học và di truyền để tạo ra các giống lúa mới vừa chịu mặn tốt, vừa có năng suất cao và chất lượng tốt.

2.2. Vai Trò Của Axit Abscisic ABA Trong Chống Chịu Mặn

Axit Abscisic (ABA) là một hormone thực vật quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa phản ứng của cây trồng đối với các điều kiện stress môi trường, bao gồm cả mặn. ABA giúp cây đóng khí khổng, giảm thoát hơi nước và tăng cường khả năng chịu hạn. Việc sử dụng ABA ngoại sinh có thể giúp cây lúa giảm thiểu tác động của mặn và duy trì sinh trưởng, phát triển. Tuy nhiên, cần nghiên cứu kỹ lưỡng về liều lượng và thời điểm sử dụng ABA để đạt hiệu quả tối ưu.

III. So Sánh Dòng Lúa Mới Trên Đất Nhiễm Mặn Nghiên Cứu Tại Thái Bình

Nghiên cứu so sánh các dòng lúa mới trên đất nhiễm mặn tại huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, đã đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống lúa khác nhau. Kết quả cho thấy, một số dòng lúa có khả năng chịu mặn tốt, sinh trưởng nhanh và cho năng suất cao hơn so với giống đối chứng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn và phát triển các giống lúa phù hợp với điều kiện đất nhiễm mặn tại vùng Đồng bằng sông Hồng.

3.1. Đặc Điểm Sinh Trưởng Của Các Dòng Lúa Mới Nghiên Cứu

Các dòng lúa mới nghiên cứu đều có đặc điểm sinh trưởng nhanh, mạnh và chiều cao trung bình. Khả năng đẻ nhánh sớm và tập trung giúp các dòng lúa này đạt số nhánh cao trên mỗi khóm. Thời gian sinh trưởng của các dòng lúa thuộc nhóm trung ngày và ngắn ngày, phù hợp với điều kiện canh tác tại vùng ven biển. Các dòng lúa này cũng ít bị sâu bệnh hại và có khả năng chống đổ tốt.

3.2. Năng Suất và Chất Lượng Gạo Của Các Dòng Lúa Thí Nghiệm

Các dòng lúa mới nghiên cứu có số bông trên mét vuông cao, số hạt chắc trên bông lớn và khối lượng nghìn hạt tương đương nhau. Năng suất thực thu của các dòng lúa này đều cao hơn so với giống đối chứng A69-1. Đặc biệt, hai dòng M2 và M14 có chất lượng gạo tốt, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của các dòng lúa mới trong việc nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo trên đất nhiễm mặn.

IV. Ảnh Hưởng Của Axit Abscisic Đến Năng Suất Lúa Trên Đất Mặn

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của Axit Abscisic (ABA) đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn tại Thái Bình cho thấy ABA có vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống chịu mặn của cây lúa. Việc phun ABA với liều lượng phù hợp có thể giúp cây lúa tăng cường khả năng quang hợp, tích lũy chất khô và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, cần lưu ý đến thời điểm và liều lượng phun ABA để đạt hiệu quả tối ưu.

4.1. Tác Động Của ABA Đến Các Đặc Điểm Nông Sinh Học Của Lúa

Việc phun ABA trong giai đoạn đẻ nhánh đến trỗ giúp tăng chỉ số diện tích lá (LAI), tăng khối lượng chất khô, hiệu suất quang hợp thuần và hàm lượng nitơ trong lá. Tuy nhiên, trong giai đoạn sau trỗ đến chín, việc phun ABA có thể làm giảm chỉ số LAI và khối lượng tích lũy chất khô. Do đó, cần điều chỉnh liều lượng và thời điểm phun ABA phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa.

4.2. Liều Lượng ABA Tối Ưu Để Nâng Cao Năng Suất Lúa

Nghiên cứu cho thấy, nồng độ ABA 50 μmol/l cho năng suất cao nhất (44,2 tạ/ha) so với đối chứng không phun (42,1 tạ/ha). Kết quả này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng ABA để nâng cao năng suất lúa trên đất nhiễm mặn. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để xác định liều lượng ABA tối ưu cho từng giống lúa và điều kiện canh tác cụ thể.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Dòng Lúa Chịu Mặn Bền Vững

Nghiên cứu về so sánh các dòng lúa mới và ảnh hưởng của Axit Abscisic (ABA) đến năng suất lúa trên đất nhiễm mặn tại Thái Bình đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc phát triển các giống lúa chịu mặn, năng suất cao. Việc kết hợp chọn tạo giống với các biện pháp canh tác tiên tiến và sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như ABA có thể giúp nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo trên đất nhiễm mặn, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế cho người dân.

5.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Canh Tác Lúa Bền Vững Trên Đất Mặn

Để canh tác lúa bền vững trên đất nhiễm mặn, cần áp dụng các giải pháp tổng hợp, bao gồm: (1) Chọn tạo và sử dụng các giống lúa mới chịu mặn, năng suất cao; (2) Áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến như luân canh, xen canh, sử dụng phân hữu cơ; (3) Quản lý nước hiệu quả, kiểm soát xâm nhập mặn; (4) Sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như ABA một cách hợp lý; (5) Nâng cao nhận thức và năng lực cho người dân về canh tác lúa trên đất nhiễm mặn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giống Lúa Chịu Mặn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về giống lúa chịu mặn cần tập trung vào: (1) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chống chịu mặn của cây lúa; (2) Ứng dụng công nghệ sinh học và di truyền để tạo ra các giống lúa mới có khả năng chịu mặn cao hơn; (3) Đánh giá hiệu quả của các biện pháp canh tác và sử dụng ABA trên các vùng đất nhiễm mặn khác nhau; (4) Xây dựng quy trình canh tác lúa bền vững trên đất nhiễm mặn phù hợp với từng vùng sinh thái.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ so sánh một số dòng lúa mới và đánh giá ảnh hưởng của axit abscisic đến sinh trưởng phát triển và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn tại huyện thái thụy tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lúa trồng (Oryza sativa L.) là một trong những loại cây lương thực chính và phổ biến nhất trên thế giới theo Kanagaraj et al. Lúa là nguồn lương thực quan trọng của hơn 3,5 tỷ người chiếm hơn 54% dân số thế giới (FAO, 2015). Lúa được trồng ở tất cả các châu lục với diện tích khoảng 154 triệu ha và sản lượng hàng năm đạt 749,1 triệu tấn (FAO, 2015). Trong đó Sản lượng lúa chủ yếu ở châu Á chiếm tới 90,4% toàn thế giới, tức là 677,7 triệu tấn, sản lượng lúa cao chủ yếu nhờ sản lượng tăng mạnh tại Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan và Việt Nam.

Sản lượng lúa gạo tại Châu Phi đạt 28,7 triệu tấn, Tại vùng trung Mỹ và Caribe sản lượng lúa gạo duy trì ở mức ổn định 3 triệu tấn, Vùng nam Mỹ sản lượng lúa đạt 25,4 triệu tấn, Sản lượng lúa tại châu Âu giữ ở mức ổn định đạt 4,1 triệu tấn. Sản lượng lúa của Việt Nam năm 2015 đạt tới 44,7 triệu tấn. Ở một số nước châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Việt Nam,. lúa là cây lương thực chính theo Thomas et al.

Lúa là một trong những loại cây trồng rất mẫn cảm với các điều kiện ngoại cảnh như: mặn, hạn, ngập úng, nóng, lạnh,. trong đó đất trồng lúa nhiễm mặn là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất lúa, hàng năm mặn có thể gây thiệt hại trên 50% năng suất cây trồng theo Linh và cs. Việt Nam có đường bờ biển trải dài 3.260 km từ Bắc vào Nam những vùng trồng lúa ven biển chịu ảnh hưởng rất nhiều do sự xâm thực của biển. Đặc biệt, trong điều kiện khí hậu toàn cầu đang thay đổi, hiện tượng băng tan ở hai cực, và hệ lụy của nó là nước biển dâng lên đe dọa các vùng đất canh tác thấp ven biển.

Theo tổng cục bộ thủy lợi, Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn thì từ cuối năm 2014 hiện tượng EL nino đã ảnh hưởng đến nước ta làm cho nền nhiệt độ tăng cao, thiếu hụt lượng mưa, là nguyên nhân gây ra tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn, đã gây thiệt hại nặng nề và tiếp tục đe dọa nghiêm trọng đến sản xuất và dân sinh. Các khu vực bị ảnh hưởng nặng là Đồng bằng sông hồng, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Tính riêng năm 2015, ở khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, đã có gần 40.000 ha lúa phải dừng sản xuất do thiếu nước. Nhiều giống lúa chống chịu mặn như OM732, OM861,OM1314, OM 1 c 1490, OM2031, OM1314, OM576, IR42, OM344, OM924, Trắng điệp, Móng chim rơi, Móng chim, Nếp áo già, Nếp bờ giếng, Nếp Quốc Đỏ, Rồng xanh, Đốc phụng, Nhỏ đỏ, CM1, CM5.

đã được triển khai ở vùng đồng bằng sông Cửu Long và đồng bằng sông Hồng nhằm thích ứng với những thay đổi của thời tiết (Nguyễn Tấn Hinh và cs. Tuy nhiên, phần lớn các giống lúa có khả năng chịu mặn tốt thì năng suất lại thấp, tính thích ứng với điều kiện sinh thái của các vùng khác nhau lại rất kém nên đánh giá khả năng chống chịu mặn vào một số giống lúa mang đặc tính ưu việt về năng suất. Giữa tính trạng chống chịu mặn với các tính trạng xấu, không mong muốn có mối liên kết khá chặt chẽ nên thường được chuyển vào các con lai cùng lúc trong quá trình lai tạo (Collard và Mackill, 2008). Axit abscisic (ABA) còn được gọi là Dormin, là một hoóc môn thực vật - thuộc nhóm chất ức chế sinh trưởng.

Một trong những cơ chế điều chỉnh sự đóng mở của khí khổng là cơ chế hormone. Khi hàm lượng ABA tăng lên trong lá thì các khí khổng đóng lại để hạn chế thoát hơi nước. Xử lý ABA ngoại sinh cho lá làm khí khổng đóng lại nhanh chóng, vì vậy mà làm giảm sự thoát hơi nước của lá. Chức năng điều khiển sự đóng mở khí khổng có liên quan đến sự vận động nhanh chóng của ion K+.

ABA gây cho tế bào đóng tạo nên “lỗ thủng” ion K+, mất sức trương và khí khổng đóng lại. Khi cây gặp các điều kiện bất thuận của môi trường thì hàm lượng ABA tăng lên nhanh chóng trong cây giúp cây trải qua tạm thời điều kiện bất thuận đó. Xử lý ABA ngoại sinh làm khí khổng đóng lại để hạn chế sự thoát hơi nước qua khí khổng, giảm sự mất nước của lá. Chẳng hạn, khi cây gặp hạn thì hàm lượng ABA trong lá tăng lên, khí khổng đóng lại và cây tránh được mất nước (www.

Khi chọn tạo các giống lúa chống chịu đặc biệt là chống chịu mặn chúng ta cần quan tâm đến tính thích ứng của giống trong vùng sinh thái nên cần có mục tiêu chọn tạo giống cụ thể và riêng cho từng vùng. Mặc dù đã có một số thành quả trong chọn tạo giống lúa chịu mặn ở nước ta. Tuy nhiên đối với vùng đồng bằng Sông Hồng hiện nay những kết quả chọn tạo giống lúa kháng mặn phục vụ cho sản xuất còn rất khiêm tốn, trong khi đó đòi hỏi của thực tế cần có những giống lúa chịu mặn tốt, năng suất, chất lượng cao và thích ứng với điều kiện khí hậu biến đổi khắc nghiệt lại đang rất cần thiết. Huyện Thái Thụy nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Thái Bình, phía Đông giáp biển Đông, phía Nam và Đông Nam giáp huyện Tiền Hải, phía Tây Nam giáp huyện Kiến Xương, phía Tây giáp huyện Đông Hưng , phía Tây Bắc giáp 2 c huyện Quỳnh Phụ.

Về phía Bắc, Thái Thụy giáp với các huyện của thành phố Hải Phòng là: huyện Vĩnh Bảo ở phía chính Bắc (ranh giới là sông Hóa), huyện Tiên Lãng ở phía Đông Bắc. Thái thụy có Diện tích: 256,8km².012 (năm 2009) Mật độ dân số: 1.040 người/km². Khí hậu Thái Thụy thuộc vùng đặc trưng của khí hậu nhiệt đới ven biền Bắc bộ, chịu ảnh hưởng của gió mùa, Thái Thụy có 1.552,3 ha rừng ngập mặn và toàn huyện có tới 60% đất bị nhiễm chua mặn, 5.000 ha nằm trong vùng úng trũng nội đồng, 4.000 ha thấp dần về phía biển tập trung tại các xã ven biển (Thái Đô, Thụy Xuân, Thụy Trường, Thụy Hải, Thái Thượng, Nam Duyên, Mỹ Lộc, Xuân Hòa, Thái Thọ, Thái Thành). Với bờ biển dài 27 km và hàng chục nghìn km2 lãnh hải (Phạm Hữu Thoại - Phòng NN&PTNT).

Để đánh giá khả năng thích nghi của các dòng lúa mới lai tạo và chọn lọc trong điều kiện vùng đất nhiễm mặn tự nhiên. Đánh giá ảnh hưởng của ABA đến cây lúa cải tiến và địa phương trong điều kiện mặn chúng tôi chọn đề tài: “So sánh một số dòng lúa mới và đánh giá ảnh hưởng của Axit abscisic đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn tại huyện Thái Thụy tỉnh Thái Bình”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục đích Đánh giá đặc điểm nông sinh học, khả năng chịu mặn, mức độ sâu bệnh hại và năng suất các dòng lúa mới trên vùng đất nhiễm mặn nhằm xác định những dòng có khả năng chịu mặn cho chương trình chọn tạo giống lúa thích ứng với vùng đất mặn vùng Đồng Bằng Sông Hồng.

Đánh giá ảnh hưởng của ABA đến sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu bệnh hại, khả năng chịu mặn và năng suất của lúa cải tiến và địa phương trong điều kiện vùng đất nhiễm mặn. Yêu cầu của đề tài Xác định được 1-2 dòng lúa sinh trưởng, phát triển, chịu mặn tốt, chống chịu sâu bệnh và năng suất 50 -55 tạ/ha thích hợp cho vùng đất nhiễm mặn của huyện Thái Thụy tỉnh Thái Bình. Đánh giá ảnh hưởng của Axit abscisic đến sinh trưởng, phát triển, chống chịu mặn, chống chịu sâu bệnh và năng suất cây lúa trong điều kiện vùng đất nhiễm mặn. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu bổ sung giống lúa sinh trưởng, phát triển, chống chịu mặn, ít nhiễm sâu bệnh hại và có năng suất, chất lượng khá cho vùng nhiễm mặn.

Kết quả đánh giá ảnh hưởng của ABA đến sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu mặn, chống chịu sâu bệnh và năng suất cây lúa cải tiến và địa phương trong điều kiện vùng đất nhiễm mặn làm cơ sở để nghiên cứu tiếp theo. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu chọn được 1-2 dòng lúa sinh trưởng, phát triển tốt, chống chịu mặn, ít nhiễm sâu bệnh hại và có năng suất, chất lượng khá làm tăng thu nhập cho người nông dân. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của ABA đến sinh trưởng, phát triển, chống chịu mặn, chống chịu sâu bệnh và năng suất cây lúa làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI Do yêu cầu về thời gian và kinh phí nên chúng tôi nghiên cứu 7 dòng lúa cải tiến với dòng đối chứng chịu mặn đã được trồng phổ biến ở Việt Nam là giống lúa A69-1.

Sử dụng Axit abscisic ở ba nồng độ khác nhau. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. ĐẤT MẶN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ MẶN ĐẾN CANH TÁC LÚA 2. Một số quan điểm đất mặn Theo Hội khoa học Đất của Mỹ (SSSA, 1979), đất mặn là đất có độ dẫn điện (EC) lớn hơn 2dS/m (1dS/m = 0,64 ‰) mà không kể đến hai giá trị khác là tỷ lệ hấp thu Sodium (SAR) và pH.

Tuy nhiên, hầu hết các định nghĩa khác đều chấp nhận đất mặn là đất có độ dẫn điện (EC) từ 4dS/m ở 250C, phần trăm sodium trao đổi kém hơn 15 lần và pH nhỏ hơn 8,5 lần so với các loại đất thông thường (Bùi Chí Bửu và Nguyễn Thị Lang, 2003). Theo FAO (2000), đất nhiễm mặn là đất chứa nhiều muối hòa tan (1- 1,5 ‰ hoặc nhiều hơn), những loại muối tan thường gặp trong đất là: NaCl, Na2SO4, CaCl2, CaSO4, MgCl2, NaHCO3. Những loại muối này có nguồn gốc khác nhau (có nguồn gốc từ lục địa, nguồn gốc từ biển, nguồn gốc sinh vật học. Trong quá trình phong hóa đá, những muối này bị hòa tan di chuyển tập trung ở những dạng địa hình trũng không có khả năng thoát nước.

Ở những vùng nhiệt đới mưa nhiều như ở Việt Nam, sự phong hóa đá xảy ra mạnh mẽ, kể cả những loại muối khó tan như CaCO3, CaSO4. cũng bị hòa tan và rửa trôi ra sông ra biển. Theo Lê Huy Bá. (2007), đất mặn là đất có nồng độ muối hòa tan > 3 ‰, trong đó, anion Cl-> 0,15% và cation Na+ có hàm lượng trên 10 mEg/10gr, sau 24 giờ bị ngập nước, hiện tượng mặn hóa sẽ xảy ra và được biểu hiện trên bề mặt.

Các loại đất này có nồng độ các loại muối gây hại sinh lý cho cây trồng, các thành phần vi sinh vật và động vật trong môi trường đất ở mức cao, trên ngưỡng cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "So Sánh Dòng Lúa Mới và Ảnh Hưởng của Axit Abscisic đến Năng Suất Lúa trên Đất Nhiễm Mặn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của các dòng lúa mới và vai trò của axit abscisic trong việc cải thiện năng suất lúa trong điều kiện đất nhiễm mặn. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lúa, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự gia tăng tình trạng nhiễm mặn.

Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà axit abscisic có thể giúp cây lúa thích nghi và phát triển tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Điều này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp mà còn góp phần vào việc đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp nông học đánh giá tác động của một số chất kích thích sinh học đến sinh trưởng và năng suất của cây lúa oryza sativa l trồng chậu trong điều kiện có nhiễm mặn". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chất kích thích sinh học và ảnh hưởng của chúng đến năng suất cây lúa trong điều kiện nhiễm mặn.