So sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán việt nam về hàng tòn kho luận văn thạc sĩ kinh tế

So sánh chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) và Việt Nam (VAS) về hàng tồn kho. Phân tích điểm khác biệt, đề xuất hoàn thiện cho kế toán Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ VÀ HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM

1.1. Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế

1.1.1. Lịch sử hình thành chuẩn mực kế toán quốc tế

1.1.2. Sự cần thiết phải có chuẩn mực kế toán quốc tế

1.1.3. Những rào cản đối với việc hình thành chuẩn mực kế toán quốc tế

1.1.4. Sự hình thành và phát triển của tổ chức soạn thảo CMKT quốc tế

1.1.5. Sự tiếp nhận của cộng đồng quốc tế đối với các CMKT quốc tế

1.1.6. Quy trình soạn thảo các chuẩn mực quốc tế

1.1.7. Hệ thống các chuẩn mực kế toán quốc tế

1.2. Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam

1.2.1. Sự hình thành chuẩn mực kế toán Việt Nam

1.2.2. Cơ chế ban hành các chuẩn mực kế toán Việt Nam

1.2.3. Vai trò của các chuẩn mực kế toán đối với nền kinh tế Việt Nam

1.2.3.1. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và góp phần phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam
1.2.3.2. Quản lý tài chính ở tầm vĩ mô của Nhà nước
1.2.3.3. Góp phần phát triển hoạt động kế toán, kiểm toán ở Việt Nam

1.2.4. Hệ thống các chuẩn mực kế toán Việt Nam

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực quốc tế ở Việt Nam

1.3.1. Nhân tố kinh tế

1.3.1.1. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường
1.3.1.2. Mức độ phát triển của nền kinh tế
1.3.1.3. Nhu cầu về thông tin kế toán chất lượng cao vẫn ở mức thấp

1.3.2. Nhân tố về công nghệ thông tin

1.3.3. Nhân tố về hệ thống luật

1.3.4. Nhân tố về con người

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ VÀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM VỀ HÀNG TỒN KHO

2.1. Khái quát về chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho

2.1.1. Tầm quan trọng của chuẩn mực kế toán về hàng tồn kho

2.1.2. Quá trình hình thành và mục đích của chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho

2.2. Cơ sở lý luận về hàng tồn kho

2.2.1. Lý luận chung về hàng tồn kho

2.2.2. Phân loại hàng tồn kho

2.3. Những điểm giống và khác nhau của chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho

2.3.1. Những quy định chung

2.3.2. Xác định giá gốc hàng tồn kho

2.3.3. Giá trị thuần có thể thực hiện được và trường hợp giảm giá trị HTK

2.3.4. Phương pháp tính giá trị hàng tồn kho

2.3.5. Phương pháp hạch toán mức dự phòng và đối tượng lập dự phòng

2.3.6. Cách tính toán và trình bày

2.4. Những ưu điểm và hạn chế của chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho so với chuẩn mực kế toán quốc tế

2.5. Thực trạng áp dụng chuẩn mực kế toán về hàng tồn kho tại doanh nghiệp

2.5.1. Mục tiêu khảo sát

2.5.2. Phương pháp khảo sát

2.5.3. Đánh giá kết quả khảo sát

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐỂ ĐƯA CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM VỀ HÀNG TỒN KHO VỀ GẦN VỚI CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ

3.1. Đưa chuẩn mực kế toán Việt Nam về gần với chuẩn mực kế toán quốc tế - xu thế tất yếu

3.2. Giải pháp nhằm đưa chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho về gần với chuẩn mực kế toán quốc tế

3.2.1. Hoàn thiện cơ chế soạn thảo chuẩn mực

3.2.2. Hoàn thiện chuẩn mực kế toán

3.2.3. Hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán

3.3. Một số kiến nghị nhằm đưa các chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho về gần với các chuẩn mực kế toán quốc tế

3.3.1. Đối với Nhà nước, Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan

3.3.2. Đối với các doanh nghiệp

3.3.3. Đối với nhân viên kế toán

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nắm Bắt Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế và Việt Nam Nền Tảng Hội Nhập

Hội nhập kinh tế toàn cầu đã trở thành một xu thế không thể đảo ngược, đòi hỏi các quốc gia phải điều chỉnh và thích nghi. Việt Nam không nằm ngoài dòng chảy này, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán – ngôn ngữ chung của kinh doanh. Việc so sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là một bước đi chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế hòa mình vào sân chơi toàn cầu. Hệ thống Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), được ban hành bởi IASB, là bộ quy tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi, hướng tới việc cung cấp thông tin tài chính minh bạch, đáng tin cậy và có khả năng so sánh cao cho các nhà đầu tư trên toàn thế giới. Ngược lại, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, được xây dựng dựa trên IFRS nhưng có những điều chỉnh để phù hợp với đặc thù kinh tế, pháp lý và xã hội của Việt Nam.

Theo luận văn của Trần Thị Hồng Nhung (2018), “Hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành một xu thế tất yếu của mọi nền kinh tế. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế chung này.” Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc hài hòa hóa các chuẩn mực kế toán để tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho hoạt động kế toán, giúp Việt Nam bắt nhịp với sự phát triển của các nền kinh tế thị trường. Sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập và trình bày báo cáo tài chính, từ đó tác động đến các quyết định đầu tư và quản lý. Do đó, việc hiểu rõ sự khác biệt IFRS và VAS là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam có thể dễ dàng hơn trong việc chuyển đổi và đáp ứng các yêu cầu báo cáo quốc tế, đặc biệt khi kêu gọi vốn đầu tư nước ngoài hoặc niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những điểm tương đồng và khác biệt, cùng với những lợi ích và thách thức trong quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện và thiết thực nhất.

1.1. IFRS là gì và VAS là gì Khái Niệm Cần Biết

Để hiểu rõ về so sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam, trước hết cần nắm vững định nghĩa cơ bản. IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) phát triển, nhằm thiết lập một ngôn ngữ kế toán chung, tăng cường sự minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính trên toàn cầu. Các chuẩn mực này tập trung vào bản chất kinh tế của giao dịch hơn là hình thức pháp lý. Ngược lại, VAS (Vietnamese Accounting Standards) là hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam, được ban hành bởi Bộ Tài chính Việt Nam. VAS được xây dựng dựa trên nền tảng của IFRS nhưng đã được điều chỉnh để phù hợp với các đặc điểm cụ thể của nền kinh tế, hệ thống pháp luật và thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam. Mục tiêu chính của VAS là phục vụ công tác quản lý tài chính vĩ mô của Nhà nước và nhu cầu báo cáo nội bộ, cũng như tuân thủ các quy định về thuế. Việc hiểu rõ hai khái niệm này là bước đầu tiên để nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống.

1.2. Tại Sao Cần So Sánh Chuẩn Mực Kế Toán Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp

Việc so sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam mang lại nhiều lợi ích áp dụng IFRS đáng kể cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Thứ nhất, nó giúp các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam dễ dàng thực hiện chuyển đổi từ VAS sang IFRS để phục vụ mục đích báo cáo tập đoàn, tiết kiệm thời gian và chi phí. Thứ hai, quá trình so sánh giúp nhận diện những điểm cần bổ sung, sửa đổi trong VAS, từ đó hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam nhằm mục tiêu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Thứ ba, việc nghiên cứu những sự khác biệt IFRS và VAS góp phần vào công tác tìm hiểu xu thế hài hòa hóa chuẩn mực kế toán đang diễn ra trên thế giới, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán. Theo Trần Thị Hồng Nhung (2018), mục đích của nghiên cứu là “giúp cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động ở Việt Nam có thể thấy được những sự khác biệt căn bản giữa hai hệ thống chuẩn mực kế toán, từ đó mà doanh nghiệp có thể dễ dàng thực hiện sự chuyển đổi từ báo cáo theo chuẩn mực kế toán Việt Nam sang báo cáo theo chuẩn mực kế toán quốc tế.” Điều này khẳng định giá trị thực tiễn của việc phân tích sâu sắc này trong bối cảnh toàn cầu hóa.

II. Thách Thức IFRS tại Việt Nam Các Rào Cản Khi Hài Hòa Hóa Chuẩn Mực Kế Toán

Quá trình hài hòa hóa chuẩn mực kế toán giữa IFRS và VAS tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức IFRS tại Việt Nam đáng kể. Mặc dù Chuẩn mực kế toán Việt Nam được xây dựng dựa trên IFRS, nhưng do điều kiện kinh tế xã hội và hệ thống pháp luật đặc thù, việc áp dụng toàn bộ IFRS vào thực tiễn Việt Nam còn nhiều khó khăn. Theo Trần Thị Hồng Nhung (2018), “do điều kiện kinh tế xã hội đặc thù của Việt Nam mà việc áp dụng toàn bộ các chuẩn mực kế toán quốc tế vào thực tiễn hoạt động kinh doanh ở Việt Nam là chưa thể thực hiện được.” Điều này dẫn đến những sự khác biệt IFRS và VAS mang tính trọng yếu, gây trở ngại cho doanh nghiệp khi muốn chuyển đổi hoặc cần báo cáo theo chuẩn mực quốc tế.

Các rào cản chính bao gồm sự khác biệt về mục đích sử dụng báo cáo tài chính (VAS thường phục vụ mục đích thuế và quản lý vĩ mô, trong khi IFRS hướng tới nhà đầu tư), sự khác biệt trong hệ thống luật (Việt Nam theo luật Dân sự, IFRS phù hợp với luật Chung), và mức độ phát triển của thị trường vốn. Bên cạnh đó, mức độ phát triển công nghệ thông tin và trình độ nhân sự kế toán tại Việt Nam cũng chưa hoàn toàn đáp ứng được sự phức tạp và yêu cầu chuyên môn cao của IFRS. Việc thiếu một khung khái niệm (conceptual framework) rõ ràng trong hệ thống kế toán Việt Nam cũng là một yếu tố làm chậm quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, bởi khung khái niệm là nền tảng cho việc soạn thảo và phát triển các chuẩn mực kế toán một cách nhất quán và logic. Những thách thức IFRS tại Việt Nam này đòi hỏi một lộ trình cẩn trọng và có sự đầu tư đáng kể về nguồn lực, cả về tài chính lẫn con người, để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả và bền vững.

2.1. Phân Tích Những Sự Khác Biệt IFRS và VAS Rào Cản Trọng Yếu

Một trong những rào cản lớn nhất khi so sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam là những sự khác biệt IFRS và VAS mang tính cốt lõi. IFRS thường tập trung vào nguyên tắc (principle-based), đòi hỏi sự xét đoán chuyên nghiệp và nhấn mạnh vào giá trị hợp lý (Fair Value) của tài sản, trong khi VAS mang tính quy tắc (rule-based) hơn, ít khuyến khích sự xét đoán và thường sử dụng giá gốc để ghi nhận. Ví dụ, về ghi nhận doanh thu, IFRS 15 có những quy định chi tiết về các bước ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, trong khi VAS 14 đơn giản hơn. Về thuê tài sản, IFRS 16 yêu cầu hầu hết các hợp đồng thuê phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng tài sản và nợ phải trả, làm tăng giá trị tài sản và nợ của doanh nghiệp. Ngược lại, VAS 06 vẫn phân biệt thuê hoạt động và thuê tài chính, chỉ yêu cầu ghi nhận tài sản thuê tài chính. Những khác biệt này làm cho báo cáo tài chính theo IFRS và theo VAS có thể thể hiện bức tranh rất khác nhau về tình hình tài chính của cùng một doanh nghiệp, gây khó khăn cho việc đối chiếu và so sánh thông tin tài chính.

2.2. Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Chuyển Đổi Từ VAS Sang IFRS

Quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, tạo nên các thách thức IFRS tại Việt Nam. Nhân tố kinh tế bao gồm sự chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang thị trường, mức độ phát triển của nền kinh tế và thị trường vốn còn non trẻ, khiến nhu cầu về thông tin kế toán chất lượng cao theo chuẩn quốc tế chưa thực sự cấp bách ở nhiều doanh nghiệp. Nhân tố về hệ thống luật cũng đóng vai trò quan trọng; Việt Nam theo luật Dân sự, nơi Nhà nước kiểm soát chặt chẽ hoạt động kế toán, khác với hệ thống luật Chung mà IFRS phát triển dựa trên. Ngoài ra, nhân tố về con người là một thách thức lớn: đội ngũ kế toán và nhà quản lý cần được đào tạo lại, nâng cao trình độ để hiểu và áp dụng các nguyên tắc phức tạp của IFRS, đặc biệt là các khái niệm như giá trị hợp lý (Fair Value) hay công cụ tài chính. "Nhìn chung, thực trạng kiến thức và kinh nghiệm của phần lớn những người làm kế toán ở Việt Nam còn nhiều hạn chế." (Trần Thị Hồng Nhung, 2018). Cuối cùng, chi phí đầu tư ban đầu cho việc thay đổi hệ thống phần mềm, quy trình thu thập dữ liệu và đào tạo nhân sự cũng là một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.

III. Phương Pháp So Sánh Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế và Việt Nam về Hàng Tồn Kho

Việc đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể như hàng tồn kho giúp minh họa rõ nét hơn những sự khác biệt IFRS và VAS. Hàng tồn kho là một yếu tố trọng yếu trên bảng cân đối kế toán của hầu hết các doanh nghiệp, do đó, các quy định về kế toán hàng tồn kho trong cả hai hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tếchuẩn mực kế toán Việt Nam đều rất quan trọng. IAS 02 (Inventories)VAS 02 (Hàng tồn kho) đều quy định và hướng dẫn các nguyên tắc, phương pháp kế toán hàng tồn kho, bao gồm xác định giá trị, ghi nhận vào chi phí, giảm giá hàng tồn kho và phương pháp tính giá trị.

Theo luận văn của Trần Thị Hồng Nhung (2018), “Hàng tồn kho là một yếu tố rất quan trọng của phần lớn các doanh nghiệp. Chính vì thế mà việc nghiên cứu các nguyên tắc và phương pháp tính giá hàng tồn kho trong doanh nghiệp là hết sức cần thiết.” Mặc dù có nhiều điểm giống nhau IFRS và VAS trong định nghĩa cơ bản về hàng tồn kho và các nguyên tắc vận dụng (như nguyên tắc thận trọng, phù hợp, nhất quán), nhưng vẫn tồn tại những khác biệt đáng kể trong phạm vi áp dụng, cách xác định giá gốc và phương pháp tính giá. Chẳng hạn, IAS 02 loại trừ hàng tồn kho thuộc sản phẩm nông nghiệp, khoáng sản và môi giới thương mại khỏi phạm vi áp dụng của nó, trong khi VAS 02 không có quy định cụ thể về việc này. Những điểm khác biệt này có thể dẫn đến sự chênh lệch đáng kể trong việc báo cáo giá trị hàng tồn kho và các chỉ tiêu liên quan trên báo cáo tài chính theo IFRS so với theo VAS. Việc hiểu rõ những điểm này là cần thiết cho các doanh nghiệp khi thực hiện chuyển đổi từ VAS sang IFRS và cần hài hòa hóa chuẩn mực kế toán nội bộ.

3.1. Điểm Giống Nhau IFRS và VAS Nguyên Tắc Cơ Bản và Phạm Vi Áp Dụng

Khi so sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam về hàng tồn kho, nhiều điểm giống nhau IFRS và VAS được ghi nhận. Cả IAS 02VAS 02 đều định nghĩa hàng tồn kho là tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất kinh doanh bình thường; đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang; hoặc nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. Phạm vi áp dụng của cả hai chuẩn mực đều bao gồm hàng hóa mua về để bán, thành phẩm, sản phẩm dở dang, nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ tồn kho và chi phí dịch vụ dở dang. Các nguyên tắc kế toán IFRSnguyên tắc kế toán VAS cốt lõi như nguyên tắc thận trọng (lập dự phòng giảm giá khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc), nguyên tắc phù hợp (ghi nhận giá gốc hàng tồn kho đã bán vào chi phí phù hợp với doanh thu), và nguyên tắc nhất quán (áp dụng phương pháp tính giá thống nhất trong kỳ) đều được hai hệ thống chuẩn mực này thừa nhận và áp dụng. Điều này tạo nền tảng chung cho việc hiểu và hài hòa hóa chuẩn mực kế toán giữa hai hệ thống.

3.2. Xác Định Giá Gốc Hàng Tồn Kho Theo IAS 02 và VAS 02

Về việc xác định giá gốc hàng tồn kho, cả IAS 02VAS 02 đều có những quy định tương đồng. Cả hai chuẩn mực đều thống nhất rằng giá gốc hàng tồn kho bao gồm: chi phí thu mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác phát sinh để có được hàng tồn kho ở địa điểm và trạng thái hiệu quả. Cụ thể, chi phí thu mua bao gồm giá mua, các loại thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản trong quá trình mua hàng và các chi phí trực tiếp khác. Các khoản chiết khấu thương mại và giảm giá hàng mua đều được trừ khỏi chi phí mua. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt nhỏ trong cách giải thích và áp dụng. Ví dụ, IAS 02 quy định rõ ràng hơn về chi phí chế biến chung cố định không được phân bổ vào giá gốc hàng tồn kho mà được ghi nhận là chi phí trong kỳ. Mặc dù vậy, nguyên tắc cơ bản về các thành phần cấu thành giá gốc hàng tồn kho vẫn giữ được điểm giống nhau IFRS và VAS cốt lõi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS về khía cạnh này.

IV. Tác Động Của IFRS Đến Doanh Nghiệp Việt Nam Lợi Ích và Giải Pháp Chuyển Đổi

Việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) mang lại nhiều lợi ích áp dụng IFRS to lớn, đồng thời cũng đặt ra những thách thức IFRS tại Việt Nam mà doanh nghiệp cần đối mặt. Một trong những lợi ích quan trọng nhất là khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Khi báo cáo tài chính theo IFRS, thông tin tài chính của doanh nghiệp trở nên minh bạch và có khả năng so sánh cao hơn với các công ty trên thế giới, giúp nhà đầu tư quốc tế dễ dàng đánh giá và ra quyết định. Điều này cũng góp phần phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi các công ty niêm yết cần tuân thủ các chuẩn mực báo cáo quốc tế để tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư.

Theo Trần Thị Hồng Nhung (2018), “Đây cũng là một nhân tố tạo lòng tin cho nhà đầu tư nước ngoài do rủi ro đối với việc thông tin tài chính không được minh bạch hóa ở Việt Nam đã được giảm bớt.” Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS không hề đơn giản. Doanh nghiệp phải đối mặt với việc thay đổi hệ thống kế toán, quy trình thu thập dữ liệu, cập nhật phần mềm và đào tạo lại nhân sự. Các khái niệm phức tạp như Giá trị hợp lý (Fair Value), Hợp nhất kinh doanh IFRS hay Chuẩn mực thuê tài sản IFRS 16 đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và sự xét đoán chuyên nghiệp. Để vượt qua những thách thức IFRS tại Việt Nam, Bộ Tài chính Việt Nam đã và đang xây dựng lộ trình áp dụng IFRS Việt Nam, cung cấp các hướng dẫn và hỗ trợ cho doanh nghiệp. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện cơ chế soạn thảo chuẩn mực, nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự kế toán và kiểm toán, và phát triển hệ thống công nghệ thông tin tương thích. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp là chìa khóa để đạt được mục tiêu hài hòa hóa chuẩn mực kế toán thành công.

4.1. Lợi Ích Áp Dụng IFRS Nâng Cao Minh Bạch và Thu Hút Vốn

Việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) mang lại nhiều lợi ích áp dụng IFRS đáng kể. Đầu tiên, nó nâng cao chất lượng và độ minh bạch của báo cáo tài chính theo IFRS, giúp các bên liên quan, đặc biệt là nhà đầu tư, có cái nhìn chính xác hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thông tin minh bạch là nền tảng để thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng cơ hội kinh doanh và phát triển. Thứ hai, IFRS tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung, giúp các công ty đa quốc gia dễ dàng quản lý và hợp nhất báo cáo tài chính của các công ty con ở các quốc gia khác nhau. Điều này giảm bớt chi phí kiểm toán và đơn giản hóa quá trình thâu tóm, sáp nhập. Thứ ba, việc tuân thủ IFRS giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế, mở rộng kênh huy động vốn. Cuối cùng, đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, việc sử dụng IFRS giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong việc soạn thảo các chuẩn mực kế toán riêng, đồng thời tăng cường kiểm soát hoạt động của các công ty đa quốc gia.

4.2. Lộ Trình Áp Dụng IFRS Việt Nam và Kiến Nghị Hoàn Thiện

Bộ Tài chính Việt Nam đã công bố lộ trình áp dụng IFRS Việt Nam với các giai đoạn cụ thể, nhằm từng bước chuyển đổi từ VAS sang IFRS. Lộ trình này thường bắt đầu với việc áp dụng tự nguyện cho một số doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các công ty niêm yết, sau đó tiến tới áp dụng bắt buộc theo từng nhóm đối tượng. Để đảm bảo thành công, cần có những kiến nghị hoàn thiện. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế soạn thảo và ban hành chuẩn mực kế toán bằng cách thành lập một hội đồng chuyên trách và độc lập, tránh sự thiên lệch từ các lợi ích nhóm và tăng cường tính khách quan. "Việc để cơ quan phụ trách soạn thảo và ban hành chuẩn mực kế toán là Bộ Tài chính sẽ khiến các chuẩn mực được soạn thảo có thể không khách quan, bị thiên lệch để phục vụ lợi ích của Nhà Nước hay của một nhóm lợi ích nào đó." (Trần Thị Hồng Nhung, 2018). Thứ hai, cần có khung khái niệm (conceptual framework) rõ ràng làm nền tảng cho việc xây dựng và phát triển các chuẩn mực. Thứ ba, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán về IFRS và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin phù hợp. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp để tháo gỡ khó khăn trong quá trình chuyển đổi.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Báo Cáo Tài Chính Theo IFRS và Kiểm Toán IFRS Tại VN

Trong bối cảnh hội nhập, việc ứng dụng thực tiễn của chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc lập báo cáo tài chính theo IFRS và thực hiện kiểm toán IFRS, trở thành yếu tố then chốt. Mặc dù lộ trình áp dụng IFRS Việt Nam đang được triển khai, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc có nhu cầu huy động vốn quốc tế, đã chủ động lập các bộ báo cáo tài chính song song: một theo VAS và một theo IFRS. Điều này phản ánh nhu cầu cung cấp thông tin chất lượng cao cho người sử dụng bên ngoài, những người lo ngại rằng báo cáo tài chính theo VAS không đáp ứng đủ yêu cầu thông tin của họ.

"Rất nhiều DN tại Việt Nam đã lập hai bộ báo cáo, một theo VAS là bắt buộc và một là tự nguyện lập theo IFRS cho mục đích báo cáo thông tin ra nước ngoài." (Trần Thị Hồng Nhung, 2018). Tuy nhiên, việc duy trì hai hệ thống báo cáo đòi hỏi nguồn lực đáng kể và có thể gây phức tạp trong quản lý. Các vấn đề như hợp nhất kinh doanh IFRS, tài sản cố định IFRS, hay chi phí đi vay IFRS thường có sự khác biệt về nguyên tắc ghi nhận và trình bày so với VAS, yêu cầu sự điều chỉnh phức tạp. Công tác kiểm toán IFRS cũng đặt ra yêu cầu cao về trình độ chuyên môn của kiểm toán viên, không chỉ về kiến thức chuẩn mực mà còn về khả năng xét đoán chuyên nghiệp. Việc thiếu các chuẩn mực hướng dẫn cho các giao dịch kinh tế mới phát sinh hoặc có tính chất phức tạp trong hệ thống VAS hiện hành cũng gây ảnh hưởng đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính, làm tăng thêm vai trò và trách nhiệm của các chuyên gia kế toán doanh nghiệp quốc tếkiểm toán IFRS trong việc đảm bảo chất lượng thông tin.

5.1. Thách Thức Khi Lập Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất IFRS

Việc lập báo cáo tài chính hợp nhất IFRS đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho các tập đoàn tại Việt Nam. Nguyên tắc hợp nhất kinh doanh IFRS đòi hỏi sự đánh giá lại tài sản và nợ phải trả của công ty con theo giá trị hợp lý (Fair Value) tại thời điểm mua, khác biệt so với nguyên tắc giá gốc thường được áp dụng trong VAS. Điều này yêu cầu quy trình thu thập dữ liệu phức tạp hơn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị và chuyên môn cao về định giá. Ngoài ra, việc xử lý lợi thế thương mại (goodwill) theo IFRS cũng khác biệt, không yêu cầu khấu hao định kỳ mà thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị, gây ra sự thay đổi lớn trong cách ghi nhận và trình bày trên báo cáo. Những khác biệt này làm cho việc chuyển đổi số liệu và điều chỉnh để tạo ra một bộ báo cáo tài chính theo IFRS đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, công sức và nguồn lực công nghệ thông tin.

5.2. Vai Trò Của Kiểm Toán IFRS Trong Đảm Bảo Tính Chính Xác

Trong bối cảnh chuyển đổi từ VAS sang IFRS, vai trò của kiểm toán IFRS trở nên cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin tài chính. Kiểm toán viên không chỉ cần có kiến thức sâu rộng về chuẩn mực kế toán quốc tế mà còn phải có khả năng áp dụng các xét đoán chuyên nghiệp, đặc biệt khi doanh nghiệp sử dụng nhiều ước tính kế toán và giá trị hợp lý (Fair Value) theo yêu cầu của IFRS. Họ đóng vai trò then chốt trong việc xác minh rằng báo cáo tài chính theo IFRS đã được lập và trình bày phù hợp với các chuẩn mực này, đồng thời đưa ra các khuyến nghị để doanh nghiệp khắc phục những tồn tại. Việc kiểm toán IFRS hiệu quả giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro thông tin và thúc đẩy quá trình hài hòa hóa chuẩn mực kế toán tại Việt Nam. Đồng thời, nó cũng tạo áp lực để đội ngũ kế toán và kiểm toán Việt Nam liên tục nâng cao trình độ chuyên môn, bắt kịp với các tiêu chuẩn quốc tế.

VI. Tương Lai Kế Toán Việt Nam Xu Hướng Hài Hòa Hóa Chuẩn Mực Kế Toán Toàn Cầu

Tương lai kế toán Việt Nam không thể tách rời xu hướng hài hòa hóa chuẩn mực kế toán toàn cầu. Việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS là một mục tiêu chiến lược của Bộ Tài chính Việt Nam, nhằm nâng cao vị thế của nền kinh tế trên trường quốc tế và thu hút đầu tư. Mặc dù có những thách thức IFRS tại Việt Nam hiện hữu, lộ trình áp dụng IFRS đang được đẩy mạnh, phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc hội nhập sâu rộng.

Kinh nghiệm từ các quốc gia khác, đặc biệt là việc US GAAP so với IFRS, cũng cung cấp những bài học quý giá. Mỹ, với hệ thống US GAAP riêng, đã có những nỗ lực đáng kể trong việc hài hòa hóa với IFRS, cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của các nền kinh tế lớn. Điều này cho thấy, dù có những khác biệt ban đầu, việc hội tụ vẫn là xu hướng tất yếu. "Mức độ hội tụ tổng thể (hội tụ về chế độ kế toán) giữa VAS và IFRS đạt trung bình 66%, trong đó xét ở khía cạnh thước đo thì mức độ hội tụ đạt đến 75.8% nhưng công bố thông tin thì mức độ hội tụ chỉ có 61%." (Trần Thị Hồng Nhung, 2018). Con số này cho thấy Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm, đặc biệt là trong khía cạnh công bố thông tin. Sự tiếp tục phát triển của các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế bởi IASB cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc cập nhật và sửa đổi chuẩn mực kế toán Việt Nam trong tương lai. Để thành công, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, cải thiện hệ thống công nghệ thông tin và hoàn thiện khung pháp lý để hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Đây là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp của tất cả các bên liên quan để đưa kế toán doanh nghiệp quốc tế tại Việt Nam lên một tầm cao mới.

6.1. Hướng Tới Sự Chuyển Đổi Từ VAS Sang IFRS Mục Tiêu Chiến Lược

Mục tiêu chiến lược của kế toán Việt Nam là hướng tới sự chuyển đổi từ VAS sang IFRS một cách toàn diện và hiệu quả. Quá trình này không chỉ đơn thuần là thay đổi các quy định kế toán mà còn là sự thay đổi tư duy, từ việc tập trung vào tuân thủ quy tắc sang áp dụng nguyên tắc và xét đoán chuyên nghiệp. Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế sẽ giúp Việt Nam tăng cường khả năng so sánh thông tin tài chính của các doanh nghiệp, tạo sân chơi công bằng và minh bạch hơn cho các nhà đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam tiếp tục mở cửa thị trường vốn và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Để đạt được mục tiêu này, Bộ Tài chính Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh lộ trình áp dụng IFRS Việt Nam, đồng thời xây dựng các chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi, bao gồm cả việc hoàn thiện các chuẩn mực ghi nhận doanh thu IFRS 15 hay chuẩn mực thuê tài sản IFRS 16 trong VAS để tiệm cận IFRS.

6.2. Bài Học Từ US GAAP So Với IFRS Trong Lộ Trình Toàn Cầu

Nghiên cứu so sánh US GAAP so với IFRS cung cấp những bài học giá trị cho kế toán Việt Nam trong lộ trình hài hòa hóa chuẩn mực kế toán. Mặc dù cả IFRS và US GAAP đều là hai hệ thống chuẩn mực kế toán hàng đầu thế giới, chúng có những khác biệt đáng kể về nguyên tắc và phương pháp. US GAAP thường mang tính quy tắc và chi tiết hơn, trong khi IFRS mang tính nguyên tắc và yêu cầu xét đoán nhiều hơn. Tuy nhiên, cả hai hệ thống này đều có những nỗ lực để hội tụ và giảm thiểu sự khác biệt. Kinh nghiệm này cho thấy rằng việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS không nhất thiết phải là sự áp dụng rập khuôn mà có thể là một quá trình hài hòa hóa có chọn lọc, giữ lại những đặc điểm phù hợp với bối cảnh Việt Nam nhưng vẫn đảm bảo tính tương thích với chuẩn mực quốc tế. Điều quan trọng là phải học hỏi từ các nỗ lực hội tụ của các nền kinh tế phát triển để xây dựng một lộ trình áp dụng IFRS Việt Nam linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với đặc thù kinh tế và xã hội của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
So sánh chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán việt nam về hàng tòn kho luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CHUẨN Mực KẾ TOÁN QUỐC TẾ VÀ HỆ THỐNG CHUẨN Mực KẾ TOÁN VIỆT NAM 1. Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế: 1. Lịch sử hình thành chuẩn mực kế toán quốc tế 1.1 Sự cần thiết phải có chuẩn mực kế toán quốc tế a. Sự cần thiết phải có chuẩn mực kế toán quốc tế Với xu hướng toàn cầu hóa về hợp tác và phát triển kinh tế, sự hình thành hàng loạt các công ty đa quốc gia, thị trường tài chính quốc tế và các hoạt động thương mại ngoài thế giới, các nhà đầu tư không chỉ hoạt động trong phạm vi khu vực mà còn mở rộng hoạt động ra phạm vi toàn thế giới.

Hoạt động kế toán không còn là vấn đề mang tính quốc gia mà cần phải được giải quyết ở tầm cỡ và quy mô quốc tế. Nhu cầu này đòi hỏi phải xúc tiến quá trình hài hòa, thống nhất chuẩn mực kế toán các quốc gia, nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung về kế toán, nâng cao tính khách quan và tính có thể tin cậy được của thông tin tài chính, giúp cho thông tin được trình bày trên báo cáo tài chính có thể hiểu và so sánh được. Muốn được như vậy đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống chuẩn mực chung, vì vậy hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế được hình thành. Lợi ích của việc ban hành các chuẩn mực kế toán quốc tế > Lợi ích đối với các nhà đầu tư Các nhà đầu tư, cả nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức, sẽ có thể so sánh các kết quả tài chính của các công ty khác nhau nằm ở các nước khác nhau trên toàn thế giới cũng như đưa ra các quyết định đầu tư quốc tế một cách dễ dàng hơn và tốn kém ít chi phí hơn.

> Lợi ích đối với các công ty đa quốc gia - Các công ty đa quốc gia sẽ dễ dàng kêu gọi được vốn đầu tư từ các nhà đầu tư nước ngoài hơn. 5 6 - Quản lý cũng dễ dàng hơn với các công ty này do cùng được soạn thảo trên một chuẩn mực kế toán chung làm cho các thông tin tài chính được truyền tải giữa công ty con và công ty mẹ dễ dàng hơn. - Việc thâu tóm và sáp nhập các công ty nước ngoài cũng dễ dàng hơn. Các công ty đa quốc gia cũng có thể tuân thủ theo các yêu cầu về báo cáo của các sở giao dịch chứng khoán ở nước ngoài được thuận lợi hơn.

- Việc soạn thảo các báo cáo hợp nhất cấp tập đoàn sẽ không phải trải qua nhiều bước chuyển đổi từ báo cáo theo chuẩn mực kế toán quốc gia nơi công ty con đóng trụ sở sang báo cáo theo chuẩn mực kế toán nơi công ty mẹ đóng trụ sở. - Phí kiểm toán sẽ được giảm bớt do khi các báo cáo cùng được lập trên cùng một cơ sở thì sẽ tạo điều kiện cho kiểm toán kiểm tra nhanh hơn dẫn đến tốn ít thời gian và chi phí hơn. - Việc điều chuyển các nhân viên kế toán từ nước này sang nước khác sẽ trở nên dễ dàng hơn. > Lợi ích đối với các nước đang phát triển Chính phủ của các nước đang phát triển cũng sẽ tiết kiệm đươc thời gian nếu họ có thể sử dụng luôn các chuẩn mực kế toán quốc tế thay vì phải soạn thảo các chuẩn mực kế toán riêng cho quốc gia mình.

Nếu các quốc gia này sử dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế thì họ có thể kiểm soát tốt hơn hoạt động của các công ty đa quốc gia đang hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của nước mình. Các công ty này không thể viện lý do là họ không thể hiểu bản chất của các chuẩn mực kế toán quốc gia nên không lập các báo cáo tuân theo các chuẩn mực. > Lợi ích đối với các cơ quan thuế Việc tính thuế cho các khoản thu nhập có nguồn gốc nước ngoài của các nhà đầu tư hay của các công ty đa quốc gia sẽ dễ dàng hơn. > Lợi ích đối với việc xúc tiến thương mại trong khu vực Các tổ chức kinh tế khu vực có thể đẩy mạnh giao thương trong một khu vực địa lý nhất định nhờ có các chuẩn mực kế toán chung làm nền tảng cho việc lập và cung cấp các thông tin kế toán được thống nhất.

Các nước trong khu vực khu tham gia buôn bán với nhau trong khu vực không phải mất thời gian và chi phí tìm hiểu, 6 7 nghiên cứu về chuẩn mực kế toán của nuớc kia và cũng không tốn chi phí phải chuyển đổi báo cáo từ chuẩn mực của nuớc này sang chuẩn mực của nuớc khác. Những rào cản đối với việc hình thành chuẩn mực kế toán quốc tế Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế là hệ thống chuẩn mực đề cập những vấn đề mang tính nền tảng, khuôn mẫu, những nguyên tắc, phuơng pháp có tính chất cơ bản đuợc chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới, có thể áp dụng ngay ở những quốc gia phát triển và ở những quốc gia chua phát triển. Tuy nhiên, con đuờng quốc tế hóa kế toán không hề đơn giản, do sự khác nhau về qui định và cách thức hạch toán kế toán ở các nuớc cộng thêm sự khác biệt về hệ thống kinh tế và điều kiện thuơng mại dẫn đến sự khác nhau về mô hình và phuơng pháp kế toán giữa các quốc gia. Sự khác nhau này tạo nên nét đặc trung của hệ thống kế toán mỗi quốc gia, tuy nhiên nó cũng đem đến những rào cản đối với việc hình thành chuẩn mực kế toán quốc tế, cụ thể là: (a) Sự khác biệt trong mục đích sử dụng báo cáo tài chính giữa các nuớc : ở một số nuớc báo cáo tài chính chỉ đơn thuần đuợc lập cho mục đích tính thuế, còn ở nuớc khác là để hỗ trợ cho quá trình ra quyết định của nhà đầu tu.

Điều đó sẽ khiến cho yêu cầu trình bày báo cáo chi tiết đến mức độ nào và chi tiết những khoản mục nào là khác nhau giữa các nuớc. (b) Do hệ thống pháp luật khác nhau dẫn đến sự hạn chế của một số hoạt động kế toán và điều này đuơng nhiên sẽ đuợc phản ánh trong các chuẩn mực kế toán. (c) Mỗi nuớc có một quan điểm khác nhau về nguời sử dụng báo cáo tài chính và tầm quan trọng của họ. Nhu ở Mỹ thì nhà đầu tu và các tổ chức tín dụng đuợc đặt uu tiên lên hàng đầu trong khi ở Châu Âu thì nguời lao động lại đuợc quan tâm nhiều hơn.

(d) Các nuớc đang phát triển hiển nhiên đang chậm chân hơn so với các nuớc đã phát triển trong việc soạn thảo các chuẩn mực kế toán. Có những quy tắc và những chuẩn mực cơ bản đã đuợc ban hành từ lâu ở các nuớc đã phát triển thì nay mới chỉ đuợc các nuớc đang phát triển tiến hành soạn thảo. (e) Chủ nghĩa quốc gia cũng góp phần ngăn cản việc sử dụng các chuẩn mực kế toán của nuớc khác. 7 8 (f) Sự khác biệt về văn hóa khiến cho mục tiêu của hệ thống kế toán khác nhau giữa các nuớc.

(g) Một vài nuớc phải ở vào trong những hoàn cảnh đặc biệt nhu siêu lạm phát, nội chiến, hạn chế luu thông tiền tệ,. tác động tới mọi mặt của đời sống xã hội cũng nhu ảnh huởng lớn tới các công ty khiến cho họ không thể lập đuợc các báo cáo theo các tiêu chuẩn bình thuờng. (h) Một số nuớc không có một tổ chức kế toán độc lập đủ vững mạnh để tạo áp lực du luận giúp cho việc soạn thảo các chuẩn mực kế toán tốt hơn và thúc đẩy sự hài hòa về các nguyên tắc kế toán giữa các quốc gia. Sự hình thành và phát triển của tổ chức soạn thảo CMKT quốc tế a.

Ủy ban xây dựng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASC) > Ra đời năm 1973 ở London, nước Anh: Năm 1973, Ủy ban xây dựng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASC) đã ra đời tại London, nuớc Anh với tu cách là tổ chức soạn thảo chuẩn mực quốc tế đầu tiên trên thế. Sự ra đời của IASC là kết quả của một thỏa thuận giữa các hiệp hội nghề nghiệp của các nuớc Australia, Canada, Pháp, Đức, Nhật, Mexico, Phần Lan, Anh, Ireland và Mỹ (bài viết international accounting standards committee) IASC đuợc thành lập trong một thời kỳ chứng nhiều biến động trong quy định kế toán. Ở Mỹ, hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính (FASB) vừa mới đuợc thành lập. Ở Anh, cơ quan soạn thảo chuẩn mực quốc gia đầu tiên ra đời (accounting Standads committee - ASC).

Trong khi đó, EU đang soạn thảo những điểm chính trong kế hoạch hài hòa hóa hệ thống kế toán của riêng mình (đuợc đánh dấu bởi sự ra đời của chỉ thị số bốn (fourth directive) ban hành ngày 25/7/1978 bởi hội đồng liên minh Châu Âu ). UN và OECD tại thời điểm này cũng vừa mới thành lập hội đồng kế toán của riêng mình. > Giai đoạn nỗ lực để tồn tại như một tổ chức độc lập với IFAC và duy trì vai trò là tổ chức duy nhất soạn thảo các chuẩn mực kế toán quốc tế Đến năm 1977, Liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC) đuợc thành lập. IASC đã phải đấu tranh quyết liệt để kháng cự lại những nỗ lực muốn biến IASC thành thành viên của IFAC.

Cuối cùng, IASC phải đi đến một nhuợng bộ là dù cho IASB vẫn tồn tại 8 9 độc lập với IFAC nhưng các thành viên của IFAC tự động trở thành viên của IASC và IFAC có thể đề cử thành viên cho cơ quan soạn thảo các CMKT quốc tế. Cả UN và OECD trong giai đoạn những năm 70 của thế kỷ 19 đều rất tích cực soạn thảo những nguyên tắc kế toán quốc tế. Thế nhưng, IASC đã thành công trong việc thuyết phục UN và OECD hãy để IASC soạn thảo những nguyên tắc quốc tế về ghi nhận và xác định giá trị của các đối tượng kế toán. Như vậy, IASC đã thành công trong việc duy trì vai trò của mình là tổ chức soạn thảo chuẩn mực kế toán quốc tế duy nhất trên thế giới.

Tuy nhiên, IASC lại gặp khó khăn trong việc thuyết phục mọi người sử dụng các chuẩn mực do chính mình soạn thảo ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ