Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là một đòi hỏi tất yếu đối với Việt Nam. Năng lực cạnh tranh quốc gia bắt nguồn và chịu sự chi phối trực tiếp từ năng lực điều hành kinh tế, xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh của chính quyền các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (Provincial Competitiveness Index - PCI) do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Dự án Sáng kiến Cạnh tranh Việt Nam (VNCI/USAID) xây dựng từ năm 2005 được xem là công cụ đo lường thực tế về mức độ hài lòng của cộng đồng doanh nghiệp dân doanh đối với chất lượng quản trị địa phương.

Thừa Thiên Huế là địa phương nằm trong vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, sở hữu nhiều lợi thế phát triển du lịch, dịch vụ, kinh tế biển và giao thương liên vùng. Theo báo cáo PCI của VCCI, tỉnh đã có bước tiến mạnh mẽ từ vị trí thứ 38 (năm 2006) vươn lên đứng thứ 2 toàn quốc vào năm 2013, phần lớn thời gian đều nằm trong nhóm điều hành "Tốt". Dẫu vậy, thứ hạng và điểm số PCI của Thừa Thiên Huế qua các năm giai đoạn 2005–2015 diễn biến thiếu ổn định và có xu hướng sụt giảm trong một số năm. Việc phân tích biến động chỉ số PCI của tỉnh trong tương quan so sánh với khu vực Bắc Trung Bộ nhằm tìm ra nguyên nhân, xác định điểm mạnh, điểm yếu và học hỏi mô hình quản trị hiệu quả là vấn đề cấp thiết.

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Thừa Thiên Huế so với khu vực Bắc Trung Bộ giai đoạn 2005–2015; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chỉ số PCI nhằm thúc đẩy môi trường kinh doanh và phát triển kinh tế địa phương trong giai đoạn 2016–2018.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và phương pháp luận xây dựng chỉ số PCI.
    • Đánh giá thực trạng và so sánh chỉ số PCI, các chỉ số thành phần của tỉnh Thừa Thiên Huế với các tỉnh thuộc khu vực Bắc Trung Bộ giai đoạn 2005–2015.
    • Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp chủ yếu nâng cao chỉ số PCI tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018 (tầm nhìn 2020).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tiêu chí, 10 chỉ số thành phần cấu thành chỉ số PCI của tỉnh Thừa Thiên Huế và các giải pháp cải thiện năng lực điều hành kinh tế địa phương.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 10/2015 đến tháng 01/2016; dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp phục vụ phân tích so sánh được thu thập trong giai đoạn 2005–2015.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong mối tương quan so sánh với các tỉnh thuộc vùng Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị) và một số địa phương dẫn đầu cả nước.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng môi trường đầu tư kinh doanh, biến động các chỉ số thành phần PCI và các giải pháp thuộc thẩm quyền quản trị của chính quyền cấp tỉnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại:

  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tiếp cận quan điểm của Các Mác về cạnh tranh tư bản chủ nghĩa nhằm giành giật điều kiện sản xuất - tiêu thụ để thu lợi nhuận siêu ngạch; quan điểm của Michael Porter (1980) về bản chất cạnh tranh là giành thị phần và đạt lợi nhuận trên mức trung bình thông qua 4 nhóm yếu tố nội tại và thúc đẩy (yếu tố sản xuất cơ bản/nâng cao, nhu cầu khách hàng, ngành công nghiệp hỗ trợ, chiến lược và cấu trúc ngành, kết hợp vai trò của Chính phủ); định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) về năng lực cạnh tranh quốc gia gắn liền với mức tăng năng suất và đời sống bền vững.
  • Bản chất năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam: Phân tích cạnh tranh cấp địa phương xuất phát từ sự phân cấp quản lý kinh tế giữa Trung ương và địa phương, trong đó công cụ cạnh tranh chính là sự khác biệt và linh hoạt trong điều hành kinh tế nhằm tối đa hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp.
  • Mô hình phương pháp luận PCI của VCCI/VNCI: Đánh giá thông qua quy trình 3 bước ("3T": Thu thập dữ liệu qua điều tra chọn mẫu phân tầng doanh nghiệp dân doanh và số liệu công bố -> Tính toán và chuẩn hóa 10 chỉ số thành phần theo thang điểm 10 -> Tính trọng số quy đổi về thang điểm 100). Thang phân loại gồm 6 nhóm: Rất tốt (>70 điểm), Tốt (60–70 điểm), Khá (55–60 điểm), Trung bình (50–55 điểm), Tương đối thấp (40–50 điểm), Thấp (<40 điểm).

Hệ thống 10 chỉ số thành phần đo lường PCI bao gồm:

  1. Chi phí gia nhập thị trường (thời gian đăng ký kinh doanh, cơ chế một cửa, giấy phép con).
  2. Tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất (cấp GCNQSDĐ, rủi ro thu hồi, bồi thường).
  3. Tính minh bạch và tiếp cận thông tin (công khai quy hoạch, tài liệu pháp lý, website tỉnh, vai trò hiệp hội).
  4. Chi phí thời gian để thực hiện các quy định của Nhà nước (thanh tra, kiểm tra, thủ tục hành chính).
  5. Chi phí không chính thức (hiện tượng nhũng nhiễu, tỷ lệ chi trả chi phí bôi trơn >10% doanh thu).
  6. Cạnh tranh bình đẳng (đo lường sự thiên vị đối với doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp FDI so với khu vực tư nhân).
  7. Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh (sự linh hoạt trong khuôn khổ pháp lý, giải quyết vướng mắc thực tế).
  8. Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp (xúc tiến thương mại, hội chợ, tư vấn pháp lý, đào tạo quản trị).
  9. Đào tạo lao động (chất lượng giáo dục dạy nghề, tỷ lệ lao động qua đào tạo, giới thiệu việc làm).
  10. Thiết chế pháp lý (lòng tin vào hệ thống tòa án kinh tế, giải quyết tranh chấp hợp đồng, bảo vệ bản quyền).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét các chỉ số trong mối liên hệ vận động khách quan với điều kiện kinh tế - xã hội địa phương.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên PCI của VCCI từ năm 2005 đến năm 2014/2015; các báo cáo kinh tế - xã hội và văn bản của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế; số liệu thống kê liên quan.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp phân tổ thống kê, phương pháp so sánh (số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, trung vị) và phương pháp tổng hợp để làm rõ biến động qua chuỗi thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cạnh tranh, phân loại hình thái cạnh tranh (lành mạnh, không lành mạnh, hoàn hảo, độc quyền nhóm, độc quyền tuyệt đối) và các cấp độ năng lực cạnh tranh từ sản phẩm, doanh nghiệp đến quốc gia và cấp tỉnh. Tác giả phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến PCI: (1) Năng lực, hiệu lực và hiệu quả của bộ máy quản lý nhà nước; (2) Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên; (3) Trình độ phát triển kinh tế - xã hội; (4) Môi trường chính trị.

Phần thực tiễn nghiên cứu kinh nghiệm cải thiện PCI của 3 địa phương điển hình:

  • Thanh Hóa: Năm 2013 đạt 61,59 điểm, xếp thứ 8/63 tỉnh thành (tăng 36 bậc so với năm 2012 nhờ thu hút đầu tư vào Khu kinh tế Nghi Sơn, hiện đại hóa bộ phận một cửa liên thông tại TP Thanh Hóa, Yên Định, Nga Sơn, Bỉm Sơn và bồi dưỡng công chức).
  • Đà Nẵng: Địa phương 5 lần dẫn đầu và 3 lần đạt á quân qua 10 năm công bố PCI, nổi bật nhờ xây dựng quỹ đất sạch, tổ chức "Năm doanh nghiệp 2014", phát triển hạ tầng KCN/KCNC, công khai thủ tục và quyết liệt giảm chi phí phi chính thức.
  • Lào Cai: Đứng đầu cả nước năm 2011 và xếp thứ 3 năm 2012 với phương châm "Doanh nghiệp phát tài, Lào Cai phát triển", ban hành 8 nhóm giải pháp và xây dựng chuyên trang website PCI riêng biệt.
Năm Điểm số PCI Đà Nẵng (/100) Vị trí xếp hạng (/63) Nhóm xếp hạng
2005 70,67 2 Rất tốt
2006 75,39 2 Rất tốt
2007 72,96 2 Rất tốt
2008 72,18 1 Rất tốt
2009 75,96 1 Rất tốt
2010 69,77 1 Rất tốt
2011 66,98 5 Tốt
2012 61,71 12 Tốt
2013 66,45 1 Rất tốt
2014 66,87 1 Rất tốt

Từ thực tiễn trên, tác giả đúc kết 4 bài học kinh nghiệm cho Thừa Thiên Huế: nâng cao trách nhiệm cán bộ lãnh đạo; đẩy mạnh cải cách hành chính gắn với công khai minh bạch; nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp; khai thác tiềm năng lợi thế so sánh.

Chương 2: So sánh chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Thừa Thiên Huế với khu vực Bắc Trung Bộ giai đoạn 2005-2015

Chương 2 khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Thừa Thiên Huế với diện tích tự nhiên 5.053,99 km², gồm 1 thành phố, 2 thị xã (Hương Thủy, Hương Trà), 6 huyện (Phú Vang, Quảng Điền, Nam Đông, A Lưới, Phong Điền, Phú Lộc) cùng hệ thống hạ tầng gồm Sân bay Quốc tế Phú Bài, Cảng Thuận An, Cảng nước sâu Chân Mây, Quốc lộ 1A và hành lang kinh tế Đông - Tây.

Đi sâu vào dữ liệu PCI, chương 2 phân tích diễn biến điểm số của Thừa Thiên Huế:

Chỉ tiêu / Năm 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Điểm tổng hợp PCI 58,36 50,56 63,14 59,96 67,49 64,48 63,00 60,67 65,60 60,59
Vị trí xếp hạng (/63) 14/42 38/64 15/64 16/64 7/63 17/63 18/63 18/63 2/63 11/63
Nhóm xếp hạng Khá Trung bình Tốt Khá Tốt Tốt Tốt Tốt Rất tốt Tốt

Phân tích so sánh với các tỉnh Bắc Trung Bộ cho thấy:

  • Điểm mạnh: Thừa Thiên Huế duy trì điểm số cao và ổn định ở các chỉ số Chi phí gia nhập thị trường (rút ngắn thời gian đăng ký doanh nghiệp, hiệu quả bộ phận một cửa), Tính minh bạch (công khai quy hoạch, trang thông tin điện tử hoạt động tốt), Tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất, cùng sự cải thiện ở Thiết chế pháp lý và Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
  • Điểm hạn chế: Chỉ số Cạnh tranh bình đẳng còn thấp do doanh nghiệp cảm nhận vẫn còn ưu ái cho doanh nghiệp nhà nước và FDI; đặc biệt chỉ số Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh sụt giảm, thấp hơn mức trung bình khu vực Bắc Trung Bộ và cả nước. Ngoài ra, chất lượng nguồn nhân lực có tay nghề cao và tính đồng bộ của hạ tầng kỹ thuật vẫn là điểm nghẽn của tỉnh.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016-2018

Chương 3 xác định quan điểm xem cải thiện PCI là nhiệm vụ trọng tâm thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân và thu hút đầu tư. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp chung: Đổi mới tư duy quản lý hành chính sang phục vụ; tăng cường đối thoại công khai, định kỳ giữa chính quyền với cộng đồng doanh nghiệp gắn với cơ chế giám sát phản hồi giải quyết kiến nghị; thu hút doanh nghiệp và hiệp hội tham gia ngay từ khâu soạn thảo, phản biện chính sách địa phương.
  • Giải pháp cụ thể theo chỉ số thành phần:
    • Nâng cao tính năng động và trách nhiệm công vụ: Phân cấp rõ ràng, xóa bỏ tình trạng đùn đẩy trách nhiệm lên Trung ương hoặc trì hoãn thực thi ở cấp sở ngành, huyện thị xã.
    • Cải cách thủ tục và công khai minh bạch: Ứng dụng công nghệ thông tin trong kê khai thuế, hải quan, cấp phép đất đai; công khai các danh mục quy hoạch, dự án kêu gọi đầu tư, biểu phí lệ phí.
    • Phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng: Nâng cấp chất lượng các cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp; hoàn thiện hạ tầng các khu công nghiệp, cảng biển và dịch vụ logistics.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực diễn biến chỉ số PCI của Thừa Thiên Huế qua chuỗi dữ liệu 2005–2014/2015: từ mức 50,56 điểm (xếp thứ 38 năm 2006) tăng lên đỉnh cao 65,60 điểm (xếp thứ 2 toàn quốc năm 2013) và đạt 60,59 điểm (xếp thứ 11 năm 2014).
  • Làm rõ cấu trúc điểm mạnh, điểm yếu trong năng lực điều hành của tỉnh: thế mạnh nằm ở các chỉ số thủ tục hành chính ban đầu (gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, minh bạch thông tin), nhưng điểm nghẽn nghiêm trọng nằm ở tính năng động tiên phong của bộ máy và môi trường cạnh tranh bình đẳng.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với chức năng quản lý nhà nước của chính quyền cấp tỉnh và đề xuất kiến nghị đối với Chính phủ về phân cấp thể chế.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh cấp tỉnh và phương pháp luận đo lường PCI theo tiêu chuẩn VCCI/VNCI.
  • Cung cấp bức tranh so sánh đa chiều, định lượng giữa Thừa Thiên Huế với 5 tỉnh Bắc Trung Bộ và các địa phương dẫn đầu (Đà Nẵng, Lào Cai, Thanh Hóa) trong giai đoạn 10 năm.
  • Đề xuất các giải pháp có tính khả thi, xuất phát từ việc giải quyết trực tiếp các chỉ tiêu thành phần có điểm số thấp của địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo PCI đã công bố của VCCI và Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế; chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát sơ cấp chuyên sâu theo từng nhóm loại hình doanh nghiệp hoặc theo từng đơn vị hành chính cấp quận/huyện trong tỉnh do giới hạn về thời gian (thực hiện trong 4 tháng từ 10/2015 đến 01/2016).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh ở cấp sở, ban, ngành và Ủy ban nhân dân cấp huyện (Bộ chỉ số Đánh giá Năng lực Cạnh tranh Cấp Sở, Ban, Ngành và Địa phương - DDCI); phân tích tác động định lượng của từng chính sách hỗ trợ cụ thể đến tốc độ tăng trưởng quy mô vốn và số lượng doanh nghiệp thành lập mới trên địa bàn tỉnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kế hoạch và Đầu tư, Quản lý công, Kinh tế học ứng dụng; cán bộ, chuyên viên tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu kinh tế - Công nghiệp tỉnh và các cơ quan tham mưu chính sách địa phương.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Khung lý thuyết phân tích 10 chỉ số thành phần PCI và các tiêu chí đo lường chi tiết; chuỗi số liệu thứ cấp tổng hợp về PCI Thừa Thiên Huế và khu vực Bắc Trung Bộ 2005–2015; bài học kinh nghiệm quản trị hành chính từ mô hình cải cách của Đà Nẵng, Thanh Hóa và Lào Cai.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí xếp hạng PCI của tỉnh Thừa Thiên Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2005–2014?

Trong giai đoạn 2005–2014, thứ hạng PCI của tỉnh có sự dao động lớn: năm 2005 xếp thứ 14/42 tỉnh (58,36 điểm - nhóm Khá); năm 2006 tụt xuống thứ 38/64 tỉnh (50,56 điểm - nhóm Trung bình); từ năm 2007 đến 2012 duy trì trong nhóm Tốt (vị trí 7 đến 18); năm 2013 vươn lên vị trí Á quân toàn quốc (thứ 2/63 tỉnh với 65,60 điểm - nhóm Rất tốt); năm 2014 xếp thứ 11/63 tỉnh (60,59 điểm - nhóm Tốt).

2. Chỉ số PCI được xây dựng và tính toán dựa trên quy trình nào?

Chỉ số PCI được VCCI và VNCI/USAID xây dựng qua quy trình 3 bước ("3T"): (1) Thu thập dữ liệu điều tra qua bảng hỏi đối với doanh nghiệp dân doanh kết hợp số liệu thống kê công bố; (2) Tính toán 10 chỉ số thành phần và chuẩn hóa theo thang điểm 10; (3) Tính trọng số cho từng chỉ số thành phần để quy đổi thành điểm tổng hợp PCI trên thang điểm 100.

3. Những chỉ số thành phần nào là điểm mạnh và điểm yếu nổi bật của Thừa Thiên Huế?

  • Điểm mạnh: Chi phí gia nhập thị trường, Tính minh bạch, Tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất, Thiết chế pháp lý và Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
  • Điểm yếu: Chỉ số Cạnh tranh bình đẳng (còn biểu hiện thiên vị doanh nghiệp nhà nước/FDI) và đặc biệt là chỉ số Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh (thấp hơn mặt bằng chung Bắc Trung Bộ và cả nước).

4. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ các địa phương dẫn đầu như Đà Nẵng, Lào Cai và Thanh Hóa?

Khóa luận đúc kết 4 bài học: (1) Nâng cao vai trò, tính tiên phong của cán bộ lãnh đạo và đổi mới tinh thần phục vụ của công chức; (2) Đẩy mạnh cải cách hành chính một cửa liên thông gắn với công khai quy hoạch, quỹ đất sạch; (3) Cung cấp dịch vụ công và hỗ trợ doanh nghiệp thực chất, giảm chi phí không chính thức; (4) Khai thác tối đa tiềm năng kinh tế mũi nhọn và lợi thế hạ tầng liên vùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Châu Thúy Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và phân tích toàn diện thực trạng biến động chỉ số PCI của tỉnh Thừa Thiên Huế trong tương quan so sánh với khu vực Bắc Trung Bộ giai đoạn 2005–2015. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm mạnh về thủ tục hành chính, tính minh bạch và chỉ ra những hạn chế cốt lõi về tính năng động của bộ máy lãnh đạo cùng sự bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu và định hướng quản trị hữu ích cho chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc nâng cao chỉ số PCI và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh giai đoạn 2016–2018.