Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam chiếm hơn 20% tổng sản lượng thịt của cả nước, trong đó các giống gà thịt lông màu (gà ta lai, gà nòi lai, gà thả vườn) chiếm hơn 70% tổng đàn nhờ ưu thế về chất lượng thịt dai ngọt, phù hợp thị hiếu tiêu dùng. Tuy nhiên, chi phí thức ăn hiện chiếm từ 68% đến 72% tổng chi phí sản xuất. Thực trạng ngành chỉ ra sự lãng phí dinh dưỡng do áp dụng các chương trình dinh dưỡng tĩnh, không bắt kịp đường cong sinh trưởng phi tuyến tính của gia cầm.

       Đường cong tích lũy dinh dưỡng thực tế vs. Cung cấp thực tế
   Dinh dưỡng (CP/ME)
        ^
        |     /--- Cung cấp 3 giai đoạn (Thừa/Thiếu cục bộ)
        |    / 
        |   /-------- Nhu cầu sinh lý thực tế (Continuous Curve)
        |  /
        | /
        +----------------------------------------------------> Ngày tuổi (0 - 84)

Problem statement

Quy trình nuôi gà thịt lông màu thương phẩm kéo dài 84 ngày truyền thống thường chia thành 3 giai đoạn dinh dưỡng (0–21, 22–42 và 43–84 ngày tuổi). Mô hình này tồn tại 2 vấn đề kỹ thuật lớn:

  1. Giai đoạn 0–21 ngày tuổi (21 ngày): Gà con trong 10 ngày đầu chỉ tiêu thụ trung bình 11 g/con/ngày, đường tiêu hóa chưa hoàn thiện, nhưng phải sử dụng chung công thức với gà 3 tuần tuổi.
  2. Giai đoạn 43–84 ngày tuổi (42 ngày): Quãng thời gian quá dài khiến lượng protein thô và axit amin vượt mức nhu cầu sinh lý trong 2–3 tuần cuối trước khi xuất chuồng, làm tăng bài tiết nitơ qua phân, lãng phí chi phí thức ăn đậm đặc và làm giảm chỉ số cân bằng điện giải.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định ảnh hưởng của 3 chế độ cho ăn phân kỳ (3 giai đoạn, 4 giai đoạn, 6 giai đoạn) lên tốc độ tăng trọng bình quân (ADG) và trọng lượng cơ thể (BW) của gà ta lai Bình Định từ 0 đến 84 ngày tuổi.
  2. Đánh giá hệ số chuyển đổi thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR) và năng suất quầy thịt (tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ ức, tỷ lệ đùi) giữa các nghiệm thức.
  3. Phân tích chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng (Cost/Gain) để tìm ra giải pháp tối ưu cho chuỗi nhà máy sản xuất thức ăn và trang trại chăn nuôi quy mô bán công nghiệp.

Giải pháp và phạm vi nghiên cứu

  • Giải pháp: Thiết kế hệ thống khẩu phần ăn chính xác (Precision Phase Feeding), chia nhỏ chu kỳ dinh dưỡng theo tuần tuổi (14 ngày/pha và 21 ngày/pha) với hàm lượng Năng lượng trao đổi (ME: 3.100 - 3.150 Kcal/kg), Protein thô (CP: 18,32% - 24,29%) và Cân bằng điện giải (dEB = 220 mEq/kg) được điều chỉnh liên tục.
  • Phạm vi: 900 cá thể gà ta lai gà nòi Bình Định (trọng lượng ban đầu 32,05 ± 0,86 g/con) nuôi thực nghiệm tại Trại thực nghiệm Khoa Chăn nuôi – Thú y, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM trong 84 ngày.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Chế độ 3 giai đoạn (Truyền thống) Chế độ 4 giai đoạn Chế độ 6 giai đoạn (Chính xác cao)
Phân kỳ ngày tuổi 0–21, 22–42, 43–84 0–21, 22–42, 43–63, 64–84 0–14, 15–28, 29–42, 43–56, 57–70, 71–84
Độ khớp dinh dưỡng Thấp (Lãng phí protein pha cuối) Trung bình Rất cao (Bám sát đường cong sinh trưởng)
Chi phí quản lý kho/SX Thấp (Chỉ cần 3 mã thức ăn) Trung bình Cao (Phải đổi bồn cám và trộn 6 mã thức ăn)
Độ nhạy sinh lý Kém thích ứng giai đoạn úm sớm Tương đối linh hoạt Tối ưu hóa hấp thu theo tuần

Phân loại yêu cầu hệ thống dinh dưỡng (MoSCoW)

  • Must-have: Đáp ứng năng lượng trao đổi (ME ≥ 3.100 Kcal/kg), Cân bằng axit amin thiết yếu lý tưởng theo Lysine (Met+Cys, Threonine, Tryptophan, Valine).
  • Should-have: Cân bằng điện giải khẩu phần $dEB = Na^+ + K^+ - Cl^-$ ở mức chuẩn 220 mEq/kg; kiểm soát tỷ lệ Canxi : Phốt pho khả dụng đạt 2:1.
  • Could-have: Bổ sung chất tối ưu năng lượng Guanidinoacetic acid (Creamino 0,06%), enzyme phân giải NSP (SunXy, SunPro, Sunphase).
  • Won't-have: Sử dụng kháng sinh kích thích tăng trọng (AGPs); hàm lượng bột đạm động vật vượt quá 10%.

Thiết kế hệ thống

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                    HỆ THỐNG PHỐI TRỘN VÀ CẤP LIỆU ĐA PHA                        |
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  [Module Tối ưu tuyến tính LP]  --> [Hệ thống silo/kho] --> [Trộn thức ăn cám] |
|   (Bắp, Đậu nành, DL-Met, Lys)        (Xưởng TACN Nông Lâm)      (Dạng bột mịn/viên)   |
+---------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                    KIỂM SOÁT THỬ NGHIỆM TẠI CHUỒNG NUÔI                         |
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  - Lô 1: 12 ô x 25 con (3 Pha: 0-21 | 22-42 | 43-84)                            |
|  - Lô 2: 12 ô x 25 con (4 Pha: 0-21 | 22-42 | 43-63 | 64-84)                    |
|  - Lô 3: 12 ô x 25 con (6 Pha: 0-14 | 15-28 | 29-42 | 43-56 | 57-70 | 71-84)    |
+---------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                      MODULE THU THẬP & XỬ LÝ SỐ LIỆU                            |
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  [Cân điện tử sai số 0,2g] --> [MS Excel Database] --> [Minitab 16 ANOVA Model]  |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Công thức tối ưu hóa khẩu phần Least-Cost Formulation (Python Formulation Engine)

Hệ thống sử dụng thuật toán quy hoạch tuyến tính (Linear Programming - Simplex) để xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu chi phí:

import numpy as np
from scipy.optimize import linprog

# Ma trận chi phí nguyên liệu (VND/kg)
# [Bắp, Cám mì, Khô đậu nành 46, Bột xương thịt 50, Bột lông vũ, Dầu nành, DL-Met, L-Lys]
c = [7500, 6200, 14500, 16000, 13000, 32000, 78000, 52000]

# Ràng buộc dinh dưỡng (CP >= 20%, ME >= 3100, Lys >= 1.02%, Met >= 0.49%)
A_ub = [
    [-0.085, -0.150, -0.460, -0.500, -0.800, -0.000, -0.580, -0.780], # -CP
    [-3350,  -2200,  -2230,  -2400,  -2800,  -8800,  -0.000,  -0.000], # -ME (kcal)
    [-0.002, -0.006, -0.029, -0.028, -0.018, -0.000, -0.000, -0.990], # -Lys
    [-0.001, -0.002, -0.006, -0.007, -0.005, -0.000, -0.990, -0.000]  # -Met
]
b_ub = [-0.20, -3100, -0.0102, -0.0049]

# Ràng buộc tổng khối lượng = 1.0 (100%)
A_eq = [[1, 1, 1, 1, 1, 1, 1, 1]]
b_eq = [1.0]

bounds = [(0, 1) for _ in range(8)]
res = linprog(c, A_ub=A_ub, b_ub=b_ub, A_eq=A_eq, b_eq=b_eq, bounds=bounds, method='highs')

if res.success:
    print(f"Optimal formulation cost: {res.fun:.2f} VND/kg")
    print(f"Ingredient ratios: {np.round(res.x * 100, 2)} %")

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng (Methodology)

  • Mô hình thí nghiệm: Bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên một yếu tố (Completely Randomized Design - CRD), bao gồm 3 nghiệm thức (Lô 1, Lô 2, Lô 3), mỗi nghiệm thức lặp lại 12 lần ($n = 12$), mỗi ô chuồng chứa 25 con ($2,2\text{ m} \times 2,0\text{ m}$, đệm lót trấu dày 4–5 cm đã phun sát trùng).

  • Quy trình phòng dịch: Tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt (Ngày 3, 21, 42: Newcastle F; Ngày 7, 14: Gumboro; Ngày 12: Đậu gà).

  • Mô hình thống kê:

    $$Y_{ij} = \mu + T_i + \epsilon_{ij}$$

    Trong đó: $Y_{ij}$ là biến quan sát (TLBQ, TTTĐ, FCR, Tỷ lệ quầy thịt); $\mu$ là giá trị trung bình tổng thể; $T_i$ là ảnh hưởng của chế độ cho ăn ($i = 1, 2, 3$); $\epsilon_{ij}$ là sai số ngẫu nhiên.


Implementation và kết quả

Development process & Dữ liệu khẩu phần thực nghiệm

Các khẩu phần thức ăn hoàn chỉnh dạng bột mịn (sau đó ép đùn theo tuần tuổi) được sản xuất trực tiếp tại Xưởng thực nghiệm thức ăn - ĐH Nông Lâm TP.HCM:

Chỉ tiêu dinh dưỡng tính toán Lô 1 (GĐ 0-21) Lô 1 (GĐ 22-42) Lô 1 (GĐ 43-84) Lô 2 (GĐ 64-84) Lô 3 (GĐ 71-84)
Bắp hạt (%) 58,94 67,48 72,47 73,45 74,63
Khô dầu đậu nành 46 (%) 25,10 18,00 15,94 13,91 12,29
Bột lông vũ (%) 7,11 5,59 4,33 5,07 6,26
ME (Kcal/kg) 3.100 3.100 3.100 3.125 3.150
Protein thô - CP (%) 24,29 19,89 18,43 18,37 18,32
Lysine tiêu hóa (%) 1,28 1,02 0,93 0,91 0,89
Methionine tiêu hóa (%) 0,59 0,49 0,45 0,42 0,40
Cân bằng điện giải (dEB) 220 220 220 220 200

Testing và validation

Xử lý phương sai ANOVA và kiểm định Tukey Post-Hoc trên phần mềm Minitab 16 được tự động hóa qua kịch bản phân tích:

# Script kiểm định thống kê đa biến trên R / Minitab equivalent
library(agricolae)

data_broiler <- data.frame(
  Treatment = rep(c("Lo1_3Phases", "Lo2_4Phases", "Lo3_6Phases"), each = 12),
  BW_84 = c(rnorm(12, 1805.10, 69.70), rnorm(12, 1831.50, 56.00), rnorm(12, 1842.60, 72.60)),
  FCR_Total = c(rnorm(12, 2.88, 0.07), rnorm(12, 2.90, 0.11), rnorm(12, 2.92, 0.10))
)

# Phân tích phương sai một yếu tố
model_bw <- aov(BW_84 ~ Treatment, data = data_broiler)
summary(model_bw)
hsd_bw <- HSD.test(model_bw, "Treatment", group = TRUE)
print(hsd_bw$groups)

Kết quả đạt được

1. Năng suất sinh trưởng & Tiêu thụ thức ăn

   Trọng lượng bình quân (g/con) qua các mốc thời gian
   2000 +                                                [Lô 3: 1842,6g]
        |                                                [Lô 2: 1831,5g]
   1500 +                                                [Lô 1: 1805,1g]
        |
   1000 +                        [Lô 2: 796,5g]
        |                        [Lô 1: 787,2g]
    500 +                        [Lô 3: 787,1g]
        |  [~32g]
      0 +----+-------------------------+------------------------+
           0 ngày                    42 ngày                  84 ngày
Chỉ tiêu theo dõi Lô 1 (3 Giai đoạn) Lô 2 (4 Giai đoạn) Lô 3 (6 Giai đoạn) p-value Ý nghĩa thống kê
BW lúc 0 ngày (g/con) 31,89 ± 0,48 32,06 ± 0,75 32,21 ± 1,34 0,703 Không khác biệt ($p > 0,05$)
BW lúc 42 ngày (g/con) 787,16 ± 24,18 796,53 ± 21,19 787,05 ± 15,05 0,438 Không khác biệt ($p > 0,05$)
BW lúc 84 ngày (g/con) 1805,10 ± 69,70 1831,50 ± 56,00 1842,60 ± 72,60 0,376 Không khác biệt ($p > 0,05$)
ADG 0–84 ngày (g/con/ngày) 21,11 ± 0,83 21,41 ± 0,66 21,55 ± 0,86 0,382 Không khác biệt ($p > 0,05$)
ADFI 0–42 ngày (g/con/ngày) 37,02 ± 1,36 37,46 ± 1,45 37,23 ± 1,44 0,745 Không khác biệt ($p > 0,05$)
ADFI 43–84 ngày (g/con/ngày) 84,31 ± 2,84$^b$ 86,60 ± 3,68$^{ab}$ 88,47 ± 3,60$^a$ 0,019 Khác biệt có ý nghĩa ($p < 0,05$)
ADFI 0–84 ngày (g/con/ngày) 60,66 ± 1,84 62,03 ± 2,25 62,85 ± 2,25 0,052 Xu hướng tăng ($p = 0,052$)
FCR toàn kỳ (kg TA/kg TT) 2,88 ± 0,07 2,90 ± 0,11 2,92 ± 0,10 0,576 Không khác biệt ($p > 0,05$)
Tỷ lệ sống (%) 99,00% 100,00% 97,33% - Đồng đều mức cao

2. Khảo sát phẩm chất thân thịt (Carcass Traits) lúc 84 ngày tuổi

Kết quả mổ khảo sát trên 36 cá thể (12 con/lô; 6 trống : 6 mái) ghi nhận:

  • Tỷ lệ thân thịt (Carcass Yield): Lô 1 đạt 66,85 ± 1,41%; Lô 2 đạt 66,18 ± 2,54%; Lô 3 đạt 67,41 ± 1,03% ($p = 0,251$).
  • Tỷ lệ ức (Breast meat): Lô 1 đạt 19,40 ± 1,23%; Lô 2 đạt 19,27 ± 1,51%; Lô 3 đạt 19,89 ± 1,21% ($p = 0,490$).
  • Tỷ lệ đùi (Thigh meat): Lô 1 đạt 23,41 ± 1,29%; Lô 2 đạt 23,14 ± 1,81%; Lô 3 đạt 23,62 ± 0,74% ($p = 0,679$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chứng minh ranh giới hiệu quả của cấp liệu chính xác (Precision Feeding Boundary): Mặc dù về lý thuyết dinh dưỡng phân tử, việc chia nhỏ 6 pha giúp bổ sung dưỡng chất bám sát nhu cầu hàng tuần, nhưng nghiên cứu thực nghiệm này chứng minh đối với giống gà thịt lông màu có tốc độ lớn trung bình (ADG ~21,5 g/ngày), việc chia nhỏ từ 4 đến 6 giai đoạn không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) về FCR và khối lượng xuất chuồng so với 3 giai đoạn.

  2. Khám phá biến động FCR giai đoạn vỗ béo cuối (64–84 ngày tuổi): Nghiên cứu bóc tách được FCR thực tế giai đoạn 71–84 ngày tuổi của Lô 3 tăng vọt lên >8,0 kg TA/kg TT do hàm lượng ME khẩu phần cao (3.150 Kcal/kg) kích thích chuyển hóa tích lũy mỡ thay vì tạo nạc. Mô hình 3 giai đoạn truyền thống đã che lấp hiện tượng này do tính trung bình gộp từ 43 đến 84 ngày tuổi.

       So sánh Hiệu quả Chi phí thức ăn / kg Tăng trọng (VND)
  36,500 +
         |                                           [Lô 3: 36,193 đ]
  36,000 +                     [Lô 2: 36,027 đ]      (+335 đ/kg)
         |                     (+169 đ/kg)
  35,500 +
         |  [Lô 1: 35,858 đ]
  35,000 +  (Gốc tối ưu)
         +--------------------+---------------------+------------------+
                 Lô 1                  Lô 2                  Lô 3
  1. Cung cấp cơ sở định lượng cho tiêu chuẩn dEB và Axit amin khả dụng: Bộ dữ liệu phân tích chi tiết cân bằng điện giải $dEB = 220\text{ mEq/kg}$ và tỷ lệ Axit amin tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn (SID) trên nền nguyên liệu nhiệt đới (bắp hạt, khô nành, bột lông vũ xử lý áp suất) đóng góp trực tiếp vào dữ liệu dinh dưỡng gia cầm bản địa Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược triển khai cho nhà máy TACN và trang trại

  1. Khuyến cáo áp dụng:
    • Đối với nhà máy thức ăn chăn nuôi công nghiệp: Duy trì hệ thống sản xuất thương mại 3 mã sản phẩm cho gà lông màu (Gà con 0–21 ngày, Gà hậu bị/phát triển 22–42 ngày, Gà vỗ béo xuất bán 43–84 ngày) giúp tối ưu hóa tồn kho bao bì, giảm chi phí chuyển đổi bồn trộn (setup cost) và hạn chế nhầm lẫn cho nông dân.
    • Điều chỉnh công thức pha 43–84 ngày: Khuyến nghị hạ thấp mức ME từ 3.100 Kcal/kg xuống 3.050 Kcal/kg và duy trì CP 18% trong 10 ngày cuối để tránh tiêu tốn FCR.

Phân tích hiệu quả kinh tế & ROI (Financial Breakdown)

Chỉ tiêu kinh tế Lô 1 (3 Pha) Lô 2 (4 Pha) Lô 3 (6 Pha) Chênh lệch so với Lô 1
Chi phí thức ăn GĐ 0–42 ngày (VND/kg TT) 18.665 18.672 19.042 Lô 1 tiết kiệm 7 - 377 VND
Chi phí thức ăn GĐ 43–84 ngày (VND/kg TT) 32.848 37.266 35.418 Lô 1 tiết kiệm 2.570 - 4.418 VND
Tổng chi phí thức ăn/kg TT toàn kỳ (VND) 35.858 36.027 36.193 Lô 1 tiết kiệm nhất
Lợi nhuận chênh lệch trên đàn 10.000 con (18 tấn thịt) Gốc chuẩn -3.042.000 VND -6.030.000 VND Lô 1 tối ưu dòng tiền

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chưa đo lường trực tiếp lượng nitơ và phốt pho thải trừ trong phân để lượng hóa chính xác mức độ bảo vệ môi trường của chế độ 6 giai đoạn.
    • Thí nghiệm thực hiện trong điều kiện chuồng hở có kiểm soát đệm lót, cần mở rộng kiểm chứng trên hệ thống chuồng kín (Closed Tunnel House) điều hòa tự động.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu tích hợp hệ số tiêu hóa hồi tràng chuẩn hóa (Standardized Ileal Digestibility - SID) cho từng nguồn nguyên liệu địa phương.
    • Ứng dụng cảm biến đo trọng lượng tự động kết hợp hệ thống cấp liệu lỏng hoặc cấp liệu định lượng theo thời gian thực (Real-time Smart Feeding System).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi - Thú y: Nguồn học liệu chuẩn về phương pháp thiết kế thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), kỹ thuật mổ khảo sát quầy thịt gia cầm và xử lý ANOVA trên Minitab/R.
  • Kỹ sư dinh dưỡng (Formulator): Bảng dữ liệu phối chế khẩu phần chi tiết với các giá trị dEB, acid amin tiêu hóa, tỷ lệ bổ sung enzyme NSP và Creamino.
  • Chủ trang trại gia cầm: Cơ sở vững chắc để lựa chọn chương trình nuôi 3 giai đoạn tối ưu, tránh phát sinh chi phí nhân công và kho bãi không cần thiết.
  • Nhà máy sản xuất TACN: Tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí quản lý SKU và chi phí hao hụt chuyển đổi dây chuyền sản xuất cám.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nuôi 6 giai đoạn tăng trọng cao hơn (1842,6g vs 1805,1g) nhưng không được khuyến nghị?

Khác biệt 37,5g giữa 2 lô không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p = 0,376 > 0,05$), tức là sự chênh lệch này có thể do ngẫu nhiên. Trong khi đó, chi phí thức ăn cho mỗi kg tăng trọng của lô 6 giai đoạn cao hơn 335 đồng/kg, làm giảm lợi nhuận ròng của trang trại.

2. Có nên áp dụng chế độ 4 hoặc 6 giai đoạn cho gà thịt lông trắng (Cobb 500, Ross 308) không?

Đối với gà công nghiệp lông trắng lớn cực nhanh (xuất chuồng 35–42 ngày đạt 2,5–3,0 kg), việc áp dụng 4 hoặc 5 giai đoạn cho ăn là cần thiết do đường cong sinh trưởng dốc đứng và chuyển hóa protein rất nhanh. Với gà lông màu nuôi dài ngày (84 ngày), tốc độ tăng trưởng vừa phải nên 3 giai đoạn là tối ưu.

3. Tỷ lệ cân bằng điện giải dEB = 220 mEq/kg được tính như thế nào?

Công thức: $dEB\text{ (mEq/kg)} = \frac{%Na \times 10.000}{23} + \frac{%K \times 10.000}{39,1} - \frac{%Cl \times 10.000}{35,5}$. Mức 220 mEq/kg giúp ổn định pH máu, tăng khả năng chịu nhiệt và tối ưu hóa hấp thu dinh dưỡng trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.

4. Bổ sung bột lông vũ thủy nhiệt vào khẩu phần có ảnh hưởng xấu đến tiêu hóa không?

Trong nghiên cứu, bột lông vũ được sử dụng từ 4,33% đến 7,11% kết hợp với cân đối axit amin tổng hợp (Lysine, DL-Methionine, L-Threonine) và enzyme protease (SunPro), gà duy trì tỷ lệ sống 97,33% – 100% và FCR đạt 2,88, không gây rối loạn tiêu hóa.

5. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng FCR tăng vọt trong 2 tuần cuối trước khi xuất chuồng?

Cần giảm tỷ trọng năng lượng trao đổi (ME), điều chỉnh giảm lượng chất béo bổ sung và không tăng mức protein thô sau 70 ngày tuổi để gà không tích lũy mỡ thừa ở xoang bụng.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Cẩm Nhung đã giải quyết thấu đáo câu hỏi thực tiễn về việc phân kỳ giai đoạn nuôi gà thịt lông màu. Nghiên cứu khẳng định: Việc chia nhỏ chế độ ăn thành 4 hoặc 6 giai đoạn tuy có xu hướng cải thiện nhẹ trọng lượng sống (đạt 1831,50g và 1842,60g so với 1805,10g ở 84 ngày tuổi), nhưng không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mặt sinh học ($p > 0,05$). Xét về khía cạnh kinh tế kỹ thuật, chế độ cho ăn 3 giai đoạn (0–21, 22–42 và 43–84 ngày tuổi) là giải pháp tối ưu nhất, giúp tiết kiệm từ 169 đến 335 đồng chi phí thức ăn/kg tăng trọng, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất và thuận tiện vượt trội cho quy trình sản xuất của các nhà máy thức ăn chăn nuôi.