Luận án: Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất vịt lai giữa Vịt Biển 15, Vịt Trời, Vịt Star 53

Khám phá quy trình lai tạo và đánh giá chi tiết các giống vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53. Nâng cao năng suất và chất lượng chăn nuôi vịt hiệu quả.

Trường đại học

Viện Chăn nuôi

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Lai tạo và Đánh giá Vịt Biển Vịt Trời Vịt Star 53 Khám phá tiềm năng vượt trội

Nghiên cứu về lai tạo và đánh giá vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 mở ra hướng đi mới cho ngành chăn nuôi thủy cầm, đáp ứng nhu cầu thị trường về năng suất và chất lượng. Việc kết hợp các giống vịt có đặc điểm ưu việt riêng biệt nhằm tạo ra con lai mang ưu thế lai vượt trội là mục tiêu cốt lõi. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi đối mặt với nhiều thách thức, từ biến đổi khí hậu đến yêu cầu về an toàn sinh học, việc phát triển các giống vịt lai có khả năng thích nghi cao, sức đề kháng tốt và hiệu quả kinh tế bền vững trở nên cấp thiết. Bài viết này đi sâu phân tích cơ sở khoa học, phương pháp thực hiện và kết quả đánh giá các tổ hợp vịt lai từ ba giống nền tảng này, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng phát triển của chúng.

1.1. Giới thiệu về tầm quan trọng của lai tạo vịt trong chăn nuôi hiện đại

Trong ngành chăn nuôi gia cầm, lai tạo vịt đóng vai trò chiến lược, giúp cải thiện các chỉ tiêu năng suất trứng, khối lượng cơ thể và khả năng chống chịu bệnh tật. Việc chọn lọc và phối hợp gen từ các giống có đặc điểm di truyền nổi trội đã tạo ra những thế hệ vịt lai thích nghi tốt hơn với điều kiện chăn nuôi công nghiệp và khí hậu địa phương. Đặc biệt, tại Việt Nam, nhu cầu về thịt và trứng vịt chất lượng cao ngày càng tăng, thúc đẩy các nhà khoa học và người chăn nuôi tìm kiếm các giải pháp lai tạo vịt hiệu quả. Theo Viện Chăn nuôi, việc áp dụng công nghệ gen và các phương pháp lai tạo tiên tiến đã mang lại những thành công đáng kể, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân và đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định.

1.2. Các giống vịt chủ lực Vịt Biển 15 Đại Xuyên Vịt Trời và Vịt Star 53

Ba giống vịt được nghiên cứu lai tạo đều sở hữu những đặc tính riêng biệt. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên là giống vịt nội địa đã được chọn lọc qua nhiều thế hệ tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên, nổi bật với tỷ lệ nuôi sống cao và khả năng thích nghi tốt. Vịt Trời đại diện cho nguồn gen hoang dã, có sức sống mãnh liệt và khả năng kiếm ăn tự nhiên. Cuối cùng, Vịt Star 53 là một trong những giống vịt chuyên thịt từ Pháp, nổi tiếng với tốc độ sinh trưởng nhanh và năng suất thịt cao. Mỗi giống mang một bộ gen quý giá, khi được kết hợp thông qua phương pháp lai tạo vịt hiệu quả sẽ tạo ra những tổ hợp con lai có sự kế thừa và phát huy tối đa các ưu điểm, đồng thời khắc phục những hạn chế của giống bố mẹ. Sự kết hợp này hứa hẹn tạo ra những con vịt lai với đặc điểm ngoại hìnhkhả năng sản xuất vịt lai vượt trội.

II. Phương pháp Lai tạo và Nguyên lý Ưu thế Lai Bí quyết nâng cao năng suất vịt

Thành công của dự án lai tạo và đánh giá vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 phụ thuộc lớn vào việc hiểu rõ nguyên lý ưu thế lai và áp dụng các phương pháp lai tạo khoa học. Ưu thế lai là hiện tượng con lai có năng suất, sức sống hoặc khả năng thích nghi vượt trội so với bố mẹ thuần chủng. Đây là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của các giống vịt, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc lựa chọn đúng tổ hợp lai sẽ tạo ra những con vịt không chỉ lớn nhanh, khỏe mạnh mà còn có năng suất trứng hoặc năng suất thịt cao hơn đáng kể. Việc này đòi hỏi quy trình lai tạo chặt chẽ, từ khâu chọn lọc cá thể bố mẹ đến việc theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu ở thế hệ con lai.

2.1. Cơ sở khoa học của lai tạo và ưu thế lai ở thủy cầm

Cơ sở khoa học của lai tạoưu thế lai dựa trên nguyên tắc kết hợp các gen trội có lợi từ các giống bố mẹ khác nhau. Khi hai cá thể thuộc hai giống hoặc dòng khác nhau được lai với nhau, con cái sinh ra (con lai F1) thường biểu hiện những đặc tính tốt hơn cả hai bố mẹ. Hiện tượng này được gọi là ưu thế lai. Nó xảy ra do sự che lấp của các gen trội có lợi và sự tương tác giữa các gen không allele. Trong chăn nuôi thủy cầm, việc khai thác ưu thế lai giúp tăng tốc độ sinh trưởng, cải thiện sức sống, khả năng kháng bệnh và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn. Nghiên cứu của Lê Thị Mai Hoa (2022) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ sở di truyền để lựa chọn các cặp bố mẹ phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả lai tạo vịt.

2.2. Quy trình lai tạo các tổ hợp vịt lai điển hình

Quy trình lai tạo vịt thường bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu cụ thể: vịt hướng thịt, hướng trứng hay kiêm dụng. Sau đó, tiến hành chọn lọc các cá thể bố mẹ từ Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt TrờiVịt Star 53 dựa trên các chỉ tiêu ngoại hình, sinh sản, sinh trưởng phù hợp. Phép lai thường được thực hiện theo sơ đồ lai kinh điển (ví dụ: lai cấp tiến, lai luân chuyển hoặc lai ba giống). Đối với các giống vịt này, có thể thử nghiệm các tổ hợp như Vịt Biển x Vịt Star 53, Vịt Trời x Vịt Star 53, hoặc tổ hợp ba giống. Sau khi thu được con lai F1, các chỉ tiêu về đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng, năng suất trứng, chất lượng thịttiêu tốn thức ăn sẽ được đánh giá một cách khoa học để xác định tổ hợp lai tối ưu. Quá trình này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và ghi chép số liệu chính xác.

III. Đánh giá Khả năng Sản xuất của Vịt Lai Phân tích chỉ tiêu ngoại hình sinh trưởng và cho thịt

Việc đánh giá khả năng sản xuất của vịt lai là bước then chốt để khẳng định giá trị của các tổ hợp lai. Quá trình này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu về đặc điểm ngoại hình, sức sống, khả năng sinh trưởngkhả năng cho thịt qua các giai đoạn phát triển khác nhau. Các chỉ tiêu như khối lượng cơ thể, tốc độ tăng trọng, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ mỡ, và độ dày lớp mỡ dưới da đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định tổ hợp lai nào mang lại hiệu quả cao nhất về mặt năng suất và chất lượng sản phẩm, phù hợp với yêu cầu của thị trường và điều kiện chăn nuôi cụ thể. Kết quả đánh giá này là cơ sở quan trọng để khuyến nghị giống cho người chăn nuôi và định hướng nghiên cứu tiếp theo về lai tạo vịt.

3.1. Đặc điểm ngoại hình sức sống và khả năng kháng bệnh của vịt lai

Đặc điểm ngoại hình của vịt lai thường thể hiện sự pha trộn giữa các giống bố mẹ, có thể là màu lông, hình dáng cơ thể hoặc kích thước. Tuy nhiên, quan trọng hơn là sức sốngkhả năng kháng bệnh. Con lai F1 thường có sức đề kháng tốt hơn so với các giống thuần, một biểu hiện rõ ràng của ưu thế lai. Theo nghiên cứu của Vương Thị Lan Anh (2020) về Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, giống này có tỷ lệ nuôi sống cao qua 3 thế hệ. Khả năng kháng bệnh tốt giúp giảm thiểu chi phí thuốc men và rủi ro dịch bệnh trong quá trình chăn nuôi, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế. Việc đánh giá sức sống bao gồm tỷ lệ sống sót từ giai đoạn úm đến trưởng thành và khả năng chống chịu với các điều kiện môi trường bất lợi.

3.2. Khả năng sinh trưởng và khối lượng cơ thể ở các giai đoạn tuổi

Khả năng sinh trưởng là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất khi đánh giá vịt lai. Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi khối lượng cơ thể của vịt lai ở các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: 4 tuần, 8 tuần, 12 tuần tuổi). Tốc độ tăng khối lượng nhanh, đồng đều là dấu hiệu của một tổ hợp lai hiệu quả. Dựa trên tài liệu gốc, vịt nuôi thương phẩm SM3SH có thể đạt 3206,3 g/con ở 8 tuần tuổi, và vịt CV. Super M3 trống dòng trống đạt 2801,9 g/con. Đối với Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, khối lượng cơ thể đạt 1835,43 g/con (trống) và 1762,43 g/con (mái) ở 8 tuần tuổi. Mục tiêu của lai tạo và đánh giá vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 là tạo ra con lai có khả năng sinh trưởng tiệm cận hoặc vượt trội so với các giống vịt chuyên thịt hiện có.

3.3. Năng suất thịt và chất lượng thịt của vịt Star 53 và vịt lai

Năng suất thịtchất lượng thịt là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm của vịt. Vịt Star 53, một giống vịt chuyên thịt từ Pháp, nổi tiếng với năng suất thịt cao. Khi lai tạo với Vịt Biển hoặc Vịt Trời, mục tiêu là duy trì hoặc cải thiện các chỉ số như tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ thịt lườn, thịt đùi, và giảm tỷ lệ mỡ. Chất lượng thịt được đánh giá dựa trên màu sắc, độ mềm, độ dai và hương vị. Các nghiên cứu về lai tạo và đánh giá vịt cần phân tích thành phần hóa học của thịt (protein, lipid), cũng như các chỉ số cảm quan để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu của người tiêu dùng và thị trường xuất khẩu. Việc đánh giá năng suất của con lai vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 sẽ tập trung vào những chỉ tiêu này.

IV. Khả năng Sinh sản và Hiệu quả Kinh tế từ Vịt Lai Lợi ích bền vững cho người chăn nuôi

Ngoài khả năng sinh trưởng và cho thịt, khả năng sinh sản cũng là một chỉ tiêu quan trọng cần đánh giávịt lai, đặc biệt là đối với các tổ hợp lai hướng kiêm dụng hoặc tạo dòng bố mẹ. Năng suất trứng, chất lượng trứngtỷ lệ ấp nở ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô sản xuất và chi phí con giống. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế tổng thể của việc chăn nuôi vịt lai là mối quan tâm hàng đầu của người nông dân. Điều này bao gồm việc phân tích tiêu tốn thức ăn, chi phí chăn nuôi và giá bán sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích kinh tế từ chăn nuôi vịt lai cao nhất, góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi thủy cầm.

4.1. Năng suất trứng chất lượng trứng và tỷ lệ ấp nở của vịt lai

Năng suất trứng của vịt lai được đánh giá qua số lượng trứng trung bình/mái/chu kỳ, khối lượng trứng và tuổi đẻ quả trứng đầu tiên. Chất lượng trứng bao gồm các yếu tố như độ bền vỏ, tỷ lệ lòng đỏ/lòng trắng, và giá trị dinh dưỡng. Đối với các giống vịt sử dụng làm vịt bố mẹ để sản xuất vịt thương phẩm, khả năng thụ tinhtỷ lệ ấp nở của trứng là cực kỳ quan trọng. Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy vịt mái King Eiders có tỷ lệ ấp nở cao (96%), trong khi vịt đuôi dài là 84%. Mục tiêu của lai tạo và đánh giá vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 là tạo ra những con vịt lai không chỉ sinh trưởng tốt mà còn duy trì được khả năng sinh sản ở mức cao, đảm bảo nguồn cung trứng giống ổn định và chất lượng.

4.2. Tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi vịt lai

Tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị sản phẩm (kg thịt tăng trọng hoặc 10 quả trứng) là chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn. Các giống vịt laiưu thế lai thường có khả năng chuyển hóa thức ăn tốt hơn, giúp giảm chi phí sản xuất. Việc đánh giá chỉ số này giúp người chăn nuôi lựa chọn giống vịt lai tối ưu, giảm gánh nặng về chi phí nguyên liệu đầu vào. Hiệu quả kinh tế còn được đánh giá dựa trên tổng thu nhập từ việc bán thịt, trứng trừ đi tổng chi phí chăn nuôi (thức ăn, con giống, thuốc thú y, nhân công). Nghiên cứu về lai tạo và đánh giá vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 tập trung vào việc tìm kiếm các tổ hợp lai có lợi ích kinh tế từ chăn nuôi vịt lai cao nhất, mang lại lợi nhuận bền vững cho người nông dân.

V. Thách thức và Hướng Phát triển trong Nghiên cứu Vịt Lai Đảm bảo tương lai bền vững

Mặc dù lai tạo và đánh giá vịt Biển, Vịt Trời, Vịt Star 53 mang lại nhiều tiềm năng, quá trình này vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể. Việc duy trì nguồn gen thuần chủng, quản lý dịch bệnh, tối ưu hóa khẩu phần dinh dưỡng và thích ứng với biến đổi khí hậu là những vấn đề cần được giải quyết. Hướng phát triển trong tương lai đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn linh hoạt. Việc tận dụng công nghệ sinh học hiện đại, như giải trình tự gen và chỉnh sửa gen, sẽ mở ra những cơ hội mới để cải thiện triệt để các chỉ tiêu năng suấtkhả năng chống chịu của vịt lai. Mục tiêu là xây dựng một nền chăn nuôi vịt lai bền vững, an toàn và hiệu quả.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và sản xuất của vịt

Khả năng sinh trưởngsản xuất của vịt chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, cả về di truyền và ngoại cảnh. Về di truyền, giống, dòng và ưu thế lai đóng vai trò quan trọng nhất. Tài liệu gốc khẳng định giống, dòng là yếu tố về mặt di truyền quan trọng nhất ảnh hưởng đến tốc độ tăng khối lượng cơ thể của vịt. Về ngoại cảnh, dinh dưỡng, điều kiện chăn nuôi (chuồng trại, mật độ, nhiệt độ, độ ẩm), và phòng chống dịch bệnh đều tác động lớn. Ví dụ, một chế độ ăn không cân đối hoặc môi trường chăn nuôi kém vệ sinh sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng và năng suất của vịt lai. Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi vịt lai và đạt được các chỉ tiêu mong muốn trong quá trình đánh giá.

5.2. Tầm nhìn và những nghiên cứu tiếp theo về lai tạo vịt

Tầm nhìn cho tương lai của lai tạo vịt là phát triển các giống vịt lai không chỉ có năng suất cao mà còn thích nghi tốt với điều kiện khí hậu thay đổi, có sức đề kháng mạnh mẽ với bệnh tật và chất lượng sản phẩm vượt trội. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc sử dụng các công cụ di truyền phân tử để xác định các chỉ thị gen liên quan đến các đặc tính mong muốn. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng tối ưu cho từng tổ hợp vịt lai, cũng như các phương pháp quản lý chăn nuôi tiên tiến, sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Mục tiêu là tạo ra các giống vịt lai hiệu quả, bền vững, đóng góp vào an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông thôn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THỊ MAI HOA ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THỊ MAI HOA ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53 Ngành : Chăn nuôi Mã số :9620105 Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 TS. Nguyễn Văn Duy PGS.TS Hoàng Văn Tiệu HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Mai Hoa i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy hướng dẫn Phó Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Văn Tiệu nguyên Viện trưởng Viện Chăn nuôi, Tiến sĩ Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tận tâm, nhiệt tình hướng dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn thầy PSG. Đỗ Đức Lực, thầy TS. Hà Xuân Bộ, cô ThS. Nguyễn Châu Giang Bộ Môn Di truyền Giống vật nuôi, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác Quốc tế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Viện Chăn nuôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi thực hiện các nội dung cũng như theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu. Xin cảm ơn các cơ sở trang trại chăn nuôi đã giúp hoàn thành thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khích lệ tôi hoàn thành công trình luận án này.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Mai Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH.Tính cấp thiết.Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Những đóng góp mới của đề tài, luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Cơ sở khoa học về đặc điểm ngoại hình của thủy cầm. Cơ sở khoa học của lai tạo và ưu thế lai 1. Sức sống và khả năng kháng bệnh.

Cơ sở khoa học về khả năng sinh sản của thủy cầm. Năng suất trứng. Chất lượng trứng. Khả năng thụ tinh và ấp nở.

Cơ sở khoa học về khả năng sinh trưởng và cho thịt của thủy cầm.1 Khả năng sinh trưởng. Khả năng cho thịt. Cơ sở khoa học về tiêu tốn thức ăn. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.

Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng.Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về lai tạo giống thủy cầm. Các nghiên cứu về vịt Biển, vịt Trời và vịt Star 53.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu về lai tạo giống thủy cầm. Một số nghiên cứu về vịt Trời, vịt Biển và vịt Star 53.ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.Phương pháp nghiên cứu. Nội dung 1: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB.

Bố trí thí nghiệm. Chăm sóc nuôi dưỡng. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:. Nội dung 2: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB.

Bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Nội dung 3: Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT trong điều kiện sản xuất.

Tiêu chí chọn hộ. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu:. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống bt và tb. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai hai giống BT và TB. Khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB. Tỷ lệ nuôi sống.

Khối lượng cơ thể của vịt sinh sản. Tuổi thành thục sinh dục và khối lượng cơ thể vào đẻ của vịt sinh sản. Năng suất trứng. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.

Tỷ lệ trứng giống. Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng. Một số chỉ tiêu ấp nở.Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai ba giống SBT và STB thương phẩm.

Khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể của vịt lai ba giống SBT và STB qua các tuần tuổi 90 3. Sinh trưởng tuyệt đối.

Sinh trưởng tương đối. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể. Khả năng cho thịt của vịt nuôi thương phẩm. Chất lượng thịt vịt thương phẩm.

Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Khả năng sản xuất của vịt BT trong điều kiện sản xuất. Tỷ lệ nuôi sống của vịt BT. Khối lượng cơ thể của vịt mái BT.

Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt BT. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng của vịt BT. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt BT. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt BT.

Khả năng sản xuất của vịt SBT trong điều kiện sản xuất. Một số chỉ tiêu sinh trưởng vịt SBT. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của vịt SBT. 125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 Tiếng nước ngoài. 142 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BQ Bảo quản CB Chế biến CS Cộng sự DT Dài thân ĐVT Đơn vị tính KL Khối lượng ME Năng lượng trao đổi nt Ngày tuổi NST Năng suất trứng R 2 Hệ số xác định SE Sai số tiêu chuẩn TA Thức ăn TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCTK Tổng cục thống kê TĐ Tuổi đẻ TL Tỷ lệ TLĐ Tỷ lệ đẻ TLNS Tỷ lệ nuôi sống TTTA Tiêu tốn thức ăn TT Tuần tuổi VN Vòng ngực vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số lượng vịt bố trí thí nghiệm trên đàn vịt sinh sản.

Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng trên đàn vịt sinh sản. Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho vịt sinh sản ở các giai đoạn. Thành phần dinh dưỡng thức ăn của vịt thương phẩm. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai.

Kích thước một số chiều đo của vịt lai (cm). Tỷ lệ nuôi sống của vịt nuôi sinh sản. Khối lượng cơ thể vịt trống sinh sản (g/con). Khối lượng cơ thể vịt mái sinh sản (g/con).

Tuổi đẻ, khối lượng vào đẻ của vịt sinh sản. Tỷ lệ đẻ của vịt thí nghiệm sinh sản (%). Năng suất trứng của vịt thí nghiệm sinh sản (quả/mái/2tuần đẻ). Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt thí nghiệm sinh sản (kg).

Tỷ lệ trứng giống của vịt sinh sản thí nghiệm (%). Chỉ tiêu chất lượng trứng của vịt thí nghiệm (n=30). Một số chỉ tiêu ấp nở của vịt thí nghiệm (n=3). Kích thước các chiều đo của vịt lai thương phẩm ở các tuần tuổi.

Tỷ lệ nuôi sống của vịt lai thương phẩm. Khối lượng cơ thể của vịt lai ở các tuần tuổi (g). Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến khối lượng của vịt thương phẩm. Sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm (g/con/ngày).

Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm. Sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (%). Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm (kg) 103 Bảng 3.

Kết quả mổ khảo sát vịt thương phẩm. Khả năng giữ nước, độ pH của thịt vịt thương phẩm (n=6). Màu sắc và độ dai của thịt vịt thương phẩm (n=6). Thành phần hóa học của thịt vịt thương phẩm (%).

Tỷ lệ nuôi sống của vịt BT ở 3 tỉnh. Khối lượng cơ thể của vịt mái BT (g/con). Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt BT. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng của vịt BT.

Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt BT (kg). Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt BT. Một số chỉ tiêu của vịt SBT nuôi tại 3 tỉnh. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt SBT.

125 ix DANH MỤC HÌNH Hình 3. Vịt BT lúc trưởng thành. Vịt TB lúc trưởng thành. Tỷ lệ nuôi sống của vịt thí nghiệm qua các giai đoạn tuổi.

Khối lượng cơ thể của vịt thí nghiệm qua các tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ của vịt thí nghiệm qua các tuần đẻ. Tỷ lệ nuôi sống của vịt lai thương phẩm qua các tuần tuổi. Khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (g/con).

Sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (g/con/ngày). Sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (%). Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm ở các giai đoạn tuổi. TÍNH CẤP THIẾT Nước ta có đàn thủy cầm lớn thứ 2 thế giới về tổng đàn trên 103,28 triệu con, trong đó Đồng bằng sông Hồng chiếm 28,93%, Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 28,07%, khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung chiếm 22,07%, miền núi và trung du chiếm 12,14% và khu vực Tây Nguyên chiếm 2,99% trong tổng đàn thủy cầm của cả nước (theo TCTK năm 2021).

Do tình hình biến đổi khí hậu trong những năm gần đây đã dẫn đến thực trạng một số vùng bị hạn hán và xâm ngập mặn gây khó khăn để người dân phát triển kinh tế là vấn đề của xã hội hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ