Giáo trình Sinh lý học Y khoa - ĐH Y Dược TPHCM (Chủ biên: PGS. Mai Phương Thảo)

Chuyên khảo y tế phân tích Sinh lý học y khoa y dược tp hồ chí minh yds, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Y Dược Tp Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Sinh Lý Học Y Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu
342
45
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: SINH LÝ HỆ MÁU

1.1. Bài 1. Sinh lý huyết tương, Sinh lý hồng cầu

1.2. Bài 3. Sinh lý bạch cầu

1.3. Bài 5. Sinh lý tiểu cầu và sự cầm máu

2. CHƯƠNG II: SINH LÝ HỆ TUẦN HOÀN

2.1. Bài 6. Hoạt động của điện tim

2.2. Bài 7. Chức năng bơm máu của tim

2.3. Bài 8. Điều hòa hoạt động tim

2.4. Bài 9. Sinh lý hệ mạch

2.5. Bài 10. Điều hòa hoạt động mạch

3. CHƯƠNG III: SINH LÝ HỆ HÔ HẤP

3.1. Bài 11. Cơ học hô hấp

3.2. Bài 12. Trao đổi khí tại phổi

3.3. Bài 13. Tuần hoàn phổi và thông khí tưới máu

3.4. Bài 14. Chuyên chở khí trong máu

3.5. Bài 15. Điều hòa hô hấp

4. CHƯƠNG IV: SINH LÝ HỆ THẬN NIỆU

4.1. Bài 16. Khái quát về hoạt động của hệ thận niệu

4.2. Chức năng tạo nước tiểu và bài xuất các sản phẩm

4.3. Các phương pháp thăm dò chức năng thận

4.4. Thăng bằng nội môi

4.5. Chức năng nội tiết của thận - Hoạt động điều hòa

5. CHƯƠNG V: SINH LÝ HỆ TIÊU HÓA - GAN MẬT

5.1. Bài 20. Khái quát về hoạt động của hệ tiêu hóa

5.2. Tiêu hóa ở miệng và thực quản

5.3. Tiêu hóa ở ruột non

5.4. Tiêu hóa ở ruột già

5.5. Sinh lý gan

6. CHƯƠNG VI: SINH LÝ HỆ NỘI TIẾT

6.1. Bài 26. Khái quát về hoạt động của hệ nội tiết

6.2. Sinh lý tuyến yên — Hormone phát triển cơ thể GH

6.3. Sinh lý tuyến giáp

6.4. Bài 29. Sinh lý tuyến thượng thận

6.5. Sinh lý tuyến tụy nội tiết

6.6. Điều hòa cân bằng calci và phosphate

7. CHƯƠNG VII: SINH LÝ HỆ SINH SẢN

7.1. Bài 32. Khái quát về hoạt động của hệ sinh sản

7.2. Bài 34. Sinh lý hệ sinh sản nữ

8. CHƯƠNG VIII: SINH LÝ HỆ THẦN KINH CƠ

8.1. Nơi tiếp hợp dẫn truyền xung thần kinh qua nơi tiếp hợp

9. CHƯƠNG IX: SINH LÝ HỆ CẢM GIÁC

9.1. Bài 40. Sinh lý tai

9.2. Giác quan hóa học

10. SINH LÝ HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG

10.1. Bài 42. Sinh lý tủy sống

10.2. Bài 43. Sinh lý đồi thị

10.3. Sinh lý vùng hạ đồi

10.4. Bài 47. Sinh lý hệ lưới

10.5. Bài 48. Sinh lý hệ viền

10.6. Bài 49. Sinh lý bạch nền não

10.7. Bài 50. Sinh lý vỏ đại não

10.8. Sinh lý hệ thần kinh tự chủ

11. CHƯƠNG XI: SINH LÝ HỆ THẦN KINH CẤP CAO

11.1. Bài 52. Phản xạ có điều kiện thần kinh cấp cao

11.2. Quá trình ức chế - Giấc ngủ - Quy luật hoạt động thần kinh

11.3. Bài 54. Đặc điểm hoạt động thần kinh cao cấp ở người

Tóm tắt

I. Toàn cảnh môn Sinh lý học Y khoa tại Y Dược TPHCM YDS

Sinh lý học Y khoa là môn khoa học nền tảng, nghiên cứu về chức năng, cơ chế hoạt động và điều hòa của các cơ quan, hệ cơ quan trong cơ thể người ở trạng thái bình thường. Tại Đại học Y Dược TPHCM (YDS), đây là môn học cốt lõi, tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp thu các kiến thức về sinh lý bệnh, miễn dịch và các chuyên khoa lâm sàng. Việc nắm vững môn học này là yêu cầu bắt buộc để hiểu sâu cơ chế bệnh sinh và nền tảng của các phương pháp điều trị. Nhận thức được tầm quan trọng đó, bộ môn Sinh lý YDS – Sinh lý bệnh – Miễn dịch, đứng đầu là PGS. Mai Phương Thảo, đã tiến hành biên soạn lại Giáo trình Sinh lý học y khoa phiên bản 2023. Tài liệu này không chỉ cập nhật những thành tựu mới nhất trong lĩnh vực sinh học phân tử và thăm dò chức năng mà còn được trình bày một cách hệ thống, với nhiều hình ảnh minh họa, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và học tập. Giáo trình được xây dựng để đáp ứng chương trình giảng dạy theo Module, một phương pháp đào tạo y khoa tiên tiến đang được áp dụng tại trường. Việc học tốt môn Sinh lý học y khoa y dược tp hồ chí minh yds không chỉ là vượt qua một môn học, mà là xây dựng nền tảng tư duy y học vững chắc cho sự nghiệp sau này, giúp người thầy thuốc tương lai có thể lựa chọn các xét nghiệm phù hợp, chẩn đoán và điều trị bệnh một cách hiệu quả.

1.1. Vai trò của Bộ môn Sinh lý Lý bệnh Miễn dịch YDS

Bộ môn Sinh lý YDS (Sinh lý - Sinh lý bệnh - Miễn dịch) đóng vai trò trung tâm trong việc giảng dạy các kiến thức khoa học cơ bản. Theo lời nói đầu trong giáo trình, bộ môn không ngừng phát triển cả về nghiên cứu cơ bản lẫn thực nghiệm, cung cấp kiến thức hữu ích cho chuyên khoa lâm sàng. Nhiệm vụ chính của bộ môn là biên soạn và cập nhật các tài liệu học thuật như giáo trình sinh lý học y khoa, xây dựng ngân hàng câu hỏi sinh lý, và phát triển các tài nguyên học tập trên hệ thống E-learning YDS. Đội ngũ giảng viên, với sự cố vấn từ các thế hệ thầy cô tiền nhiệm, cam kết đổi mới phương pháp giảng dạy để phù hợp với bối cảnh y học hiện đại, giúp sinh viên khoa Y YDS nắm bắt kiến thức một cách hiệu quả nhất.

1.2. Mối liên hệ giữa Sinh lý học Giải phẫu học và Sinh lý bệnh

Để chinh phục môn Sinh lý học Y khoa, việc hiểu rõ mối liên kết của nó với các môn học liên quan là cực kỳ quan trọng. Giải phẫu học mô tả cấu trúc, còn Sinh lý học giải thích chức năng của cấu trúc đó. Ví dụ, giải phẫu mô tả cấu tạo của tim với bốn buồng và hệ thống van, trong khi sinh lý tuần hoàn giải thích cách tim co bóp để bơm máu. Khi chức năng sinh lý bị rối loạn, đó là cơ sở của sinh lý bệnh. Ví dụ, rối loạn hoạt động điện của tim (sinh lý) sẽ dẫn đến các bệnh lý loạn nhịp (sinh lý bệnh). Do đó, kiến thức từ ba môn học này tạo thành một tam giác vàng, là nền móng không thể thiếu cho mọi sinh viên y khoa tại Đại học Y Dược TPHCM.

II. Top thách thức khi học môn Sinh lý Y khoa Y Dược TPHCM

Mặc dù là môn học thú vị, Sinh lý học Y khoa tại Y Dược TPHCM cũng đặt ra không ít thách thức cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm hai. Thách thức lớn nhất đến từ khối lượng kiến thức khổng lồ và sự phức tạp của các cơ chế điều hòa trong cơ thể. Sinh viên phải ghi nhớ và hiểu sâu về chức năng của từng hệ cơ quan, từ cấp độ tế bào, phân tử đến toàn bộ cơ thể. Các hệ thống như sinh lý thần kinhsinh lý nội tiết đòi hỏi tư duy logic và khả năng liên kết các sự kiện theo một chuỗi nhân quả chặt chẽ. Hơn nữa, việc chuyển từ học thuộc lòng các chi tiết giải phẫu học sang hiểu các quy trình động của sinh lý là một bước chuyển lớn về phương pháp học. Sinh viên cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và hệ thống hóa các tài liệu ôn thi sinh lý đáng tin cậy ngoài giáo trình sinh lý học y khoa chính thức. Việc thiếu một lộ trình học tập rõ ràng, không biết nên tập trung vào chủ đề nào, và làm thế nào để chuẩn bị cho các bài trắc nghiệm sinh lý y dược là những vấn đề phổ biến. Nhận diện sớm những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược học tập hiệu quả cho môn sinh lý học y khoa y dược tp hồ chí minh yds.

2.1. Khối lượng kiến thức và tính trừu tượng của các cơ chế

Giáo trình Sinh lý học Y khoa của YDS bao gồm 11 chương với 54 bài, trải dài từ sinh lý hệ máu, tuần hoàn, hô hấp đến các hệ thần kinh cấp cao. Mỗi hệ cơ quan lại có những cơ chế hoạt động và điều hòa vô cùng phức tạp. Ví dụ, chỉ riêng sinh lý tuần hoàn đã bao gồm hoạt động điện của tim, chức năng bơm máu, sinh lý hệ mạch và cơ chế điều hòa phức tạp. Các khái niệm như điện thế hoạt động, cơ chế lọc của thận, hay sự điều hòa hormone của sinh lý nội tiết đều khá trừu tượng. Việc không hình dung được các quá trình này diễn ra như thế nào trong thực tế khiến sinh viên khó ghi nhớ và dễ nhầm lẫn. Đây là rào cản chính đòi hỏi người học phải có phương pháp tiếp cận phù hợp.

2.2. Yêu cầu liên kết kiến thức giữa các hệ cơ quan

Sinh lý học không phải là tập hợp các kiến thức rời rạc. Cơ thể là một khối thống nhất, và hoạt động của hệ cơ quan này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ cơ quan khác. Ví dụ, để hiểu rõ cơ chế điều hòa hô hấp, sinh viên cần nắm vững kiến thức về sinh lý thần kinh (trung tâm hô hấp), sinh lý tuần hoàn (vận chuyển khí trong máu) và sinh lý thận (điều hòa pH). Hay như hệ sinh lý nội tiết có vai trò điều hòa hầu hết các quá trình chuyển hóa và chức năng của các cơ quan khác. Việc phải liên tục xâu chuỗi kiến thức từ sinh lý tiêu hóa, sinh lý hô hấp, tuần hoàn... đòi hỏi một tư duy hệ thống cao, đây là một kỹ năng cần được rèn luyện trong suốt quá trình học tại khoa Y YDS.

III. Hướng dẫn khai thác giáo trình Sinh lý Y khoa YDS 2023

Để học tốt môn Sinh lý học Y khoa Y Dược TPHCM, việc sử dụng hiệu quả nguồn tài liệu chính thống là yếu tố quyết định. Giáo trình Sinh lý học y khoa - 2023 do Bộ môn Sinh lý YDS biên soạn là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình học tập và ôn thi. Đây là tài liệu được xây dựng bám sát chương trình đào tạo, với kiến thức được cập nhật và hệ thống hóa một cách khoa học. Thay vì đọc một cách thụ động, sinh viên cần có chiến lược khai thác thông minh. Bước đầu tiên là đọc lướt mục lục để có cái nhìn tổng quan về cấu trúc môn học, xác định các chương, các bài quan trọng. Trước mỗi buổi học, việc đọc trước nội dung trong giáo trình giúp sinh viên làm quen với thuật ngữ và các khái niệm cốt lõi, từ đó dễ dàng theo dõi bài giảng trên lớp. Trong quá trình học, nên kết hợp giữa việc đọc giáo trình, nghe giảng và ghi chú theo sơ đồ tư duy. Đặc biệt, giáo trình mới nhấn mạnh vào các lĩnh vực "Sinh học phân tử tế bào và Thăm dò chức năng", đây là những phần kiến thức trọng tâm cần được đầu tư thời gian. Việc tận dụng tối đa cuốn giáo trình sinh lý học y khoa này sẽ là nền tảng vững chắc nhất để chinh phục môn học.

3.1. Phân tích cấu trúc và mục tiêu của từng chương

Giáo trình Sinh lý học Y khoa YDS được chia thành các chương tương ứng với các hệ cơ quan như sinh lý hệ máu, sinh lý tuần hoàn, sinh lý hô hấp, sinh lý thận - niệu... Mỗi bài học đều có phần "Mục tiêu học tập" rõ ràng. Đây chính là "đề cương" thu nhỏ, chỉ ra những kiến thức và kỹ năng cốt lõi cần nắm sau khi học xong. Sinh viên nên bám sát vào các mục tiêu này để định hướng việc học, tránh sa đà vào các chi tiết không cần thiết. Ví dụ, với bài "Sinh lý huyết tương", mục tiêu là mô tả thành phần và chức năng của các chất điện giải, protein, lipid... Việc trả lời được các câu hỏi tự lượng giá ở cuối mỗi bài là một cách hiệu quả để tự kiểm tra mức độ hiểu bài của mình.

3.2. Kết hợp E learning YDS và slide bài giảng sinh lý

Bên cạnh giáo trình giấy, hệ thống E-learning YDS là một kho tài nguyên quý giá. Trên đó, sinh viên có thể tìm thấy slide bài giảng sinh lý do chính giảng viên bộ môn cung cấp, các video mô phỏng, và đôi khi là cả ngân hàng câu hỏi sinh lý tham khảo. Slide bài giảng sinh lý thường cô đọng những ý chính, trình bày dưới dạng sơ đồ, hình ảnh trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức nhanh chóng sau khi đọc giáo trình. Việc kết hợp ba nguồn tài liệu: giáo trình để hiểu sâu, slide bài giảng sinh lý để nắm ý chính, và các tài liệu bổ sung trên E-learning YDS để mở rộng kiến thức sẽ tạo ra một phương pháp học tập toàn diện và hiệu quả.

IV. Bí quyết học tốt các chuyên đề Sinh lý Y Dược TPHCM

Để chinh phục môn Sinh lý học Y khoa Y Dược TPHCM, việc học theo từng chuyên đề một cách hệ thống là phương pháp hiệu quả. Thay vì học rời rạc từng bài, sinh viên nên nhóm các bài có liên quan thành các chủ đề lớn và tìm ra mối liên kết giữa chúng. Ví dụ, chuyên đề về sinh lý tuần hoànsinh lý hô hấp có mối quan hệ mật thiết qua chức năng vận chuyển và trao đổi khí. Hãy bắt đầu mỗi chuyên đề bằng cách xây dựng một sơ đồ tư duy tổng quan, sau đó mới đi sâu vào chi tiết từng phần. Một bí quyết quan trọng là "học đi đôi với hành", tức là liên hệ kiến thức lý thuyết với các ứng dụng lâm sàng. Tự đặt câu hỏi "Rối loạn cơ chế này sẽ gây ra bệnh gì?" sẽ giúp kiến thức trở nên sống động và dễ nhớ hơn. Ví dụ, khi học về cơ chế lọc của thận, hãy liên hệ ngay đến các bệnh lý gây tổn thương màng lọc cầu thận. Đây là cách học sâu, giúp chuyển hóa kiến thức từ giáo trình sinh lý học y khoa thành tư duy của một người thầy thuốc. Sử dụng các sách tham khảo kinh điển như Guyton and Hall cũng là một cách tốt để có cái nhìn đa chiều về một vấn đề.

4.1. Tập trung vào các hệ cơ quan trọng yếu Thần kinh Tuần hoàn

Trong chương trình Sinh lý học Y khoa YDS, sinh lý thần kinhsinh lý tuần hoàn là hai hệ cơ quan phức tạp và chiếm khối lượng kiến thức lớn nhất. Đây là nền tảng để hiểu các hệ cơ quan khác. Đối với sinh lý thần kinh, cần nắm vững về điện thế hoạt động, cơ chế dẫn truyền synap, sau đó mới đi vào chức năng của tủy sống, đồi thị, vỏ não. Đối với sinh lý tuần hoàn, cần hiểu rõ hoạt động điện của tim, chu chuyển tim, và cơ chế điều hòa huyết áp. Việc vẽ sơ đồ, tự tóm tắt lại các quá trình này bằng ngôn ngữ của mình là một phương pháp cực kỳ hiệu quả. Nắm chắc hai hệ này, việc học các phần sau như sinh lý nội tiết hay sinh lý tiêu hóa sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

4.2. Học theo cơ chế Từ vi mô đến vĩ mô

Một phương pháp hiệu quả để học Sinh lý học Y khoa là tiếp cận theo cơ chế, đi từ cấp độ phân tử, tế bào lên đến cơ quan và toàn cơ thể. Ví dụ, khi học về sinh lý nội tiết, hãy bắt đầu từ bản chất hóa học của hormone, cơ chế tác động lên thụ thể tại tế bào, sau đó mới đến tác dụng sinh lý của hormone đó lên các cơ quan đích và cơ chế điều hòa ngược. Cách học này giúp xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, hiểu được "tại sao" thay vì chỉ biết "cái gì". Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi học các phần khó như sinh lý thận - niệu, nơi các quá trình vận chuyển ion qua màng tế bào đóng vai trò quyết định đến chức năng của toàn bộ cơ quan.

V. Phương pháp ôn thi trắc nghiệm Sinh lý Y Dược hiệu quả

Kỳ thi cuối kỳ môn Sinh lý học Y khoa Y Dược TPHCM thường được tổ chức dưới hình thức trắc nghiệm sinh lý y dược. Để đạt kết quả cao, bên cạnh việc nắm vững lý thuyết, sinh viên cần có chiến lược ôn tập và kỹ năng làm bài thi phù hợp. Quá trình ôn thi nên được bắt đầu sớm, ngay sau khi kết thúc mỗi chương. Việc tự hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy là bước không thể thiếu. Sau đó, hãy tập trung vào việc giải đề. Tìm kiếm và luyện tập với các bộ tài liệu ôn thi sinh lýngân hàng câu hỏi sinh lý từ các khóa trước là cách tốt nhất để làm quen với dạng câu hỏi, cấu trúc đề thi và rèn luyện tốc độ làm bài. Trong quá trình giải đề, đừng chỉ quan tâm đến đáp án đúng, mà hãy phân tích cả các phương án sai để hiểu tại sao chúng sai. Điều này giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện và tránh được các "bẫy" thường gặp trong đề thi. Lập nhóm học tập để cùng nhau giải đề và thảo luận cũng là một phương pháp rất hiệu quả. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào phòng thi và chinh phục thành công môn sinh lý học y khoa y dược tp hồ chí minh yds.

5.1. Sử dụng ngân hàng câu hỏi sinh lý và đề thi các năm

Nguồn tài liệu quan trọng nhất cho việc ôn thi là ngân hàng câu hỏi sinh lý và đề thi các năm trước của bộ môn Sinh lý YDS. Việc luyện tập thường xuyên với các câu hỏi này giúp sinh viên nhận diện được các dạng câu hỏi thường gặp: câu hỏi về cơ chế, câu hỏi ứng dụng lâm sàng, câu hỏi so sánh... Phân tích đề thi cũ cũng giúp xác định được các trọng tâm kiến thức mà bộ môn thường nhấn mạnh, ví dụ như cơ chế điều hòa trong sinh lý tuần hoàn hay các quá trình lọc và tái hấp thu trong sinh lý thận - niệu. Hãy ghi chú lại những câu hỏi hay, những lỗi sai thường gặp để rút kinh nghiệm cho bản thân.

5.2. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm sinh lý y dược

Khi làm bài thi trắc nghiệm sinh lý y dược, kỹ năng quản lý thời gian là rất quan trọng. Hãy đọc lướt toàn bộ đề thi để phân bổ thời gian hợp lý. Bắt đầu với những câu dễ và chắc chắn để lấy điểm và tạo tâm lý tự tin. Đối với những câu hỏi khó, hãy sử dụng phương pháp loại trừ. Đọc kỹ câu hỏi và gạch chân các từ khóa quan trọng như "ngoại trừ", "không đúng", "chủ yếu"... để tránh hiểu sai yêu cầu. Nhiều câu hỏi yêu cầu sự suy luận và liên kết kiến thức giữa các chương, do đó việc học theo hệ thống thay vì học vẹt sẽ mang lại lợi thế lớn. Sau khi hoàn thành, hãy dành thời gian để kiểm tra lại toàn bộ bài làm.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. SINH LÝ HỆ MAU PQS. Mai Phương Thảo Bài 1. Sinh lý huyết tưỡng,.

Sinh lý hồng cầu Bai 3. Sinh ly bach cdu. Sinh lý tiểu cầu và sự cầm máu Bài 5, Nhóm mu .:--‹cc-nhnnnnhhnhtrrttrrdtttttttret Chương II. SINH LÝ HỆ TUẦN.

Dang Huynh Anh The „51 Bai 6. Hoạt động của điện tìm. Chức năng bơm máu của tìm .84 Bài 8, Điều bòa boạt động tìm 94 Bài 9. Sinh lý hệ mạch Bài 10.

Điều hòa hoạt động mạch. Chương II. SINH LÝ HỆ HÔ HÁP Bài 11. Cơ học hồ hấp.

Trao đổi khí tại phối Bài 13. Tuần hoàn phối và thông khí tưới máu Bài 14. Chuyên chở khí trong máu Bài 15. Điều hòa hô hấp Chương IV.

SINH LÝ HỆ THẬN NIỆU --------- Bài 16. Khái quát về hoạt động của hệ thận niệu. Chức năng tạo nước tiểu và bài xuất các sản. Các phương pháp thăm đò chức nắng thận.

thăng bằng nội môi. Chức năng nội tiết của thận - Hoạt động điều hòa Chương V, SINH LÝ HỆ TIỂU HÓA - GAN MAT BS.Nguyén Binh Thu, ThS. Dang Huynh Anh The Bài 20. Khái quát về hoạt động của hệ tiêu hóa oo.

Tiêu hóa ở miệng và thực quản .-- HH vn nh ky 265 : 02c 0. Tiêu hóa ở ruột non .cc n0 11 HH S1 ST HH 1n giết cv cg Bài 24. Tiêu hóa ở ruột già. Sinh lý gan Chương VI.

SINH LÝ HỆ NỘI TIẾT T8. Lê Quốc Tuần Bài 26. Khái quát về hoạt động của hệ nội tiết. Sinh lý tuyến yên — Hormone phát triển cơ thể GH.

Sinh lý tuyến giáp Bài 29, Sinh lý tuyến thượng thận. Sinh lý tuyến tụy nội tiết. Điều hòa cân bằng calci và phosphate.-- cv 2n x3 ceg 424 Chương VII. SINH LÝ HỆ SINH SẢN Bài 32.

Khái quát về hoạt động của hệ sinh sản. 455 Bài 34, Sinh lý hệ sinh sẵn nữt. Tà ng HH H2211101111 1xx re 470 Chương VIH. SINH LÝ HỆ THÂN KINH CƠ ".

Nơi tiếp hợp dẫn truyền xung thần kinh qua nơi tiếp hợp. 521 Chương IX. SINH LÝ HỆ CẢM GIÁC các an ng. cà nn ng HH HH HH he 544 Bai 40.

Sim Vy tai a. Giác quan hóa học. SINH LÝ HỆ THÂN KINH TRUNG ƯƠNG Bài 42. Sinh lý tủy sống Bài 43.

Sinh lý đồi thị. Sinh lý vùng hạ đội Bài 47. Sinh lý hệ lưới Bài 48. Sinh lý hệ viền Bài 49.

Sinh lý bạch nền não. Bai 50, Sinh lý vỏ đại não. Sinh lý hệ thần kinh tự chủ.«eenrenhethttnh "¬— Chương XI. SINH LÝ HỆ THÀN KINH CẤP CAO Bài 52.

Phản xạ có điều kiện kính cấp cao. Quá trình ức chế ~ Giác ngủ ~ Quý luật hoạt động thần thần kinh.--- 704 Bài 54: Đặc điểm hoạt động thần kinh cao cắp ở người — Các loại vi MỤC TIỂU ĐẠI CƯƠNG HỆ MÁU PGS. Mai Phương Thảo „Nghiên cứu sinh lý học của máu là nghiên cứu chức năng của mắu, các cơ chế hoạt động và điều hòa những chức năng đó. Những xét nghiệm về máu thường được đùng để đánh giá tình trạng sức khỏe và chân đoán bệnh.

Dựa trên chức năng các thành phan trong mau, người thầy thuốc sẽ lựa chọn những xét nghiệm phù hợp với những mục đích phòng và chữa bệnh. CHỨC NĂNG CHUNG CỦA MÁU 1. Chức năng vận chuyển khí, chất dinh dưỡng và các sản phẩm đào thải Huyết cầu tố (hemoglobin) của hồng cầu va các chất kiềm của huyết tương chuyên chở O, và CO, trao đổi giữa phế nang và các tổ chức tế bào, thực hiện chức năng hô hấp. Máu vận chuyển các“chit như glucose, các acid amin (amino acid), các acid béo (fatty acid), các vitamin,.

, đến cung cấp cho các tổ chức tế bào, thực hiện chức năng dinh dưỡng. Máu lưu thông khắp cơ thể lay những chất cặn bã của chuyển hóa tế bào đưa đến các cơ quan bài xuất như thận, phối, tuyến mô hôi,. thực hiện chức năng đào thải. Chức năng bảo vệ cơ thể máu Các loại bạch cầu của máu có khả năng thực bảo, khử độc, tiêu diệt vi khuẩn.

Trong có hệ miễn dịch lympho bảo gồm lympho B và Iympho T, các kháng thể, kháng độc tế, protein huyết tương có vai trò trong quá trình cầm máu,. tham gia vào cơ chế bảo vệ cơ thể, 1. Chức năng thống nhất và điều hòa hoạt động cơ thể nhau Máu mang các hormone (hormone), cac loại khí O, và CO,, các chất điện giải khác cơ như Ca”, K*, Na*,. để điều hòa hoạt động các nhóm tế bào, các cơ quan khác nhau trong thể nhằm đảm bảo sự hoạt động đồng bộ của các cơ quan trong cơ thê, Máu còn có khả năng luôn điều hòa nhiệt độ cơ thể một cách nhanh chóng làm cho các phần khác nhau trong cơ thể của pH và áp có cùng một nhiệt độ tương đương như nhau.

Máu góp phần duy trì sự hằng định lực thậm thấu của dịch ngoại bào. 2, TINH CHAT CUA MAU Máu là một loại mô liên kết đặc biệt gồm chất cơ bản là chất lông (huyết tương) và phần tế bào (huyết cầu). Máu động mạch có màu đỏ tươi (đủ oxy), máu tĩnh mạch có máu đỏ sẫm. Nên mạch lưu ý máu động mạch phối là máu tĩnhmạch và máu trong tĩnh mạch phổi là máu động có cao của vòng đại tuần hoàn.

Tỉ trọng toàn phân của máu là 1,050 — 1,060. Tỉtrọng máu ở nam Tỉ trọng hơn máu nữ một ít. Tỉ trọng của huyết tương là 1,030; tỉ trọng của huyết câu là 1;100. Độ nhớt của phụ thuộc vào nồng độ protein, huyết cầu và nồng độ các chất trong huyết tương.

của máu phụ ấu so với nước là 3,8/1 — 4,5/1, độ nhớt của huyệt tương là 1,6/1 — 1/74. Độ nhớt độ thuộc vào nồng độ protein và số lượng huyết cầu. Khi số lượng huyết cầu tăng hoặc khi nồng protein huyết tương tăng sẽ làm tăng độ nhớt của máu, sẽ khiến cho tim phải làm việc nhiều hơn huyết để duy trì sự lưu thông của máu. Vì vậy, nếu tình trạng này kéo đài sẽ gây suy tim và tăng, áp.

Áp suất thắm thấu của máu bằng 7,5 atm (atmosphere), trong đó phần lớn là do mudi NaCl, pH của con phan rất nhỏ là do các protein hòa tan, quyết định sự phân phối nước trong cơ thể. Độ bị ngạt, máu = 7,39; như vậy, máu có phản ứng kiềm yếu. pH của máu nghiêng về phía acid khi bị sốc và nghiêng sang kiềm khi thở nhanh,. Khối lượng máu trong cơ thể chiếm 7 — 9% tổng trọng lượng cơ thể (tức 1/13 thể trọng).

Thể tích Trung bình ở người trưởng thành có khoảng 65 — 75 mL mau trong | kg trọng gồm hai thành máu của người trưởng thành khoảng 4 — 5 lít ở nữ và 5 — 6 lít ở nam. Trong máu Trong cận lâm phần, huyết cầu và huyết tương, Huyết tương chiếm 54%; huyết cầu chiếm 46%. sàng, tỉ lệ huyết cầu và huyết tương được xác định bằng cách quay ly tam trong éng hematocrit. Ở người bình thường, lớp bạch cầu và tiểu cầu rất mỏng (từ 0 — 14) nên tỉ lệ xác định được cầu tăng coi như là tï lệ phần trăm giữa khối lượng hồng cầu và máu toàn phần.

Tỉ lệ huyết khi cơ thể mắt nước (nôn ói, tiêu chây,.) và bệnh đa hồng cầu, giảm trong bệnh thiếu máu: Hematocrit 6 người trưởng thành sau một giờ: 44 + 3%. viti SINH LY HUYET TUONG PGS. Mai Phuong Théo MUC TIEU HOC TAP Huyết tương là một hỗn địch có màu vàng nhạt với 91% là nước, 7% là protein, và các thành phần khác như chất điện giải, chất đình dưỡng, các khí hòa tan, sản phẩm | bài tiết, hormone và các chất men chiếm 2%. Thể tích và thành phần của các chất có trong huyết tương được duy tì tương đối hằng định.

Huyết tương tham gia vào nhiều chức năng quan trọng của máu do thành phân cấu tạo của nó. CÁC CHAT ĐIỆN GIẢI CỦA HUYẾT TƯƠNG Tổng lượng các chất điện giải chiếm 0,75% huyết tương, tổn tại dưới dạng các ion, gồm: Cation: Nat, Kt, Ca”, Mẹ Anion: Cl , HCO, ,H,PO, , HPO? S02 Méi một chất điện giải trong huyết tương đều giữ vai trò quan trọng. Ion Na*, CT có tác dụng tạo áp suất thẩm thầu, quyết định sự phân phối nước giữa trong và ngoài tế bào của cơ thể, nông độ các chất này thay đôi dẫn đến những rối loạn về phân bố nước trong cơ thể. lon KÈ% '6ó tác dụng lớn trong sự hưng phần thần kinh, co bóp của cơ, đặc biệt là cơ tìm.

Ion Ca” rat cin cho cau tạo xương, răng, cho quá trình đông máu, cho quá trình hưng phan co thần kinh. Phospho có tác dụng quan trọng trong việc giữ cân bằng điện giải trong hông cầu và điều hòa cân bằng acid kiểm. pH của máu phụ thuộc vào nông độ các chất điện giải của huyết tương, mà chủyếu là do HCO, va H*. Khi có sự thấy đôi nồng độ các chất điện giải đều có thê gây ra rối loạn điều hòa pH của máu và sẽ dẫn đến sự rối loạn chuyển hóa trong các tếbào, đưa đến tử vong.

Các chất điện giải của huyết tương cung cấp nguyên liệu cần thiết cho hoạt động tế bào, cung cấp nguyên. liệu để tạo hình, cho các hormone và các enzyme (enzyme) khác nhau trong cơ thể như; Zn cần cho insulin, Cl can cho amylaz, Fe cần để tạo hồng cầu, I cần để tạo hor- mone tuyén giáp,. Với các chức năng trên ta thấy các chất điện giải trong huyết tương ảnh hưởng lớn đến mọi hoạt động cũng như sự sống của cơ thể. Vì vậy các thành phân và số lượng của chúng phải luôn luôn được điều hòa chặt chẽ.

Điện giải đồ bình thường của người Việt Nam trưởng thành được ghi nhận như sau: -Na': 142,5 +9,67 mEq/L 2 $ SINH LÝ HỌC YKHOA -Kt: 4,37 + 0,37 mEq/L -Ca™: 5,1 +£0,56 mEq/L -Cr: 107 + 4,37 mEq/L -HCO,* 27 mEq/L -P : 4047 mg/L Điện giải đồ này sẽ thay đổi trong cdc trường hợp sốc, nôn ói nhiều, tiêu chảy,. CÁC CHẮT HỮU CƠ CỦA HUYÉT TƯƠNG 2. Protein huyết tương: 8,2 g/100 mL Không như các protein có trong các loại mô liên kết lỏng lẻo khác, thành phần protein trong huyệt tương tôn tại đưới đạn hòa tan. Protein huyết tương chiếm 7 - 8% gồm có: al- bumin (chiếm 58%), globulin (38% ) va fibrinogen (4%).

Bang phương pháp điện đi protein, người ta phân chỉa các protein huyết tương thành bôn phân suât lớn: albumin, globulin a, B, y (Hình 1. Mỗi phân suất gồm nhiều loại protein khác nhau hợp thành, đồ đó các chức năng của protein huyết tương rất phong phú. Globulin Globulin Albumin của Hình 1. Sơ đồ điện di và mẫu điện di huyết tương của người bình thường cho thấy thành phần Y học Hà sinh hóa.

NXB protein huyết tương (theo Vũ Đình Vĩnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ