Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Giáo dục Quốc phòng - An ninh (Mã số: KH001T4 - ĐẠI, Tái bản lần thứ sáu, số xuất bản 01-2014/CXB/529 — 1062/GD) do Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo biên soạn, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành. Đội ngũ tác giả gồm Đặng Đức Thắng (Tổng Chủ biên), Nguyễn Đức Hạnh (Chủ biên), cùng các tác giả Nguyễn Quyết Chiến, Nguyễn Đức Đăng, Lương Thị Hiền, Nguyễn Văn Quý và Phạm Văn Thao.

Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng, Giáo dục Quốc phòng - An ninh là học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương, nhằm trang bị nhận thức về đường lối quân sự, an ninh của Đảng và Nhà nước, kết hợp huấn luyện kỹ năng quân sự cơ bản.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình được xác định rõ qua từng chuyên đề:

  • Cung cấp hệ thống tri thức cơ bản về lịch sử dựng nước, giữ nước, truyền thống chống ngoại xâm và nghệ thuật quân sự của dân tộc.
  • Làm rõ quá trình hình thành, phát triển và hệ thống truyền thống của Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam.
  • Hình thành kỹ năng thực hành chuẩn xác các động tác trong Điều lệnh Đội ngũ từng người không có súng và phương pháp chỉ huy đội hình đơn vị cấp tiểu đội.
  • Xây dựng ý thức tổ chức kỷ luật, trách nhiệm công dân đối với nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình kết hợp: lý luận lịch sử - chính trị quân sự làm nền tảng, thực hành thao tác điều lệnh làm kỹ năng bổ trợ. Điểm đặc sắc của tài liệu là tính pháp quy hóa cao, bám sát các văn bản quy phạm pháp luật như Điều lệnh Đội ngũ do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành và hệ thống tư liệu lịch sử, văn kiện chuẩn mực.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Văn bản giáo trình triển khai các nội dung trọng tâm sau:

  1. Truyền thống đánh giặc giữ nước của dân tộc Việt Nam:

    • Khái quát tiến trình lịch sử quân sự: Các cuộc chiến tranh giữ nước đầu tiên (cuộc kháng chiến chống quân Tần năm 214 TCN dưới sự lãnh đạo của vua Hùng và Thục Phán; cuộc kháng chiến chống Triệu Đà giai đoạn 184–179 TCN của An Dương Vương); Thời kỳ đấu tranh giành độc lập thế kỷ I đến X (khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40, Bà Triệu năm 248, Lí Bí năm 542, Triệu Quang Phục năm 548, Mai Thúc Loan năm 722, Phùng Hưng năm 766, Khúc Thừa Dụ năm 905, Dương Đình Nghệ năm 931, Ngô Quyền năm 938 trên sông Bạch Đằng); Các cuộc chiến tranh giữ nước từ thế kỷ X đến XIX (Lê Hoàn chống Tống năm 981; Lí Thường Kiệt chống Tống năm 1075–1077; ba lần kháng chiến chống Nguyên Mông giai đoạn 1258–1288 với các trận Đông Bộ Đầu, Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, Vạn Kiếp, Bạch Đằng; khởi nghĩa Lam Sơn kết thúc tại Chi Lăng – Xương Giang năm 1427; Nguyễn Huệ đại phá quân Xiêm tại Rạch Gầm – Xoài Mút năm 1785 và đánh bại 29 vạn quân Mãn Thanh tại Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789); Kháng chiến chống thực dân Pháp (1858–1954 với đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ) và kháng chiến chống đế quốc Mĩ (1954–1975 kết thúc bằng chiến dịch Hồ Chí Minh).
    • Hệ thống hóa 6 truyền thống: Dựng nước đi đôi với giữ nước; Lấy nhỏ chống lớn, lấy ít địch nhiều; Cả nước chung sức đánh giặc, toàn dân đánh giặc, đánh giặc toàn diện; Thắng giặc bằng trí thông minh, sáng tạo, nghệ thuật quân sự độc đáo; Đoàn kết quốc tế; Một lòng theo Đảng.
  2. Lịch sử, truyền thống của Quân đội và Công an nhân dân Việt Nam:

    • Lịch sử, truyền thống Quân đội nhân dân Việt Nam: Sự phát triển từ các đội tự vệ công nông (1930), Đội Du kích Nam Kì, Bắc Sơn, Ba Tơ, Cứu quốc quân đến ngày 22/12/1944 thành lập Đội Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân (gồm 34 chiến sĩ, chiến công Phay Khắt, Nà Ngần); đổi tên thành Vệ quốc đoàn (1945), Quân đội quốc gia Việt Nam (Sắc lệnh 71/SL ngày 22/5/1946 do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký), Quân đội nhân dân Việt Nam (1951); cơ cấu bộ đội chủ lực và bộ đội địa phương (thành lập ngày 7/4/1949); 6 truyền thống tiêu biểu của Quân đội.
    • Lịch sử, truyền thống Công an nhân dân Việt Nam: Thành lập ngày 19/8/1945 từ Sở/Ti Liêm phóng và Sở/Ti Cảnh sát; ba tính chất “dân tộc, dân chủ, khoa học” (xác định tại Hội nghị Công an toàn quốc ngày 15/1/1950); sáp nhập bộ phận Tình báo Quân đội vào Nha Công an (28/2/1950); hoạt động của Ban An ninh Trung ương Cục tại Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975; 5 truyền thống cốt lõi của lực lượng Công an.
  3. Đội ngũ từng người không có súng:

    • Quy phạm kỹ thuật 10 nhóm động tác: Động tác nghiêm (hai bàn chân mở góc 45°); Động tác nghỉ (nghỉ cơ bản và nghỉ hai chân mở rộng bằng vai); Động tác quay tại chỗ (quay phải/trái 90°, quay nửa bên phải/trái 45°, quay đằng sau 180°); Động tác chào (chào khi đội mũ cứng, mũ kê-pi, mũ mềm, mũ hải quân, không đội mũ, chào khi gặp cấp trên cự ly 3–5 bước); Động tác đi đều (bước dài 60 cm đối với học sinh/sinh viên, 75 cm đối với quân nhân; tốc độ 106 bước/phút), đứng lại, đổi chân; Động tác giậm chân (mũi chân cách đất 20 cm đối với học sinh/sinh viên, 30 cm đối với quân nhân), đổi chân; Động tác giậm chân chuyển thành đi đều và ngược lại; Động tác tiến, lùi (bước dài 60 cm/75 cm, cự ly từ 5 bước trở lại), qua phải, qua trái; Động tác ngồi xuống, đứng dậy; Động tác chạy đều (bước dài 75 cm đối với học sinh/sinh viên, 85 cm đối với quân nhân; tốc độ 170 bước/phút) và đứng lại (thực hiện theo 4 cử động).
  4. Đội ngũ đơn vị (Tiểu đội):

    • Trình tự chỉ huy và cấu trúc đội hình tiểu đội không có súng: Tiểu đội 1 hàng ngang (4 bước: Tập hợp, Điểm số, Chỉnh đốn hàng ngũ, Giải tán; gián cách 70 cm giữa hai gót chân hoặc 20 cm giữa hai cánh tay); Tiểu đội 2 hàng ngang (3 bước: không điểm số, cự ly giữa hai hàng là 1 m, số lẻ hàng trên, số chẵn hàng dưới); Tiểu đội 1 hàng dọc (4 bước: cự ly 1 m giữa người trước và sau); Tiểu đội 2 hàng dọc (3 bước: không điểm số).

Progression logic của giáo trình đi từ việc trang bị thế giới quan, nhận thức lịch sử - tư tưởng quân sự dân tộc đến lịch sử lực lượng vũ trang cách mạng, từ đó chuyển hóa thành năng lực thực hành kỹ luật quân sự cá nhân và chỉ huy hiệp đồng tập thể.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental Theories: Quy luật "dựng nước đi đôi với giữ nước"; lý luận chiến tranh nhân dân; học thuyết về vai trò công cụ bạo lực sắc bén của lực lượng vũ trang đặt dưới sự lãnh đạo "tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt" của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Core Principles: Nguyên tắc tác chiến "lấy nhỏ chống lớn, lấy ít địch nhiều", "lấy chất lượng cao thắng số lượng đông"; nguyên tắc kết hợp ba thứ quân (bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân tự vệ); nguyên tắc ba mũi giáp công (quân sự, chính trị, binh vận) trên ba vùng chiến lược (rừng núi, đồng bằng, đô thị).
  • Essential Frameworks: Nghệ thuật quân sự truyền thống gồm tư tưởng "tiên phát chế nhân" (Lí Thường Kiệt), "di đoản chế trường" (Trần Quốc Tuấn), tác chiến cơ động thần tốc (Nguyễn Huệ); khung Điều lệnh Đội ngũ theo quy chuẩn pháp luật quân sự.

Kỹ năng phát triển

  • Technical Skills: Kỹ năng thực hiện chuẩn xác các cử động điều lệnh từng người không có súng (góc chân, cự ly bước, biên độ đánh tay, nhịp bước đi/chạy).
  • Analytical Skills: Kỹ năng phân tích các sự kiện lịch sử quân sự, rút ra bài học kinh nghiệm về tổ chức lực lượng và nghệ thuật tác chiến qua các thời kỳ.
  • Practical Competencies: Năng lực chỉ huy, điều hành phân đội tiểu đội; tác phong khẩn trương, chuẩn xác; tính kỷ luật và khả năng hiệp đồng tổ chức trong tập thể.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical Approach: Kết hợp song song giữa phương pháp thuyết giảng lý luận trên giảng đường và phương pháp huấn luyện thao trường. Giảng viên phân tích bản chất lịch sử, nguyên lý tác chiến, sau đó thị phạm động tác mẫu trên sân tập.
  • Bài tập và Case Studies: Giáo trình sử dụng các trận đánh tiêu biểu làm tình huống điển hình: trận phòng ngự - phản công Như Nguyệt (1075–1077), trận Bạch Đằng (1288), chiến dịch Điện Biên Phủ (1954), chiến dịch Điện Biên Phủ trên không (1972) và chiến dịch Hồ Chí Minh (1975). Qua đó, người học phân tích tương quan lực lượng và cách đánh độc lập, tự chủ.
  • Practical Exercises: Huấn luyện thực hành phân chia theo 3 bước: tập chậm phân chia cử động (Cử động 1, Cử động 2...), tập liên kết các cử động, và tập tổng hợp toàn bộ động tác. Đối với đội ngũ đơn vị, học viên luân phiên đảm nhiệm vai trò tiểu đội trưởng để thực hành phát khẩu lệnh, đo cự ly chỉ huy (3–5 bước) và kiểm tra chỉnh đốn hàng ngũ.
  • Assessment Methods:
    • Đánh giá lý thuyết: Tự luận hoặc trắc nghiệm dựa trên hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi bài về tiến trình lịch sử, truyền thống quân đội, công an.
    • Đánh giá thực hành: Kiểm tra trực tiếp từng cá nhân về các động tác điều lệnh tại chỗ, di động và kiểm tra kỹ năng khẩu lệnh, chỉ huy phân đội tiểu đội trên sân bãi.
  • Self-study Guidelines: Người học tự đối chiếu thao tác cá nhân với các thông số định lượng được nêu chi tiết trong giáo trình (như góc mở chân 45°, tay cách ngực 20 cm, nhịp đi 106 bước/phút, nhịp chạy 170 bước/phút) và hệ thống hình vẽ sơ đồ (Hình 3-1 đến 3-13, Hình 4-1 đến 4-4).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý và xuất bản chuẩn hóa: Bản tái bản lần thứ sáu được rà soát bởi Hội đồng biên soạn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo tính thống nhất với các văn bản quy phạm pháp luật quân sự và Điều lệnh Đội ngũ hiện hành do Bộ Tổng Tham mưu / Bộ Quốc phòng ban hành.
  • Tích hợp nguồn tư liệu chính thống: Văn bản tích hợp trực tiếp các trích dẫn nguồn chuẩn xác, bao gồm:
    • Nguyễn Trãi Toàn tập (Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1969).
    • Hồ Chí Minh Toàn tập (Tập 4 và Tập 6, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995).
    • Tài liệu của Bộ Công an: 60 năm Công an nhân dân Việt Nam (1945–2005) (Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 2006).
  • Phân tách thông số kỹ thuật theo đối tượng: Giáo trình phân định rõ ràng giữa quy chuẩn động tác của học sinh/sinh viên với quân nhân chuyên nghiệp:
    • Cự ly bước đi đều: Học sinh/sinh viên là 60 cm; quân nhân là 75 cm.
    • Độ cao nhấc chân khi giậm chân: Học sinh/sinh viên là 20 cm; quân nhân là 30 cm.
    • Cự ly bước chạy đều: Học sinh/sinh viên là 75 cm; quân nhân là 85 cm.
  • Tính thực tiễn và kết nối đương đại: Tích hợp các nội dung cập nhật về nhiệm vụ thời bình của lực lượng vũ trang như công tác phòng chống thiên tai, dịch họa, xây dựng cơ sở chính trị vững mạnh, và công tác đối ngoại an ninh qua hợp tác với tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol) trong đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia và ma túy.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc Đại học và Cao đẳng: Phục vụ sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc tất cả các chuyên ngành đào tạo trong hệ thống giáo dục đại học, hoàn thành học phần Giáo dục Quốc phòng - An ninh theo luật định.
  • Prerequisites (Điều kiện tiên quyết): Người học cần nắm vững kiến thức Lịch sử Việt Nam trong chương trình giáo dục phổ thông; có đủ tiêu chuẩn sức khỏe để tham gia các nội dung huấn luyện vận động và thao trường theo quy chế y tế học đường.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo: Sử dụng làm giáo trình khung để xây dựng đề cương chi tiết học phần, chuẩn hóa bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành thao trường và làm thước đo tiêu chuẩn để đánh giá kết quả học tập của sinh viên.
  • Tự học và tra cứu: Tài liệu phục vụ cán bộ, học viên tự nghiên cứu các mốc sự kiện lịch sử quân sự, hệ thống tổ chức lực lượng vũ trang và tra cứu kỹ thuật khẩu lệnh, chỉ huy điều lệnh cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên bậc Đại học, Cao đẳng thuộc mọi ngành học trong hệ thống giáo dục quốc dân, đồng thời là tài liệu chuẩn cho giảng viên giảng dạy môn học Giáo dục Quốc phòng - An ninh.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần kiến thức lịch sử căn bản ở bậc trung học phổ thông để tiếp thu các nội dung về tiến trình chiến tranh giữ nước và lịch sử lực lượng vũ trang; đồng thời cần thể lực đạt yêu cầu rèn luyện thể chất để thực hành các nội dung điều lệnh.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình phân định định lượng rõ ràng thông số kỹ thuật động tác giữa đối tượng người học và quân nhân chính quy (về độ dài bước chân, độ cao nhấc chân), trích dẫn chính xác các nguồn văn kiện lịch sử (Hồ Chí Minh Toàn tập, Nguyễn Trãi Toàn tập) và chuẩn hóa theo Điều lệnh Đội ngũ của Bộ Quốc phòng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần hệ thống hóa các mốc thời gian, tên nhân vật, chiến dịch lịch sử theo bảng biểu; đối với phần điều lệnh, cần luyện tập từng cử động theo đúng khẩu lệnh và các chỉ số hình học (góc 45°, 90°, cự ly 60 cm, 75 cm) trước khi ghép toàn bộ động tác.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp hệ thống 13 sơ đồ hình vẽ mô tả chi tiết cử động điều lệnh cá nhân và 4 sơ đồ đội hình tiểu đội, đi kèm hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng kiến thức sau mỗi bài học.


Kết luận

Giáo trình Giáo dục Quốc phòng - An ninh cung cấp khung kiến thức chuẩn mực về lịch sử quân sự dân tộc, truyền thống của Quân đội nhân dân và Công an nhân dân, cùng hệ thống kỹ năng thực hành Điều lệnh Đội ngũ từ cấp độ cá nhân đến phân đội tiểu đội.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Tiếp cận khối kiến thức lịch sử chiến tranh giữ nước và truyền thống quân sự dân tộc.
  2. Nắm vững lịch sử xây dựng, tổ chức và truyền thống của lực lượng Quân đội, Công an.
  3. Huấn luyện phân chia cử động và hoàn thiện động tác điều lệnh từng người không có súng.
  4. Thực hành chỉ huy và phối hợp đội hình phân đội tiểu đội hàng ngang, hàng dọc.

Tài liệu tham khảo bổ sung bao gồm các văn bản Điều lệnh Đội ngũ của Bộ Quốc phòng, Hồ Chí Minh Toàn tập (Nxb Chính trị Quốc gia) và công trình 60 năm Công an nhân dân Việt Nam (Nxb Công an nhân dân).