Năng lực mô hình hóa toán học trong dạy học xác suất lớp 10

Bài viết khám phá năng lực mô hình hóa toán học khi dạy xác suất lớp 10. Tìm hiểu cách áp dụng mô hình toán học vào bài giảng xác suất hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

137
5
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nội dung nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Câu hỏi nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Đóng góp của luận văn

9. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.1. Một số khái niệm

1.2. Dạy học theo hướng phát triển NL mô hình hóa toán học

1.3. Dạy học mô hình hóa toán học thông qua nội dung Xác suất 10

1.4. Thực trạng việc dạy và học nội dung XS ở trường THPT theo MHHTH

1.5. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP TỔ CHỨC DẠY HỌC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC

2.1. Định hướng xây dựng các biện pháp

2.2. Một số biện pháp tổ chức dạy học MHHTH nội dung Xác suất lớp 10

2.3. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm

3.4. Tổ chức thực nghiệm

3.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.6. Các bước tiến hành

3.7. Đánh giá về kết quả thực nghiệm

3.8. Kết luận chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Hóa Toán Học trong Xác Suất 10

Bài viết này khám phá ứng dụng mô hình hóa toán học (MHHTH) trong dạy và học xác suất lớp 10. Xác suất là một lĩnh vực toán học quan trọng, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ dự báo thời tiết đến phân tích rủi ro tài chính. Tuy nhiên, việc dạy và học xác suất có thể gặp nhiều thách thức, đặc biệt là đối với học sinh lớp 10. Một trong những khó khăn chính là việc liên kết các khái niệm trừu tượng của xác suất với các tình huống thực tế. MHHTH cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép học sinh xây dựng các mô hình toán học để mô tả và phân tích các hiện tượng ngẫu nhiên. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm xác suất và phát triển khả năng áp dụng chúng vào giải quyết các vấn đề thực tế. MHHTH không chỉ là một phương pháp dạy học mà còn là một kỹ năng quan trọng mà học sinh cần phát triển để thành công trong thế giới hiện đại. Nó đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa, cũng như khả năng giao tiếp và làm việc nhóm. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết về các khía cạnh khác nhau của MHHTH trong dạy và học xác suất lớp 10, từ cơ sở lý thuyết đến các ví dụ thực tiễn và các phương pháp đánh giá. Mục tiêu là cung cấp cho giáo viên và học sinh một nguồn tài liệu hữu ích để nâng cao hiệu quả dạy và học xác suất.

1.1. Giới thiệu chung về mô hình hóa toán học xác suất 10

Mô hình hóa toán học là quá trình sử dụng các công cụ và khái niệm toán học để mô tả và phân tích các hiện tượng trong thế giới thực. Trong bối cảnh dạy và học xác suất lớp 10, MHHTH có thể được sử dụng để giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm như không gian mẫu, biến cố, xác suấtphân phối xác suất. Quá trình mô hình hóa thường bắt đầu bằng việc xác định một vấn đề hoặc hiện tượng thực tế cần nghiên cứu. Sau đó, học sinh sẽ xây dựng một mô hình toán học để mô tả hiện tượng đó, sử dụng các khái niệm và công cụ xác suất. Mô hình này có thể là một phương trình, một biểu đồ, một bảng số liệu hoặc một sơ đồ cây. Khi mô hình đã được xây dựng, học sinh có thể sử dụng nó để dự đoán các kết quả có thể xảy ra và phân tích các rủi ro liên quan. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng MHHTH để mô tả và phân tích kết quả của việc tung một đồng xu hoặc gieo một con xúc xắc. Hoặc, học sinh có thể sử dụng MHHTH để dự đoán số lượng khách hàng sẽ đến một cửa hàng trong một ngày nhất định.

1.2. Tầm quan trọng của ứng dụng mô hình toán học xác suất

Việc ứng dụng mô hình toán học trong xác suất lớp 10 không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm trừu tượng mà còn phát triển các kỹ năng quan trọng khác. MHHTH khuyến khích học sinh tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Nó cũng giúp học sinh thấy được tính ứng dụng thực tế của toán học và khơi gợi niềm đam mê học tập. Theo [ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THỊ THÚY], MHHTH giúp học sinh khai thác và xử lý hệ thống bài tập Toán học thực tiễn, đưa các vấn đề thường gặp trong cuộc sống. MHHTH tạo cho học sinh khả năng nhận thức và phân tích các thông tin được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, hiểu bản chất xác suất của nhiều sự phụ thuộc trong thực tế. Ngoài ra, MHHTH còn giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp toán học. Khi xây dựng và trình bày các mô hình toán học, học sinh cần sử dụng ngôn ngữ toán học một cách chính xác và rõ ràng. Họ cũng cần có khả năng giải thích các kết quả của mô hình cho người khác hiểu. Những kỹ năng này rất quan trọng cho sự thành công trong học tập và nghề nghiệp.

II. Vấn Đề và Thách Thức Khi Dạy Xác Suất Lớp 10

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc dạy và học xác suất lớp 10 bằng MHHTH cũng đặt ra một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự trừu tượng của các khái niệm xác suất. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm như không gian mẫu, biến cốxác suất. Điều này có thể là do các khái niệm này không quen thuộc với kinh nghiệm hàng ngày của họ. Thêm vào đó, việc xây dựng các mô hình toán học có thể là một quá trình phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian. Học sinh cần có kiến thức vững chắc về các khái niệm toán học cơ bản và khả năng áp dụng chúng vào các tình huống mới. Giáo viên cần cung cấp cho học sinh đủ thời gian và sự hỗ trợ để họ có thể xây dựng các mô hình toán học một cách thành công. Theo [Nguyễn Thị Thúy, Luận văn thạc sĩ, 2023], đa số học sinh gặp khó khăn khi giải quyết một tình huống thực tế liên quan đến nội dung Xác suất so với một tình huống toán học hóa. Hầu hết các bài tập có nội dung thực tiễn trong sách giáo khoa mới chỉ dừng ở mức độ “tình huống mô hình toán”. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả của MHHTH có thể là một thách thức. Giáo viên cần có các công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp để đo lường sự hiểu biết của học sinh về các khái niệm xác suất và khả năng áp dụng chúng vào giải quyết các vấn đề thực tế.

2.1. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết xác suất và thực tế

Một trong những khó khăn chính trong việc dạy xác suất lớp 10 là việc liên kết các khái niệm lý thuyết với các tình huống thực tế. Học sinh thường thấy khó khăn trong việc nhận ra các ứng dụng của xác suất trong cuộc sống hàng ngày. Điều này có thể là do các ví dụ được sử dụng trong sách giáo khoa và các bài giảng thường quá đơn giản hoặc quá trừu tượng. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên cần cung cấp cho học sinh nhiều ví dụ thực tế và khuyến khích họ tìm kiếm các ứng dụng của xác suất trong cuộc sống của chính họ. Ví dụ, giáo viên có thể yêu cầu học sinh thu thập dữ liệu về một hiện tượng ngẫu nhiên nào đó, chẳng hạn như số lượng xe đi qua một giao lộ trong một giờ nhất định, và sử dụng dữ liệu đó để xây dựng một mô hình xác suất.

2.2. Thiếu kỹ năng xây dựng mô hình toán học xác suất từ dữ liệu

Học sinh thường thiếu các kỹ năng cần thiết để xây dựng các mô hình toán học từ dữ liệu thực tế. Điều này đòi hỏi họ phải có khả năng phân tích dữ liệu, xác định các mẫu và xu hướng, và sử dụng các công cụ toán học để mô tả chúng. Để giúp học sinh phát triển các kỹ năng này, giáo viên có thể sử dụng các hoạt động thực hành, chẳng hạn như yêu cầu học sinh xây dựng các biểu đồ và đồ thị để biểu diễn dữ liệu, hoặc sử dụng các phần mềm thống kê để phân tích dữ liệu. Giáo viên cũng có thể cung cấp cho học sinh các ví dụ về các mô hình toán học đã được sử dụng để mô tả các hiện tượng thực tế.

2.3. Đánh giá năng lực mô hình hóa toán học xác suất lớp 10

Việc đánh giá năng lực MHHTH trong dạy học xác suất lớp 10 cần được thực hiện một cách toàn diện. Không chỉ đánh giá khả năng giải quyết các bài toán theo mẫu, mà cần chú trọng đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, khả năng tự học và tìm tòi. Giáo viên có thể sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau như bài tập thực hành, dự án, bài kiểm tra, thảo luận nhóm... để đánh giá năng lực mô hình hóa của học sinh. Điều quan trọng là phải tạo điều kiện cho học sinh thể hiện được khả năng mô hình hóa của mình một cách tốt nhất.

III. Phương Pháp Dạy Xác Suất Lớp 10 Bằng Mô Hình Hóa Hiệu Quả

Để dạy xác suất lớp 10 bằng MHHTH một cách hiệu quả, giáo viên cần sử dụng các phương pháp và kỹ thuật phù hợp. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là cung cấp cho học sinh nhiều ví dụ thực tế và khuyến khích họ tìm kiếm các ứng dụng của xác suất trong cuộc sống của chính họ. Giáo viên cũng cần giúp học sinh phát triển các kỹ năng cần thiết để xây dựng các mô hình toán học từ dữ liệu thực tế. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hoạt động thực hành, chẳng hạn như yêu cầu học sinh xây dựng các biểu đồ và đồ thị để biểu diễn dữ liệu, hoặc sử dụng các phần mềm thống kê để phân tích dữ liệu. Ngoài ra, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự hợp tác và thảo luận. Học sinh nên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm của họ với nhau, và cùng nhau giải quyết các vấn đề. Bằng cách làm việc nhóm, học sinh có thể học hỏi lẫn nhau và phát triển các kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

3.1. Xây dựng bài tập mô hình hóa từ tình huống thực tiễn gần gũi

Các bài tập MHHTH nên được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế gần gũi với học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể yêu cầu học sinh xây dựng một mô hình để dự đoán kết quả của một cuộc bầu cử địa phương, hoặc một mô hình để phân tích rủi ro của việc đầu tư vào một cổ phiếu nào đó. Các bài tập này nên được thiết kế để khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.Ví dụ, bài toán về dự báo thời tiết và ảnh hưởng của nó đến việc quyết định tham gia các hoạt động ngoài trời. Học sinh có thể thu thập dữ liệu về thời tiết trong quá khứ và sử dụng nó để xây dựng một mô hình dự đoán thời tiết trong tương lai. Sau đó, họ có thể sử dụng mô hình này để đưa ra quyết định về việc có nên tham gia các hoạt động ngoài trời hay không.

3.2. Hướng dẫn học sinh từng bước xây dựng mô hình toán học xác suất

Giáo viên cần hướng dẫn học sinh từng bước trong quá trình xây dựng mô hình toán học. Điều này bao gồm việc giúp học sinh xác định các biến số quan trọng, xây dựng các phương trình hoặc bất đẳng thức để mô tả mối quan hệ giữa các biến số, và sử dụng các công cụ toán học để giải quyết các phương trình hoặc bất đẳng thức đó. Giáo viên cũng cần cung cấp cho học sinh phản hồi thường xuyên về tiến trình của họ và giúp họ sửa chữa bất kỳ sai sót nào. Ví dụ, khi xây dựng mô hình về sự thay đổi giá của chứng khoán (ví dụ ở phần 1), giáo viên cần hướng dẫn học sinh xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi giá (lãi suất, chỉ số lạm phát...). Sau đó, giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình.

3.3. Sử dụng công cụ và phần mềm hỗ trợ mô hình hóa xác suất

Sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ mô hình hóa giúp học sinh dễ dàng hơn trong việc xây dựng và phân tích các mô hình phức tạp. Các phần mềm như Excel, GeoGebra, R... cung cấp nhiều chức năng thống kê và mô hình hóa, giúp học sinh trực quan hóa dữ liệu và kiểm tra tính chính xác của mô hình. Sử dụng công nghệ không chỉ giúp học sinh tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích sự sáng tạo và khám phá trong quá trình học tập.

IV. Ví Dụ Về Ứng Dụng Mô Hình Hóa Toán Học trong Dạy Xác Suất

Để minh họa cho các phương pháp và kỹ thuật đã trình bày ở trên, phần này sẽ giới thiệu một số ví dụ về ứng dụng MHHTH trong dạy xác suất lớp 10. Các ví dụ này sẽ bao gồm các tình huống thực tế khác nhau và sẽ được thiết kế để khuyến khích học sinh sử dụng các kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Ví dụ, bài toán về dự báo thời tiết và ảnh hưởng của nó đến việc quyết định tham gia các hoạt động ngoài trời. Học sinh có thể thu thập dữ liệu về thời tiết trong quá khứ và sử dụng nó để xây dựng một mô hình dự đoán thời tiết trong tương lai. Sau đó, họ có thể sử dụng mô hình này để đưa ra quyết định về việc có nên tham gia các hoạt động ngoài trời hay không. Hoặc, ví dụ, bài toán về phân tích rủi ro của việc đầu tư vào một cổ phiếu nào đó. Học sinh có thể thu thập dữ liệu về giá cổ phiếu trong quá khứ và sử dụng nó để xây dựng một mô hình dự đoán giá cổ phiếu trong tương lai. Sau đó, họ có thể sử dụng mô hình này để đưa ra quyết định về việc có nên đầu tư vào cổ phiếu đó hay không.

4.1. Bài toán về dự đoán thời tiết và ra quyết định

Học sinh có thể thu thập dữ liệu về thời tiết trong quá khứ (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa...) và sử dụng nó để xây dựng một mô hình dự đoán thời tiết trong tương lai. Mô hình có thể đơn giản như tính xác suất trời mưa vào một ngày cụ thể dựa trên dữ liệu lịch sử, hoặc phức tạp hơn như sử dụng các thuật toán học máy để dự đoán thời tiết dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Sau đó, học sinh có thể sử dụng mô hình này để đưa ra quyết định về việc có nên tham gia các hoạt động ngoài trời hay không, ví dụ như đi picnic, chơi thể thao...

4.2. Phân tích rủi ro trong đầu tư chứng khoán xác suất 10

Học sinh có thể thu thập dữ liệu về giá cổ phiếu trong quá khứ và sử dụng nó để xây dựng một mô hình dự đoán giá cổ phiếu trong tương lai. Mô hình có thể đơn giản như tính trung bình và độ lệch chuẩn của giá cổ phiếu, hoặc phức tạp hơn như sử dụng các mô hình thống kê hoặc kinh tế lượng. Sau đó, học sinh có thể sử dụng mô hình này để đưa ra quyết định về việc có nên đầu tư vào cổ phiếu đó hay không. Ví dụ, học sinh có thể tính xác suất giá cổ phiếu tăng hoặc giảm trong một khoảng thời gian nhất định, và sử dụng thông tin này để đánh giá rủi ro của việc đầu tư.

4.3. Mô phỏng trò chơi xác suất và phân tích chiến lược

Học sinh có thể sử dụng mô hình hóa để mô phỏng các trò chơi xác suất như tung đồng xu, gieo xúc xắc, rút bài... Sau đó, họ có thể phân tích các chiến lược khác nhau và tìm ra chiến lược tối ưu để tăng khả năng thắng. Hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm như xác suất, giá trị kỳ vọngphân tích quyết định.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Dạy Xác Suất Bằng Mô Hình Hóa

Việc đánh giá hiệu quả của việc dạy xác suất bằng MHHTH là rất quan trọng để đảm bảo rằng học sinh đang học được những gì cần thiết. Có nhiều cách khác nhau để đánh giá hiệu quả của MHHTH. Một cách là sử dụng các bài kiểm tra truyền thống để đo lường sự hiểu biết của học sinh về các khái niệm xác suất. Một cách khác là sử dụng các bài tập thực hành để đánh giá khả năng áp dụng các khái niệm xác suất vào giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên cũng có thể sử dụng các dự án nhóm để đánh giá khả năng làm việc nhóm và giao tiếp toán học của học sinh. Điều quan trọng là phải sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau để có được một bức tranh toàn diện về sự tiến bộ của học sinh.

5.1. Các tiêu chí đánh giá năng lực mô hình hóa toán học xác suất

Các tiêu chí đánh giá năng lực MHHTH nên bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, học sinh cần hiểu rõ các khái niệm xác suất cơ bản và các phương pháp mô hình hóa toán học. Về kỹ năng, học sinh cần có khả năng xây dựng các mô hình toán học từ dữ liệu thực tế, sử dụng các công cụ toán học để phân tích các mô hình đó, và giải thích các kết quả của mô hình. Về thái độ, học sinh cần có thái độ tích cực đối với việc học toán và có khả năng làm việc nhóm và giao tiếp toán học.

5.2. Sử dụng bài tập thực hành và dự án để đánh giá kiến thức

Bài tập thực hành và dự án là những công cụ hữu ích để đánh giá khả năng áp dụng các khái niệm xác suất vào giải quyết các vấn đề thực tế. Các bài tập thực hành có thể bao gồm việc yêu cầu học sinh xây dựng các mô hình toán học để dự đoán kết quả của các hiện tượng ngẫu nhiên, hoặc phân tích rủi ro của các quyết định kinh doanh. Các dự án nhóm có thể bao gồm việc yêu cầu học sinh thiết kế và thực hiện một nghiên cứu thống kê, hoặc xây dựng một mô hình để giải quyết một vấn đề thực tế.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Mô Hình Hóa Xác Suất

Việc sử dụng MHHTH trong dạy xác suất lớp 10 mang lại nhiều lợi ích cho học sinh. Nó giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm xác suất, phát triển các kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, và thấy được tính ứng dụng thực tế của toán học. Tuy nhiên, việc dạy và học xác suất bằng MHHTH cũng đặt ra một số thách thức. Giáo viên cần sử dụng các phương pháp và kỹ thuật phù hợp để giúp học sinh vượt qua các thách thức này. Với sự phát triển của công nghệ, có nhiều công cụ và phần mềm mới có thể được sử dụng để hỗ trợ MHHTH. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi sự phát triển của các mô hình toán học phức tạp hơn và các phương pháp đánh giá hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt những lợi ích của mô hình hóa toán học xác suất

Tóm lại, MHHTH trong dạy xác suất lớp 10 mang lại nhiều lợi ích như giúp học sinh hiểu sâu hơn về khái niệm, phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, thấy được tính ứng dụng thực tế của toán học. Qua [Nguyễn Thị Thúy, Luận văn thạc sĩ, 2023] giúp học sinh có các kỹ năng phân tích, tổng hợp, so sánh,… và giáo viên phải luôn thay đổi phương pháp dạy học qua những từng tình huống cụ thể để phù hợp và thích ứng với cuộc sống.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển mô hình hóa xác suất lớp 10

Hướng nghiên cứu và phát triển MHHTH có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ và phần mềm mới để hỗ trợ MHHTH, nghiên cứu các phương pháp đánh giá hiệu quả hơn và tìm kiếm các ứng dụng mới của MHHTH trong các lĩnh vực khác nhau. Theo [23] tăng cường tính ứng dụng trong giảng dạy ở trường phổ thông – một vấn đề có ý nghĩa lí luận và thực tiễn sâu sắc nhằm phản ánh được tinh thần và xu thế phát triển của Toán.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm 1. Mô hình và mô hình hóa 1. Mô hình Theo Từ điển Tiếng Việt, mô hình là hình thức diễn đạt theo mẫu nào đó.

bằng ngôn ngữ, hình ảnh, sơ đồ, sa bàn, ký hiệu tượng trưng cho các sự vật, con người, hiện tượng tự nhiên … Theo [25], mô hình là một hệ thống dùng để mô tả (giải thích hoặc thiết kế) một hệ thống khác nhằm giải quyết một số mục đích được chỉ định rõ ràng. Một hệ thống là một tập hợp các đối tượng liên quan, có thể là thực hoặc ảo, vật chất hoặc tinh thần, đơn giản hoặc phức tạp. Cấu trúc của một hệ thống là một tập hợp các mối quan hệ giữa các đối tượng của nó. Bản thân hệ thống được gọi là tham chiếu của mô hình.

Theo [13], mô hình được mô tả như một vật dùng thay thế mà qua đó ta có thể thấy được các đặc điểm đặc trưng của vật thể thực tế. Thông qua mô hình, ta có thể thao tác và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần đến vật thật. Còn theo Blum, Ferry (2009) thì mô hình là một “vật” hay “hệ thống” làm đại diện hoặc là vật thay thế cho “vật” hay “hệ thống vật” mà ta quan tâm. Vậy, có thể hiểu đơn giản, mô hình dùng để mô tả một tình huống thực tiễn nào đó nhằm hướng tới ý đồ nhất định của người thiết kế mô hình và bối cảnh áp dụng của mô hình đó.

Mô hình hóa Ý tưởng sử dụng mô hình và mô hình hóa trong dạy học được đề xuất bởi Aristides C. Barreto từ giữa những năm 70 của thế kỉ trước, ông quan niệm rằng “Mô hình hóa là quá trình tạo ra các mô hình để giải quyết một vấn đề nào đó”. Ngoài quan niệm nêu trên, có rất nhiều các công trình nghiên cứu định nghĩa về mô hình hóa theo nhiều cách hiểu khác nhau, tuỳ thuộc vào quan điểm lý thuyết mà mỗi tác giải lựa chọn. Có thể kể ra, một số quan điểm như sau: 8 • Mô hình hóa là một chu trình giữa thực tiễn và toán học và nó được lặp đi lặp lại nhiều lần.

• Cấu trúc một chu kỳ mô hình hóa có thể được phân tách thành bốn giai đoạn chính: xây dựng mô hình, phân tích, xác nhận và triển khai. Tuy nhiên, họ nhấn mạnh rằng các giai đoạn có thể khác nhau trong mỗi chu kỳ, tùy thuộc vào mục tiêu của người thực hiện MHH. • MHH là bước đầu tiên và cần thiết trong việc áp dụng toán học. Vì MHH không phản ánh đúng - sai, quá trình lại diễn ra từ từ theo từng bước nên thuận lợi cho việc sáng tạo và cải tiến.

Từ đó, nhóm các nhà nghiên cứu đưa ra định nghĩa mô hình hóa như một quá trình trong đó tồn tại những hệ thống khái niệm và sử dụng những mô hình để sáng tạo và phát triển mô hình mới trong bối cảnh mới. Theo [14], mô hình hoá là quá trình tạo ra các mô hình để giải quyết các vấn đề toán học. Từ những quan điểm nêu trên, theo tác giả, MHH là quá trình gồm các bước có thể được lặp đi lặp lại: đơn giản hóa vấn đề/tình huống, xây dựng/sử dụng mô hình, làm việc với mô hình và xác minh kết quả. MHH sử dụng trong nghiên cứu này được coi như là một phương tiện để giải quyết vấn đề.

Mô hình hóa toán học Theo [10], mô hình toán học là một mô hình trừu tượng, sử dụng ngôn ngữ toán học để mô tả đối tượng nghiên cứu. Nó có thể là hình vẽ, bảng biểu, đồ thị, công thức, phương trình, sơ đồ, biểu đồ, biểu tượng hay những mô hình ảo trên máy tính điện tử. Để định nghĩa về mô hình hóa toán học (MHHTH), cũng có rất nhiều quan điểm khác nhau, một trong số đó có thể kể ra như sau: • Một là, MHHTH là sự chuyển đổi giữa thực tiễn và toán học. • Hai là, MHHTH được coi như là là một phương pháp dạy học và nghiên cứu.

Mục tiêu hướng tới đó là tìm hiểu nội dung toán học từ các chủ đề và học để làm nghiên cứu. • Ba là, MHHTH được coi như một cách thức dạy toán. Mục tiêu là học sinh học toán. Quan niệm này phổ biến trong các tài liệu đã nghiên cứu.

9 • Bốn là, MHHTH được coi như là phương thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Khi đó, toán học như một công cụ để giải quyết các vấn đề và là cơ sở để đưa ra các quyết định về các vấn đề thực tiễn đó. Tuy nhiên, quan điểm này lại chưa được nghiên cứu nhiều trong các tài liệu đã công bố. Lesh đưa ra nhận xét rằng MHH là bước đầu tiên và cần thiết trong việc áp dụng toán học.

Vì MHH không phản ánh đúng - sai, quá trình lại diễn ra từ từ theo từng bước nên thuận lợi cho việc sáng tạo và cải tiến. Từ đó, nhóm các nhà nghiên cứu đưa ra định nghĩa mô hình hóa như một quá trình trong đó tồn tại những hệ thống khái niệm và sử dụng những mô hình để sáng tạo và phát triển mô hình mới trong bối cảnh mới. Với quan niệm này, cho thấy năng lực của mỗi cá nhân có thể được hình thành và phát triển trong quá trình dạy, học và tham gia các hoạt động. Từ các quan điểm nêu trên, theo tác giả MHHTH là một quá trình chuyển đổi từ thực tiễn sang toán học và ngược lại, luôn có sự điều chỉnh và có tính lặp lại các bước thực hiện trong quá trình.

Một số quy trình dạy học mô hình hóa toán học Quá trình MHH các tình huống thực tế trong dạy học Toán sử dụng các công cụ và ngôn ngữ Toán học phổ biến như công thức, thuật toán, phương trình, hệ phương trình, bảng biểu, biểu tượng, đồ thị, kí hiệu. Có nhiều nhà nghiên cứu đã xây dựng sơ đồ quy trình mô hình hóa. Sau đây là một số ví dụ: 1. Sơ đồ của Pollak (1979) [15] Sơ đồ về quy trình mô hình hóa của Pollak (1979) là một trong những sơ đồ đầu tiên biểu diễn đơn giản sự chuyển đổi giữa toán học và thực tế theo cả hai chiều khi thực hiện mô hình hóa.

Trong sơ đồ này ta thấy từ một mô hình trong thực tế, người học sẽ thực hiện chuyển sang ngôn ngữ toán học hay tạo ra một mô hình toán rồi giải bài toán trong mô hình đó và áp dụng kết quả đối với tình huống thực tế ban đầu. Chiều của các mũi tên biểu diễn một vòng lặp mối quan hệ giữa thế giới thực và thế giới toán học nhiều lần (Sơ đồ 1. Quy trình mô hình hóa của Pollak (1979) 10 1. Sơ đồ của Stillman, Galbraith (2006) [15] Theo Stillman, Galbraith mô phỏng để giải quyết một nhiệm vụ MHH, học sinh lần lượt thực hiện sáu bước (Sơ đồ 1.

Cụ thể như sau: Sơ đồ 1. Quá trình MHH theo Stillman, Galbraith mô phỏng • Bước 1: Hiểu vấn đề thực tiễn, xây dựng các giải thuyết để đơn giản hóa vấn đề, tạo ra một mô hình thực tế của tình huống; • Bước 2: Mô tả và diễn đạt vấn đề bằng các công cụ và ngôn ngữ toán học. Tức là xây dựng mô hình toán biểu diễn trung thực cho mô hình thực tế; • Bước 3: Trong môi trường toán học, cần sử dụng các công cụ và phương pháp toán học thích hợp để giải quyết vấn đề; • Bước 4: Thể hiện kết quả trong ngữ cảnh thực tế; • Bước 5: Xem xét tính hợp lý, thỏa đáng của kết quả thực tế hay quyết định thực hiện quá trình lần 2; • Bước 6: Xem xét lại các giả thuyết, tìm hiểu các hạn chế của mô hình toán học cũng như lời giải của bài toán, xem lại các công cụ và phương pháp toán học đã sử dụng, đối chiếu thực tiễn để cải tiến mô hình đã xây dựng nếu cần. Sơ đồ của Swetz & Hartzler (1991) [27] Theo Swetz & Hartzler, quy trình mô hình hóa toán học theo Swetz & Hartzler được mô tả gồm bốn giai đoạn (Sơ đồ 1.

Quy trình mô hình hóa theo Swetz & Hartzler (1991) Theo quy trình này thì mô hình hóa được xây dựng để mô tả các tình huống nảy sinh từ thực tiễn và kết quả khi làm việc với mô hình toán học lại được dùng để giải thích và cải thiện các vấn đề thực tiễn. Tóm lại, khi thực hiện MHHTH, tùy thuộc vào cách tiếp cận, mức độ phức tạp của tình huống thực tiễn được xem xét, hoặc mục đích nghiên cứu, … mà quá trình MHH được thực hiện theo giai đoạn/bước khác nhau. Nhưng tất cả các sơ đồ về quá trình thực hiện MHHTH đều xuất phát từ vấn đề thực tiễn (hoặc tình huống thực), chuyển đổi sang thành các vấn đề toán học, giải quyết chúng trong môi trường toán học và kết thúc là lời giải/ quyết định tối ưu trong thực tiễn đó hoặc lặp lại quá trình ở một ngữ cảnh mới nhằm đối chiếu dự đoán trước đó. Ý nghĩa của quá trình mô hình hóa toán học Với quan điểm đưa ra MHTH là đại diện cho một tình huống, một hiện tượng thực tiễn hoặc một vấn đề nào đó cần nghiên cứu và quá trình MHHTH là quá trình đưa ra một MHTH cho vấn đề ngoài toán học, giải quyết vấn đề trong mô hình đó,thể hiện và đánh giá lời giải trong ngữ cảnh thực tế, cải tiến mô hình nếu cách giải quyết chưa tối ưu, thì ý nghĩa của quá trình MHHTH xét trên hai khía cạnh: MHHTH như thế nào được coi là có ý nghĩa (hiệu quả) và MHHTH có ý nghĩa (có hiệu quả) như thế nào trong quá trình dạy học.

Một mô hình được cho là có ý nghĩa sẽ phản ánh tính đúng đắn của mô hình đó trong việc giải quyết vấn đề. Theo Stillman và các cộng sự, quá trình MHHTH hướng tới 2 mục tiêu: giải quyết một vấn đề đã đặt ra; phát triển các kỹ năng MHH mà các cá nhân có thể chủ động áp dụng cho việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Theo Palm cho rằng một tình huống có tính xác thực phải dựa trên các đặc điểm về 12 sự việc/sự kiện, câu hỏi đặt ra, mục đích tình huống, bộ thông tin, dữ liệu, ngôn ngữ sử dụng, công cụ sử dụng để giải quyết vấn đề. MHHTH là sự kết nối giữa toán học và thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ