Tổng hợp Học liệu Giáo dục Quốc phòng - An ninh: Đối tượng, Phương pháp, Quan điểm

Tổng hợp học liệu giáo dục quốc phòng chất lượng cao, đa dạng, cập nhật kiến thức mới nhất. Hỗ trợ giảng dạy và học tập hiệu quả cho sinh viên, học viên và cán

Trường đại học

ĐHQG TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Học liệu
187
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khám phá Học liệu Giáo dục Quốc phòng An ninh Toàn diện

Giáo dục Quốc phòng và An ninh (GDQPAN) là một môn học thiết yếu, trang bị cho công dân, đặc biệt là sinh viên, những kiến thức cơ bản về đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước về quốc phòng, an ninh, cũng như các kỹ năng quân sự cần thiết. Việc tổng hợp học liệu giáo dục quốc phòng chất lượng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp người học tiếp cận thông tin một cách hệ thống và hiệu quả. Các tài liệu giáo dục quốc phòng không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn bao gồm các bài tập thực hành, tình huống giả định, và phân tích các thách thức hiện đại đối với nền an ninh quốc gia. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng ý thức trách nhiệm, lòng yêu nước, và khả năng tham gia vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống. Nắm vững kiến thức quốc phòng là nền tảng để mỗi cá nhân có thể đóng góp vào việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và phát triển của đất nước, đặc biệt trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều diễn biến phức tạp. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh cốt lõi của học liệu giáo dục quốc phòng, từ đối tượng, phương pháp nghiên cứu, đến các quan điểm chiến lược và những thách thức an ninh đương đại, giúp người học tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức.

1.1. Đối tượng và Phương pháp Nghiên cứu môn học GDQPAN

Môn học giáo dục quốc phòng an ninh tập trung nghiên cứu chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc của Đảng, Nhà nước trong tình hình mới, bao gồm đường lối quân sự của Đảng, công tác quốc phòng an ninh, cùng các kỹ năng quân sự thiết yếu. Quá trình nghiên cứu cần vận dụng các quan điểm tiếp cận khoa học như hệ thống, lịch sử, logic và thực tiễn để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Các phương pháp nghiên cứu chủ yếu bao gồm nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu thực tiễn, và kết hợp các phương pháp dạy học lý thuyết với thực hành. Điều này giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn, nâng cao năng lực sẵn sàng bảo vệ quê hương. (Theo tài liệu của Trung tâm GDQPAN Sinh viên – ĐHQG TP. HCM, Bài C1)

1.2. Vai trò của việc tổng hợp học liệu chất lượng cao trong GDQPAN

Việc tổng hợp học liệu giáo dục quốc phòng chất lượng cao là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh thông tin đa dạng và biến động. Các học liệu được biên soạn kỹ lưỡng giúp chuẩn hóa kiến thức, đảm bảo tính chính xác và cập nhật theo đường lối quân sự của Đảng và các quy định pháp luật hiện hành. Học liệu chất lượng cao cung cấp nền tảng vững chắc để người học, đặc biệt là sinh viên, hiểu rõ hơn về các khái niệm phức tạp như bản chất của chiến tranh Mác-Lênin, chiến lược diễn biến hòa bình hay tầm quan trọng của bảo vệ Tổ quốc. Chúng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự học, tự nghiên cứu, và chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động thực hành quốc phòng, nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác giáo dục quốc phòng an ninh.

II. Phương pháp tiếp cận Hướng dẫn Nắm vững Quan điểm Mác Lênin và Hồ Chí Minh về Chiến tranh

Để thực sự hiểu sâu sắc về nền tảng tư tưởng của quốc phòng Việt Nam, việc nắm vững quan điểm của Chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh, quân đội và bảo vệ Tổ quốc là điều cốt yếu. Phần này của học liệu giáo dục quốc phòng tập trung vào việc làm rõ các khái niệm cơ bản về chiến tranh, nguồn gốc, bản chất và mối quan hệ phức tạp giữa chiến tranh và chính trị. Các tài liệu giáo dục quốc phòng chuyên sâu sẽ giúp người học phân tích được sự tiến hóa của quan điểm này qua các thời kỳ lịch sử, từ đó nhận diện được những yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến các cuộc xung đột vũ trang. Việc thấu hiểu kiến thức quốc phòng này không chỉ giúp đánh giá đúng đắn các sự kiện lịch sử mà còn cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để phân tích các vấn đề an ninh hiện tại. Đây là một phần không thể thiếu trong bất kỳ chương trình giáo dục quốc phòng an ninh toàn diện nào, giúp hình thành tư duy chiến lược và ý thức chính trị đúng đắn cho thế hệ trẻ.

2.1. Quan điểm Chủ nghĩa Mác Lênin về chiến tranh và bản chất chính trị

Theo Chủ nghĩa Mác – Lênin, chiến tranh là một hiện tượng chính trị xã hội có tính lịch sử, không phải là xung đột tự phát hay ngẫu nhiên. Nguồn gốc của chiến tranh bắt nguồn từ sự xuất hiện của chế độ tư hữu, có giai cấp và nhà nước. Bản chất của chiến tranh được định nghĩa là sự tiếp tục của chính trị bằng thủ đoạn bạo lực. Trong mối quan hệ giữa chiến tranh và chính trị, chính trị chi phối và quyết định toàn bộ tiến trình và kết cục của chiến tranh. Chính trị là sự phản ánh tập trung của kinh tế. Quan điểm này là nền tảng để hiểu sâu sắc về mọi cuộc xung đột vũ trang, đồng thời là một phần quan trọng của học liệu giáo dục quốc phòng giúp phân tích các yếu tố gây ra chiến tranh và vai trò của các lực lượng xã hội. (Theo tài liệu của Trung tâm GDQPAN Sinh viên – ĐHQG TP. HCM, Bài C2)

2.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối quân sự của Đảng trong bảo vệ Tổ quốc

Tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh, quân đội và bảo vệ Tổ quốc là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Người luôn nhấn mạnh vai trò của toàn dân trong kháng chiến, xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đường lối quân sự của Đảng dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh đã chỉ đạo thành công các cuộc kháng chiến giành độc lập, thống nhất đất nước và đang tiếp tục dẫn dắt sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa hiện nay. Việc nghiên cứu tư tưởng này trong học liệu giáo dục quốc phòng giúp sinh viên hiểu rõ về truyền thống yêu nước, nghệ thuật quân sự Việt Nam và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc kế thừa và phát huy. Đây là một yếu tố then chốt để hình thành ý thức bảo vệ Tổ quốc cho mỗi công dân.

III. Thách thức An ninh Giải mã Chiến lược Diễn biến hòa bình và Bạo loạn Lật đổ

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các mối đe dọa an ninh quốc gia ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp. Việc tìm hiểu và phân tích sâu sắc các chiến lược chống phá của các thế lực thù địch là một phần không thể thiếu trong học liệu giáo dục quốc phòng. Đặc biệt, chiến lược “diễn biến hòa bình” và bạo loạn lật đổ là những thủ đoạn tinh vi, nhắm vào sự ổn định chính trị, kinh tế và xã hội của các nước xã hội chủ nghĩa. Các tài liệu giáo dục quốc phòng sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về nguồn gốc, mục tiêu và các thủ đoạn của những chiến lược này, giúp người học nhận diện và phòng ngừa. Nắm vững kiến thức quốc phòng về các hình thức chống phá mới sẽ giúp mỗi cá nhân nâng cao cảnh giác, góp phần vào việc bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Đây là một nội dung quan trọng nhằm củng cố nhận thức về giáo dục quốc phòng an ninh trong tình hình mới, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

3.1. Phân tích Chiến lược Diễn biến hòa bình của chủ nghĩa đế quốc

Chiến lược “diễn biến hòa bình” là một chiến lược cơ bản do chủ nghĩa đế quốc và các thế lực phản động tiến hành, nhằm lật đổ chế độ chính trị cộng sản của các nước xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu nhất quán của chiến lược này đối với cách mạng Việt Nam là xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, xóa bỏ chế độ xã hội chủ nghĩa và lái nước ta đi theo con đường tư bản chủ nghĩa, lệ thuộc vào chủ nghĩa đế quốc. Các thủ đoạn chống phá về kinh tế thường bao gồm kích động lạm phát, tạo ra khủng hoảng kinh tế, và phá hoại các chính sách phát triển. Việc đưa nội dung này vào học liệu giáo dục quốc phòng giúp nâng cao nhận thức và cảnh giác của người học trước những âm mưu tinh vi này. (Theo tài liệu của Trung tâm GDQPAN Sinh viên – ĐHQG TP. HCM, Bài C4)

3.2. Hiểu rõ bản chất và hình thức của Bạo loạn Lật đổ

Bạo loạn lật đổ là hành động chống phá bằng chính trị, thường bao gồm các hình thức bạo loạn chính trị và bạo loạn vũ trang. Đây là những hành động cực đoan, sử dụng bạo lực để gây rối loạn trật tự xã hội, phá hoại an ninh quốc gia, và tiến tới lật đổ chính quyền hợp pháp. Các phần tài liệu giáo dục quốc phòng liên quan đến bạo loạn lật đổ sẽ phân tích các tình huống lịch sử, các yếu tố kích động và cách thức mà các thế lực thù địch lợi dụng những sơ hở để thực hiện âm mưu. Hiểu rõ về bạo loạn lật đổ giúp tăng cường khả năng phòng ngừa và đấu tranh, đồng thời củng cố tinh thần cảnh giác và đoàn kết trong nhân dân, góp phần giữ vững ổn định chính trị và xã hội.

IV. Thực tiễn áp dụng Xây dựng Phong trào Toàn dân Bảo vệ An ninh Tổ quốc

Giáo dục Quốc phòng và An ninh không chỉ là việc tiếp thu lý thuyết mà còn là sự vận dụng vào thực tiễn cuộc sống. Phong trào Toàn dân Bảo vệ An ninh Tổ quốc (TDBVANTQ) chính là một minh chứng sống động cho tinh thần này, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức quốc phòng và ý thức công dân. Đây là một hình thức hoạt động tự giác, có tổ chức của nhân dân lao động, đóng vai trò quan trọng, là nền tảng vững chắc trong sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Các học liệu giáo dục quốc phòng về phong trào này không chỉ trình bày lịch sử hình thành, mục đích mà còn đi sâu vào các nội dung, hình thức và các biện pháp thực hiện. Việc tham gia tích cực vào phong trào giúp mỗi cá nhân phát huy vai trò chủ thể trong công tác an ninh, góp phần trực tiếp vào việc phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, và đấu tranh với các loại tội phạm, tệ nạn xã hội. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một xã hội an toàn, văn minh và vững mạnh, phát huy tối đa sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.

4.1. Vị trí và tác dụng của Phong trào Toàn dân Bảo vệ An ninh Tổ quốc

Phong trào TDBVANTQ giữ vị trí chiến lược, là nền tảng cơ bản trong sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Mục đích của phong trào là huy động sức mạnh của nhân dân để phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh với các loại tội phạm và ngăn chặn các tệ nạn xã hội. Đây là một hình thức hoạt động tự giác, có tổ chức của nhân dân lao động. Vai trò của phong trào không thể thiếu được trong toàn bộ sự nghiệp cách mạng của Đảng nói chung và sự nghiệp bảo vệ an ninh trật tự nói riêng. Thông qua phong trào, nhân dân được trang bị kiến thức quốc phòng cần thiết, đồng thời phát huy vai trò chủ động trong việc bảo vệ cộng đồng và đất nước. (Theo tài liệu của Trung tâm GDQPAN Sinh viên – ĐHQG TP. HCM, Bài C6)

4.2. Cách thức sinh viên và cộng đồng tham gia hiệu quả vào phong trào

Sinh viên và cộng đồng có thể tham gia hiệu quả vào phong trào TDBVANTQ thông qua nhiều hoạt động thiết thực. Đầu tiên là việc nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm về giáo dục quốc phòng an ninh thông qua việc tự học, tự nghiên cứu các học liệu giáo dục quốc phòng. Sau đó, tích cực tham gia các buổi tuyên truyền, hội thảo, và các hoạt động tình nguyện tại địa phương liên quan đến an ninh trật tự. Cụ thể hơn, việc tố giác tội phạm, cung cấp thông tin hữu ích cho cơ quan chức năng, và cùng nhau xây dựng các mô hình tự quản về an ninh trật tự trong khu dân cư, trường học. Những đóng góp này không chỉ giúp củng cố an ninh địa phương mà còn góp phần lan tỏa tinh thần cảnh giác, đoàn kết trong toàn xã hội để cùng nhau bảo vệ Tổ quốc.

V. Kết luận Tầm nhìn tương lai của Giáo dục Quốc phòng trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, việc tổng hợp học liệu giáo dục quốc phòng đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới. Tương lai của giáo dục quốc phòng an ninh không chỉ dừng lại ở các phương pháp truyền thống mà sẽ được tăng cường bởi các công cụ học tập trực tuyến, mô phỏng thực tế ảo (VR), và trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này hứa hẹn sẽ mang lại những trải nghiệm học tập sinh động, tương tác cao, giúp người học tiếp thu kiến thức quốc phòng một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ cũng đặt ra yêu cầu về bảo mật thông tin, kiểm soát nội dung và đảm bảo tính chính xác của các tài liệu giáo dục quốc phòng được số hóa. Việc thích nghi và đổi mới trong cách thức biên soạn, phân phối và tiếp cận học liệu giáo dục quốc phòng là yếu tố then chốt để đảm bảo môn học này tiếp tục phát huy vai trò quan trọng trong việc xây dựng thế hệ công dân vừa hồng vừa chuyên, sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình hình.

5.1. Tối ưu hóa học liệu giáo dục quốc phòng qua nền tảng số

Việc tối ưu hóa học liệu giáo dục quốc phòng thông qua nền tảng số là xu hướng tất yếu. Các nền tảng học tập trực tuyến (LMS) cho phép tích hợp đa dạng các loại học liệu như video bài giảng, sách điện tử tương tác, bài kiểm tra trắc nghiệm tự động, và các diễn đàn thảo luận. Điều này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các tài liệu giáo dục quốc phòng mọi lúc, mọi nơi, phù hợp với nhịp sống năng động của giới trẻ. Hơn nữa, việc số hóa giúp cập nhật nội dung nhanh chóng, đảm bảo các kiến thức quốc phòng luôn phản ánh đúng tình hình và đường lối quân sự của Đảng trong giai đoạn hiện nay, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể của giáo dục quốc phòng an ninh.

5.2. Nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập GDQPAN bằng công nghệ mới

Công nghệ mới mang lại tiềm năng to lớn trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập GDQPAN. Ví dụ, mô phỏng thực tế ảo có thể tạo ra các kịch bản diễn tập quân sự chân thực, giúp sinh viên trải nghiệm và rèn luyện kỹ năng một cách an toàn. Trí tuệ nhân tạo có thể cá nhân hóa lộ trình học tập, phân tích điểm mạnh, điểm yếu của từng người học để đưa ra gợi ý học liệu phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ cũng giúp giáo viên có thêm công cụ để đánh giá khách quan, tạo ra các bài giảng hấp dẫn hơn, từ đó khuyến khích sự hứng thú và tham gia tích cực của sinh viên vào môn giáo dục quốc phòng an ninh, đặc biệt là trong việc tìm hiểu về các chiến lược phức tạp như diễn biến hòa bình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH SINH VIÊN – ĐHQG TP. HCM -------------------------------------------------------------------------------------------------------- HỌC PHẦN 1 Bài C1: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MÔN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG – AN NINH Câu 1: Đối tượng nghiên cứu môn học giáo dục quốc phòng, an ninh: A. Nghiên cứu về chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc của Đảng, Nhà nước trong tình hình mới. Nghiên cứu về đường lối quân sự của Đảng, Công tác quốc phòng an ninh, Quân sự và kỹ năng quân sự cần thiết.

Nghiên cứu về chiến lược kinh tế, quốc phòng của Đảng, Nhà nước trong sự nghiệp đổi mới. Nghiên cứu về chiến lược kinh tế, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của Đảng, Nhà nước. Câu 2: Quá trình nghiên cứu môn học giáo dục quốc phòng, an ninh phải nắm vững và vận dụng đúng đắn các quan điểm tiếp cận khoa học: A. Hệ thống, lịch sử, logic, thực tiễn.

Khách quan, lịch sử, toàn diện. Hệ thống, biện chứng, lịch sử, logic. Lịch sử, cụ thể biện chứng. Câu 3: Các phương pháp nghiên cứu môn học giáo dục quốc phòng, an ninh: A.

Nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu thực tiễn. Nghiên cứu tập trung, kết hợp với thảo luận nhóm. Kết hợp các phương pháp dạy học lý thuyết và thực hành. TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH SINH VIÊN – ĐHQG TP.

HCM -------------------------------------------------------------------------------------------------------- Bài C2: QUAN ĐIỂM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC – LÊNIN, TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CHIẾN TRANH QUÂN ĐỘI VÀ BẢO VỆ TỔ QUỐC Câu 1: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về chiến tranh: A. Là một hiện tượng chính trị xã hội có tính lịch sử. Là những cuộc xung đột tự phát ngẫu nhiên. Là một hiện tượng xã hội mang tính vĩnh viễn.

Là những xung đột do những mâu thuẫn không mang tính xã hội. Câu 2: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về nguồn gốc của chiến tranh: A. Chiến tranh bắt nguồn từ khi xuất hiện ngay từ khi xuất hiện xã hội loài người. Chiến tranh bắt nguồn từ khi xuất hiện chế độ tư hữu, có giai cấp và nhà nước.

Chiến tranh bắt nguồn từ sự phát triển tất yếu khách quan của loài người. Chiến tranh bắt nguồn từ khi xuất hiện các hình thức tôn giáo. Câu 3: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về bản chất của chiến tranh: A. Là tiếp tục mục tiêu kinh tế bằng thủ đoạn bạo lực.

Là thủ đoạn để đạt được mục tiêu của một giai cấp. Là tiếp tục của chính trị bằng thủ đoạn bạo lực. Là thủ đoạn chính trị của một giai cấp. Câu 4: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, chính trị là sự phản ánh tập trung của: A.

Quốc phòng. Câu 5: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về quan hệ giữa chiến tranh với chính trị: A. Chính trị là con đường, là phương tiện của chiến tranh. Chính trị là một thời đoạn, một bộ phận của chiến tranh.

Chính trị chi phối và quyết định toàn bộ tiến trình và kết cục của chiến tranh. Chính trị không thế sử dụng kết quả sau chiến tranh để đề ra nhiệm vụ, mục tiêu. Câu 6: Trong mối quan hệ giữa chiến tranh và chính trị, thì chiến tranh là kết quả phản ánh: A. Những bản chất chính trị xã hội.

Sức mạnh tổng hợp của quân đội. Những cố gắng cao nhất của chính trị. Những cố gắng cao nhất về kinh tế. TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH SINH VIÊN – ĐHQG TP.

HCM -------------------------------------------------------------------------------------------------------- Câu 7: Hồ Chí Minh khẳng định mục đích cuộc chiến tranh của nhân dân ta chống thực dân Pháp: A. Bảo vệ nhân dân, bảo vệ chế độ, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Bảo vệ đất nước và chống ách đô hộ của thực dân, đế quốc. Bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân, của chế độ xã hội chủ nghĩa.

Bảo vệ độc lập chủ quyền và thống nhất đất nước. Câu 8: Tư tưởng Hồ Chí Minh xác định thái độ đối với chiến tranh là: A. Phản đối tất cả các cuộc chiến tranh. Phản đối các cuộc chiến tranh chống áp bức, nô dịch.

Phản đối các cuộc chiến tranh sắc tộc tôn giáo. Ủng hộ chiến tranh chính nghĩa, phản đối chiến tranh phi nghĩa. Câu 9: Theo tư tưởng Hồ Chí Minh nhất thiết phải sử dụng bạo lực cách mạng: A. Để lật đổ xã hội cũ, xây dựng xã hội mới.

Để xây dựng chế độ mới. Để giành lấy chính quyền và bảo vệ chính quyền. Câu 10: Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, bạo lực cách mạng được tạo bởi: A. Sức mạnh của toàn dân, bằng cả lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang.

Sức mạnh của toàn dân, bằng cả tiềm lực chính trị và tiềm lực kinh tế. Kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh ngoại giao. Tất cả đều đúng. Câu 11: Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp của Hồ Chí Minh: A.

Câu 12: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về bản chất giai cấp của quân đội phụ thuộc vào: A. Bản chất của các nhà nước đã tổ chức ra quân đội đó. Bản chất của các giai cấp và của nhà nước đã tổ chức ra quân đội đó. Bản chất của giai cấp công nông và của nhà nước đã tổ chức ra quân đội đó.

Tất cả đều đúng. Câu 13: Nguyên tắc quan trọng nhất về xây dựng quân đội kiểu mới của Lê nin là: TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH SINH VIÊN – ĐHQG TP. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng Sản đối với quân đội. Giữ vững quan điểm giai cấp trong xây dựng quân đội.

Tính kỷ luật cao là yếu tố quyết định sức mạnh quân đội. Quân đội chính quy, hiện đại, trung thành với giai cấp công nhân. Câu 14: Lê nin khẳng định yếu tố giữ vai trò quyết định đến sức mạnh chiến đấu của quân đội là: A. Quân số, tổ chức, cơ cấu biên chế.

Chất lượng vũ khí, trang bị kỹ thuật. Chính trị tinh thần. Trình độ huấn luyện và thể lực. Câu 15: Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định sự ra đời của Quân đội nhân dân Việt Nam là: A.

Là một tất yếu có tính quy luật trong đấu tranh giai cấp, đấu tranh dân tộc ở Việt Nam. Là một hiện tượng ngẫu nhiên trong quá trình đấu tranh cách mạng của dân tộc Việt Nam. Là một sự kế thừa trong lịch sử chống giặc ngoại xâm. Là một hiện tượng tự phát do đòi hỏi của chiến tranh cách mạng.

Câu 16: Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, quân đội nhân dân Việt Nam: A. Mang bản chất của giai cấp nông dân. Mang bản chất giai cấp công – nông. Mang bản chất của giai cấp công nhân.

Mang bản chất nhân dân lao động Việt Nam. Câu 17: Quân đội nhân dân Việt Nam mang bản chất của giai cấp công nhân, đồng thời có: A. Tính quần chúng, cách mạng sâu sắc. Tính phong phú và đa dạng.

Tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc. Tính phổ biến và rộng rãi. Câu 18: Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định Quân đội nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ: A. Xây dựng quân đội ngày càng hùng mạnh và sẵn sàng chiến đấu.

Xây dựng quân đội ngày càng hùng hậu và sẵn sàng chiến đấu. Xây dựng quân đội ngày càng đông đảo và sẵn sàng chiến đấu. Xây dựng quân đội có chất lượng cao và sẵn sàng chiến đấu. Câu 19: Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định một trong hai nhiệm vụ chính của quân đội ta là: A.

Tiến hành phổ biến chính sách của Đảng, Nhà nước cho nhân dân. Giúp nhân dân cải thiện đời sống vật chất tinh thần. TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH SINH VIÊN – ĐHQG TP. Thiết thực tham gia lao động sản xuất, góp phần xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Làm nòng cốt phát triển kinh tế tại nơi đóng quân. Câu 20: Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, Quân đội nhân dân Việt Nam có những chức năng: A. Chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu. Chiến đấu, lao động sản xuất.

Chiến đấu, công tác, lao động sản xuất. Chiến đấu tham gia giữ gìn hòa bình khu vực. Câu 21: Quan điểm đầu tiên của chủ nghĩa Mác - Lênin về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa: A. Bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa là nhiệm vụ thường xuyên liên tục.

Bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa là tất yếu khách quan. Bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa là nhiệm vụ cấp thiết trước mắt. Bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa là nhiệm vụ trọng yếu của toàn dân. Câu 22: Bác Hồ nói với Đại đoàn quân tiên phong trong lần về thăm Đền Hùng năm 1954: A.

Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước. Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau bảo vệ đất nước. Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau xây dựng đất nước. Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau bảo vệ Tổ quốc.

Câu 23: Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, mục tiêu bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là: A. Sự nghiệp đổi mới. Sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa. Bản sắc văn hóa dân tộc.

Độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Câu 24: Tư tưởng Hồ Chí Minh về sức mạnh bảo vệ Tổ quốc: A. Là sức mạnh của cả dân tộc, kết hợp với sức mạnh của nền quốc phòng toàn dân. Là sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc, cả nước kết hợp với sức mạnh thời đại.

Là sức mạnh của toàn dân, lấy lực lượng vũ trang làm nòng cốt. Là sức mạnh của lực lượng vũ trang nhân dân, sức mạnh quốc phòng toàn dân. Câu 25: Vai trò lãnh đạo sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa thuộc về: A. Các đoàn thể, các tổ chức chính trị xã hội.

Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam. Đảng Cộng sản Việt Nam. Toàn bộ hệ thống chính trị ở Việt Nam. TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH SINH VIÊN – ĐHQG TP.

HCM -------------------------------------------------------------------------------------------------------- Bài C3: XÂY DỰNG NỀN QUỐC PHÒNG TOÀN DÂN, AN NINH NHÂN DÂN Câu 1: Đảng ta khẳng định vị trí của nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân: A. Xây dựng kinh tế là chủ yếu, quốc phòng, an ninh là thứ yếu. Chỉ coi trọng quốc phòng, an ninh khi đất nước có chiến tranh. Luôn luôn coi trọng quốc phòng, an ninh, coi đó là nhiệm vụ chiến lược gắn bó chặt chẽ.

Luôn luôn coi trọng quốc phòng, an ninh, coi đó là nền tảng để xây dựng đất nước. Câu 2: Đặc trưng đầu tiên của nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân: A. Mang tính chất tự vệ do giai cấp công nhân tiến hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ