Thiết Kế và Tổ Chức Dạy Học Chủ Đề iSTEM Trong Môn Vật Lí Trường THPT

Luận án tiến sĩ về thiết kế và tổ chức dạy học chủ đề iSTEM môn Vật lý THPT. Nghiên cứu phương pháp giảng dạy Vật lý hiệu quả, phát triển năng lực học sinh.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Chuyên ngành

Lý luận và DH bộ môn Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

229
25
2

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU GIÁO DỤC TÍCH HỢP STEM TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

1.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Khái quát về vị trí tầm quan trọng của giáo dục STEM ở các châu lục trên thế giới qua các công trình nghiên cứu

1.3. Các nghiên cứu tiêu biểu về giáo dục tích hợp STEM trên thế giới

1.4. Các công trình nghiên cứu về giáo dục tích hợp STEM ở Việt Nam

1.5. Khái quát về tình hình giáo dục STEM ở Việt Nam

1.6. Các công trình nghiên cứu về giáo dục tích hợp STEM ở Việt Nam

1.7. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẾN XÂY DỰNG CH Đ DẠY HỌC TÍCH HỢP STEM TRONG MÔN VẬT LÍ TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Một số vấn đề cơ bản về giáo dục STEM

2.2. Giáo dục STEM

2.3. Các phương thức giáo dục tích hợp STEM

2.4. Các cấp độ giáo dục iSTEM

2.5. Dạy học môn Vật lí theo giáo dục tích hợp STEM ở trường trung học phổ thông Việt Nam

2.6. Cơ sở khoa học của dạy học Vật lí theo giáo dục tích hợp STEM

2.7. Cơ sở pháp lí của dạy học Vật lí theo giáo dục tích hợp STEM

2.8. Bản chất của dạy học môn Vật lí theo giáo dục iSTEM

2.9. Đặc điểm của dạy học môn Vật lí theo giáo dục iSTEM

2.10. Một số phương pháp dạy học môn Vật lí theo giáo dục tích hợp STEM

2.11. Cơ sở vật chất dạy học môn Vật lí theo định hướng giáo dục iSTEM

2.12. Xây dựng chủ đề dạy học tích hợp STEM trong môn Vật lí ở trường trung học phổ thông

2.12.1. Khái niệm chủ đề dạy học tích hợp STEM (iSTEM)

2.12.2. Tiêu chí chủ đề dạy học iSTEM

2.12.3. Quy trình xây dựng chủ đề iSTEM

2.12.4. Quy trình tổ chức dạy học chủ đề iSTEM

2.13. Dạy học chủ đề iSTEM trong môn Vật lí với việc phát triển năng lực của học sinh

2.13.1. Dạy học chủ đề iSTEM trong môn Vật lí với việc phát triển năng lực Vật lí của học sinh

2.13.2. Dạy học chủ đề iSTEM trong môn Vật lí với việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh

2.14. Đánh giá kết quả học tập của học sinh trong dạy học chủ đề iSTEM

2.14.1. Đánh giá năng lực Vật lí của học sinh trong dạy học chủ đề STEM

2.14.2. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

2.15. Thực trạng dạy học chủ đề iSTEM ở một số trường trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh

2.15.1. Mục đích tìm hiểu

2.15.2. Đối tượng, thời gian tìm hiểu

2.15.3. Phương pháp điều tra

2.15.4. Kết quả khảo sát điều tra

2.16. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CH Đ DẠY HỌC TÍCH HỢP STEM TRONG MÔN VẬT LÍ TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

3.1. Phân tích chương trình giáo dục phổ thông môn Vật lí 2018 (chương trình mới) dưới quan điểm giáo dục tích hợp STEM

3.1.1. Mục tiêu của chương trình

3.1.2. Cấu trúc chương trình

3.1.3. Phân tích tính tích hợp của nội dung chương trình Vật lí 2018 với các môn thuộc lĩnh vực STEM

3.2. Xây dựng một số chủ đề STEM trong dạy học Vật lí ở trường trung học phổ thông

3.2.1. Chủ đề tích hợp STEM nội môn (cấp độ 1) “Đèn trang trí”

3.2.2. Chủ đề tích hợp STEM khuyết (cấp độ 2)

3.2.3. Chủ đề tích hợp STEM đầy đủ (cấp độ 3) “Máy rửa tay sát khuẩn tự động”

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ HẠM

4.1. Thực nghiệm sư phạm vòng I

4.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

4.1.2. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm

4.1.3. Nội dung thực nghiệm

4.1.4. Diễn biến thực nghiệm sư phạm

4.1.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh

4.2. Thực nghiệm sư phạm vòng II

4.2.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

4.2.2. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm

4.2.3. Nội dung thực nghiệm

4.2.4. Diễn biến thực nghiệm sư phạm lần 2

4.2.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh chủ đề iSTEM “Đèn trang trí”

4.2.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh chủ đề iSTEM “Quạt điện mini”

4.2.7. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh chủ đề iSTEM “Máy rửa tay sát khuẩn tự động”

4.2.8. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm

4.3. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Dạy Học STEM Vật Lý THPT 55 ký tự

Giáo dục STEM, viết tắt của Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học, trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng thiết yếu liên quan đến các lĩnh vực này. Đây là những lĩnh vực then chốt thúc đẩy tiến bộ của xã hội. Đổi mới giáo dục theo định hướng STEM nhấn mạnh vào việc tăng cường giảng dạy các môn khoa học (Vật lý, Hóa học, Sinh học), công nghệ, kỹ thuật và toán học, tạo động lực cho sự phát triển toàn diện và bền vững. Theo Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo, trong bối cảnh kinh tế tri thức và cạnh tranh toàn cầu, giáo dục cần cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Giáo dục STEM đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, phù hợp với xu hướng toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của STEM trong dạy học Vật lý

STEM trong dạy học Vật lý THPT không chỉ cung cấp kiến thức khoa học mà còn phát triển kỹ năng thực hành, sáng tạo và giải quyết vấn đề cho học sinh. Môn Vật lý, với tính chất thực nghiệm, kết nối chặt chẽ với thực tế đời sống. Các hoạt động dạy và học tập trải nghiệm giúp học sinh nắm vững kiến thức, quan sát, nhận biết và giải quyết các vấn đề thực tế. Thầy cô giáo có thể hướng dẫn học sinh tham gia các dự án nghiên cứu khoa học, trải nghiệm như những nhà khoa học thực thụ, từ đó định hướng nghề nghiệp và đóng góp vào lực lượng lao động bậc cao.

1.2. Giáo dục STEM trong chương trình GDPT 2018

Chương trình Giáo dục Phổ thông (GDPT) 2018 định hướng rõ ràng về giáo dục STEM. Ở cấp THCS, các môn Khoa học tự nhiên (Vật lý, Sinh học, Hóa học) được tích hợp thành môn Khoa học tự nhiên. Ở cấp THPT, học sinh có đầy đủ các môn S, T, E, M. Điều này thể hiện sự thay đổi lớn trong chương trình giáo dục. Ở THPT, học sinh được lựa chọn môn học theo định hướng nghề nghiệp từ lớp 10. Các môn học được chia thành 3 nhóm: Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Công nghệ và Nghệ thuật. Giáo dục iSTEM được thể hiện qua việc lồng ghép, tích hợp giữa các môn theo nhóm môn học và được định hướng theo giáo dục tích hợp, phản ánh sự điều chỉnh kịp thời của GDPT trước cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.

II. Thách Thức Trong Tổ Chức Dạy Học STEM Vật Lý THPT 58 ký tự

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc triển khai dạy học STEM Vật lý THPT còn gặp nhiều thách thức. Một trong số đó là sự chuẩn bị của giáo viên, cần được đào tạo về phương pháp dạy học STEM và cách tích hợp kiến thức liên môn. Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học cũng cần được đầu tư để đáp ứng yêu cầu của các hoạt động thực hành và dự án STEM. Thêm vào đó, việc đánh giá năng lực học sinh trong dạy học STEM cần có các tiêu chí rõ ràng và phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực toàn diện. Việc xây dựng và lựa chọn các chủ đề STEM phù hợp với chương trình và trình độ học sinh cũng là một vấn đề cần được quan tâm.

2.1. Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học STEM

Để triển khai hiệu quả dạy học STEM, giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về phương pháp dạy học STEM. Điều này bao gồm việc hiểu rõ bản chất của giáo dục STEM, cách thiết kế bài giảng tích hợp, cách tổ chức các hoạt động thực hành và dự án, cũng như cách đánh giá năng lực học sinh. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc giúp giáo viên phát triển kỹ năng thiết kế bài giảng STEM Vật lý phù hợp với chương trình và trình độ học sinh, cũng như cách tạo ra môi trường học tập tích cực và sáng tạo.

2.2. Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học STEM Vật lý

Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học STEM Vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động thực hành và dự án. Các phòng thí nghiệm cần được trang bị đầy đủ các thiết bị đo lường, dụng cụ thí nghiệm, và vật liệu cần thiết cho các hoạt động STEM. Ngoài ra, cần có các không gian làm việc nhóm, các công cụ hỗ trợ thiết kế và chế tạo sản phẩm, cũng như các phần mềm mô phỏng và lập trình. Đầu tư vào cơ sở vật chất và thiết bị dạy học STEM là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của dạy học STEM Vật lý THPT.

III. Cách Thiết Kế Bài Giảng STEM Vật Lý THPT Hiệu Quả 58 ký tự

Thiết kế bài giảng STEM Vật lý THPT hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức khoa học, kỹ năng kỹ thuật, và khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu học tập, lựa chọn chủ đề phù hợp, và thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và hấp dẫn. Quy trình thiết kế thường bao gồm các bước: xác định vấn đề, nghiên cứu kiến thức nền, thiết kế giải pháp, chế tạo sản phẩm, và đánh giá kết quả. Bài giảng cần tạo cơ hội cho học sinh làm việc nhóm, chia sẻ ý tưởng, và phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Sự liên kết giữa lý thuyết và thực hành là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả dạy học chủ đề STEM môn Vật lý THPT.

3.1. Xác định mục tiêu học tập và lựa chọn chủ đề STEM

Bước đầu tiên trong thiết kế bài giảng STEM Vật lý là xác định rõ mục tiêu học tập. Mục tiêu học tập cần cụ thể, đo lường được, và phù hợp với trình độ của học sinh. Sau đó, giáo viên cần lựa chọn chủ đề STEM phù hợp với chương trình và mục tiêu học tập đã đề ra. Chủ đề STEM nên liên quan đến các vấn đề thực tế, có tính ứng dụng cao, và có thể kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh.

3.2. Xây dựng hoạt động học tập sáng tạo và hấp dẫn

Sau khi đã xác định mục tiêu và lựa chọn chủ đề STEM, giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và hấp dẫn. Các hoạt động này cần tạo cơ hội cho học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, khám phá kiến thức, và phát triển kỹ năng. Các hoạt động có thể bao gồm: thí nghiệm, thực hành, dự án, trò chơi, thảo luận, và trình bày. Quan trọng là khuyến khích học sinh làm việc nhóm, chia sẻ ý tưởng, và phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

IV. Hướng Dẫn Tổ Chức Dạy Học STEM Vật Lý THPT Thực Tiễn 58 ký tự

Tổ chức dạy học STEM Vật lý THPT hiệu quả đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo của giáo viên. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập mở, khuyến khích học sinh tự khám phá và tìm tòi kiến thức. Các hoạt động học tập cần được tổ chức theo quy trình rõ ràng, từ khâu chuẩn bị, thực hiện, đến đánh giá. Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập, thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức. Việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như: dạy học dự án, dạy học theo vấn đề, và dạy học hợp tác là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả tổ chức dạy học STEM Vật lý.

4.1. Tạo môi trường học tập mở và khuyến khích khám phá

Môi trường học tập mở và khuyến khích khám phá là yếu tố then chốt để tổ chức dạy học STEM thành công. Giáo viên cần tạo ra một không gian học tập thoải mái, nơi học sinh cảm thấy tự tin để đặt câu hỏi, chia sẻ ý tưởng, và thử nghiệm các giải pháp. Giáo viên cần khuyến khích học sinh tự tìm tòi kiến thức, khám phá các vấn đề, và phát triển kỹ năng tự học.

4.2. Sử dụng phương pháp dạy học tích cực trong STEM Vật lý

Việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như: dạy học dự án, dạy học theo vấn đề, và dạy học hợp tác là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả tổ chức dạy học STEM Vật lý. Dạy học dự án giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian, và giải quyết vấn đề thực tế. Dạy học theo vấn đề giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện, phân tích thông tin, và đưa ra quyết định. Dạy học hợp tác giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác, và chia sẻ kiến thức.

V. Ứng Dụng STEM Trong Môn Vật Lý Kết Quả Nghiên Cứu 51 ký tự

Nghiên cứu về ứng dụng STEM trong môn Vật lý THPT đã cho thấy những kết quả tích cực về sự phát triển năng lực của học sinh. Học sinh tham gia các hoạt động STEM Vật lý có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, sáng tạo hơn, và có hứng thú hơn với môn học. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng dạy học STEM có thể giúp học sinh liên hệ kiến thức Vật lý với thực tế đời sống, từ đó nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Các luận án tiến sĩ về thiết kế và tổ chức dạy học chủ đề STEM đã cung cấp nhiều bằng chứng khoa học về hiệu quả của phương pháp này.

5.1. Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo

Ứng dụng STEM trong môn Vật lý giúp học sinh phát triển khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các hoạt động STEM thường yêu cầu học sinh phải đối mặt với các vấn đề thực tế, phân tích thông tin, đưa ra các giải pháp, và thử nghiệm các giải pháp đó. Quá trình này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, tư duy sáng tạo, và kỹ năng giải quyết vấn đề.

5.2. Tăng hứng thú học tập và liên hệ kiến thức với thực tế

Dạy học STEM có thể giúp học sinh tăng hứng thú học tập và liên hệ kiến thức Vật lý với thực tế đời sống. Các hoạt động STEM thường liên quan đến các vấn đề thực tế, có tính ứng dụng cao, và có thể kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh. Khi học sinh thấy được sự liên quan giữa kiến thức Vật lý và thực tế, họ sẽ có động lực học tập hơn và dễ dàng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

VI. Tiềm Năng Và Tương Lai Của STEM Vật Lý THPT 53 ký tự

Giáo dục STEM trong môn Vật lý THPT có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, nhu cầu về nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng STEM ngày càng tăng. Việc tiếp tục nghiên cứu và triển khai dạy học STEM sẽ giúp Việt Nam nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, và góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội. Các nghiên cứu về luận án tiến sĩ STEM đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và phát triển STEM Vật lý THPT.

6.1. Nhu cầu về nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng STEM

Với sự phát triển của khoa học công nghệ, nhu cầu về nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng STEM ngày càng tăng. Các ngành công nghiệp, dịch vụ, và nghiên cứu khoa học đều cần những người có khả năng giải quyết vấn đề, sáng tạo, và làm việc trong môi trường đa ngành. Giáo dục STEM đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu này, cung cấp cho thị trường lao động những người có đầy đủ kiến thức và kỹ năng để thành công.

6.2. Vai trò của nghiên cứu khoa học về STEM Vật lý

Các nghiên cứu khoa học về STEM Vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và phát triển STEM Vật lý THPT. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của dạy học STEM, cũng như đưa ra các giải pháp để nâng cao chất lượng dạy học STEM. Các luận án tiến sĩ STEM là nguồn thông tin quý giá cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên, và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU GIÁO DỤC TÍCH HỢP STEM TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới 1. Khái quát về vị trí tầm quan trọng của giáo dục STEM ở các châu lục trên thế giới qua các công trình nghiên cứu Trong những năm gần đây sự phát triển c a khoa học công nghệ đã đạt đến một mức độ rất cao. Khoa học công nghệ IOT (Internet of Things), AI (Artifical Intelligence)… đã dần như được phổ biến trên khắp các nước trên thế giới.

Sự phát triển khoa học kĩ thuật công nghệ luôn gắn liền với nhu cầu nguồn lao động chất lượng cao. Chính vì vậy, nhiều quốc gia tiên tiến trên thế giới bao gồm các nước liên minh Châu Âu, Châu Á và Mỹ, Canada, Úc,… đang xây dựng và phát triển hệ thống giáo dục STEM để có thể chiếm lĩnh tạo thế cạnh tranh trên toàn thế giới. Giáo dục STEM luôn là ch đề quốc tế, được quan tâm hàng đầu c a các nhà hoạch định chính sách, được thúc đẩy bởi nền kinh tế toàn cầu đang thay đổi theo xu hướng phát triển mới 49, 57. Các quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh trên thế giới có sự cạnh tranh cao về công nghệ và trí tuệ - thu hút lực lượng lao động có tay nghề cao 56, 57.

Các nước mạnh về giáo dục STEM đều có sự đa dạng trong nền kinh tế, văn hóa chính trị, xã hội và truyền thống giáo dục 56, 57. Các GV trong lĩnh vực STEM được trân trọng, được trả lương cao hơn. Ví dụ: như Phần Lan và Trung Quốc, giáo viên STEM được tăng lương không phải trên cơ sở thâm niên mà qua công việc được huấn luyện, đào tạo, qua các chương trình phát triển chuyên môn, chứng minh được hiệu quả và tiến triển trong công việc. Các quốc gia mạnh về lĩnh vực STEM đã phát triển các chính sách quốc gia về chiến lược STEM cung cấp điều kiện thuận lợi cho một loạt các hoạt động như: cải cách giáo trình và giảng dạy theo tiêu chuẩn mới; các chương trình đại học hàng đầu thế giới, tuyển dụng các tài năng khoa học nước ngoài và tiến sĩ STEM; tạo quan hệ đối tác và liên kết hoạt động STEM trong trường học, dạy nghề và giáo dục đại học với ngành công nghiệp, kinh doanh và các nghề nghiệp.

Các chương trình STEM được tạo điều kiện thông tin đến các tổ chức các viện, trung tâm hoặc các cơ quan khác và qua các cuộc hội thảo giáo dục STEM 57. 7 Theo thống kê c a Josh Brown - Trường Đại học Illinois trong giai đoạn 2007- 2010 tại Mỹ có 60 bài báo khoa học liên quan trực tiếp đến giáo dục STEM được xuất bản từ 8 tạp chí nổi tiếng trong lĩnh vực giáo dục Mĩ 35. Theo thống kê c a Yoan-Chung Yu đã tập hợp và phân tích cho thấy từ năm 2008 cho tới nay giáo dục STEM phát triển mạnh, trong năm 2008 c 15 bài báo và trong các năm trở lại đây c hơn 100 bài báo /1 năm. Cũng trong giai đoạn này Mỹ là quốc gia có nhiều nghiên cứu về STEM nhất với 200 công trình (52%), tiếp theo đ là Anh với 36 công trình (9,35%), Hà Lan và Úc mỗi quốc gia có 16 công trình nghiên cứu (4,16%), các quốc gia Tây Ban Nha, Israel, Thổ nhĩ Kỳ, Canada, Đức, Đài loan tổng cộng có 67 công trình, các quốc gia còn lại trên thế giới có 50 công trình.

Các công trình nghiên cứu này ch yếu tập trung các lĩnh vực thuộc giáo dục STEM 71. Các nhà khoa học tiêu biểu trên thế giới nghiên cứu về STEM như Morrison, Amanda Roberts, David W.White, William E Dugger, Ryan Brown… 35. Hội đồng quốc tế c a Hiệp hội Khoa học Giáo dục (ICASE) đại diện cho 34 quốc gia tham dự ICASE đưa ra tuyên bố chung tại Kuching về Giáo dục khoa học và công nghệ kêu gọi tất cả tham gia vào nghiên cứu, phát triển chính sách, và việc giảng dạy các môn STEM để nhận ra sự cần phải chuẩn bị tốt hơn cho học sinh về tương lai và cuộc sống c a họ để trở thành công dân toàn cầu 49. Các nước thuộc Liên minh châu Âu gồm 30 quốc gia sau hội nghị bàn tròn đã đồng thuận và đưa ra tuyên bố chung cùng phối hợp tài trợ và phát triển các dự án giáo dục STEM, qua đ cũng nhận định rằng ch đề giáo dục STEM luôn tích hợp nhiều hơn một lĩnh vực.

Phát hành ấn phẩm Giáo dục: Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học: Vượt qua những thách thức ở Châu Âu (Joyce & Dzoga, 2011), xác định các thách thức giáo dục STEM ở châu Âu và tập trung vào việc phát triển các kỹ năng STEM, mà ở các nước châu Âu không đạt so với các nước châu Á. Qua thống kê Sinh viên STEM châu Á chiếm khoảng 20% so với 2% ở châu Âu. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Brunei, Burma (Myanmar), Campuchia, Lào, và Việt Nam) nhận định tầm quan trọng c a giáo dục STEM. Giáo dục STEM là yếu tố quyết định cho phát triển kinh tế, giáo dục và bảo vệ môi trường, nâng cao phúc lợi cộng đồng và thúc đẩy hội nhập trong ASEAN [57].

Cộng đồng ASIAN đã c sự cộng tác trong liên kết đào tạo, trao đổi học tập kinh nghiệm, qua đ đưa ra những chính sách kịp thời để tạo động lực thúc đẩy phát triển giáo dục STEM. Những nhà khoa học giáo dục tham gia phát triển STEM ở châu Á thường hướng tới giáo dục tích hợp các môn STEM. Tích hợp STEM kiểu này cũng giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ về bản chất liên ngành c a STEM [57]. 8 Châu Phi và Tổ chức MasterCard (MCF) chọn mục tiêu đưa Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM) trên khắp châu Phi cận Sahara vào giảng dạy để tăng chất lượng giáo dục trung học và khắc phục tình trạng đ i nghèo hiện tại 65.

Liên minh châu Phi (SSA) thông qua chương trình nghị sự đáp ứng các mục tiêu về một lục địa có nền kinh tế đa dạng, công nghiệp hóa phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Chính sách c a các quốc gia đưa giáo dục STEM vào vai trò trong việc phát triển nguồn nhân lực. Giáo dục THCS hiện được coi là một phần c a giáo dục cơ bản mà tất cả trẻ em được hưởng với chính sách miễn phí còn giáo dục trung học sẽ đặt nền móng cho giáo dục đại học. Đầu những năm 2000, Liên minh Châu Phi (SSA) tập trung ch yếu vào phát triển con người, phát triển kinh tế và môi trường.

Trong giáo dục phổ thông các môn được dạy độc lập với nhau, giáo dục dạy nghề (hoặc chính thức hoặc không chính thức) được triển khai nhằm phát triển các kỹ năng cho các ngành nghề th công (xây dựng, may mặc…). Giáo dục sau trung học HS được lựa chọn theo chuyên ngành hoặc học nghề và ở đây không c ý tưởng thực sự giáo dục STEM theo một ch đề hoặc tích hợp các lĩnh vực 65. Các nghiên cứu tiêu biểu về giáo dục tích hợp STEM trên thế giới a. Tại Mỹ Thuật ngữ SMET (Khoa học, Toán học, Kỹ thuật và Công nghệ) từ năm 1990 đã được sử dụng, nhưng đã được Tổ chức Khoa học Quốc gia (NSF) đổi thành STEM để đơn giản hóa và c ng cố các thuật ngữ về ý nghĩa c a nó (Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, 2007).

Căn cứ vào định nghĩa này, c thể biết rằng mục tiêu c a tích hợp là tích hợp các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (S, T, E, M) trong quá trình dạy và học. Hội đồng nghiên cứu quốc gia Mỹ đã định nghĩa các lĩnh vực giáo dục STEM 34: + Khoa học (Science) là nghiên cứu về thế giới tự nhiên, bao gồm các quy luật tự nhiên c a vật lý, hóa học và sinh học để tìm hiểu các khái niệm, quy luật vận động và hình thành các sự vật hiện tượng. + Công nghệ (Technology) bao gồm toàn bộ các hệ thống tổ chức con người, tri thức, các quy trình và thiết bị tạo ra và vận hành các sản phẩm công nghệ. + Kỹ thuật (Engineering) là kiến thức về thiết kế và tạo ra các sản phẩm và một quy trình giải quyết vấn đề.

+ Toán học (Mathematics) là môn học, xác định các mối quan hệ giữa các đại lượng, con số và nhận dạng chúng. Toán học bao gồm toán học lý thuyết và toán học ứng dụng. 9 Trong năm 2010, Tổng thống Obama đã báo cáo chiến lược cải thiện giáo dục STEM nhằm truyền cảm hứng cho học sinh. Báo cáo này bao gồm 5 điều 49: (1) điều chỉnh và tăng cường phối hợp c a người đứng đầu cho giáo dục STEM; (2) hỗ trợ, đào tạo học sinh trong giáo dục STEM phải có sự đảm bảo theo một cơ sở chung c a chương trình quốc gia; (3) đào tạo, tuyển dụng, và c các chính sách đãi ngộ các giáo viên STEM, luôn có sự chuẩn bị và truyền cảm hứng cho học sinh; (4) tạo ra các hoạt động trải nghiệm liên quan đến STEM đem đến sự kích thích, quan tâm c a học sinh ở tất cả các lĩnh vực c a nó (5) hỗ trợ c a các tiểu bang trong việc thành lập các trường STEM, tạo môi trường học tập tích cực cho học sinh.

Chương trình giáo dục STEM chất lượng cao tạo điều kiện cho giáo viên cơ hội hợp tác, cùng nhau nỗ lực và thống nhất tích hợp bốn môn học vào một phương tiện giảng dạy và học tập gắn kết. Học sinh có thể tiếp cận với các cơ hội hoạt động học tập trải nghiệm thúc đẩy các kỹ năng tư duy phê phán c thể áp dụng vào học tập cũng như cuộc sống hàng ngày c a họ. Triển khai giáo dục tích hợp STEM mới là cách tiếp cận cải cách và mở rộng hợp lý c a giáo dục STEM. Cho thấy tầm quan trọng c a giáo dục tích hợp STEM trong việc kết nối vốn có giữa các lĩnh vực khoa học, toán học, kĩ thuật và công nghệ.

Về giáo dục STEM có hai cách tiếp cận: 62, 57 + Các trường vẫn dạy các môn riêng biệt như giảng dạy truyền thống, tập trung theo từng ch đề kết hợp nội dung kiến thức c a các môn liên quan + Thành lập và xây dựng trường giảng dạy chuyên về giáo dục tích hợp STEM Tích hợp STEM ở Mỹ giáo dục học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng STEM để sáng tạo, phát triển hầu hết các quy trình, hệ thống và sản phẩm mà học sinh sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ