Báo Cáo Nghiên Cứu: Secondhand vs. Upcycled – Lựa Chọn Nào Bền Vững Hơn Trong Bối Cảnh Thời Trang Tuần Hoàn?

Thông tin đề tài: Báo cáo tổng kết đề tài Nghiên cứu Khoa học tham gia xét Giải thưởng "Nhà nghiên cứu trẻ UEH" năm 2024
Đơn vị thực hiện: Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH)
Lĩnh vực: Kinh tế & Quản trị Kinh doanh – Hành vi Người tiêu dùng
Khung phân tích: Lý thuyết Giá trị – Thái độ – Hành vi (Value – Attitude – Behavior - VAB) & Mô hình PLS-SEM


1. Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Giữa hai phân khúc chính của thời trang tuần hoàn (Circular Fashion) là thời trang đã qua sử dụng (Secondhand)thời trang tái chế nâng cấp (Upcycled), các yếu tố giá trị cảm nhận, rủi ro cảm nhận, tính cá nhân hóa (Individualism) và mối lo ngại tẩy xanh (Greenwashing Concern) tác động như thế nào đến thái độ và ý định mua của người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam?
  • Phương pháp luận tổng quan: Nghiên cứu ứng dụng mô hình định lượng phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 4. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 600 người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (12–28 tuổi) tại TP. Hồ Chí Minh, phân chia đối sánh đồng đều thành 2 tập mẫu độc lập ($n = 300$ cho Secondhand và $n = 300$ cho Upcycled).
  • Phát hiện chính:
    1. Giá trị cảm xúc (Emotional Value) là động lực tích cực mạnh nhất thúc đẩy thái độ đối với cả hai loại sản phẩm.
    2. Giá trị môi trường (Environmental Value) bất ngờ không tác động đáng kể đến thái độ đối với thời trang Upcycled.
    3. Rủi ro vệ sinh (Sanitary Risk) là rào cản lớn nhất đối với đồ Secondhand nhưng không ảnh hưởng tiêu cực đến đồ Upcycled.
    4. Rủi ro thẩm mỹ (Aesthetic Risk) lại có tác động tích cực đối với Upcycled do Gen Z đánh giá cao tính độc bản và sự phá cách.
    5. Chủ nghĩa cá nhân (Individualism)Mối lo ngại tẩy xanh (Greenwashing Concern) đóng vai trò biến điều tiết (moderator) quan trọng trong quá trình hình thành ý định mua.
  • Hàm ý thực tiễn: Cung cấp lộ trình chiến lược khác biệt hóa cho các thương hiệu thời trang tuần hoàn: phân khúc Secondhand cần tập trung hóa giải rào cản vệ sinh – khử khuẩn, trong khi phân khúc Upcycled cần tối ưu hóa câu chuyện thương hiệu độc bản và minh bạch chuỗi cung ứng nhằm triệt tiêu nỗi lo "tẩy xanh".

2. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Đề tài

2.1. Thực trạng ngành công nghiệp thời trang và cuộc khủng hoảng rác thải dệt may

Ngành công nghiệp thời trang toàn cầu hiện là một trong những tác nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất thế giới, đứng thứ hai chỉ sau ngành dầu mỏ. Theo số liệu thống kê từ TheRoundup (2023)Businesswaste:

  • Hơn 100 tỷ sản phẩm may mặc được sản xuất mỗi năm, trong đó 92 triệu tấn rác thải dệt may bị thải thẳng ra các bãi chôn lấp.
  • Ngành dệt may tạo ra 42 triệu tấn rác thải nhựa hàng năm (với 60% sợi tổng hợp gốc dầu mỏ như polyester, nylon, acrylic), chiếm 20% lượng nước thải công nghiệp và phát thải tới 8% tổng lượng khí nhà kính (GHG) toàn cầu.
  • Dự báo đến năm 2030, lượng rác thải từ thời trang nhanh (fast fashion) sẽ chạm mốc 134 triệu tấn/năm.
   ┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │             KHỦNG HOẢNG THỜI TRANG NHANH (FAST FASHION)     │
   │  100 tỷ sản phẩm/năm ➔ 92 triệu tấn rác thải ➔ 8% phát thải CO2 │
   └──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
                                  │ Chuyển đổi mô hình
                                  ▼
   ┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │                 KINH TẾ THỜI TRANG TUẦN HOÀN                │
   │                                                              │
   │   ┌───────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ │
   │   │     SECONDHAND CLOTHING   │ │    UPCYCLED CLOTHING     │ │
   │   │  (Kéo dài vòng đời cũ)    │ │ (Sáng tạo vòng đời mới)  │ │
   │   └───────────────────────────┘ └──────────────────────────┘ │
   └──────────────────────────────────────────────────────────────┘

2.2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gaps)

Mặc dù xu hướng tiêu dùng xanh đang gia tăng mạnh mẽ tại Việt Nam – nơi có tới 86% người tiêu dùng từng mua sản phẩm bền vững (Statista, 2022) và 80% sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho sản phẩm thân thiện với môi trường (Nielsen Vietnam) – các nghiên cứu học thuật vẫn tồn tại những khoảng trống rõ rệt:

  • Thiếu sự so sánh trực diện: Phần lớn nghiên cứu trước đây gộp chung thời trang bền vững (Eco-fashion) thành một khối hoặc chỉ phân tích đơn lẻ đồ cũ (Secondhand), thiếu vắng các mô hình so sánh đối chiếu giữa Secondhand và Upcycled trong cùng một hệ quy chiếu.
  • Chưa tích hợp truyền miệng điện tử (eWOM): Trước làn sóng chuyển đổi số, ảnh hưởng của các đánh giá trực tuyến và mạng xã hội đối với thời trang tuần hoàn chưa được đo lường thấu đáo.
  • Bỏ ngỏ các biến tâm lý học đương đại: Vai trò điều tiết của Chủ nghĩa cá nhân (Individualism)Mối lo ngại tẩy xanh (Greenwashing Concern) trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng mô hình định lượng chuẩn mực.

3. Phương pháp luận và Tiếp cận nghiên cứu (Methodology & Approach)

3.1. Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework)

Nghiên cứu ứng dụng Lý thuyết Giá trị – Thái độ – Hành vi (Value – Attitude – Behavior - VAB) được phát triển bởi Homer & Kahle (1988). Khung VAB thiết lập trật tự thứ bậc nhận thức: các giá trị và nhận thức rủi ro sẽ trực tiếp định hình thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm, từ đó thái độ dẫn dắt hành vi (ý định mua sắm và lan tỏa truyền miệng điện tử eWOM).

   ┌────────────────────────┐
   │    PERCEIVED VALUES    │
   │  - Emotional (EV)      │
   │  - Environmental (EVV) │
   └───────────┬────────────┘
               │                          ┌────────────────────────┐
               ├─────────────────────────►│  PRODUCT ATTITUDE (PA) │
               │                          └───────────┬────────────┘
   ┌───────────┴────────────┐                         │
   │    PERCEIVED RISKS     │                         ├─────────────────────────► [ e-WOM ]
   │  - Aesthetic (AR)      │                         │                              │
   │  - Sanitary (SR)       │                         ▼                              ▼
   └────────────────────────┘             ┌────────────────────────────────────────────────┐
               ▲                          │             PURCHASE INTENTION (PI)            │
               │ [Điều tiết: ID]          └───────────────────────▲────────────────────────┘
     (Individualism - ID)                                         │ [Điều tiết: GC]
                                                       (Greenwashing Concern - GC)

3.2. Thiết kế nghiên cứu và Quy trình thu thập dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu định lượng ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc thế hệ thứ hai (PLS-SEM).
  • Mẫu khảo sát: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với đối tượng Gen Z (12–28 tuổi) sinh sống, học tập và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Quy mô mẫu: Tổng cộng 650 phiếu khảo sát thu thập qua Google Forms. Sau quá trình sàng lọc và làm sạch, 600 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích ($n = 300$ cho Secondhand và $n = 300$ cho Upcycled).
  • Đặc điểm nhân khẩu học:
    • Độ tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất: 19–22 tuổi (39.3% ở nhóm Secondhand; 45.3% ở nhóm Upcycled).
    • Thu nhập phổ biến nhất: 5 – 10 triệu VNĐ/tháng (chiếm trên 45% ở cả hai nhóm).

3.3. Đo lường thang đo và Đảm bảo độ tin cậy, độ giá trị

Tất cả 9 khái niệm nghiên cứu (Constructs) với 33 biến quan sát đều được kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình quốc tế uy tín:

  1. Giá trị cảm xúc (EV - 4 items) & Giá trị môi trường (EVV - 4 items): Kế thừa từ Kim et al. (2021).
  2. Rủi ro thẩm mỹ (AR - 4 items) & Rủi ro vệ sinh (SR - 4 items): Kế thừa từ Kim et al. (2021).
  3. Thái độ sản phẩm (PA - 4 items) & Chủ nghĩa cá nhân (ID - 3 items): Kế thừa từ Kim et al. (2021).
  4. Truyền miệng điện tử (eWOM/EW - 3 items): Hiệu chỉnh từ Chun et al. (2018).
  5. Ý định mua sắm (PI - 4 items) & Mối lo ngại tẩy xanh (GC - 3 items): Hiệu chỉnh từ Rausch & Kopplin (2021).

Mô hình đo lường đạt chuẩn chất lượng khắt khe trong PLS-SEM:

  • Hệ số tải ngoài (Outer Loadings): Toàn bộ biến quan sát đều có hệ số tải $\ge 0.708$, đảm bảo độ tin cậy của từng chỉ báo.
  • Độ tin cậy nhất quán nội tại & Hội tụ: Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) $> 0.70$ và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$.
  • Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được kiểm định nghiêm ngặt qua tỷ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT $< 0.85$ hoặc $< 0.90$).
  • Đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều $< 3.0$, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến giữa các biến dự báo.

4. Phát hiện chính và Phân tích chuyên sâu (Key Findings)

Giả thuyết Mối quan hệ cấu trúc Tác động đối với Secondhand Tác động đối với Upcycled Kết luận so sánh
H1a Cảm nhận Giá trị Cảm xúc (EV) $\rightarrow$ Thái độ (PA) Tác động Dương có ý nghĩa ($+$) Tác động Dương có ý nghĩa ($+$) Động lực phổ quát then chốt cho cả 2 loại hình.
H1b Cảm nhận Giá trị Môi trường (EVV) $\rightarrow$ Thái độ (PA) Tác động Dương ($+$) Không có tác động ($p > 0.05$) Người mua Upcycled không đặt nặng giá trị sinh thái trừu tượng.
H2a Cảm nhận Rủi ro Thẩm mỹ (AR) $\rightarrow$ Thái độ (PA) Tác động Âm ($-$) Tác động Dương bất ngờ ($+$) Rủi ro thẩm mỹ (dị biệt, khó phối) trở thành "tính độc bản" của Upcycled.
H2b Cảm nhận Rủi ro Vệ sinh (SR) $\rightarrow$ Thái độ (PA) Tác động Âm sâu sắc ($-$) Không có tác động đáng kể Vấn đề vệ sinh chỉ là rào cản đối với đồ Secondhand.
H3 & H4 Điều tiết của Chủ nghĩa cá nhân (ID) $\rightarrow$ Mối quan hệ Value/Risk và PA Có tác động điều tiết Có tác động điều tiết Người có tính cá nhân cao ưu tiên lợi ích cá nhân hơn chuẩn mực nhóm.
H5 & H6 PA $\rightarrow$ eWOM $\rightarrow$ Ý định mua sắm (PI) Tác động Dương ($+$) Tác động Dương ($+$) Chuỗi giá trị lan tỏa trên không gian số được xác nhận.
H8 Điều tiết của Nỗi lo Tẩy xanh (GC) $\rightarrow$ Mối quan hệ PA và PI Không đáng kể Tác động điều tiết Âm ($-$) Nỗi lo Greenwashing làm suy giảm nghiêm trọng ý định mua đồ Upcycled.

4.1. Sức mạnh vượt trội của Giá trị Cảm xúc (Emotional Value)

Khác với giả định truyền thống rằng người tiêu dùng chọn thời trang tuần hoàn vì trách nhiệm môi trường, dữ liệu chỉ ra rằng Giá trị cảm xúc (EV) mới là yếu tố quyết định hàng đầu định hình thái độ tích cực của người tiêu dùng ở cả hai nhóm. Trải nghiệm săn tìm được món đồ độc đáo, niềm vui khi thể hiện gu ăn mặc và cảm giác giải tỏa căng thẳng (stress relief) kích hoạt trạng thái tâm lý tích cực mạnh mẽ hơn nghĩa vụ bảo vệ hành tinh.

4.2. Nghịch lý Thẩm mỹ và Vệ sinh: Sự phân hóa giữa Secondhand và Upcycled

  • Đối với Secondhand Clothing: Rủi ro vệ sinh (Sanitary Risk) là "điểm nghẽn" lớn nhất cản trở người tiêu dùng tiếp cận. Quần áo tiếp xúc trực tiếp với cơ thể khiến mối lo ngại về vi khuẩn, mầm bệnh từ chủ cũ trở thành rào cản tâm lý cực lớn.
  • Đối với Upcycled Clothing: Do bản chất sản phẩm đã được tháo dỡ, tái cấu trúc và tái chế thành một thiết kế hoàn toàn mới, người tiêu dùng không còn lo ngại về vấn đề vệ sinh. Đặc biệt, Rủi ro thẩm mỹ (Aesthetic Risk) – vốn được đo bằng việc sản phẩm không theo xu hướng đại trà, khó phối đồ, kích thước không chuẩn – lại tác động cùng chiều tới thái độ tích cực. Thế hệ Gen Z xem những khuyết điểm thẩm mỹ này chính là tính độc bản (one-of-a-kind), giúp họ khẳng định chất riêng mà thời trang nhanh sản xuất hàng loạt không thể mang lại.

4.3. Nỗi lo "Tẩy xanh" (Greenwashing Concern) – Rào cản chí tử của Thời trang Tái chế Nâng cấp

Trong khi đồ Secondhand có tính hữu hình rõ ràng (sản phẩm đã qua sử dụng hiển hiện), các sản phẩm Upcycled thường đi kèm với các tuyên bố tiếp thị về "nguyên liệu tái chế", "thân thiện với môi trường". Nghiên cứu chứng minh rằng Greenwashing Concern đóng vai trò điều tiết tiêu cực: khi người tiêu dùng nghi ngờ thương hiệu đang "thổi phồng" hoặc giả mạo hình ảnh xanh để trục lợi, thái độ tích cực đối với sản phẩm Upcycled sẽ bị triệt tiêu, không thể chuyển hóa thành hành vi mua thực tế.


5. Đóng góp Khoa học và Ý nghĩa Thực tiễn (Contributions & Implications)

5.1. Đóng góp về mặt Lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Mở rộng khung lý thuyết VAB: Xác lập tính tương thích và độ nhạy của mô hình VAB trong việc giải thích các hành vi tiêu dùng xanh phức hợp tại các nền kinh tế đang phát triển.
  • Cung cấp góc nhìn đa chiều, đối sánh: Là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp so sánh đồng thời hai phân khúc cốt lõi của Circular Fashion, làm rõ cơ chế tâm lý khác biệt giữa việc "tái sử dụng nguyên trạng" (Secondhand) và "tái sinh sáng tạo" (Upcycling).
  • Làm sâu sắc thêm vai trò của biến tâm lý - xã hội: Chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết của IndividualismGreenwashing Concern, đặt nền móng lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo về niềm tin thương hiệu xanh.

5.2. Hàm ý Quản trị và Ứng dụng Thực tiễn (Practical & Managerial Implications)

   ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │                  HÀM Ý CHIẾN LƯỢC CHO DOANH NGHIỆP                      │
   └────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                        │
             ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
             ▼                                                     ▼
   ┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
   │      DOANH NGHIỆP SECONDHAND      │ │        DOANH NGHIỆP UPCYCLED      │
   ├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤
   │ 1. Chuẩn hóa quy trình khử khuẩn, │ │ 1. Định vị sản phẩm như tác phẩm  │
   │    giặt sấy công nghiệp minh bạch.│ │    nghệ thuật độc bản giới hạn.   │
   │ 2. Cung cấp tem chứng nhận vệ sinh│ │ 2. Truy xuất nguồn gốc nguyên liệu│
   │    trên từng sản phẩm.            │ │    (QR code, chứng chỉ tái chế).  │
   │ 3. Nâng cấp không gian trải nghiệm│ │ 3. Nói KHÔNG với "nói quá" xanh;  │
   │    bán hàng sạch sẽ, cao cấp.     │ │    minh bạch dấu chân carbon.     │
   └───────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘

5.3. Hàm ý Chính sách (Policy Implications)

  • Xây dựng tiêu chuẩn dán nhãn sinh thái: Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành khung pháp lý và tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt cho các sản phẩm gắn mác "tuần hoàn" hoặc "tái chế" nhằm bảo vệ người tiêu dùng trước hiện tượng tẩy xanh.
  • Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp tuần hoàn: Áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, tài trợ vốn cho các dự án khởi nghiệp thời trang tuần hoàn, đặc biệt là các xưởng sản xuất upcycling ứng dụng công nghệ xử lý vải vụn.

6. Đối tượng Quan tâm và Giá trị Mang lại (Target Audience & Benefits)

  • Giới Nghiên cứu và Học thuật (Researchers & Academics):
    • Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định độ giá trị phân biệt khắt khe bằng SmartPLS 4 tại bối cảnh đô thị Việt Nam.
    • Mở ra các hướng nghiên cứu mở rộng liên quan đến kinh tế học hành vi và xã hội học tiêu dùng bền vững.
  • Doanh nghiệp & Marketers trong ngành Thời trang:
    • Hiểu rõ insight của thế hệ Gen Z: không bán thời trang bền vững bằng "sự thương hại môi trường", mà phải bán bằng "sự hưng phấn cảm xúc" và "cá tính độc bản".
    • Xây dựng chiến lược eWOM và tiếp thị kỹ thuật số hiệu quả trên các nền tảng TikTok, Instagram.
  • Các Tổ chức Môi trường & Nhà hoạch định Chính sách:
    • Định hình các chiến dịch truyền thông thay đổi nhận thức cộng đồng dựa trên các đòn bẩy tâm lý thực chứng thay vì chỉ kêu gọi khẩu hiệu chung chung.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là Rủi ro thẩm mỹ (Aesthetic Risk) lại có tác động tích cực (+) đến thái độ đối với thời trang Upcycled. Thay vì lo ngại sản phẩm không theo xu hướng hay khó phối đồ, người tiêu dùng Gen Z lại xem đó là giá trị độc bản, phản ánh cá tính độc lập và phá cách của bản thân.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PLS-SEM với thiết kế mẫu so sánh song song ($n = 300 \times 2 = 600$). Việc chia tách hai phân khúc Secondhand và Upcycled trong cùng một hệ quy chiếu giúp mô hình vừa kiểm soát được các sai số hệ thống, vừa so sánh trực diện được sự khác biệt về mặt cấu trúc đường dẫn (Path Coefficients).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ người tiêu dùng không?

Mặc dù mẫu khảo sát đạt quy mô 600 đáp viên, nghiên cứu tập trung chủ yếu vào nhóm nhân khẩu học Gen Z (12–28 tuổi) tại khu vực đô thị lớn (TP. Hồ Chí Minh). Do đó, việc khái quát hóa sang các nhóm tuổi lớn hơn (Gen X, Boomers) hoặc các khu vực nông thôn cần được cân nhắc và kiểm chứng thêm.

4. Đâu là bước tiếp theo (Next Steps) cần phát triển từ nghiên cứu này?

Các nghiên cứu tương lai nên:

  1. Mở rộng cỡ mẫu sang các thành phố khác (Hà Nội, Đà Nẵng) và các thế hệ tiêu dùng khác (Gen Y/Millennials).
  2. Đo lường hành vi mua sắm thực tế thông qua phương pháp quan sát hoặc dữ liệu giao dịch (Transaction data), khắc phục khoảng cách giữa "ý định" và "hành động".
  3. Đưa thêm biến số về Mức độ sẵn sàng chi trả (Willingness to Pay) vào mô hình.

5. Ứng dụng thực tiễn cấp thiết nhất cho các startup thời trang bền vững là gì?

  • Đối với Secondhand: Triệt tiêu rào cản rủi ro vệ sinh bằng cách công khai quy trình giặt hấp/khử khuẩn chuẩn y tế.
  • Đối với Upcycled: Tập trung vào thiết kế cá nhân hóa và minh bạch tuyệt đối nguồn gốc vật liệu để tránh bẫy tâm lý "Greenwashing".

8. Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu "Secondhand versus Upcycled: Which is the 'Greener Choice' in the Sustainable Fashion Context?" của nhóm tác giả Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về hành vi tiêu dùng thời trang tuần hoàn tại Việt Nam. Bằng việc làm sáng tỏ cơ chế tác động của các giá trị cảm nhận, nhận thức rủi ro, cùng vai trò điều tiết của tính cá nhân và nỗi lo tẩy xanh, nghiên cứu không chỉ đóng góp giá trị học thuật quan trọng vào lý thuyết VAB mà còn mở ra những giải pháp kinh doanh đột phá, thúc đẩy quá trình chuyển dịch tất yếu hướng tới một nền kinh tế thời trang tuần hoàn và bền vững.