Chế định về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ r nmột cách trung thực cẩn trọng của người quản lý r ncông ty trong pháp luật việt nam và tham khảo kinh r nnghiệm từ hệ thống pháp luật anh mỹ

Tìm hiểu trách nhiệm trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty theo luật Việt Nam và kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật Anh Mỹ.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Mục đích, đối tượng nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Giới hạn phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

Về mặt khoa học

Về giá trị ứng dụng

Bố cục của khóa luận

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: NGHĨA VỤ TRUNG THỰC, CẨN TRỌNG CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ CÔNG TY TRONG HỆ THỐNG PHÁP LUẬT ANH – MỸ

1.1. Người quản lý công ty

1.2. Một số lý thuyết liên quan đến trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

1.3. Quy định pháp luật Anh – Mỹ về nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

1.4. Tổng quan nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty theo pháp luật Anh – Mỹ

1.5. Thực tiễn áp dụng quy định về nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty theo hệ thống pháp luật Anh – Mỹ

1.6. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ MỘT CÁCH TRUNG THỰC, CẨN TRỌNG CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ CÔNG TY VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

2.1. Pháp luật Việt Nam về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

2.2. Người quản lý công ty theo pháp luật Việt Nam

2.3. Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

2.4. Quy định pháp luật Việt Nam về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

2.5. Một số bất cập trong việc áp dụng quy định và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

2.5.1. Cần xác định chức danh người quản lý công ty một cách bao quát

2.5.2. Cần xác định thực hiện công việc một cách trung thực, cẩn trọng là nghĩa vụ thay vì trách nhiệm

2.5.3. Bổ sung hướng dẫn cụ thể về nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty

2.5.4. Đặt ra hành lang pháp lý nhằm áp dụng yếu tố trung thực, cẩn trọng gắn bó với người quản lý công ty cho đến khi công ty rơi vào tình trạng tài chính xấu

2.5.5. Tận dụng hiệu quả các biện pháp mềm trong quản trị doanh nghiệp

2.6. Kết luận Chương 2

PHẦN KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trách Nhiệm Trung Thực Của Người Quản Lý

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Nhiều vụ bê bối lớn trên thế giới, như Enron và WorldCom, cho thấy hậu quả nghiêm trọng của việc quản lý thiếu trung thực và cẩn trọng. Các nhà đầu tư mất trắng, thị trường chao đảo, và hàng ngàn nhân viên lao đao. Tại Việt Nam, tình trạng vi phạm công bố thông tin, giao dịch trái pháp luật, và chiến lược kinh doanh mạo hiểm cũng gây ra những tổn thất không nhỏ. Đặc biệt, trong đại dịch COVID-19, những doanh nghiệp có đội ngũ quản lý mẫn cán, tuân thủ nghĩa vụ đã thể hiện khả năng thích ứng và duy trì sức sống. Việc củng cố và quán triệt vai trò, trách nhiệm của người quản lý công ty trở nên cấp thiết để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư. Bài viết này sẽ phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty và tham khảo kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật Anh - Mỹ.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay

Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và bền vững của doanh nghiệp. OECD (2008) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp trong việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan. Khi các nhà quản lý công ty thực hiện công việc một cách trung thực và cẩn trọng, họ góp phần xây dựng niềm tin từ các nhà đầu tư và các bên liên quan, đây là tiền đề cho sự phát triển bền vững của công ty. Điều này càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh kinh tế hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, khi mà các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro hơn.

1.2. Hậu quả của việc quản lý công ty thiếu trung thực và cẩn trọng

Việc quản lý công ty thiếu trung thực và cẩn trọng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí là phá sản. Vụ bê bối của Enron là một ví dụ điển hình, khi mà các lãnh đạo công ty đã che giấu thông tin và gian lận kế toán, dẫn đến sự sụp đổ của công ty và gây thiệt hại lớn cho các nhà đầu tư và nhân viên. WorldCom cũng phải chịu số phận tương tự do tình trạng quản lý yếu kém và gian lận kế toán. Các vụ việc này cho thấy rằng, việc quản lý công ty một cách trung thực và cẩn trọng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.

II. Vấn Đề Thiếu Hướng Dẫn Về Trung Thực Cho Người Quản Lý

Hiện nay, lý luận về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty ở Việt Nam còn sơ lược. Các quy định trong Luật Doanh nghiệp, mặc dù có đổi mới, nhưng vẫn còn khái quát, gây khó khăn trong việc áp dụng thực tế. Vai trò của người quản lý công ty chưa được nhìn nhận đúng mức, thói quen quản trị theo sự thuận tiện hoặc theo kiểu gia đình vẫn còn phổ biến. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp không kịp xây dựng phương án ứng phó khi kinh tế biến động hoặc có những hành vi vi phạm pháp luật. Trong khi đó, việc lựa chọn người quản lý và đặt ra nghĩa vụ của họ đối với công ty được coi là một trong những yếu tố then chốt trong hệ thống luật công ty của các nước theo mô hình luật công ty Anh – Mỹ. Do đó, cần có những nghiên cứu sâu sắc hơn để củng cố vai trò người quản lý công ty và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Thực trạng áp dụng quy định về trách nhiệm của người quản lý công ty tại Việt Nam

Thực tế cho thấy, việc áp dụng các quy định về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người quản lý công ty tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Các quy định còn chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến việc các nhà quản lý không nắm rõ được quyền và nghĩa vụ của mình. Bên cạnh đó, việc thực thi các quy định này cũng chưa được hiệu quả, khiến cho tình trạng vi phạm pháp luật trong quản trị công ty vẫn còn diễn ra.

2.2. Những hạn chế trong nhận thức về vai trò của người quản lý công ty

Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên là do sự hạn chế trong nhận thức về vai trò của người quản lý công ty. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa coi trọng vai trò của người quản lý, dẫn đến việc lựa chọn người quản lý không đủ năng lực và thiếu kinh nghiệm. Thậm chí, nhiều doanh nghiệp vẫn còn duy trì thói quen quản trị theo kiểu gia đình, khiến cho việc quản lý công ty trở nên thiếu minh bạch và hiệu quả.

III. Cách Xây Dựng Tiêu Chuẩn Trung Thực Cho Người Quản Lý

Để giải quyết vấn đề trên, cần xây dựng những tiêu chuẩn cụ thể về tính trung thực và cẩn trọng cho người quản lý công ty. Cần xác định rõ nghĩa vụ của người quản lý đối với công ty, cổ đông và các bên liên quan. Đồng thời, cần có những biện pháp giám sát hiệu quả để đảm bảo người quản lý tuân thủ các quy định pháp luật và thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Tham khảo kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, đặc biệt là các quy định về nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty) và quy tắc phán quyết kinh doanh (business judgment rule) có thể giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản trị công ty. Các quy định của Anh - Mỹ giúp Việt Nam có các công cụ pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi cổ đông và công ty.

3.1. Xác định rõ nghĩa vụ của người quản lý công ty đối với các bên liên quan

Cần xác định rõ nghĩa vụ của người quản lý công ty đối với công ty, cổ đông và các bên liên quan. Người quản lý có trách nhiệm bảo vệ tài sản của công ty, đảm bảo hoạt động kinh doanh của công ty được thực hiện một cách hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Bên cạnh đó, người quản lý cũng phải có trách nhiệm đối với cổ đông, đảm bảo quyền lợi của họ được bảo vệ một cách tốt nhất. Cuối cùng, người quản lý cũng phải có trách nhiệm đối với các bên liên quan khác, như nhân viên, khách hàng và cộng đồng.

3.2. Thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo tuân thủ pháp luật

Cần thiết lập một cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo người quản lý tuân thủ các quy định pháp luật và thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Cơ chế giám sát này có thể bao gồm việc thành lập các ủy ban kiểm toán, kiểm soát nội bộ, và thuê các chuyên gia độc lập để đánh giá hoạt động của công ty. Bên cạnh đó, cần có các quy định về công khai thông tin và minh bạch trong quản trị công ty để các bên liên quan có thể giám sát hoạt động của công ty.

IV. Tham Khảo Kinh Nghiệm Từ Pháp Luật Anh Mỹ Về Quản Lý Công Ty

Hệ thống pháp luật Anh – Mỹ có nhiều kinh nghiệm trong việc xây dựng và thực thi các quy định về trách nhiệm của người quản lý công ty. Đặc biệt, các quy định về nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty) và quy tắc phán quyết kinh doanh (business judgment rule) được coi là những công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cổ đông và công ty. Nghĩa vụ ủy thác yêu cầu người quản lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty, không được tư lợi hoặc lạm dụng quyền lực. Quy tắc phán quyết kinh doanh bảo vệ người quản lý khỏi trách nhiệm pháp lý nếu họ đưa ra quyết định kinh doanh một cách thiện chí, trên cơ sở thông tin đầy đủ và hợp lý, ngay cả khi quyết định đó không mang lại kết quả tốt. Việc nghiên cứu và áp dụng những kinh nghiệm này có thể giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản trị công ty.

4.1. Nghĩa vụ ủy thác Fiduciary Duty trong pháp luật Anh Mỹ

Nghĩa vụ ủy thác là một trong những trụ cột của hệ thống pháp luật về quản trị công ty tại Anh và Mỹ. Theo đó, người quản lý công ty phải hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty và cổ đông, không được tư lợi hoặc lạm dụng quyền lực. Nghĩa vụ ủy thác bao gồm nghĩa vụ trung thành (duty of loyalty) và nghĩa vụ cẩn trọng (duty of care). Nghĩa vụ trung thành yêu cầu người quản lý không được xung đột lợi ích và phải ưu tiên lợi ích của công ty. Nghĩa vụ cẩn trọng yêu cầu người quản lý phải đưa ra quyết định một cách cẩn trọng, trên cơ sở thông tin đầy đủ và hợp lý.

4.2. Quy tắc phán quyết kinh doanh Business Judgment Rule Hướng dẫn

Quy tắc phán quyết kinh doanh là một nguyên tắc quan trọng trong pháp luật Anh và Mỹ, bảo vệ người quản lý khỏi trách nhiệm pháp lý nếu họ đưa ra quyết định kinh doanh một cách thiện chí, trên cơ sở thông tin đầy đủ và hợp lý, ngay cả khi quyết định đó không mang lại kết quả tốt. Quy tắc này giúp khuyến khích người quản lý đưa ra những quyết định táo bạo và sáng tạo, mà không sợ bị kiện tụng nếu quyết định đó không thành công. Tuy nhiên, quy tắc phán quyết kinh doanh không áp dụng nếu người quản lý vi phạm nghĩa vụ ủy thác, chẳng hạn như hành động tư lợi hoặc gian lận.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Quản Trị Công Ty Tại Việt Nam

Việc áp dụng những kinh nghiệm từ pháp luật Anh – Mỹ vào thực tiễn Việt Nam cần được thực hiện một cách linh hoạt và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước. Cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức cho các nhà quản lý về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống pháp luật về quản trị công ty minh bạch, hiệu quả và có khả năng thực thi cao. Việc khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội nghề nghiệp và các chuyên gia độc lập trong việc giám sát hoạt động của công ty cũng là một giải pháp quan trọng. Từ đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

5.1. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho người quản lý công ty

Cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức cho các nhà quản lý về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng. Các khóa đào tạo cần tập trung vào các nội dung như nghĩa vụ ủy thác, quy tắc phán quyết kinh doanh, và các quy định pháp luật về quản trị công ty. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các nhà quản lý tham gia các hội thảo, diễn đàn, và các hoạt động giao lưu học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển.

5.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản trị công ty

Cần xây dựng một hệ thống pháp luật về quản trị công ty minh bạch, hiệu quả và có khả năng thực thi cao. Hệ thống pháp luật này cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người quản lý công ty, cơ chế giám sát hoạt động của công ty, và các biện pháp xử lý vi phạm. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp trong quản trị công ty, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Quản Trị Công Ty Tại Việt Nam

Chế định về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển, đặc biệt là Anh – Mỹ, có thể giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống pháp luật về quản trị công ty tiên tiến, minh bạch và hiệu quả. Với sự nỗ lực của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng, quản trị công ty tại Việt Nam sẽ ngày càng phát triển, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, thu hút vốn đầu tư, và tạo ra nhiều việc làm. Bên cạnh đó, quản trị doanh nghiệp hiệu quả cũng giúp phòng ngừa các rủi ro và vi phạm pháp luật, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và minh bạch.

6.2. Hướng tới một hệ thống quản trị công ty tiên tiến và hiệu quả

Việt Nam cần hướng tới xây dựng một hệ thống quản trị công ty tiên tiến và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Hệ thống này cần đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các bên liên quan. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển thị trường vốn và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

20/04/2025
Chế định về trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ r nmột cách trung thực cẩn trọng của người quản lý r ncông ty trong pháp luật việt nam và tham khảo kinh r nnghiệm từ hệ thống pháp luật anh mỹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGHĨA VỤ TRUNG THỰC, CẨN TRỌNG CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ CÔNG TY TRONG HỆ THỐNG PHÁP LUẬT ANH – MỸ 1. Người quản lý công ty Doanh nghiệp chính là một trong những hạt nhân quan trọng thúc đẩy nền kinh tế và góp phần phát triển xã hội nói chung. Trong những yếu tố góp phần định hình nên sự thành công của một công ty, không thể bỏ qua nhân lực quản trị; bởi công ty, với bản chất là tập thể, muốn vận hành phát triển tốt và có chiến lược cụ thể cần phải có những cá nhân lãnh đạo hoặc phụ trách theo sát kế hoạch đề ra. Chặng đường phát triển các chức danh quản lý, điều hành, giám sát hoạt động của một công ty đã ghi dấu từng bước trong lịch sử pháp lý.

Các công ty đã sản sinh ra các chức danh như giám đốc hoặc thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT) để bầu các cá nhân đảm nhận trách nhiệm quản lý. Tuy nhiên đến tận cuối thế kỷ 19, nhiều người còn mơ hồ về tầm quan trọng của các cá nhân này đối với công ty, họ thường cho rằng Đại hội đồng cổ đông mới là cơ quan tối cao của một công ty và HĐQT chịu sự kiểm soát bởi Đại hội đồng này.20 Mãi đến năm 1906, Tòa phúc phán quyết vụ Automatic Self-Cleansing Filter Syndicate Co Ltd v Cuninghame 21 thể hiện rõ ràng rằng việc phân chia quyền lực giữa HĐQT và Đại hội đồng cổ đông phụ thuộc vào Điều lệ công ty, các điều khoản dành cho HĐQT, và nếu quyền quản lý được trao cho HĐQT, Đại hội đồng cổ đông không thể can thiệp vào việc thực thi hợp pháp của các giám đốc dành cho công ty. Do đó, giám đốc được độc lập quản lý công ty theo đúng chức năng và nhiệm vụ được giao. Tận đầu thế kỷ 21 thì quản trị công ty mới được quan tâm một cách thấu đáo sau hàng loạt vụ sụp đổ doanh nghiệp trên toàn cầu.

Kể từ đó, vai trò người quản lý công ty – dẫn dắt cả một doanh nghiệp hay tập đoàn cất từng bước đi trên thị trường – cũng dần được quan tâm sâu sát, kéo theo đó là những nghĩa vụ đặt ra với những người này để công ty thêm vững mạnh, tránh những rủi ro không đáng có. 20 Gower (1997), Principles of Modern Company Law, Sweet & Maxwell Ltd; 6Rev Ed edition, citing Isle of Wight Rly Co v Tahourdin (1884) LR 25 Ch D 320 21 Án lệ Automatic Self-Cleansing Filter Syndicate Co Ltd v Cuninghame (1906) 2 Ch 34 11 Cho đến nay, pháp luật về người quản lý cũng như hệ thống quản lý doanh nghiệp đã được phát triển một cách bền vững và chi tiết hơn. Người quản lý công ty có thể được gọi là Giám đốc, Tổng giám đốc, thành viên HĐQT cho đến trưởng phòng ban… theo hệ thống quản lý một tầng hay hai tầng tùy cách sắp xếp của công ty và văn hóa quản trị doanh nghiệp của quốc gia sở tại. 22 Các quản lý sẽ điều hành hoạt động thường ngày của công ty cho đến hoạch định những chiến lược có tính chất quan trọng, ảnh hưởng đến sự “sống còn” của công ty.

Một số lý thuyết liên quan đến trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý công ty Từ khi quyền sở hữu và quyền quản lý trong doanh nghiệp bị tách rời ra, 23 khiến cho người quản lý công ty không còn phải là chủ sở hữu của công ty, người ta bắt đầu đặt ra quyền hạn cho những nhà quản lý. Bởi theo học thuyết của Tuân Tử từ phương Đông “Nhân chi sơ tính bổn ác” hay lý thuyết quản trị học mà Doughlas Mc Gregor24 đưa ra, con người có xu hướng tư lợi và do đó họ cần phải được kiểm soát khi được trao một công việc liên quan đến lợi ích của một tập thể. Lý thuyết người đại diện (“agency theory”) cho rằng chức danh “quản lý” có thể được xem là một công việc,25 một nghề và vị trí này được ứng tuyển bởi những người có năng lực phù hợp, do đó trong quá trình quản lý hay xảy ra những xung đột giữa các chủ thể.26 Tư tưởng này được thể hiện và diễn giải rõ hơn bởi Adam Smith. Trong tác phẩm “Sự giàu có của các quốc gia”, ông đã chỉ ra rằng: “Là người quản lý tiền bạc của người khác chứ không phải của chính họ, cho nên chúng ta không thể kỳ vọng rằng những người quản lý sẽ cẩn thận, lo lắng cho tiền bạc của chúng ta giống như cách mà họ lo lắng cho 22 OECD (2008), Using the OECD Principles of Corporate Governance - A Boardroom Perspective, p.15 23 Leslie Hannah (2007), The ‘Divorce’ of Ownership from Control from 1900 Onwards: Re-Calibrating Imagined Global Trends, Business History, 49(4): pp.

24 Trong quyển The Human Side of Enterprise được xuất bản năm 1960, Mc Gregore đã giới thiệu cho độc giả về thuyết X (những người lao động biếng nhác, không hứng thú làm việc, là nhóm người cần “cây gậy” lẫn “cà rốt” như một cơ chế thưởng – phạt để đốc thúc họ luôn làm việc) và thuyết Y (những nhân viên có ý thức, tinh thần làm việc và thích làm việc). Qua nghiên cứu, ông cũng rút ra rằng con người là một động vật đầy ham muốn và sẽ không bao giờ được thỏa mãn. 25 Kent Baker and Ronald Anderson (2011), Corporate Governance: A synthesis of Theory, Research and Practice, Wiley Public House, p. 26 Usha Rodrigues (2005), From loyalty to conflict: addressing fiduciary duty at the officer level, Florida Law Review, Vol.

12 tiền bạc của họ. Do đó sự bất cẩn luôn áp đảo, không ít thì nhiều, trong việc quản lý doanh nghiệp.”27 Do vậy, người quản lý công ty khi nhận được sự ủy thác, phải thể hiện được nghĩa vụ của mình đối với sự ủy thác, tín nhiệm đó (“fiduciary duty”).28 Ngược lại với những thuyết trên, lý thuyết người quản gia (“stewardship theory”) được sinh ra để bảo vệ người quản lý công ty. Theo thuyết này thì hoạt động công ty không chỉ lấy lợi nhuận làm mục đích duy nhất mà còn kiến tạo những giá trị cao cả hơn như uy tín, địa vị… Những giá trị này có thể thúc đẩy người quản lý công ty hành động tốt hơn thay vì cho rằng họ chỉ trục lợi cho riêng mình. Chính vì vậy, lý thuyết người quản gia thể hiện sự tin tưởng nhất định rằng người quản lý công ty trong điều kiện được tự do hành động thì vẫn sẽ lựa chọn hành động giống như người quản gia đối với công ty cùng các tài sản mà họ được đại diện quản lý.

Tuy nhiên lý thuyết này lại nhiều ý kiến trái chiều vì trao đi quá nhiều sự tin tưởng mà không có cơ sở đảm bảo, mặt khác mối quan hệ giữa công ty và người quản lý không bằng phẳng mà có thể tiềm ẩn những yếu tố cảm tính tác động vào.29 Với những phát hiện gần đây phù hợp với sự phát triển quản trị kinh doanh, “cây gậy” hay “củ cà rốt” trao cho nhà quản lý cần phải được cân bằng. Bởi lẽ, bên cạnh việc mong muốn hoàn thành tốt chức năng quản lý thì những cản trở trong tâm lý nhà quản lý khi thực hiện nghĩa vụ lại được khai thác thêm. “Lòng tham không phải cảm xúc duy nhất ở con người để dẫn người ta ra khỏi phương hướng đúng đắn”,30 một nhà quản lý không dám đối diện với rủi ro trong kinh doanh, rụt rè trong việc đưa ra quyết định dẫn đến xói mòn chức năng của mình, khi anh ta cảm thấy có thể anh ta sẽ phải tự chịu trách nhiệm với những quyết định mà mình đưa ra nếu sau này nó được chứng minh là quyết định sai lầm, 31 từ đó đưa ra phản ứng tương xứng là né tránh trước mọi đe dọa.32 Do đó, tiền đề cho rằng kiềm chế ham 27 Adam Smith (1776), The Wealth of Nations: An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations, London edition, p. Johnson & David Millon (2005), Recalling Why Corporate Officers are Fiduciaries, 46 Wm.

29 Lex Donaldson & James H. Davis (1991), Stewardship Theory or Agency Theory: CEO Governance and Shareholder Returns, Australian Journal of Management, June, Vol. 30 Án lệ Credit Lyonnais Bank Nederland, NV v. Pathe Communications, Inc, Civil No 12150, Del Ch, Dec 30, 1991, at 108 (1991 WL 277613).

31 Victoria Stace (2016), Directors’ liability in negligence to third parties: Challenging the assumption of responsibility approach, Oxford University Commonwealth Law Journal, p. 186 32 Án lệ Unocal Corp v Mesa Petroleum Co, (1985) 493 A 2d 946 (De1).) at 954 cho thấy đã tồn tại “'bóng ma” ám ảnh khắp nơi rằng một HĐQT có thể hoạt động chủ yếu vì lợi ích của mình, thay vì lợi ích của công ty và các cổ đông của nó. 13 muốn tư lợi hoặc là tin tưởng tuyệt đối về sự lãnh đạo của nhà quản lý sẽ nâng cao sự cẩn thận ở họ không còn là nền tảng duy nhất, mà thêm vào đó, luật pháp cần phải khai thác ở khía cạnh kinh doanh để nhà quản lý thực hiện tốt vai trò của mình. Vậy đâu là nền tảng về tiêu chuẩn ứng xử mà luật pháp có thể ràng buộc người quản lý công ty hành động vì lợi ích của doanh nghiệp? Một quan điểm được nhiều học giả ủng hộ và vẫn là quan điểm phổ biến nhất cho đến hiện nay, rằng trong quá trình điều hành, một người quản lý sẽ phải đáp ứng điều kiện cần là hội tụ đủ tính hợp pháp, tính trung thực và tính cẩn trọng trong hành động của mình, 33 và điều này đã được nâng thành nghĩa vụ tại nhiều quốc gia.34 Đầu tiên là sự trung thực thiện chí (“good faith”).

Sự trung thực được xem là một thành tố quan trọng để hoàn thiện lòng trung thành (“loyalty”) của người quản lý đối với doanh nghiệp.35 Có lòng trung thành, người quản lý sẽ gắn bó với doanh nghiệp, hành động một cách thiện chí nhằm thúc đẩy lợi ích tốt nhất và tránh những hành vi gây tổn hại cho công ty, bất chấp những biến đổi tác động. Tiếp theo là đức tính cẩn trọng (“due care”). Một giám đốc phải thể hiện sự siêng năng, mẫn cán và hạn chế các bất lợi trong quá trình quản trị công ty36 để được xem là có cẩn trọng. Tính cẩn trọng sẽ hỗ trợ các nhà quản lý cân nhắc kỹ lưỡng và nhận đủ sự chấp thuận từ nhà đầu tư trước khi tham gia vào các giao dịch bị kiểm soát do tư lợi hoặc có nguy cơ bị cấm.

Ngược lại, người quản lý nếu vượt quá phạm vi quyền hạn của mình hoặc hành động cẩu thả thì có thể gây nguy hiểm cho công ty, các bên hữu quan và dẫn đến phải tự chịu trách nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề rỗng này có thể gây khó khăn trong việc xác định nội dung chính. Tuy nhiên, dựa trên các tài liệu liên quan được cung cấp, chúng ta có thể suy đoán rằng nó có thể liên quan đến một trong các chủ đề sau: tài chính, quản lý, hoặc phát triển bền vững. Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh tài chính và quản lý, bạn có thể tham khảo tài liệu về "Quản lý tài chính của liên đoàn lao động tỉnh đồng nai" (Quản lý tài chính của liên đoàn lao động tỉnh đồng nai). Nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực ngân hàng, hãy tìm hiểu thêm về "Thanh khoản dư thừa và sự ổn định ngân hàng kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản theo basel iii tại việt nam" (Thanh khoản dư thừa và sự ổn định ngân hàng kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản theo basel iii tại việt nam). Và để khám phá các khía cạnh bền vững, bạn có thể xem xét tài liệu "Secondhand versus upcycled which is the greener choice in the sustainable fashion context" (Secondhand versus upcycled which is the greener choice in the sustainable fashion context). Mỗi liên kết này sẽ mở ra một góc nhìn sâu sắc hơn, giúp bạn mở rộng kiến thức của mình về các chủ đề liên quan.