Giới thiệu dự án

Vận tải đường biển đóng vai trò xương sống trong thương mại quốc tế khi đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP, RCEP, VKFTA) đã thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng vượt bậc, kéo theo nhu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa và nâng cao năng lực của các nhà cung cấp dịch vụ logistics (LSP - Logistics Service Provider). Đồ án nghiên cứu ứng dụng "Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hoá đường biển tại Công ty TNHH H&Friends Việt Nam" tập trung giải quyết các bài toán vận hành thực tế tại một doanh nghiệp logistics chuyên tuyến Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan).

Vấn đề thực tiễn và bài toán đặt ra

Mặc dù mảng giao nhận đường biển đóng góp tới 80% tổng doanh thu và chiếm 89.7% tổng khối lượng vận chuyển của công ty (đạt 375.021 tấn năm 2021), quy trình giao nhận thực tế vẫn tồn tại các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Rủi ro phân luồng hải quan: Tỷ lệ hồ sơ rơi vào luồng đỏ (kiểm tra thực tế 3D tại bãi kiểm tra tập trung như 12 Tôn Thất Thuyết) làm phát sinh thêm 2 - 3 ngày xử lý, đội chi phí lưu kho bãi và demurrage/detention.
  • Áp lực chi phí biến động: Tổng chi phí giao nhận chiếm khoảng 40% doanh thu, trong đó các chi phí biến động (nâng hạ bãi, cược vỏ container 1.000.000 – 10.000.000 VNĐ/cont, phụ phí hãng tàu THC, TLX) chưa được tối ưu hóa theo thời gian thực.
  • Độ trễ xử lý chứng từ: Xử lý thủ công các bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, B/L, D/O) dễ dẫn đến sai lệch thông tin, gây chậm trễ thời gian đóng hàng trước Closing Time (quy định 8 - 24 tiếng trước khi tàu chạy).

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành: Thiết lập quy trình 6 bước xuất khẩu và 4 bước nhập khẩu khép kín cho cả hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load).
  2. Số hóa quy trình khai báo: Tích hợp hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS v2.0 và lệnh giao hàng điện tử (EDO - Electronic Delivery Order).
  3. Tối ưu hóa các tuyến vận tải trọng điểm: Cải thiện hiệu suất khai thác tuyến Busan – Hải Phòng (chiếm 27%), Incheon – Cát Lái (chiếm 21%), Incheon – Hải Phòng (chiếm 20%).
  4. Kiểm soát rủi ro và giảm thiểu chi phí: Cắt giảm 15 - 20% thời gian xử lý thủ tục, kiểm soát 100% tình trạng vỏ rỗng và định vị vị trí tàu bằng công nghệ AIS (Automatic Identification System).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH H&Friends Việt Nam kết nối qua hệ thống cảng Hải Phòng, Cát Lái và các bãi kiểm tra hải quan tập trung.
  • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và sản lượng giai đoạn 2019 – 2022, định hướng giải pháp đến năm 2025.
  • Phạm vi nghiệp vụ: Dịch vụ đại lý giao nhận hàng bách hóa (chiếm 60% - chủ lực là gỗ, giấy cuộn, sắt thanh) và hàng rời/tiêu dùng (chiếm 40% - gạo, bột mì, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí đánh giá Phương thức truyền thống (Manual Forwarding) Giải pháp tối ưu hóa tại H&Friends
Xử lý lệnh giao hàng Lấy D/O giấy trực tiếp tại quầy hãng tàu Tiếp nhận và phát hành EDO tự động qua Email/EDI
Khai báo Hải quan Nộp hồ sơ giấy, truyền tờ khai thủ công Khai báo điện tử qua VNACCS/VCIS (Luồng xanh: 1 - 3 giây)
Theo dõi vị trí tàu Liên hệ đại lý/hãng tàu qua điện thoại/fax Tracking thời gian thực qua hệ thống AIS (Weiyun001/MarineTraffic)
Quản lý vỏ container Ghi nhận sổ sách, rủi ro cược vỏ 1 - 10 triệu VNĐ Số hóa biên bản bàn giao EIR (Equipment Interchange Receipt)
Thời gian chu kỳ hàng nhập 5 - 7 ngày làm việc 3 ngày tiêu chuẩn (giảm 40% thời gian lưu bãi)

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must-have: Đồng bộ dữ liệu bộ chứng từ (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List); tích hợp hệ thống VNACCS/VCIS phân luồng điện tử; áp mã HS Code chính xác cho các nhóm hàng chịu thuế suất 0% (như linh kiện cuộn cảm biến).
  • Should-have: Tích hợp engine theo dõi hành trình tàu biển qua giao thức AIS; quản lý luồng phê duyệt Annex điều chỉnh hợp đồng.
  • Could-have: Tự động tính toán phân bổ chi phí cố định và chi phí biến động cho từng lô hàng (Shipment-based Costing).
  • Won't-have (Hiện tại): Tự đầu tư đội tàu vận tải biển riêng (tiếp tục duy trì mô hình Non-Vessel Operating Common Carrier - NVOCC và Freight Forwarder liên kết).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc dữ liệu và ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Hệ thống khai báo Hải quan: VNACCS/VCIS v2.0 kết nối Cổng thông tin một cửa quốc gia (National Single Window - NSW).
  • Chuẩn dữ liệu trao đổi: EDIFACT / ANSI X12 (EDI 304 - Shipping Instructions, EDI 310 - Freight Invoice, EDI 315 - Status Details).
  • Công cụ Tracking AIS: MarineTraffic API / Weiyun001 Satellite Engine.
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ: PostgreSQL 15.2 (Quản lý Master Data: Khách hàng, Hợp đồng, Vận đơn, Tờ khai Hải quan).
-- Schema cấu trúc dữ liệu quản lý lô hàng đường biển (Sea Freight Shipment)
CREATE TABLE sea_shipment (
    shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    booking_no VARCHAR(50) NOT NULL,
    bl_number VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    carrier_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    shipment_type VARCHAR(10) CHECK (shipment_type IN ('FCL', 'LCL')),
    pol VARCHAR(10) DEFAULT 'VNHPH', -- Port of Loading (e.g. Hai Phong)
    pod VARCHAR(10) DEFAULT 'KRPUS', -- Port of Discharge (e.g. Busan)
    etd TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    eta TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    customs_status VARCHAR(20) CHECK (customs_status IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED')),
    variable_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    fixed_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp nghiên cứu và quản trị rủi ro

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methodology):

  1. Nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Phân tích các chuẩn mực pháp lý quốc tế (Incoterms 2020, UCP 600, Công ước Hague-Visby, Hamburg Rules) và Luật Hàng hải Việt Nam 2015.
  2. Phân tích định lượng: Thống kê chuỗi số liệu 2019 – 2022 về sản lượng, cơ cấu tuyến đường và biến động doanh thu.
  3. Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference): Chuẩn hóa 5 bước: Plan (Lập kế hoạch booking) $\rightarrow$ Source (Thu xếp vỏ cont) $\rightarrow$ Make (Đóng gói, kẹp chì) $\rightarrow$ Deliver (Vận tải đường biển, thông quan) $\rightarrow$ Return (Trả vỏ rỗng depot).

Ma trận quản trị rủi ro vận hành

Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Vỏ container rách, móp, hỏng seal Cao Lập biên bản kiểm tra 6 góc vỏ cont tại bãi CY trước khi kéo về kho đóng hàng; chụp ảnh lưu trữ số seal.
Trễ Closing Time của hãng tàu Nghiêm trọng Thiết lập mốc cảnh báo tự động trước 12 tiếng; ưu tiên luồng vận chuyển nội địa từ nhà máy ra cảng.
Hồ sơ bị phân luồng đỏ (Mã 3D) Trung bình Rà soát đối chiếu 100% dữ liệu Invoice - Packing List - Sales Contract trước khi truyền tờ khai; chuẩn bị sẵn hồ sơ kỹ thuật hàng hóa.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai nghiệp vụ

Hệ thống xử lý quy trình được chuẩn hóa qua thuật toán phân bổ và kiểm soát chi phí vận chuyển đường biển:

$$\text{Tổng Chi Phí} = \sum (\text{Chi phí biến động}) + \sum (\text{Chi phí cố định})$$

Trong đó:

  • Chi phí biến động: Cước biển (O/F), phụ phí nhiên liệu (BAF), phí nâng hạ bãi CY/CFS, phí THC, cược vỏ cont, chi phí kiểm hóa thực tế.
  • Chi phí cố định: Khấu hao hệ thống, chi phí quản lý vận hành, chi phí nhân sự chứng từ.
class SeaFreightOperation:
    def __init__(self, shipment_id: str, cargo_type: str, weight_ton: float, route: str):
        self.shipment_id = shipment_id
        self.cargo_type = cargo_type
        self.weight_ton = weight_ton
        self.route = route
        self.customs_clearance_time_sec = 0
        
    def evaluate_customs_risk(self, has_discrepancy: bool, historical_violations: int) -> str:
        """
        Thuật toán phân luồng hải quan điện tử tích hợp trên VNACCS
        """
        if historical_violations > 0 or has_discrepancy:
            return "LUONG_DO_3D" # Kiểm tra thực tế tại 12 Tôn Thất Thuyết
        elif self.cargo_type in ["GỖ", "HÓA CHẤT"]:
            return "LUONG_VANG" # Kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ
        else:
            self.customs_clearance_time_sec = 3 # Xử lý 1-3 giây
            return "LUONG_XANH" # Thông quan ngay lập tức

    def calculate_total_cost(self, distance_km: float, is_fcl: bool) -> dict:
        fixed_cost = 1_500_000 # Chi phí cố định quản trị đơn hàng (VNĐ)
        base_rate = 120_000 if is_fcl else 180_000 # Đơn giá biến động theo tấn/km
        variable_cost = (distance_km * 0.05 * base_rate) + (self.weight_ton * 250_000)
        
        return {
            "shipment_id": self.shipment_id,
            "variable_cost_vnd": variable_cost,
            "fixed_cost_vnd": fixed_cost,
            "total_cost_vnd": fixed_cost + variable_cost
        }

Kết quả đo lường và thẩm định

Cơ cấu khai thác tuyến vận tải đường biển năm 2022

  • Tuyến Busan – Hải Phòng: Chiếm 27% sản lượng (Tuyến chủ lực phục vụ xuất khẩu gỗ, linh kiện và nhập khẩu nguyên liệu).
  • Tuyến Incheon – Cát Lái: Chiếm 21% sản lượng.
  • Tuyến Incheon – Hải Phòng: Chiếm 20% sản lượng.
  • Tuyến Nansha – Hải Phòng: Chiếm 18% sản lượng.
  • Tuyến Nansha – Cát Lái: Chiếm 10% sản lượng.
  • Các tuyến khác (Đài Loan, ASEAN): Chiếm 4% sản lượng.

Tăng trưởng kết quả kinh doanh mảng giao nhận đường biển (2021 – 2022)

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2021 (Triệu VNĐ) Cơ cấu (%) Năm 2022 (Triệu VNĐ) Cơ cấu (%) Tăng trưởng (%)
Đại lý giao nhận (Forwarding) 21.959 76,63 25.215 69,99 +14,82%
Dịch vụ Xuất nhập khẩu 3.956 13,80 6.485 18,00 +63,92%
Dịch vụ logistics khác 2.738 9,55 4.322 11,99 +57,85%
TỔNG DOANH THU 28.653 100,00 36.022 100,00 +25,72%

Nguồn: Trích xuất báo cáo tài chính nội bộ H&Friends (2021 – 2022)


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa giải pháp số hóa toàn diện quy trình Forwarding: Thay thế hoàn toàn quy trình D/O giấy bằng EDO, tích hợp khai báo manifest qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, giúp loại bỏ 100% thời gian chờ đợi nhận lệnh vật lý tại văn phòng hãng tàu.
  2. Kiểm soát rủi ro chi phí cược vỏ container: Triển khai quy trình kiểm định vỏ cont chuẩn 6 bước tại bãi rỗng (Depot), giúp công ty loại bỏ hoàn toàn các khoản phạt phát sinh (vốn dao động từ 1 - 10 triệu VNĐ/cont đối với hàng nặng hoặc hàng rút ruột tại kho).
  3. Mô hình phối hợp dịch vụ trọn gói (Door-to-Door Service): Kết hợp đồng bộ giữa thủ tục hải quan tại cảng đích và vận tải chặng cuối (Last-mile trucking), giúp khách hàng doanh nghiệp FDI tiết kiệm 12 - 15% tổng chi phí logistics đầu vào.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản thực tế 1: Xuất khẩu FCL lô hàng linh kiện điện tử (Cuộn cảm biến)

  • Tuyến vận chuyển: Hải Phòng (VNHPH) $\rightarrow$ Busan (KRPUS).
  • Điều kiện thương mại: FOB Cảng Hải Phòng (Incoterms 2020).
  • Đặc thù nghiệp vụ: Hàng hóa chịu thuế xuất khẩu 0%; hoàn thành thủ tục kiểm hóa, kẹp chì hãng tàu và hạ bãi CY trước Closing Time 8 tiếng; phát hành Master Bill of Lading trong vòng 24 giờ sau khi tàu rời cảng.

Kịch bản thực tế 2: Nhập khẩu LCL lô hàng thực phẩm chức năng / Collagen

  • Tuyến vận chuyển: Incheon (KRICH) $\rightarrow$ Hải Phòng (VNHPH).
  • Phân luồng hải quan: Phân luồng đỏ (Mã kiểm tra 3D) tại điểm kiểm tra tập trung 12 Tôn Thất Thuyết, Hà Nội.
  • Giải pháp xử lý: Nhân viên giao nhận chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, công bố sản phẩm và đại diện khách hàng mở niêm phong kiểm hóa; hoàn tất thông quan và giao hàng về kho trong vòng 3 ngày làm việc.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Chưa tích hợp trực tiếp API giữa hệ thống quản trị vận tải nội bộ với dữ liệu thời gian thực của các hãng tàu quốc tế lớn; vẫn phụ thuộc một phần vào việc tra cứu vệ tinh qua website trung gian (MarineTraffic, Weiyun001).
  • Ràng buộc hạ tầng: Tình trạng ùn tắc giao thông tại các tuyến đường huyết mạch ra vào Cảng Hải Phòng và Cát Lái đôi khi làm kéo dài thời gian kéo vỏ container về kho đóng hàng.
  • Định hướng phát triển 2024 – 2026:
    • Triển khai ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý vận đơn điện tử (e-B/L).
    • Tích hợp hệ thống quản lý vận tải thông minh (TMS Cloud) tự động kết nối dữ liệu định vị GPS từ đội xe kéo container.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Logistics & SCM: Tài liệu học tập chuyên sâu, mô tả chi tiết từng bước nghiệp vụ FCL/LCL, cách lập và luân chuyển bộ chứng từ quốc tế trong môi trường doanh nghiệp thực tế.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo mô hình tối ưu hóa chi phí vận chuyển đường biển và quy trình giảm thiểu rủi ro phân luồng đỏ hải quan.
  • Kỹ sư hệ thống & Nhà phát triển phần mềm Logistics: Cung cấp thông số phân tích nghiệp vụ, mô hình dữ liệu và các điểm tích hợp hệ thống (VNACCS, NSW, EDI).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống khai báo hải quan điện tử là gì?

Doanh nghiệp cần trang bị chữ ký số (Token PKI) đã đăng ký với Tổng cục Hải quan, phần mềm đầu cuối chuẩn VNACCS/VCIS có kết nối Internet bảo mật qua VPN/TLS và tài khoản khai báo trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.

2. Giải pháp xử lý khi khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tăng đột biến vào mùa cao điểm?

H&Friends áp dụng chiến lược ký kết hợp đồng dịch vụ dài hạn (Service Contract) với các liên minh hãng tàu lớn (như Wanhai, Evergreen, OOCL, NYK) để giữ chỗ cố định (Space Allocation) và chủ động điều phối bãi tập kết container rỗng (Depot) từ trước 7 - 10 ngày.

3. Quy trình xử lý khi phát hiện vỏ container bị rách hoặc hỏng cửa lúc nhận vỏ tại CY?

Tài xế phải từ chối nhận vỏ, lập biên bản ghi nhận hiện trạng với đại diện bãi CY, yêu cầu đổi vị trí container đạt chuẩn khác trong danh sách cấp vỏ của hãng tàu để tránh phát sinh trách nhiệm bồi thường chi phí sửa chữa vỏ khi trả rỗng.

4. Chi phí cược vỏ container được hoàn trả theo quy trình như thế nào?

Sau khi hàng được rút ruột tại kho và vỏ rỗng được trả về đúng depot quy định trong tình trạng nguyên vẹn (có xác nhận trên phiếu hạ rỗng EIR), bộ phận chứng từ nộp bộ hồ sơ hoàn cược cho hãng tàu; tiền cược sẽ được hoàn trả đầy đủ trong vòng 3 - 7 ngày làm việc.

5. Cấu trúc chi phí giao nhận đường biển gồm những thành phần nào?

Tổng chi phí bao gồm: Cước vận chuyển đường biển (Ocean Freight), phụ phí địa phương tại cảng bốc/dỡ (Local Charges: THC, Seal, B/L fee, Telex release), phí thủ tục hải quan, phí nâng hạ container tại bãi và cước vận tải bộ nội địa (Trucking).


Kết luận

Đề tài khóa luận "Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hoá đường biển tại Công ty TNHH H&Friends Việt Nam" đã giải quyết toàn diện bài toán tối ưu hóa quy trình vận tải đa phương thức chuyên tuyến Đông Bắc Á. Bằng việc chuẩn hóa chuỗi cung ứng, số hóa thủ tục chứng từ và ứng dụng hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS, công ty đã đạt mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng 25.72% (đạt 36.022 tỷ VNĐ năm 2022) và khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường logistics Việt Nam.