Thanh khoản dư thừa và sự ổn định ngân hàng kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản theo basel iii tại việt nam

Thanh khoản dư thừa và ổn định ngân hàng: Kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel III tại Việt Nam. Giải pháp và khuyến nghị.

Chuyên ngành

Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường

2024

74
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.6. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Lý thuyết về thanh khoản và thanh khoản dư thừa ngân hàng

2.1.1. Thanh khoản ngân hàng

2.1.2. Thanh khoản dư thừa ngân hàng

2.1.3. Các nguyên tắc của Basel về quản lý

2.1.4. Đo lường thanh khoản và thanh khoản dư thừa

2.2. Lý thuyết về ổn định ngân hàng

2.2.1. Lý thuyết về ổn định tài chính

2.2.2. Lý thuyết về ổn định ngân hàng

2.2.3. Lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan

2.2.4. Khe hở nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Giả thuyết nghiên cứu

3.4. Dữ liệu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.3. Gợi ý chính sách

4.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thanh Khoản Dư Thừa Ổn Định Ngân Hàng

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp các dịch vụ tài chính phức tạp. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2009, sự ổn định của ngân hàng trở thành mối quan tâm hàng đầu. Tính thanh khoản là khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Thanh khoản dư thừa xảy ra khi ngân hàng duy trì lượng tiền mặt và dự trữ vượt quá yêu cầu. Ngân hàng có thể tự nguyện hoặc không tự nguyện nắm giữ thanh khoản dư thừa. Việc tích lũy thanh khoản là biện pháp phòng vệ trước các cú sốc rút tiền, đặc biệt khi thị trường liên ngân hàng hoạt động kém hiệu quả. Tuy nhiên, theo số liệu của NHNN công bố cuối tháng 2/2023, hệ thống đang dư thừa khoảng 50.000 tỷ đồng so với mức tối thiểu. Mặc dù vậy, doanh nghiệp vẫn khó tiếp cận vốn, cảnh báo nguy cơ nợ xấu gia tăng. Nghiên cứu về tác động của dư thừa thanh khoản đến sự ổn định ngân hàng là rất cần thiết. Liệu nó đảm bảo khả năng thanh toán hay làm trầm trọng thêm rủi ro đạo đức? Nghiên cứu này sẽ đúc kết kinh nghiệm cho hệ thống ngân hàng Việt Nam trong tiến trình áp dụng Basel III. Từ đó hỗ trợ trong việc quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả.

1.1. Vai Trò Của Thanh Khoản Trong Hệ Thống Ngân Hàng

Hệ thống ngân hàng cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ tài chính phức tạp, trực tiếp hay gián tiếp kết nối tất cả các lĩnh vực trong một nền kinh tế. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 - 2009 (GFC), do tầm quan trọng của ngân hàng và mức độ thiệt hại mà khủng hoảng có thể gây ra cho ngành ngân hàng và các ngành có liên quan, các nhà nghiên cứu và quản lý tài chính đã tập trung nhiều hơn vào các nguyên nhân khác nhau dẫn đến sự thất bại ngân hàng hay các yếu tố gây ra bất kỳ mối đe dọa nào đối với sự ổn định trong tương lai của ngân hàng (Alam và cộng sự, 2019; Bai & Elyasiani, 2013; Bakoush và cộng sự, 2022; Fugacova và cộng sự, 2021).

1.2. Dư Thừa Thanh Khoản Cơ Chế Hình Thành Ảnh Hưởng

Dư thừa thanh khoản là trạng thái mà ngân hàng duy trì tiền mặt và dự trữ thanh khoản khác nhiều hơn yêu cầu theo quy định (Aikaeli, 2011). Các ngân hàng có thể nắm giữ thanh khoản dư thừa một cách tự nguyện vì những động cơ phòng ngừa hoặc không tự nguyện vì những lý do khác. Việc tích lũy thanh khoản được xem như một biện pháp bảo vệ chống lại các cú sốc khi khách hàng rút tiền ồ ạt, đặc biệt là khi thị trường liên ngân hàng hoạt động kém hiệu quả.

II. Thách Thức Rủi Ro Từ Thanh Khoản Dư Thừa Basel III

Mặc dù được xem là biện pháp phòng ngừa rủi ro, thanh khoản dư thừa lại mang đến những thách thức. Nó có thể được sử dụng như một bộ đệm tín dụng, khuyến khích cho vay dễ dãi hơn, thậm chí chấp nhận các khoản vay rủi ro cao hơn. Điều này dẫn đến nợ xấu gia tăng và nguy cơ bong bóng bất động sản, đe dọa sự ổn định ngân hàng. Các quy định Basel III được thiết kế để đảm bảo các ngân hàng quản lý rủi ro và hoạt động bình thường trong khủng hoảng. Tuy nhiên, việc áp dụng Basel III trong bối cảnh thanh khoản dư thừa đặt ra nhiều vấn đề. Việt Nam có đặc điểm riêng, sự dễ bị tổn thương trước các cú sốc và sự không hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý và thể chế. Ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với rủi ro thị trường, đặc biệt trong hoạt động cho vay và đầu tư. Do đó, các ngân hàng phải duy trì thanh khoản cao, ngay cả khi nền kinh tế có nhu cầu vay vốn lớn, cho thấy sự yếu kém trong vai trò trung gian tài chính.

2.1. Rủi Ro Đạo Đức Sự Lựa Chọn Đối Nghịch Khi Dư Thừa Thanh Khoản

Thanh khoản dư thừa báo hiệu an toàn với rủi ro thanh khoản thấp, khuyến khích các chủ ngân hàng cho vay nhiều hơn, thậm chí dễ dàng chấp nhận món vay có rủi ro cao hơn (Kato và Tsuruga, 2016; Liu và Wray, 2010). Hơn nữa, khi đó ngân hàng có thể sử dụng tiền gửi rủi ro hơn để cho vay và đầu tư vào các tài sản có thế chấp bằng bất động sản, hay tiếp nhận những khách hàng có rủi ro cao với các tiêu chuẩn cho vay được nới lỏng, thường dẫn đến sự lựa chọn đối nghịch. Kết quả ngân hàng gia tăng nợ xấu (Klein, 2009), bong bóng bất động sản đưa sự ổn định ngân hàng vào tình thế nguy hiểm, gieo mầm cho các cuộc khủng hoảng tiếp theo (Acharya và Naqvi, 2012).

2.2. Khó Khăn Trong Triển Khai Basel III Tại Việt Nam Rủi Ro Thị Trường

Theo Aikaeli (2011), một trong những đặc điểm đặc trưng của các ngân hàng ở các nền kinh tế đang phát triển là tính dễ bị tổn thương trước các cú sốc và sự không hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý và thể chế. Từ đó, các ngân hàng phải đối mặt với rủi ro thị trường, đặc biệt trong hoạt động cho vay và đầu tư vào các tài sản tài chính trong nước. Kết quả các ngân hàng phải duy trì thanh khoản cao bất kể nền kinh tế đang có nhu cầu vay vốn lớn - dấu hiệu của sự yếu kém với vai trò là trung gian tài chính.

2.3. Cơ Chế Điều Hành Lãi Suất Và Chiến Lược Nguồn Vốn Hạn Chế

Với cơ chế điều hành lãi suất liên ngân hàng liên tục giảm trong thời gian qua với mục tiêu hỗ trợ tín dụng, nhưng chiến lược hoạch định nguồn vốn ngân hàng còn nhiều hạn chế, thanh khoản dư thừa chưa thật sự được bổ sung cho thị trường vốn hiệu quả. Thị trường bất động sản còn nhiều rủi ro cũng là một trong các nguyên nhân hạn chế hoạt động mở rộng tín dụng và giải phóng thanh khoản ngân hàng.

III. Cách Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Hiệu Quả Theo Basel III

Quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả theo Basel III là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định ngân hàng trong bối cảnh thanh khoản dư thừa. Các nguyên tắc của Basel III bao gồm việc xây dựng chiến lược quản lý thanh khoản hàng ngày, xác định vai trò của hội đồng quản trị và xây dựng hệ thống thông tin đầy đủ để đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc đa dạng hóa nguồn vốn, nâng cao chất lượng tài sản và xây dựng các kịch bản ứng phó với các cú sốc thanh khoản. Việc áp dụng Basel III một cách linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng ngân hàng và điều kiện kinh tế Việt Nam là rất quan trọng. Cần xem xét những yếu tố đó để thực hiện tốt khung quản trị rủi ro thanh khoản.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược Quản Lý Thanh Khoản Hàng Ngày Theo Basel III

Mỗi ngân hàng cần đề ra một chiến lược quản lý khả năng thanh khoản hàng ngày và cần được truyền đạt một cách công khai, rộng rãi toàn hệ thống. Hội đồng quản trị của ngân hàng phải là cơ quan quyết định các chiến lược và chính sách quan trọng liên quan đến quản lý khả năng thanh khoản của ngân hàng. Hội đồng quản trị cũng cần đảm bảo là các cấp quản trị thanh khoản của ngân hàng thực hiện những biện pháp cần thiết để theo dõi và kiểm soát rủi ro thanh khoản theo đúng chức năng của mình.

3.2. Hệ Thống Thông Tin Đo Lường Kiểm Soát Rủi Ro Thanh Khoản

Ngân hàng cần có hệ thống thông tin đầy đủ cho việc đo lường, theo dõi, kiểm soát và báo cáo rủi ro thanh khoản. Các báo cáo cần được cung cấp kịp thời. Các báo cáo này cần được cung cấp kịp thời cho các cấp quản lý để đưa ra các quyết định phù hợp và chính xác.

IV. Kinh Nghiệm Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Theo Basel III

Kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel III cho thấy sự cần thiết của việc xây dựng bộ đệm thanh khoản bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc. Tuy nhiên, bộ đệm này cần được quản lý hiệu quả để tránh tình trạng dư thừa thanh khoản và những rủi ro tiềm ẩn. Các ngân hàng cần chủ động đánh giá và điều chỉnh chiến lược quản lý thanh khoản phù hợp với tình hình thị trường và năng lực của mình. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và áp dụng các thông lệ tốt nhất trong quản trị rủi ro là rất quan trọng. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo sự ổn định của toàn hệ thống.

4.1. Bài Học Kinh Nghiệm Về Duy Trì Bộ Đệm Thanh Khoản

Sau GFC, các quy định áp dụng đối với các ngân hàng quốc tế luôn đảm bảo các ngân hàng này có thể tiếp tục quản lý rủi ro và hoạt động bình thường trở lại mà không cần hỗ trợ từ bên ngoài như: gói cứu trợ của chính phủ, liên kết hệ thống ngân hàng đa quốc gia, sáp nhập hoặc mua lại bắt buộc. Điều này có thể hiệu quả bằng cách duy trì bộ đệm thanh khoản bảo vệ ngân hàng chống lại những cú sốc thanh khoản nhỏ.

4.2. Đánh Giá Điều Chỉnh Chiến Lược Quản Lý Thanh Khoản

Các ngân hàng cần chủ động đánh giá và điều chỉnh chiến lược quản lý thanh khoản phù hợp với tình hình thị trường và năng lực của mình.Việc đánh giá được thực hiện thường xuyên sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về tình hình thanh khoản của mình và có những điều chỉnh kịp thời khi cần thiết.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Tác Động Dư Thừa Thanh Khoản tại VN

Nghiên cứu cần tập trung đánh giá tác động của dư thừa thanh khoản đến sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam. Cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dư thừa thanh khoản, bao gồm chính sách tiền tệ, dòng vốn nước ngoài và tình hình kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, cần xem xét tác động của dư thừa thanh khoản đến lãi suất liên ngân hàng, tín dụng và lạm phát. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và các ngân hàng có thể đưa ra các quyết định phù hợp. Nghiên cứu cần sử dụng mô hình định lượng để phân tích tác động của thanh khoản dư thừa đến sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam.

5.1. Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Dư Thừa Thanh Khoản Chính Sách Vốn

Các yếu tố như chính sách tiền tệ, dòng vốn nước ngoài và tình hình kinh tế vĩ mô có tác động lớn đến dư thừa thanh khoản. Cần có một phân tích sâu sắc về các yếu tố này để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và ảnh hưởng của dư thừa thanh khoản.

5.2. Tác Động Dư Thừa Thanh Khoản Lãi Suất Tín Dụng Lạm Phát

Cần xem xét tác động của dư thừa thanh khoản đến lãi suất liên ngân hàng, tín dụng và lạm phát. Việc nghiên cứu này sẽ giúp đánh giá được những tác động tiềm ẩn của dư thừa thanh khoản đối với nền kinh tế.

VI. Tương Lai Giải Pháp Quản Lý Thanh Khoản Dư Thừa Hiệu Quả

Trong tương lai, việc quản lý thanh khoản dư thừa hiệu quả sẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để điều tiết lượng tiền cung ứng. Các ngân hàng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và áp dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Đồng thời, cần phát triển thị trường vốn để tăng cường khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Việc xây dựng một hệ thống tài chính lành mạnh và hiệu quả sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

6.1. Phối Hợp Chính Sách Tiền Tệ Tài Khóa Điều Tiết Tiền Cung

Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để điều tiết lượng tiền cung ứng. Sự phối hợp này sẽ giúp kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Công Cụ Phái Sinh

Các ngân hàng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và áp dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Điều này sẽ giúp các ngân hàng giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trinh bày tông quan về van đề nghiên cứu chính của đề tài, bao gồm: sự cân thiết của nội dung nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và câu hói nghiên cứu, phạm vi và đổi tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cửu, ý nghĩa khoa học và thực tiền cúa đê tài, kêt cấu chung của đê tài. Chương 2: Tong quan lý thuyết và các nghiên cừu trước Chương 2 trình bày cơ sờ lý luận về thanh khoàn và sự ôn định NH, lược khảo các nghiên cửu thực nghiộm về ánh hường của dư thừa thanh khoản đen sự ốn định NH. Tiếp đỏ, tác già rút ra khe hở nghiên cửu làm cơ sờ tìm kiếm và lựa chọn phương pháp nghiên cứu trên dừ liệu là các NH tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2022. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Từ các vấn đề đặt ra ờ chương 2, nội dung chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu đánh giá tác động của thanh khoán dư thừa đến ổn định NH tại Việt Nam.

Cụ thê bao gôm: đề xuất mô hình, mô tả các biến nghiên cứu, thu thập và xử lỷ cơ sờ dừ liệu thứ cấp. Cuối cùng đề tài thực hiện các ước lượng và kiêm định cần thiết cho mô hình. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và tháo luân Chương 4 đi vào trinh bày kết quả hồi quy và các kiêm định chi tiết của các mô hình hồi quy đo lường lác động cua thanh khoản dư thừa đến sự ốn định NH tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2022. Trên cơ sở đó, tập trung tháo luận về dâu các hệ số 5 hồi quy phán ánh tương quan của biến độc lập đến biến phụ thuộc.

Cuối chương trình bày các bài học kinh nghiệm về quân trị rui ro thanh khoán theo tiêu chuẩn Basel III. Với kết quả nghiên cửu đáng tin cậy, nội dung chương gợi ý các chính sách liên quan đến quán trị thanh khoản nham hồ trợ các NH xây dựng chiến lược thanh khoản phù hợp với tiêu chuân Basel III và gia tăng sự ốn định trong hoạt động. 6 CHƯƠNG 2: TỐNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN cứu TRƯỚC Chương 2 trình bày các vấn đề lý luận cơ bán về thanh khoán, sự ôn định NH và lược khào các nghiên cứu có liên quan về ảnh hưởng của dư thừa thanh khoản đen sự ổn định NH. Từ đó, đề tài tìm ra khe hờ nghiên cứu và xây dựng nền táng nghiên cứu trong phạm vi các NH tại Việt Nam.1 Lý thuyết về thanh khoán và thanh khoăn dư thừa ngân hàng 2.

/ Thanh khoán ngân hàng Khái niệm : Uy ban Basel vê giám sát NH đưa ra khái niệm “Thanh khoản là một thuật ngừ chuyên ngành nói về khả năng đáp ứng các nhu cầu về sừ dụng vốn khá dụng phục vụ cho hoạt động kinh doanh tại mọi thời diêm như chi trà tiền gửi, cho vay, thanh toán, giao dịch vốn.” Theo Duttweiler (2012), có hai khía cạnh cân xem xét vê vân đê thanh khoán, đỏ là thanh khoán tự nhiên và thanh khoán nhân tạo. thanh khoán tự nhiên nghĩa là các dòng luân chuyên vốn xuất phát từ tài sản hoặc nợ với thời gian đáo hạn theo quy định của pháp luật. Trong lĩnh vực NH, ví dụ khi xem xét giao dịch của KH, hành động tái tục các khoản tiền của họ gần như theo cách mà NH có thê dự đoán được. Điều này có thể đúng với các khoản nợ.

Trong khi đó, thanh khoán nhân tạo là nhừng khoản tiền được chuyên từ tài sán trước ngày đáo hạn, ví dụ như bán chứng khoán thu tiền. Dự trữ' thanh khoán Theo Duttweiler (2012), đế duy trì trạng thái thanh khoán hiệu qua, NHTM phải đảm báo giá trị tài sàn có luôn lớn hơn các khoản nợ ớ mọi thời diêm. Nêu giá trị tài sán xuống thấp hơn sẽ dần đen nguy cơ NH mất khả năng thanh toán, bán tài sản hoặc phá sản. Thông thường, NH sẽ duy trì các cấp độ thanh khoán từ hai nguồn: dự trừ sơ cấp và dự trừ thứ cấp.

- Dự trừ sơ câp: tiên mặt, tiên gửi NHTW, tiên gửi các NH khác. Đầy là các khoản dự trừ theo quy định cua cơ quan quân lý nham đáp ứng nhu cầu về tiền mặt cho KH hoặc các khoản thanh toán tại NH. 7 - Dự trừ thử cấp: các loại chứng khoán có khả năng chuyên đôi thành tiền dề dàng như trái phiếu kho bạc, giấy chấp nhận trá tiền của NH.Đây là hàng phòng vệ thanh khoản thứ hai nhăm hồ trợ thiếu hụt khi các nhu cầu rút tiền, thanh toán, giái ngân khoán vay vượt dự kiến trước đó.2 Thanh khoản dư thừa ngăn hàng ❖ Lý thuyết khả năng chuyên đỏi thanh khoán (The Shiftability Theory of Liquidity) Lý thuyết khả năng chuyển đôi thanh khoán của NH được giới thiệu đầu tiên bời Harold G. Nội dung phản ánh việc các NH có thê tự bảo vệ mình trước sự sụt giám vốn đột ngột do người dân rút tiền O ạt bang cách nắm giừ các công cụ tài chính dề dàng được chuyển đối thành tiền mặt, bao gồm: chứng từ thương mại, chấp nhận thanh toán của NH, phố biến nhất là trái phiếu kho bạc.

Khi NH hoạt động binh thường, tất cả các công cụ này đều an toàn và đáp ứng khả năng tiếp cận khi đáo hạn. Tuy nhiên, khi khủng hoảng xảy ra, nguôn thanh khoản từ dự trừ thử cấp cỏ thế khồng thực hiện được vỉ thiếu thị trường (Casu và cộng sự, 2006). Ngoài ra, sự ôn định NH găn liên với tình hình cùa nên kinh tê, khi HĐKD trong nên kinh tê bị ảnh hưởng sẽ tác động trực liếp đen dòng tiền, từ đó truyền dẫn đến khá năng tra nợ của KH vay. Lý thuyết này sau đó được hoàn thiện hơn dựa trên lập luận việc xem NHTW là người cho vay cuối cùng đôi khi không còn hiệu quả (đổi với các NH Dự trừ Liên bang).

Vì vậy, các NH nên duy trì tài sán có chất lượng nham đám bảo an toàn trong dự trừ thanh khoản mới là điều cấp thiết và quan trọng (Allen và cộng sự, 1989). ❖ Lý thuyet ưa thích thanh khoán (Liquidity Preference theory - LPT) Ọuản lý thanh khoản là hoạt động cấp thiết đảm bảo sự tồn tại cúa các TCTC. Điều này được Keynes giái thích trong lý thuyết ưa thích tiền mặt. Ông cho rang các nhà đâu tư ưa thích các sán phâm đâu tư ngăn hạn vỉ khá năng chuyên đôi thành tiên mặt và ít có rúi ro mat von gổc.

Trong khi đó, người vay thích nợ dài hạn vỉ vừa loại bò được nguy cơ phải trả nợ trong điêu kiện bất lợi vừa có thê lập kế hoạch tài 8 chính phù hợp đồ duy trì hoạt động binh thường, từ đó đảm bảo tính hiệu quả của nguồn vốn (Rancan, 2012). Lý thuyết này khuyển khích các NH cân đổi nguồn tài trợ (nợ ngan hạn và dài hạn), giừ nhiều tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao hơn dề dàng đáp ửng các nhu cầu khi đen hạn, qua đó tăng hiệu quá hoạt động cúa NH. Keynes (1936) đà tháo luận về mối liên hệ giữa lài suất và cung - cầu. Trong điều kiện thực tế, một tài sản có thể được chuyển đồi thành tiền tệ càng nhanh thi tài sán đó càng trờ nên thanh khoản hơn.

Theo ồng, ba động cơ xác định nhu cầu thanh khoản: - Động cơ giao dịch: cá nhân duy trì thanh khoán để đảm bảo có đú liền mặt trong các nhu cầu cơ bản hàng ngày (day - to - day). Nói cách khác, các bên liên quan có nhu cầu thanh khoán cao đê trang trái các nghĩa vụ ngắn hạn cua mình, ơ đây, các NH nắm giữ tài sán thanh khoản đê đáp ứng nhu cầu dòng tiền vào và dòng tiền ra trong các giao dịch. - Các động cơ phòng ngừa liên quan đến việc cá nhân duy trỉ thanh khoản đáp ứng các tình huống chi phí phát sinh đột xuất, không lường trước được. Động cơ phòng ngừa của việc nắm giừ tài sản thanh khoản đóng vai trò là quỳ ứng cứu cho các NH.

Neu dòng liền dự kiến không đủ, nguồn dự kiến phòng ngừa có thê được sứ dụng đê đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. - Các động cơ đầu cơ: Lý thuyết Bầy thanh khoản cho rằng khi lãi suất thấp cùng với nhu cầu về tiền mặt cao, cá nhân có xu hướng nắm giừ tài sản cho đến khi lài suất tăng. Động cơ đầu cơ miêu tả việc nhà đau tư lưỡng lự trong việc nam giừ vốn vi sợ bỏ lờ cơ hội tốt hơn trong tương lai. Khi mức lài suất cao hơn, các nhà đầu tư từ bớ khâ năng thanh khoản để đôi lấy mức lài suất này.

❖ Lý thuyết lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu Lý thuyết này được đưa ra bời Markowitz (1952, 1959) cho rằng có sự đánh đôi giữa lợi nhuận và rủi ro. Do đó cần đa dạng hóa danh mục đâu tư đê phân tán và giám thiêu rủi ro. Tobin (1958) thêm “liền" vào mô hình của Markowitz đế lập luận vai trò của tiền như là một tài sản phi rủi ro bên cạnh danh mục tài sản rủi ro nhằm 9 Nguyên tắc 1: Mồi NH cần đề ra về một chiến lược quàn lý khả năng thanh khoán hàng ngày và cần được truyền đạt một cách công khai, rộng rãi toàn hệ thống. Nguyên tắc 2: Hội đồng quán trị cúa NH phái là cơ quan quyết định các chiến lược và chính sách quan trọng liên quan đen quản lý khá năng thanh khoản của NH.

Hội đồng quân trị cũng cần đám bâo là các cấp quán trị thanh khoản của NH thực hiện những biện pháp cần thiết đê theo dõi và kiêm soát rủi ro thanh khoán theo đúng chức năng của mình. Nguyên tắc 3: Mồi NH cần xây dựng hệ thống nhiều bộ phận chửc năng quàn lý hiộu quá chiến lược về khả năng thanh khoán, cơ cấu này can chu yếu là nhóm các cấp quán lý thanh khoản chủ chốt và tham gia thường xuyên. Nguyên tắc 4: NH cần có hệ thống thông tin đầy đủ cho việc đo lường, theo dõi, kiêm soát và báo cáo rùi ro thanh khoản. Các báo cáo cần được cung câp kịp thời cho hội đồng quán trị cùa NH, các cán bộ quan lý cao cấp và các cán bộ có thâm quyên khác.

Nguyên lắc 5: NH cần xây dựng một quy trình cho việc theo dõi và đo lường thường xuyên các yêu cầu cấp vê vốn. Nguyên tắc 6: NH cần phân tích khã năng thanh khoán bang cách sử dụng nhiều tình huống dạng “nếu." mang tính giả định, xây dựng kịch bàn ứng phó. Nguyên tắc 7: NH cần thường xuyên xây dựng những giá thiết trong việc quán lý khà năng thanh khoản đê xác định xem những kết quả có thê xảy ra trong thực tể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Rất tiếc, tài liệu có tiêu đề là "null" không cung cấp đủ thông tin để đưa ra một bản tóm tắt chủ đề cụ thể. Tuy nhiên, dựa trên danh sách tài liệu bạn cung cấp, chúng ta có thể khám phá một số lĩnh vực liên quan đến quản lý, kinh tế và phát triển bền vững.

Ví dụ, bạn có thể quan tâm đến Quản lý bồi dưỡng năng lực kiểm tra giám sát cho bí thư chi bộ tại học viện hải quân thông qua tổng kết thực tiễn (https://vn-document.net/document/quan-ly-boi-duong-nang-luc-kiem-tra-giam-sat-cho-bi-thu-chi-bo-tai-hoc-vien-hai-quan-thong-qua-tong-ket-thuc-tien/9786436579). Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách nâng cao năng lực của các bí thư chi bộ, một khía cạnh quan trọng trong quản lý tổ chức. Bên cạnh đó, nếu bạn quan tâm đến hiệu quả hoạt động của tổ chức, bạn có thể tìm hiểu thêm trong Quản lý tài chính của liên đoàn lao động tỉnh đồng nai (https://vn-document.net/document/quan-ly-tai-chinh-cua-lien-doan-lao-dong-tinh-dong-nai/9434863779). Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về việc nâng cao hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực hành chính, hãy xem xét tài liệu Nâng cao chất lượng công tác lưu trữ tại ủy ban nhân dân quận sơn trà thành phố đà nẵng (https://vn-document.net/document/nang-cao-chat-luong-cong-tac-luu-tru-tai-uy-ban-nhan-dan-quan-son-tra-thanh-pho-da-nang/9664783379).

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn các khía cạnh khác nhau của quản lý và phát triển.