Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp với mã học phần SE 397 F (Đồ án CDIO) mang tên "Xây dựng website bán hàng thời trang" được thực hiện bởi Nhóm 07 thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Duy Tân, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Phan Long. Đội ngũ sinh viên thực hiện gồm Nguyễn Hoàng Lâm Tấn (Trưởng nhóm, MSSV: 27211201929), Phan Hữu Minh Thiện (MSSV: 27211245280) và Võ Thị Như Ý (MSSV: 27201248537), chuyên ngành Công nghệ phần mềm. Trong giai đoạn đề xướng và sàng lọc ý tưởng cá nhân ban đầu, dự án còn ghi nhận đóng góp đề xuất của các sinh viên Trần Văn Lịch, Đinh Quang Tín và Trần Văn Sử.
Về bối cảnh thực tiễn, nhóm tác giả nhận định sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và mạng Internet đã đưa hình thức mua sắm trực tuyến trở thành phương thức phổ biến tại Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh phụ kiện và thời trang, việc mở rộng thị trường, quảng bá sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng doanh số là bài toán kinh doanh then chốt. Ban quản lý các cơ sở kinh doanh có nhu cầu thiết lập một hệ thống trực tuyến hỗ trợ giới thiệu mẫu mã, bán hàng và cung cấp thông tin kịp thời cho khách hàng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể:
- Xây dựng một website kinh doanh thời trang với giao diện đơn giản, thân thiện, dễ vận hành cho cả khách hàng và ban quản lý.
- Thiết lập hệ thống chức năng cho phép người tiêu dùng duyệt danh mục, tra cứu chi tiết mẫu mã phụ kiện thời trang và thực hiện quy trình đặt hàng qua mạng Internet.
- Xây dựng phân hệ quản trị cho phép người quản lý cập nhật dữ liệu hàng hóa, giám sát đơn đặt hàng và kiểm soát tài khoản người dùng trong hệ thống.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đối tượng chính là hệ thống website thương mại điện tử chuyên ngành thời trang và các quy trình nghiệp vụ tương tác giữa người dùng với đơn vị kinh doanh. Phạm vi thời gian thực hiện dự án được ghi nhận trong tổng quan từ ngày 09/01/2023 đến ngày 09/03/2023, với các mốc đánh giá ý tưởng cá nhân vào ngày 09/01/2024 và hoàn thiện đồ án vào tháng 3 năm 2024. Phạm vi chức năng tập trung vào việc mô hình hóa yêu cầu người dùng, thiết kế dữ liệu và xây dựng khung giao diện phục vụ thị trường mua sắm trực tuyến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án áp dụng phương pháp luận tiếp cận kỹ thuật CDIO (Conceive – Hình thành ý tưởng, Design – Thiết kế, Implement – Triển khai, Operate – Vận hành). Trong khuôn khổ tài liệu, nhóm tác giả tập trung triển khai chuyên sâu ba giai đoạn đầu: Phần I: Ý tưởng sản phẩm (Conceive); Phần II: Phân tích và thiết kế hệ thống (Design); và Phần III: Thiết kế giao diện (Design Interface).
Trong giai đoạn hình thành ý tưởng (Conceive), phương pháp sàng lọc được thực hiện thông qua việc lấy đề xuất độc lập từ các thành viên trong nhóm, sau đó đánh giá định lượng và định tính dựa trên bộ tiêu chí chuẩn hóa: đối tượng thụ hưởng, ước tính số người hưởng lợi, ước tính số người sẵn sàng chi trả, khả năng thu hút vốn từ các nhà đầu tư (các mức: Trung bình, Khá, Cao, Rất cao), vòng đời sản phẩm trên thị trường cho đến khi bị thay thế (tính theo năm), độ khó phát triển sản phẩm (các mức: Trung bình, Khá, Cao, Rất cao) và thời gian cần thiết để hoàn thiện sản phẩm (tính theo năm).
| STT |
Sinh viên đề xuất |
Tên ý tưởng sản phẩm |
Ước tính người hưởng lợi |
Ước tính người chi trả |
Đánh giá nhà đầu tư |
Vòng đời thị trường (năm) |
Độ khó phát triển |
Thời gian phát triển (năm) |
| 1 |
Nguyễn Hoàng Lâm Tấn |
Website Quản lý khách sạn |
15.000 |
9.900 |
Khá |
1 |
Trung bình |
1 |
| 2 |
Trần Văn Lịch |
Website Quản lý nhân sự |
1.100 |
900 |
Khá |
5 |
Trung bình |
1 |
| 3 |
Võ Thị Như Ý |
Website Quản lý thư viện |
15.000 |
9.900 |
Khá |
2 |
Trung bình |
1 |
| 4 |
Phan Hữu Minh Thiện |
Website Dịch vụ đăng ký cấp thẻ (visa, thẻ ngân hàng) |
5.000 |
1.000 |
Khá |
2 |
Trung bình |
1 |
| 5 |
Đinh Quang Tín |
Xây dựng Website thời trang |
4.869 |
2.500 |
Khá |
3 |
Trung bình |
2 |
| 6 |
Trần Văn Sử |
Hệ Thống Quản Lý Điểm Sinh Viên (CRM giáo dục) |
1.500 |
1.000 |
Khá |
1 |
Trung bình |
1 |
Qua quá trình so sánh và đánh giá các yếu tố thị trường, nhóm đã thống nhất lựa chọn đề tài xây dựng website bán hàng thời trang làm mục tiêu nghiên cứu và phát triển chính thức.
Về phương pháp phân tích và thiết kế kỹ thuật, nhóm áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML). Nhóm sử dụng Biểu đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram), Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) để mô hình hóa toàn diện các luồng sự kiện. Nền tảng quản trị dữ liệu được nhóm lựa chọn là cơ sở dữ liệu hướng tài liệu MongoDB (NoSQL), phục vụ lưu trữ hai tập thực thể dữ liệu chính gồm dữ liệu người dùng và dữ liệu sản phẩm. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là dữ liệu khảo sát đặc tả nghiệp vụ thương mại điện tử thực tế.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống website bán hàng thời trang được thiết kế xoay quanh ba tác nhân chính (Actors) tham gia tương tác:
- Khách vãng lai: Người dùng chưa có tài khoản hoặc chưa đăng nhập vào hệ thống, có quyền truy cập trang chủ, xem thông tin sản phẩm, tìm kiếm và đăng ký tài khoản mới.
- Người dùng (Khách hàng/Thành viên): Người dùng đã hoàn tất đăng ký và đăng nhập, có quyền cập nhật thông tin cá nhân, thay đổi mật khẩu, quản lý giỏ hàng và thực hiện đặt hàng trực tuyến.
- Quản trị viên (Người quản lý/Admin): Người phụ trách vận hành hệ thống, sở hữu các quyền quản lý tài khoản thành viên, quản lý danh mục sản phẩm và quản lý đơn đặt hàng của khách hàng.
Nhóm tác giả đã chuẩn hóa hệ thống thành 10 trường hợp sử dụng chính (Use Case), được tổng hợp trong bảng danh mục sau:
| Mã Use Case |
Tên Use Case |
Tác nhân thực hiện |
Mục đích chức năng |
| UC01 |
Đăng ký tài khoản |
Khách vãng lai |
Đăng ký tài khoản thành viên mới trên website |
| UC02 |
Xem sản phẩm |
Khách vãng lai, Người dùng |
Xem thông tin tóm tắt và chi tiết sản phẩm thời trang |
| UC03 |
Tìm kiếm |
Khách vãng lai, Người dùng |
Tìm kiếm mặt hàng theo nhu cầu bằng từ khóa |
| UC04 |
Đăng nhập tài khoản |
Người dùng, Quản trị viên |
Xác thực quyền truy cập vào hệ thống website |
| UC05 |
Quản lý thông tin cá nhân |
Người dùng |
Cập nhật thông tin hồ sơ và đổi mật khẩu tài khoản |
| UC06 |
Quản lý giỏ hàng |
Người dùng |
Thêm, sửa số lượng, xóa mặt hàng và thanh toán |
| UC07 |
Đặt hàng |
Người dùng |
Xem chi tiết và chọn đưa sản phẩm vào giỏ hàng |
| UC08 |
Quản lý tài khoản |
Quản trị viên |
Theo dõi danh sách, cập nhật thông tin hoặc xóa tài khoản |
| UC09 |
Quản lý sản phẩm |
Quản trị viên |
Thêm mới, chỉnh sửa thông tin hoặc xóa bỏ sản phẩm |
| UC10 |
Quản lý đơn hàng |
Quản trị viên |
Xem chi tiết, cập nhật thông tin hoặc xóa đơn hàng |
Quy trình kỹ thuật và các ràng buộc dữ liệu được quy định cụ thể cho từng nghiệp vụ:
- Quy trình đăng ký tài khoản (UC01): Hệ thống yêu cầu người dùng nhập tên tài khoản (username), mật khẩu (password), thư điện tử (email) và số điện thoại. Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ qua các bước: username không chứa ký tự lạ; password bắt buộc có độ dài tối thiểu 8 ký tự, phải viết hoa chữ cái đầu tiên và chứa ít nhất một chữ số. Tiếp theo, hệ thống kiểm tra sự tồn tại trong cơ sở dữ liệu MongoDB; nếu username bị trùng, hệ thống hiển thị thông báo lỗi yêu cầu nhập lại. Khi thông tin thỏa mãn, hệ thống gửi thông tin xác thực đến email hoặc số điện thoại để người dùng kích hoạt, sau đó xuất thông báo "Đăng ký thành công".
- Quy trình hiển thị và tìm kiếm sản phẩm (UC02, UC03): Khi người dùng xem danh mục, hệ thống xuất thông tin tổng quan gồm tên, hình ảnh minh họa, giá bán và chính sách khuyến mãi. Khi chọn xem chi tiết, hệ thống kiểm tra và xuất thêm các trường thông tin mở rộng gồm thương hiệu, số lượng tồn kho còn lại và bài viết mô tả chi tiết sản phẩm. Chức năng tìm kiếm cho phép nhập từ khóa, lọc danh sách và điều hướng trực tiếp đến trang chi tiết.
- Quy trình giỏ hàng và đặt hàng (UC06, UC07): Người dùng lựa chọn mặt hàng để đưa vào giỏ hàng với thông báo xác nhận thành công. Tại phân hệ giỏ hàng, người dùng có thể điều chỉnh số lượng mua (hệ thống tự động kiểm tra và cập nhật lại cơ sở dữ liệu), xóa bỏ sản phẩm, lựa chọn phương thức thanh toán và hoàn tất giao dịch với thông báo "Thanh toán thành công".
- Phân hệ quản trị hệ thống (UC08, UC09, UC10): Quản trị viên đăng nhập để thực hiện các thao tác quản lý dữ liệu. Phân hệ quản trị tài khoản cho phép chỉnh sửa thông tin cá nhân hoặc xóa bỏ tài khoản người dùng vi phạm. Phân hệ quản lý sản phẩm cho phép tạo mới sản phẩm, cập nhật giá, thương hiệu, số lượng hoặc xóa mặt hàng khỏi kho dữ liệu. Phân hệ quản lý đơn hàng hỗ trợ theo dõi chi tiết các đơn đặt hàng, chỉnh sửa thông tin hoặc xóa đơn hàng. Mọi thay đổi đều được ghi nhận trực tiếp vào MongoDB với thông báo "Thực hiện thay đổi thành công".
Kiến trúc cơ sở dữ liệu MongoDB được nhóm thiết kế tập trung vào việc quản lý hai tập tài liệu chính: dữ liệu người dùng (lưu trữ thông tin định danh, tài khoản, mật khẩu, email, số điện thoại và phân quyền vai trò) và dữ liệu sản phẩm (lưu trữ thông tin mã định danh, tên sản phẩm, hình ảnh minh họa, đơn giá, khuyến mãi, thương hiệu, số lượng tồn kho và mô tả chi tiết).
Về thiết kế giao diện (Design Interface), nhóm tác giả xây dựng 6 mẫu màn hình chức năng trực quan: Giao diện đăng nhập, Giao diện đăng ký, Giao diện trang chủ, Giao diện trang mua sắm, Giao diện trang chi tiết sản phẩm và Giao diện giỏ hàng, đảm bảo tính liên kết chặt chẽ với các kịch bản Use Case đã đặc tả.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục nội dung đồ án được tổ chức bám sát theo các giai đoạn của quy trình CDIO, bao gồm các phần chính sau:
PHẦN I: Ý TƯỞNG SẢN PHẨM (CONCEIVE)
Nội dung phần này trình bày chi tiết quá trình khởi tạo dự án công nghệ. Nhóm ghi nhận 6 bản đề xuất ý tưởng cá nhân từ các thành viên với các dữ liệu định lượng cụ thể: quản lý khách sạn trực tuyến (Nguyễn Hoàng Lâm Tấn), quản lý nhân sự qua website (Trần Văn Lịch), quản lý thư viện trực tuyến (Võ Thị Như Ý), dịch vụ đăng ký cấp thẻ ngân hàng/visa trực tuyến (Phan Hữu Minh Thiện), website kinh doanh thời trang (Đinh Quang Tín) và hệ thống CRM quản lý điểm sinh viên (Trần Văn Sử). Mỗi đề xuất đều được chấm điểm chi tiết về thị trường, đối tượng thụ hưởng và thời gian khả thi. Kết thúc phần I, nhóm thực hiện thảo luận, đánh giá chéo và thống nhất chọn đề tài Website bán hàng thời trang với thời gian dự kiến phát triển là 2 năm, vòng đời thị trường ước tính 3 năm.
PHẦN II: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG (DESIGN)
Phần II chiếm dung lượng trọng tâm của đồ án, tập trung vào việc chuyển đổi yêu cầu nghiệp vụ thành tài liệu thiết kế kỹ thuật:
- Đặc tả yêu cầu chức năng: Khái quát mô tả hệ thống, xác định môi trường phát triển phần mềm và các yêu cầu bổ trợ cho vận hành website.
- Phân tích và thiết kế hệ thống: Nhận diện rõ 3 tác nhân tham gia hệ thống; xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát và lập bảng đặc tả chi tiết cho toàn bộ 10 Use Case (từ UC01 đến UC10) kèm theo điều kiện tiên quyết, điều kiện kết thúc và luồng sự kiện chính.
- Biểu đồ tuần tự và biểu đồ hoạt động: Xây dựng các cặp biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự tương ứng cho 4 chức năng cốt lõi: Đăng ký tài khoản, Xem thông tin sản phẩm, Tìm kiếm sản phẩm và Đăng nhập hệ thống.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB; xác định cấu trúc lưu trữ và tổ chức lược đồ cho hai thực thể trung tâm là dữ liệu người dùng và dữ liệu sản phẩm.
PHẦN III: THIẾT KẾ GIAO DIỆN (DESIGN INTERFACE)
Chương này hiện thực hóa các yêu cầu người dùng và sơ đồ nghiệp vụ thành giao diện tương tác người máy (UI). Nhóm thiết kế chi tiết 6 trang giao diện người dùng chính: Giao diện đăng nhập, Giao diện đăng ký, Giao diện trang chủ, Giao diện trang mua sắm, Giao diện trang chi tiết sản phẩm và Giao diện giỏ hàng.
TỔNG KẾT ĐÁNH GIÁ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Phần cuối của tài liệu tổng kết các kết quả đạt được trong quá trình nghiên cứu, chỉ ra các hạn chế còn tồn đọng và đề xuất định hướng phát triển tiếp theo cho hệ thống website.
Kết quả và đóng góp
Đồ án ghi nhận những kết quả nghiên cứu và thiết kế cụ thể:
- Hoàn thành quy trình sàng lọc định lượng 6 ý tưởng phần mềm ban đầu theo các chỉ số thị trường (số người thụ hưởng từ 1.100 đến 15.000 người; người sẵn sàng chi trả từ 900 đến 9.900 người) để đưa ra quyết định chọn đề tài phù hợp với năng lực kỹ thuật của sinh viên.
- Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu phân tích kỹ thuật gồm 10 Use Case chuẩn mực, phân định quyền hạn minh bạch cho 3 nhóm tác nhân (Khách vãng lai, Người dùng, Quản trị viên).
- Thiết lập các ràng buộc kiểm tra dữ liệu chặt chẽ cho chức năng đăng ký (kiểm tra định dạng username không chứa ký tự lạ; mật khẩu tối thiểu 8 ký tự, viết hoa chữ cái đầu và có ít nhất một chữ số; kiểm tra tính duy nhất của username trên MongoDB; cơ chế kích hoạt tài khoản qua email/số điện thoại).
- Mô hình hóa trực quan luồng xử lý dữ liệu qua 4 cặp biểu đồ tuần tự và biểu đồ hoạt động (Đăng ký, Xem sản phẩm, Tìm kiếm, Đăng nhập).
- Thiết lập cấu trúc dữ liệu trên hệ quản trị MongoDB phục vụ lưu trữ thông tin tài khoản và danh mục sản phẩm thời trang.
- Hoàn thành thiết kế trực quan 6 giao diện chức năng chính của website thương mại điện tử.
Về đóng góp, đồ án đóng vai trò như một bài tập lớn ứng dụng thực tế mô hình đào tạo chuẩn CDIO trong khối ngành kỹ thuật phần mềm, minh chứng cho việc kết hợp có hệ thống giữa nghiên cứu nhu cầu thị trường, phân tích thiết kế hướng đối tượng UML và lựa chọn công nghệ cơ sở dữ liệu NoSQL hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phần tổng kết đánh giá trong văn bản đồ án, các nội dung hạn chế và định hướng phát triển được xác định:
- Hạn chế (những vấn đề chưa đạt được): Đồ án chủ yếu tập trung sâu vào pha hình thành ý tưởng (Conceive) và phân tích thiết kế (Design) cùng thiết kế giao diện (Design Interface); các pha triển khai mã nguồn toàn diện (Implement) và vận hành thử nghiệm trên môi trường máy chủ thực tế (Operate) chưa được phản ánh đầy đủ trong báo cáo. Các chức năng thanh toán mới dừng lại ở việc mô phỏng quy trình giỏ hàng, chưa tích hợp API thanh toán trực tuyến của các ngân hàng thương mại hoặc cổng thanh toán số.
- Hướng phát triển: Hoàn thiện việc lập trình tích hợp toàn bộ hệ thống; tối ưu hóa giao diện người dùng tương thích trên nhiều kích thước màn hình thiết bị di động; tích hợp các cổng thanh toán điện tử thực tế và hoàn thiện dịch vụ gửi tin nhắn xác thực SMS/Email tự động.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện đồ án môn học CDIO (đặc biệt là học phần SE 397 F) hoặc các khóa luận xây dựng ứng dụng thương mại điện tử.
Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Phương pháp lập bảng so sánh và đánh giá ý tưởng cá nhân trong giai đoạn Conceive, cung cấp khung mẫu chấm điểm định lượng cho các nhóm làm việc theo tiêu chuẩn CDIO.
- Bộ đặc tả 10 Use Case thương mại điện tử kèm các bước xử lý luồng sự kiện kiểm tra định dạng dữ liệu đầu vào.
- Hệ thống biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự mẫu dành cho các nghiệp vụ đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm và duyệt sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhóm tác giả căn cứ vào những tiêu chí định lượng nào để đánh giá các ý tưởng cá nhân trong giai đoạn Conceive?
Nhóm tác giả đánh giá từng ý tưởng dựa trên 7 tiêu chí: nhóm đối tượng thụ hưởng, ước tính số lượng người hưởng lợi, ước tính số lượng người sẵn sàng bỏ tiền mua, đánh giá khả năng nhà đầu tư bỏ tiền vốn (thang đo: Trung bình, Khá, Cao, Rất cao), ước lượng số năm sản phẩm tồn tại trên thị trường cho đến khi bị thay thế, ước tính độ khó phát triển sản phẩm (Trung bình, Khá, Cao, Rất cao) và ước lượng số năm cần thiết để phát triển hoàn thiện sản phẩm.
2. Quy tắc kiểm tra tính hợp lệ của mật khẩu trong Use Case Đăng ký tài khoản (UC01) được quy định như thế nào?
Theo đặc tả dòng sự kiện của UC01, mật khẩu đăng ký bắt buộc phải có độ dài tối thiểu 8 ký tự, phải viết hoa chữ cái đầu tiên và phải có ít nhất một chữ số. Nếu không thỏa mãn đầy đủ các điều kiện này, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng nhập lại thông tin.
3. Phân hệ quản trị (Admin) sở hữu những trường hợp sử dụng nào trong hệ thống?
Quản trị viên được phân quyền trực tiếp thực hiện 4 trường hợp sử dụng gồm: Đăng nhập tài khoản (UC04), Quản lý tài khoản người dùng (UC08 - xem danh sách, cập nhật thông tin, xóa tài khoản), Quản lý sản phẩm (UC09 - thêm, sửa, xóa thông tin sản phẩm và lưu trữ vào cơ sở dữ liệu) và Quản lý đơn hàng (UC10 - xem chi tiết, chỉnh sửa thông tin hoặc xóa đơn đặt hàng).
4. Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu nào và lưu trữ các nhóm dữ liệu nào?
Hệ thống sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng tài liệu MongoDB (NoSQL). Cấu trúc lưu trữ được chia thành hai nhóm chính: Dữ liệu người dùng (quản lý thông tin tài khoản, mật khẩu, liên hệ, vai trò) và Dữ liệu sản phẩm (quản lý tên sản phẩm, hình ảnh minh họa, giá bán, chính sách khuyến mãi, thương hiệu, số lượng tồn kho và mô tả chi tiết).
5. Những chức năng nào được nhóm tác giả xây dựng chi tiết cả Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ tuần tự?
Nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh cặp Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho 4 chức năng nghiệp vụ trọng yếu gồm: Đăng ký tài khoản, Xem thông tin sản phẩm, Tìm kiếm sản phẩm và Đăng nhập tài khoản.
Kết luận
Đồ án CDIO "Xây dựng website bán hàng thời trang" (SE 397 F) của nhóm sinh viên Trường Đại học Duy Tân đã phản ánh quá trình phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm thương mại điện tử theo phương pháp luận CDIO. Đề tài hoàn thành việc sàng lọc ý tưởng từ dữ liệu khảo sát, chuẩn hóa 10 trường hợp sử dụng với các ràng buộc kỹ thuật rõ ràng và thiết lập kiến trúc dữ liệu trên nền tảng MongoDB cùng 6 giao diện tương tác người dùng. Tài liệu cung cấp bản mô tả học thuật chuẩn tắc, đóng vai trò làm tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ phần mềm trong việc lập hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống.