Giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Visual FoxPro - Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Dưới đây là các meta tags cho bài viết 'Giáo trình hệ quản trị cơ sở dữ liệu phần 1 đh sư phạm kỹ thuật nam định': { "ai_description": "Giáo trình hệ quản

Chuyên ngành

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2023

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định cung cấp nền tảng kiến thức toàn diện về quản lý dữ liệu trong môi trường Visual FoxPro. Tài liệu được biên soạn nhằm hỗ trợ sinh viên nắm vững các nguyên lý cơ bản và nâng cao của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS). Nội dung bao gồm giới thiệu về Visual FoxPro, các khái niệm cơ bản về kiểu dữ liệu, lệnh lập trình, và quản lý dự án. Giáo trình đặc biệt chú trọng vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu thông qua các bảng dữ liệu, thiết lập mối quan hệ giữa các bảng, và sử dụng các công cụ Query, View, Form, Report. Ngoài ra, giáo trình còn trang bị kiến thức về lập trình hướng đối tượng, các kỹ thuật tối ưu hóa truy vấn dữ liệu, và ứng dụng thực tế trong quản lý hệ thống thông tin.

1.1. Giới thiệu Visual FoxPro

Visual FoxPro là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) thuộc dòng sản phẩm của Microsoft, được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy và phát triển ứng dụng quản lý dữ liệu. Phần mềm cung cấp giao diện thân thiện cùng bộ công cụ lập trình mạnh mẽ, hỗ trợ quản lý dữ liệu thông qua các bảng (Table), truy vấn (Query), biểu mẫu (Form), báo cáo (Report), và menu. Visual FoxPro hỗ trợ lập trình hướng đối tượng, cho phép tạo các lớp (Class) và đối tượng (Object) để tái sử dụng mã nguồn. Hệ thống quản lý dự án Project Manager giúp tổ chức các thành phần của ứng dụng một cách khoa học. Điểm nổi bật của Visual FoxPro là khả năng tích hợp các thao tác dữ liệu, truy vấn SQL, và lập trình thủ tục.

1.2. Vai trò của giáo trình trong đào tạo

Giáo trình đóng vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo ngành Công nghệ thông tin tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định. Nó cung cấp hệ thống kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về quản trị cơ sở dữ liệu, giúp sinh viên làm quen với các khái niệm lý thuyết và thực hành thông qua các ví dụ minh họa. Nội dung giáo trình được thiết kế theo hướng ứng dụng, phù hợp với nhu cầu thực tế trong lĩnh vực quản lý dữ liệu doanh nghiệp. Sinh viên sẽ được trang bị kỹ năng xây dựng cơ sở dữ liệu, tối ưu hóa truy vấn, và phát triển ứng dụng quản lý thông tin. Giáo trình cũng hỗ trợ sinh viên chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế về cơ sở dữ liệu.

II. Phân tích nhu cầu và thách thức trong quản trị cơ sở dữ liệu

Quản trị cơ sở dữ liệu đặt ra nhiều thách thức đối với sinh viên và người học, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phức tạp và đa dạng. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu hiểu biết về các nguyên lý cơ bản của hệ quản trị cơ sở dữ liệu, dẫn đến việc thiết kế cơ sở dữ liệu kém hiệu quả. Việc lựa chọn kiểu dữ liệu không phù hợp, thiếu các ràng buộc toàn vẹn, hoặc không thiết lập mối quan hệ giữa các bảng sẽ gây ra lỗi truy xuất dữ liệu và giảm hiệu suất hệ thống. Ngoài ra, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các kỹ thuật lập trình như lập trình thủ tục, hàm tự tạo, và xử lý ngoại lệ. Thách thức khác bao gồm việc quản lý dung lượng lưu trữ, đảm bảo tính nhất quán dữ liệu, và tối ưu hóa các truy vấn SQL. Những vấn đề này đòi hỏi người học phải nắm vững lý thuyết và có kỹ năng thực hành thường xuyên.

2.1. Các vấn đề thường gặp khi thiết kế cơ sở dữ liệu

Thiết kế cơ sở dữ liệu là bước quan trọng quyết định hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống. Một trong những sai lầm phổ biến là thiếu kế hoạch rõ ràng dẫn đến cơ sở dữ liệu bị phân mảnh hoặc chứa nhiều dữ liệu trùng lặp. Việc không xác định khóa chính (Primary Key) hoặc sử dụng khóa chính không phù hợp sẽ gây khó khăn trong việc truy xuất dữ liệu. Ngoài ra, thiếu các ràng buộc toàn vẹn (Integrity Constraints) như ràng buộc NOT NULL, UNIQUE, hay FOREIGN KEY dẫn đến dữ liệu không nhất quán. Việc không thiết lập mối quan hệ giữa các bảng hoặc thiết lập mối quan hệ sai cũng gây ra lỗi trong các truy vấn phức tạp. Những vấn đề này đòi hỏi người học phải hiểu rõ lý thuyết thiết kế cơ sở dữ liệu và áp dụng các nguyên tắc chuẩn hóa (Normalization).

2.2. Thách thức trong lập trình và tối ưu hóa truy vấn

Lập trình trong Visual FoxPro đòi hỏi người học phải nắm vững cú pháp ngôn ngữ lập trình, các cấu trúc điều khiển, và kỹ thuật xử lý dữ liệu. Một trong những thách thức lớn là viết các truy vấn SQL không hiệu quả, dẫn đến thời gian xử lý chậm. Việc không sử dụng các chỉ mục (Index) hoặc sử dụng chỉ mục không phù hợp cũng làm giảm hiệu suất truy vấn. Ngoài ra, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc quản lý biến toàn cục và biến cục bộ, dẫn đến xung đột dữ liệu hoặc lỗi chương trình. Việc không áp dụng các kỹ thuật lập trình hướng đối tượng như tái sử dụng lớp (Class) và đối tượng (Object) cũng làm giảm tính linh hoạt của ứng dụng. Những thách thức này đòi hỏi người học phải có tư duy logic và kỹ năng phân tích vấn đề.

III. Giải pháp và phương pháp quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề trong quản trị cơ sở dữ liệu, giáo trình cung cấp các phương pháp và kỹ thuật tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Phương pháp đầu tiên là áp dụng các nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu chuẩn hóa (Normalization) để giảm thiểu dữ liệu trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán. Giáo trình hướng dẫn sinh viên cách tạo bảng dữ liệu, thiết lập khóa chính, khóa ngoại, và các ràng buộc toàn vẹn. Phương pháp thứ hai là sử dụng các chỉ mục (Index) để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tạo chỉ mục, lựa chọn loại chỉ mục phù hợp (Primary, Candidate, Regular, Unique), và tối ưu hóa biểu thức sắp xếp. Ngoài ra, giáo trình cũng giới thiệu các kỹ thuật lập trình nâng cao như lập trình hướng đối tượng, sử dụng hàm tự tạo, và xử lý ngoại lệ. Cuối cùng, giáo trình cung cấp các phương pháp tối ưu hóa truy vấn SQL thông qua việc sử dụng câu lệnh JOIN, GROUP BY, và HAVING.

3.1. Kỹ thuật thiết kế cơ sở dữ liệu chuẩn hóa

Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là quá trình tổ chức dữ liệu theo các dạng chuẩn (1NF, 2NF, 3NF, BCNF) nhằm giảm thiểu sự trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán. Giáo trình hướng dẫn sinh viên cách phân tích mối quan hệ giữa các thực thể (Entity) và xác định khóa chính, khóa ngoại phù hợp. Ví dụ, trong quá trình chuẩn hóa từ dạng 1NF sang 2NF, sinh viên cần đảm bảo rằng tất cả các thuộc tính không khóa phụ thuộc đầy đủ vào khóa chính. Từ dạng 2NF sang 3NF, sinh viên cần loại bỏ các phụ thuộc bắc cầu giữa các thuộc tính không khóa. Giáo trình cung cấp các ví dụ minh họa về cách chuyển đổi từ dạng chuẩn này sang dạng chuẩn khác, giúp sinh viên hiểu rõ quy trình chuẩn hóa.

3.2. Tối ưu hóa truy vấn và lập trình hiệu quả

Tối ưu hóa truy vấn là kỹ thuật quan trọng nhằm cải thiện hiệu suất của hệ thống cơ sở dữ liệu. Giáo trình hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các chỉ mục (Index) để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu, đặc biệt là trên các bảng có dung lượng lớn. Sinh viên sẽ học cách lựa chọn loại chỉ mục phù hợp (Primary, Candidate, Regular, Unique) dựa trên nhu cầu truy vấn. Ngoài ra, giáo trình cung cấp các kỹ thuật lập trình nâng cao như sử dụng cấu trúc điều khiển (IF-ELSE, DO WHILE), xử lý ngoại lệ, và tái sử dụng mã nguồn thông qua lập trình hướng đối tượng. Giáo trình cũng giới thiệu các phương pháp tối ưu hóa truy vấn SQL thông qua việc sử dụng câu lệnh JOIN, GROUP BY, và HAVING, giúp sinh viên xây dựng các truy vấn phức tạp một cách hiệu quả.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế trong quản trị cơ sở dữ liệu

Giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phần 1 tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về quản lý dữ liệu trong môi trường Visual FoxPro. Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ nắm vững các nguyên lý cơ bản và nâng cao của hệ quản trị cơ sở dữ liệu, bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu, lập trình, và tối ưu hóa truy vấn. Giáo trình không chỉ giúp sinh viên chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế mà còn trang bị kỹ năng thực hành cần thiết để phát triển các ứng dụng quản lý dữ liệu trong doanh nghiệp. Những kiến thức và kỹ năng thu được từ giáo trình có thể áp dụng trực tiếp vào thực tế, từ quản lý thông tin khách hàng, quản lý sản phẩm, đến xây dựng các hệ thống báo cáo tự động. Ngoài ra, giáo trình cũng hỗ trợ sinh viên phát triển tư duy logic, khả năng phân tích vấn đề, và kỹ năng làm việc nhóm.

4.1. Tầm quan trọng của giáo trình trong sự nghiệp

Giáo trình đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Công nghệ thông tin. Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên có thể tự tin ứng tuyển vào các vị trí liên quan đến quản trị cơ sở dữ liệu, phát triển ứng dụng quản lý, hoặc kỹ sư dữ liệu. Những kiến thức thu được từ giáo trình giúp sinh viên hiểu rõ quy trình quản lý dữ liệu từ khâu thiết kế đến triển khai và bảo trì. Ngoài ra, giáo trình cũng hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng lập trình, tối ưu hóa truy vấn, và quản lý dự án. Những kỹ năng này không chỉ hữu ích trong lĩnh vực công nghệ thông tin mà còn có thể áp dụng vào các ngành nghề khác như tài chính, y tế, và giáo dục.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai

Trong tương lai, giáo trình có thể được mở rộng để bao gồm các chủ đề nâng cao như quản trị cơ sở dữ liệu phân tán, bảo mật dữ liệu, và trí tuệ nhân tạo trong quản lý dữ liệu. Sinh viên có thể tiếp tục nghiên cứu các công nghệ mới như blockchain, big data, và cloud computing để nâng cao khả năng quản trị cơ sở dữ liệu. Ngoài ra, giáo trình cũng khuyến khích sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu, phát triển ứng dụng thực tế, và tham gia các kỳ thi chứng chỉ quốc tế. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan về Visual Foxpro Hình 1. Hộp thoại Create + Tại hộp thoại Create, nhập vào tên cơ sở dữ liệu mới vào mục Enter DataBase. Xuất hiện hộp thoại Database Designer cho phép ta thiết kế cơ sở dữ liệu. Nếu không thì kích nút Close.

Hộp thoại Database Designer - Để mở một cơ sở dữ liệu trong một đề án, ta thực hiện: + Mở đề án + Trong trang All (hoặc Data) chọn mục Database: o Chọn tên cơ sở dữ liệu. Sau đó chọn nút Modify. o Hoặc kích dấu cộng bên cạnh tên cơ sở dữ liệu. Thao tác với bảng dữ liệu Chƣơng 2 BẢNG DỮ LIỆU (TABLE) 2.

Một số khái niệm Bảng dữ liệu chứa dữ liệu theo dạng dòng và cột, mỗi dòng đƣợc gọi là một bản ghi (record), mỗi cột đƣợc gọi là một trƣờng (field). Mỗi bảng đƣợc đặt bởi một tên có phần mở rộng là DBF, mỗi trƣờng cũng đƣợc đặt bởi một tên theo nguyên tắc đặt tên biến. Trong bảng cơ sở dữ liệu không cho phép có hai dòng trùng nhau. Trong Visual FoxPro có hai loại bảng: - Database Table (bảng cơ sở dữ liệu): Là bảng dữ liệu nằm trong một cơ sở dữ liệu.

- Free Table (bảng tự do): Là bảng dữ liệu không nằm trong bất kỳ một cơ sở dữ liệu nào. Mỗi bảng dữ liệu đƣợc lƣu trữ trên đĩa với tên file có phần mở rộng mặc định là DBF, mỗi bảng dữ liệu có hai phần: cấu trúc (Lƣợc đồ) và nội dung của bảng (Các thể hiện). Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm tạo các bảng cơ sở dữ liệu trong đó cần phải xác định: - Tên các trƣờng cần thiết trong bảng và kiểu dữ liệu của nó. - Các mối quan hệ cần thiết giữa các bảng với nhau.

Ngoài ra, ta còn phải làm một số công việc chi tiết nhƣ: Tạo tiêu đề diễn giải, xác định giá trị ngầm định, xác định các qui tắc về an toàn dữ liệu cho các trƣờng, bảng cũng nhƣ chọn khoá, tạo chỉ mục cho các bảng. Field – Level Rule: Là đoạn chƣơng trình đặt ở mức trƣờng dùng để kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu khi dữ liệu đƣợc nhập vào trƣờng đó. Chúng đƣợc thực hiện một cách tự động ngay sau khi nhập xong dữ liệu cho trƣờng đó. Record -Level Rule: Là đoạn chƣơng trình đặt ở mức bản ghi dùng để kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu khi dữ liệu đƣợc nhập vào bản ghi đó.

Chúng đƣợc thực hiện 20 Chương 2. Thao tác với bảng dữ liệu một cách tự động ngay sau khi nhập xong dữ liệu cho bản ghi đó. Trigger: Là đoạn chƣơng trình đặt ở mức bảng dùng để kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu khi dữ liệu đƣợc nhập vào bảng cơ sở dữ liệu. Chúng đƣợc thực hiện một cách tự động ngay sau khi có một thao tác làm thay đổi dữ liệu của bảng (chèn, sửa, xoá dữ liệu trên bảng).

Từ điển dữ liệu: Là một bảng chứa tất cả các thông tin của các bảng nhƣ tên các bảng, tên các trƣờng, các luật về an toàn dữ liệu, các mối liên hệ giữa các bảng cơ sở dữ liệu. Ví dụ 1: Trong cơ sở dữ liệu quản lý mua bán hàng Bảng KHHang.dbf có cấu trúc sau: Name Type Width Decimal MaKH Character 10 Hoten Character 30 Gioitinh Logical 1 Diachi Character 20 DienThoai Character 10 Bảng MHang.dbf có cấu trúc sau: Name Type Width Decimal MaMH Character 10 TenMH Character 30 Mau Character 10 Donvitinh Character 10 Bảng MuaBan.dbf có cấu trúc sau: Name Type Width Decimal MaMH Character 10 MaKH Character 10 21 Chương 2. Thao tác với bảng dữ liệu NgayMB Date 8 MuaBan Logical 1 SoLuong Numberic 10 2 DonGia Numberic 10 2 2. Tạo bảng cơ sở dữ liệu Để tạo bảng cơ sở dữ liệu ta dùng cách sau: - Mở đề án, xuất hiện hộp thoại Project Manager - Chọn trang Data/ chọn cơ sở dữ liệu/ chọn mục Table/ chọn New/ chọn New table/ nhập tên bảng tại cửa sổ Create.

Khi đó xuất hiện hộp thoại Table Designer. Hộp thoại Table Designer 1) Trang Fields: Cho phép ta khai báo cấu trúc của bảng. Trong đó: - Name: Dùng để khai báo tên trường. - Type: Dùng để khai báo kiểu trường.

- Width: Dùng để khai báo độ rộng của trường. Thao tác với bảng dữ liệu - Decimal: Số chữ số lẻ sau phần dấu chấm thập phân, phần này chỉ sử dụng cho dữ liệu kiểu số. - Index: Cho phép tạo chỉ mục sắp xếp dữ liệu theo trường đó theo chiều tăng dần hoặc giảm dần. - Null: Cho phép trường có thể chứa giá trị Null (đánh dấu  thì được phép chứa giá trị Null).

- Caption: Cho phép tạo tiêu đề cho từng trường trong bảng dữ liệu. Tên này sẽ xuất hiện trong cửa sổ Browser, trong Form. - Rule: Cho phép thiết kế các quy tắc mức trường - Message: Cho phép nhập nội dung câu thông báo khi quy tắc mức trường sai. - Field Comment: Cho phép nhập lời chú giải cho từng trường.

- Default value: Cho phép thiết lập giá trị mặc định. - Format: Định dạng dữ liệu hiện thị trong cửa sổ Brower hoặc Report. - Input mask: Dùng để định dạng khuôn dạng dữ liệu khi nhập. Khuôn dạng dữ liệu là một xâu ký tự.

Tùy theo các ký ký tự trong khuôn dạng mà việc định dạng đƣợc thực hiện theo một cách nào đấy. Mỗi ký tự trong khuôn dạng sẽ định dạng một ký tự của dữ liệu khi nhập. Một vài ký tự dùng trong khuôn dạng hay gặp: - X : Cho phép một ký tự bất kỳ. - A : Cho phép một chữ cái.

- N : Cho phép một chữ cái hoặc chữ số. - 9 : Cho phép một dấu cộng (+) hoặc trừ (-) hoặc chữ số. - # : Cho phép một dấu cộng (+) hoặc trừ (-) hoặc chữ số hoặc dấu cách. - ! : Nhận chữ cái khi nhập vào sẽ biến thành chữ in hoa.

- Dấu chấm: Xác định vị trí dấu chấm thập phân trong dữ liệu kiểu số. - Dấu phẩy: Xác định vị trí phân nhóm trong dữ liệu số. Ví dụ: Input Mask của trƣờng Hệ số lƣơng là: 9.99 Điện thoại là: 9999999999 Biển số xe máy là: 99A-9999 23 Chương 2. Thao tác với bảng dữ liệu 2) Trang Index: Cho phép tạo các chỉ mục sắp xếp dữ liệu trong bảng theo các biểu thức.

Trang Index Trong đó: - Order: Dùng để xác định chiều sắp xếp ( sắp xếp tăng dần,  sắp xếp giảm dần) của biểu thức sắp xếp. - Name: Dùng để xác định tên chỉ mục cần tạo. - Type: Dùng để xác định loại chỉ mục, có 4 loại chỉ mục: + Primary: Là khoá chính, chỉ tồn tại khi bảng dữ liệu nằm trong một cơ sở dữ liệu. Loại chỉ mục này tạo trên một biểu thức sắp xếp không có giá trị trùng nhau trên các bản ghi.

Mỗi bảng dữ liệu chỉ cho phép tạo một chỉ mục loại này. + Candidate: Có thể trở thành khoá chính, có thể tạo nhiều chỉ mục loại này trong một bảng dữ liệu. + Regular: Là loại chỉ mục dùng để sắp xếp bảng dữ liệu theo một biểu thức, cho phép chứa giá trị trùng nhau trên các bản ghi, có thể tạo nhiều chỉ mục loại này trong một bảng dữ liệu. + Unique: Là loại chỉ mục dùng để sắp xếp bảng dữ liệu theo một biểu 24 Chương 2.

Thao tác với bảng dữ liệu thức, cho phép chứa giá trị trùng nhau trên các bản ghi, kết quả chỉ xuất hiện một bản ghi đầu tiên. - Expression: Dùng để xác định biểu thức sắp xếp. - Filter: Dùng để lọc các bản ghi thoả mãn một điều kiện nào đó trước khi tạo chỉ mục. Chú ý: Chỉ mục sắp xếp thực chất chỉ là bảng chỉ dẫn sắp xếp.

Bảng này gồm 2 trƣờng: Trƣờng thứ nhất chứa giá trị của biểu thức cần sắp xếp, trƣờng thứ hai chứa con trỏ trỏ đến bản ghi cần sắp xếp trên bảng dữ liệu. Các bảng này nằm trong file có tên là tên bảng dữ liệu, có phần mở rộng là CDX. 3) Trang Table: Cho phép thiết kế các quy tắc ở mức bản ghi (Record Validation) và các quy tắc ở mức bảng (Trigger ). Trang Table Trong đó: - Name: Dùng để xác định tên của bảng dữ liệu, tên này chỉ xuất hiện trong Project Manager.

Nó không phải là tên File. - Record Validation: 25 Chương 2. Thao tác với bảng dữ liệu + Rule: Dùng để thiết kế quy tắc kiểm tra dữ liệu ở mức Record. + Massege: Cho phép nhập câu thông báo nếu quy tắc kiểm tra dữ liệu sai.

- Trigger: + Insert Trigger: Dùng để thiết kế quy tắc kiểm tra dữ liệu khi chèn một bản ghi mới. + Update Trigger: Dùng để thiết kế quy tắc kiểm tra dữ liệu khi sửa đổi dữ liệu. + Delete Trigger: Dùng để thiết kế quy tắc kiểm tra dữ liệu khi xoá một bản ghi. Chú ý: - Các tên trƣờng không đƣợc trùng nhau, không đƣợc trùng với từ khoá.

- Đối với dữ liệu kiểu số nếu có phần thập phân thì độ rộng của phần thập phân phải nhỏ hơn độ rộng của trƣờng ít nhất là 2 đơn vị. - Trong khi đang tạo cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu, muốn xoá một trƣờng ta chọn trƣờng đó và chọn Delete. Muốn chèn vào trƣờng mới ta chọn vị trí cần chèn rồi chọn Insert. Để kết thúc việc tạo cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu, không ghi cấu trúc bảng vừa tạo lên đĩa chọn Cancel hoặc ấn ESC.

Để kết thúc việc tạo cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu, và ghi cấu trúc bảng vừa tạo lên đĩa ta chọn OK hoặc ấn đồng thời hai phím Ctrl+W lúc này sẽ xuất hiện đƣợc hộp thoại: Hình 2. Hộp thoại nhắc nhập bản ghi - Nếu chọn <No> thì sẽ quay lại cửa sổ Project Manager. - Nếu chọn <Yes> sẽ xuất hiện cửa sổ để nhập các bản ghi cho bảng cơ sở dữ liệu. Để kết thúc việc nhập dữ liệu và ghi dữ liệu lên đĩa, nhấn tổ hợp hai phím <Ctrl+W> hoặc kích nút Close, không ghi dữ liệu lên đĩa ấn phím ESC.

Mỗi bảng dữ liệu sẽ đƣợc lƣu dƣới dạng <tên bảng>.DBF Chú ý: 26 Chương 2. Thao tác với bảng dữ liệu Để nhập dữ liệu cho trƣờng MEMO, ta đƣa con trỏ đến trƣờng MEMO rồi nhấn tổ hợp phím Ctrl_PgUp, lúc đó sẽ xuất hiện cửa sổ nhập dữ liệu cho trƣờng này. Sau khi kết thúc việc nhập dữ liệu cho nó, ta ấn tổ hợp Ctrl+W để ghi lại, nếu không ghi ấn phím ESC. Đổi tên một bảng trong cơ sở dữ liệu - Trong cửa sổ Project Manager, chọn tên bảng cần đổi tên.

- Kích chuột phải, chọn Rename. - Nhập tên mới vào hộp thoại Rename File. Rồi chọn OK. Xoá bảng khỏi cơ sở dữ liệu - Trong cửa sổ Project Manager, chọn tên bảng cần xoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ