Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Hệ thống thông tin (HTTT) và đặc biệt là hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) đóng vai trò trung gian quan trọng giúp doanh nghiệp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kịp thời, nâng cao năng lực cạnh tranh, hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động nghiệp vụ.

Tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu (DATA PLATFORM CO.,LTD) – đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dữ liệu thị trường và giải pháp thương mại điện tử thành lập năm 2018 – số lượng khách hàng doanh nghiệp và hộ kinh doanh cá thể tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, công tác quản lý khách hàng tại thời điểm khảo sát chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu có sẵn và các kênh quản lý nội bộ phân tán. Quy trình chăm sóc khách hàng còn thiếu chặt chẽ, khó kiểm soát và không đáp ứng kịp tốc độ mở rộng quy mô. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm xây dựng một phần mềm quản lý khách hàng chuyên biệt, hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu công tác quản lý khách hàng tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu.
  2. Phát triển ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý khách hàng trong công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các lý thuyết tổng quan về phần mềm, khách hàng và phần mềm quản lý khách hàng.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng công tác quản lý khách hàng tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu.
  3. Phân tích, thiết kế, xây dựng và hoàn thiện phần mềm quản lý khách hàng phục vụ nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề về khách hàng, quy trình quản lý khách hàng và phần mềm quản lý khách hàng tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu (Tầng 2, số 41 Phùng Chí Kiên, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu, phân tích số liệu và quy trình quản lý khách hàng trong năm 2021 (kèm số liệu hoạt động giai đoạn 2018–2020).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào phương thức quản lý thông tin khách hàng, quản lý hợp đồng, giao dịch và phương pháp phân tích thiết kế phần mềm quản lý ứng dụng cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm cốt lõi về quản trị quan hệ khách hàng (CRM), kỹ nghệ phần mềm và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin:

  • Khái niệm CRM: Tiếp cận quản lý quan hệ khách hàng có hệ thống nhằm tìm kiếm, thu hút, duy trì đối tác, tối ưu hóa dịch vụ và phân loại khách hàng tiềm năng.
  • Quy trình phát triển phần mềm: Vận dụng chu kỳ phát triển hệ thống gồm các giai đoạn: phân tích yêu cầu, thiết kế, lập trình, kiểm thử, triển khai và bảo trì.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Dựa trên 4 nguyên tắc nền tảng gồm tính trừu tượng hóa (abstraction), tính bao đóng (encapsulation), tính module hóa (modularity) và tính phân cấp (hierarchy).
  • Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML): Sử dụng các khung nhìn (Use Case View, Logical View, Process View, Component View, Deployment View) và hệ thống biểu đồ chuẩn (biểu đồ use case, biểu đồ lớp, biểu đồ trạng thái, biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự, biểu đồ thành phần, biểu đồ triển khai) để mô hình hóa toàn diện các khía cạnh tĩnh và động của phần mềm.

Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu tiền bối trong và ngoài nước:

  • Tài liệu trong nước: Giáo trình "Quản trị quan hệ khách hàng" (NXB Thống Kê); Giáo trình "Quản trị quan hệ khách hàng" của PGS.TS Trương Đình Chiến; Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Ngọc Tuân (Trường Đại học Thương mại) về hệ thống quản lý khách hàng tại Công ty Cổ phần Dữ liệu & Truyền thông Đại Việt.
  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Choi Sang Long và cộng sự (2013) về tác động của các nhân tố CRM tới sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng; Nghiên cứu của Vani Haridasan & Shathi Venkatesh (2011) về triển khai CRM trong ngành viễn thông tại Ấn Độ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp các thao tác nghiệp vụ, quy trình tiếp nhận thông tin và xử lý hợp đồng của nhân viên kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích tài liệu chuyên ngành, giáo trình CRM, các quy chế và văn bản lưu hành nội bộ của công ty.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên thuộc phòng quản lý tổng hợp, bộ phận kế toán và nhân viên kinh doanh có kinh nghiệm trực tiếp quản lý hồ sơ khách hàng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp, so sánh, thống kê và trực quan hóa các dữ liệu thu thập được từ khảo sát thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa cơ bản về khách hàng, quản trị quan hệ khách hàng, phân loại phần mềm (theo phương thức hoạt động và quyền can thiệp mã nguồn) và quy trình sản xuất phần mềm. Tác giả đi sâu vào phương pháp luận phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và chi tiết hóa các thành phần của ngôn ngữ UML. Chương này thiết lập cơ sở phương pháp luận để chuyển đổi các yêu cầu nghiệp vụ thực tế thành các mô hình kỹ thuật phục vụ giai đoạn cài đặt hệ thống.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý khách hàng của Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về doanh nghiệp khảo sát:

  • Thông tin pháp lý: Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu (Mã số thuế: 0108445702, người đại diện pháp luật: Hà Thanh Tùng) hoạt động chính thức từ 25/09/2018 trong lĩnh vực phần mềm, dịch vụ thông tin dữ liệu thị trường và giải pháp thương mại điện tử.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tổng số nhân sự là 25 người, phân bổ theo các phòng ban chức năng: Giám đốc (1), Phó Giám đốc (1), Phòng Kinh doanh (15 người - chiếm 60-65%), Phòng Kỹ thuật (5 người - chiếm khoảng 25%), Phòng Tài chính - Kế toán (1), Phòng Nhân sự (2). Tỷ lệ lập trình viên có khả năng nắm bắt công nghệ lập trình tiên tiến đạt 86,1%.
  • Hạ tầng công nghệ thông tin: Trang bị 15 máy tính để bàn, máy tính xách tay cá nhân cho toàn bộ nhân viên, 3 máy in, 1 máy chiếu, 15 điện thoại để bàn kết nối mạng nội bộ LAN và Internet. Các phần mềm đang sử dụng gồm Microsoft Office, bộ gõ Tiếng Việt (Unikey, Vietkey), các trình duyệt web, công cụ lập trình (PyCharm, IntelliJ), phần mềm kế toán MISA.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (VNĐ)
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 201.818
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 201.818
Chi phí quản lý kinh doanh 89.726
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 112.959
Lợi nhuận khác 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 112.959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 112.959

(Nguồn: Phòng Tài chính – Kế toán)

Doanh thu năm 2019 tăng gấp 4 lần so với năm 2018, tuy nhiên năm 2020 chịu tác động từ đại dịch Covid-19 khiến biên lợi nhuận sụt giảm mạnh về xấp xỉ mức cân bằng.

  • Thực trạng quy trình: Quy trình bắt đầu từ việc Phòng Kinh doanh tìm kiếm khách hàng tiềm năng, tiếp nhận yêu cầu tính năng phần mềm, chuyển tiếp sang Phòng Công nghệ để lập trình, chuyển sang bộ phận triển khai cài đặt, hướng dẫn sử dụng và bàn giao cho bộ phận bảo hành hỗ trợ. Phòng Kế toán theo dõi số liệu hợp đồng để hạch toán thu chi.
  • Đánh giá ưu - nhược điểm:
    • Ưu điểm: Cơ sở vật chất đầy đủ, đội ngũ nhân sự kỹ thuật có chuyên môn, hệ thống cơ sở dữ liệu bước đầu được phân quyền linh hoạt.
    • Nhược điểm: Cơ sở hạ tầng phát sinh chi phí bảo trì và cước Internet cao; trình độ nghiệp vụ CNTT giữa các bộ phận không đồng đều; dữ liệu quản lý còn phân tán, thiếu một phần mềm chuyên dụng thống nhất để theo dõi tiến độ hợp đồng và công nợ giao dịch.

Chương 3: Xây dựng phần mềm quản lý khách hàng tại Công ty Cổ TNHH Nền tảng Dữ liệu

Chương 3 tập trung giải quyết bài toán tin học hóa quản lý khách hàng với các yêu cầu chức năng cốt lõi: quản trị hệ thống (đăng nhập, đổi mật khẩu), quản lý thông tin khách hàng và người liên hệ, quản lý hợp đồng và doanh thu, quản lý giao dịch kinh doanh, tìm kiếm nâng cao và lập báo cáo thống kê. Tác giả tiến hành thiết kế hệ thống chi tiết qua các biểu đồ UML và xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ phục vụ triển khai phần mềm.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc và công nghệ lựa chọn

  • Mô hình triển khai: Ứng dụng chạy trên nền tảng hệ điều hành Windows, hoạt động trong mạng cục bộ (LAN) kết nối các máy trạm của nhân viên và lãnh đạo tới máy chủ cơ sở dữ liệu chung.
  • Ngôn ngữ phát triển: Sử dụng ngôn ngữ VB.Net (Visual Basic .NET) phù hợp với hạ tầng máy trạm Windows và mạng nội bộ của công ty.

Mô hình hóa chức năng bằng UML

Hệ thống được thiết kế qua các nhóm mô hình phân tích:

  1. Biểu đồ Use Case:
    • Use case tổng quát: Phân rã thành các phân hệ quản lý thông tin khách hàng, quản lý hợp đồng - giao dịch, quản lý nhân viên và báo cáo thống kê.
    • Use case Quản lý thông tin khách hàng: Tác nhân chính là Nhân viên kinh doanh và Ban Giám đốc, thực hiện các hành động thêm, sửa, xóa, tìm kiếm thông tin cá nhân và người liên hệ.
    • Use case Quản lý hợp đồng, giao dịch: Cho phép nhân viên kinh doanh cập nhật thông tin hợp đồng, tình trạng thực hiện và giai đoạn thanh toán.
    • Use case Báo cáo thống kê: Tác nhân gồm Nhân viên kinh doanh, Nhân viên bảo hành và Ban Giám đốc, xuất báo cáo tổng hợp thông tin khách hàng và danh sách công nợ hợp đồng.
  2. Biểu đồ Lớp (Class Diagram): Xác định các lớp thực thể chính cùng danh mục thuộc tính:
    • KhachHang (HoTen, Diachi, DienThoai, Email)
    • NhanVien (HoTen, NgaySinh, GioiTinh, HeSoLuong, DienThoai, Email, Diachi)
    • HopDong (SoHopDong, Ngaybatdau, Ngayketthuc, Mota, Songuoithamgia, Diadiem, Mucphat)
    • GiaoDich (Giaidoan, Phi, Motaphi, Phuongthucthanhtoan, Ngaythanhtoantheokehoach, Ngaythatsuthanhtoan)
    • LienHe (Thoigian, Noidung, Hinhthuc, Doquantrong, Dagiaiquyet)
    • ChuongTrinh (Tenchuongtrinh, Mota)
    • PhiPhat (SoHopDong, Giaidoan, Phiphat)
  3. Biểu đồ động và tương tác:
    • Biểu đồ trạng thái: Mô tả vòng đời và sự chuyển đổi trạng thái của các đối tượng thuộc lớp Khách hàng, Hợp đồng, Giao dịch và Báo cáo.
    • Biểu đồ hoạt động: Mô tả luồng xử lý của chức năng Đăng nhập và Quản lý hợp đồng.
    • Biểu đồ tuần tự: Đặc tả chi tiết trình tự tương tác theo thời gian cho các chức năng Đăng nhập, Thêm thông tin khách hàng, Sửa thông tin khách hàng và Xóa hồ sơ nhân viên (HSNV).

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của phần mềm bao gồm các bảng dữ liệu chuẩn hóa, trong đó cấu trúc các bảng chính được thiết kế như sau:

Bảng KhachHang (Lưu trữ thông tin khách hàng)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Chú thích
MaKH varchar(8) Mã khách hàng (Khóa chính)
TenKH nvarchar(50) Tên khách hàng
DiaChi nvarchar(100) Địa chỉ khách hàng
DienThoai varchar(20) Số điện thoại liên hệ
Email varchar(50) Địa chỉ thư điện tử

Bảng NhanVien (Lưu trữ thông tin nhân sự)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Chú thích
MaNV varchar(5) Mã nhân viên (Khóa chính)
TenNV nvarchar(50) Họ và tên nhân viên
GioiTinh bit Giới tính nhân viên
NgaySinh date Ngày tháng năm sinh
DiaChi nvarchar(100) Địa chỉ thường trú
DienThoai varchar(20) Số điện thoại
Email varchar(50) Địa chỉ email
HeSoLuong float Hệ số lương

Các bảng dữ liệu liên kết khác trong hệ thống gồm: ChuongTrinh, HopDong, KeHoachChiTra, PhiPhat, NguoiDung, LienHe.

Giao diện và triển khai

  • Hệ thống giao diện được thiết kế bằng tiếng Việt bao gồm: Menu trang chính, Menu trợ giúp, Menu nghiệp vụ, Menu báo cáo thống kê, Menu quản trị hệ thống, Giao diện cập nhật thông tin khách hàng và Giao diện thống kê thanh toán cần thu.
  • Quy trình cài đặt phần mềm được chuẩn hóa qua 7 bước thực hiện trên các máy trạm kết nối máy chủ nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khảo sát và phản ánh trung thực hiện trạng cơ cấu tổ chức (25 nhân sự), hạ tầng kỹ thuật (15 máy trạm, mạng LAN) và quy trình quản trị tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu.
  • Xây dựng hoàn chỉnh bộ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng bằng UML (use case, lớp, tuần tự, hoạt động, trạng thái, thành phần, triển khai).
  • Thiết kế hoàn thiện mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm các bảng nghiệp vụ cốt lõi (KhachHang, NhanVien, HopDong, GiaoDich, PhiPhat, LienHe...).
  • Xây dựng phần mềm trên nền tảng VB.Net chạy trong môi trường mạng LAN, cung cấp các giao diện quản trị, tra cứu thông tin khách hàng và thống kê công nợ thanh toán.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống:

  • Doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ quản trị cơ sở dữ liệu có dung lượng lớn hơn để đáp ứng nhu cầu mở rộng dữ liệu dài hạn của các phòng ban.
  • Định kỳ bảo trì, tối ưu hóa hệ thống mạng truyền thông và trang thiết bị phần cứng để giảm thiểu chi phí phát sinh.
  • Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao trình độ ứng dụng CNTT và kỹ năng vận hành phần mềm cho đội ngũ nhân viên mới.

Đóng góp tự nêu

Khóa luận là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu trực tiếp bài toán phân tích thiết kế và xây dựng phần mềm quản lý khách hàng chuyên biệt áp dụng tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu, giải quyết tình trạng phân tán dữ liệu và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng desktop chạy trên nền tảng hệ điều hành Windows và mạng nội bộ LAN, chưa hỗ trợ khả năng truy cập đa nền tảng hoặc môi trường web/di động; phạm vi khảo sát số liệu nghiệp vụ chủ yếu giới hạn trong năm 2021 tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi và kiến nghị của đề tài, các hướng phát triển mở rộng bao gồm việc nâng cấp hệ quản trị cơ sở dữ liệu có dung lượng và khả năng mở rộng cao hơn, chuyển đổi kiến trúc hệ thống sang nền tảng web hoặc đám mây để hỗ trợ truy cập từ xa, đồng thời tích hợp thêm các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) phục vụ nghiên cứu thị trường TMĐT theo tầm nhìn chiến lược của công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý, Thương mại điện tử và Công nghệ phần mềm đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Quy trình mô hình hóa hệ thống hoàn chỉnh theo chuẩn UML (từ ca sử dụng, biểu đồ lớp đến biểu đồ tuần tự, hoạt động) và thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu chi tiết cho bài toán quản lý khách hàng và theo dõi hợp đồng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và trình độ chuyên môn tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu tại thời điểm nghiên cứu như thế nào? Công ty có tổng cộng 25 nhân viên, trong đó Phòng Kinh doanh chiếm 15 người (khoảng 60–65%), Phòng Kỹ thuật gồm 5 người (khoảng 25%), Phòng Nhân sự có 2 người, Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) 2 người và Phòng Kế toán 1 người. Tỷ lệ lập trình viên có khả năng nắm bắt công nghệ lập trình tiên tiến đạt 86,1%.

2. Hạ tầng công nghệ thông tin và các công cụ phần mềm hiện có tại công ty gồm những gì? Công ty trang bị 15 máy tính để bàn, máy tính xách tay cho mỗi nhân viên, 3 máy in, 1 máy chiếu, 15 điện thoại bàn kết nối mạng LAN và Internet. Các phần mềm sử dụng gồm Microsoft Office, Unikey, Vietkey, các trình duyệt web (Chrome, Firefox, Cốc Cốc), phần mềm nén (Winrar, 7-Zip), công cụ lập trình PyCharm, IntelliJ, và phần mềm kế toán MISA.

3. Phần mềm quản lý khách hàng được xây dựng bằng công nghệ gì và triển khai trên môi trường nào? Phần mềm được phát triển bằng ngôn ngữ VB.Net, chạy trên môi trường hệ điều hành Windows và triển khai kết nối thông qua hệ thống mạng cục bộ (LAN) giữa các máy trạm của nhân viên, lãnh đạo và máy chủ lưu trữ cơ sở dữ liệu.

4. Mô hình cơ sở dữ liệu của phần mềm quản lý những thực thể nghiệp vụ chính nào? Cơ sở dữ liệu quản lý các thực thể chính gồm: Khách hàng (KhachHang), Nhân viên (NhanVien), Hợp đồng (HopDong), Giao dịch (GiaoDich), Liên hệ (LienHe), Chương trình (ChuongTrinh), Kế hoạch chi trả (KeHoachChiTra), Phí phạt (PhiPhat) và Người dùng (NguoiDung).

5. Điểm hạn chế chính của công tác quản lý khách hàng trước khi xây dựng phần mềm là gì? Doanh nghiệp chỉ quản lý khách hàng dựa trên dữ liệu có sẵn và kênh nội bộ phân tán, khiến các khâu chăm sóc khách hàng thiếu chặt chẽ, khó kiểm soát khi lượng khách hàng tăng cao và chưa có công cụ thống nhất để quản lý chi tiết các mốc thực hiện hợp đồng cùng giao dịch thanh toán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Thảo đã giải quyết toàn diện bài toán phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng tại Công ty TNHH Nền tảng Dữ liệu. Bằng việc vận dụng phương pháp hướng đối tượng OOAD và ngôn ngữ mô hình hóa UML, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh từ mô hình chức năng, biểu đồ tương tác đến thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện ứng dụng trên VB.Net. Công trình phản ánh trung thực thực trạng vận hành của doanh nghiệp khảo sát, đồng thời cung cấp giải pháp tin học hóa thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và chăm sóc khách hàng.