Luận án TS: Rèn luyện kỹ năng DHTH môn Toán cho sinh viên Giáo dục Tiểu học

Luận án trình bày các biện pháp rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2021

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vì sao dạy học tích hợp Toán là kỹ năng cốt lõi cho SV

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, dạy học tích hợp Toán không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên tiểu học tương lai. Đây là một quan điểm sư phạm hiện đại, tập trung vào việc phát triển năng lực dạy học toàn diện cho sinh viên (SV), giúp họ sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức Toán học riêng lẻ. Quan trọng hơn, SV cần được rèn luyện khả năng kết nối tri thức Toán với các môn học khác và với thực tiễn cuộc sống. Theo nghiên cứu của Xavier Roegiers, việc dạy các khái niệm một cách rời rạc có nguy cơ tạo ra những “con người mù chức năng”, tức là người có kiến thức nhưng không biết cách vận dụng. Do đó, việc rèn luyện kỹ năng này giúp SV sau khi ra trường có thể tổ chức các hoạt động học tập ý nghĩa, giúp học sinh (HS) nhận thấy Toán học hiện hữu trong mọi khía cạnh đời sống, từ đó hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo. Quá trình này đòi hỏi SV phải am hiểu sâu sắc về nội dung chương trình, đồng thời phải có nghiệp vụ sư phạm vững vàng để thiết kế bài giảng tích hợp một cách khoa học và hấp dẫn. Đây là nền tảng để xây dựng một thế hệ giáo viên năng động, sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.

1.1. Vai trò của dạy học tích hợp theo CTGDPT 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt mục tiêu trọng tâm là phát triển phẩm chất và năng lực của người học. Để đạt được mục tiêu này, quan điểm dạy học tích hợp được nhấn mạnh như một giải pháp đột phá. Đối với môn Toán ở tiểu học, tích hợp giúp phá vỡ ranh giới cứng nhắc giữa các môn học, tạo ra các chủ đề học tập mang tính ứng dụng cao. Ví dụ, một bài học về phân số có thể tích hợp với môn Khoa học (tỷ lệ dinh dưỡng), môn Nghệ thuật (chia tỉ lệ trong vẽ tranh). Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động, gần gũi và dễ hiểu hơn với HS. Theo luận án của Trịnh Công Sơn (2021), việc tăng cường tích hợp, đặc biệt ở cấp tiểu học, là xu hướng chung của các quốc gia có nền giáo dục tiên tiến. Điều này đòi hỏi các cơ sở đào tạo sư phạm phải thay đổi, tập trung vào việc rèn luyện cho SV khả năng tổ chức dạy học liên môn Toán, giúp HS huy động tổng hợp kiến thức để giải quyết các tình huống phức hợp trong thực tế.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lực dạy học toàn diện cho SV

Mục tiêu đào tạo không chỉ là trang bị cho SV kiến thức chuyên môn mà còn là phát triển năng lực dạy học một cách toàn diện. Năng lực này bao gồm một tổ hợp các kỹ năng thành phần: kỹ năng phân tích chương trình, kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợp, kỹ năng tổ chức hoạt động học tập, và kỹ năng đánh giá năng lực học sinh tiểu học. Việc rèn luyện kỹ năng dạy học tích hợp Toán chính là con đường hiệu quả để đạt được mục tiêu này. Khi SV học cách xây dựng một giáo án tích hợp toán tiểu học, họ phải vận dụng đồng thời nhiều kỹ năng: nghiên cứu nội dung, tìm kiếm mối liên hệ liên môn, lựa chọn phương pháp dạy học tích cực, và xây dựng công cụ đánh giá phù hợp. Quá trình này giúp nâng cao nghiệp vụ sư phạm, biến SV từ người học thụ động thành người chủ động kiến tạo quá trình dạy học của chính mình trong tương lai, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các thách thức trong thực tiễn giáo dục.

II. Thách thức SV gặp phải khi thiết kế bài giảng tích hợp

Mặc dù vai trò của dạy học tích hợp là không thể phủ nhận, thực tế cho thấy SV ngành Giáo dục Tiểu học đối mặt với không ít thách thức trong quá trình rèn luyện kỹ năng này. Khó khăn lớn nhất bắt nguồn từ việc SV chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết ngay từ khi còn học tại trường sư phạm. Nghiên cứu của Trịnh Công Sơn (2021) chỉ ra rằng, đa số SV còn yếu trong việc thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học tích hợp. Họ thường lúng túng khi phải tìm kiếm ý tưởng, xác định các khả năng tích hợp trong một bài học cụ thể, và cụ thể hóa chúng thành các hoạt động học tập hiệu quả. Nguyên nhân sâu xa là do các học phần phương pháp dạy học toán truyền thống đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm thực tế. SV thiếu cơ hội để tự mình thiết kế bài giảng tích hợp, thử nghiệm và nhận phản hồi để cải thiện. Hơn nữa, việc liên kết kiến thức Toán học với các lĩnh vực khác như Khoa học, Lịch sử, hay Nghệ thuật đòi hỏi một nền tảng kiến thức liên ngành rộng, điều mà không phải SV nào cũng có sẵn. Những thách thức này tạo ra một rào cản lớn, ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra của SV và khả năng đáp ứng yêu cầu đổi mới của giáo dục phổ thông.

2.1. Hạn chế trong việc xác định các khả năng tích hợp

Một trong những hạn chế cốt lõi là khả năng nhận diện và khai thác các cơ hội tích hợp tiềm ẩn trong chương trình và sách giáo khoa. Nhiều SV chỉ nhìn nhận bài học Toán một cách đơn môn, chưa thấy được mối liên hệ của nó với các mạch kiến thức khác trong chính môn Toán (ví dụ: liên hệ giữa Số học và Hình học) hoặc với các môn học khác. Việc tích hợp nội môn toántích hợp liên môn toán đòi hỏi tư duy phân tích và tổng hợp cao. SV cần phải phân tích mục tiêu bài học, nội dung kiến thức để tìm ra những “điểm chạm” có thể kết nối. Ví dụ, khi dạy về biểu đồ, SV cần thấy được đây là cơ hội để tích hợp với môn Lịch sử - Địa lý (thống kê dân số, diện tích) hay Khoa học (theo dõi sự phát triển của cây). Sự thiếu hụt kỹ năng này dẫn đến các bài giảng dù có ý định tích hợp nhưng còn hời hợt, gượng ép, không mang lại hiệu quả như mong đợi.

2.2. Khó khăn khi tổ chức hoạt động trải nghiệm thực tiễn

Từ ý tưởng đến thực tế là một khoảng cách lớn. Ngay cả khi đã xác định được nội dung tích hợp, việc biến nó thành một hoạt động học tập hấp dẫn lại là một thử thách khác. Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm đòi hỏi SV phải có kỹ năng quản lý lớp học, kỹ năng đặt câu hỏi gợi mở, và khả năng xử lý các tình huống sư phạm phát sinh. Các hình thức dạy học hiện đại như dạy học dự án môn toán hay giáo dục STEM tiểu học yêu cầu sự chuẩn bị công phu cả về giáo án lẫn học liệu. SV thường gặp khó khăn trong việc xây dựng một kịch bản hoạt động chi tiết, phân chia nhiệm vụ cho các nhóm, và hướng dẫn HS thực hiện các thao tác thực hành như đo đạc, tính toán, thu thập số liệu. Nếu không được thực hành thường xuyên, SV sẽ cảm thấy thiếu tự tin và có xu hướng quay về các phương pháp dạy học truyền thống, an toàn hơn nhưng kém hiệu quả trong việc phát triển năng lực cho HS.

III. Hướng dẫn 5 bước rèn luyện kỹ năng dạy học tích hợp Toán

Để khắc phục những thách thức nêu trên, cần có một quy trình rèn luyện kỹ năng bài bản và khoa học cho SV. Dựa trên nghiên cứu của Trịnh Công Sơn (2021), quy trình thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp (DHTH) là nền tảng để phát triển năng lực dạy học một cách có hệ thống. Quy trình này không chỉ là các bước lý thuyết mà là một chuỗi hành động sư phạm cụ thể, giúp SV chuyển hóa từ nhận thức sang hành động thực tiễn. Nó bắt đầu từ việc xác định mục tiêu bài học theo định hướng tích hợp, một bước đòi hỏi tư duy sâu sắc về mục đích cuối cùng của việc dạy học. Tiếp theo, SV phải học cách “đọc” chương trình và sách giáo khoa để khai thác mọi khả năng tích hợp tiềm ẩn. Quá trình này giống như một nhà thám hiểm đi tìm kho báu tri thức. Sau khi có ý tưởng, SV cần lựa chọn và xây dựng các tình huống dạy học phù hợp, thử nghiệm chúng trong thực tế và cuối cùng là điều chỉnh để hoàn thiện. Việc tuân thủ quy trình này giúp SV hình thành thói quen tư duy sư phạm một cách logic, sáng tạo và hiệu quả, từng bước nâng cao nghiệp vụ sư phạm của bản thân.

3.1. Bước 1 2 Xác định mục tiêu và khai thác khả năng tích hợp

Bước đầu tiên là xác định mục tiêu bài học không chỉ về kiến thức, kỹ năng Toán học mà còn cả các mục tiêu tích hợp (liên môn, thực tiễn). SV cần trả lời câu hỏi: “Thông qua bài học này, HS sẽ vận dụng được kiến thức Toán vào đâu?”. Tiếp theo, SV tiến hành phân tích nội dung bài học để tìm kiếm khả năng tích hợp nội môn toán (ví dụ: kết nối bài toán về tỷ số phần trăm với hình học) và tích hợp liên môn toán (kết nối với môn Khoa học, Tự nhiên và Xã hội). Đây là giai đoạn đòi hỏi khả năng phân tích và liên tưởng. SV cần được hướng dẫn cách đặt các câu hỏi như: “Kiến thức này có ứng dụng nào trong đời sống?”, “Nó liên quan đến bài học nào trong các môn khác?”. Việc này giúp mở rộng tầm nhìn của SV ra ngoài phạm vi một bài học đơn lẻ.

3.2. Bước 3 4 Xây dựng và thử nghiệm tình huống dạy học

Từ các khả năng đã xác định, SV lựa chọn phương án khả thi nhất để xây dựng một tình huống dạy học cụ thể. Tình huống này có thể là một bài toán thực tế, một dự án nhỏ, hay một hoạt động thí nghiệm. Đây là lúc kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợp được phát huy. Một tình huống tốt cần có tính gợi mở, thách thức vừa sức và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của HS tiểu học. Sau khi thiết kế, bước thử nghiệm là cực kỳ quan trọng. SV có thể thực hành giảng dạy (tập giảng) trong nhóm nhỏ hoặc trong các đợt thực tập sư phạm. Quá trình này giúp SV nhận ra những điểm chưa hợp lý trong thiết kế, những khó khăn HS có thể gặp phải, từ đó có cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện trước khi áp dụng vào thực tế.

3.3. Bước 5 Điều chỉnh và tổ chức dạy học hiệu quả

Dựa trên kết quả thử nghiệm và phản hồi, SV tiến hành điều chỉnh tình huống và hoàn thiện giáo án tích hợp toán tiểu học. Bước cuối cùng là vận dụng giáo án đó để tổ chức dạy học. Tại đây, SV cần linh hoạt áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như làm việc nhóm, nêu vấn đề, hay “Bàn tay nặn bột”. Kỹ năng điều hành lớp học, quan sát và hỗ trợ HS là chìa khóa thành công. Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm không chỉ giúp HS hiểu bài mà còn tạo ra không khí học tập vui vẻ, hứng khởi. Quá trình này khép lại một chu trình rèn luyện, giúp SV tích lũy kinh nghiệm quý báu cho sự nghiệp giảng dạy sau này.

IV. Bí quyết vận dụng phương pháp dạy học tích cực vào DHTH

Để một bài giảng tích hợp thực sự sống động và hiệu quả, việc lựa chọn và vận dụng các phương pháp dạy học tích cực đóng vai trò quyết định. Các phương pháp này chuyển trọng tâm từ người dạy sang người học, khuyến khích HS chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Thay vì chỉ nghe giảng và chép bài, HS được tham gia vào các hoạt động khám phá, thảo luận và giải quyết vấn đề. Dạy học theo dự án và giáo dục STEM là hai trong số những phương pháp tiêu biểu, đặc biệt phù hợp với quan điểm dạy học tích hợp Toán. Khi triển khai một dự án như “Thiết kế khu vườn mini”, HS không chỉ vận dụng kiến thức Toán học (đo đạc, tính diện tích, ước lượng chi phí) mà còn tích hợp kiến thức Sinh học (chọn cây, chăm sóc) và Mỹ thuật (trang trí). Điều này giúp các em thấy được ý nghĩa thực tiễn của việc học. SV cần được đào tạo để không chỉ hiểu về mặt lý thuyết mà còn phải thành thạo trong việc tổ chức các hoạt động này, từ khâu lên kế hoạch, chuẩn bị học liệu, đến việc hướng dẫn và đánh giá năng lực học sinh tiểu học trong suốt quá trình thực hiện dự án.

4.1. Kỹ thuật tổ chức dạy học dự án môn Toán hiệu quả

Để tổ chức dạy học dự án môn Toán thành công, SV cần nắm vững các bước cơ bản. Đầu tiên là lựa chọn chủ đề dự án hấp dẫn, gần gũi và mang tính thực tiễn cao, ví dụ: “Siêu thị của em” (liên quan đến tiền tệ, phép cộng trừ), “Xây dựng mô hình trường học” (liên quan đến tỷ lệ, hình học). Tiếp theo, cần xây dựng một kế hoạch chi tiết, trong đó xác định rõ mục tiêu, sản phẩm cần đạt, các nhiệm vụ cho từng nhóm và tiêu chí đánh giá. Trong quá trình triển khai, vai trò của SV là người hướng dẫn, hỗ trợ, gợi mở thay vì làm thay. Cần tạo không gian để HS tự do sáng tạo, thảo luận và tự giải quyết các vấn đề nảy sinh. Cuối cùng, buổi báo cáo sản phẩm dự án là cơ hội để HS trình bày kết quả, chia sẻ kinh nghiệm và tự đánh giá, đánh giá lẫn nhau. Phương pháp này giúp phát triển năng lực dạy học một cách toàn diện.

4.2. Ứng dụng mô hình giáo dục STEM trong dạy học Toán

Giáo dục STEM tiểu học là một cách tiếp cận dạy học liên môn hiện đại, kết hợp các lĩnh vực Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Math). Toán học là nền tảng không thể thiếu trong STEM. SV có thể thiết kế các bài học STEM đơn giản, ví dụ: yêu cầu HS thiết kế một cây cầu bằng giấy chịu được trọng lượng lớn nhất. Trong hoạt động này, HS phải dùng kiến thức Toán để tính toán kích thước, dùng kiến thức Khoa học (Vật lý) để hiểu về lực và kết cấu, và dùng kỹ năng Kỹ thuật để lắp ráp. Cách học này không chỉ củng cố kiến thức Toán mà còn rèn luyện tư duy logic, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng giải quyết vấn đề. Việc lồng ghép STEM vào học phần phương pháp dạy học toán sẽ giúp SV có thêm công cụ dạy học hiệu quả và sáng tạo.

V. Cách đánh giá năng lực học sinh trong dạy học tích hợp

Đánh giá trong dạy học tích hợp cần vượt ra ngoài các bài kiểm tra viết truyền thống. Mục tiêu là đánh giá năng lực học sinh tiểu học một cách toàn diện, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng, quá trình đánh giá cần chú trọng đến cả quá trình học tập và mức độ tiến bộ của HS. Các công cụ đánh giá đa dạng cần được SV sử dụng một cách linh hoạt. Bảng kiểm quan sát (checklist), phiếu đánh giá theo tiêu chí (rubric), hồ sơ học tập (portfolio), và các sản phẩm của HS (mô hình, bài thuyết trình) là những minh chứng hiệu quả cho thấy năng lực của các em. Ví dụ, khi HS thực hiện một dự án, SV có thể quan sát và ghi nhận kỹ năng hợp tác, kỹ năng tư duy phản biện, và khả năng vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết nhiệm vụ. Kết quả thực nghiệm sư phạm trong luận án của Trịnh Công Sơn cho thấy, khi SV được rèn luyện kỹ năng thiết kế công cụ đánh giá phù hợp, hiệu quả của dạy học tích hợp Toán được nâng cao rõ rệt. Đánh giá trở thành một phần của quá trình dạy học, mang tính hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của HS.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực toàn diện

Để đánh giá năng lực học sinh tiểu học một cách khách quan và công bằng, SV cần học cách xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng (rubric). Một rubric hiệu quả thường bao gồm các tiêu chí cụ thể và các mức độ đạt được (ví dụ: Xuất sắc, Tốt, Đạt, Cần cố gắng). Các tiêu chí không chỉ đo lường kiến thức Toán học (ví dụ: “Tính toán chính xác”) mà còn cả các kỹ năng tích hợp như: “Khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn”, “Kỹ năng trình bày và giải thích ý tưởng”, “Kỹ năng hợp tác nhóm”. Việc công khai các tiêu chí này ngay từ đầu giúp HS hiểu rõ yêu cầu và có định hướng để phấn đấu. Đây là một kỹ năng quan trọng trong việc nâng cao nghiệp vụ sư phạm.

5.2. Sử dụng sản phẩm học tập để đánh giá quá trình

Sản phẩm học tập là bằng chứng sống động nhất về năng lực của HS. Trong dạy học dự án môn toán hay các hoạt động giáo dục STEM tiểu học, sản phẩm có thể là một mô hình, một poster, một video hay một bài báo cáo. SV cần hướng dẫn HS cách thu thập và tổ chức các sản phẩm này vào một hồ sơ học tập (portfolio). Việc đánh giá dựa trên portfolio cho phép nhìn nhận cả một quá trình nỗ lực, sáng tạo của HS, thay vì chỉ qua một bài thi duy nhất. Phương pháp này khuyến khích HS có trách nhiệm hơn với việc học của mình và tự hào về những gì các em đã làm được, qua đó thúc đẩy động lực học tập từ bên trong.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ rèn luyện kỹ năng thiết kế và sử dụng tình huống dạy học tích hợp trong môn toán cho sinh viên ngành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG TÌNH HUỐNG DẠY HỌC TÍCH HỢP TRONG MÔN TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC 1. Tích hợp và dạy học tích hợp 1. Một số quan niệm về tích hợp và dạy học tích hợp 1. Một số quan niệm về tích hợp Trong tiếng Anh, tích hợp được viết là integration – có nguồn gốc từ tiếng Latinh “Intergration” với nghĩa là xác lập lại cái chung, cái toàn thể, cái thống nhất trên cơ sở những bộ phận riêng lẻ.

Theo từ điển Anh – Việt, intergration có nghĩa là sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất [46]. Theo từ điển Bách khoa Khoa học Giáo dục của Cộng hòa Liên bang Đức (Enzyklopadie Erziehungswissienscheft, Bd.2, Stuttgart 1984), intergration được hiểu theo hai khía cạnh: - Một là, quá trình xác lập lại cái chung, cái toàn thể, cái thống nhất từ những cái riêng lẻ. - Hai là, trạng thái mà trong đó có cái chung, cái toàn thể được tạo ra từ những cái riêng lẻ. Theo từ điển Tiếng Việt: “Tích hợp là sự kết hợp những hoạt động, CT hoặc các thành phần khác nhau thành một khối chức năng” [9].

Theo từ điển Giáo dục học: “Tích hợp được hiểu là hành động liên kết các đối tượng nghiên cứu, giảng dạy, học tập của cùng một lĩnh vực hoặc một vài lĩnh vực khác nhau trong cùng một kế hoạch” [22]. Theo Đỗ Hương Trà: “Tích hợp là sự hợp nhất hay nhất thể hóa các bộ phận khác nhau để đưa tới một đối tượng mới như là một thể thống nhất dựa trên những nét bản chất của các thành phần đối tượng chứ không phải là phép cộng giản đơn những thuộc tính của các thành phần ấy” [61]. Theo Dương Tiến Sỹ: “Tích hợp là sự kết hợp một cách hữu cơ, có hệ thống các khái niệm thuộc các môn học khác nhau thành một nội dung thống nhất, dựa trên cơ sở các mối quan hệ về lý luận và thực tiễn được đề cập trong môn học đó” [52]. Như vậy, tích hợp có hai tính chất cơ bản, liên hệ mật thiết với nhau và quy định lẫn nhau, đó là tính liên kết và tính toàn vẹn.

Tính liên kết thể hiện qua mối liên hệ giữa sự vật với các sự vật khác trong thế giới khách quan. Tính toàn vẹn dựa trên sự thống nhất nội tại giữa các thành phần liên kết chứ không phải sự sắp đặt các thành phần bên cạnh nhau. Hình minh họa tính chất cơ bản của tích hợp 1. Một số quan niệm về dạy học tích hợp Trên thế giới, khái niệm DHTH được nghiên cứu từ thế kỷ XVIII.

Nhiều nhà nghiên cứu đã đề cập đến DHTH dưới nhiều góc độ khác nhau nhưng cơ bản đều có những nhận định chung về khái niệm, vai trò và ý nghĩa của DHTH. Cụ thể: Theo Lucian Ciolan, DHTH là hành động tạo ra mối liên hệ giữa các lĩnh vực khác nhau để xây dựng một tổng thể hài hòa, ở cấp độ cao hơn, hội nhập cấp cao hơn, sự tích hợp dẫn đến một kết quả vượt quá sự tổng hợp của các bộ phận [68]. Ở cấp độ nghiên cứu xây dựng và phát triển CT, Susan M. Drake định nghĩa một CT DHTH hiểu theo nghĩa đơn giản nhất là sự kết nối: Kết nối giữa các môn học, kết nối các nội dung dạy học với thực tiễn hay kết nối các nội dung dạy học dựa trên những KN và KT [73].

Với mục đích xây dựng CT giáo dục nhằm phát triển NL cho HS, Xavier Roegiers định nghĩa DHTH là hành động liên kết một cách hữu cơ, có hệ thống các đối tượng nghiên cứu, học tập của một vài lĩnh vực môn học khác nhau thành nội dung thống nhất, dựa trên cơ sở các mối liên hệ về lý luận và thực tiễn được đề cập trong các môn học đó nhằm hình thành ở HS các NL cần thiết [63]. Ở Việt Nam, khái niệm DHTH hầu hết được tiếp cận theo hướng xác định cách thức tổ chức dạy học để hình thành những phẩm chất và NL cần thiết cho HS. Cụ thể: Theo Nguyễn Hữu Châu, DHTH là tổ chức, hướng dẫn để HS biết huy động tổng hợp KT, KN thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm giải quyết các nhiệm vụ học tập; thông qua đó hình thành những KT, KN mới; phát triển được những NL cần thiết, nhất là NL GQVĐ trong học tập và trong thực tiễn cuộc sống [12]. Theo Hà Thị Lan Hương, DHTH là một quan niệm dạy học nhằm hình thành ở HS 10 những NL để giúp họ giải quyết hiệu quả các TH thực tiễn dựa trên sự huy động nội dung, KT, KN thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.

Điều đó đảm bảo để mỗi HS biết cách vận dụng KT học được trong nhà trường vào những hoàn cảnh mới lạ, TH bất ngờ, qua đó trở thành một người công dân có trách nhiệm, một người lao động có NL [34]. Theo Đỗ Hương Trà: “DHTH là một quan điểm sư phạm, ở đó người học cần huy động (mọi) nguồn lực để giải quyết một TH phức hợp – có vấn đề nhằm phát triển các NL và phẩm chất cá nhân” [61]. Theo Đinh Quang Báo: “DHTH là định hướng dạy học trong đó GV tổ chức, hướng dẫn để HS biết huy động tổng hợp KT, KN thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm giải quyết các nhiệm vụ học tập; thông qua đó hình thành những KT, KN mới; phát triển được những NL cần thiết, nhất là NL giải quyết vấn đề trong học tập và trong thực tiễn cuộc sống” [3]. Trong những quan điểm nêu trên về DHTH đều có nêu một đặc điểm “là sự huy động tổng hợp KT, KN thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các nhiệm vụ học tập”.

Có thể nói, đây là đặc trưng thể hiện của tính tích hợp trong dạy học. Bởi lẽ, thông qua quá trình huy động tổng hợp nói trên, HS nhận thấy được mối liên hệ giữa các phân môn hay giữa các môn học khác nhau. Để làm cơ sở cho những khái niệm tiếp theo trong luận án, chúng tôi thống nhất sử dụng khái niệm DHTH của tác giả Đinh Quang Báo: “DHTH là định hướng dạy học trong đó GV tổ chức, hướng dẫn để HS biết huy động tổng hợp KT, KN thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm giải quyết các nhiệm vụ học tập; thông qua đó hình thành những KT, KN mới; phát triển được những NL cần thiết, nhất là NL giải quyết vấn đề trong học tập và trong thực tiễn cuộc sống”. Vai trò của dạy học tích hợp đối với sự đổi mới giáo dục hiện nay Ngày nay, để đáp ứng cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, nhiều nước trên thế giới như: Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Australia, Pháp, Anh, Mỹ, Canada,.

đã xem và lựa chọn DHTH như một xu thế tất yếu để hình thành cho HS những NL cần thiết nhằm giải quyết các vấn đề trong cuộc sống, đặc biệt là những vấn đề phức hợp đòi hỏi những KT, KN của nhiều lĩnh vực [50]. Điều đó cho thấy DHTH có vai trò quan trọng đối với sự đổi mới giáo dục hiện nay. Cụ thể: [67], [69], [58], [44], [13] - DHTH phản ánh đúng bản chất về sự tồn tại của một sự vật, sự việc, hiện tượng trong thế giới khách quan Theo nguyên lý về mối liên hệ phổ biến trong triết học Marx-Lenin, không có bất cứ sự vật, hiện tượng hay quá trình nào tồn tại tuyệt đối biệt lập với các sự vật, hiện tượng hay quá trình khác. Đồng thời, cũng không có bất cứ sự vật, hiện tượng nào không 11 phải là một cấu trúc hệ thống, bao gồm những yếu tố cấu thành với những mối liên hệ bên trong của nó.

Nghĩa là, bất cứ một tồn tại nào cũng là một hệ thống, hơn nữa là hệ thống mở, tồn tại trong mối liên hệ với hệ thống khác, tương tác và làm biến đổi lẫn nhau. Vì thế, trong nhận thức và xử lý các TH thực tiễn cần phải xem xét sự vật, hiện tượng trong mối quan hệ biện chứng qua lại giữa các bộ phận, giữa các yếu tố, giữa các mặt của chính sự vật, hiện tượng và trong sự tác động qua lại giữa sự vật, hiện tượng đó với các sự vật, hiện tượng khác. Chỉ trên cơ sở đó mới có thể nhận thức đúng về sự vật, hiện tượng và xử lý có hiệu quả các vấn đề của đời sống thực tiễn.Lenin: “Muốn thực sự hiểu được sự vật, cần phải nhìn bao quát và nghiên cứu tất cả các mặt, tất cả các mối liên hệ và “quan hệ gián tiếp” của sự vật đó”. DHTH không chỉ cung cấp cho HS những tri thức về thế giới khách quan mà còn giúp họ nhận thức được mối liên hệ bên trong và mối liên hệ bên ngoài của chúng.

Qua đó, HS nhận ra đúng bản chất của mỗi tri thức khoa học, nâng cao khả năng ứng dụng chúng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. - DHTH có nhiều điều kiện để hình thành và phát triển NL người học Theo Đỗ Tiến Đạt [17]: “DHTH cũng là con đường ngắn nhất, hiệu quả nhất để hình thành và phát triển năng lực của HS, đặc biệt NL GQVĐ trong thực tiễn”. Để hình thành và phát triển NL cho HS, ngoài việc trang bị các KT và KN trong từng môn học, GV cần phải tạo cơ hội để HS có thể vận dụng chúng để GQVĐ trong thực tiễn. Trong DHTH, GV tạo ra nhiều TH có tính liên môn, gắn liền với thực tiễn, đòi hỏi các em cần phải huy động và vận dụng các KT, KN của nhiều môn học để giải quyết.

Điều này tạo nhiều cơ hội để giúp HS hình thành và phát triển các NL cần thiết. - DHTH trang bị cho HS những KT, KN cần thiết ngoài môn học, giúp các em đối mặt với những thách thức trong cuộc sống Trong quá trình phát triển của khoa học và giáo dục, nhiều KT và KN chưa hoặc không cần thiết trở thành một môn học trong nhà trường, nhưng lại rất cần chuẩn bị cho HS để họ có thể đối mặt với những thách thức của cuộc sống. Để trang bị những KT, KN đó, GV cần phải tích hợp trong dạy học ở từng môn học khác nhau. - DHTH thiết lập mối quan hệ giữa các KT, KN và phương pháp của các môn học Khi đề cập đến vấn đề vì sao phải DHTH, Đinh Quang Báo cho rằng [75]: “Do mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và xã hội đều ít nhiều có mối liên hệ với nhau; nhiều sự vật, hiện tượng có những điểm tương đồng và cùng một nguồn cội… Để nhận biết và giải quyết các sự vật, hiện tượng ấy, cần huy động tổng hợp các KT và KN từ nhiều lĩnh vực khác nhau”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ