Luận án: Rèn luyện năng lực đánh giá kết quả học tập Sinh học THPT

Rèn luyện năng lực đánh giá kết quả học tập cho sinh viên trong dạy học sinh học ở trường trung học phổ thông, nâng cao chất lượng giáo dục.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2022

238
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về năng lực đánh giá kết quả học tập của học sinh

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, năng lực đánh giá kết quả học tập (KQHT) của học sinh trở thành một trong những yêu cầu cốt lõi đối với giáo viên. Đây không chỉ là kỹ năng nghiệp vụ mà còn là công cụ then chốt để điều chỉnh và nâng cao chất lượng dạy học. Năng lực này được định nghĩa là khả năng của nhà sư phạm vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện hiệu quả quá trình thu thập, xử lý thông tin về thành tích học tập của học sinh. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra các tác động sư phạm phù hợp, giúp quá trình dạy học trở thành một hệ thống có thể điều khiển được. Đặc biệt trong dạy học Sinh học, một môn khoa học thực nghiệm, việc đánh giá cần hướng đến việc hình thành các phẩm chất và năng lực đặc thù. Do đó, việc rèn luyện cho sinh viên năng lực đánh giá kết quả học tập ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường sư phạm là nhiệm vụ cấp thiết. Sinh viên cần được trang bị không chỉ kiến thức lý thuyết về các phương pháp, công cụ đánh giá mà còn phải thực hành các kỹ năng như lập kế hoạch, thiết kế công cụ, tổ chức và sử dụng kết quả đánh giá. Việc này đảm bảo rằng giáo viên tương lai có đủ khả năng đáp ứng yêu cầu của một nền giáo dục hiện đại, lấy người học làm trung tâm và đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh. Luận án của Khưu Thuận Vũ (2022) đã nhấn mạnh tầm quan trọng này, xem đây là động lực trực tiếp góp phần đổi mới quá trình dạy học. Một sinh viên sư phạm Sinh học được rèn luyện tốt năng lực này sẽ tự tin hơn khi bước vào nghề, có khả năng xây dựng các hoạt động đánh giá đa dạng, xác thực và tích hợp chặt chẽ với hoạt động giảng dạy, qua đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.

1.1. Định nghĩa năng lực đánh giá KQHT trong dạy học Sinh học

Theo cơ sở lý luận của đề tài, năng lực đánh giá kết quả học tập của học sinh trong dạy học Sinh học là khả năng của giáo viên vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị nghề nghiệp để thực hiện hiệu quả quá trình thu thập, xử lý thông tin về minh chứng học tập của học sinh. Quá trình này được thực hiện theo các tiêu chuẩn nhất định, nhằm đưa ra các tác động sư phạm phù hợp để điều chỉnh và cải thiện chất lượng giáo dục. Năng lực này không chỉ dừng lại ở việc cho điểm hay xếp loại, mà còn bao gồm khả năng đánh giá quá trình, theo dõi sự tiến bộ và cung cấp phản hồi học tập mang tính xây dựng. Trong môn Sinh học, điều này có nghĩa là giáo viên phải có khả năng đánh giá được cả kiến thức khoa học, kỹ năng thực hành, năng lực giải quyết vấn đề và thái độ của học sinh đối với thế giới tự nhiên.

1.2. Vai trò cốt lõi trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu chuyển đổi từ dạy học theo định hướng nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong bối cảnh này, vai trò của đánh giá kết quả học tập trở nên đặc biệt quan trọng. Nó không còn là khâu cuối cùng của quá trình dạy học mà là một hoạt động diễn ra thường xuyên, tích hợp trong từng bài học. Đánh giá đúng sẽ cung cấp thông tin phản hồi chính xác, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học, còn học sinh tự điều chỉnh cách học. Đối với môn Sinh học, việc đánh giá phải phản ánh được mức độ đạt được các năng lực sinh học cốt lõi như năng lực nhận thức sinh học, tìm hiểu thế giới sống và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Do đó, việc rèn luyện năng lực đánh giá cho sinh viên sư phạm là yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới giáo dục.

II. Những thách thức khi rèn luyện năng lực đánh giá cho sinh viên

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực đánh giá kết quả học tập đã được khẳng định, quá trình rèn luyện cho sinh viên sư phạm vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các chương trình đào tạo hiện nay, dù đã có nhiều cải tiến, đôi khi vẫn nặng về lý thuyết và thiếu các hoạt động thực hành chuyên sâu. Sinh viên được học về các khái niệm, phương pháp, nhưng lại có ít cơ hội để tự tay thiết kế một công cụ đánh giá hoàn chỉnh, tổ chức một buổi kiểm tra thực tế hay phân tích kết quả để đưa ra phản hồi. Khảo sát thực trạng tại các trường sư phạm cho thấy tồn tại một khoảng cách nhất định giữa nội dung đào tạo và yêu cầu thực tiễn tại trường phổ thông. Nhiều sinh viên sư phạm Sinh học cảm thấy lúng túng khi phải xây dựng các tiêu chí đánh giá cho một dự án học tập hoặc thiết kế một bài kiểm tra theo ma trận đặc tả phù hợp với định hướng phát triển năng lực. Bên cạnh đó, các học phần về nghiệp vụ sư phạm đôi khi chưa tích hợp đủ sâu nội dung rèn luyện kỹ năng đánh giá vào các học phần phương pháp dạy học bộ môn. Điều này dẫn đến việc sinh viên học về đánh giá một cách tách biệt, khó liên kết với hoạt động giảng dạy cụ thể của môn Sinh học. Thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận đào tạo, cần có một quy trình rèn luyện bài bản, hệ thống và gắn liền với thực tiễn dạy học Sinh học tại trường THPT.

2.1. Thực trạng đào tạo nghiệp vụ sư phạm tại các trường đại học

Khảo sát từ luận án của Khưu Thuận Vũ (2022) chỉ ra rằng, việc rèn luyện năng lực đánh giá KQHT cho sinh viên ngành Sư phạm Sinh học tại các trường đại học còn một số hạn chế. Chương trình đào tạo thường tập trung vào việc trang bị kiến thức lý luận chung về kiểm tra đánh giá, nhưng thời lượng dành cho thực hành, đặc biệt là thực hành thiết kế các công cụ đánh giá đa dạng (rubric, bảng kiểm, câu hỏi vận dụng cao) còn ít. Sinh viên có thể nắm vững lý thuyết nhưng thiếu kỹ năng vận dụng vào các tình huống dạy học Sinh học cụ thể. Sự liên kết giữa các học phần lý luận dạy học và thực hành tại trường phổ thông chưa thực sự chặt chẽ, làm giảm cơ hội cho sinh viên trải nghiệm và học hỏi từ thực tế.

2.2. Khó khăn khi SV áp dụng lý thuyết vào thực tiễn dạy học

Khi bước vào giai đoạn kiến tập và thực tập sư phạm, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết đánh giá đã học. Họ có thể lúng túng trong việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp với mục tiêu bài học, hoặc gặp khó khăn khi xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan. Việc cung cấp phản hồi học tập hiệu quả, vừa chỉ ra lỗi sai vừa khích lệ học sinh, cũng là một kỹ năng đòi hỏi sự rèn luyện công phu. Nếu không có một quy trình rèn luyện có hệ thống với các bài tập thực hành cụ thể, sinh viên sẽ khó vượt qua những bỡ ngỡ ban đầu để làm chủ năng lực đánh giá trong môi trường dạy học thực tế.

III. Bí quyết phân tích cấu trúc năng lực đánh giá kết quả học tập

Để rèn luyện cho sinh viên năng lực đánh giá kết quả học tập một cách hiệu quả, trước hết cần xác định rõ cấu trúc của năng lực này. Dựa trên phân tích quy trình hoạt động đánh giá, nghiên cứu của Khưu Thuận Vũ (2022) đã hệ thống hóa năng lực đánh giá KQHT thành bốn thành phần cốt lõi, tương ứng với bốn giai đoạn của tiến trình đánh giá. Bốn thành phần này bao gồm: (A) Năng lực lập kế hoạch đánh giá; (B) Năng lực thiết kế công cụ đánh giá; (C) Năng lực tổ chức đánh giá; và (D) Năng lực sử dụng kết quả đánh giá để hỗ trợ dạy và học. Việc phân chia này giúp cụ thể hóa các yêu cầu cần đạt cho sinh viên, tạo cơ sở để xây dựng một quy trình rèn luyện logic và khoa học. Mỗi năng lực thành phần lại được mô tả chi tiết qua các biểu hiện về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Ví dụ, để lập kế hoạch, sinh viên cần hiểu về mục tiêu đánh giá, biết cách phân tích yêu cầu cần đạt của chương trình để xác định nội dung đánh giá. Để thiết kế công cụ, họ phải thành thạo các kỹ thuật xây dựng câu hỏi, rubric, bảng kiểm. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp giảng viên có thể thiết kế các bài tập thực hành tập trung vào từng kỹ năng cụ thể, giúp sinh viên phát triển năng lực một cách tuần tự và vững chắc. Đây là chìa khóa để chuyển đổi từ việc trang bị kiến thức lý thuyết sang hình thành năng lực thực tiễn trong dạy học Sinh học.

3.1. Năng lực thành phần Lập kế hoạch và thiết kế công cụ

Năng lực lập kế hoạch (A) đòi hỏi sinh viên phải xác định được mục tiêu, nội dung, phương pháp và thời điểm đánh giá phù hợp với kế hoạch bài dạy Sinh học. Kế hoạch này phải đảm bảo sự thống nhất giữa hoạt động dạy và hoạt động đánh giá. Tiếp đó, năng lực thiết kế công cụ đánh giá (B) là khả năng sinh viên xây dựng được các công cụ cụ thể như câu hỏi trắc nghiệm khách quan, bài tập tự luận, phiếu quan sát, rubric chấm sản phẩm... Các công cụ này phải có độ tin cậy, độ giá trị và phù hợp với mục tiêu đánh giá đã đề ra trong kế hoạch. Đây là hai năng lực nền tảng, quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình đánh giá.

3.2. Năng lực thành phần Tổ chức và sử dụng kết quả đánh giá

Năng lực tổ chức đánh giá (C) là khả năng triển khai hoạt động đánh giá một cách khoa học, từ việc giao nhiệm vụ, quan sát, thu thập minh chứng đến phân tích, tổng hợp thông tin. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng quản lý lớp học trong quá trình kiểm tra và đảm bảo tính khách quan. Cuối cùng, năng lực sử dụng kết quả (D) là khâu quan trọng nhất, thể hiện mục đích đánh giá vì sự tiến bộ. Sinh viên phải biết cách diễn giải kết quả, cung cấp phản hồi học tập kịp thời, mang tính xây dựng cho học sinh và sử dụng chính những thông tin đó để tự điều chỉnh phương pháp dạy học của mình, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục.

IV. Phương pháp rèn luyện năng lực đánh giá KQHT hiệu quả nhất

Để khắc phục những thách thức trong đào tạo, một quy trình rèn luyện năng lực đánh giá kết quả học tập bài bản là giải pháp tối ưu. Nghiên cứu đề xuất một quy trình được xây dựng dựa trên phương thức học tập trải nghiệm và kiến tạo. Thay vì chỉ nghe giảng lý thuyết, sinh viên được trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực hành, tự mình xây dựng sản phẩm, áp dụng vào tình huống giả định và nhận phản hồi để cải tiến. Quy trình này được tích hợp vào các học phần thuộc khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm, đặc biệt là học phần chuyên sâu về kiểm tra đánh giá trong dạy học Sinh học. Cốt lõi của quy trình là một hệ thống bài tập thực hành được thiết kế khoa học, đi từ đơn giản đến phức tạp, bao phủ cả bốn năng lực thành phần. Các bài tập này không chỉ là nhiệm vụ cá nhân mà còn thúc đẩy hoạt động nhóm, trao đổi và học hỏi lẫn nhau. Chẳng hạn, sinh viên sẽ được thực hành phân tích yêu cầu cần đạt trong chương trình Sinh học 10, từ đó lập kế hoạch đánh giá cho một chủ đề, sau đó thiết kế bộ công cụ đánh giá tương ứng và cuối cùng là tập tổ chức đánh giá, chấm bài và viết nhận xét phản hồi. Cách tiếp cận này giúp biến tri thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành, nâng cao sự tự tin và mức độ thành thạo của sinh viên sư phạm Sinh học trước khi ra trường.

4.1. Nguyên tắc xây dựng quy trình dựa trên học tập trải nghiệm

Quy trình rèn luyện được xây dựng trên nguyên tắc cốt lõi là học qua làm (learning by doing). Sinh viên không phải là người tiếp nhận kiến thức thụ động mà là chủ thể kiến tạo tri thức cho bản thân thông qua các hoạt động trải nghiệm. Các giai đoạn của quy trình được thiết kế để sinh viên được thực hành, sai lầm, nhận phản hồi và điều chỉnh. Giảng viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn. Phương thức này không chỉ giúp hình thành kỹ năng mà còn bồi dưỡng tư duy phản biện và khả năng tự học, những phẩm chất quan trọng của người giáo viên trong thời đại mới. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong đào tạo giáo viên.

4.2. Hệ thống bài tập thực hành chuyên sâu cho SV Sư phạm Sinh

Điểm nhấn của quy trình là hệ thống bài tập rèn luyện được thiết kế chuyên biệt cho dạy học Sinh học. Các bài tập yêu cầu sinh viên vận dụng kiến thức chuyên môn Sinh học để xây dựng các tình huống, câu hỏi đánh giá gắn liền với nội dung chương trình THPT. Ví dụ: thiết kế rubric đánh giá bài báo cáo thực hành về quá trình quang hợp, hay xây dựng một chuỗi câu hỏi theo mức độ nhận thức của Bloom để kiểm tra chủ đề Di truyền học. Hệ thống bài tập đa dạng, bám sát thực tiễn này giúp sinh viên sư phạm Sinh học không chỉ nắm vững kỹ thuật đánh giá mà còn hiểu sâu hơn về cách tích hợp đánh giá vào quá trình dạy học bộ môn.

V. Minh chứng hiệu quả từ thực nghiệm rèn luyện năng lực đánh giá

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, một chương trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành trên đối tượng là sinh viên ngành Sư phạm Sinh học. Kết quả thu được cung cấp những minh chứng thuyết phục về tính hiệu quả của quy trình rèn luyện năng lực đánh giá kết quả học tập được đề xuất. Phân tích định lượng qua các bài kiểm tra trước và sau tác động cho thấy sự tiến bộ vượt trội của nhóm sinh viên được học theo quy trình mới so với nhóm đối chứng. Điểm trung bình ở các tiêu chí về lập kế hoạch, thiết kế công cụ đánh giá, và phân tích kết quả đều tăng lên đáng kể. Đặc biệt, các biểu đồ theo dõi sự tiến bộ qua các lần đánh giá cho thấy, tỉ lệ sinh viên đạt mức độ tốt và xuất sắc ở các kỹ năng cốt lõi ngày càng tăng. Về mặt định tính, các sản phẩm học tập của sinh viên (kế hoạch đánh giá, bộ công cụ, nhận xét phản hồi) sau quá trình thực nghiệm có chất lượng cao hơn hẳn, thể hiện sự tư duy sâu sắc và bám sát yêu cầu của đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Các buổi phỏng vấn sâu cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực trong nhận thức và sự tự tin của sinh viên. Họ khẳng định rằng việc được thực hành qua hệ thống bài tập cụ thể đã giúp họ làm chủ các kỹ năng mà trước đây chỉ được học qua lý thuyết. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để khẳng định mô hình rèn luyện này có tính khả thi và cần được nhân rộng.

5.1. Thiết kế và triển khai mô hình thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, kéo dài qua nhiều năm học với các khóa sinh viên khác nhau tại Khoa Sư phạm, Trường Đại học Quy Nhơn. Nhóm thực nghiệm được tham gia vào các hoạt động học tập theo quy trình rèn luyện mới, tích hợp trong học phần chuyên sâu về kiểm tra đánh giá. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống thông qua các bài kiểm tra năng lực, đánh giá sản phẩm học tập và phiếu phỏng vấn. Cách bố trí và tiến hành thực nghiệm khoa học đã đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của giải pháp.

5.2. Kết quả định lượng và định tính về sự tiến bộ của sinh viên

Kết quả định lượng được xử lý bằng các công cụ thống kê như SPSS, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ phát triển năng lực đánh giá giữa hai nhóm. Cụ thể, sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ rõ rệt qua từng lần đánh giá ở cả 10 tiêu chí chi tiết. Phân tích định tính các sản phẩm như kế hoạch bài dạy có tích hợp đánh giá và các công cụ đánh giá do sinh viên thiết kế cho thấy sự sáng tạo, phù hợp với mục tiêu và đa dạng hơn. Sinh viên tự tin hơn trong việc đưa ra các phản hồi học tập chi tiết thay vì chỉ cho điểm số chung chung, thể hiện sự chuyển biến sâu sắc về tư duy giáo dục.

VI. Hướng phát triển năng lực đánh giá KQHT cho giáo viên tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu và thực nghiệm thành công, mô hình rèn luyện cho sinh viên năng lực đánh giá kết quả học tập đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng cho công tác đào tạo giáo viên. Để phát triển năng lực này một cách bền vững cho đội ngũ giáo viên tương lai, các cơ sở đào tạo sư phạm cần có những điều chỉnh mang tính chiến lược. Trước hết, cần rà soát và cập nhật chương trình đào tạo, tăng cường tính thực hành và tích hợp nội dung rèn luyện kỹ năng đánh giá vào các học phần phương pháp dạy học bộ môn, thay vì coi nó là một học phần độc lập. Cần xây dựng và chuẩn hóa hệ thống bài tập thực hành và tình huống sư phạm đa dạng, sát với thực tiễn dạy học Sinh học tại trường THPT theo Chương trình 2018. Bên cạnh đó, việc tăng cường mối liên kết giữa trường đại học và trường phổ thông là vô cùng quan trọng. Cần tạo điều kiện để sinh viên có nhiều cơ hội kiến tập, thực hành, quan sát các giáo viên giỏi tổ chức hoạt động đánh giá và nhận được sự cố vấn kịp thời. Đồng thời, đội ngũ giảng viên sư phạm cũng cần được bồi dưỡng, cập nhật liên tục về các xu hướng đánh giá hiện đại trên thế giới. Tương lai của giáo dục phụ thuộc vào chất lượng của giáo viên, và một giáo viên giỏi không thể thiếu năng lực đánh giá sắc bén để dẫn dắt và thúc đẩy sự tiến bộ của mỗi học sinh.

6.1. Tổng kết những đóng góp mới của mô hình rèn luyện

Mô hình này đã có những đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ cấu trúc năng lực đánh giá KQHT trong dạy học Sinh học. Về thực tiễn, mô hình đã xây dựng được một quy trình rèn luyện cụ thể cùng hệ thống bài tập và tiêu chí đánh giá khả thi. Đây là một bộ công cụ hữu ích có thể được áp dụng tại các khoa Sư phạm Sinh học, góp phần nâng cao chất lượng đầu ra, giúp sinh viên đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nghề nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp.

6.2. Khuyến nghị cho các cơ sở đào tạo giáo viên Sư phạm Sinh học

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Các trường sư phạm nên xem xét tích hợp quy trình rèn luyện này vào chương trình đào tạo chính thức. Cần đầu tư phát triển ngân hàng các bài tập tình huống, các dự án mẫu về kiểm tra đánh giá trong dạy học Sinh học. Đồng thời, cần tổ chức các buổi hội thảo, sinh hoạt chuyên môn để giảng viên và sinh viên cùng trao đổi, học hỏi kinh nghiệm về đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh. Việc này sẽ tạo ra một môi trường học thuật tích cực, thúc đẩy sự phát triển không ngừng của năng lực sư phạm cho thế hệ giáo viên tương lai.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài Chương 2: Rèn luyện cho SV sƣ phạm NL ĐG KQHT của HS trong dạy học Sinh học ở trƣờng THPT. Chương 3: Thực nghiệm sƣ phạm. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan những nghiên cứu liên quan đến đề tài 1.

Trên thế giới * Các nghiên cứu về NL sư phạm Quá trình đào tạo nghề sƣ phạm đòi hỏi phải hình thành và phát triển cho SV hệ thống NL sƣ phạm, trong đó NL dạy học là một NL cốt lõi, đảm bảo thống nhất giữa kiến thức, kĩ năng sƣ phạm và thái độ, giá trị nghề nghiệp. Trên thế giới, các quốc gia vốn có nền giáo dục phát triển đều đã có những nghiên cứu về vấn đề phát triển NL sƣ phạm cho SV, nhƣng việc giải quyết đi theo những hƣớng khác nhau dựa trên những cơ sở lí luận khác nhau. Từ những thập kỉ 50 - 60 của thế kỉ XX, các chuyên gia giáo dục Liên Xô và Đông Âu đã xây dựng đƣợc những cơ sở lí luận vững chắc về cấu trúc nhân cách ngƣời GV và hệ thống NL sƣ phạm trong thực hành giảng dạy, đáp ứng nhiệm vụ đào tạo GV ở các cơ sở đào tạo GV (trƣờng đại học sƣ phạm và đại học tổng hợp). Các nghiên cứu của Kuzmina, Gonobolin, Abdullina đã xác định các NL sƣ phạm mà GV cần có cả về chuyên môn và nghiệp vụ cũng nhƣ những cách thức rèn luyện cơ bản nhằm hình thành, phát triển và hoàn thiện các NL đó [4],[31].

Đặc biệt, trong công trình “Hình thành các kĩ năng, kĩ xảo sư phạm trong điều kiện giáo dục đại học”, Kixegov cùng cộng sự đã liệt kê hơn 100 kĩ năng, trong đó có 50 kĩ năng cơ bản và tối thiểu cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của GV, đồng thời cũng chỉ ra con đƣờng và các giai đoạn của việc hình thành chúng [58]. Trên cơ sở tâm lí học hoạt động, các nhà giáo dục học Xô Viết cho rằng rèn luyện NL sƣ phạm phải đƣợc tiến hành thông qua hoạt động thƣờng xuyên, liên tục, tiếp xúc với thực tiễn và luôn đƣợc KT và điều chỉnh để phát triển hoàn thiện. Ở Hoa Kì và các nƣớc phƣơng Tây, các nghiên cứu về NL hoặc kĩ năng dạy học cho GV và SV cũng sớm phát triển, dựa trên nền tảng các lí thuyết về Tâm lí học hành vi và Tâm lí học chức năng của Watson (1926), Pojoux (1926), Skinner (1963) để phân tích các kĩ năng sƣ phạm gắn liền với các kĩ thuật lên lớp của GV. Một số công trình tiêu biểu nhƣ “The process of learning” của Bigs và Tellfer (1987), “Beginning teaching” của Barry và King (1993) [102]… Tác giả Petty, trên cơ sở các lí thuyết học tập, đã xác định và hƣớng dẫn GV thực hành các kĩ năng nhƣ: xác định mục đích và mục tiêu học tập, chọn các hoạt động tổ chức bài học, 7 soạn giáo án, tổ chức khóa học, xây dựng kế hoạch khóa học, ĐG tổng kết, ĐG các bài học, giữ thái độ đúng mực trong dạy học [174].

Báo cáo “Khoa học và nghệ thuật đào tạo GV” của nhóm nghiên cứu “Phi Delta Kappa” đã trình bày 5 nhóm hoạt động kĩ thuật của GV đứng lớp (tƣơng ứng với 5 bƣớc lên lớp), từ đó phân tích các bộ phận, những hành động có thể dạy và ĐG đƣợc GV tƣơng lai, áp dụng trong bối cảnh giáo dục Hoa Kì (dẫn theo Đỗ Thành Trung [89]). Sang những năm đầu của thế kỉ XXI, vấn đề rèn luyện, phát triển NL sƣ phạm tiếp tục đƣợc quan tâm, thể hiện qua các tác phẩm: “Quản lí lớp học hiệu quả”,“Các PPDH hiệu quả”, Nghệ thuật và Khoa học dạy học” của Marzano và các cộng sự [149],[150],[151], “Những đổi mới trong dạy học và giáo dục để trở thành người GV giỏi” của Martin-Kniep [147], “Những phẩm chất của người GV hiệu quả” của Stronge [187]. Các tác giả nhấn mạnh hoạt động sƣ phạm hiệu quả của GV luôn bao gồm ba lĩnh vực có liên quan với nhau: (1) Các PPDH, (2) Các thủ thuật quản lí lớp học, (3) Chƣơng trình học do GV thiết kế. Các tác giả đều đi sâu phân tích những yếu tố này, từ đó đƣa ra các biện pháp cụ thể giúp GV đạt đƣợc hiệu quả dạy học cao nhất.

Điều này liên quan mật thiết đến việc xác định những NL dạy học cơ bản của GV. Những phân tích kể trên cho thấy các nghiên cứu giáo dục trên thế giới đã chỉ ra ý nghĩa của việc hình thành và phát triển NL sƣ phạm đối với quá trình đào tạo GV, vạch ra đƣợc quy trình chung trong hình thành và phát triển NL dạy học một cách có hệ thống, logic chặt chẽ. * Các nghiên cứu về NL ĐG trong giáo dục của GV NL ĐG trong giáo dục và dạy học của GV, với tƣ cách là một bộ phận cấu thành của hệ thống NL sƣ phạm, đã đƣợc nhiều nghiên cứu trên thế giới mô tả, xác định những thành phần cơ bản, thể hiện rõ nhất trong hệ thống khung NL, chuẩn năng lực đƣợc quy định bởi nhiều tổ chức, quốc gia. Ở Hoa Kì, từ những năm 1980 - 1990, Liên đoàn GV Hoa Kì, Hội đồng Quốc gia về đo lường trong giáo dục và Hiệp hội Giáo dục Quốc gia đã phát triển hệ thống tiêu chuẩn về NL ĐG giáo dục của GV đối với HS, với 7 tiêu chí cơ bản tƣơng ứng với các kĩ năng: 1) Lựa chọn phƣơng pháp ĐG phù hợp với kế hoạch giảng dạy; 2) Phát triển phƣơng pháp ĐG phù hợp với kế hoạch giảng dạy; 3) Tổ chức ĐG, chấm điểm và giải thích kết quả; 4) Sử dụng kết quả ĐG để ra quyết định 8 về HS, kế hoạch giảng dạy, phát triển chƣơng trình và nhà trƣờng; 5) Xây dựng các quy trình xếp loại HS theo quy định; 6) Thông báo kết quả ĐG đến HS, phụ huynh, và các đối tƣợng khác; 7) Nhận diện những biểu hiện về việc sử dụng phƣơng pháp và thông tin ĐG không phù hợp hoặc không chuẩn mực [95].

Bộ tiêu chuẩn này cho đến nay vẫn tiếp tục đƣợc phát triển và sử dụng rộng rãi cả trong nghiên cứu và thực tiễn giáo dục. Chuẩn GV của Bộ Giáo dục Vƣơng quốc Anh có quy định NL ĐG trong dạy học của GV phải đảm bảo chính xác và hiệu quả, với các yêu cầu: hiểu biết về cách ĐG chƣơng trình – môn học đúng quy định; kết hợp ĐG quá trình và ĐG tổng kết để phát triển học tập; sử dụng ĐG để cải tiến giảng dạy; phản hồi và khuyến khích HS đáp ứng phản hồi sau ĐG [116]. Trong khi đó, Bộ tiêu chuẩn chuyên môn của GV Australia đƣa ra những tiêu chí cơ bản về các kĩ năng: lựa chọn – sử dụng các kĩ thuật ĐG, phản hồi về hoạt động học của HS, so sánh – xếp loại HS, phân tích – giải thích thông tin ĐG và báo cáo thành tích học tập của HS [169]. Đặc biệt, trong lĩnh vực giảng dạy Khoa học tự nhiên, nghiên cứu về Chuẩn nghề nghiệp GV môn Khoa học tự nhiên khu vực Đông Nam Á (SEARS-ST) của SEAMEO cũng mô tả NL thực hiện kế hoạch ĐG (nằm trong hợp phần nghiệp vụ chuyên môn) khá chi tiết với các NL cấu thành: sử dụng các kĩ thuật ĐG; thiết lập và chia sẻ các tiêu chí ĐG; phản hồi thông tin để phát triển học tập; phân tích, ĐG và lƣu trữ dữ liệu về KQHT của HS; sử dụng dữ liệu để cải tiến giảng dạy; phản hồi KQHT [182].

Ngoài các quy chuẩn về NL ĐG của các quốc gia, khu vực, cấu trúc của NL ĐG trong giáo dục cũng đƣợc nhiều nhà khoa học – chuyên gia giáo dục quan tâm nghiên cứu và đề xuất dƣới nhiều quan điểm khác nhau. McMillan (2000) đã tóm tắt về “những ý tưởng lớn” trong ĐG – gồm 11 nguyên tắc ĐG cơ bản đối với GV và cán bộ quản lí trong nhà trƣờng. Tuy nó không bao gồm các kĩ năng – liên quan đến những gì GV phải làm và có thể làm đƣợc, các nguyên tác này đã phản ánh tóm tắt những hiểu biết nền tảng mà GV cần có để thực hiện tốt hoạt động ĐG [154]. Tiếp theo, với nỗ lực phản ánh NL ĐG một cách thực tế, liên quan đến các khía cạnh công việc ĐG trong lớp học của GV, một số tác giả đã dựa trên cơ sở Khung NL ĐG của NCME (ở trên), đề xuất cải tiến, cập nhật thêm một số thành phần kĩ năng – NL theo hƣớng phản ánh nhu cầu ĐG hiện tại của GV phù hợp với xu hƣớng coi trọng ĐG quá trình và ĐG dựa trên tiêu chuẩn.

Điều đó thể hiện trong danh mục 9 của Stiggins (1999) với 7 NL ĐG thành phần [185], danh mục của Brookhart (2011) với 11 tiêu chí về kiến thức – kĩ năng ĐG của GV [106], với một số tiêu chí nổi bật bổ sung cho Khung NL ĐG của NCME nhƣ xác định mục đích ĐG, xây dựng và truyền đạt mục tiêu học tập, cung cấp phản hồi hữu ích và giúp HS sử dụng thông tin ĐG để điều chỉnh học tập… Ngoài ra, Abell và Siegel (2011) phát triển mô hình NL ĐG của GV khoa học với 4 thành tố: mục đích ĐG, nội dung ĐG, chiến lƣợc ĐG và diễn giải kết quả – thực hiện hành động, 4 thành tố này tƣơng tác chặt chẽ với nhau và chịu sự chi phối bởi yếu tố trung tâm là quan điểm của GV về việc học, cùng các giá trị, nguyên tắc cốt lõi về học tập và ĐG [93]. Pastore và Andrade (2019) thì phát triển mô hình NL ĐG xoay quanh 3 khía cạnh theo quan điểm kiến tạo xã hội: lí thuyết – khái niệm, vận dụng thực tế và ý thức xã hội, lồng ghép với nhau trong bối cảnh lớp học, trƣờng học, hệ thống giáo dục và quốc gia [173]. Nhƣ vậy, các tiêu chuẩn NL ĐG của GV trên thế giới đƣợc xây dựng tuy có khác nhau về các yếu tố cấu thành, nhƣng nói chung đều nhấn mạnh đến yêu cầu xây dựng hoạt động ĐG liên kết chặt chẽ với quá trình dạy học (ĐG vì sự phát triển học tập của HS), cho thấy sự phản ánh đúng về chức năng của ĐG trong hoạt động giáo dục. Đây chính là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu bồi dƣỡng, phát triển NL này.

* Các nghiên cứu về rèn luyện, bồi dưỡng NL ĐG trong giáo dục cho GV và SV ngành sư phạm Cùng với các nghiên cứu về định hình cấu trúc NL ĐG giáo dục, trong giai đoạn 2 thập niên đầu thế kỷ XXI, đã xuất hiện nhiều nghiên cứu tập trung vào vấn đề đào tạo, bồi dƣỡng và phát triển NL này cho đối tƣợng GV và SV ngành sƣ phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ