Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về quyền chuyển đổi giới tính ở Việt Nam" do tác giả Đoàn Thị Phương Liên thực hiện năm 2023 tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Giang Nam. Đề tài xuất phát từ sự biến chuyển trong nhận thức xã hội trên thế giới và tại Việt Nam về tính đa dạng giới, sự công nhận quyền con người của cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới (LGBT), đặc biệt là nhóm người chuyển giới.
Tại Việt Nam, Điều 37 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã đánh dấu một bước tiến mang tính bước ngoặt khi chính thức thừa nhận việc chuyển đổi giới tính và quyền đăng ký thay đổi hộ tịch của cá nhân sau chuyển đổi. Tuy nhiên, quy định này mới chỉ dừng lại ở tính nguyên tắc khung ("việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật"). Việc thiếu vắng một đạo luật chuyên ngành cụ thể cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đồng bộ khiến quyền chuyển đổi giới tính rơi vào tình trạng bị "treo" trên thực tế, phát sinh nhiều rào cản pháp lý và xã hội liên quan đến cải chính hộ tịch, thay đổi họ tên, quan hệ hôn nhân - gia đình, cơ hội việc làm, chế độ bảo hiểm y tế cũng như các quy định trong tư pháp hình sự.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích thực trạng pháp luật, xây dựng các luận cứ khoa học và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về quyền chuyển đổi giới tính, góp phần bảo đảm quyền nhân thân cơ bản này tại Việt Nam.
Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và kinh nghiệm lập pháp quốc tế về quyền chuyển đổi giới tính.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành (trọng tâm là BLDS năm 2015 và Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính) cùng thực tiễn thi hành và những hệ quả pháp lý phát sinh.
- Đề xuất các định hướng và kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật bảo đảm quyền chuyển đổi giới tính ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh quyền chuyển đổi giới tính tại Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và pháp lý trực tiếp bảo đảm quyền chuyển đổi giới tính, không mở rộng sang toàn bộ các quyền khác của cộng đồng LGBT.
- Phạm vi không gian: Pháp luật Việt Nam; các điều ước quốc tế và quy định pháp luật của các quốc gia khác được nghiên cứu dưới góc độ so sánh, tham khảo.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào các biến chuyển lập pháp trong giai đoạn 10 năm (2013 – 2023), gắn liền với hiệu lực của Hiến pháp năm 2013 và BLDS năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc làm rõ các khái niệm khoa học:
- Giới tính (Sex): Sự khác biệt về mặt sinh học thể hiện qua cơ quan sinh dục, nhiễm sắc thể, hormone, cấu trúc cơ thể.
- Giới (Gender): Vai trò, hành vi, đặc tính và vị thế xã hội được gán cho nam hoặc nữ.
- Người chuyển giới (Transgender): Cá nhân có nhận diện giới khác biệt với giới tính sinh học khi sinh ra.
- Quyền chuyển đổi giới tính: Một nhánh quyền nhân thân phi tài sản đặc biệt, gắn liền với cá nhân, không thể chuyển giao và mang bản chất của quyền con người tự nhiên.
Hệ thống văn bản pháp lý và chuẩn mực quốc tế được viện dẫn gồm:
- Văn kiện quốc tế: Hiến chương Liên Hợp Quốc (1945), Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948 - Điều 1, 2), Bộ nguyên tắc Yogyakarta về xu hướng tính dục và bản dạng giới (2007), Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về xu hướng tính dục và quyền con người (2008, 2011), Nghị quyết 32/2 (2016) của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
- Chuẩn mực y khoa quốc tế: Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) loại bỏ chuyển giới khỏi danh mục rối loạn tâm thần vào năm 2012; Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe Liên quan (ICD) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức công nhận chuyển giới không phải là bệnh tâm thần vào ngày 18/06/2018.
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 14), BLDS năm 2015 (các Điều 19, 20, 25, 26, 28, 33, 34, 37, 38), Luật Hộ tịch năm 2014, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Bộ luật Lao động, Thông tư số 26/2013/TT-BLĐTBXH, cùng bản công bố ngày 15/01/2018 của Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính.
Về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:
- Sử dụng phương pháp luận triết học Mác - Lênin (chủ nghĩa duy vật biện chứng), tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước về quyền con người, quyền công dân.
- Kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành: Phương pháp phân tích - tổng hợp quy phạm, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu kinh nghiệm của Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Thụy Điển, Hà Lan, Anh, Úc, Cuba, Nam Phi...), phương pháp thống kê xã hội học và phân tích tài liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên đề của Bộ Y tế (2017), Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE), Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phát triển Cộng đồng (SCDI).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền chuyển đổi giới tính
Chương 1 hệ thống hóa nhận thức lý luận về chuyển đổi giới tính và quyền chuyển đổi giới tính:
- Phân tích ba luồng quan điểm về chuyển đổi giới tính: (1) Chỉ cần mong muốn sống đúng với bản dạng giới mà không bắt buộc can thiệp y khoa; (2) Phải gắn liền với can thiệp y học (điều trị nội tiết tố, phẫu thuật ngực hoặc phẫu thuật bộ phận sinh dục); (3) Kết hợp can thiệp y học và sự công nhận pháp lý của Nhà nước. Tác giả khẳng định chuyển đổi giới tính là một quá trình bao gồm thủ tục y khoa làm tiền đề cho thủ tục pháp lý.
- Luận giải 6 đặc điểm cơ bản của chuyển đổi giới tính: Là một quá trình y khoa kết hợp pháp lý; được thực hiện dựa trên các điều kiện luật định; phải do tổ chức y tế và cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện; giới tính được chuyển đổi giới hạn là nam hoặc nữ; là vấn đề có tính toàn cầu; mang bản chất của quyền con người tự nhiên xuất phát từ quyền tự quyết đối với cơ thể và quyền tự do nhân thân.
- Phân tích cơ sở thực tiễn y khoa: Quá trình giải bệnh lý hóa bản dạng giới từ năm 1980 (APA xếp vào rối loạn định dạng giới) đến bước ngoặt năm 2012 của DSM và quyết định ngày 18/06/2018 của WHO.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế: Đối chiếu hai xu hướng lập pháp:
- Xu hướng điều kiện ngặt nghèo (yêu cầu phẫu thuật bộ phận sinh dục, triệt sản, tình trạng độc thân) từng áp dụng tại Đức (trước khi Tòa án Hiến pháp Liên bang bãi bỏ năm 1982), Nhật Bản (Luật Rối loạn nhận dạng giới 2003, sửa đổi 2008), Trung Quốc (quy định của Bộ Công an năm 2002, 2008, 2009).
- Xu hướng thông thoáng dựa trên quyền tự quyết và cảm nhận bản dạng giới tại Thụy Điển, Hà Lan (BLDS năm 2013), Anh, Tây Ban Nha; đồng thời nêu kinh nghiệm công nhận giới tính thứ ba/liên giới tính tại Úc (2011), New Zealand (2012), Đức (2013).
Chương 2: Thực trạng và những hệ quả của quyền chuyển đổi giới tính ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng pháp luật và đánh giá các hệ quả pháp lý:
- Đánh giá Điều 37 BLDS năm 2015: Khẳng định tính tiến bộ nhưng chỉ rõ các bất cập lớn: (1) Đặt tên điều luật là "Vấn đề chuyển đổi giới tính" thay vì dùng thuật ngữ "Quyền chuyển đổi giới tính" như 13 điều khoản nhân thân khác; (2) Không định nghĩa pháp lý người chuyển giới; (3) Chưa bao quát việc thay đổi thông tin trên các giấy tờ tài sản, quyền sử dụng đất; (4) Nguy cơ gây hiểu nhầm việc chuyển đổi giới tính tạo ra quyền nhân thân mới thay vì điều chỉnh tư cách chủ thể.
- Phân tích quy định trong Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính:
- Điều kiện điều trị nội tiết: Có giới tính sinh học hoàn thiện, có nhận diện giới khác giới tính hiện có, đủ 16 tuổi trở lên (từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi phải có sự đồng ý của cha mẹ/người giám hộ), là người độc thân, đủ điều kiện sức khỏe.
- Điều kiện phẫu thuật: Đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đã điều trị nội tiết tố sinh dục liên tục 01 năm (trừ trường hợp phẫu thuật ngực từ nữ sang nam), đủ sức khỏe và không thuộc diện chống chỉ định.
- Trình tự, thủ tục: Gồm 3 giai đoạn: chuẩn bị hồ sơ; thẩm định điều kiện qua Hội đồng xác định giới tính và can thiệp y tế tại bệnh viện được cấp phép; cấp Giấy công nhận can thiệp y học làm căn cứ đăng ký hộ tịch.
- Phân tích 8 nhóm hệ quả pháp lý:
- Thay đổi thông tin hộ tịch: Cải chính giấy khai sinh, cấp đổi CCCD, hộ chiếu, bằng lái xe, sổ BHXH, văn bằng chứng chỉ.
- Quyền thay đổi tên: Căn cứ điểm e khoản 1 Điều 28 BLDS năm 2015 và khoản 1 Điều 26 Luật Hộ tịch năm 2014.
- Quyền kết hôn: Quyền xác lập quan hệ hôn nhân khác giới tính mới; bảo lưu nguyên tắc chỉ người độc thân mới được can thiệp chuyển giới.
- Quyền làm cha mẹ: Giữ nguyên tư cách cha/mẹ đối với con sinh ra hoặc con nuôi trước khi chuyển đổi; phân tích các giới hạn trong việc sử dụng tinh trùng/trứng đã lưu trữ để thụ tinh nhân tạo hoặc mang thai hộ.
- Lao động và việc làm: Người chuyển giới từ nam sang nữ khi được công nhận là nữ sẽ chịu sự điều chỉnh của danh mục 38 công việc cấm sử dụng lao động nữ chung (theo Thông tư 26/2013/TT-BLĐTBXH), nhưng không bị hạn chế bởi 39 công việc dành riêng cho phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 12 tháng (trừ trường hợp nhận nuôi con nuôi).
- Nghĩa vụ quân sự: Trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ quân sự đối với người chuyển đổi giới tính từ nữ sang nam.
- Tư pháp hình sự: Phân loại, giam giữ riêng biệt, quy trình khám xét thân thể trong tạm giữ, tạm giam và thi hành án phạt tù.
- Quyền tài sản: Bảo toàn quyền sở hữu, nghĩa vụ tài sản xác lập trước thời điểm chuyển đổi.
Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền chuyển đổi giới tính ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện:
- Định hướng lập pháp: Đảm bảo tính hợp hiến (Điều 14 Hiến pháp năm 2013), tính thống nhất giữa BLDS, Luật Hộ tịch, Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ luật Lao động, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam; phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền con người.
- Kiến nghị về cơ chế, chính sách: Nâng cao năng lực chuyên môn cho các bệnh viện đủ điều kiện thực hiện can thiệp nội tiết và phẫu thuật chuyển giới; kiểm soát thị trường hormone y tế; truyền thông giảm thiểu định kiến xã hội.
- Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật cụ thể:
- Khẩn trương ban hành Luật Chuyển đổi giới tính với tên gọi chính thức xác lập rõ quyền của cá nhân.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên thông giữa cơ sở y tế và cơ quan tư pháp hộ tịch trong việc cấp Giấy công nhận can thiệp y học và điều chỉnh hồ sơ nhân thân.
- Quy định rõ ràng giá trị pháp lý của các can thiệp y tế đã thực hiện ở nước ngoài trước khi luật có hiệu lực.
- Bổ sung quy định trong Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và Luật Thi hành án hình sự về khu giam giữ riêng cho người chuyển giới để phòng tránh nguy cơ bạo lực và xâm hại tình dục.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực trạng về cộng đồng người chuyển giới tại Việt Nam qua các số liệu khảo sát thực tế:
| Chỉ số / Thực trạng nghiên cứu |
Tỷ lệ / Số liệu ghi nhận |
Nguồn tài liệu dẫn chứng |
| Ước tính số lượng người chuyển giới tại Việt Nam |
Gần 100.000 (mức 0,1%) đến 450.000 người (mức 0,5% dân số) |
Báo cáo Bộ Y tế (2017) |
| Nhu cầu mong muốn phẫu thuật chuyển đổi giới tính |
78,1% (khoảng 300.000 người) |
Viện iSEE (2012) |
| Tỷ lệ đã từng phẫu thuật ít nhất một bộ phận |
11,1% tổng số người chuyển giới |
Viện iSEE (2012) |
| Địa điểm thực hiện phẫu thuật bộ phận sinh dục |
100% ca thực hiện tại nước ngoài (Thái Lan, Hàn Quốc) |
Khảo sát chuyên đề Bộ Y tế |
| Địa điểm thực hiện phẫu thuật ngực |
83,3% ca thực hiện tại các cơ sở ở Việt Nam |
Khảo sát chuyên đề Bộ Y tế |
| Nhu cầu kết hôn với người yêu |
95,8% (trong đó 78,3% muốn kết hôn dù không đổi được giấy tờ) |
Viện iSEE (2012) |
| Người chuyển giới nữ từng bị giam giữ chung buồng với nam |
43,9% (trong đó 35,6% đã phẫu thuật ít nhất một bộ phận) |
Viện iSEE (2018) |
| Nguyện vọng khu vực giam giữ của người chuyển giới |
Chuyển giới nữ: 58% muốn ở khu riêng, 38% khu nữ; Chuyển giới nam: 72,4% muốn ở khu riêng |
Viện iSEE (2018) |
| Tỷ lệ tự mua hormone từ bạn bè / nguồn trôi nổi |
72,9% (chỉ 37,6% tìm kiếm thông tin y tế trước khi dùng) |
Hội thảo SCDI (2019) |
| Biến chứng y tế do tiêm hormone / silicon không an toàn |
24 - 30 ca phải sang Thái Lan cấp cứu; 3 - 10 ca tử vong tại TP.HCM |
Báo cáo SCDI (2019) |
| Tỷ lệ người chuyển giới từng bị xâm hại tình dục |
16,3% |
Báo cáo Bộ Y tế (2017) |
| Tỷ lệ người chuyển giới tiếp cận dịch vụ tư vấn tâm lý, y tế |
15,6% |
Khảo sát Viện iSEE |
Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:
- Về mặt lý luận: Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đồng bộ về quyền chuyển đổi giới tính dưới góc độ quyền nhân thân và quyền con người; phân loại rành mạch các trường hợp chuyển giới gắn với can thiệp y tế và xác nhận pháp lý.
- Về mặt thực tiễn: Chỉ rõ những lỗ hổng pháp lý trong Điều 37 BLDS năm 2015 và sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn thi hành; cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và luận cứ lập pháp phục vụ quá trình thẩm tra, hoàn thiện Dự án Luật Chuyển đổi giới tính tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở khía cạnh quyền chuyển đổi giới tính, chưa mở rộng phân tích các quyền nhân thân khác của cộng đồng đồng tính và song tính (LGB).
- Do tại thời điểm nghiên cứu (năm 2023) Luật Chuyển đổi giới tính vẫn ở giai đoạn dự thảo và Việt Nam chưa chính thức cấp phép phẫu thuật chuyển giới cho người có giới tính sinh học hoàn thiện, nguồn dữ liệu thực chứng trong nước chủ yếu khai thác từ các báo cáo khảo sát xã hội học thứ cấp của Bộ Y tế, iSEE và SCDI.
- Nghiên cứu luật so sánh mới dừng lại ở việc khái quát hóa các mô hình tiêu biểu tại một số quốc gia châu Âu, châu Á, châu Mỹ mà chưa phân tích chi tiết toàn bộ án lệ quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá tác động kinh tế - xã hội và tài chính công sau khi Luật Chuyển đổi giới tính được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành.
- Nghiên cứu cơ chế chi trả bảo hiểm y tế đối với các danh mục can thiệp nội tiết và phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
- Phân tích sâu hơn chế định hôn nhân đồng giới và các quyền dân sự đặc thù khác của cộng đồng người chuyển giới trong mối liên hệ với Luật Hôn nhân và Gia đình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Luật học: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Quốc tế, Lý luận về Quyền con người khi nghiên cứu về quyền nhân thân và tư pháp nhân quyền.
- Cơ quan soạn thảo và thẩm tra chính sách: Ban soạn thảo Dự án Luật Chuyển đổi giới tính (Bộ Y tế), Ủy ban Xã hội và Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong việc tham khảo luận cứ thực tiễn, số liệu rủi ro y tế và phương án xử lý hệ quả pháp lý liên ngành (hộ tịch, hôn nhân, lao động, tư pháp hình sự).
- Các tổ chức phi chính phủ và mạng lưới vận động quyền: Các đơn vị như iSEE, SCDI, ICS, CCIHP sử dụng các luận điểm pháp lý để phục vụ hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng và hỗ trợ pháp lý cho người chuyển giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu khảo sát trong khóa luận, có bao nhiêu người chuyển giới tại Việt Nam có nhu cầu phẫu thuật và thực trạng can thiệp y tế diễn ra như thế nào?
Theo số liệu của Viện iSEE và Bộ Y tế được trích dẫn, có 78,1% người chuyển giới (khoảng 300.000 người) mong muốn được phẫu thuật chuyển đổi giới tính, nhưng mới có 11,1% đã phẫu thuật ít nhất một bộ phận. Đáng chú ý, 100% các ca phẫu thuật bộ phận sinh dục phải thực hiện ở nước ngoài (chủ yếu là Thái Lan và Hàn Quốc), trong khi 83,3% ca phẫu thuật ngực được thực hiện tại các cơ sở tư nhân trong nước.
2. Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính đặt ra những điều kiện gì đối với cá nhân muốn điều trị nội tiết và phẫu thuật chuyển giới?
Dự thảo Luật quy định cá nhân muốn điều trị nội tiết phải có giới tính sinh học hoàn thiện, có nhận diện giới khác giới tính hiện có, đủ 16 tuổi trở lên (từ 16 đến dưới 18 tuổi cần cha mẹ/người giám hộ đồng ý), là người độc thân và đủ sức khỏe. Đối với phẫu thuật chuyển giới, cá nhân phải từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đã điều trị nội tiết tố liên tục 01 năm (trừ phẫu thuật ngực từ nữ sang nam) và không có chống chỉ định y khoa.
3. Khóa luận chỉ ra những điểm bất cập cốt lõi nào của Điều 37 Bộ luật Dân sự năm 2015?
Khóa luận chỉ ra 4 điểm hạn chế: (1) Đặt tên điều luật là "Vấn đề chuyển đổi giới tính" thay vì "Quyền chuyển đổi giới tính" làm giảm tính khẳng định quyền nhân thân; (2) Không định nghĩa pháp lý người chuyển giới; (3) Giới hạn phạm vi điều chỉnh ở việc thay đổi giấy tờ hộ tịch mà bỏ sót các giấy tờ tài sản, quyền sử dụng đất; (4) Thiếu cơ chế hướng dẫn thi hành khiến quy định không thể áp dụng trên thực tế.
4. Khi một người chuyển giới từ nam sang nữ được công nhận giới tính mới, các quy định pháp luật lao động được áp dụng ra sao?
Khi được công nhận giới tính nữ, cá nhân sẽ chịu sự điều chỉnh của 38 loại công việc cấm sử dụng lao động nữ chung theo Thông tư 26/2013/TT-BLĐTBXH. Tuy nhiên, do không có khả năng mang thai và sinh con tự nhiên, người này không bị hạn chế bởi 39 loại công việc áp dụng riêng cho phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 12 tháng, trừ trường hợp người đó nhận nuôi con nuôi dưới 12 tháng tuổi.
5. Thực trạng thi hành tạm giam, tạm giữ đối với người chuyển giới được phản ánh qua con số nào?
Khảo sát của Viện iSEE chỉ ra có 43,9% người chuyển giới nữ từng bị giam giữ chung buồng với nam giới (trong đó 35,6% đã phẫu thuật ít nhất một bộ phận cơ thể). Về nguyện vọng, 58% người chuyển giới nữ mong muốn được ở buồng giam riêng và 38% muốn ở khu nữ; trong khi 72,4% người chuyển giới nam muốn được bố trí khu vực giam giữ riêng biệt để tránh rủi ro bị bạo hành và xâm hại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Phương Liên đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền chuyển đổi giới tính tại Việt Nam giai đoạn 2013 – 2023. Tác giả đã làm rõ bản chất quyền nhân thân của việc chuyển đổi giới tính, phân tích sâu sắc những vướng mắc của Điều 37 BLDS năm 2015 và các hệ quả pháp lý liên ngành từ hộ tịch, hôn nhân đến tư pháp hình sự. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng xác đáng và luận cứ lập pháp khoa học, khẳng định sự cần thiết cấp bách của việc sớm ban hành Luật Chuyển đổi giới tính nhằm bảo đảm đầy đủ quyền con người cho cộng đồng người chuyển giới tại Việt Nam.