Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động ngoại thương giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cân bằng cán cân thương mại quốc gia và khẳng định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do đã mở ra nhiều cơ hội cạnh tranh và mở rộng thị trường cho ngành dệt may trong nước. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH ISAURA Kim Yến đã chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng dệt may xuất khẩu với các dòng sản phẩm đa dạng về mẫu mã và tiêu chuẩn chất lượng.

Tuy nhiên, để hàng hóa may mặc tiếp cận thành công các thị trường quốc tế khắt khe, doanh nghiệp phải tổ chức một quy trình xuất khẩu chặt chẽ qua nhiều bước nghiệp vụ liên hoàn — từ chuẩn bị sản xuất, đóng gói, đàm phán hợp đồng, mở L/C, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm đến lập bộ chứng từ thanh toán và giải quyết khiếu nại. Nhận thức được tính cấp thiết của việc chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả các khâu nghiệp vụ này, tác giả đã thực hiện đề tài nhằm khảo sát thực tế và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Nắm bắt và phân tích thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến; qua đó chỉ ra các ưu điểm đạt được và những hạn chế, tồn tại trong từng khâu nghiệp vụ.
  2. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm cải tiến, hoàn thiện quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu và các hoạt động nghiệp vụ liên quan tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến (quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh) trong mối liên kết với các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là thị trường Đức và khu vực EU.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về ngành dệt may và tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được tổng hợp trong giai đoạn 2015 – 2017, kết hợp quan sát thực tế quy trình thực hiện đơn hàng cụ thể trong kỳ thực tập 3 tháng năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về quản trị ngoại thương và thương mại quốc tế, trong đó tài liệu tham khảo nền tảng là giáo trình Quản trị xuất nhập khẩu của GS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân và ThS. Kim Ngọc Đạt (NXB Lao động – Xã hội, 2011).

Các khung khái niệm và nội dung lý thuyết chính được vận dụng bao gồm:

  • Khái niệm và vai trò của hợp đồng xuất khẩu: Hợp đồng xuất khẩu là sự thỏa thuận có tính chất pháp lý giữa bên mua và bên bán ở các quốc gia khác nhau, xác định quyền và nghĩa vụ trong việc chuyển giao hàng hóa, chứng từ, quyền sở hữu và thanh toán. Hợp đồng vừa là căn cứ pháp lý xử lý tranh chấp, vừa là công cụ hạch toán kinh tế và tổ chức bộ máy doanh nghiệp.
  • Kết cấu 14 điều khoản chuẩn của hợp đồng ngoại thương: Tên hàng (Commodity), Chất lượng (Quality), Số lượng (Quantity), Giá cả (Price), Giao hàng (Shipment), Thanh toán (Payment), Bao bì và ký mã hiệu (Packing and Marking), Bảo hành (Warranty), Phạt và bồi thường (Penalty), Bảo hiểm (Insurance), Bất khả kháng (Force Majeure), Khiếu nại (Claim), Trọng tài (Arbitration) và Các điều khoản khác (Other terms and conditions). Trong đó, 6 điều khoản đầu tiên được xem là cốt lõi bắt buộc.
  • Phương pháp xác định các điều khoản thương mại: Phương pháp mô tả chất lượng (theo mẫu, theo tiêu chuẩn, nhãn hiệu Trade-mark, tài liệu kỹ thuật, hàm lượng chất, hiện trạng "As it is", chỉ tiêu phẩm chất bình quân FAQ/GMQ); phương pháp quy định số lượng (dứt khoát, phỏng chừng với điều khoản More or Less); điều kiện giao hàng theo Incoterms; và các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, TT, CAD, D/A, D/P).
  • Khung phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm kết hợp các yếu tố chiến lược SO, WO, ST, WT.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp quan sát thực địa: Tiếp cận trực tiếp các chứng từ, thao tác nghiệp vụ tại Phòng Xuất nhập khẩu và quy trình vận hành tại các xưởng may trong thời gian 3 tháng thực tập.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và so sánh các số liệu thứ cấp về kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phương pháp chuyên gia/phỏng vấn: Trao đổi ý kiến với cán bộ quản lý (Giám đốc Xuất nhập khẩu) và nhân viên nghiệp vụ trong ngành nhằm làm rõ các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tế.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Niên giám thống kê của Tổng cục Hải quan, hệ thống dữ liệu thương mại Vinanet, báo cáo thường niên của Tập đoàn Dệt may Việt Nam, hệ thống báo cáo nội bộ của Công ty TNHH ISAURA Kim Yến.
  • Dữ liệu sơ cấp: Hồ sơ đơn hàng thực tế xuất khẩu sang thị trường Đức (hợp đồng số 13/PR-OLYMP/2013), phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS4, hồ sơ xin cấp C/O và các chứng từ xuất nhập khẩu liên quan tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về mục đích chọn đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành may mặc Việt Nam tận dụng các cơ hội hội nhập quốc tế để mở rộng xuất khẩu. Tác giả trình bày hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác định đối tượng là Công ty TNHH ISAURA Kim Yến và giới hạn phạm vi nghiên cứu xoay quanh quy trình nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu (kết hợp lý thuyết, quan sát thực tế, thống kê, tổng hợp) và giới thiệu cấu trúc tổng thể 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu

Chương 2 trình bày chi tiết khung lý luận về hợp đồng xuất khẩu và tổng quan ngành may mặc Việt Nam:

  • Phân tích bản chất, vai trò của hợp đồng ngoại thương đối với nền kinh tế vĩ mô và đối với công tác quản trị, hạch toán độc lập của doanh nghiệp.
  • Làm rõ cấu trúc 14 điều khoản hợp đồng và đi sâu vào 6 điều khoản trọng yếu: Tên hàng (kèm mã HS), Chất lượng (các phương pháp xác định mẫu, FAQ, GMQ), Số lượng (dung sai, trọng lượng Gross/Net), Giao hàng (thời hạn, phương thức toàn bộ/từng phần, phân định địa điểm kiểm tra bốc dỡ Shipped/Landed), Giá cả (đồng tiền, mức giá, chiết khấu, điều kiện giao hàng) và Thanh toán (bộ chứng từ thanh toán gồm Hối phiếu, Invoice, B/L, C/O, Packing list...).
  • Đánh giá tổng quan xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2017: Toàn quốc đạt 132,13 tỷ USD xuất khẩu tổng thể (tăng 15,3%). Riêng ngành dệt may đạt 20,023 tỷ USD (tăng 18,91% so với 2016), trong đó dệt may đạt 17,891 tỷ USD (tăng 18,6%) và xơ sợi dệt đạt 2,132 tỷ USD (tăng 15,7%).
  • Thống kê các thị trường xuất khẩu trọng điểm và phân tích vị thế các doanh nghiệp may mặc lớn tại Việt Nam (May Việt Tiến, May Nhà Bè, Hòa Thọ, May Sông Hồng, May Nam Định, May 10, May Sài Gòn 3, May Bình Dương, May Phương Đông...).
Thị trường xuất khẩu chính Kim ngạch (Tỷ USD) Tăng trưởng so với 2016 (%) Tỷ trọng trong ngành (%)
Hoa Kỳ 8,6 +15,45% 47,9%
Liên minh Châu Âu (EU) 2,4 +0,50% ~12,0%
Nhật Bản 2,4 +20,70% 13,0%
Hàn Quốc 1,6 +53,50% 9,0%
Các thị trường khác (Đức, TBN, Canada, Anh, TQ...) - - 17,1%

Chương 3: Giới thiệu sơ lược về Công ty TNHH ISAURA Kim Yến

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử, tổ chức và năng lực sản xuất kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin pháp lý: Công ty TNHH ISAURA Kim Yến (tên giao dịch quốc tế: ISAURA KIM YEN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOANG NGOC YEN CO.,LTD; MST: 0312605956 do Chi cục Thuế Quận Thủ Đức cấp ngày 31/12/2013; Trụ sở: 9 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; Người đại diện: Lê Thị Kim Thoa).
  • Lịch sử hình thành và phát triển: Khởi đầu từ ngày 25/10/1982 theo Quyết định số 02&03 của tỉnh Sông Bé thành lập Xí nghiệp xuất khẩu hàng cao su 3/2 Sông Bé; chuyển đổi thành Xí nghiệp May Mặc Hàng Xuất khẩu (11/1989); thành lập Công ty TNHH MTV Kim Yến (01/01/2007); tiến hành cổ phần hóa theo Quyết định số 733/QĐ-UBND ngày 03/04/2014 của UBND Quận Thủ Đức; đấu giá cổ phần công khai tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM ngày 01/10/2015; được UBCKNN công nhận công ty đại chúng (15/01/2016) và nhận Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán từ VSD (21/03/2016).
  • Thành tựu và quy mô: Đạt Huân chương Lao động hạng 3 (30/09/1982) và hạng 1 (16/11/1985). Về cơ sở vật chất, công ty vận hành 4 xưởng may (xưởng 4 thành lập năm 2015), 1 xưởng cắt, 1 xưởng thêu với hơn 2.000 công nhân, 1.900 máy may các loại và 5 đầu máy thêu tự động.
  • Danh mục sản phẩm: Quần jeans (skinny, straight, boot-cut, flare), áo sơ mi công sở (form chuẩn, slimfit), quần kiểu (vải kaki, vải dệt), dịch vụ giặt mài (Wash), kinh doanh nguyên phụ liệu và may gia công.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản trị gồm Hội đồng thành viên, Ban Tổng Giám đốc, Ban Kiểm soát, Giám đốc Tài chính, cùng các phòng chức năng: Phòng Xuất nhập khẩu, Kiểm soát sản xuất (KSSX), Ứng dụng công nghệ (UDCN), Phòng Mẫu, IT, Xưởng cắt, Xưởng thêu, 4 Xí nghiệp may, Phòng Đảm bảo chất lượng (QA), Kế toán - Tài chính (KT-TC), Nhân sự - Tuyển dụng & Đào tạo, Hành chính Quản trị (HCQT) và Phụ trách Kỹ thuật Wash.

Chương 4: Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu của Công ty TNHH ISAURA Kim Yến

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm mô tả chi tiết quy trình thực tế thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc đóng container sang Đức cho khách hàng Olymp (minh họa qua đơn hàng áo sơ mi theo hợp đồng số 13/PR-OLYMP/2013):

  • Trình tự 12 bước nghiệp vụ thực hiện:
    1. Thương lượng hợp đồng: Đàm phán quy cách kỹ thuật, số lượng, đơn giá, phương thức giao hàng và thời hạn.
    2. Soạn thảo hợp đồng xuất khẩu: Hoàn thiện văn bản pháp lý song phương.
    3. Sản xuất hàng xuất khẩu: Triển khai sản xuất theo các công đoạn kỹ thuật từ cắt, thêu, may chuyền đến ủi và kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS/QA/QC).
    4. Chuẩn bị hàng xuất khẩu: Đóng gói bao bì, dán nhãn ký mã hiệu và kiểm đếm thành phẩm.
    5. Yêu cầu khách hàng mở L/C: Đôn đốc đối tác mở thư tín dụng và tiến hành kiểm tra, đối chiếu các điều khoản L/C để kịp thời yêu cầu tu chỉnh nếu có sai sót.
    6. Đóng hàng lên phương tiện vận chuyển: Đóng hàng vào container tại kho và vận chuyển ra cảng biển.
    7. Khai báo Hải quan điện tử: Ứng dụng phần mềm hải quan điện tử ECUS4 để đăng ký tờ khai, lấy mã số và phân luồng thông quan.
    8. Mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu: Thực hiện mua bảo hiểm hàng hải phù hợp với điều kiện thương mại quy định trong hợp đồng.
    9. Hoạt động lập bộ chứng từ xuất khẩu & cấp C/O: Nộp hồ sơ và làm việc tại quầy tiếp nhận để hoàn tất cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form EUR.1 hoặc tương đương).
    10. Lập bộ chứng từ thanh toán: Tập hợp đầy đủ B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O, Insurance Certificate, C/Q xuất trình ngân hàng thu tiền.
    11. Thanh lý tờ khai xuất khẩu: Hoàn tất thủ tục hoàn thuế/thanh khoản tờ khai hải quan.
    12. Giải quyết khiếu nại: Quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi, khiếu nại nếu phát sinh tổn thất hoặc bất đồng kỹ thuật.
  • Phân tích ma trận SWOT quy trình xuất khẩu:
    • Điểm mạnh (S): Quy mô sản xuất lớn (>2.000 lao động, 1.900 thiết bị, 4 xưởng may), dây chuyền khép kín (cắt - thêu - may - wash), có uy tín và kinh nghiệm xuất khẩu sang thị trường khó tính như Đức.
    • Điểm yếu (W): Nguồn nguyên phụ liệu còn phụ thuộc vào nhập khẩu; phương thức thanh toán và điều kiện giao nhận chưa linh hoạt; nhân sự cần cập nhật liên tục các thay đổi về thủ tục hải quan.
    • Cơ hội (O): Làn sóng dịch chuyển đơn hàng may mặc từ Trung Quốc sang Việt Nam; các ưu đãi thuế quan tiềm năng từ Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (FTA).
    • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu dệt may khác; rào cản kỹ thuật và các quy định phi thuế quan ngày càng khắt khe từ phía đối tác nhập khẩu.

Chương 5: Các giải pháp và kiến nghị để hoàn thiện hoạt động sản xuất xuất khẩu tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến

Chương 5 đúc kết các đánh giá chung và đưa ra hai nhóm khuyến nghị:

  • Giải pháp ưu tiên đối với doanh nghiệp:
    • Bồi dưỡng nhân sự: Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn cho nhân viên phòng Xuất nhập khẩu; tích cực tham gia các hội nghị, hội thảo chuyên đề về thay đổi chính sách hải quan và thủ tục xuất nhập khẩu của các nước bạn hàng.
    • Phát triển quan hệ khách hàng: Củng cố quan hệ thương mại lâu dài với các đối tác truyền thống nhằm đơn giản hóa khâu đàm phán, ký kết và thực thi hợp đồng.
    • Chủ động nguồn nguyên liệu: Hoạch định và xây dựng mạng lưới cung ứng nguyên phụ liệu chủ động ngay từ sớm để đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ, nắm bắt ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại như TPP/FTA.
    • Chuyển đổi điều kiện thương mại và phương thức thanh toán: Chuyển dịch dần từ gia công thuần túy sang các phương thức xuất khẩu giá trị cao hơn, lựa chọn điều kiện Incoterms và phương thức thanh toán tối ưu rủi ro tài chính.
    • Chuẩn hóa quy trình nội bộ: Rút kinh nghiệm từ các lô hàng xuất khẩu trực tiếp để hoàn thiện quy trình chuẩn, hạn chế rủi ro pháp lý và chi phí logistics phát sinh.
  • Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước:
    • Kiến nghị Nhà nước quy hoạch và thành lập các khu công nghiệp, vùng sản xuất nguyên phụ liệu tập trung cho ngành dệt may nhằm giảm tỷ lệ nhập siêu nguyên liệu.
    • Đề xuất Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi thông qua các ngân hàng thương mại quốc doanh (như bảo lãnh thanh toán trong thương mại may mặc), qua đó hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu chi phí xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chương 6: Tài liệu tham khảo

Liệt kê các sách giáo trình chuyên ngành, văn bản pháp luật, tài liệu nghiệp vụ xuất nhập khẩu và các báo cáo thống kê ngành được sử dụng trong khóa luận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ những kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi 12 bước nghiệp vụ thực tế trong quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu container hàng may mặc tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến, đối chiếu chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị ngoại thương và thực tế xử lý đơn hàng tại doanh nghiệp.
  • Cung cấp dữ liệu thống kê cụ thể về bức tranh ngành may mặc Việt Nam năm 2017 với tổng kim ngạch dệt may đạt 20,023 tỷ USD, mức tăng trưởng 18,91%; xác lập vị thế của các thị trường lớn gồm Hoa Kỳ (8,6 tỷ USD), Nhật Bản (2,4 tỷ USD), EU (2,4 tỷ USD) và Hàn Quốc (1,6 tỷ USD).
  • Đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên phân tích SWOT, bao gồm cả giải pháp nội bộ (nâng cao năng lực nhân sự, chủ động nguồn nguyên liệu đón đầu TPP, chuyển đổi điều kiện thanh toán) và kiến nghị vĩ mô (quy hoạch vùng nguyên liệu dệt may, cơ chế bảo lãnh tín dụng ngân hàng quốc doanh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình (case study) về quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến với minh họa thực tế cho đơn hàng xuất khẩu sang thị trường Đức (đối tác Olymp) trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng. Nghiên cứu chưa đi sâu so sánh chi phí logistics chi tiết giữa các tuyến vận tải biển khác nhau hoặc mở rộng phân tích các thị trường phi truyền thống của công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động định lượng của các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) khi có hiệu lực đầy đủ đối với chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ nguyên phụ liệu, cũng như phân tích lộ trình chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công cắt may (CMT) sang sản xuất trọn gói (FOB/ODM) tại các doanh nghiệp may mặc quy mô tương tự.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng: Nắm bắt quy trình vận hành thực tế của một hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc, từ bước chuẩn bị đơn hàng đến lập bộ chứng từ thanh toán quốc tế.
  • Cán bộ thực tập và nhân viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Tham khảo các thao tác nghiệp vụ cụ thể như khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS4, quy trình chuẩn bị hồ sơ xin cấp C/O và kiểm soát các điều khoản thanh toán L/C đối với hàng container đường biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình xuất khẩu cho mặt hàng cụ thể nào và sang thị trường nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc (chủ yếu là áo sơ mi và các sản phẩm may mặc đóng container) của Công ty TNHH ISAURA Kim Yến xuất khẩu sang thị trường Đức cho khách hàng đối tác là hãng Olymp (căn cứ theo hợp đồng số 13/PR-OLYMP/2013).

2. Quy mô và năng lực sản xuất của Công ty TNHH ISAURA Kim Yến được ghi nhận như thế nào trong báo cáo?
Tại thời điểm nghiên cứu, công ty vận hành 4 xưởng may (xưởng 4 thành lập năm 2015), 1 xưởng cắt và 1 xưởng thêu với quy mô trên 2.000 công nhân, trang bị 1.900 máy may đủ chủng loại và 5 đầu máy thêu tự động, sản xuất các dòng sản phẩm chủ lực gồm quần jeans, áo sơ mi công sở, quần kiểu và cung cấp dịch vụ Wash.

3. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại công ty gồm những bước nghiệp vụ chính nào?
Quy trình gồm 12 bước liên hoàn: Thương lượng hợp đồng; Soạn thảo hợp đồng; Sản xuất hàng xuất khẩu; Chuẩn bị hàng; Yêu cầu khách hàng mở L/C; Đóng hàng lên phương tiện vận chuyển; Khai báo hải quan điện tử (sử dụng phần mềm ECUS4); Mua bảo hiểm hàng hóa; Lập bộ chứng từ xuất khẩu và xin cấp C/O; Lập bộ chứng từ thanh toán ngân hàng; Thanh lý tờ khai xuất khẩu; và Giải quyết khiếu nại phát sinh.

4. Kim ngạch và thị phần xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2017 được phản ánh ra sao trong văn bản?
Năm 2017, xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 20,023 tỷ USD (tăng 18,91% so với 2016). Trong đó, mặt hàng may mặc đạt 17,891 tỷ USD và xơ sợi đạt 2,132 tỷ USD. Thị trường Hoa Kỳ dẫn đầu chiếm 47,9% kim ngạch toàn ngành (đạt 8,6 tỷ USD), tiếp theo là Nhật Bản (2,4 tỷ USD, chiếm 13%), EU (2,4 tỷ USD), Hàn Quốc (1,6 tỷ USD, chiếm 9%), Đức (4%), Tây Ban Nha (3%), Anh (3%), Canada (2%) và các thị trường khác.

5. Tác giả đã đưa ra những kiến nghị gì đối với cơ quan Nhà nước?
Tác giả kiến nghị Nhà nước cần quy hoạch và thành lập các vùng sản xuất nguyên liệu tập trung phục vụ ngành may mặc nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu; đồng thời kiến nghị Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi tài chính thông qua hệ thống ngân hàng quốc doanh (như bảo lãnh thanh toán trong thương mại hàng may mặc) nhằm giúp doanh nghiệp giảm chi phí xuất khẩu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Diễm Hương đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận ngoại thương và thực tiễn 12 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty TNHH ISAURA Kim Yến. Thông qua trường hợp đơn hàng xuất khẩu may mặc sang thị trường Đức kết hợp phân tích ma trận SWOT, đề tài đã chỉ ra các điểm nghẽn về nguyên liệu và thủ tục nghiệp vụ, từ đó xây dựng các giải pháp hoàn thiện quy trình có tính ứng dụng thực tế cao cho doanh nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và người làm thực tiễn trong lĩnh vực quản trị xuất nhập khẩu và kinh doanh quốc tế.