Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta" được thực hiện bởi sinh viên Lê Nhật Tuấn (chuyên ngành Quản trị Ngoại thương, ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM) dưới sự hướng dẫn khoa học của Th.S Trần Thị Trang vào năm 2016.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với giai đoạn kinh tế Việt Nam 2011–2015. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, sau giai đoạn tăng trưởng chậm từ 6,24% (năm 2011) xuống 5,25% (năm 2012), kinh tế trong nước phục hồi đạt mức tăng trưởng 6,68% vào năm 2015. Tuy nhiên, theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 6 tháng đầu năm 2015 đạt 14,42 tỷ USD, giảm 2,8% so với cùng kỳ năm 2014 (riêng thị trường Hoa Kỳ giảm 16%). Trong bối cảnh đó, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) được ký kết ngày 05/05/2015 và có hiệu lực từ ngày 20/12/2015 đã mở ra cơ hội lớn: Hàn Quốc cam kết cắt giảm mạnh biểu thuế bảo hộ nông sản vốn ở mức rất cao từ 241% đến 420% đối với các mặt hàng nhạy cảm như gừng và tỏi của Việt Nam. Để chuẩn bị cho hoạt động thâm nhập thị trường này, Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta cần đánh giá lại quy trình xuất khẩu gừng đã thực hiện trước đây nhằm khắc phục các hạn chế nghiệp vụ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 5 nội dung:

  1. Nắm bắt thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng và các chứng từ liên quan tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta.
  2. Phân tích ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân khi tiến hành hoạt động xuất khẩu Gừng tại công ty.
  3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng.
  4. Vận dụng lý thuyết về tổ chức quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu và căn cứ vào tình hình thực tế tại công ty để đưa ra giải pháp hoàn thiện, nâng cao quy trình xuất khẩu Gừng của công ty trong thời gian tới.
  5. Tìm hiểu cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp muốn xuất khẩu Gừng sang Hàn Quốc khi hiệp định VKFTA có hiệu lực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu mặt hàng gừng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu đặt tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta (trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh và địa bàn tác nghiệp tại cảng Hải Phòng); phạm vi dữ liệu tập trung vào hồ sơ nghiệp vụ lô hàng xuất khẩu gừng cuối năm 2014 cùng chuỗi số liệu tài chính, kinh doanh giai đoạn 2012–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và nghiệp vụ thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý và quy tắc thương mại: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010 (trọng tâm là điều kiện CIF và quy định chi phí dỡ hàng FO - Free Out); Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ và các phương thức thanh toán quốc tế (D/P, T/T, L/C); Quy tắc bảo hiểm hàng hóa đường biển của Hiệp hội Bảo hiểm Luân Đôn (Institute Cargo Clauses - ICC 1982, cụ thể là điều kiện ICC A kết hợp rủi ro chiến tranh và đình công).
  • Quy trình nghiệp vụ: Chuỗi 11 bước tiêu chuẩn của quá trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, bao gồm: làm thủ tục xin giấy phép xuất khẩu; chuẩn bị khâu thanh toán; chuẩn bị hàng hóa; kiểm tra hàng hóa xuất khẩu; thuê phương tiện vận tải; mua bảo hiểm hàng hóa; làm thủ tục hải quan; giao hàng xuất khẩu bằng đường biển; lập bộ chứng từ thanh toán; giải quyết khiếu nại; thanh lý hợp đồng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả phối hợp đa dạng trong quá trình thực tập:

  • Phương pháp quan sát gián tiếp: Nghiên cứu hệ thống hồ sơ, chứng từ thực tế của lô hàng xuất khẩu gừng số 121114/Ginger thực hiện vào cuối năm 2014.
  • Phương pháp quan sát ngụy trang có cấu trúc: Tác giả trực tiếp tham gia với vai trò sinh viên thực tập để nắm bắt cách thức nhân viên ngoại thương tác nghiệp và tìm kiếm hợp đồng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận văn bản, báo cáo thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương.
  • Phương pháp tổng hợp, thống kê số liệu: Thu thập số liệu tài chính, kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự từ Phòng Kế toán và Phòng Xuất khẩu 08 của công ty.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến từ Ban Giám đốc và các nhân viên nghiệp vụ tại Phòng Xuất khẩu 08.
  • Phương pháp diễn giải, phân loại, hệ thống hóa lý thuyết, ngoại suy xu hướng và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính của Công ty Việt Delta giai đoạn 2012–2015; bộ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế (hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn đường biển, tờ khai hải quan, chứng thư giám định, giấy chứng nhận kiểm dịch, chứng nhận xuất xứ C/O form B); các biểu thuế xuất nhập khẩu và văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về hợp đồng xuất khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương:

  • Khái niệm, vai trò và các yêu cầu pháp lý của hợp đồng xuất khẩu: Phân tích cơ sở pháp lý theo Luật Thương mại 2005; các điều kiện có hiệu lực về chủ thể, hình thức văn bản, nội dung tuân thủ pháp luật và nguyên tắc tự nguyện bình đẳng.
  • Nội dung cốt lõi của hợp đồng xuất khẩu: Trình bày chi tiết 14 điều khoản tiêu chuẩn, trong đó nhấn mạnh 6 điều khoản bắt buộc phải có gồm: Tên hàng (Commodity), Phẩm chất (Quality/Specification), Số lượng (Quantity), Giá cả (Price), Giao hàng (Shipment/Delivery) và Thanh toán (Payment).
  • Trình tự các bước thực hiện hợp đồng: Luận giải chi tiết các khâu nghiệp vụ kỹ thuật từ xin giấy phép, chuẩn bị thanh toán theo các phương thức (L/C, CAD, D/A, D/P, T/T), thu gom đóng gói hàng hóa, kiểm tra chất lượng (KCS cấp cơ sở và kiểm nghiệm/kiểm dịch cấp cửa khẩu), kỹ thuật thuê tàu (tàu chợ, tàu chuyến), nghiệp vụ bảo hiểm hàng hải, trình tự khai báo hải quan đến kỹ thuật giao nhận hàng hóa FCL/LCL tại cảng biển.

Chương 2: Thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

Chương 2 tập trung phân tích năng lực tổ chức của doanh nghiệp và đi sâu vào case study thực tế của một hợp đồng xuất khẩu gừng cụ thể:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 4102018597 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 03/11/2003, hoạt động chính thức từ 01/01/2004, vốn điều lệ 1,5 tỷ đồng, trụ sở tại 20/5 Đinh Bộ Lĩnh, Q. Bình Thạnh, TP. HCM. Cơ cấu tổ chức gồm 10 phòng ban (8 phòng xuất khẩu, 1 phòng nhập khẩu, 1 phòng kế toán và chuỗi 3 cửa hàng trực thuộc). Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 60% (năm 2014) lên 65% (năm 2015).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2015: Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm, trong khi kim ngạch nhập khẩu có xu hướng thu hẹp do công ty chủ động chuyển dịch cơ cấu tập trung vào xuất khẩu nông sản.
Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Kim ngạch xuất khẩu (USD) 278.040 309.896 350.686 396.420
Tăng trưởng xuất khẩu (%) - 11,46% 13,16% 13,04%
Kim ngạch nhập khẩu (USD) 178.821 189.904 164.200 171.140
Tăng trưởng nhập khẩu (%) - 6,20% -13,54% 4,23%

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu ghi nhận sự vươn lên mạnh mẽ của nhóm hàng nông sản: từ mức 90.640 USD (chiếm 29,25%) năm 2013 lên 122.740 USD (chiếm 35,00%) năm 2014 và đạt 148.421 USD (chiếm 37,44%) năm 2015, vượt qua nhóm hàng thủ công mỹ nghệ (chiếm 30,23% năm 2015) và thủy sản (giảm còn 10,69% năm 2015).

  • Phân tích quy trình tổ chức thực hiện Hợp đồng xuất khẩu Gừng tươi số 121114/Ginger ký ngày 12/11/2014 với Tập đoàn Khayat Trading Corp (Lebanon):
    • Xin giấy phép xuất khẩu: Mặt hàng gừng không thuộc danh mục quản lý chuyên ngành có điều kiện nên không cần xin giấy phép xuất khẩu từng chuyến.
    • Phương thức thanh toán và điều kiện thương mại: Áp dụng điều kiện CIF Beirut port, Lebanon (Incoterms 2010), điều khoản dỡ hàng FO. Thanh toán kết hợp T/T và D/P at sight chia làm 4 đợt: đặt cọc 20% T/T trả trước; 25% T/T sau khi nhận bản sao vận đơn đường biển (B/L copy); 50% thanh toán D/P at sight qua ngân hàng Eximbank và Blom Bank Sal để nhận bộ chứng từ gốc; 5% T/T còn lại chuyển trong vòng 2 ngày sau khi hàng cập cảng dỡ.
    • Chuẩn bị nguồn hàng và đóng gói: Do dịch bệnh "thối nhũn" và căng thẳng nguồn cung, tại địa bàn chính Hải Phòng công ty chỉ thu mua được 14 tấn (đạt 70% nhu cầu 20 tấn theo hợp đồng), buộc phải khảo sát gom thêm từ các nguồn phụ. Gừng được đóng trong thùng carton thông thường loại 10 kg/thùng tại kho đại lý, không in ký mã hiệu riêng.
    • Kiểm tra hàng hóa: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật tạm thời tại cảng Hải Phòng. Tuy nhiên, khi Công ty TNHH Giám định IIC giám định quy cách củ (tiêu chuẩn hợp đồng là 180–250 grams/củ), kết quả chỉ có 15,57 tấn trên tổng số 20 tấn đạt chuẩn (tỷ lệ đạt 77,85%).
    • Thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm: Đặt chỗ tàu chợ của hãng K'Line, vận chuyển bằng container lạnh 40 feet cao (RFHC) số KKFU6955700 cài đặt nhiệt độ +12 độ C; tàu vận chuyển HANSA LANGELAND chuyến Y1L038 rời cảng Hải Phòng ngày 11/12/2014; vận đơn số KKLUHPH140267. Mua bảo hiểm hàng hải tại Công ty Bảo hiểm Viễn Đông theo đơn số 15/95/AD/SG/GB/0278, điều kiện ICC(A) 1982 mở rộng rủi ro chiến tranh và đình công.
    • Khai báo hải quan và xử lý sự cố hàng hóa: Do nghẽn mạng cuối năm và việc tập kết hàng thiếu đồng bộ, công ty khai hải quan truyền thống (bằng giấy) ngày 08/12/2014 tại Chi cục Hải quan quản lý hàng Đầu tư - Gia công Hải Phòng (mã HS 09101100, thuế suất 0%, luồng xanh). Sau khi có kết quả giám định IIC phát hiện 4,43 tấn không đạt chuẩn, công ty phải đưa container về bãi Vinabridge, cắt seal hãng tàu CBE35761, mời Vinacontrol Hải Phòng cùng hải quan giám sát kiểm định lại theo nguyên tắc "3 tận" (tận cùng, tận đáy, tận đỉnh), đóng lại đúng 15,57 tấn gừng đạt chuẩn, kẹp seal mới HH01428 và đăng ký tờ khai bổ sung vào ngày 20/12/2014.
    • Cấp C/O, giao hàng và giải quyết khiếu nại: Xin cấp C/O form B tại VCCI TP. HCM (171 Võ Thị Sáu). Nhân viên giao nhận nhận biên lai thuyền phó (Mate's Receipt) để đổi lấy 3 bản B/L gốc và 3 bản copy. Nhằm giải quyết sự cố thiếu hụt khối lượng và sai lệch phẩm chất ban đầu, công ty đã đàm phán với Tập đoàn Khayat: xuất khẩu khối lượng thực tế 15,57 tấn, bồi thường giảm giá thêm 6,19% giá trị hợp đồng (tương đương 1.272 USD), cộng mức chiết khấu 15% mua số lượng lớn (3.083 USD), tổng số tiền chiết khấu trừ vào hóa đơn là 4.355 USD. Cơ quan giám định SGS tại cảng Beirut xác nhận lô hàng đạt chuẩn khi đến nơi.
    • Thanh toán nhà cung ứng: Đặt cọc 20%, thanh toán nốt phần còn lại bằng chuyển khoản sau khi hàng vào container tại cảng xuất; áp dụng điều khoản phạt nhà cung ứng 5% giá trị hợp đồng do tỷ lệ hàng không đạt chuẩn vượt quá ngưỡng 10%.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, hạn chế và dự báo thị trường Hàn Quốc theo hiệp định VKFTA, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình:

  • Giải pháp 1: Hoàn thiện nguồn nhân lực ngoại thương, đào tạo chuyên sâu về 4 kỹ năng ngoại ngữ tiếng Anh, kỹ năng đàm phán hợp đồng, phân tích luật quốc tế và nghiệp vụ xử lý chứng từ điện tử.
  • Giải pháp 2: Ổn định nguồn hàng thu mua thông qua việc ký kết hợp đồng liên kết dài hạn với nông dân và đại lý bao tiêu tại các vùng trồng gừng, chuyển giao kỹ thuật phòng trừ bệnh "thối nhũn" nhằm đảm bảo sản lượng và chất lượng đồng đều.
  • Giải pháp 3: Nâng cao hiệu quả kiểm tra hàng hóa xuất khẩu, tăng cường kiểm tra KCS nghiêm ngặt ngay tại cơ sở sản xuất trước khi vận chuyển ra cảng nhằm triệt tiêu chi phí lưu bãi, phí mở container và kiểm hóa lại.
  • Giải pháp 4: Hoàn thiện khâu khai báo hải quan, chuyển đổi hoàn toàn sang hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS, chấm dứt việc khai báo thủ công bằng giấy để rút ngắn thời gian thông quan.
  • Giải pháp 5: Hoàn thiện quy chế thanh toán và ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với nhà cung ứng nguyên liệu trong nước.

Đồng thời, khóa luận đề xuất các kiến nghị cụ thể:

  • Với Cơ quan Nhà nước: Cung cấp thông tin dự báo thị trường xuất khẩu, đẩy mạnh xúc tiến thương mại nông sản tận dụng ưu đãi VKFTA, hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Với Cơ quan Hải quan: Nâng cấp đường truyền dữ liệu hải quan điện tử, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tổ chức tập huấn thường xuyên cho cán bộ giao nhận.
  • Với Công ty Việt Delta: Đổi mới quy chuẩn bao bì đóng gói (nghiên cứu sử dụng thùng carton chống thấm, chịu lực tốt cho nông sản đi biển xa), chuẩn hóa quy trình ký mã hiệu hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ số liệu thực chứng:

  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và bước chuyển dịch cơ cấu hàng hóa của Công ty Việt Delta: Kim ngạch xuất khẩu tăng từ 278.040 USD (2012) lên 396.420 USD (2015); tỷ trọng nhóm hàng nông sản vươn lên giữ vị trí chủ lực đạt 37,44% (148.421 USD) vào năm 2015.
  • Tái hiện chi tiết nghiệp vụ xử lý biến cố thực tế trên hồ sơ hợp đồng số 121114/Ginger: Thu hồi thành công giá trị hợp đồng thực xuất 15,57 tấn (thay vì 20 tấn); áp dụng mức chiết khấu thương mại 15% (3.083 USD) kết hợp bồi thường quy cách 6,19% (1.272 USD), chốt tổng giá trị giảm trừ là 4.355 USD mà không phát sinh tranh chấp kiện tụng ra trọng tài quốc tế.
  • Khóa luận đóng góp trực tiếp cho doanh nghiệp một khung quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng chuẩn hóa gồm 12 bước nghiệp vụ chặt chẽ, kèm theo các biện pháp kiểm soát rủi ro ở khâu thu mua và KCS tại gốc nhằm chuẩn bị năng lực cạnh tranh cho việc xuất khẩu gừng sang Hàn Quốc dưới biểu thuế quan ưu đãi của hiệp định VKFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được xác định từ văn bản:

  • Phạm vi khảo sát thực tế chuyên sâu tập trung vào một doanh nghiệp thương mại nông sản quy mô vừa (Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta), dữ liệu thực tế dựa trên một hợp đồng xuất khẩu gừng tươi bằng đường biển sang thị trường Trung Đông (cảng Beirut, Lebanon).
  • Nghiên cứu chưa kiểm chứng được kết quả triển khai thực tế của các giải pháp khi đưa hàng sang thị trường Hàn Quốc trong năm 2016 do Hiệp định VKFTA mới chính thức có hiệu lực vào ngày 20/12/2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá quá trình vận hành hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS đối với mặt hàng nông sản lạnh và phân tích các rào cản kỹ thuật (kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo hệ thống PLS) khi xuất khẩu gừng sang thị trường Hàn Quốc và các nước tham gia TPP/AEC.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo ứng dụng cao đối với:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế và Logistics: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế sống động về cách thức lập bộ chứng từ xuất khẩu hàng nông sản (Hợp đồng CIF, Invoice, Packing list, B/L tàu chợ K'Line, C/O form B, chứng thư kiểm dịch, đơn bảo hiểm ICC A).
  • Nhân viên xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp thương mại nông sản: Phần phân tích xử lý sự cố tại cảng Hải Phòng (hàng không đạt tỷ lệ kích cỡ 180–250g, quy trình xin cắt seal hải quan để kiểm hóa lại theo nguyên tắc "3 tận" tại bãi Vinabridge, khai tờ khai hải quan bổ sung và kỹ thuật đàm phán chiết khấu bồi thường với đối tác nước ngoài) là quy trình tác nghiệp thực tế có giá trị áp dụng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng xuất khẩu gừng số 121114/Ginger sử dụng điều kiện thương mại và phương thức thanh toán nào?

Hợp đồng áp dụng điều kiện CIF Beirut port, Lebanon (Incoterms 2010), kèm điều kiện dỡ hàng FO (Free Out - bên mua chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đến). Phương thức thanh toán là sự kết hợp giữa chuyển tiền bằng điện (T/T) và nhờ thu kèm chứng từ trả ngay (D/P at sight) chia làm 4 đợt: đặt cọc 20% T/T trả trước, 25% T/T khi nhận bản sao vận đơn đường biển, 50% thanh toán D/P at sight để nhận bộ chứng từ gốc đi nhận hàng, và 5% T/T còn lại chuyển trong vòng 2 ngày sau khi hàng cập cảng dỡ.

2. Sự cố phẩm chất phát sinh tại cảng Hải Phòng được ghi nhận như thế nào?

Theo thỏa thuận hợp đồng, gừng phải đạt quy cách củ từ 180–250 grams/củ với tỷ lệ đạt chuẩn 95 +/- 5% trên tổng số 20 tấn (2.000 thùng carton). Kết quả giám định thực tế của Công ty TNHH Giám định IIC tại cảng xuất Hải Phòng xác định chỉ có 15,57 tấn đạt tiêu chuẩn kích thước (đạt tỷ lệ 77,85%), 4,43 tấn còn lại không đồng đều và không đạt yêu cầu hợp đồng.

3. Phương thức vận chuyển và yêu cầu bảo quản kỹ thuật của lô hàng xuất khẩu gừng là gì?

Lô hàng được vận chuyển bằng phương thức thuê tàu chợ của hãng tàu K'Line, xếp trong 1 container lạnh 40 feet cao (RFHC) mang số hiệu KKFU6955700, cài đặt nhiệt độ bảo quản lạnh liên tục ở mức +12 độ C. Tàu chuyên chở là tàu HANSA LANGELAND, số chuyến Y1L038 rời cảng Hải Phòng đi cảng Beirut.

4. Vì sao công ty vẫn áp dụng phương pháp khai báo hải quan truyền thống bằng giấy cho lô hàng này?

Do thời điểm cuối năm lượng tờ khai truyền đến cơ quan hải quan quá lớn dẫn đến hệ thống mạng thường xuyên bị nghẽn, ngắt kết nối; công tác phối hợp hướng dẫn trực tuyến từ hải quan còn chậm; đồng thời việc thu mua gừng từ nhiều nguồn khiến hàng tập kết về cảng không đồng bộ, công ty chủ động chọn khai báo giấy tại Chi cục Hải quan quản lý hàng Đầu tư - Gia công Hải Phòng để trực tiếp xử lý các phát sinh thủ công.

5. Biện pháp giải quyết khiếu nại giữa Việt Delta và Tập đoàn Khayat được thống nhất ra sao?

Công ty Việt Delta đã đàm phán thành công với Tập đoàn Khayat để xuất đúng khối lượng thực tế đạt chuẩn là 15,57 tấn. Về mặt tài chính, công ty giảm giá bồi thường thêm 6,19% giá trị hợp đồng (1.272 USD), cộng dồn với mức chiết khấu 15% mua số lượng lớn (3.083 USD), hình thành tổng mức chiết khấu giảm trừ trên hóa đơn thương mại là 4.355 USD. Lô hàng được đại diện giám định quốc tế SGS kiểm tra lại tại cảng Beirut và xác nhận đạt yêu cầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nhật Tuấn đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tươi tại Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta giai đoạn 2012–2015. Công trình cung cấp chuỗi số liệu tài chính rõ ràng, ghi nhận sự chuyển dịch chiến lược sang mặt hàng nông sản chủ lực và mô tả chuẩn xác từng thao tác nghiệp vụ ngoại thương từ khâu chuẩn bị, đàm phán, thuê tàu, mua bảo hiểm đến thủ tục hải quan. Giá trị nổi bật của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết thành công sự cố thực tế về phẩm chất hàng hóa và điều chỉnh chứng từ tại cảng xuất khẩu, tạo tiền đề thực tiễn để doanh nghiệp chuẩn bị khai thác cơ hội thuế quan từ Hiệp định VKFTA.