Luận văn thạc sĩ quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tại công ty tnhh sản xuất và công nghiệp việt delta

Luận văn thạc sĩ phân tích quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT THỰC TẬP

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG

DANH SÁCH CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG XUẤT KHẨU

1.1. Hợp đồng xuất khẩu

1.1.1. Khái niệm hợp đồng xuất khẩu

1.1.2. Vai trò của hợp đồng xuất khẩu đối với nền kinh tế thị trường

1.1.3. Yêu cầu chung về hợp đồng xuất khẩu

1.2. Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa

1.2.1. Làm thủ tục xin giấy phép xuất khẩu theo quy định của nhà nước

1.2.2. Chuẩn bị bước đầu khâu thanh toán

1.2.3. Chuẩn bị hàng hóa để xuất khẩu

1.2.4. Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu

1.2.5. Thuê phương tiện vận tải

1.2.6. Mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu

1.2.7. Làm thủ tục hải quan

1.2.8. Giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

1.2.9. Thanh lý hợp đồng

1.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH TỔ CHỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG XUẤT KHẨU GỪNG TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT DELTA

2.1. Giới thiệu về công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Mục tiêu, chức năng và nhiệm vụ của công ty

2.1.3. Lĩnh vực hoạt động

2.1.4. Cơ cấu tổ chức tại công ty

2.1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh

2.2. Thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

2.2.1. Xin giấy phép xuất khẩu

2.2.2. Chuẩn bị bước đầu khâu thanh toán

2.2.3. Chuẩn bị nguồn hàng xuất khẩu

2.2.4. Kiểm tra hàng xuất khẩu

2.2.5. Thuê phương tiện vận tải

2.2.6. Mua bảo hiểm hàng hóa

2.2.7. Thực hiện thủ tục hải quan

2.2.8. Xin giấy chứng nhận xuất xứ

2.2.9. Giao hàng xuất khẩu

2.2.10. Lập bộ chứng từ thanh toán và nhận tiền từ người mua

2.2.11. Giải quyết khiếu nại trước và sau khi giao hàng

2.2.12. Thanh toán cho nhà cung ứng

2.3. Đánh giá thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

2.3.1. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN QUY TRÌNH TỔ CHỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG XUẤT KHẨU GỪNG TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT DELTA

3.1. Một số dự báo về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu Gừng sang thị trường Hàn Quốc vào năm 2016

3.2. Định hướng phát triển công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

3.3. Giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu Gừng tại công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

3.3.1. Giải pháp 1: Hoàn thiện nguồn nhân lực

3.3.2. Giải pháp 2: Ổn định nguồn hàng thu mua

3.3.3. Giải pháp 3: Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu

3.3.4. Giải pháp 4: Hoàn thiện khâu khai báo hải quan

3.3.5. Giải pháp 5: Thanh toán cho nhà cung ứng

3.3.5.1. Cơ quan Nhà nước
3.3.5.2. Cơ quan Hải quan
3.3.5.3. Công ty TNHH Sản xuất và Công nghiệp Việt Delta

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Tổ Chức Thực Hiện Hợp Đồng Xuất Khẩu Gừng

Hợp đồng xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, đặc biệt là trong quy trình xuất khẩu gừng. Nó không chỉ là thỏa thuận mua bán mà còn là cơ sở pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Hợp đồng xuất khẩu được định nghĩa là hợp đồng bán hàng vượt ra khỏi biên giới quốc gia, chuyển giao hàng hóa và quyền sở hữu cho người mua ở nước ngoài. Vai trò của hợp đồng xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường là vô cùng quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo việc làm và khẳng định vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Hợp đồng xuất khẩu còn là cầu nối quan trọng, liên kết các quốc gia và khuyến khích hoạt động xuất khẩu gừng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng xuất khẩu gừng

Hợp đồng xuất khẩu, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản như gừng, cần tuân thủ các quy định pháp lý quốc tế và Việt Nam. Nó phải xác định rõ các yếu tố như số lượng, chất lượng, giá cả, điều kiện giao hàng và thanh toán. Hợp đồng cần được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc, tham chiếu đến luật pháp của cả nước xuất khẩu và nhập khẩu, cũng như các tập quán thương mại quốc tế. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và khả năng thực thi của hợp đồng, giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Theo tài liệu gốc, hợp đồng phải tuân thủ Luật Thương mại Việt Nam 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

1.2. Vai trò của hợp đồng trong quy trình xuất khẩu gừng

Hợp đồng xuất khẩu đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ quy trình xuất khẩu gừng. Nó không chỉ là cơ sở để thực hiện các thủ tục hải quan, kiểm dịch mà còn là căn cứ để giải quyết các tranh chấp phát sinh. Một hợp đồng được soạn thảo kỹ lưỡng, chi tiết sẽ giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ, từ đó thực hiện giao dịch một cách suôn sẻ. Hợp đồng còn giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch sản xuất, thu mua và vận chuyển gừng xuất khẩu.

II. Cách Chuẩn Bị Hàng Hóa Xuất Khẩu Gừng Tại Việt Delta

Chuẩn bị hàng hóa là một khâu quan trọng trong quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu. Công ty TNHH Việt Delta cần đảm bảo nguồn cung gừng ổn định, chất lượng đạt tiêu chuẩn và số lượng đáp ứng yêu cầu của hợp đồng. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra chất lượng gừng đầu vào, sơ chế, đóng gói và bảo quản. Việc chuẩn bị hàng hóa kỹ lưỡng giúp đảm bảo uy tín của công ty và tránh các khiếu nại từ phía khách hàng.

2.1. Lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp gừng uy tín

Việc lựa chọn nhà cung cấp gừng uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Công ty TNHH Việt Delta cần xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp dựa trên các yếu tố như kinh nghiệm, năng lực sản xuất, chứng nhận chất lượng và khả năng cung cấp ổn định. Quá trình đánh giá nên bao gồm việc kiểm tra thực tế tại cơ sở sản xuất, đánh giá quy trình quản lý chất lượng và xem xét các phản hồi từ khách hàng trước đó.

2.2. Quy trình kiểm tra chất lượng gừng trước khi xuất khẩu

Kiểm tra chất lượng gừng là bước không thể thiếu để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Quy trình kiểm tra nên bao gồm việc kiểm tra cảm quan (màu sắc, mùi vị, hình dạng), kiểm tra các chỉ tiêu hóa lý (độ ẩm, hàm lượng tinh dầu) và kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh (nấm mốc, vi khuẩn). Việc kiểm tra nên được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm và sử dụng các thiết bị hiện đại.

2.3. Đóng gói và bảo quản gừng xuất khẩu đúng tiêu chuẩn

Đóng gói và bảo quản gừng đúng tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển. Vật liệu đóng gói cần đảm bảo độ bền, khả năng chống thấm và thông thoáng. Quy trình đóng gói cần đảm bảo gừng không bị dập nát, trầy xước. Điều kiện bảo quản cần đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm phù hợp để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn.

III. Hướng Dẫn Thủ Tục Hải Quan Xuất Khẩu Gừng Chi Tiết Nhất

Thủ tục hải quan là một phần không thể thiếu trong quy trình xuất khẩu gừng. Công ty TNHH Việt Delta cần nắm vững các quy định của pháp luật về hải quan, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện các thủ tục khai báo, kiểm tra hàng hóa theo đúng quy trình. Việc thực hiện thủ tục hải quan nhanh chóng, chính xác giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tránh các rủi ro pháp lý.

3.1. Chuẩn bị hồ sơ hải quan xuất khẩu gừng đầy đủ

Hồ sơ hải quan xuất khẩu gừng bao gồm các chứng từ như tờ khai hải quan, hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và các giấy phép liên quan. Việc chuẩn bị đầy đủ, chính xác hồ sơ là yếu tố quan trọng để quá trình khai báo hải quan diễn ra suôn sẻ. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng thông tin trên các chứng từ để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các quy định của pháp luật.

3.2. Quy trình khai báo hải quan điện tử cho lô hàng gừng

Khai báo hải quan điện tử là hình thức khai báo phổ biến hiện nay, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản trên hệ thống hải quan điện tử, chuẩn bị hồ sơ điện tử và thực hiện khai báo theo hướng dẫn. Việc khai báo cần được thực hiện cẩn thận, chính xác để tránh các sai sót có thể dẫn đến việc bị phạt hoặc chậm trễ trong quá trình thông quan.

3.3. Kiểm tra thực tế hàng hóa và thông quan lô hàng gừng

Sau khi khai báo hải quan, cơ quan hải quan có thể yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp cần phối hợp với cơ quan hải quan để thực hiện việc kiểm tra một cách nhanh chóng, thuận lợi. Nếu hàng hóa đáp ứng các yêu cầu, cơ quan hải quan sẽ thông quan lô hàng và cho phép xuất khẩu.

IV. Vận Chuyển và Thanh Toán Quốc Tế Trong Xuất Khẩu Gừng

Vận chuyển và thanh toán quốc tế là hai khâu quan trọng trong quy trình xuất khẩu gừng. Công ty TNHH Việt Delta cần lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp, đảm bảo hàng hóa được giao đến tay người mua đúng thời gian và địa điểm. Đồng thời, công ty cần lựa chọn phương thức thanh toán an toàn, hiệu quả để đảm bảo thu hồi vốn và lợi nhuận.

4.1. Lựa chọn phương thức vận chuyển gừng xuất khẩu phù hợp

Có nhiều phương thức vận chuyển gừng xuất khẩu như đường biển, đường hàng không và đường bộ. Việc lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như khoảng cách, thời gian, chi phí và đặc tính của hàng hóa. Vận chuyển bằng đường biển thường được sử dụng cho các lô hàng lớn, có thời gian giao hàng dài. Vận chuyển bằng đường hàng không phù hợp với các lô hàng nhỏ, cần giao hàng nhanh chóng.

4.2. Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến và rủi ro

Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến bao gồm thư tín dụng (L/C), chuyển tiền bằng điện (T/T), nhờ thu (D/P, D/A). Mỗi phương thức có những ưu điểm và nhược điểm riêng, cũng như mức độ rủi ro khác nhau. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp với điều kiện giao dịch và mức độ tin cậy của đối tác.

4.3. Quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế khi xuất khẩu gừng

Rủi ro trong thanh toán quốc tế có thể bao gồm rủi ro tín dụng (người mua không thanh toán), rủi ro hối đoái (biến động tỷ giá) và rủi ro chính trị (biến động chính trị ảnh hưởng đến khả năng thanh toán). Doanh nghiệp cần có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả như mua bảo hiểm tín dụng, sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro hối đoái và theo dõi sát sao tình hình chính trị tại các thị trường xuất khẩu.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Quy Trình Xuất Khẩu Gừng Tại Việt Delta

Để nâng cao hiệu quả quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng, Công ty TNHH Việt Delta cần có các giải pháp đồng bộ, tập trung vào các khâu như chuẩn bị hàng hóa, thủ tục hải quan, vận chuyển và thanh toán quốc tế. Đồng thời, công ty cần chú trọng đến việc xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, năng động và sáng tạo.

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên xuất khẩu gừng

Đội ngũ nhân viên xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện thành công các hợp đồng xuất khẩu. Công ty cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và ngoại ngữ cho nhân viên. Đồng thời, công ty cần tạo môi trường làm việc năng động, sáng tạo để khuyến khích nhân viên phát huy tối đa năng lực.

5.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình xuất khẩu gừng

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Công ty có thể sử dụng các phần mềm quản lý xuất nhập khẩu, phần mềm khai báo hải quan điện tử và các công cụ hỗ trợ giao dịch trực tuyến để nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.3. Xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác trong chuỗi cung ứng

Mối quan hệ tốt với các đối tác như nhà cung cấp, hãng vận chuyển, ngân hàng và cơ quan hải quan giúp công ty có được sự hỗ trợ tốt nhất trong quá trình xuất khẩu. Công ty cần xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và chia sẻ lợi ích.

VI. Rủi Ro và Kinh Nghiệm Trong Xuất Khẩu Gừng Cần Lưu Ý

Hoạt động xuất khẩu gừng tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ rủi ro về chất lượng sản phẩm, rủi ro về giá cả, rủi ro về thanh toán đến rủi ro về vận chuyển. Để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động, doanh nghiệp cần rút ra những kinh nghiệm quý báu từ thực tế.

6.1. Các loại rủi ro thường gặp trong xuất khẩu gừng

Rủi ro về chất lượng sản phẩm có thể xảy ra do quá trình sản xuất, thu hoạch, bảo quản không đảm bảo. Rủi ro về giá cả có thể xảy ra do biến động thị trường, cạnh tranh gay gắt. Rủi ro về thanh toán có thể xảy ra do người mua không thanh toán hoặc thanh toán chậm trễ. Rủi ro về vận chuyển có thể xảy ra do hàng hóa bị hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển.

6.2. Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng xuất khẩu gừng thành công

Đàm phán hợp đồng là một kỹ năng quan trọng đối với nhân viên xuất khẩu. Để đàm phán thành công, cần chuẩn bị kỹ lưỡng thông tin về thị trường, đối tác và sản phẩm. Đồng thời, cần có kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và giải quyết vấn đề hiệu quả.

6.3. Bài học từ các vụ tranh chấp thương mại trong xuất khẩu gừng

Các vụ tranh chấp thương mại có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Để tránh tranh chấp, cần tuân thủ các quy định của pháp luật, thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hòa bình, thiện chí.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tại công ty tnhh sản xuất và công nghiệp việt delta

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG XUÁT KHẨU 1.1 Hợp đồng xuất khẩu 1.1 Khái niệm hợp đồng xuất khẩu Hợp đồng xuất khẩu là hợp đồng bán hàng vượt ra khỏi biên giới của một quốc gia nhằm chuyển giao hàng hóa và quyền sở hữu hàng hóa sang người mua ở quốc gia khác. Hợp đồng xuất khẩu còn quy định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia.2 Vai trò của hợp đồng xuất khẩu đối với nền kinh tế thị trường Đối với nền kinh tế thị trường, hợp đồng xuất khẩu có các vai trò sau: - Giữ vị trí chủ đạo trong bộ chứng từ xuất khẩu. Ràng buộc quyền và nghĩa vụ hai bên khi tham gia hoạt động thương mại quốc tế. - Thúc đẩy nền kinh tế trong nước phát triển qua đó tạo việc làm cho người lao động.

Hiệp định TPP, FTA, AEC được ký kết gần đây cho thấy hợp đồng xuất khẩu còn giúp Việt Nam đẩy nhanh tiến trình hội nhập kinh tế. - Khẳng định vị thế của hàng hóa trong nước trên thị trường thế giới. Hợp đồng xuất khẩu còn là cầu nối liên kết giữa các quốc gia với nhau thể hiện tinh thần hữu nghị giữa hai nước đồng thời khuyến khích hoạt động xuất khẩu.3 Yêu cầu chung về hợp đồng xuất khẩu - Hợp đồng phải được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc dựa trên các nguồn luật để làm điều kiện cho việc giải quyết tranh chấp bao gồm các luật sau: + Luật của nước người mua, nước người bán. + Các luật, tập quán liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế.

+ Luật Thương mại của Việt Nam ban hành ngày 16/04/2005 và các văn phạm pháp luật hướng dẫn thi hành luật Thương mại 2005. - Điều kiện chủ thể của hợp đồng phải hợp pháp Chủ thể của hợp đồng là những đối tác cam kết thực hiện các điều khoản của hợp đồng. Khi xác định điều kiện chủ thể của hợp đồng thì cần phải xem xét dựa trên: + Chủ thể của hợp đồng là các doanh nghiệp được thành lập hợp pháp và có quyền kinh doanh xuất khẩu. + Bên ký kết hợp đồng phải là thương nhân đại diện hợp pháp cho mỗi bên.

Trường hợp người khác ký phải có giấy ủy quyền hợp lệ bằng văn bản của người đại diện hợp pháp. c 6 - Điều kiện hình thức của hợp đồng xuất khẩu phải hợp pháp Tại Việt Nam, hình thức của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chỉ có giá trị pháp lý khi tuân thủ theo luật thương mại Việt Nam năm 2005, cụ thể là: + Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập thành văn bản hoặc các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. + Các hình thức như Thư từ điện tử, Fax, Telex cũng được coi là văn bản. Tất cả những sửa đổi, bổ sung về hợp đồng đều phải được lập bằng văn bản, mọi sự thỏa thuận bằng miệng đều không có giá trị pháp lý.

- Điều kiện nội dung của hợp đồng phải tuân thủ pháp luật Trong hợp đồng không chứa đựng bất cứ nội dung nào trái với pháp luật hiện hành của nước người bán, nước người mua và trái với tập quán buôn bán quốc tế. Việc trái pháp luật có thể vô hiệu hóa hợp đồng dù hai bên đã ký kết với nhau. Nội dung chủ yếu của hợp đồng phải đầy đủ. - Hợp đồng phải được ký trên cơ sở bình đẳng và tự nguyện.4 Nội dung của hợp đồng xuất khẩu 1.1 Tên hàng (Commodity) Tên hàng là đối tượng bán của hợp đồng xuất khẩu có tác dụng giúp các bên tham gia hiểu đúng tên loại hàng hóa dùng để mua bán trên cơ sở chính xác và ngắn gọn.

Để xác định tên gọi của hàng hóa người ta thường dùng các biện pháp sau: - Ghi tên thương mại kèm theo tên thông thường và tên khoa học của hàng hóa - Ghi tên hàng kèm theo mô tả tổng hợp - Tên hàng kèm theo chất lượng hàng hóa - Ghi tên hàng kèm theo tên hãng sản xuất - Tên hàng thương mại kèm theo năm sản xuất - Ghi tên hàng kèm theo công dụng của hàng hóa 1.2 Điều khoản phẩm chất (Quality or Specification) Chất lượng là điều khoản nói lên mặt “chất” của hàng hóa mua bán, quy định tính năng, quy cách, kích thước, tác dụng, công suất, hiệu suất,… của hàng hóa. Xác định cụ thể phẩm chất của sản phẩm là cơ sở để xác định giá cả. Có các phương pháp xác định phẩm chất hàng hóa dưới đây: - Xác định phẩm chất dựa vào mẫu hàng - Xác định phẩm chất dựa vào tiêu chuẩn - Xác định phẩm chất dựa vào tài liệu kỹ thuật c 7 1. Điều khoản về số lượng (Quantity) Đây là điều khoản quan trọng nói lên đối tượng mua bán, “mặt lượng” của hàng hóa được giao dịch và liên quan trách nhiệm, nghĩa vụ của hai bên.

Theo điều khoản về số lượng có các phương pháp quy định số lượng như sau: - Phương pháp quy định dứt khoát số lượng - Phương pháp quy định phỏng chừng trên cơ sở phương sai - Phương pháp quy định trọng lượng bao gồm: Trọng lượng cả bì (Gross weight), trọng lượng tịnh (Net weight), trọng lượng thương mại (Commercial weight). Gross weight = Net weight + tare (tare là trọng lượng bao bì).4 Bao bì và ký mã hiệu - Bao bì Bao bì là một sản phẩm công nghiệp đặc biệt được dùng để bao gói và chứa đựng nhằm bảo vệ hàng hóa từ nhà sản xuất cho đến nước người mua. Phương pháp quy định chất lượng bao bì gồm có: + Quy định chung : Chất lượng bao bì phù hợp với một phương tiện vận tải nhất định như : Đường sắt, đường biển, đường hàng không,… + Quy định cụ thể theo yêu cầu về vật liệu bao bì, hình thức bao bì, kích thước, số lớp và cách thức cấu tạo của mỗi lớp, đai nẹp bao bì,… - Ký mã hiệu Những ký hiệu bằng chữ, bằng số hoặc bằng hình vẽ được ghi trên các bao bì bên ngoài nhằm thông báo những chi tiết cần thiết cho việc giao nhận, vận chuyển, bốc dỡ hoặc bảo quản hàng hóa trong quá trình thực hiện hợp đồng. - Nhãn hiệu Những nội dung thông tin có liên quan về việc sản xuất, hướng dẫn sử dụng hàng hóa như thế nào.

Nhãn hàng hóa thường được các nhà sản xuất in hoặc dán trên bao bì để hướng dẫn khách hàng sử dụng.5 Giá cả (Price) Đây là điều khoản quan trọng nhất của hợp đồng ngoại thương. Điều khoản giá cả bao gồm các nội dung sau đây: - Đồng tiền tính giá: Đồng tiền của nước người bán hoặc nước người mua, cũng có thể là nước thứ ba. Người xuất khẩu luôn muốn tính giá bằng đồng tiền ổn định trong khi đó người nhập khẩu lại muốn tính bằng đồng tiền bị mất giá. c 8 - Xác định mức giá: Mức giá cả trong hợp đồng ngoại thương là giá quốc tế.

- Phương pháp định giá: Giá cố định, giá quy định sau, giá linh hoạt, giá di động. - Giảm giá (discount): Giảm giá do mua số lượng lớn, thời vụ, tặng thưởng,… 1.6 Điều khoản giao hàng ( Shipment or Delivery) - Thời gian giao hàng Thời hạn giao hàng là thời hạn mà người bán phải hoàn thành nghĩa vụ giao hàng. Có ba kiểu quy định thời hạn trong buôn bán quốc tế thường dùng là: + Thời hạn giao hàng có định kỳ + Thời hạn giao hàng không định kỳ + Thời hạn giao hàng ngay - Địa điểm giao hàng Địa điểm giao hàng đi và chuyển hàng tới phụ thuộc vào điều kiện thương mại quốc tế do hai bên mua và bán lựa chọn. Trường hợp hai bên muốn quy định cụ thể địa điểm giao hàng thì trong hợp đồng phải ghi chi tiết và cụ thể địa điểm đó.

- Phương thức giao hàng: Giao nhận sơ bộ hay giao nhận cuối cùng. - Thông báo giao hàng: Thông báo trước khi giao hàng hoặc sau khi giao hàng. - Một số quy định khác về việc giao hàng như sau: + Nếu hàng hóa có khối lượng lớn, có thể quy định cụ thể là: (1) Giao từng phần – Partial shipment allowed. (2) Giao một lần – Total shipment.

+ Nếu dọc đường cần thay đổi phương tiện vận chuyển, có thể quy định: cho phép chuyển tải – Transshipment allowed. + Nếu hàng hóa có thể đến trước giấy tờ, thì quy định “vận đơn đến chậm được chấp nhận” – Stale bill of lading acceptable.7 Thanh toán (Settlement payment) Trong mua bán quốc tế, thường dùng nhiều phương pháp thanh toán khác nhau nhằm thỏa mãn nhu cầu thu được tiền hàng và đảm bảo thanh toán đúng hạn (đối với người bán) và chiếm dụng tiền hàng mua bán càng lâu càng tốt đối với bên mua. Điều kiện thanh toán được thể hiện ở các nội dung sau: - Đồng tiền thanh toán (Currency of payment) Việc thanh toán tiền hàng được tiến hành bằng đồng tiền của nước xuất khẩu, của nước nhập khẩu hoặc một nước thứ ba. Đồng tiền thanh toán có thể trùng hợp c 9 hoặc không trùng hợp với đồng tiền ghi giá.

Nếu không trùng hợp thì phải quy định tỷ giá chuyển đổi là tỷ giá mua vào hay bán ra, tỷ giá chính thức hay tỷ giá thị trường,. - Thời hạn thanh toán (Time of payment) Cần quy định rõ thời hạn thanh toán theo các phương thức như trả ngay (Immediate payment/ prompt payment), trả trước (Advance payment) hoặc trả sau. - Phương thức thanh toán (Methods of payment) Có các phương thức thanh toán phổ biến sau: + Thanh toán bằng tiền mặt: Có thể thực hiện đồng bộ hoặc toàn phần. + Phương thức ghi sổ + Phương thức chuyển tiền + Phương thức nhờ thu: Clean collection, D/A (Documents against acceptance), D/P (Document against payment).

+ Thanh toán thông qua tín dụng chứng từ - Bộ chứng từ thanh toán (Payment documents) Bộ chứng từ thanh toán gồm: Chứng từ tài chính và chứng từ thương mại.8 Bảo hành (warranty) Bảo hành là sự đảm bảo của người bán về chất lượng hàng hóa trong một thời gian nhất định gọi là thời gian bảo hành. Nếu người mua phát hiện những khuyết tật của hàng hóa và khiếu nại người bán thì người bán có nghĩa vụ thay thế hàng hóa mới hoặc sửa chữa miễn phí cho người mua như chất lượng đã cam kết ban đầu. Việc bảo hành được xác định theo năm tháng, theo thời gian máy chạy hoặc theo sản phẩm làm ra. Trong điều khoản bảo hành cần phải thể hiện được hai yếu tố là thời gian bảo hành (cần quy định rõ ràng) và nội dung bảo hành.9 Phạt và bồi thường thiệt hại (Penalty) Điều khoản này quy định những biện pháp khi hợp đồng không được thực hiện (toàn bộ hay một phần) do nguyên nhân chủ quan gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quy Trình Tổ Chức Thực Hiện Hợp Đồng Xuất Khẩu Gừng Tại Công Ty TNHH Việt Delta" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tổ chức và thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tại một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực này. Tài liệu nêu rõ các bước cần thiết để đảm bảo hợp đồng được thực hiện hiệu quả, từ khâu chuẩn bị, ký kết đến việc giao hàng và thanh toán. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho người đọc bao gồm việc hiểu rõ hơn về quy trình xuất khẩu, cách thức tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan, Luận văn quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gừng tại công ty TNHH sản xuất và công nghiệp Việt Delta. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quy trình và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công trong xuất khẩu gừng.