Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh dinh dưỡng toàn cầu, nhu cầu sử dụng protein thực vật ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Theo số liệu thống kê của Statista, giá trị thị trường protein thực vật thế giới năm 2019 đạt 8,97 tỉ USD và được dự báo tăng trưởng lên 14,32 tỉ USD vào năm 2025 (CESTI, 2020). Xu hướng này thúc đẩy các nghiên cứu khai thác nguồn protein giá thành thấp từ các loài thực vật họ Đậu (Fabaceae) nhằm cải thiện giá trị dinh dưỡng của sản phẩm thực phẩm với chi phí hợp lý.

Đậu ngự (Phaseolus lunatus) là nguồn nguyên liệu giàu tiềm năng với hàm lượng protein thô chiếm từ 21% đến 26%, trong đó hàm lượng acid amin thiết yếu lysine đạt mức cao (6,70 g/100 g protein) và thành phần acid amin tổng thể gần tương đương với protein đậu nành. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu sâu về trích ly và tinh sạch protein từ đậu ngự tại Việt Nam còn rất hạn chế. Nghiên cứu khởi đầu của nhóm tác giả tiền nhiệm (Nguyễn và cộng sự, 2021) với đề tài "Thu nhận, đánh giá tính chất hóa lý, cơ lý và đặc điểm chức năng của protein concentrate từ hạt đậu ngự" mới chỉ đạt hiệu suất thu hồi 67% và hàm lượng protein trong chế phẩm đạt 71,77%. Để tiếp tục nâng cao hiệu suất và chất lượng chế phẩm, khóa luận tốt nghiệp mã số 2022–18116053 của hai sinh viên Phan Thị Yến Duyên và Trần Thanh Trang (dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hoàn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện đề tài: "Hoàn thiện quy trình thu nhận và phân tích các đặc điểm hóa lý của protein concentrate từ hạt đậu ngự (Phaseolus lunatus)".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là hoàn thiện các thông số kỹ thuật của quy trình công nghệ nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi và hàm lượng protein trong chế phẩm protein concentrate từ hạt đậu ngự (Phaseolus lunatus Protein Concentrate - PPC), đồng thời đánh giá toàn diện các đặc tính hóa lý và chức năng công nghệ của sản phẩm.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Khảo sát các yếu tố về dung môi trích ly, pH đẳng điện, tốc độ ly tâm để hoàn thiện quy trình thu nhận protein concentrate từ đậu ngự nhằm tăng hàm lượng protein concentrate.
  2. Xác định thành phần hóa học và thành phần acid amin của protein concentrate đậu ngự.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của độ pH đến một số tính chất hóa lý của chế phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Hạt đậu ngự (Phaseolus lunatus) thương phẩm có xuất xứ tại Việt Nam, do Công ty Cổ phần Nông sản Dũng Hà (địa chỉ: Số 02/B, Khu phố 3, đường Trung Mỹ Tây 13, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh) cung cấp.
    • Chế phẩm protein cô đặc thu nhận từ hạt đậu ngự (PPC).
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ các thí nghiệm trích ly, tinh chế và phân tích đánh giá được tiến hành tại các phòng thí nghiệm và xưởng thực hành thuộc Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Thời gian thực hiện từ ngày 14/02/2022 đến ngày 05/08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và phân loại tiêu chuẩn

  • Tiêu chuẩn phân loại chế phẩm protein: Theo tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex Alimentarius Commission, 1989), sản phẩm giàu protein từ thực vật được phân loại dựa trên hàm lượng protein tính theo chất khô:
    • Bột protein (Protein flour): Hàm lượng protein từ 50% đến 65%.
    • Protein cô đặc (Protein concentrate): Hàm lượng protein từ 65% đến 90%.
    • Protein cô lập (Protein isolate): Hàm lượng protein đạt từ 90% trở lên.
  • Phân đoạn protein hạt họ đậu: Dựa theo hệ thống phân loại độ tan Osborne (1924) và các nghiên cứu của Shewry và cộng sự (2003), protein trong đậu ngự gồm các nhóm chính:
    • Globulin: Chiếm khoảng 70% tổng lượng protein dự trữ, tan trong dung dịch muối trung tính (NaCl 0,5 - 1,0 M), gồm hai phân đoạn chính là Vicilin 7S (cấu trúc trimeric, 150 - 200 kDa) và Legumin 11S (cấu trúc hexameric, 300 - 450 kDa). Globulin đặc trưng bởi hàm lượng cao acid glutamic và aspartic nhưng hạn chế về acid amin chứa lưu huỳnh.
    • Albumin 2S: Chiếm khoảng 20%, tan trong nước, khối lượng phân tử thấp (10 - 18 kDa), giàu lysine và các acid amin chứa lưu huỳnh (methionine, cysteine).
    • Prolamin (Glutenin): Chiếm khoảng 10%, tan trong dung dịch cồn (ethanol 60 - 70%), khối lượng phân tử từ 95 đến 145 kDa.
  • Nguyên lý kết tủa đẳng điện (Isoelectric Precipitation): Tại điểm đẳng điện (pI), tổng điện tích thực của phân tử protein bằng 0, lực đẩy tĩnh điện giữa các phân tử giảm xuống mức tối thiểu và mức độ hydrate hóa là nhỏ nhất. Khi đó, các tương tác kỵ nước giữa các phân tử protein chiếm ưu thế, thúc đẩy sự liên kết và kết tụ tạo thành bông tủa lắng xuống, cho phép tách thu protein bằng phương pháp ly tâm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình công nghệ thu nhận PPC được xây dựng và tối ưu hóa qua chuỗi các công đoạn thực nghiệm có kiểm soát:

  1. Sơ chế và tách vỏ: Đậu ngự ngâm nước tỷ lệ 2:1 (w/w) trong 4 - 6 giờ, tách vỏ thủ công, sấy đối lưu ở 55°C trong 10 - 12 giờ đến độ ẩm dưới 12%.
  2. Nghiền mịn: Sử dụng máy nghiền Seka Z10 (công suất 2980 W, 5 phút), sàng qua lưới 100 mesh.
  3. Tách béo (Thí nghiệm 1a): Khảo sát dung môi Ethanol 70% và Hexane với tỷ lệ bột : dung môi là 1:6 (w/w) trong 24 giờ, sấy thu hồi bột ở 50°C trong 6 giờ.
  4. Trích ly kiềm (Thí nghiệm 1b, 1c, 1d): Hòa bột tách béo trong dung dịch kiềm pha loãng bằng NaOH 1N, khảo sát các mức pH (9, 10, 11), tỷ lệ bột : nước (1:6, 1:8, 1:10 w/v) và thời gian trích ly (40, 60, 120 phút) ở nhiệt độ 30°C.
  5. Ly tâm tách bã (Thí nghiệm 1e, 1f): Khảo sát tốc độ ly tâm (3000, 3500, 4000, 5000 vòng/phút) và thời gian ly tâm (12, 20 phút) để tách pha lỏng chứa protein và pha rắn (tinh bột, chất xơ).
  6. Kết tủa đẳng điện: Dịch trích được hạ nhiệt độ xuống 4°C, điều chỉnh về pH đẳng điện (pH 4,5) bằng dung dịch HCl 1N, giữ lạnh ở 4°C trong 2 giờ nhằm ổn định mầm tủa.
  7. Rửa và sấy chế phẩm: Thu tủa bằng ly tâm, rửa tủa bằng nước cất tỷ lệ 1:5 (lặp lại 3 lần) nhằm đưa pH về mức trung tính (~7), sau đó sấy đối lưu ở 45°C trong 1 - 2 giờ đến độ ẩm dưới 5% hoặc sấy thăng hoa, nghiền qua rây 100 mesh để thu nhận PPC.
Dung môi Khả năng tách béo Độ phân cực Nhiệt độ sôi (°C) Tính độc hại Tính dễ cháy Giá thành
Ethanol Tốt Cao nhất 78,4 Thấp Rất dễ cháy Thấp
Isopropanol Tốt hơn ethanol Cao hơn hexane 82,5 Thấp Dễ cháy Trung bình
Hexane Tốt nhất Thấp nhất 69,0 Cao Dễ cháy Cao

Phương pháp phân tích và thiết bị sử dụng

  • Thành phần hóa học: Xác định độ ẩm theo phương pháp sấy đến khối lượng không đổi; hàm lượng protein tổng bằng phương pháp chưng cất đạm Kjeldahl (sử dụng thiết bị Buchi B-324); hàm lượng chất béo bằng phương pháp chiết Soxhlet; hàm lượng tro bằng phương pháp nung vô cơ hóa ở 550°C; carbohydrate tính theo phần trăm sai khác.
  • Điểm đẳng điện và thế Zeta: Đo điện thế Zeta (ζ) theo hàm của pH trên thiết bị Zetasizer Advance (Zetasizer Pro).
  • Phân bố kích thước hạt: Đo tán xạ ánh sáng động (DLS) trên hệ thống Zetasizer Pro.
  • Khối lượng phân tử protein: Điện di trên gel polyacrylamide chứa sodium dodecyl sulfate (SDS-PAGE).
  • Cấu trúc bậc hai của protein: Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
  • Hình thái vi cấu trúc bề mặt: Kính hiển vi điện tử quét (SEM) đối với mẫu sấy đối lưu và sấy thăng hoa.
  • Màu sắc: Đo các giá trị $L^$, $a^$, $b^*$ trên máy so màu Konica Minolta CR-400.
  • Đặc tính chức năng: Đánh giá độ hòa tan theo pH (dải pH 2, 4, 6, 8, 10 ở bước sóng 750 nm); xác định độ hấp thụ nước (WHC) và hấp thụ dầu (OHC); đo đặc tính lưu biến (độ nhớt biểu kiến, ứng suất cắt theo tốc độ cắt và nhiệt độ biến tính) trên thiết bị Thermo Scientific Haake Rheostress 1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài từ nhu cầu chuyển dịch cơ cấu dinh dưỡng sang protein thực vật. Tác giả phân tích tiềm năng của hạt đậu ngự tại Việt Nam, nêu rõ khoảng trống nghiên cứu khi các dữ liệu công nghệ trong nước còn sơ khai. Từ đó, xác định mục tiêu tối ưu hóa quy trình, thiết lập hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu, giới hạn đối tượng, phạm vi không gian/thời gian và khẳng định ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp thông số công nghệ chuẩn để đa dạng hóa nguồn phụ gia protein thực vật.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận từ các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Sinh học và thành phần hạt đậu ngự: Phân tích nguồn gốc sinh thái của Phaseolus lunatus, dẫn chứng các số liệu thành phần hóa học hạt (protein 21 - 26%, carbohydrate 55 - 64%, chất béo thấp 0,6 - 3,5%, chất xơ 4,3 - 7,5%). Phân tích chi tiết thành phần 18 acid amin của đậu ngự so sánh với đậu nành, nhấn mạnh ưu thế hàm lượng phenylalanine + tyrosine đạt 9,30 g/100 g protein (gấp gần 3 lần đậu nành ở mức 3,28 g/100 g protein) và lysine đạt 6,70 g/100 g protein.
Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng trong hạt đậu ngự (% khối lượng)
Protein 21,0 – 26,0
Carbohydrate 55,0 – 64,0
Độ ẩm 8,3 – 15,8
Chất xơ 4,3 – 7,5
Tro 3,4 – 6,4
Chất béo 0,6 – 3,5
  • *Tổng