Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tại Việt Nam, văn hóa thưởng thức cà phê đã trở thành nét sinh hoạt đặc trưng và quen thuộc. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các loại "cà phê giả", "cà phê bẩn" bị pha trộn phụ phẩm (đậu nành, bắp rang cháy) cùng hóa chất độc hại đã tạo ra tâm lý e ngại lớn cho người tiêu dùng. Thực trạng này thúc đẩy nhu cầu thưởng thức cà phê sạch, nguyên chất và xu hướng khách hàng mong muốn được quan sát trực tiếp quy trình chế biến, rang xay tại chỗ ở các quán cà phê vừa và nhỏ hoặc tại hộ gia đình.
Khảo sát thực tế thị trường thiết bị chế biến cà phê cho thấy hai bất cập chính:
- Các dòng máy nhập khẩu từ nước ngoài (như Lysander, Sample Roaster) đòi hỏi hạt cà phê nhân phải có kích thước rất đồng đều – tiêu chuẩn mà nguồn nguyên liệu cà phê nhân trong nước chưa đáp ứng trọn vẹn.
- Các dòng máy chế biến nội địa phần lớn có công suất công nghiệp lớn (từ 5 kg/mẻ trở lên), kết cấu cồng kềnh, giá thành cao, không phù hợp với quy mô quán nhỏ và hộ gia đình.
Nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật và kinh tế trên, đề tài tập trung nghiên cứu việc áp dụng phương pháp luận phát triển sản phẩm để chế tạo máy rang cà phê công suất nhỏ phục vụ thị trường trong nước.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung:
- Tìm hiểu, khảo sát thị trường về nhu cầu của sản phẩm: Khảo sát, tiếp thu ý kiến đóng góp của khách hàng về kiểu dáng, chức năng, mẫu mã và giá thành dựa trên sản phẩm sẵn có; đồng thời khảo sát các sản phẩm cùng chức năng trên thị trường.
- Thiết kế máy rang cà phê: Phân tích ưu nhược điểm của sản phẩm sẵn có, đề xuất hướng giải quyết, cải tiến; áp dụng quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm để định hình sản phẩm mới, thiết kế bản vẽ chi tiết, tạo mẫu và gia công mẫu.
- Phát triển sản phẩm: Thực hiện đánh giá, so sánh, tiến hành các cải tiến, nâng cấp và thử nghiệm thực tế trên thị trường.
Nhiệm vụ nghiên cứu được giao theo đồ án gồm 4 phần:
- Khảo sát thị trường (lấy ý kiến cơ sở chế biến rang xay, khảo sát cạnh tranh về giá thành, chức năng, mẫu mã).
- Thiết kế sản phẩm (áp dụng quy trình phát triển sản phẩm, sàng lọc mẫu, lập bản vẽ, tạo mẫu và gia công).
- Phát triển mẫu tối ưu và thương mại hóa sản phẩm.
- Cải tiến, nâng cấp, hoàn thiện sản phẩm dựa trên phản hồi của khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm (PDD); các mẫu máy rang cà phê hiện có trên thị trường trong và ngoài nước; nhu cầu và phản hồi của người tiêu dùng/chủ quán cà phê.
- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu giới hạn ở máy rang cà phê sử dụng nguồn nhiệt điện trở (nguồn điện dân dụng 220V); quy mô công suất nhỏ dưới 1 kg/mẻ; máy vận hành theo cơ chế bán tự động (cần sự can thiệp và kiểm soát thông số của người vận hành do chất lượng và độ ẩm các giống cà phê Arabica, Robusta, Culi, Moka không đồng đều). Địa bàn khảo sát và thử nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Long và Đà Lạt; thời gian hoàn thành vào tháng 07/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:
- Giáo trình và phương pháp luận "Product Design and Development" (PDD) của Karl T. Ulrich (tái bản lần thứ 3). Quy trình PDD chuẩn gồm 6 giai đoạn: Bước 0 (Lập kế hoạch), Bước 1 (Phát triển mẫu), Bước 2 (Thiết kế ở cấp độ hệ thống), Bước 3 (Thiết kế chi tiết), Bước 4 (Kiểm tra và tinh chỉnh - thử nghiệm mẫu Alpha và Beta), Bước 5 (Tiền sản xuất).
- Hệ thống 5 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phát triển sản phẩm: Chất lượng sản phẩm, Giá thành sản phẩm, Thời gian phát triển, Chi phí thiết kế và Năng lực thiết kế sản phẩm.
- Lý thuyết chuyển biến hóa lý của hạt cà phê theo nhiệt độ trong buồng rang:
- Giai đoạn làm khô (từ nhiệt độ phòng đến khoảng 160°C, trống sấy ban đầu 170–220°C).
- Giai đoạn phân cắt tạo tiền chất (160–185°C).
- Giai đoạn phản ứng Maillard (185–200°C tạo melanoidin).
- Giai đoạn chín và kết thúc (200–240°C với các cấp độ rang: Cinamon, City, City+, Full City, Full City+, Vienna style, Italian style, French style).
- Nguyên lý vận hành của máy rang cà phê dạng trống quay (drum roaster) sử dụng nguồn nhiệt điện.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích và tổng kết kinh nghiệm: Đánh giá ưu điểm và hạn chế từ các mẫu máy công suất 5 kg/mẻ do nhóm đã phát triển trước đó để định hướng cải tiến.
- Phương pháp quan sát khoa học: Khảo sát cấu tạo, tính năng và giá bán của các thiết bị rang trên thị trường thực tế.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn (ThS. Phạm Bạch Dương), cán bộ bộ môn Công nghệ Tự động (ThS. Trần Phương Nam), kỹ sư kỹ thuật (Ks. Nguyễn Thành Duy, Ks. Lâm Văn Dương) và chuyên gia chế biến cà phê thực tế (Luật sư Nguyễn Quốc Minh – chủ trang trại cà phê chồn Trại Hầm Đà Lạt).
- Phương pháp thực nghiệm, kiểm chứng: Tiến hành hơn 35 mẻ rang thử nghiệm nội bộ, kiểm tra chất lượng hạt sau rang, chạy thử nghiệm tại phòng thí nghiệm Robotic Lab và tại các quán cà phê thực tế.
Nguồn dữ liệu:
- Ý kiến phản hồi định tính thông qua phỏng vấn mở đối với khách hàng đã sử dụng máy rang 5 kg của Công ty TNHH Dương Thành (chủ quán cà phê tại TP. Hồ Chí Minh và tỉnh Vĩnh Long).
- Thông số kỹ thuật của các dòng máy rang thương mại trong nước và quốc tế (Lysander, TN-2, Sample Roaster, Rio 5, Lead, Vina Nha Trang).
- Dữ liệu hóa sinh về thành phần hạt cà phê (nước, protein, lipid, glucid, caffein, chất khoáng) và biểu đồ nhiệt độ của Neuhaus Neotec Roaster.
Thiết kế và chế tạo thử nghiệm
Cấu tạo cơ bản của máy rang cà phê dạng trống quay gồm các cụm bộ phận chính:
- Bộ phận cấp nhiệt: Hệ thống điện trở nhiệt (xoắn ốc hoặc chữ U/đèn nhiệt Halogen) có khả năng sinh nhiệt và duy trì dải nhiệt độ công tác từ 200°C đến 250°C.
- Trống rang: Chế tạo dạng trụ tròn xoay quanh trục ngang, bên trong bố trí cánh xoắn định hướng nhằm đảo trộn đều hạt cà phê trong suốt chu trình rang, ngăn ngừa hiện tượng cháy cạnh cục bộ.
- Mô-tơ đầu kéo và truyền động: Mô-tơ giảm tốc truyền động làm quay trống với vận tốc ổn định, đảm bảo sự phân bố nhiệt đồng đều giữa các hạt.
- Chân đế và khung vỏ: Kết cấu khung thép vững chắc, đỡ cụm trống rang, động cơ và chịu rung chấn, cách nhiệt bảo đảm an toàn cho người vận hành.
- Bộ phận giải nhiệt và gom vỏ: Quạt hút cưỡng bức và khay làm nguội giúp hạ nhiệt nhanh chóng cho mẻ cà phê sau khi xả, ngăn quá trình tự ủ nhiệt làm biến chất hương vị và gom sạch vỏ lụa bong ra.
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật các dòng máy rang khảo sát trong nghiên cứu:
| Tên thiết bị |
Xuất xứ |
Kích thước (mm) |
Khối lượng (kg) |
Công suất rang/mẻ |
Nguồn điện sử dụng |
| Lysander Mini |
Ngoại nhập |
240 x 330 x 302 |
— |
150 g |
220V / 1100W |
| TN – 2 |
Ngoại nhập |
950 x 450 x 820 |
80 |
2 kg |
220V |
| Sample Roaster Machine |
Ngoại nhập |
740 x 400 x 500 |
50 |
500 g |
220V / 2 kW |
| Rio 5 |
Trong nước |
800 x 1400 x 1400 |
120 |
5 kg |
220V / 5.x kW |
| Lead |
Trong nước |
800 x 800 x 450 |
55 |
1.x kg |
220V / 2 kW |
| Vina Nha Trang |
Trong nước |
689 x 477 x 544 |
48 |
100 g |
220V / Gas |
| Dương Thành (mẫu cũ) |
Trong nước |
1200 x 600 x 1000 |
130 |
5 kg |
220V / 4 kW |
Quy trình thiết kế và chế tạo sản phẩm mới được triển khai qua các bước:
- Khởi tạo 3 phương án ý tưởng (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3) với các cấu hình bố trí bộ phận gia nhiệt, cơ cấu truyền động và khay làm nguội khác nhau.
- Áp dụng ma trận sàng lọc và chấm điểm ý tưởng theo tiêu chuẩn PDD, so sánh trực tiếp với các dòng máy Lead 1 và Rio 1 để chọn ra mẫu thiết kế tối ưu.
- Lập quy trình công nghệ gia công chi tiết cơ khí (cắt phôi, tiện trục, hàn khung, lốc trống rang CNC), lựa chọn linh kiện tiêu chuẩn (cảm biến nhiệt, đồng hồ chỉ thị, công tắc, quạt giải nhiệt).
- Lắp ráp hoàn thiện mẫu thử nghiệm, tiến hành chạy thử nghiệm không tải và có tải qua hơn 35 chu kỳ rang thực tế để hiệu chỉnh kết cấu và lưu lượng gió hút vỏ lụa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: GIỚI THIỆU
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu cà phê sạch và sự bất cập của các loại máy rang hiện hành. Đồ án xác định ý nghĩa khoa học và thực tiễn, 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (quy trình PDD, máy rang hiện có, phản hồi khách hàng), phạm vi nghiên cứu (máy rang dùng điện 220V, công suất dưới 1 kg/mẻ, bán tự động), 4 phương pháp nghiên cứu chính và bố cục toàn văn 12 chương.
Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
Tổng hợp lịch sử phát triển cây cà phê từ thế kỷ thứ 9 tại Ethiopia đến khi du nhập vào Việt Nam năm 1850; phân loại 3 giống cà phê chính gồm Arabica (cà phê chè), Canephora/Robusta (cà phê vối) và Excelsa (cà phê mít); cấu tạo sinh học và thành phần hóa học của quả và nhân cà phê. Chương phân tích chi tiết diễn biến hóa sinh của hạt cà phê qua 4 giai đoạn nhiệt (từ nhiệt độ phòng đến 245°C), tổng quan thông số kỹ thuật của 7 dòng máy rang trong và ngoài nước. Đồng thời, chương giới thiệu lý thuyết PDD, 5 chỉ tiêu đánh giá, 5 thách thức trong phát triển sản phẩm cùng các nghiên cứu điển hình (xe đẩy siêu thị IDEO, tuốc nơ vít, máy bay Boeing 747, Audi e-bike, khóa chống trộm remote, giá phơi đồ, bàn laptop đa năng).
Chương 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Trình bày chi tiết 6 giai đoạn phát triển sản phẩm theo Karl Ulrich, 3 dạng lưu đồ quy trình (quy trình chuẩn, quy trình vòng xoay, quy trình phức hợp) và các bước thực hiện từ đầu đến cuối của quá trình phát triển mẫu. Chương cũng mô tả nguyên lý vận hành và cấu tạo 5 cụm chi tiết chính của máy rang cà phê dạng trống quay dùng điện (bộ phận cấp nhiệt, trống rang, mô-tơ truyền động, chân đế, bộ phận làm nguội).
Chương 4: LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN MÁY RANG CÀ PHÊ
Phân tích cơ hội thị trường dựa trên phản hồi của 2 mẫu máy rang 5 kg đã sản xuất trước đó. Xác định 3 nhóm khách hàng mục tiêu: hộ gia đình có nhu cầu tự rang, quán cà phê rang xay tại chỗ và các đại lý kinh doanh cà phê. Chương thiết lập bảng phân bổ thời gian và lịch trình công việc (Bảng 4.1).
Chương 5: XÁC ĐỊNH NHU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG
Trình bày các phương pháp thu thập nhu cầu (quan sát, phỏng vấn, nhóm tập trung). Thu thập ý kiến thực tế từ khách hàng sử dụng máy 5 kg: khách hàng Nguyễn Thanh Phong (Vĩnh Long) phản hồi máy chạy ổn định nhưng kích thước quá lớn, cần thu nhỏ và nâng cấp vật liệu; khách hàng Lưu Văn Hoàng (Gò Vấp, TP.HCM) phản hồi máy rang đều nhưng thân vỏ bằng sắt mau mục, cần giảm công suất và tăng độ bền vật liệu.
Chương 6: XÁC ĐỊNH YÊU CẦU KỸ THUẬT CHO MÁY RANG
Chuyển hóa nhu cầu người dùng thành các thông số kỹ thuật định lượng (Bảng 6.1): công suất mẻ rang dưới 1 kg, sử dụng nguồn điện dân dụng 220V, dải nhiệt độ làm việc từ 200°C đến 250°C, kích thước nhỏ gọn phù hợp đặt tại quầy quán, trang bị quạt hút vỏ lụa và cơ cấu giải nhiệt nhanh.
Chương 7: TẠO MẪU - PHÁT TRIỂN TỪ MẪU CŨ
Thực hiện các bước khởi tạo ý tưởng dựa trên khảo sát và sáng tạo kỹ thuật. Xây dựng bản vẽ phác thảo tay và bản vẽ thiết kế không gian 3D cho 3 phương án kết cấu: Mẫu 1, Mẫu 2 và Mẫu 3 với các phương án kết hợp thông số kỹ thuật khác nhau (Bảng 7.1 đến Bảng 7.4).
Chương 8: CHỌN MẪU
Trình bày các phương pháp lựa chọn ý tưởng theo PDD. Tiến hành hai giai đoạn: sàng lọc mẫu và chấm điểm mẫu dựa trên ma trận so sánh với các dòng máy tham chiếu (Rio 1, Lead 1). Kết quả đánh giá lựa chọn phương án tối ưu để đưa vào chế tạo chi tiết.
Chương 9: GIA CÔNG LẮP RÁP SẢN PHẨM
Lập bảng quy trình công nghệ gia công các chi tiết cơ khí (Bảng 9.1), bảng danh mục lựa chọn linh kiện tiêu chuẩn (Bảng 9.2) và quy trình các bước lắp ráp hoàn thiện máy rang cà phê (Bảng 9.3).
Chương 10: THỰC NGHIỆM MẪU
Mô tả quá trình thực nghiệm toàn diện gồm: tự thực nghiệm nội bộ qua 35 lần rang mẫu để theo dõi biểu đồ nhiệt và độ chín của hạt; mang máy đi khảo sát và chạy thử nghiệm thực tế tại quán cà phê; khảo sát và vận hành tại phòng thí nghiệm Robotic Lab; thử nghiệm rang hạt cà phê chồn cùng chuyên gia Luật sư Nguyễn Quốc Minh. Phân tích các nguyên nhân kỹ thuật phát sinh và tiến hành thiết kế cải tiến lại khung vỏ, hệ thống hút vỏ lụa và hoàn thiện sản phẩm sau nâng cấp.
Chương 11: ĐỊNH GIÁ SẢN PHẨM
Trình bày lý thuyết về định giá và vòng đời sản phẩm. Thiết lập bài toán định giá cho máy rang cà phê mini gồm: bảng kê chi phí vật tư gia công cơ khí (Bảng 11.1), chi phí linh kiện điện tử, động cơ và các chi phí phụ trợ sản xuất nhằm xác định giá thành xuất xưởng hợp lý.
Chương 12: KẾT LUẬN VÀ PHƯƠNG HƯỚNG
Tổng kết các mục tiêu đã đạt được về mặt thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thực tế; chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn đọng của máy rang và đề xuất phương hướng phát triển, tự động hóa thiết bị trong các giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của đề tài:
- Áp dụng quy trình PDD của Karl Ulrich để thiết kế, chế tạo thành công máy rang cà phê mini bán tự động sử dụng điện 220V, công suất mẻ dưới 1 kg.
- Thiết bị vận hành ổn định, đạt dải nhiệt độ công tác 200–250°C, đáp ứng đầy đủ các giai đoạn biến đổi sinh hóa của hạt cà phê từ thoát hơi nước (160°C), phản ứng Maillard (185–200°C) đến các cấp độ nổ 1 và nổ 2 (200–240°C), cho ra các mức rang thành phẩm như Cinamon, City, Full City, Vienna...
- Hoàn thành hơn 35 mẻ thực nghiệm; kết quả hạt cà phê sau rang chín đều màu, không bị cháy xém cạnh, mùi thơm giữ trọn vẹn và lớp vỏ lụa được quạt hút tách sạch.
- Thử nghiệm thành công trên loại nguyên liệu khó tính là cà phê chồn (Trại Hầm Đà Lạt) dưới sự kiểm chứng của chuyên gia.
Giải pháp và cải tiến kỹ thuật đề xuất:
- Cải tiến vật liệu chế tạo khung và thân máy, thay thế vật liệu sắt dễ bị oxy hóa/mục do nhiệt và hơi ẩm bằng vật liệu bền hơn, kết cấu tháo lắp linh hoạt.
- Tích hợp cụm quạt hút tách vỏ lụa và bộ phận làm nguội cưỡng bức sau khi xả hạt nhằm chặn đứng quá trình ủ nhiệt ngoài ý muốn.
Đóng góp của công trình:
- Minh chứng tính ứng dụng thực tiễn của quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm (PDD) trong việc giải quyết bài toán cơ khí chế tạo máy cụ thể tại Việt Nam.
- Tạo ra dòng máy rang cà phê công suất nhỏ, giá thành phù hợp, kích thước gọn, giải quyết khoảng trống thị trường giữa các dòng máy công nghiệp cồng kềnh và máy nhập khẩu kén hạt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Thiết bị dừng lại ở mức bán tự động, quá trình kiểm soát nhiệt độ và thời điểm ngắt mẻ rang vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cảm quan, sự quan sát màu hạt và mùi hương của người vận hành.
- Chưa tích hợp hệ thống tự động lưu trữ và thiết lập biểu đồ nhiệt độ (roast profile) theo thời gian thực.
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào nguồn nhiệt điện trở, chưa khảo sát kết hợp nguồn nhiệt gas hoặc các phương thức gia nhiệt hỗn hợp.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Nghiên cứu tự động hóa hoàn toàn quy trình rang thông qua bộ điều khiển lập trình (PLC hoặc vi điều khiển), cho phép người dùng lựa chọn chế độ rang tự động theo từng giống hạt (Arabica, Robusta, Culi).
- Tối ưu hóa kiểu dáng công nghiệp, nâng cao tính thẩm mỹ của vỏ máy nhằm phục vụ tốt hơn cho không gian trưng bày tại các quầy bar cà phê.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Kỹ thuật Chế tạo máy: Tham khảo phương pháp ứng dụng quy trình PDD của Karl Ulrich vào một dự án chế tạo máy thực tế từ khâu khảo sát nhu cầu, lập kế hoạch, tạo mẫu, chấm điểm ý tưởng đến gia công lắp ráp và định giá.
- Kỹ sư thiết kế thiết bị nhiệt và chế biến thực phẩm: Tham khảo các thông số tính toán buồng rang trống quay, bố trí điện trở gia nhiệt, tính toán quạt hút vỏ lụa và cơ chế giải nhiệt hạt.
- Cơ sở rang xay cà phê và người làm kỹ thuật chế biến: Tham khảo các số liệu thực nghiệm về nhiệt độ rang tương ứng với từng giai đoạn biến đổi hóa lý và các cấp độ chín của hạt cà phê.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án lựa chọn thiết kế máy rang theo hướng bán tự động thay vì tự động hóa hoàn toàn?
Do tính chất nguyên liệu cà phê nhân tại Việt Nam rất đa dạng (Arabica, Robusta, Culi, Moka...) với độ ẩm, kích thước hạt và chất lượng đầu vào không đồng nhất; mỗi loại hạt đòi hỏi chế độ nhiệt riêng nên máy cần sự can thiệp và kinh nghiệm điều chỉnh linh hoạt của người thợ rang.
2. Quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm (PDD) của Karl Ulrich gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 6 giai đoạn: Bước 0 (Lập kế hoạch), Bước 1 (Phát triển mẫu), Bước 2 (Thiết kế ở cấp độ hệ thống), Bước 3 (Thiết kế chi tiết), Bước 4 (Kiểm tra và tinh chỉnh qua mẫu Alpha, Beta) và Bước 5 (Tiền sản xuất).
3. Phản hồi thực tế nào từ người dùng mẫu máy cũ đã định hướng cho thiết kế của đồ án?
Các khách hàng sử dụng máy 5 kg trước đó (anh Nguyễn Thanh Phong ở Vĩnh Long và anh Lưu Văn Hoàng ở Gò Vấp) phản ánh máy có kích thước quá lớn, thân máy bằng sắt nhanh mục; từ đó định hướng nhóm thiết kế giảm công suất xuống dưới 1 kg/mẻ, thu gọn kích thước và cải tiến vật liệu chống ăn mòn.
4. Quá trình biến đổi nhiệt của hạt cà phê trong buồng rang diễn ra qua những dải nhiệt độ chính nào?
Gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn làm khô (nhiệt độ phòng đến ~160°C); Giai đoạn phân cắt tạo tiền chất (160–185°C); Giai đoạn phản ứng Maillard tạo màu và mùi (185–200°C); Giai đoạn chín và nổ (200–240°C) tạo ra các cấp độ rang từ Cinamon, City, Full City đến Vienna, Italian và French style.
5. Mẫu máy rang trong đồ án đã trải qua những hình thức thực nghiệm nào để hoàn thiện?
Máy đã trải qua quá trình tự thực nghiệm nội bộ qua hơn 35 mẻ rang, chạy thử nghiệm thực tế tại quán cà phê, thử nghiệm tại phòng thí nghiệm Robotic Lab và thực nghiệm rang hạt cà phê chồn cùng chuyên gia Luật sư Nguyễn Quốc Minh (Đà Lạt).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Áp dụng quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm vào chế tạo máy rang cà phê" đã vận dụng thành công phương pháp luận PDD của Karl Ulrich vào thực tiễn kỹ thuật cơ khí. Nhóm tác giả đã giải quyết trọn vẹn chu trình phát triển sản phẩm từ khảo sát thị trường, thiết lập thông số kỹ thuật, tạo mẫu, lựa chọn ý tưởng đến gia công và thực nghiệm thành công máy rang cà phê mini dùng điện bán tự động. Công trình cung cấp giải pháp máy rang nhỏ gọn, vận hành ổn định, đáp ứng nhu cầu thưởng thức cà phê sạch và mang lại tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận phát triển sản phẩm cơ khí.