Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến sữa và các chế phẩm từ sữa đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu, nâng cao thể trạng và tầm vóc con người. Trong các sản phẩm từ sữa, sữa chua (yogurt) là thực phẩm lên men lactic được ưa chuộng nhờ giá trị dinh dưỡng cao, khả năng hỗ trợ hệ tiêu hóa, ức chế vi sinh vật gây thối rữa đường ruột và thích hợp cho người mắc chứng bất dung nạp đường lactose (lactose intolerance).

Tại Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm sữa chất lượng cao ngày càng tăng trưởng cùng với sự phát triển của các doanh nghiệp lớn trong ngành như Vinamilk, Dutch Lady, TH True Milk, Nutifood và Elovi. Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam (Elovi Viet Nam Joint Stock Company) là một trong những đơn vị sản xuất sữa lớn tại miền Bắc, sở hữu dây chuyền thiết bị hiện đại, đồng bộ nhập khẩu từ Tập đoàn Tetra Pak (Thụy Điển) với công suất thiết kế 80 triệu lít/năm. Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường nội địa và xuất khẩu, việc kiểm soát và chuẩn hóa quy trình công nghệ sản xuất sữa chua quy mô công nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm của doanh nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ thực phẩm của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nhung (Chương trình Tiên tiến, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài: "Survey On Sweetened Yogurt Producing Process At Elovi Viet Nam Joint Stock Company" (Khảo sát quy trình sản xuất sữa chua có đường tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Hùng Tiến.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định 3 mục tiêu tổng quát:

  1. Nghiên cứu quy trình chế biến sữa chua có đường ở quy mô công nghiệp, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến công đoạn đóng gói và hoàn thiện thành phẩm.
  2. Trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất sữa chua có đường; quan sát, đánh giá và đưa ra phản hồi về quy trình vận hành thực tế.
  3. Khảo sát hệ thống quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm tại nhà máy.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả triển khai các nội dung công việc cụ thể:

  1. Khảo sát và xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất sữa chua có đường tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam.
  2. Khảo sát chi tiết các công đoạn chính trong dây chuyền sản xuất (phối trộn, gia nhiệt, đồng hóa, thanh trùng, lên men, làm lạnh và chiết rót đóng hộp).
  3. Khảo sát quy trình quản lý chất lượng (QA/QC) đối với nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm và thành phẩm cuối cùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ sản xuất sữa chua có đường (Sweetened Yogurt) và hệ thống kiểm soát chất lượng liên quan.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy chế biến sữa thuộc Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam, địa chỉ tại Cụm công nghiệp Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 01/01/2021 đến ngày 30/06/2021 theo chương trình thực tập tốt nghiệp (On-the-Job Training - OJT).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh hóa, vi sinh và kỹ thuật thực phẩm trong công nghệ chế biến sữa:

  • Thành phần hóa học của sữa bò: Sữa dạng lỏng chứa trung bình 87,4% nước, 4,75% carbohydrate (chủ yếu là lactose ở trạng thái tự do), 3,2% hợp chất chứa nitơ (trong đó casein chiếm 2,8% dưới dạng phức hệ calcium caseinate phosphate, protein hòa tan albumin và globulin chiếm 0,47%), chất béo dạng nhũ tương (các cầu mỡ kích thước 1–10 µm) và 0,87% khoáng chất cùng các vitamin (A, D, E, K, nhóm B, C).
  • Phân loại sữa chua: Căn cứ cấu trúc gel và công nghệ chế biến, sữa chua được chia thành 3 nhóm: sữa chua truyền thống/dạng đặc (Set type - lên men trực tiếp trong bao bì), sữa chua khuấy (Stirred type - lên men trong bồn xitec rồi phá vỡ gel cơ học trước khi đóng hộp) và sữa chua uống (Drinking type - phá vỡ gel hoàn toàn và đồng hóa giảm độ nhớt).
  • Cơ chế lên men lactic và đông tụ protein: Vi khuẩn lactic chuyển hóa đường lactose qua các phản ứng sinh hóa trung gian: $$\text{C}{12}\text{H}{22}\text{O}_{11} + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\beta\text{-galactosidase}} \text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 (\text{Glucose}) + \text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 (\text{Galactose})$$ $$\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 \rightarrow \text{CH}_3\text{-CO-COOH} (\text{Acid Pyruvic}) \xrightarrow{\text{Lactodehydrogenase}} \text{CH}_3\text{-CHOH-COOH} (\text{Acid Lactic})$$ Sự tích tụ acid lactic làm giảm pH môi trường từ 6,7 về điểm đẳng điện của casein (pI = 4,7), làm trung hòa điện tích âm trên các micelle casein, phá vỡ phức hệ calcium-caseinate-phosphate và chuyển casein từ trạng thái keo sang trạng thái đông tụ dạng gel đặc mịn. Đồng thời, quá trình lên men sinh ra các hợp chất tạo hương đặc trưng như acetaldehyde (2,4–4,1 ppm), acetone (1–4 ppm), acetoin và diacetyl.
  • Hệ vi sinh vật lên men (Starter Culture): Sử dụng nuôi cấy hỗn hợp đồng sinh gồm Lactobacillus bulgaricus (trực khuẩn Gram dương, chịu nhiệt, phát triển tốt ở 45–50°C, tạo tới 2,7% acid lactic) và Streptococcus thermophilus (cầu khuẩn chịu nhiệt, phát triển ở 37–40°C, chịu được nhiệt độ 65°C trong 30 phút). L. bulgaricus thủy phân protein tạo ra các amino acid tự do (đặc biệt là valine) kích thích S. thermophilus phát triển; ngược lại, S. thermophilus tạo môi trường acid thuận lợi cho L. bulgaricus.
  • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng áp dụng: Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2015, Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp ISO 45001, và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia TCVN.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích các tài liệu kỹ thuật nội bộ của Elovi, bao gồm hồ sơ vận hành máy, tiêu chuẩn kỹ thuật nguyên liệu, quy chuẩn bán thành phẩm - thành phẩm, và các báo cáo ngành từ FAO, Euromonitor, Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu trực tiếp và quan sát thực địa (OJT): Trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất thực tế tại nhà máy; theo dõi quy trình pha chế, đo đạc nhiệt độ, áp suất, kích thước lọc, và kiểm tra động học giảm pH trong quá trình lên men.
  • Phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm (QA/QC): Thực hiện lấy mẫu và kiểm nghiệm các chỉ tiêu cảm quan (trạng thái, màu sắc, mùi vị), hóa lý (độ khô, hàm lượng chất béo, độ chua/pH, tỷ trọng), và giám sát các chỉ tiêu vi sinh (tổng số vi sinh vật hiếu khí, nấm men, nấm mốc, Coliforms) theo quy trình phòng thí nghiệm của nhà máy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam và Tổng quan ngành

Chương này trình bày lịch sử hình thành, năng lực hạ tầng của công ty và bối cảnh tiêu thụ sữa:

  • Lịch sử và cơ cấu công ty: Thành lập ngày 12/05/2002 với tên gọi ban đầu là Công ty Sữa Vĩnh Phúc (thành viên của Prime Group), đổi tên thành Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam vào tháng 06/2007. Công ty sở hữu các nhãn hiệu chính gồm Elovi, ZinZin và Koshi.
  • Quy mô hạ tầng và nhân sự: Nhà máy có diện tích xưởng sản xuất 6.400 m² trên tổng diện tích mặt bằng 21 ha. Tổng số lao động trực tiếp là 660 người và lao động gián tiếp là 200 người. Dây chuyền sản xuất được trang bị đồng bộ bởi Tetra Pak Thụy Điển với công suất 80 triệu lít/năm. Nhà máy vận hành hệ thống xử lý nước thải công nghệ Hóa - Sinh kết hợp của Viện Khoa học Kỹ thuật Môi trường (SEEN), nước thải sau xử lý đạt Cột B theo TCVN 1995.
Hạng mục cơ sở vật chất Diện tích / Quy mô
Diện tích nhà xưởng sản xuất 6.400 m²
Diện tích khu nhà ăn 660 m²
Diện tích khu trưng bày 450 m²
Diện tích phòng thể thao 660 m²
Diện tích hội trường 471 m²
Tổng diện tích khuôn viên công ty 21 ha (210.000 m²)
Công suất nhà máy 80 triệu lít/năm
  • Bối cảnh thị trường: Do tác động của đại dịch Covid-19 trong năm 2020, ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam giảm 7% giá trị và ngành sữa giảm 6%. Tuy nhiên, mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người của Việt Nam vẫn thấp hơn 18% so với mức trung bình khu vực, mở ra tiềm năng phục hồi và tăng trưởng trung - dài hạn dựa trên nhận thức về sức khỏe của người tiêu dùng.

Chương II: Cơ sở lý thuyết về sữa và công nghệ sản xuất sữa chua

Tác giả tổng hợp toàn diện các luận điểm khoa học về công nghệ chế biến sữa:

  • Thành phần dinh dưỡng của sữa bò: Phân tích chi tiết 1 lít sữa bò nguyên liệu gồm 902 g pha lỏng (87,4%), 49 g carbohydrate (4,75%), 33 g hợp chất chứa nitơ (3,2%), 9 g khoáng chất (0,87%) và 130 g chất khô (12,6%).
  • Cơ chế tạo hương và biến đổi sinh hóa trong lên men: Trình bày chi tiết quá trình thủy phân đường, protein và chất béo dưới tác dụng của enzyme vi khuẩn (β-D-galactosidase, peptidase), giải phóng các peptide hoạt tính sinh học có lợi cho hệ miễn dịch, tim mạch và tiêu hóa.
  • Đặc tính vi sinh vật: Phân tích đặc điểm sinh thái và quan hệ tương hỗ giữa Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus, giải thích cơ chế phối hợp hai chủng vi khuẩn này để tối ưu hóa tốc độ sinh acid lactic và tạo cấu trúc gel bền vững.

Chương III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày kế hoạch thực tập OJT và quy trình kiểm soát chất lượng (QA/QC) tại nhà máy:

  • Lịch trình thực tập 6 tháng: Chia thành các giai đoạn cụ thể từ khảo sát quy trình chung (tháng 1), nghiên cứu các công đoạn chính (tháng 2), khảo sát quy trình QC (tháng 3), tìm hiểu thiết bị công nghệ (tháng 4), thu thập dữ liệu (tháng 5) đến xử lý số liệu và viết báo cáo (tháng 6/2021).
  • Hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra nguyên liệu đầu vào:
    • Nước chế biến: Kiểm tra cảm quan, pH hằng ngày; kiểm tra định kỳ hàng tuần các chỉ tiêu độ cứng, hàm lượng sắt (Fe), chloride ($\text{Cl}^-$), manganese ($\text{Mn}$), nitrite ($\text{NO}_2^-$), nitrate ($\text{NO}_3^-$), sulfate ($\text{SO}_4^{2-}$).
    • Nguyên liệu dạng bột (SMP, đường tinh luyện, chất ổn định): Kiểm tra độ ẩm ngay khi tiếp nhận bằng máy sấy chuyên dụng, hàm lượng chất béo, độ tinh khiết và chứng chỉ phân tích chất lượng (COA).
    • Chất béo khan (AMF): Kiểm tra điều kiện gia nhiệt tan chảy hoàn toàn trong phòng ủ bơ trước khi đưa vào phối trộn.
    • Men giống Yo-mix 495: Men đông khô bảo quản ở nhiệt độ $-18^\circ\text{C}$, kích hoạt ở điều kiện thường 30 phút trước khi cấy.

Chương IV: Kết quả khảo sát quy trình công nghệ và đánh giá chất lượng sản phẩm

Chương này mô tả chi tiết quy trình sản xuất thực tế trên dây chuyền Tetra Pak và bộ tiêu chuẩn kỹ thuật:

[Nước xử lý] + [Bột sữa SMP] + [Chất béo AMF] + [Đường tinh luyện] + [Chất ổn định]
                     Phối trộn 1 (Mix 1: 55°C) & Phối trộn 2 (Mix 2: 70–75°C)
                     Lọc 1 (Kích thước rây: 105 µm)
                     Đồng hóa (Tetra Alex 30G: Áp suất 200/50 bar)
                     Thanh trùng (Tetra Therm Lacta B: 95°C trong 300 giây)
                     Làm nguội về nhiệt độ lên men (43 ± 1°C)
                     Cấy men giống (Yo-mix 495) trong buồng vô trùng
                     Lên men (Bồn lên men: 43 ± 1°C, 8–10 giờ, dừng ở pH 4,3)
                     Làm lạnh hạ nhiệt (< 25°C) & Khuấy đảo dịch sữa
                     Chuẩn hóa & Chứa bồn đệm (Nhiệt độ bồn đệm ≤ 20°C)
                     Lọc 2 (Kích thước rây: 177 µm)
                     Chiết rót đóng hộp (Ở nhiệt độ 20°C, in date)
                     Ủ lạnh, bảo quản kho thành phẩm (2–6°C)
  • Các thông số kỹ thuật cốt lõi tại các công đoạn:
    • Phối trộn: Nước xử lý được định lượng và gia nhiệt lên 55°C (Mix 1). Chất ổn định được trộn khô với đường theo tỷ lệ 1:5 trước khi cấp vào bồn phối trộn Mix 2 ở nhiệt độ 70–75°C bằng thiết bị trộn cắt cao Tetra Pak High Shear Mixer R200-200.
    • Lọc lần 1: Sử dụng lưới lọc kích thước 105 µm để loại bỏ hoàn toàn các hạt nguyên liệu chưa tan.
    • Đồng hóa: Thực hiện trên hệ thống Tetra Alex 30G ở chế độ 2 cấp với tổng áp suất 200 bar (cấp 1) và 50 bar (cấp 2) nhằm phân tán đều các cầu mỡ, chống tách pha.
    • Thanh trùng: Hệ thống trao đổi nhiệt dạng ống Tetra Therm Lacta B xử lý nhiệt ở 95°C trong thời gian 300 giây, tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh và biến tính nhẹ whey protein nhằm tăng khả năng giữ nước của gel sữa chua.
    • Lên men: Sau khi làm nguội dịch sữa xuống 43 ± 1°C, tiến hành cấy men Yo-mix 495 trong điều kiện vô trùng (dụng cụ tiệt trùng bằng đèn UV 30 phút, sát trùng cồn miệng bồn). Quá trình lên men kéo dài 8–10 giờ với chế độ giám sát pH nghiêm ngặt: 4 giờ đầu đo 1 lần/4h; khi pH đạt ~5,2 đo 1 giờ/lần; khi pH đạt 4,6 đo 30 phút/lần; khi pH chạm ngưỡng 4,3 thì dừng lên men bằng cách làm lạnh xuống 15°C.
    • Chuẩn hóa, lọc 2 và chiết rót: Dịch sữa sau lên men được làm lạnh xuống < 25°C, chuyển qua bồn đệm (duy trì $\le 20^\circ\text{C}$), lọc qua rây 177 µm (Lọc 2) và chiết rót vào hộp ở 20°C trước khi chuyển vào kho bảo quản lạnh.
Chỉ tiêu kiểm tra Bán thành phẩm sữa chua Thành phẩm sữa chua có đường
Trạng thái cảm quan Dạng lỏng đồng nhất, mịn Lỏng đồng nhất, mịn, không tách lớp
Màu sắc Trắng sữa (Milk white) Trắng sữa đặc trưng
Mùi vị Mùi thơm của sữa, vị chua đặc trưng Vị ngọt chua hài hòa, mùi thơm sữa
Độ khô (Dryness / TS) 16 ÷ 17% 16 ÷ 17%
Độ chua (pH) 4,3 4,3
Tỷ trọng (Density) 1,5 g/ml Đạt tiêu chuẩn nội bộ
Nấm men, mốc $\le 10\text{ cfu/ml}$ Không phát hiện (KPH)
Tổng Coliforms Không phát hiện (KPH) Không phát hiện (KPH)
Bào tử vi sinh vật Nhiệt $\le 10\text{ cfu/ml}$; Trung bình $\le 100\text{ cfu/ml}$ Đạt tiêu chuẩn an toàn vi sinh
Chỉ tiêu an toàn mở rộng — Kim loại nặng (Pb $\le 0,02\text{ mg/kg}$), Độc tố vi nấm (Aflatoxin M1, Patulin $\le 50\text{ µg/kg}$), Dư lượng kháng sinh và thuốc BVTV đạt chuẩn

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khảo sát và mô tả chi tiết sơ đồ công nghệ: Tác giả đã hệ thống hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất sữa chua có đường tự động hóa tại Nhà máy Elovi từ khâu nạp liệu, hoàn nguyên sữa bột, gia nhiệt, lọc thô (105 µm), đồng hóa áp suất cao (200/50 bar), thanh trùng (95°C/300s), lên men sinh học (43°C, pH dừng 4,3), lọc tinh (177 µm) đến chiết rót vô trùng.
  2. Xác định các thông số vận hành then chốt: Cung cấp các thông số công nghệ chính xác tương ứng với từng hệ thống thiết bị Tetra Pak (Tetra Pak High Shear Mixer R200-200, Tetra Alex 30G, Tetra Therm Lacta B).
  3. Đánh giá hệ thống kiểm soát chất lượng 3 cấp: Tổng hợp đầy đủ các bảng chỉ tiêu chấp nhận (Acceptance Standards) cho 5 loại nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm bồn đệm và thành phẩm đóng gói, bao gồm cả các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan, vi sinh vật gây bệnh, độc tố vi nấm và tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.

Đề xuất và bài học kinh nghiệm của tác giả

  • Kiểm soát vô trùng trong khâu cấy men: Cần tuân thủ tuyệt đối quy trình sát khuẩn buồng cấy bằng tia UV (30 phút) và cồn chuyên dụng nhằm ngăn ngừa tạp nhiễm nấm men, nấm mốc ngoại lai làm hỏng cấu trúc gel sữa chua.
  • Giám sát động học pH: Phải tuân thủ tần suất đo pH tăng dần (từ 4 giờ/lần xuống 1 giờ/lần và 30 phút/lần khi pH xuống dưới 4,6) để kịp thời hạ nhiệt bồn lên men khi đạt pH 4,3, tránh hiện tượng quá chua (over-acidification) làm tách nước sản phẩm.
  • Tối ưu hóa quy trình vệ sinh CIP: Đảm bảo thời gian và nồng độ dung dịch acid - kiềm trong hệ thống CIP tự động nhằm làm sạch đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt, ngăn ngừa bám cặn sữa cháy trên bề mặt truyền nhiệt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Đề tài được thực hiện theo hình thức báo cáo khảo sát thực tập tốt nghiệp (OJT) trong thời gian 6 tháng (01/2021 – 06/2021), tập trung chủ yếu vào việc quan sát, mô tả dây chuyền và thu thập dữ liệu kỹ thuật có sẵn tại nhà máy Elovi. Khóa luận chưa triển khai các bố trí thí nghiệm can thiệp sâu để thay đổi tỷ lệ phối chế nguyên liệu hoặc khảo sát các chủng men mới nhằm cải thiện thời gian lên men và độ bền gel.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện công nghệ để đa dạng hóa dòng sản phẩm sữa chua (kết hợp thạch dừa, nước ép trái cây, sữa thực vật); đánh giá biến thiên chất lượng hóa lý và vi sinh vật sống trong suốt vòng đời bảo quản (shelf-life testing) ở các điều kiện nhiệt độ phân phối thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật chế biến sữa: Cung cấp cái nhìn thực tế về cách vận hành một dây chuyền chế biến sữa chua quy mô công nghiệp (80 triệu lít/năm), đối chiếu giữa lý thuyết sinh hóa lên men lactic và thực hành điều khiển thiết bị Tetra Pak.
  • Cán bộ kỹ thuật, nhân viên QA/QC tại các nhà máy chế biến thực phẩm: Tham khảo biểu mẫu tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nguyên liệu (nước chế biến, đường, bột sữa, bơ AMF, men giống) và các chỉ tiêu an toàn thực phẩm theo ISO 22000 và HACCP.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống vi sinh vật nào được sử dụng để lên men sữa chua có đường tại Elovi và cách kích hoạt men trước khi cấy ra sao?

Nhà máy sử dụng men giống thương mại dạng đông khô Yo-mix 495 (chứa tổ hợp hai chủng Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus). Men được bảo quản trong kho đông sâu ở $-18^\circ\text{C}$. Trước khi đưa vào cấy, gói men phải được để ở nhiệt độ môi trường bình thường trong 30 phút để kích hoạt lại hoạt tính vi sinh vật.

2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi trong công đoạn đồng hóa, thanh trùng và lên men tại Elovi là gì?

  • Đồng hóa: Thực hiện trên máy Tetra Alex 30G với áp suất 2 cấp là 200 bar và 50 bar.
  • Thanh trùng: Sử dụng hệ thống Tetra Therm Lacta B ở nhiệt độ 95°C với thời gian lưu 300 giây.
  • Lên men: Nhiệt độ duy trì ở $43 \pm 1^\circ\text{C}$, thời gian 8–10 giờ. Quá trình lên men kết thúc khi pH giảm xuống 4,3; khi đó dịch sữa được hạ nhiệt xuống 15°C để đình chỉ hoạt động của vi khuẩn lactic.

3. Kích thước lưới lọc tại các công đoạn chế biến được quy định như thế nào?

Dây chuyền sử dụng hai cấp lưới lọc cơ học:

  • Lọc 1 (sau phối trộn và gia nhiệt): Lưới lọc có kích thước mắt lưới 105 µm để giữ lại các hạt sữa bột hoặc đường chưa tan hết.
  • Lọc 2 (sau chuẩn hóa, trước khi chiết rót): Lưới lọc có kích thước mắt lưới 177 µm nhằm đảm bảo độ mịn đồng nhất của dịch sữa chua trước khi đóng cốc.

4. Hệ thống kiểm soát chất lượng tại Nhà máy Elovi áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nào?

Nhà máy áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2015, hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn HACCP, hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp ISO 45001, và vận hành hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn Cột B TCVN 1995.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nhung đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình sản xuất sữa chua có đường quy mô công nghiệp tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ các thông số kỹ thuật then chốt trên hệ thống thiết bị Tetra Pak từ khâu phối trộn, đồng hóa, thanh trùng, lên men đến chiết rót đóng gói vô trùng. Đồng thời, tài liệu cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 22000 và HACCP, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên và kỹ sư ngành công nghệ thực phẩm.