Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất nông nghiệp công nghệ cao trong điều kiện biến đổi khí hậu toàn cầu đang là hướng đi then chốt nhằm tối ưu hóa nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn hẹp và tạo ra nông sản chất lượng cao phục vụ xuất khẩu. Israel là quốc gia có hơn một nửa diện tích đất đai là sa mạc hoang hóa, khí hậu khô cằn và khan hiếm nguồn nước tự nhiên, nhưng đã phát triển nền nông nghiệp đạt trình độ công nghệ cao hàng đầu thế giới. Tại thung lũng Arava thuộc sa mạc Negev, cây ớt chuông (Capsicum annuum L.) được xác định là cây trồng chủ lực, chiếm 50% diện tích đất canh tác của khu vực, chiếm 60% diện tích gieo trồng rau và đóng góp khoảng 60% tổng sản lượng rau tươi xuất khẩu của toàn Israel sang các thị trường Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nga.

Để hiện thực hóa năng suất cao và kiểm soát chất lượng quả đồng đều trong điều kiện thời tiết sa mạc khắc nghiệt, quy trình kỹ thuật canh tác trong nhà lưới và công nghệ đóng gói sau thu hoạch đóng vai trò quyết định. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình sản xuất ớt chuông (Capsicum annum L.) trong nhà lưới tại trang trại 37- Uri Yacobi, moshav Paran, Arava, Israel 2018-2019" được tác giả Lèo Huyền Trang thực hiện trong khuôn khổ chương trình đào tạo và thực tập nghề nghiệp nông nghiệp quốc tế tại Trung tâm Đào tạo Nông nghiệp Quốc tế Arava (AICAT).

Tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản như sau:

  1. Nắm được quy trình làm đất, kỹ thuật chăm sóc và thu hoạch sản phẩm ớt chuông.
  2. Nắm được quy trình đóng gói ớt thành phẩm.
  3. Biết được tình hình tiêu thụ sản phẩm.

Bên cạnh các mục tiêu cụ thể, khóa luận đặt ra các yêu cầu nghiên cứu:

  • Hiểu được nền nông nghiệp trong và ngoài nước, tìm ra điểm chung và riêng trong sản xuất nông nghiệp giữa hai nước để áp dụng các biện pháp phù hợp nhất.
  • Hiểu được quy trình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và an toàn.
  • Học được phương thức sản xuất rau công nghệ cao và an toàn.
  • Nắm rõ tác dụng của việc ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến vào đời sống sản xuất nông nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây ớt chuông (Capsicum annuum L.) canh tác trong hệ thống nhà lưới và nhà kính, tập trung theo dõi hai giống ớt ngọt thương mại là Kanaf và Kenon.
  • Phạm vi nội dung: So sánh sản lượng hai giống Kanaf và Kenon; khảo sát các kỹ thuật công nghệ ứng dụng trong nhà lưới; đánh giá tình hình sản xuất và hiệu quả kinh tế; phân tích khả năng chuyển giao mô hình vào điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Trang trại số 37 - Uri Yacobi, thuộc Moshav Paran, thung lũng Arava, miền Nam Israel.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ chu kỳ sinh trưởng và thu hoạch niên vụ 2018 - 2019, từ ngày 27/07/2018 đến ngày 18/06/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm thực vật học

Về mặt phân loại sinh học, cây ớt thuộc họ Cà (Solanaceae), chi Capsicum. Căn cứ vào phân loại của Bosland và Votava (2000), có ít nhất 25 loài hoang dại và 5 loài thuần hóa chính gồm: Capsicum frutescens, Capsicum chinense, Capsicum pubescens, Capsicum baccatum và Capsicum annuum. Trong đó, Capsicum annuum là loài được trồng phổ biến nhất với các biến chủng như Bell pepper (ớt chuông), Paprika, Cayenne, Jalapeños và Chiltepin.

Về đặc điểm hình thái và sinh lý thực vật:

  • Thân và tán: Cây thân bụi hai lá mầm, mọc thẳng, chiều cao tự nhiên từ 0,5 - 1,5 m; khi áp dụng kỹ thuật tỉa nhánh và giàn đỡ treo dây trong nhà màng công nghệ cao, thân cây có thể đạt chiều cao 2,0 - 2,1 m.
  • Hệ rễ: Ban đầu phát triển rễ cọc, sau đó rễ phụ và hệ rễ chùm bên phát triển phân nhánh mạnh trong tầng đất mặt.
  • Hoa và thụ phấn: Hoa lưỡng tính, thuộc nhóm cây tự thụ phấn với tỷ lệ giao phấn tự nhiên dao động từ 7,6% đến 36,8% (trung bình 16,5%). Trong điều kiện nhiệt độ cao và ẩm độ không khí thấp tại sa mạc, tỷ lệ giao phấn có thể lên tới 90%, đòi hỏi sự hỗ trợ thụ phấn nhân tạo hoặc sinh học bằng côn trùng. Hạt phấn nảy mầm tối ưu ở nhiệt độ 20 - 25°C, bị đình trệ khi nhiệt độ vượt quá 35 - 40°C hoặc dưới 10°C.
  • Giá trị dinh dưỡng: Quả chứa hàm lượng vitamin C đạt 120 mg/100 g quả tươi, sắc tố carotenoid (lycopene ở ớt đỏ cao gấp 9 lần ớt xanh), hoạt chất chống oxy hóa luteolin và các khoáng chất (K, P, Mg, Ca, Na, Mn).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả đã kết hợp các phương pháp điều tra, theo dõi thực địa và xử lý dữ liệu kinh tế nông nghiệp:

  • Phương pháp thu thập số liệu, kế thừa và tham khảo: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu FAOSTAT (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc), các báo cáo khoa học chuyên ngành, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của trung tâm AICAT và dữ liệu lưu trữ nội bộ của Trang trại 37 - Uri Yacobi.
  • Phương pháp điều tra và khảo sát thực địa: Trực tiếp tham gia vào các công đoạn lao động sản xuất thực tế tại trang trại và nhà đóng gói (Packing house) từ ngày 27/07/2018 đến ngày 18/06/2019; ghi chép nhật ký nông hộ về các thông số sinh trưởng, định lượng phân bón, chu kỳ tưới tiêu, tỷ lệ sâu bệnh hại, sản lượng thu hoạch từng ngày và quy chuẩn phân loại xuất khẩu.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý bảng biểu bằng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.
  • Hệ thống chỉ tiêu kinh tế áp dụng:
    • Giá trị sản xuất (Gross Output - GO): Xác định bằng tổng doanh thu từ sản lượng hàng hóa sản xuất theo công thức: $$GO = \sum P_i \cdot Q_i$$ Trong đó $P_i$ là đơn giá sản phẩm thứ $i$, $Q_i$ là khối lượng sản phẩm thứ $i$.
    • Chi phí trung gian (Intermediate Cost - IC): Toàn bộ chi phí vật chất gồm cây giống, phân bón, hóa chất xử lý, dịch vụ thuê ngoài: $$IC = \sum C_{ij}$$ Trong đó $C_{ij}$ là chi phí nguyên vật liệu thứ $i$ cho sản phẩm thứ $j$.
    • Lợi nhuận: Đánh giá hiệu quả thuần thông qua công thức: $$Lợi\ nhuận = Tổng\ doanh\ thu - Tổng\ chi\ phí$$
    • Khấu hao tài sản cố định: Tính toán sự phân bổ hao mòn máy móc, hệ thống khung nhà lưới và thiết bị tưới nhỏ giọt vào chu kỳ sản xuất thường niên.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật hiện đại vào canh tác nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu. Tác giả phân tích vị thế của ớt chuông trong cơ cấu cây rau gia vị và thực phẩm toàn cầu, đồng thời giới thiệu tổng quan mô hình khởi nghiệp đổi mới sáng tạo nông nghiệp của Israel. Trên cơ sở đó, chương xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu chuyên môn làm định hướng xuyên suốt khóa luận.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương tổng quan hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu khoa học và bối cảnh thực địa:

  • Tình hình sản xuất ớt trên thế giới: Dẫn liệu thống kê FAOSTAT cho thấy diện tích trồng ớt toàn cầu giai đoạn 2009 - 2012 đạt khoảng 1,8 đến 1,91 triệu ha với sản lượng trên 31 triệu tấn. Châu Á chiếm 63,6% diện tích và 68,5% sản lượng, tuy nhiên năng suất trung bình chỉ đạt 17,5 tấn/ha; trong khi Châu Âu nhờ công nghệ thâm canh đạt năng suất cao gấp 1,5 lần mức trung bình toàn cầu. Các quốc gia xuất khẩu hàng đầu gồm Ấn Độ (25% thị phần), Trung Quốc (24%), Tây Ban Nha (17%) và Mexico (8%).
  • Bối cảnh nông nghiệp Israel và sa mạc Negev: Khí hậu Địa Trung Hải phân hóa mạnh; lượng mưa trung bình tại vùng sa mạc cực nam Arava chỉ đạt từ 20 - 50 mm/năm. Đất đai khô cằn với hơn một nửa diện tích là sa mạc. Dù lao động nông nghiệp chỉ chiếm 3,7% lực lượng lao động cả nước, Israel vẫn tự cung cấp được 95% nhu cầu thực phẩm nội địa và xuất khẩu nông sản tươi đạt giá trị 2,4 tỷ USD (năm 2012). Các thành tựu công nghệ cốt lõi được nêu bật gồm: công nghệ nhà kính kiểm soát vi khí hậu, công nghệ tưới nhỏ giọt phát minh bởi Simcha Blass, giải pháp bọc kén tồn trữ lương thực của GS. Shlomo Navarro, công nghệ kiểm soát sinh học giảm 75% thuốc trừ sâu hóa học và hệ thống chia sẻ tri thức nông nghiệp trực tuyến (AKOL).
  • Thực địa Thung lũng Arava, Moshav Paran và Trang trại 37 - Uri Yacobi: Moshav Paran là mô hình cộng đồng nông nghiệp hợp tác hóa gồm các hộ trang trại quy mô tiêu chuẩn 50 dunam (tương đương 50.000 m²). Trang trại số 37 do ông Uri Yacobi làm chủ, thành lập từ năm 2003, có diện tích canh tác 144 dunam phân bổ trên 8 khu nhà lưới (ký hiệu từ A đến H, trung bình 18 dunam/nhà lưới). Bộ máy tổ chức của trang trại gồm chủ trang trại, 1 quản lý, 7 công nhân lâu năm người Thái Lan và 3 sinh viên thực tập Việt Nam.

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này quy định chi tiết về đối tượng thực nghiệm (hai giống ớt Kanaf và Kenon), phạm vi không gian 144 dunam tại Farm 37 và tiến trình thời gian nghiên cứu thực địa từ tháng 7/2018 đến tháng 6/2019. Chương xác định phương pháp kết hợp giữa quan sát trực tiếp, nhật ký thực địa và phương pháp tính toán các chỉ tiêu tài chính nông hộ (GO, IC, Lợi nhuận, Khấu hao tài sản).

PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương này chiếm dung lượng trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi sản xuất và sơ chế đóng gói:

  • Vệ sinh trang trại và cải tạo đất: Thực hiện trong 2 - 3 tháng nóng nhất mùa hè (tháng 5 đến tháng 7), khi nhiệt độ không khí sa mạc đạt đỉnh từ 48°C đến 58°C:
    • Đối với nhà lưới A và B: Sử dụng giá thể đá núi lửa, có đặc tính thoát nước nhanh, không có mầm cỏ dại và vi sinh vật cư trú nên chỉ cần dọn rác cơ học và mở lưới để ánh nắng xuyên qua tối đa, giữ nguyên hệ thống ống tưới cho vụ sau.
    • Đối với nhà lưới C đến H: Sử dụng đất pha cát, áp dụng quy trình cải tạo 4 bước nghiêm ngặt: (1) Thu gom lưới đen che mái, dọn dẹp tàn dư cây ớt đem ủ phân hữu cơ; (2) Tháo dỡ/thu gom ống tưới nhỏ giọt, sử dụng máy xay nghiền tàn dư gốc rễ và cỏ dại, cày xới sâu 20 - 25 cm kết hợp phối trộn phân hữu cơ, lên luống cao 20 - 30 cm, mặt luống rộng 0,8 - 1,0 m, rãnh luống rộng 30 - 50 cm; (3) Lắp đặt lại hệ thống ống nhỏ giọt và phủ kín màng nilon chuyên dụng sát bề mặt đất, chèn chặt bằng đất đá ở mép luống; (4) Tưới nước nhỏ giọt làm ướt đẫm đất rồi đóng van, tận dụng hiệu ứng nhà kính dưới lớp nilon làm nhiệt độ trong đất tăng vọt lên 60 - 75°C liên tục trong 1 - 2 tuần, tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, nấm bệnh, tuyến trùng và mầm hạt cỏ dại.
  • Tiêu chuẩn cây giống và kỹ thuật trồng: Cây giống mua từ công ty chuyên sản xuất giống của Israel, đạt tiêu chuẩn: tuổi cây 30 - 40 ngày, chiều cao 12 - 15 cm, đường kính cổ rễ 2,5 - 3,5 mm, có 4 - 7 lá thật, cây khỏe không dị hình, rễ chớm đáy bầu. Tiến hành đâm hố bằng ống sắt chuyên dụng cạnh lỗ nhỏ giọt với khoảng cách cây cách cây 25 - 30 cm, vùi đất mịn 0,5 - 0,6 cm, trồng vào buổi sáng cuối tháng 7 và tưới đẫm nước ngay lập tức.
  • Chăm sóc qua các giai đoạn sinh trưởng:
    • Cây con (7 - 10 ngày sau trồng): Cây cao khoảng 20 cm, tiến hành căng dây thép đỡ lần 1 cách mặt đất 10 cm, căng dây dọc treo ngọn với mật độ 5 cây/dây, tầng dây sau cách tầng trước 20 cm. Tưới phân NPK lỏng hòa tan theo đường ống với liều lượng 80 lít/lần/ha, định kỳ 3 ngày/lần; phủ lưới đen trên mái để giảm bức xạ nhiệt.
    • Phân cành, ra hoa, đậu quả (35 - 40 ngày sau trồng): Cây cao 45 - 50 cm, công nhân tỉa bỏ toàn bộ hoa và quả non đợt đầu, cắt bỏ cành yếu và cành sâu bệnh, chỉ giữ lại 3 nhánh chính khỏe mạnh; phun hormone kích thích phân hóa mầm hoa đồng loạt (cách ly 2 - 3 ngày mới tiếp tục các thao tác khác).
    • Phát triển rộ (50 - 55 ngày sau trồng): Cây cao 70 - 80 cm, tháo bỏ lưới đen trên mái để tăng cường ánh sáng, ngừng chế độ tưới phun mưa rửa bụi; đưa thùng nuôi ong mật từ nhà máy chuyên biệt trong moshav vào nhà lưới để thực hiện thụ phấn tự nhiên; cố định thân cây vào dây giàn bằng kẹp chuyên dụng; phát hiện và xử lý sinh học các đối tượng nhện đỏ, rệp, nấm lá bằng cách rắc thiên địch sống.
  • Thu hoạch và chế biến tại nhà đóng gói (Packing house):
    • Bắt đầu thu hoạch sau 90 ngày kể từ khi trồng, khi quả đạt độ chuyển màu xanh - đỏ hoặc vàng từ 80 - 90%. Công nhân dùng kéo cắt sát cuống, đặt nhẹ nhàng vào thùng nhựa chứa 25 - 30 kg (trung bình 1 lao động thu hoạch 1 tấn/ngày). Dùng máy bơm áp lực cao rửa sạch cát bụi bám trên lưới nhà màng. Thời gian thu hoạch kéo dài 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau), năng suất đạt 6 - 7,5 kg/cây.
    • Quy trình 8 công đoạn tại Packing house: (1) Xe kéo tractor chở pallet ớt từ đồng ruộng về trạm đóng gói, xe nâng bốc dỡ và dán phiếu nhận diện giống riêng biệt; (2) Công nhân cấp liệu đưa quả lên băng chuyền con lăn; (3) Quả chạy qua buồng phun dung dịch rửa chuyên dụng (nồng độ clo tiêu chuẩn và muối sạch) kết hợp dàn chổi cọ mềm rửa sạch tạp chất; (4) Quả đi qua buồng quạt gió công suất lớn sấy ráo nước bề mặt, công nhân đứng cuối băng chuyền loại bỏ thủ công các quả nứt, thối, dị dạng hoặc cắt tỉa cuống chưa chuẩn; (5) Hệ thống camera quang học và cảm biến cân điện tử tự động quét kích thước, nhận diện trọng lượng từng quả và máy tự động dán tem chất lượng cho quả xuất khẩu châu Âu; (6) Phân luồng quả theo kích cỡ vào các cửa xả để đóng hộp carton 5 kg (hàng xuất khẩu) hoặc 10 kg (tiêu thụ nội địa); (7) Công nhân xếp thùng thành kiện pallet tiêu chuẩn với số lượng 110 hộp/pallet; (8) Nhập dữ liệu phần mềm, in tem niêm phong trang trại và vận chuyển giao cho Packing house trung tâm của moshav để xuất khẩu.
  • Phân loại kích thước quả xuất khẩu:
Loại ớt chuông Cỡ L (Large) Cỡ M (Medium) Cỡ S (Small)
Ớt xanh Đường kính 12 - 15 cm Đường kính 8 - 12 cm Đường kính < 8 cm
Ớt đỏ Đường kính 12 - 14 cm Đường kính 8 - 12 cm Đường kính 6 - 8 cm
Ớt vàng Đường kính 12 - 14 cm Đường kính 10 - 12 cm Đường kính < 10 cm
  • Đánh giá hiệu quả và khả năng áp dụng tại Việt Nam: Tác giả phân tích cơ cấu chi phí, tổng doanh thu và lợi nhuận thực tế của hai giống Kanaf và Kenon, chứng minh hiệu quả thâm canh nhà lưới sa mạc; từ đó đề xuất khả năng chuyển giao từng phần công nghệ tưới nhỏ giọt, nhà màng và kiểm soát dịch hại sinh học cho các vùng chuyên canh rau ôn đới như Đà Lạt (Lâm Đồng) nhằm khắc phục các tồn tại về năng suất thấp, giống thoái hóa và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tổng kết toàn bộ chu kỳ thực tập chuyên đề, khẳng định tính thực tiễn của quy trình canh tác ớt chuông công nghệ cao tại Moshav Paran, đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể cho sinh viên các khóa thực tập nông nghiệp tiếp theo về mặt chuẩn bị ngoại ngữ, thể lực và kiến thức vận hành thiết bị cơ giới hóa nông nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm định lượng cụ thể:

Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật ghi nhận trong nghiên cứu
Quy mô canh tác Trang trại 37 144 dunam (144.000 m²), gồm 8 nhà lưới (A, B, C, D, E, F, G, H)
Chu kỳ cải tạo nhiệt đất (Solarization) 1 - 2 tuần ủ nilon, nhiệt độ đạt 60 - 75°C dưới nắng mùa hè 48 - 58°C
Tiêu chuẩn cây con xuất vườn Tuổi cây 30 - 40 ngày, chiều cao 12 - 15 cm, 4 - 7 lá thật
Mật độ trồng và khoảng cách cây Cây cách cây 25 - 30 cm, đặt cạnh lỗ nhỏ giọt
Định mức phân NPK lỏng 80 lít/lần/ha, hòa trực tiếp vào hệ thống tưới, chu kỳ 3 ngày/lần
Chiều cao cây giai đoạn kinh doanh Đạt 2,0 - 2,1 m (giữ 3 cành chính, căng giàn dây định hình)
Thời gian thu hoạch Bắt đầu sau 90 ngày từ khi trồng, kéo dài liên tục trong 6 tháng
Năng suất bình quân Đạt 6,0 - 7,5 kg quả/cây
Định mức lao động thu hoạch Trung bình 1 tấn quả/người/ngày
Quy cách đóng gói xuất khẩu Hộp carton 5 kg; xếp 110 hộp/pallet tiêu chuẩn

Về mặt giải pháp và kinh nghiệm công nghệ, khóa luận chỉ rõ 5 giải pháp cốt lõi mang lại hiệu quả cho trang trại:

  1. Công nghệ khử trùng đất bằng năng lượng mặt trời (Solarization): Triệt tiêu sâu bệnh và cỏ dại mà không sử dụng hóa chất xông hơi độc hại.
  2. Công nghệ điều tiết ánh sáng và nhiệt độ: Kết hợp linh hoạt giữa tháo mở lưới đen di động và dùng máy bơm rửa bụi áp lực cao trên vách lưới màng.
  3. Công nghệ tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân hòa tan (Fertigation): Cung cấp dinh dưỡng chính xác tới từng gốc cây, giảm thất thoát nước bốc hơi trên sa mạc.
  4. Biện pháp kiểm soát sinh học: Sử dụng ong mật để tăng tỷ lệ đậu quả và thả các loài thiên địch rệp/nhện đỏ để giảm thiểu thuốc hóa học bảo vệ thực vật.
  5. Dây chuyền cơ giới hóa và quang học sau thu hoạch: Tự động hóa khâu làm sạch, sấy ráo và phân loại kích thước, trọng lượng bằng cảm biến camera trước khi đóng thùng.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tác giả ghi chép, tường thuật chi tiết một quy trình công nghệ khép kín từ khâu làm đất đến phân loại xuất khẩu tại một địa bàn nông nghiệp sa mạc điển hình, cung cấp cứ liệu thực tiễn cho việc so sánh hiệu quả giữa các giống ớt lai thương mại và đánh giá tính khả thi khi ứng dụng nông nghiệp chính xác vào điều kiện Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên văn bản khóa luận, đề tài có các hạn chế và hướng mở nghiên cứu sau:

  • Hạn chế:
    • Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm thực tế bị giới hạn trong khuôn khổ 1 niên vụ thực tập tốt nghiệp (từ tháng 7/2018 đến tháng 6/2019), chưa có điều kiện theo dõi diễn biến thổ nhưỡng qua nhiều năm luân canh liên tục.
    • Các số liệu so sánh giữa hai giống Kanaf và Kenon chủ yếu tập trung tại một cơ sở sản xuất đơn lẻ (Trang trại 37 - Uri Yacobi) và chịu sự điều phối chung về thị trường tiêu thụ của Hợp tác xã Moshav Paran, chưa đối sánh rộng trên nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau của sa mạc Arava.
    • Tác giả chưa có điều kiện bố trí các công thức thí nghiệm đối chứng đa nhân tố về liều lượng phân bón NPK hoặc mật độ thả ong mật do phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật thương mại cố định của chủ trang trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thử nghiệm đánh giá khả năng thích ứng của các giống ớt chuông Kanaf và Kenon khi nhập nội gieo trồng trong điều kiện nhà màng tại các vùng nông nghiệp công nghệ cao của Việt Nam (như Lâm Đồng hoặc Mộc Châu).
    • Nghiên cứu thay thế giá thể đá núi lửa bằng các nguồn vật liệu sẵn có tại địa phương (xơ dừa xử lý, trấu hun, đá perlite) kết hợp công nghệ tưới fertigation hồi lưu.
    • Đánh giá hạch toán kinh tế chi tiết khi đầu tư lắp đặt hệ thống phân loại quang học sau thu hoạch quy mô vừa và nhỏ cho các hợp tác xã rau an toàn trong nước.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật và Nông nghiệp công nghệ cao: Cung cấp tài liệu mô tả trực quan về quy trình vận hành thực tế của một trang trại sản xuất rau quả đạt chuẩn xuất khẩu quốc tế; hiểu rõ cách thức tổ chức lao động, nhật ký đồng ruộng và phương pháp hạch toán kinh tế nông hộ (chỉ tiêu GO, IC, Khấu hao).
  • Kỹ sư nông nghiệp và các nhà quản trị trang trại nhà màng: Có thể tham khảo trực tiếp các thông số kỹ thuật then chốt, đặc biệt là kỹ thuật khử trùng nhiệt đất bằng màng nilon (solarization) trong mùa hè để cắt cầu dịch hại mà không tốn chi phí thuốc bảo vệ thực vật; kỹ thuật tỉa 3 nhánh kết hợp giàn treo dây đỡ nâng chiều cao cây lên trên 2 mét; và tiêu chuẩn vận hành phân loại kích cỡ quả (size L, M, S) tại trạm đóng gói packing house theo tiêu chuẩn thị trường châu Âu.
  • Ứng viên tham gia các chương trình thực tập sinh nông nghiệp quốc tế (AICAT, Ramat Negev): Là tài liệu định hướng thực tế về môi trường sống, điều kiện làm việc, văn hóa tổ chức tại các Moshav của Israel, cũng như các kỹ năng vận hành máy cơ giới nông nghiệp cần chuẩn bị trước khi xuất cảnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp xử lý đất pha cát trước khi trồng ớt chuông tại Trang trại 37 được thực hiện theo nguyên lý nào và các ngưỡng nhiệt độ cụ thể là bao nhiêu?
Trang trại áp dụng phương pháp khử trùng đất bằng năng lượng mặt trời (solarization) trong 2 - 3 tháng nóng nhất mùa hè (tháng 5 đến tháng 7). Sau khi dọn dẹp tàn dư, cày xới sâu 20 - 25 cm, lên luống và đặt ống tưới, luống đất được tưới đẫm nước rồi phủ kín màng nilon. Dưới nhiệt độ ngoài trời sa mạc từ 48 - 58°C, nhiệt độ bên trong lòng đất dưới màng nilon tăng vọt lên 60 - 75°C liên tục trong 1 - 2 tuần, làm chết hoàn toàn mầm cỏ dại, vi khuẩn và nấm bệnh.

2. Tiêu chuẩn cây giống ớt chuông Kanaf và Kenon xuất vườn đưa vào trồng tại trang trại được quy định như thế nào?
Cây giống thương mại mua từ công ty giống tại Israel phải đạt các chỉ tiêu: độ tuổi từ 30 - 40 ngày; chiều cao thân cây đạt 12 - 15 cm; đường kính cổ rễ đạt từ 2,5 - 3,5 mm; có từ 4 - 7 lá thật; cây to khỏe cân đối, ngọn phát triển tốt, không bị dị hình, rễ chớm đáy bầu ươm và hoàn toàn sạch sâu bệnh.

3. Tại sao trong giai đoạn cây ra hoa rộ trong nhà lưới lại cần đưa ong mật vào và biện pháp này được thực hiện ra sao?
Do hoa ớt chuông có tỷ lệ giao phấn cao trong điều kiện nhiệt độ cao sa mạc (có thể lên tới 90%) và cấu trúc nhà lưới ngăn chặn các loài côn trùng tự nhiên từ bên ngoài, trang trại phải nhập các thùng nuôi ong mật từ nhà máy ong trong moshav đưa vào nhà lưới sau 50 - 55 ngày trồng. Đồng thời, công nhân tháo bỏ lưới đen che mái để tăng cường ánh sáng và ngừng tưới phun mưa để tạo điều kiện khô ráo cho hạt phấn nảy mầm và ong thụ phấn đạt tỷ lệ đậu quả tối đa.

4. Kích thước phân loại quả xuất khẩu tại Packing house đối với ớt chuông đỏ và ớt chuông xanh có sự khác biệt như thế nào?
Tại hệ thống băng chuyền cảm biến quang học, ớt xanh được phân thành: cỡ L (đường kính 12 - 15 cm), cỡ M (8 - 12 cm), cỡ S (< 8 cm). Trong khi đó, ớt đỏ được phân thành: cỡ L (đường kính 12 - 14 cm), cỡ M (8 - 12 cm), cỡ S (6 - 8 cm). Các quả đạt tiêu chuẩn cỡ L đồng đều sẽ được máy dán tem kiểm định chất lượng tự động để xuất khẩu sang thị trường châu Âu.

5. Quy mô diện tích canh tác và cơ cấu nhân lực tại Trang trại 37 - Uri Yacobi gồm những ai?
Trang trại có tổng diện tích canh tác là 144 dunam (tương đương 14,4 ha), gồm 8 khu nhà lưới (A, B, C, D, E, F, G, H), trung bình mỗi nhà rộng 18 dunam. Bộ máy tổ chức và nhân lực trực tiếp vận hành niên vụ 2018 - 2019 gồm có chủ trang trại (ông Uri Yacobi), 1 người quản lý kỹ thuật, 7 công nhân lâu năm người Thái Lan và 3 sinh viên thực tập người Việt Nam.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lèo Huyền Trang đã phản ánh chi tiết và khách quan toàn bộ chuỗi kỹ thuật canh tác ớt chuông thương phẩm trong nhà lưới tại vùng sa mạc Arava, Israel. Bằng phương pháp quan sát thực địa kết hợp theo dõi các chỉ tiêu nông học và tính toán kinh tế, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc tích hợp đồng bộ các công nghệ khử trùng đất nhiệt mặt trời, tưới nhỏ giọt fertigation, thụ phấn sinh học và sơ chế tự động hóa. Kết quả của khóa luận cung cấp nguồn cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị, gợi mở các giải pháp chuyển giao kỹ thuật trồng rau quả công nghệ cao phù hợp với điều kiện chuyển đổi sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.