Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng (thịt, trứng) phục vụ nhu cầu xã hội. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê vào tháng 10/2016, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm 2015), trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%), với tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng năm 2016 đạt xấp xỉ 961.600 tấn (tăng 5,9%). Đi cùng với quy mô phát triển, phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung với các giống gà chuyên thịt cao sản như Ross 308 ngày càng được mở rộng nhờ ưu thế sinh trưởng nhanh, năng suất thịt cao và khả năng thích nghi tốt.
Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phát sinh và lây lan (như H5N1, Newcastle, CRD, E. coli), gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Việc hoàn thiện và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh trong điều kiện chuồng kín là yêu cầu tất yếu nhằm kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
- Biết được lịch phòng và trị bệnh trên gà thịt.
- Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại Công ty Japfa Comfeed Việt Nam chi nhánh CGF Hải Phòng.
- Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.
- Yêu cầu chuyên đề:
- Nắm được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
- Biết cách phòng và trị bệnh cho gà thịt.
- Biết được cách chẩn đoán và điều trị bệnh.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên thịt (broiler) giống Ross 308 được nuôi dưỡng theo phương thức chuồng kín.
- Phạm vi không gian: Trang trại gia công của hộ anh Nguyễn Văn Nhất, xã Lập Lễ, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng (thuộc hệ thống quản lý kỹ thuật của Chi nhánh CGF Hải Phòng - Công ty Japfa Comfeed Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, theo dõi trực tiếp trên 2 lứa nuôi với tổng quy mô 2.000 con (Lứa 1: mùa hè, tháng 6 - 7/2017; Lứa 2: mùa thu, tháng 9 - 10/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp phương pháp theo dõi thực nghiệm tại hiện trường sản xuất:
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
- Đặc điểm sinh học giống gà Ross 308: Ngoại hình đặc trưng của giống gà chuyên thịt (thân hình cân đối, ngực sâu rộng thiết diện vuông, lông trắng, chân và mỏ vàng, da vàng, mào cờ đỏ tươi). Khả năng tăng khối lượng nhanh, thời gian nuôi thương phẩm 40 - 45 ngày đạt 2,2 - 2,3 kg/con; tỷ lệ nuôi sống đạt 96 - 98%; hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) khoảng 1,8 kg/kg tăng khối lượng; tỷ lệ thân thịt đạt 74 - 75%, thịt ngực đạt 16 - 17%, thịt đùi đạt 15 - 16%.
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp ở gia cầm: Tốc độ lưu chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa nhanh (30 - 39 cm/h ở gà non; 40 - 42 cm/h ở gà trưởng thành; thời gian lưu giữ thức ăn từ 2 - 4 giờ); cơ chế tiêu hóa cơ học tại dạ dày cơ và tiêu hóa hóa học - hấp thu tại ruột non nhờ hệ thống enzyme dịch tụy (tripsin, carboxypeptidase, amilaza, mantaza, lipaza); hệ hô hấp đặc thù gồm 9 túi khí hoạt động theo cơ chế hô hấp kép.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Cân đối năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa lượng (Ca chiếm 1,3 - 1,8%, P chiếm 0,8 - 1% khối lượng cơ thể), khoáng vi lượng và hạn chế xơ thô không quá 4%.
- Bệnh học truyền nhiễm và dược lý: Đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp can thiệp đối với các bệnh thường gặp gồm Bạch lỵ (Salmonella gallinarum, Salmonella pullorum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), Cầu trùng (Eimeria spp.), và bệnh do E. coli (Colibacillosis). Các nhóm hoạt chất điều trị gồm: Tylodox (Tylosin kết hợp Doxycycline), Amtrong (Ampicillin kết hợp Colistin), Moxcolis (Amoxycillin kết hợp Colistin) và chế phẩm sinh học Men ClosSTOP SP (Bacillus PB6).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu
- Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh: Áp dụng quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam; sử dụng hệ thống chuồng kín có giàn làm mát, quạt hút thông gió, máng ăn và máng uống tự động.
- Phương pháp theo dõi và xác định các chỉ tiêu:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép số gà chết hàng ngày, tính theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
- Khả năng sinh trưởng tích lũy: Cân khối lượng gà sơ sinh khi mới nhập chuồng và định kỳ hàng tuần vào sáng sớm trước khi cho ăn. Tiến hành quây ngẫu nhiên và cân toàn bộ gà trong quây với dung lượng mẫu $n > 30$ con/tuần. Dụng cụ cân gồm cân Nhơn Hòa loại 1 kg (sai số $\pm 10$ g) và loại 5 kg (sai số $\pm 5$ g).
- Tiêu thụ và chuyển hóa thức ăn: Theo dõi khối lượng thức ăn cấp phát hàng ngày; xác định lượng tiêu thụ bình quân (g/con/ngày) và hệ số chuyển hóa thức ăn theo tuần ($FCR_w$) cũng như cộng dồn:
$$FCR_w = \frac{\text{Khối lượng thức ăn trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng gà tăng trong tuần (kg)}}$$
$$\text{FCR cộng dồn} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn đến thời điểm tính (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng tới thời điểm tính (kg)}}$$
- Tình hình mắc bệnh: Thăm khám đàn hàng ngày, tách riêng các cá thể có biểu hiện bệnh lý để chẩn đoán lâm sàng và tính tỷ lệ nhiễm:
$$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), xác định các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tăng trưởng của ngành chăn nuôi gia cầm, tầm quan trọng của việc ứng dụng giống ngoại nhập cao sản (Ross 308) vào mô hình chuồng kín nhằm giảm thiểu rủi ro dịch bệnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam. Xác định rõ ràng mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi chuyên đề thực hiện tại cơ sở gia công.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng (nhiệt độ không khí trung bình 23,4°C, độ ẩm trung bình 85,1%, lượng mưa 1.577 mm/năm). Giới thiệu thực trạng cơ sở vật chất của trại: diện tích chuồng nuôi 2.200 m² gồm 2 dãy chuồng khép kín (chuồng 1: $75 \times 14,6$ m; chuồng 2: $75 \times 15$ m), trang bị 4 đường ăn tự động, 6 đường nước uống tự động, 8 quạt thông gió mỗi chuồng, 2 xilo chứa thức ăn, 2 máy phát điện dự phòng, 3 máy nén khí, lò sưởi hơi và hệ thống camera giám sát.
Hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đặc điểm sinh học gà thịt, nhu cầu dinh dưỡng từng giai đoạn, các yếu tố ngoại cảnh tác động (mùa vụ, ánh sáng, nhiệt độ, mật độ nuôi) và bệnh lý truyền nhiễm phổ biến (CRD, E. coli, Cầu trùng, Bạch lỵ) cùng cơ chế tác động của các loại thuốc thú y sử dụng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (gà broiler Ross 308), địa điểm và thời gian thực hiện (trại anh Nguyễn Văn Nhất từ tháng 5/2017 đến tháng 11/2017). Chi tiết hóa 5 nội dung triển khai: thực hiện quy trình nuôi dưỡng - chăm sóc; thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh và vắc xin; đánh giá kết quả sản xuất (tỷ lệ sống, sinh trưởng, FCR); tham gia chẩn đoán và điều trị bệnh; thực hiện các công tác kỹ thuật khác tại trại. Trình bày chi tiết phương pháp cân mẫu, công thức tính toán và phương pháp thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày và phân tích các chỉ tiêu kỹ thuật thu thập được qua 2 lứa nuôi thực tế:
- Quy trình chuẩn bị chuồng trại và chọn giống: Chuồng để trống 12 - 15 ngày trước khi nuôi, quét vôi, phun sát trùng Farmsafe (tỷ lệ 1:200), xông kết hợp thuốc tím và formol 2%, rải trấu đệm lót. Chọn gà con 1 ngày tuổi đạt khối lượng bình quân 38 - 43 g, mắt sáng, chân bóng, rốn liền khép kín.
- Quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và dinh dưỡng: Giai đoạn úm duy trì nhiệt độ 33 - 36°C, bổ sung nước uống pha glucose 5%, sau đó giảm dần nhiệt độ theo tuổi đạt 23 - 25°C ở giai đoạn gà lớn. Khẩu phần ăn sử dụng 100% thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Japfa Comfeed sản xuất theo 3 giai đoạn:
| Giai đoạn nuôi (ngày tuổi) |
Loại thức ăn sử dụng |
Năng lượng trao đổi - ME (Kcal/kg) |
Protein thô - CP (%) |
Canxi - Ca (%) |
Phốt pho - P (%) |
Xơ thô (tối đa %) |
Độ ẩm (tối đa %) |
Lysine (tối thiểu %) |
| 1 - 14 ngày |
F19 Japfa |
3.000 |
20,05 |
0,8 - 1,2 |
0,6 - 1,0 |
5,0 |
14,0 |
1,20 |
| 15 - 28 ngày |
F20 Japfa |
3.100 |
20,00 |
0,8 - 1,2 |
0,6 - 1,0 |
5,0 |
14,0 |
1,00 |
| 29 - 42 ngày |
F21 Japfa |
3.150 |
19,00 |
0,8 - 1,2 |
0,6 - 1,0 |
5,0 |
14,0 |
0,95 |
- Quy trình vệ sinh phòng dịch và vắc xin: Thực hiện lịch tiêu độc sát trùng định kỳ trong và ngoài chuồng (phun sát trùng tường rào, rắc vôi lối đi, vệ sinh dàn làm mát, cọ rửa máng ăn, máng uống). Lịch dùng vắc xin bắt buộc gồm:
| Ngày tuổi |
Loại vắc xin phòng bệnh |
Phương pháp sử dụng |
| 7 ngày tuổi |
ND-45 (Newcastle) |
Nhỏ mắt (1 giọt/con) |
| 14 ngày tuổi |
IBA (Gumboro) |
Pha nước cho uống |
| 21 ngày tuổi |
ND-IB (Newcastle kết hợp Viêm phế quản) |
Pha nước cho uống |
- Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ sống cộng dồn kết thúc 6 tuần tuổi đạt 96,20% ở lứa 1 (chết 3,8%) và 97,00% ở lứa 2 (chết 3,0%). Tỷ lệ hao hụt tập trung chủ yếu ở 2 tuần đầu do việc chọn lọc loại bỏ gà yếu chưa triệt để ngay lúc mới nhập.
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng cơ thể tăng đều qua các tuần tuổi và vượt tiêu chuẩn quy định của hãng Japfa (tiêu chuẩn chuẩn đạt 2.707 g lúc 6 tuần tuổi):
| Tuần tuổi |
Tiêu chuẩn Công ty (g/con) |
Lứa 1 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$, g) |
Hệ số biến dị $Cv$ (%) |
Lứa 2 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$, g) |
Hệ số biến dị $Cv$ (%) |
| Sơ sinh |
42 |
$42,23 \pm 0,39$ |
5,86 |
$42,65 \pm 0,53$ |
7,80 |
| 1 tuần |
174 |
$212,65 \pm 3,61$ |
10,73 |
$205,55 \pm 7,23$ |
- |
| 2 tuần |
433 |
$537,30 \pm 6,87$ |
8,08 |
$528,50 \pm 5,98$ |
7,15 |
| 3 tuần |
867 |
$1.035,73 \pm 15,44$ |
9,43 |
$1.091,25 \pm 19,74$ |
11,44 |
| 4 tuần |
1.411 |
$1.578,13 \pm 21,48$ |
8,61 |
$1.591,75 \pm 19,20$ |
7,63 |
| 5 tuần |
2.096 |
$2.105,50 \pm 25,50$ |
7,66 |
$2.122,50 \pm 23,27$ |
6,93 |
| 6 tuần |
2.707 |
$2.656,25 \pm 37,13$ |
8,84 |
$2.722,50 \pm 27,96$ |
6,50 |
- Tiêu thụ và tiêu tốn thức ăn: Lượng thức ăn tiêu thụ bình quân cả kỳ nuôi 6 tuần là 4.466,49 g/con (lứa 1) và 4.475,59 g/con (lứa 2). Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR cộng dồn) lúc 6 tuần tuổi ở lứa 1 là 1,71 kg và lứa 2 là 1,67 kg (lứa mùa thu tiêu tốn thức ăn thấp hơn lứa mùa hè 0,04 kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
- Tình hình mắc bệnh: Ghi nhận tỷ lệ nhiễm hai bệnh truyền nhiễm chính trên đàn theo dõi:
| Bệnh theo dõi |
Số theo dõi lứa 1 (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc lứa 1 (%) |
Số theo dõi lứa 2 (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc lứa 2 (%) |
| CRD |
1.000 |
517 |
51,70 |
1.000 |
540 |
54,00 |
| E. coli |
1.000 |
227 |
22,50 |
1.000 |
187 |
18,70 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành quy trình nuôi dưỡng, tổng kết các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chủ lực và đưa ra các đề xuất cải tiến trong khâu chọn giống ban đầu và kiểm soát vệ sinh thú y.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm then chốt sau 6 tuần nuôi dưỡng tại trại gia công:
- Chỉ tiêu sống và tăng khối lượng: Đàn gà đạt tỷ lệ sống tích lũy cao (96,20% ở lứa 1 và 97,00% ở lứa 2). Khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi đạt mức bình quân $2.656,25 \pm 37,13$ g/con (lứa 1) và $2.722,50 \pm 27,96$ g/con (lứa 2), vượt mức định mức kỹ thuật quy định của công ty ($2.707$ g/con đối với lứa 2 và tương đương mức chuẩn ở lứa 1).
- Hiệu quả chuyển hóa thức ăn: Hệ số FCR cộng dồn đạt 1,71 kg TĂ/kg tăng khối lượng (lứa 1) và 1,67 kg TĂ/kg tăng khối lượng (lứa 2), chứng minh hiệu quả sử dụng thức ăn công nghiệp dòng F19, F20, F21 trong điều kiện chuồng kín.
- Khảo sát bệnh học: Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD) chiếm từ 51,70% đến 54,00%; bệnh do vi khuẩn E. coli chiếm từ 18,70% đến 22,50%. Việc can thiệp sớm bằng kháng sinh đặc trị (Tylodox, Amtrong, Moxcolis) kết hợp men vi sinh ClosSTOP SP hỗ trợ giảm thiểu tỷ lệ chết cuối kỳ.
- Đề xuất và kiến nghị của tác giả:
- Cần thực hiện nghiêm ngặt và triệt để khâu chọn loại những cá thể gà yếu ngay trong giai đoạn sơ sinh đến 2 tuần tuổi nhằm tránh lãng phí thức ăn và ngăn chặn mầm bệnh lây lan sang cả đàn.
- Duy trì nghiêm ngặt chế độ sát trùng môi trường trong và ngoài trại theo lịch định kỳ bằng vôi bột, Farmsafe (1:200) và xông formol kết hợp thuốc tím trước mỗi chu kỳ nuôi.
- Tuân thủ đúng quy trình dùng vắc xin phòng bệnh Newcastle và Gumboro, đảm bảo không pha kháng sinh vào nước uống trước và sau khi cấp vắc xin từ 8 - 12 giờ.
Về mặt đóng góp thực tiễn, khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh trưởng, mức tiêu thụ cám, FCR và tình hình dịch bệnh của giống gà Ross 308 nuôi theo chuỗi gia công khép kín tại địa bàn huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng, làm cơ sở đối chiếu cho các mô hình chăn nuôi gia cầm công nghiệp chuồng kín tại khu vực đồng bằng và ven biển miền Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5/2017 đến tháng 11/2017) với 2 lứa nuôi đại diện cho vụ hè và vụ thu; chưa theo dõi được các lứa nuôi thuộc vụ đông và vụ xuân để so sánh trọn vẹn tác động của chu kỳ thời tiết 4 mùa tại miền Bắc. Quy mô theo dõi thực nghiệm tập trung trên 2.000 con tại một cơ sở gia công đơn lẻ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc theo dõi các chỉ tiêu năng suất và chi phí thú y trên các lứa gà nuôi vào mùa đông và mùa xuân; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả phối hợp giữa phác đồ kháng sinh thế hệ mới và chế phẩm vi sinh nhằm khống chế thể bệnh ghép phức tạp giữa E. coli và CRD (C-CRD) trong điều kiện chăn nuôi mật độ cao.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh vật học trong chăn nuôi gà thịt (sinh trưởng tích lũy, hệ số biến dị $Cv%$, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR, tỷ lệ nuôi sống).
- Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật trang trại: Tham khảo chi tiết thông số dinh dưỡng 3 giai đoạn của thức ăn Japfa Comfeed, quy trình vận hành hệ thống chuồng kín (quạt gió, dàn mát, lò sưởi, máng ăn uống tự động) và lịch trình sát trùng, phòng vắc xin tiêu chuẩn cho gà chuyên thịt Ross 308.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên giống gà nào và đặc điểm sản xuất của giống này ra sao?
Khóa luận nghiên cứu trên giống gà broiler chuyên thịt Ross 308. Giống gà này có ngoại hình ngực sâu rộng thiết diện vuông, lông trắng, chân và mỏ màu vàng; thời gian nuôi thương phẩm ngắn từ 40 - 45 ngày đạt khối lượng 2,2 - 2,3 kg/con; tỷ lệ nuôi sống từ 1 - 49 ngày tuổi đạt 96 - 98%; tỷ lệ thân thịt đạt 74 - 75% và hệ số tiêu tốn thức ăn bình quân khoảng 1,8 kg/kg tăng khối lượng.
2. Quy trình chuẩn bị và sát trùng chuồng trại trước khi nhận gà con được thực hiện như thế nào?
Chuồng được để trống từ 12 - 15 ngày trước khi nhập đàn; quét dọn sạch sẽ bên trong, bên ngoài, cống rãnh, nền chuồng và quét vôi vách ngăn. Tiến hành phun thuốc sát trùng Farmsafe với nồng độ 1:200, sau đó xông chuồng bằng thuốc tím kết hợp formol 2%. Rải trấu làm đệm lót và phun sát trùng bề mặt đệm lót; các dụng cụ máng ăn, máng uống được cọ rửa, ngâm sát trùng, xả nước sạch và phơi nắng trước khi lắp đặt.
3. Khẩu phần ăn và giá trị dinh dưỡng của các loại cám Japfa Comfeed sử dụng cho đàn gà gồm những chỉ tiêu nào?
Gà được cho ăn tự do theo 3 giai đoạn với 3 mã cám: F19 (1 - 14 ngày tuổi: ME 3.000 Kcal/kg, CP 20,05%), F20 (15 - 28 ngày tuổi: ME 3.100 Kcal/kg, CP 20,00%), và F21 (29 - 42 ngày tuổi: ME 3.150 Kcal/kg, CP 19,00%). Tất cả các loại cám đều đảm bảo hàm lượng xơ thô $\le 5,0%$, độ ẩm $\le 14,0%$, Canxi 0,8 - 1,2% và Phốt pho 0,6 - 1,0%.
4. Kết quả khối lượng cơ thể xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt được là bao nhiêu?
Lúc 6 tuần tuổi, khối lượng bình quân ở lứa 1 đạt $2.656,25 \pm 37,13$ g/con và lứa 2 đạt $2.722,50 \pm 27,96$ g/con (vượt mức tiêu chuẩn 2.707 g/con của công ty). Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cả kỳ lần lượt là 4.466,49 g/con (lứa 1) và 4.475,59 g/con (lứa 2), tương ứng với hệ số tiêu tốn thức ăn cộng dồn (FCR) là 1,71 ở lứa 1 và 1,67 ở lứa 2.
5. Đàn gà tại trại chủ yếu mắc những bệnh truyền nhiễm nào và tỷ lệ nhiễm là bao nhiêu?
Hai bệnh xuất hiện phổ biến nhất trên đàn gà theo dõi là bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD) và bệnh do vi khuẩn E. coli. Cụ thể: tỷ lệ nhiễm CRD ở lứa 1 là 51,70% (517/1.000 con) và lứa 2 là 54,00% (540/1.000 con); tỷ lệ nhiễm E. coli ở lứa 1 là 22,50% (227/1.000 con) và lứa 2 là 18,70% (187/1.000 con).
Kết luận
Khóa luận đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và quản lý dịch bệnh trên đàn gà broiler giống Ross 308 quy mô 2.000 con tại cơ sở gia công chuồng kín ở Thủy Nguyên, Hải Phòng. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ sống cao (96,20% - 97,00%), khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi đạt từ 2.656,25 g đến 2.722,50 g/con với hệ số tiêu tốn thức ăn thấp (FCR từ 1,67 đến 1,71). Các phát hiện về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu hóa cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoàn thiện khâu chọn lọc giống ban đầu và kiểm soát an toàn sinh học trong chăn nuôi gia cầm công nghiệp.