Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm giàu đạm như thịt và trứng cho xã hội. Cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu tiêu dùng ngày càng gia tăng, chăn nuôi gia cầm công nghiệp đòi hỏi phải nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm. Theo số liệu điều tra tháng 10/2016 của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, tổng đàn gia cầm của Việt Nam đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm 2015), trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%) và tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng năm 2016 đạt xấp xỉ 961.600 tấn (tăng 5,9%).

Để đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn, các giống gà chuyên thịt cao sản như Ross 208, Ross 308 và Ross 508 đã được nhập khẩu và đưa vào chăn nuôi công nghiệp. Trong đó, giống gà Ross 308 thể hiện ưu thế về tốc độ sinh trưởng nhanh, năng suất thịt cao, chất lượng thịt tốt và thích nghi với điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Tuy nhiên, do nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, đàn gia cầm rất mẫn cảm với các mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm gia cầm H5N1, Newcastle, bệnh hô hấp mãn tính (CRD), gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trịnh Quỳnh Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá việc thực hiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh tại cơ sở chăn nuôi gia công liên kết với doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
  2. Biết được lịch phòng và trị bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại Công ty Japfa Comfeed Việt Nam chi nhánh CGF Hải Phòng.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Nắm được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
  2. Biết cách phòng và trị bệnh cho gà thịt.
  3. Biết được cách chẩn đoán và điều trị bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt broiler giống Ross 308 nuôi trong điều kiện chuồng kín.
  • Phạm vi không gian: Trang trại gia công của hộ anh Nguyễn Văn Nhất, xã Lập Lễ, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng (thuộc hệ thống quản lý kỹ thuật của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam - Chi nhánh CGF Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, theo dõi trực tiếp 2 lứa nuôi (lứa 1 vào mùa hè tháng 6 - 7/2017 và lứa 2 vào mùa thu tháng 9 - 10/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, hô hấp, nhu cầu dinh dưỡng và đặc tính sinh học của giống gà chuyên thịt Ross 308:

  • Đặc điểm giống gà Ross 308: Ngoại hình chuyên thịt, ngực sâu, thân hình cân đối thiết diện vuông, lông trắng, chân và mỏ vàng, da vàng, mào đơn đỏ cờ. Khả năng sinh trưởng nhanh, nuôi 40 - 45 ngày đạt khối lượng 2,2 - 2,3 kg/con, tỷ lệ nuôi sống từ 1 - 49 ngày tuổi đạt 96 - 98%, tỷ lệ thân thịt 74 - 75%, tỷ lệ thịt ngực 16 - 17%, thịt đùi 15 - 16%.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tốc độ lưu chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa của gà rất nhanh (gà non 30 - 39 cm/giờ, gà lớn 32 - 40 cm/giờ, gà trưởng thành 40 - 42 cm/giờ; thời gian giữ thức ăn trong ống tiêu hóa chỉ từ 2 - 4 giờ). Dạ dày tuyến tiết dịch vị chứa pepsinogen và axit clohydric với pH dao động từ 3,1 - 4,5; dạ dày cơ làm nhiệm vụ co bóp nghiền nhỏ thức ăn; ruột non là nơi diễn ra quá trình thủy phân chính nhờ dịch tụy và dịch ruột (chứa trypsin, amylase, maltase, lipase) ở môi trường kiềm yếu (pH 7,2 - 7,5). Về hô hấp, gia cầm sở hữu 9 túi khí chính (4 đôi đối xứng và 1 túi khí đơn) thực hiện cơ chế hô hấp kép; tần số hô hấp ở gà trưởng thành là 25 - 45 lần/phút, gà từ 4 - 20 ngày tuổi là 30 - 40 lần/phút (Trần Thanh Vân và cs, 2015).
  • Khung bệnh lý và dược lý thú y: Phân tích căn bệnh truyền nhiễm phổ biến như Bạch lỵ (Salmonella gallinarum, Salmonella pullorum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), Cầu trùng (Eimeria), bệnh do E. coli (Escherichia coli). Cơ sở sử dụng các loại thuốc kháng sinh phối hợp và men vi sinh gồm: Tylodox (Tylosin + Doxycycline), Amtrong (Ampicillin + Colistin), Moxcolis (Amoxycillin + Colistin) và men ClosSTOP SP (Bacillus PB6 tiết surfactin A/B kết hợp đường Lactose và muối propionate).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp bố trí thực nghiệm: Theo dõi trực tiếp 2 lứa nuôi liên tiếp trong chuồng kín với dung lượng theo dõi 1.000 con/lứa (tổng đàn theo dõi là 2.000 con).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Ghi chép lượng thức ăn cung cấp và lượng thức ăn thừa hàng ngày; kiểm tra sức khỏe đàn gà 2 lần/ngày để phát hiện cá thể ốm và ghi nhận số lượng gà chết theo từng ngày tuổi.
  • Phương pháp cân và đo đạc sinh trưởng: Cân khối lượng gà sơ sinh trước khi đưa vào nuôi úm, sau đó định kỳ cân khối lượng vào sáng sớm hàng tuần trước khi cho ăn. Kỹ thuật cân sử dụng phương pháp quây ngẫu nhiên và bắt cân toàn bộ số gà có trong quây (dung lượng mẫu $n > 30$ con/lần cân) bằng cân Nhơn Hòa loại 1 kg (sai số $\pm 10$ g) và loại 5 kg (sai số $\pm 5$ g).
  • Các chỉ tiêu tính toán:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$.
    • Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày và g/con/tuần).
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): Tiêu tốn thức ăn trong tuần ($\frac{\text{Khối lượng thức ăn trong tuần}}{\text{Khối lượng gà tăng trong tuần}}$) và tiêu tốn thức ăn cộng dồn ($\frac{\text{Tổng lượng thức ăn đến thời điểm tính}}{\text{Tổng khối lượng tăng tới thời điểm tính}}$).
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại trang trại gia công anh Nguyễn Văn Nhất trong 6 tháng thực tập; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu kỹ thuật của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam và các công trình nghiên cứu đã xuất bản.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được quản lý bằng phần mềm Microsoft Excel và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), tính toán các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_X$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$), dung lượng mẫu ($n$) và hệ số biến dị ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của phân ngành gia cầm trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam; phân tích tiềm năng vượt trội của giống gà công nghiệp Ross 308 về chỉ số FCR và tốc độ tăng trưởng. Đồng thời, tác giả chỉ ra các rủi ro dịch bệnh nghiêm trọng trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm, từ đó xác lập mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi thú y tại chi nhánh CGF Hải Phòng của Công ty Japfa Comfeed.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống thông tin chi tiết về cơ sở thực tập và tổng quan cơ sở lý luận:

  • Điều kiện địa bàn huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng: Diện tích tự nhiên 242 km², dân số trên 30 vạn người (35 xã và 2 thị trấn); nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, độ ẩm trung bình 85,1%, lượng mưa hàng năm 1.577 mm. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, mùa hè mát hơn và mùa đông lạnh hơn Hà Nội khoảng 1°C do ảnh hưởng khối khí biển.
  • Hiện trạng cơ sở vật chất trang trại: Trại hoạt động từ tháng 8/2010 với diện tích chuồng nuôi 2.200 m² chia làm 2 chuồng (chuồng 1: $75 \text{ m} \times 14,6 \text{ m}$; chuồng 2: $75 \text{ m} \times 15 \text{ m}$). Hệ thống chuồng kín lắp đặt mái tôn xốp cách nhiệt, nền bê tông, 4 đường máng ăn và 6 đường máng uống tự động, 8 quạt thông gió mỗi chuồng, 1 lò sưởi hơi, 3 nhiệt kế theo dõi nhiệt độ, 2 silo cám, 2 kho thức ăn, 2 máy phát điện, 3 máy nén khí, hệ thống lọc nước giếng khoan và điện 3 pha có cảnh báo mất điện. Cơ cấu nhân sự gồm 7 người (1 quản lý, 1 kỹ sư, 2 công nhân, 2 sinh viên thực tập và 1 chủ trại).
  • Tổng quan lý thuyết: Trình bày chi tiết sinh lý tiêu hóa, giải phẫu hệ hô hấp (cấu trúc 9 túi khí, thể tích hoạt động phổi và túi khí 169 cm³, dung lượng oxy máu 12 - 21 cm³ theo Trần Thanh Vân và cs, 2015), nhu cầu dinh dưỡng (chất xơ không vượt quá 4%, nước 50 ml/kg thể trọng). Phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Bùi Đức Lũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ, Hoàng Hà, Trường Giang...) và quốc tế (Brandsch & Billchel, Arbor Acres, Kojima, Woese, Siegel & Dumington, Orlow...) về ảnh hưởng mùa vụ, chế độ chiếu sáng, tốc độ mọc lông và tác nhân gây bệnh CRD, Cầu trùng, E. coli. Giới thiệu cơ chế tác dụng của các loại thuốc Tylodox, Amtrong, Moxcolis và men ClosSTOP SP.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm là gà broiler Ross 308 tại trại anh Nguyễn Văn Nhất, xã Lập Lễ từ 18/05/2017 đến 18/11/2017. Nội dung triển khai bao gồm: thực hiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc; thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch và dùng vắc-xin; đánh giá các chỉ tiêu năng suất chăn nuôi (tỷ lệ sống, khối lượng cơ thể, lượng ăn, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR); tham gia chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế. Trình bày công thức tính toán và phương pháp phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua 6 tuần nuôi của 2 lứa:

  • Quy trình chuẩn bị chuồng nuôi: Để trống chuồng 12 - 15 ngày, quét vôi tường vách cống rãnh, phun thuốc sát trùng Farmsafe tỷ lệ 1:200, xông chuồng bằng hỗn hợp thuốc tím kết hợp formol 2%, rải chất độn chuồng bằng trấu đã khử trùng. Khối lượng con giống nhập chuồng đạt chuẩn từ 38 - 43 g/con.
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Giai đoạn úm duy trì nhiệt độ 33 - 36°C, thắp đèn sưởi trước khi thả gà 1 giờ, bổ sung đường glucose 5% vào nước uống, sau đó hạ dần nhiệt độ theo tuổi gà xuống 23 - 25°C; điều chỉnh giảm cường độ ánh sáng khi gà lớn để hạn chế vận động và tránh cắn mổ nhau. Thức ăn sử dụng 3 giai đoạn của Công ty Japfa Comfeed: F19 (1 - 14 ngày tuổi), F20 (15 - 28 ngày tuổi), F21 (29 - 42 ngày tuổi).
  • Kết quả thực hiện quy trình thú y: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại theo ngày trong tuần và lịch dùng vắc-xin (ngày 7 nhỏ mắt ND-45; ngày 14 uống vắc-xin IBA phòng Gumboro; ngày 21 uống vắc-xin ND-IB phòng Newcastle).
  • Năng suất sản xuất và chuyển hóa dinh dưỡng: Tỷ lệ nuôi sống sau 6 tuần đạt 96,20% (lứa 1) và 97,00% (lứa 2). Khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi đạt 2.656,25 g/con ở lứa 1 và 2.722,50 g/con ở lứa 2 (đều vượt mức tiêu chuẩn 2.707 g của công ty). Tiêu thụ thức ăn tổng cộng hết 4.466,49 g/con (lứa 1) và 4.475,59 g/con (lứa 2). Hệ số FCR cộng dồn đạt 1,71 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (lứa 1) và 1,67 kg (lứa 2).
  • Tình hình dịch bệnh: Bệnh CRD có tỷ lệ mắc cao (51,70% ở lứa 1 và 54,00% ở lứa 2); bệnh do vi khuẩn E. coli có tỷ lệ mắc 22,50% ở lứa 1 và 18,70% ở lứa 2.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết luận kỹ thuật về việc hoàn thành quy trình nuôi dưỡng chuồng kín, ghi nhận các chỉ tiêu tăng trọng và hiệu quả FCR của gà Ross 308 nuôi tại Hải Phòng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đề ra. Đề xuất việc tăng cường chọn lọc loại bỏ gà yếu ngay từ giai đoạn 1 - 2 tuần đầu nhằm giảm hao phí thức ăn và cắt đứt nguồn lây truyền mầm bệnh.

Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm về dinh dưỡng và quy trình chăm sóc

Đàn gà được áp dụng khẩu phần thức ăn hoàn chỉnh dạng viên do Công ty Japfa Comfeed sản xuất theo 3 giai đoạn tuổi:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Đơn vị Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi (Cám F19) Giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi (Cám F20) Giai đoạn 29 - 42 ngày tuổi (Cám F21)
Chế độ cho ăn - Tự do Tự do Tự do
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 3000 3100 3150
Protein thô (CP) % 20,05 20,00 19,00
Canxi (Min - Max) % 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2
Phốt pho (Min) % 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0
Muối (Min - Max) % 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65
Xơ thô (CF) (Max) % 5,0 5,0 5,0
Độ ẩm (Max) % 14,0 14,0 14,0
Lysine (Min) % 1,2 1,0 0,95

Lịch tiêm phòng vắc-xin chủ động được triển khai nghiêm ngặt theo độ tuổi của gà:

Ngày tuổi Loại vắc-xin Bệnh phòng trị Phương pháp sử dụng
7 ND - 45 Newcastle Nhỏ 1 giọt vào mắt
14 IBA Gumboro Pha vào nước cho uống
21 ND - IB Newcastle kết hợp Viêm phế quản Pha vào nước cho uống

2. Dữ liệu thực nghiệm về năng suất sinh trưởng và FCR

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà qua các tuần tuổi ở cả hai lứa nuôi được ghi nhận tại bảng sau:

Tuần tuổi Lứa 1: Trong tuần (%) Lứa 1: Cộng dồn (%) Lứa 2: Trong tuần (%) Lứa 2: Cộng dồn (%)
Sơ sinh (SS) 100,00 100,00 100,00 100,00
1 99,10 99,10 99,00 99,00
2 98,80 97,90 99,20 98,20
3 99,20 97,10 99,60 97,80
4 99,50 96,60 99,60 97,40
5 99,70 96,30 99,70 97,10
6 99,90 96,20 99,90 97,00

Kết quả theo dõi sinh trưởng tích lũy khối lượng gà (đơn vị: g/con) so sánh với tiêu chuẩn kỹ thuật quy định của Công ty Japfa Comfeed:

Tuần tuổi Lứa 1 ($\bar{X} \pm m_X$) Lứa 1 $Cv$ (%) Lứa 2 ($\bar{X} \pm m_X$) Lứa 2 $Cv$ (%) Tiêu chuẩn Công ty
Sơ sinh (SS) $42,23 \pm 0,39$ 5,86 $42,65 \pm 0,53$ 7,80 42,00
1 $212,65 \pm 3,61$ 10,73 $205,55 \pm 7,23$ - 174,00
2 $537,30 \pm 6,87$ 8,08 $528,50 \pm 5,98$ 7,15 433,00
3 $1035,73 \pm 15,44$ 9,43 $1091,25 \pm 19,74$ 11,44 867,00
4 $1578,13 \pm 21,48$ 8,61 $1591,75 \pm 19,20$ 7,63 1411,00
5 $2105,50 \pm 25,50$ 7,66 $2122,50 \pm 23,27$ 6,93 2096,00
6 $2656,25 \pm 37,13$ 8,84 $2722,50 \pm 27,96$ 6,50 2707,00

Mức tiêu thụ thức ăn và hệ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) qua các tuần tuổi:

Tuần tuổi Lứa 1: Ăn (g/con/ngày) Lứa 1: FCR cộng dồn Lứa 2: Ăn (g/con/ngày) Lứa 2: FCR cộng dồn
1 28,83 1,18 28,86 1,24
2 58,37 1,23 58,19 1,25
3 94,16 1,28 93,49 1,21
4 124,22 1,39 123,20 1,37
5 148,35 1,54 147,12 1,52
6 184,14 1,71 188,51 1,67
Tổng cộng 4466,49 g/con 1,71 4475,59 g/con 1,67

Tình hình nhiễm bệnh ghi nhận trên 2 lứa nuôi (quy mô 1.000 con/lứa):

  • Bệnh CRD: Lứa 1 có 517 con mắc (tỷ lệ 51,70%); lứa 2 có 540 con mắc (tỷ lệ 54,00%).
  • Bệnh do E. coli: Lứa 1 có 227 con mắc (tỷ lệ 22,50%); lứa 2 có 187 con mắc (tỷ lệ 18,70%).

3. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp kỹ thuật: Khẳng định tính cấp thiết của việc loại thải triệt để những cá thể gà con yếu ớt, không đạt chuẩn ngay từ giai đoạn sơ sinh đến 2 tuần tuổi. Điều này giúp ngăn ngừa hao phí thức ăn làm tăng FCR vô ích, đồng thời triệt tiêu nguồn reo rắc mầm bệnh tiềm ẩn trong chuồng nuôi kín.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp chuỗi số liệu thực tế về khả năng sản xuất thịt của giống gà Ross 308 nuôi công nghiệp tại vùng ven biển Hải Phòng; chứng minh mô hình chuồng kín có thể kiểm soát tốt các yếu tố bất lợi của thời tiết mùa hè và mùa thu, giúp khối lượng cơ thể gà đạt 2,65 - 2,72 kg ở 42 ngày tuổi, đáp ứng mục tiêu kỹ thuật của hợp đồng gia công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực địa:

  • Đề tài chỉ tiến hành theo dõi trên một trang trại gia công tại huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng trong thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2017) với 2 lứa nuôi đại diện cho vụ hè và vụ thu, chưa theo dõi vào các tháng chính đông và mùa xuân để đánh giá biến thiên quanh năm.
  • Văn bản chưa trình bày bảng số liệu hạch toán chi tiết chi phí - doanh thu và kết quả điều trị cụ thể của từng phác đồ kháng sinh đối với các nhóm gà bệnh (dù mục lục có đề cập bảng kết quả điều trị lứa 1 và lứa 2).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục mở rộng theo dõi sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn của đàn gà broiler Ross 308 trong các chu kỳ nuôi thuộc vụ đông xuân.
  • Đánh giá sâu hơn về hiệu quả kinh tế và độ nhạy kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh ghép CRD và E. coli.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về gia cầm công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật trại, chủ trang trại chăn nuôi gia công cho các công ty thức ăn chăn nuôi (đặc biệt là Japfa Comfeed).

Phần tài liệu có giá trị tham khảo cao nhất bao gồm quy trình sát trùng chuồng trại tuần hoàn bằng hóa chất, lịch trình cấp vắc-xin phòng bệnh theo ngày tuổi, và bộ số liệu tham chiếu sinh trưởng tích lũy, định mức thức ăn hàng tuần của giống gà Ross 308.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận theo dõi giống gà nào và khối lượng xuất chuồng đạt bao nhiêu sau 6 tuần nuôi?
Khóa luận theo dõi giống gà broiler Ross 308 nuôi chuồng kín. Sau 6 tuần nuôi (42 ngày), khối lượng cơ thể trung bình đạt 2.656,25 g/con ở lứa 1 và 2.722,50 g/con ở lứa 2, cao hơn mức tiêu chuẩn kỹ thuật quy định của công ty (2.707 g/con).

Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt bao nhiêu và tỷ lệ chết tập trung ở giai đoạn nào?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn khi xuất bán ở 6 tuần tuổi đạt 96,20% ở lứa 1 và 97,00% ở lứa 2 (tỷ lệ hao hụt tương ứng là 3,8% và 3,0%). Tỷ lệ gà chết tập trung cao nhất vào giai đoạn từ sơ sinh đến 2 tuần tuổi do khâu chọn lọc loại thải gà yếu ở giai đoạn đầu chưa triệt để.

Chế độ dinh dưỡng và các mã cám được sử dụng trong quy trình nuôi gồm những loại nào?
Trang trại sử dụng thức ăn hoàn chỉnh của Công ty Japfa Comfeed theo 3 giai đoạn: Cám F19 cho gà từ 1 - 14 ngày tuổi (protein thô 20,05%, ME 3000 Kcal/kg); Cám F20 cho gà từ 15 - 28 ngày tuổi (protein thô 20,00%, ME 3100 Kcal/kg); Cám F21 cho gà từ 29 - 42 ngày tuổi (protein thô 19,00%, ME 3150 Kcal/kg).

Lịch trình sử dụng vắc-xin cho đàn gà tại trang trại được thực hiện cụ thể ra sao?
Đàn gà được dùng 3 loại vắc-xin chính: ngày tuổi thứ 7 nhỏ 1 giọt vắc-xin ND-45 vào mắt phòng bệnh Newcastle; ngày tuổi thứ 14 pha vắc-xin IBA vào nước uống phòng bệnh Gumboro; ngày tuổi thứ 21 pha vắc-xin ND-IB vào nước uống phòng bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm.

Tỷ lệ mắc hai bệnh truyền nhiễm chính là CRD và E. coli tại trang trại như thế nào?
Tại cơ sở, tỷ lệ gà mắc bệnh CRD ghi nhận ở lứa 1 là 51,70% (517 con) và lứa 2 là 54,00% (540 con). Tỷ lệ gà mắc bệnh do E. coli ở lứa 1 là 22,50% (227 con) và ở lứa 2 là 18,70% (187 con).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trịnh Quỳnh Hoa đã hoàn thành việc triển khai quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn gà broiler Ross 308 nuôi chuồng kín quy mô 2.000 con tại Hải Phòng. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính về khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi (2.656,25 - 2.722,50 g/con) và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR cộng dồn (1,67 - 1,71) đều đạt và vượt định mức quy định của Công ty Japfa Comfeed. Tỷ lệ nuôi sống đàn gà đạt mức 96,20% - 97,00%, khẳng định hiệu quả thích nghi và tiềm năng sản xuất thịt của giống gà Ross 308 khi được vận hành đúng quy trình an toàn sinh học trong hệ thống chuồng kín công nghiệp.