Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam và Đông Nam Á đang đối mặt với nhiều thách thức lớn: biến động giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (tăng 25–40%), chi phí năng lượng – logistics leo thang, áp lực dịch bệnh nguy hiểm đe dọa trực tiếp đến an toàn sinh học. Theo thống kê ngành chăn nuôi, dịch bệnh truyền nhiễm gây tổn thất từ 15% đến 30% tổng đàn nếu không có quy trình quản lý giám sát chuẩn mực.

Vấn đề cốt lõi tại các trang trại tập trung quy mô lớn nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa quy trình nuôi dưỡng theo tuần tuổi, công tác kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng. Việc lạm dụng kháng sinh thiếu định lượng dẫn đến hiện tượng kháng thuốc ở vi khuẩn đường ruột và đường hô hấp (Escherichia coli, Salmonella, Streptococcus suis), làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR) và gia tăng tỷ lệ hao hụt đàn thương phẩm.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔ HÌNH VẬN HÀNH AN TOÀN SINH HỌC                       |
|                                                                               |
|  +---------------------+     +---------------------+     +-----------------+  |
|  |  CÁCH LY NGOẠI VI   | --> | TIỂU KHÍ HẬU CHUỒNG | --> | VẬN HÀNH DINH   |  |
|  | (Hố sát trùng, xe,  |     | KÍN (Giàn mát, quạt |     | DƯỠNG & VACCINE |  |
|  |  nhúng ủng, vôi bột)|     | hút, PID nhiệt độ)  |     | (All-in-All-out)|  |
|  +---------------------+     +---------------------+     +-----------------+  |
|                                                                    |          |
|                                                                    v          |
|                                                          +-----------------+  |
|                                                          | CHẨN ĐOÁN LÂM   |  |
|                                                          | SÀNG & ĐIỀU TRỊ |  |
|                                                          | PHÂN CẤP TẦNG   |  |
|                                                          +-----------------+  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đồ án khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại Công ty TNHH Chăn nuôi Thái Thụy (Tập đoàn Hòa Phát) với 4 mục tiêu trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc đàn lợn thịt qua từng giai đoạn phát triển (từ 4 tuần tuổi đến khi xuất chuồng 110–115 kg/con).
  2. Thiết lập quy trình vệ sinh phòng dịch, sát trùng đa cấp độ và lịch trình tiêm phòng vaccine bất hoạt/nhược độc đồng bộ.
  3. Khảo sát, chẩn đoán lâm sàng và phân loại bệnh lý phổ biến trên đàn lợn nuôi thực tế (hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản - PRRS, suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis, hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn/virus).
  4. Xây dựng và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ điều trị đặc hiệu trên đàn 650 lợn thịt theo dõi.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên hệ thống 28 chuồng lợn thịt khép kín công nghệ cao, kiểm chứng trên đàn theo dõi trực tiếp 650 cá thể từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, mô hình chăn nuôi lợn thịt đang phân hóa mạnh giữa chăn nuôi nông hộ truyền thống, chăn nuôi gia trại hở và chăn nuôi công nghiệp chuồng kín khép kín (Tunnel Ventilation System).

Tiêu chí kỹ thuật Chăn nuôi nông hộ / Gia trại hở Trang trại bán công nghiệp Trang trại công nghiệp Hòa Phát (Nghiên cứu)
Kiểm soát tiểu khí hậu Tự nhiên, phụ thuộc nhiệt độ ngoài trời Quạt đảo gió cơ bản, không có giàn mát Hệ thống thông gió áp suất âm, giàn mát Cooling Pad, điều khiển tự động
An toàn sinh học Thấp, rào cản dịch tễ lỏng lẻo Trung bình, sát trùng định kỳ tuần Đa cấp (Cổng trại, nhà tắm sát trùng, hành lang, hố sát trùng trước cửa chuồng)
Lịch phòng Vaccine Thiếu đồng bộ, bỏ sót mũi nhắc lại Áp dụng cơ bản (Dịch tả, Tụ huyết trùng) Chuẩn hóa 4 bệnh chủ lực: PRRS, Myco + Circo, CFS1, CFS2
Tỷ lệ nuôi sống 82.0% - 88.0% 90.0% - 93.5% 98.4% - 100%
FCR trung bình 2.8 - 3.2 kg thức ăn/kg tăng trọng 2.5 - 2.7 kg thức ăn/kg tăng trọng 2.3 - 2.45 kg thức ăn/kg tăng trọng

Đặc tả yêu cầu vận hành theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống sát trùng 100% người/xe vào trại; phác đồ tiêm phòng vaccine đúng tuần tuổi; cách ly phân lập lợn còi/ốm tại ô riêng biệt (diện tích 10 m²/ô).
  • Should have (Nên có): Điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi giảm dần theo tuần tuổi (từ 34°C ở tuần 4 xuống 25–26°C ở tuần 22); kiểm tra lưu lượng máng ăn và 96 núm uống tự động/chuồng.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng chế phẩm sinh học Probiotic/Enzyme bổ sung đường tiêu hóa thay thế một phần kháng sinh trộn phòng ngừa.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn khâu cấp thuốc qua đường ống trung tâm scada (vẫn duy trì phương pháp tiêm bắp trực tiếp theo định lượng cá thể).

Thiết kế hệ thống

Hạ tầng chuồng nuôi được xây dựng khép kín hoàn toàn với kích thước tiêu chuẩn:

  • Cấu trúc chuồng: Gồm 32 ô nuôi/chuồng (30 ô nuôi tiêu chuẩn diện tích 30 m²/ô chứa 20–22 con; 02 ô cách ly diện tích 10 m²/ô dành cho lợn ốm/còi).
  • Hệ thống cơ điện: 07 quạt hút công nghiệp công suất lớn ở cuối chuồng tạo áp suất âm; hệ thống giàn mát Cooling Pad bốc hơi ở đầu chuồng; 12 cụm bóng đèn chiếu sáng/sưởi ấm; 01 máy phát điện diesel dự phòng 100% công suất tải.
  • Technology Stack & Hóa chất/Vaccine áp dụng:
    • Sát trùng chuồng trại: Omnicide (tỷ lệ 1:400), Cloramin B (1 kg/450 L), Vibazone (1 kg/100 L), Formol nguyên chất và vôi tôi hòa đặc.
    • Vaccine sinh phẩm: Vaccine PRRS nhược độc chủng Bắc Mỹ/Châu Âu, Vaccine tổ hợp nhược độc Mycoplasma hyopneumoniae + Porcine Circovirus type 2 (Myco + Circo), Vaccine Dịch tả lợn cổ điển (CFS1, CFS2).
    • Dược lý thú y: Pendistrep L.A (Procaine Penicillin G + Dihydrostreptomycin sulfate), Genta-tylosin, Norfacoli, Dufamox-G 150/40 INJ, Diclofenac, Bromhexine 0.3%, Bio-Bcomplex-C, Five-Anagin C.

Methodology

Phương pháp luận của dự án dựa trên chu trình quản lý chất lượng khép kín (PDCA) kết hợp nguyên tắc chăn nuôi "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out):

[Kế hoạch: Lịch Vaccine & Tiểu khí hậu] --> [Thực thi: Cho ăn, Sát trùng, Tiêm phòng]
                    ^                                      |
                    |                                      v
[Điều chỉnh: Đổi phác đồ / Xử lý môi trường] <-- [Kiểm tra: Lâm sàng 6h45 & Mổ khám]
  • Mốc thời gian (Timeline): Giai đoạn nuôi dưỡng 22 tuần/lứa, thời gian luân chuyển dọn trống chuồng 10 ngày (rửa áp lực cao -> quét vôi -> sát trùng Formol -> cách ly chuồng 2 ngày trước khi nhập đàn mới).
  • Phương pháp thu thập & xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y, tổng hợp dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel phiên bản 2019/365.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai được chuẩn hóa thành thuật toán giám sát và điều trị phân tầng:

def daily_veterinary_inspection(pig_group):
    """
    Quy trình kiểm tra lâm sàng và xử lý dịch tễ tại chuồng lúc 06:45 sáng
    """
    for pig in pig_group:
        temp = pig.measure_temperature()
        respiration = pig.check_respiration_rate()
        feces = pig.inspect_fecal_condition()
        joints = pig.inspect_joint_mobility()

        # 1. Phát hiện hội chứng Viêm khớp (Streptococcus suis)
        if joints.is_swollen or pig.is_lame:
            pig.isolate_to_pen(pen_type="Isolation_10m2")
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Pendistrep L.A", dosage="1ml/10kg_weight/day", duration_days=4
            )
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Diclofenac", dosage="1ml/10kg_weight/day", duration_days=3
            )
            pig.administer_supportive(
                drug="Bio-Bcomplex-C", dosage="1ml/10kg_weight/day"
            )

        # 2. Phát hiện bệnh Viêm phổi / Suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae)
        elif respiration.has_cough and respiration.abdominal_breathing:
            pig.isolate_to_pen(pen_type="Isolation_10m2")
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Genta-tylosin", dosage="1ml/20kg_weight/day", duration_days=4
            )
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Bromhexine 0.3%", dosage="2ml/10kg_weight/day", duration_days=4
            )

        # 3. Phát hiện Hội chứng Tiêu chảy (E. coli, Salmonella)
        elif feces.color in ["white", "yellow_watery"] or feces.is_loose:
            pig.isolate_to_pen(pen_type="Isolation_10m2")
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Norfacoli", dosage="1ml/15kg_weight/day", duration_days=4
            )
            pig.administer_supportive(
                drug="Bio-Bcomplex-C", dosage="1ml/10kg_weight/day"
            )

        # 4. Phát hiện nghi nhiễm PRRS (Tai xanh)
        elif temp >= 40.5 and (pig.skin_cyanosis or respiration.is_acute):
            pig.isolate_to_quarantine_pen()
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Dufamox-G 150/40 INJ", dosage="1ml/10kg_weight/day", duration_days=5
            )
            pig.administer_intramuscular(
                drug="Five-Anagin C", dosage="1ml/5kg_weight/day", duration_days=5
            )

Quy trình điều hòa nhiệt độ chuồng kín tự động theo tuần tuổi của đàn lợn:

def get_target_barn_temperature(pig_age_weeks: int) -> float:
    """
    Xác định nhiệt độ tiêu chuẩn chuồng kín dựa trên tuần tuổi
    """
    if pig_age_weeks == 4:
        return 34.0
    elif pig_age_weeks == 5:
        return 33.0
    elif pig_age_weeks == 6:
        return 32.0
    elif pig_age_weeks == 7:
        return 30.0
    elif 8 <= pig_age_weeks <= 12:
        return 28.5
    elif 13 <= pig_age_weeks <= 21:
        return 26.5
    else:  # Tuần 22 đến xuất chuồng
        return 25.5

Testing và validation

Trong 6 tháng thực tập và theo dõi (12/2021 – 05/2022), các chỉ tiêu an toàn sinh học và tiêm phòng đạt tỷ lệ tuyệt đối 100%:

  • Tiêm phòng Vaccine PRRS: 650/650 con (100%).
  • Tiêm phòng Vaccine Myco + Circo (tuần 3): 648/648 con (100%).
  • Tiêm phòng Vaccine Dịch tả CFS1 (tuần 7): 648/648 con (100%).
  • Tiêm phòng Vaccine Dịch tả CFS2 (tuần 11): 647/647 con (100%).

Dữ liệu chẩn đoán và hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng trên đàn theo dõi:

Tên bệnh lý Tác nhân chính Số ca mắc (n=650) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị chính Số ca khỏi bệnh Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ tử vong (%)
Viêm khớp Streptococcus suis 10 1.53% Pendistrep L.A + Diclofenac + B.Complex 9 90.00% 10.00% (1 con)
Viêm phổi (Suyễn) M. hyopneumoniae 5 0.76% Genta-tylosin + Bromhexine 0.3% 4 80.00% 20.00% (1 con)
Tiêu chảy E. coli, Salmonella 10 1.53% Norfacoli + Bio-Bcomplex-C 8 80.00% 20.00% (2 con)
Hội chứng PRRS Arterivirus 30 4.61% Dufamox-G 150/40 + Five-Anagin C 25 83.33% 16.66% (5 con)
BIỂU ĐỒ TỶ LỆ KHỎI BỆNH THEO PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ THỰC NGHIỆM (%)
100% |-------------------------------------------------------------|
 90% |  [ 90.00% ]                                                 |
 80% |                 [ 80.00% ]      [ 80.00% ]      [ 83.33% ]  |
 70% |                                                             |
 60% |                                                             |
     +-------------------------------------------------------------+
        Viêm khớp       Viêm phổi       Tiêu chảy         PRRS

Kết quả đạt được

  • Tỷ lệ sống tích lũy toàn chu kỳ: Đạt 98.61% (641 con sống khỏe mạnh xuất bán trên tổng số 650 con ban đầu).
  • Khối lượng xuất chuồng trung bình: Đạt 112.0 kg/con (Tổng xuất bán 2 dãy chuồng đạt 1,040 con, tổng sản lượng 116,390 kg thịt hơi).
  • Quy mô sản xuất trang trại ổn định qua 3 năm: Năm 2019 đạt 18,080 con (115 kg/con); Năm 2020 đạt 18,100 con (110 kg/con); Năm 2021 đạt 18,100 con (110 kg/con).

Đổi mới và đóng góp

  1. Khắc phục hiện tượng kháng thuốc của Mycoplasma hyopneumoniae: Nhận diện vi khuẩn MH không có vách tế bào peptidoglycan nên đề kháng hoàn toàn với nhóm Beta-lactam (Amoxicillin, Ceftiofur). Đề tài áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh macrolide/aminoglycoside (Genta-tylosin) phối hợp chất làm tan đờm Bromhexine 0.3%, nâng tỷ lệ điều trị thành công lên 80.0%.
  2. Liệu pháp kháng viêm không steroid (NSAID) trúng đích: Phối hợp Diclofenac cùng hỗn hợp kháng sinh phổ rộng Pendistrep L.A trong điều trị viêm màng hoạt dịch khớp do Streptococcus suis, giúp giảm sưng đau tức thì trong vòng 24–48 giờ, nâng tỷ lệ bảo tồn khớp vận động lên 90.0% so với mức 70–75% của phương pháp tiêm Penicillin đơn thuần.
  3. Phác đồ kiểm soát triệu chứng PRRS đa tầng: Kết hợp hạ sốt bằng dẫn xuất Pyrazolone (Five-Anagin C) và kháng sinh chống bội nhiễm Amoxicillin trihydrate vi bọc (Dufamox-G), hạn chế tỷ lệ hao hụt do sốt cao co giật xuống còn 16.66% (trong khi các ổ dịch PRRS không kiểm soát có thể gây chết từ 30–50%).
+--------------------------------------------------------------------------+
|          SO SÁNH CẢI TIẾN HIỆU QUẢ KỸ THUẬT VÀ NĂNG SUẤT ĐÀN             |
|                                                                          |
| Tỷ lệ sống đàn nuôi thịt:                                                |
|   - Phương pháp truyền thống:   [===============>.........] 88.5%        |
|   - Đề tài ứng dụng chuẩn hóa:  [========================>] 98.6% (+10.1%)|
|                                                                          |
| Hiệu quả điều trị Viêm khớp (S. suis):                                  |
|   - Kháng sinh đơn thuần:       [===============>.........] 72.0%        |
|   - Phác đồ Pendistrep + NSAID: [=======================>.] 90.0% (+18.0%)|
+--------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình công nghệ và kịch bản triển khai thực tế

Quy trình được đóng gói hoàn chỉnh thành Sổ tay Quy trình Vận hành Tiêu chuẩn (SOP) phục vụ chuyển giao cho các trang trại nuôi lợn thịt quy mô từ 1.000 đến 20.000 con:

[Bước 1: Chuẩn bị chuồng] 
   └── Vệ sinh cơ học -> Phun vôi đặc -> Xông sát trùng Formol -> Nghỉ chuồng 10 ngày.
[Bước 2: Tiếp nhận lợn con] 
   └── Phân loại đực/cái -> Đưa lợn còi về ô 10 m² -> Bật bóng sưởi 34°C -> Cấp điện giải Electrolyte.
[Bước 3: Chăm sóc theo giai đoạn]
   ├── Tuần 4-5: Cám 0.2-0.5 kg/con/ngày, trộn Amcolistin phòng phân trắng.
   ├── Tuần 6-11: Chuyển đổi thức ăn theo FCR chuẩn, hoàn thành mũi CFS2.
   └── Tuần 12-22: Giữ nhiệt độ 25-27°C, kiểm soát thông gió 7 quạt hút.
[Bước 4: Xuất bán & Tiêu độc]
   └── Kiểm dịch thú y -> Bốc lợn qua cầu chuyên dụng -> Sát trùng phương tiện 30 phút.

Phân tích tài chính và hiệu quả đầu tư (ROI)

Tính toán trên quy mô 1 chuồng nuôi tiêu chuẩn 650 lợn thịt/lứa (2 lứa/năm):

  • Chi phí biến đổi giảm thiểu: Nhờ tỷ lệ nuôi sống tăng thêm 8.6% (giữ sống thêm ~55 con/lứa so với mô hình kiểm soát kém), sản lượng thịt hơi xuất bán tăng thêm: $$\Delta M = 55 \text{ con} \times 112 \text{ kg/con} = 6,160 \text{ kg thịt hơi/lứa}$$
  • Doanh thu gia tăng: Với đơn giá thị trường trung bình 58,000 VNĐ/kg hơi: $$\Delta R = 6,160 \text{ kg} \times 58,000 \text{ VNĐ} = 357,280,000 \text{ VNĐ/chuồng/lứa}$$
  • Chi phí thuốc & Vaccine đầu tư thêm: Ước tính 45,000 VNĐ/con $\times$ 650 con = 29,250,000 VNĐ.
  • Lợi nhuận ròng tăng thêm: Đạt trên 320,000,000 VNĐ/chuồng/lứa, mang lại tỷ suất hoàn vốn đầu tư bổ sung (ROI) vượt 1,000% cho chi phí phòng trừ dịch tễ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chẩn đoán dịch bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa triển khai kỹ thuật Real-time PCR hoặc giải trình tự gen để xác định cụ thể chủng PRRS (Bắc Mỹ hay Châu Âu) ngay tại phòng thí nghiệm của trại.
  • Hệ thống xử lý chất thải nước thải đôi lúc quá tải vào mùa mưa, gây áp lực mùi cục bộ ra vùng đệm xung quanh.

Hướng phát triển

  • Tích hợp mạng lưới cảm biến IoT (Internet of Things) để giám sát liên tục nồng độ khí độc ($NH_3$, $H_2S$), độ ẩm và nhiệt độ từng ô chuồng theo thời gian thực.
  • Ứng dụng hệ thống cấp cám tự động định lượng điện tử (Automatic Feeder System) kết hợp gắn thẻ tai RFID để theo dõi tăng trọng hàng ngày (ADG) của từng cá thể lợn thịt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Chăn nuôi Thú y: Tài liệu tham khảo thực tế về định lượng liều dùng thuốc thú y, lịch trình vaccine chi tiết và phương pháp vận hành chuồng nuôi công nghiệp khép kín.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Bộ quy trình chuẩn hóa SOP giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, tối ưu hóa chi phí thuốc thú y và tăng tỷ lệ nuôi sống lên trên 98%.
  • Chuyên gia & Nhà nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu lâm sàng thực nghiệm về đáp ứng điều trị của Streptococcus suisMycoplasma hyopneumoniae trên nền lợn ngoại thương phẩm nuôi tại miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành chuồng kín nuôi lợn thịt là gì?

Cần đảm bảo diện tích tối thiểu 0.8–1.0 m²/con đối với lợn giai đoạn trên 35 kg đến xuất chuồng; hệ thống quạt hút áp suất âm kết hợp giàn mát giữ nhiệt độ ổn định 25–26°C; nguồn điện lưới ổn định kèm máy phát điện dự phòng tự động chuyển mạch trong vòng 60 giây.

2. Tại sao kháng sinh nhóm Beta-lactam không có tác dụng với bệnh suyễn lợn?

Do tác nhân gây bệnh suyễn lợn là vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae không có cấu trúc vách tế bào peptidoglycan. Nhóm Beta-lactam diệt khuẩn bằng cơ chế ức chế tổng hợp vách tế bào nên hoàn toàn mất hoạt lực. Bắt buộc phải sử dụng các nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp protein tại ribosome như Macrolide (Tylosin, Tilmicosin) hoặc Pleuromutilin (Tiamulin).

3. Quy trình sát trùng phương tiện vận chuyển trước khi vào trại kéo dài bao lâu?

Mọi phương tiện vận chuyển lợn giống, lợn thịt hoặc cám đều phải qua trạm phun sương khử trùng tự động toàn bề mặt (gầm xe, thùng xe, bánh xe) bằng Cloramin B hoặc Omnicide và lưu lại khu vực cách ly tối thiểu 30 phút trước khi tiến vào cổng nội bộ.

4. Lịch trình tiêm vaccine 4 bệnh chủ lực cho đàn lợn thịt được bố trí như thế nào?

  • Tuần 2: Tiêm Vaccine PRRS (Tai xanh) tiêm bắp.
  • Tuần 3: Tiêm kết hợp Vaccine Myco + Circo (Suyễn lợn và còi cọc do PCV2).
  • Tuần 7: Tiêm Vaccine Dịch tả lợn cổ điển lần 1 (CFS1).
  • Tuần 11: Tiêm nhắc lại Vaccine Dịch tả lợn cổ điển lần 2 (CFS2).

5. Chi phí đầu tư thuốc thú y và hiệu quả kinh tế mang lại ra sao?

Chi phí phòng dịch toàn diện (vaccine + sát trùng + thuốc bổ trợ) dao động khoảng 45,000–60,000 VNĐ/con. Hiệu quả mang lại giúp duy trì tỷ lệ sống đạt 98.6%, giảm tỷ lệ chết do PRRS và viêm khớp từ 15–20% xuống dưới 1.5%, giúp mỗi chuồng 650 con gia tăng lợi nhuận hơn 300 triệu VNĐ mỗi lứa nuôi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát, thực hiện và tối ưu hóa quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại Công ty Chăn nuôi Thái Thụy (Hòa Phát). Kết quả thực nghiệm trên 650 lợn thịt khẳng định tính đúng đắn của việc kết hợp an toàn sinh học đa tầng, lịch tiêm vaccine chuẩn hóa và các phác đồ điều trị trúng đích (đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 80.0% đến 90.0%, tỷ lệ nuôi sống đạt 98.61%, khối lượng xuất chuồng trung bình 112.0 kg/con). Đây là mô hình chăn nuôi bền vững có khả năng nhân rộng cao, đóng góp giá trị thực tiễn cho ngành chăn nuôi lợn công nghệ cao tại Việt Nam.